Mã HS: 85.11
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8511
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8511.10 | - Bugi đánh lửa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8511.10.10 | - - Loại dùng cho động cơ của phương tiện bay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8511.10.20 | - - Sử dụng cho động cơ ô tô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8511.10.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8511.20 | - Magneto đánh lửa; dynamo mangneto; bánh đà từ tính: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8511.20.10 | - - Loại dùng cho động cơ của phương tiện bay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Sử dụng cho động cơ ô tô: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8511.20.21 | - - - Loại chưa được lắp ráp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8511.20.29 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8511.20.91 | - - - Loại chưa được lắp ráp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8511.20.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8511.30 | - Bộ phân phối điện; cuộn dây đánh lửa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8511.30.30 | - - Loại dùng cho động cơ của phương tiện bay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Sử dụng cho động cơ ô tô: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8511.30.41 | - - - Loại chưa được lắp ráp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8511.30.49 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8511.30.91 | - - - Loại chưa được lắp ráp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8511.30.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8511.40 | - Động cơ khởi động và máy tổ hợp hai tính năng khởi động và phát điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8511.40.10 | - - Loại dùng cho động cơ của phương tiện bay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Động cơ khởi động khác chưa lắp ráp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8511.40.21 | - - - Sử dụng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8511.40.29 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - - Động cơ khởi động đã lắp ráp sử dụng cho động cơ của xe thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8511.40.31 | - - - Sử dụng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8511.40.32 | - - - Sử dụng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8511.40.33 | - - - Sử dụng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.05 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8511.40.91 | - - - Sử dụng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8511.40.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8511.50 | - Máy phát điện khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8511.50.10 | - - Loại dùng cho động cơ của phương tiện bay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Máy phát điện xoay chiều khác chưa lắp ráp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8511.50.21 | - - - Sử dụng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8511.50.29 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - - Máy phát điện xoay chiều đã lắp ráp dùng cho động cơ của xe thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8511.50.31 | - - - Sử dụng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8511.50.32 | - - - Sử dụng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8511.50.33 | - - - Sử dụng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.05 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8511.50.91 | - - - Sử dụng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8511.50.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8511.80 | - Thiết bị khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8511.80.10 | - - Loại dùng cho động cơ của phương tiện bay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8511.80.20 | - - Sử dụng cho động cơ ô tô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8511.80.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8511.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8511.90.10 | - - Loại dùng cho động cơ của phương tiện bay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8511.90.20 | - - Sử dụng cho động cơ ô tô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8511.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8511.80.90 | Thiết bị điều khiển điện từ của hệ thống đánh lửa động cơ xe máy. Part no 6001-19FJ-001. (Mục 1 Phụ lục Tờ khai) | 23/10/2018 | 6211/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (59)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8511.90-1000 | Parts of generators for aircraft; ROTOR ASSEMBLY; 4506605 | 11/10/2023 | Item Classification 4-16019 | |
| 8511.40-9000 | 48V iBSG | 21/07/2020 | Item Classification 1-3261 | |
| 8511.90-9000 | C-CORE(E1880034486AO) | 12/04/2020 | Item Classification 3-13573 | |
| 8511.90-9000 | O-CORE(MOLDED E1880042816AO) | 12/04/2020 | Item Classification 3-13572 | |
| 8511.90-9000 | I-CORE(E1880034486AO) | 12/04/2020 | Item Classification 3-13571 | |
| 8511.90-9000 | Parts of starter motors; SOLENOID ASM | 08/10/2019 | Item Classification 1-4182 | |
| 8511.40-1000 | APU STARTER GENERATOR; 28B545-7 | 19/10/2018 | Item Classification 3-5578 | |
| 8511.90-9000 | Solenoid Case, SC-M100 | 14/09/2018 | Item Classification 1-2914 | |
| 8511.90-9000 | Parts of alternators; SHAFT ASS'Y. FG15 | 08/08/2018 | Item Classification 4-3699 | |
| 8511.50-1000 | INTEGRATED DRIVE GENERATOR (IDG); 761574B | 16/01/2018 | Item Classification 3-248 | |
| 8511.90-9000 | Parts of starter motors; LAMINATION; PG260HL LLS | 26/10/2017 | Item Classification 1-4156 | |
| 8511.90-9000 | Other parts of starter motors; ARMATURE ASS'Y; 38MT; 10511866X | 11/10/2017 | Item Classification 1-3908 | |
| 8511.90-9000 | Parts of alternators; DE FRAME(MACH) | 27/09/2017 | Item Classification 1-3814 | |
| 8511.90-9000 | Parts of alternators; FRAME-DE (MACH DWG) | 27/09/2017 | Item Classification 1-3812 | |
| 8511.90-9000 | Parts of alternators; HOUSING-RECT (MACH DWG) | 27/09/2017 | Item Classification 1-3813 | |
| 8511.90-9000 | Parts of alternators; SRE FRAME(MACH) | 27/09/2017 | Item Classification 1-3811 | |
| 8511.90-9000 | Other parts of starter motors ; HOUSING ASM | 21/08/2017 | Item Classification 1-3224 | |
| 8511.90-9000 | Other parts of ignition coils ; GUIDE ASSY | 31/07/2017 | Item Classification 1-2972 | |
| 8511.30-9000 | Ignition coils for vehicles; BODY ASSY | 31/07/2017 | Item Classification 1-2973 | |
| 8511.90-9000 | Parts for starter motors for cars; Commutator Asm | 04/07/2017 | Item Classification 3-3517 | |
| 8511.90-9000 | Holder for Air Heate | 03/04/2017 | Item Classification 4-742 | |
| 8511.90-9000 | SPACER($GA201HIP/06) | 02/04/2017 | Item Classification 1-814 | |
| 8511.80-9000 | AIR HEATER ASS'Y | 15/03/2017 | Item Classification 3-1396 | |
| 8511.90-9000 | Body; Body for Air Heate | 15/03/2017 | Item Classification 3-1395 | |
| 8511.90-9000 | Insulating rod: | 20/01/2017 | Item Classification 3-320 | |
| 8511.90-9000 | Axis B ; | 17/01/2017 | Item Classification 3-217 | |
| 8511.80-9000 | GLOW PLUG ; | 17/01/2017 | Item Classification 3-218 | |
| 8511.90-9000 | Other parts of glow plugs ; main body metal fitting; $MS-A34T-2/01 | 03/01/2017 | Item Classification 3-46 | |
| 8511.90-9000 | Other parts of glow plugs ; tube ; YTA125S01/01 | 03/01/2017 | Item Classification 3-47 | |
| 8511.90-9000 | Other parts of glow plugs ; Central axis A; YEA151N02/01 | 03/01/2017 | Item Classification 3-45 | |
| 8511.90-9000 | C/REAR PART ASS'Y ; TMC580A | 27/12/2016 | Item Classification 1-4880 | |
| 8511.80-9000 | GLOW PLUG; For EURO5 U-ENG; | 16/09/2015 | Item Classification 1-1577 | |
| 8511.90-9000 | Guide Assembly | 20/08/2015 | Item Classification 1-1442 | |
| 8511.90-9000 | Head cove | 15/06/2015 | Item Classification 1-950 | |
| 8511.90-9000 | Outer case | 09/06/2015 | Item Classification 1-925 | |
| 8511.90-9000 | 1st SPL ASS'Y | 09/06/2015 | Item Classification 1-924 | |
| 8511.90-9000 | Magnetic core (600H) | 05/06/2015 | Item Classification 1-916 | |
| 8511.90-9000 | 1st spool ASS'Y; 600H; R.KOREA | 08/05/2015 | Item Classification 1-701 | |
| 8511.90-9000 | Other parts of ignition coils; HV terminal; IC312001; R.KOREA | 04/05/2015 | Item Classification 2-2974 | |
| 8511.90-9000 | Outer case; 600BY; R.KOREA | 01/05/2015 | Item Classification 1-645 | |
| 8511.90-9000 | Terminal; STUD | 20/04/2015 | Item Classification 1-518 | |
| 8511.90-9000 | Other parts of glow plugs ; metal fittings; GP310704 ; R.KOREA | 16/04/2015 | Item Classification 2-2572 | |
| 8511.90-9000 | Other parts of glow plugs ; Inner Pole; GP310405 ; R.KOREA | 16/04/2015 | Item Classification 2-2571 | |
| 8511.90-9000 | Other parts of glow plugs ; Heating Tube; GP311201 ; R.KOREA | 16/04/2015 | Item Classification 2-2570 | |
| 8511.90-9000 | Other parts of glow plugs; metal shell; GM101 | 01/04/2015 | Item Classification 2-2087 | |
| 8511.90-9000 | Gold ball; GM202-01; 83mm; R.KOREA | 26/03/2015 | Item Classification 1-391 | |
| 8511.90-9000 (Decision of the 2nd Tariff Classification Committee) | Magnet switch assy; TM400B08305; R.KOREA | 24/04/2014 | Item Classification 3-1059 | |
| 8511.90-9000 | ㅇ Product Name: PART OF IGNITION COIL · ㅇ Model: SLIP RING (PICO-3) | 26/03/2014 | Item Classification 1-948 | |
| 8511.90-9000 | KAPPA COVER | 24/12/2013 | Item Classification 1-3509 | |
| 8511.90-9000 | Part of starting moter; R.KOREA | 13/03/2013 | Item Classification 2-1590 | |
| 8511.90-9000 | Drive assy (Proposed product name: Shaft & Gear assy) | 08/01/2013 | Item Classification 1-65 | |
| 8511.90-9000 | Starter Housing assy | 07/01/2013 | Item Classification 1-55 | |
| 8511.90-9000 | Frame assy with Field | 07/01/2013 | Item Classification 1-54 | |
| 8511.90-9000 | Commutator end frame assy | 07/01/2013 | Item Classification 1-56 | |
| No. 8511.50-9000 | AUTOMOTIVE ALTERNATOR | 26/12/2011 | Item Classification 1-2124 | |
| 8511.90-9000 | Rotor Core ; AFG10134A | 08/09/2005 | Product Classification Section-105340 | |
| 8511.90-9000 | 23 types of electric motor parts (ceremotor cab) for automobiles and 5 types of generator parts (generator cab); Parts for Alternator or Starter of automobiles · ㅇTrade name: Bracket / Housing | 01/04/2005 | Product Classification Section-103670 | |
| 8511.90-9000 | Part for Starter Motors or Generator ; Housing, Bracket, Fan | 30/06/2001 | Evaluation classification 47281-602 | |
| 8511.20-1000_x000D_ 8803.10-0000_x000D_ 4011.30-0000_x000D_ 7612.90-9020_x000D_ 7610.90-1000 | MINIMUM COMPLETE+POWER EXILAUST | 1988-06-08 | Emotion22701-1224 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.