Mã HS: 8527.19
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8527
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Máy thu thanh sóng vô tuyến có thể hoạt động không cần dùng nguồn điện ngoài: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8527.12.00CN | - - Radio cát sét loại bỏ túi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịchiếc | |
| 8527.13 | - - Thiết bị khác kết hợp với thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8527.13.10CN | - - - Loại xách tay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịchiếc | |
| 8527.13.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịchiếc | |
| 8527.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8527.19.20CN | - - - Loại xách tay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịchiếc | |
| 8527.19.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy thu thanh sóng vô tuyến không thể hoạt động khi không có nguồn điện ngoài, loại dùng cho xe có động cơ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8527.21 | - - Kết hợp với thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8527.21.10CN | - - - Có khả năng nhận và giải mã tín hiệu hệ thống dữ liệu vô tuyến kỹ thuật số | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8527.21.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8527.29.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8527.91 | - - Kết hợp với thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8527.91.10CN | - - - Loại xách tay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịchiếc | |
| 8527.91.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịchiếc | |
| 8527.92 | - - Không kết hợp với thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh nhưng gắn với đồng hồ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8527.92.20CN | - - - Hoạt động bằng nguồn điện lưới | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịchiếc | |
| 8527.92.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịchiếc | |
| 8527.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8527.99.20CN | - - - Hoạt động bằng nguồn điện lưới | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịchiếc | |
| 8527.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8527.19-0000 | BAMBOO BT SPEAKER B304R | 21/08/2020 | Item Classification 3-17109 | |
| 8527.19-0000 | lamp radio | 22/04/1999 | Inspection classification 47280-289 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.