Mã HS: 85.23
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8523
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Phương tiện lưu trữ thông tin từ tính: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8523.21 | - - Thẻ có dải từ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8523.21.10 | - - - Chưa ghi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.21.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.29 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Băng từ, có chiều rộng không quá 4 mm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - - Loại chưa ghi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8523.29.11 | - - - - - Băng máy tính | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.29.19 | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8523.29.21 | - - - - - Băng video | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.29.29 | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Băng từ, có chiều rộng trên 4 mm nhưng không quá 6,5 mm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - - Loại chưa ghi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8523.29.31 | - - - - - Băng máy tính | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.29.33 | - - - - - Băng video | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.29.39 | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8523.29.41 | - - - - - Băng máy tính | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.29.42 | - - - - - Loại dùng cho điện ảnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.29.43 | - - - - - Băng video khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.29.49 | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Băng từ, có chiều rộng trên 6,5 mm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - - Loại chưa ghi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8523.29.51 | - - - - - Băng máy tính | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.29.52 | - - - - - Băng video | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.29.59 | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8523.29.61 | - - - - - Loại sử dụng để tái tạo các tập lệnh, dữ liệu, âm thanh và hình ảnh, được ghi ở dạng mã nhị phân để máy có thể đọc được, và có thể thao tác hoặc có thể tương tác với người sử dụng, thông qua một máy xử lý dữ liệu tự động; phương tiện lưu trữ được định dạng riêng (đã ghi) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.29.62 | - - - - - Loại dùng cho điện ảnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.29.63 | - - - - - Băng video khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.29.69 | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Đĩa từ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - - Loại chưa ghi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8523.29.71 | - - - - - Đĩa cứng và đĩa mềm máy vi tính | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.29.79 | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - - - Loại để tái tạo các hiện tượng trừ âm thanh hoặc hình ảnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8523.29.81 | - - - - - - Loại dùng cho máy vi tính | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.29.82 | - - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.29.83 | - - - - - Loại khác, loại sử dụng để tái tạo các tập lệnh, dữ liệu, âm thanh và hình ảnh, được ghi ở dạng mã nhị phân để máy có thể đọc được, và có thể thao tác hoặc có thể tương tác với người sử dụng, thông qua một máy xử lý dữ liệu tự động; phương tiện lưu trữ được định dạng riêng (đã ghi) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.29.85 | - - - - - Loại khác, chứa phim điện ảnh trừ phim thời sự, phim du lịch, phim kỹ thuật, phim khoa học, và phim tài liệu khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.29.86 | - - - - - Loại khác, dùng cho điện ảnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.29.89 | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - - Loại chưa ghi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8523.29.91 | - - - - - Loại dùng cho máy vi tính | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.29.92 | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - - - Loại để tái tạo các hiện tượng trừ âm thanh hoặc hình ảnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8523.29.93 | - - - - - - Loại dùng cho máy vi tính | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.29.94 | - - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.29.95 | - - - - - Loại khác, loại sử dụng để tái tạo các tập lệnh, dữ liệu, âm thanh và hình ảnh, được ghi ở dạng mã nhị phân để máy có thể đọc được, và có thể thao tác hoặc có thể tương tác với người sử dụng, thông qua một máy xử lý dữ liệu tự động; phương tiện lưu trữ được định dạng riêng (đã ghi) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.29.99 | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Phương tiện lưu trữ thông tin quang học: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8523.41 | - - Loại chưa ghi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8523.41.10 | - - - Loại dùng cho máy vi tính | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.41.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.49 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Đĩa dùng cho hệ thống đọc bằng laser: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8523.49.11 | - - - - Loại sử dụng để tái tạo các hiện tượng trừ âm thanh hoặc hình ảnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - - Loại chỉ sử dụng để tái tạo âm thanh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8523.49.12 | - - - - - Đĩa chứa nội dung giáo dục, kỹ thuật, khoa học, lịch sử hoặc văn hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.49.13 | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.49.14 | - - - - Loại khác, loại sử dụng để tái tạo các tập lệnh, dữ liệu, âm thanh và hình ảnh, được ghi ở dạng mã nhị phân để máy có thể đọc được, và có thể thao tác hoặc có thể tương tác với người sử dụng, thông qua một máy xử lý dữ liệu tự động; phương tiện lưu trữ được định dạng riêng (đã ghi) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.49.15 | - - - - Loại khác, chứa phim điện ảnh trừ phim thời sự, phim du lịch, phim kỹ thuật, phim khoa học, và phim tài liệu khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.49.16 | - - - - Loại khác, dùng cho điện ảnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.49.19 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8523.49.91 | - - - - Loại sử dụng để tái tạo các hiện tượng trừ âm thanh hoặc hình ảnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.49.92 | - - - - Loại chỉ sử dụng để tái tạo âm thanh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.49.93 | - - - - Loại khác, loại sử dụng để tái tạo các tập lệnh, dữ liệu, âm thanh và hình ảnh, được ghi ở dạng mã nhị phân để máy có thể đọc được, và có thể thao tác hoặc có thể tương tác với người sử dụng, thông qua một máy xử lý dữ liệu tự động; phương tiện lưu trữ được định dạng riêng (đã ghi) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.49.99 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - Phương tiện lưu trữ thông tin bán dẫn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8523.51 | - - Các thiết bị lưu trữ bền vững, thể rắn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Loại chưa ghi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8523.51.11CN | - - - - Loại dùng cho máy vi tính | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.51.19 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - - Loại để tái tạo các hiện tượng trừ âm thanh hoặc hình ảnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8523.51.21CN | - - - - - Loại dùng cho máy vi tính | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.51.29 | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.51.30 | - - - - Loại khác, loại sử dụng để tái tạo các tập lệnh, dữ liệu, âm thanh và hình ảnh, được ghi ở dạng mã nhị phân để máy có thể đọc được, và có thể thao tác hoặc có thể tương tác với người sử dụng, thông qua một máy xử lý dữ liệu tự động; phương tiện lưu trữ được định dạng riêng (đã ghi) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8523.51.91 | - - - - - Loại khác, chứa phim điện ảnh trừ phim thời sự, phim du lịch, phim kỹ thuật, phim khoa học, và phim tài liệu khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.51.92 | - - - - - Loại khác, dùng cho điện ảnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.51.99CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.52.00CN | - - "Thẻ thông minh" | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.59 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8523.59.10CN | - - - Thẻ không tiếp xúc (dạng "card" và dạng "tag")(*) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác, chưa ghi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8523.59.21 | - - - - Loại dùng cho máy vi tính | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.59.29 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8523.59.30 | - - - - Loại sử dụng để tái tạo các hiện tượng trừ âm thanh hoặc hình ảnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.59.40 | - - - - Loại khác, loại sử dụng để tái tạo các tập lệnh, dữ liệu, âm thanh và hình ảnh, được ghi ở dạng mã nhị phân để máy có thể đọc được, và có thể thao tác hoặc có thể tương tác với người sử dụng, thông qua một máy xử lý dữ liệu tự động; phương tiện lưu trữ được định dạng riêng (đã ghi) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.59.90 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.80 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8523.80.40 | - - Đĩa ghi âm sử dụng kỹ thuật analog | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác, chưa ghi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8523.80.51 | - - - Loại dùng cho máy vi tính | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.80.59 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8523.80.91 | - - - Loại sử dụng để tái tạo các hiện tượng trừ âm thanh hoặc hình ảnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.80.92 | - - - Loại khác, loại sử dụng để tái tạo các tập lệnh, dữ liệu, âm thanh và hình ảnh, được ghi ở dạng mã nhị phân để máy có thể đọc được, và có thể thao tác hoặc có thể tương tác với người sử dụng, thông qua một máy xử lý dữ liệu tự động; phương tiện lưu trữ được định dạng riêng (đã ghi) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8523.80.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Việt Nam (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8523.51.11 | Tên thương mại: Ổ cứng di động hiệu Samsung, chưa ghi, dung lượng 4TB · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Ổ cứng di động hiệu Samsung, chưa ghi, chủ yếu dùng cho máy vi tính, dung lượng 4TB (Solid-state drive SSD) · Ký, mã hiệu, chủng loại: MU-PC4T0T/WW | 06/02/2025 | 529/TB-TCHQ | |
| 8523.51.30 | Thẻ định vị GPS (thẻ SD) dùng cho hệ thống dẫn đường trang bị trên xe (Phụ tùng xe Mazda 9 chỗ trở xuống, mới 100%) _ KV49-MH1-A4D-KD6- BJA9 66 EZ1L (Mục 25 Phụ lục Tờ khai) | 17/10/2018 | 6108/TB-TCHQ | |
| 8523.52.00 | Mục 1- Nhãn giấy chứa mạch tích hợp điện tử RFID - TGOCT9H00S | 20/04/2016 | 3302/TB-TCHQ | |
| 8523.59.90 | Tên thương mại: Ổ cứng chứa dữ liệu · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Ổ cứng chứa dữ liệu, dạng gắn ngoài | 21/07/2015 | 6594/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (45)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8523.52-1000 | NPC Card Key; Genesis Digital Key; 85*54*2(mm); KR; | 08/04/2024 | Item Classification 3-1526 | |
| 8523.51-1000 | SOFTWARE/HARDWARE ID KEY ; 1883959-4 | 13/03/2024 | Item Classification 3-1075 | |
| 8523.52-1000 | gramophone record; PL149314/DY010664 | 08/09/2023 | Item Classification 3-4619 | |
| 8523.51-1000 | Portable SSD T7 SHILED AL CASE(EXTRUSION AL6063); V970200100; CN; | 11/11/2022 | Item Classification 3-7375 | |
| 8523.51-1000 | SSD Reader ; ESD-S1C | 09/03/2021 | Item Classification 4-1959 | |
| 8523.51-1000 | EEP ROM; 9711930005 | 15/09/2020 | Item Classification 3-17866 | |
| 8523.49-1011 | ClariCT.AI (ClariCT.AI DVD type (4.7 GB)) | 23/08/2019 | Item Classification 1-3480 | |
| 8523.51-2110 | ClariCT.AI (ClariCT.AI USB Type (16 GB)) | 05/08/2019 | Item Classification 3-5987 | |
| 8523.49-1019 | UFLEX LICENS(IN-423-00) | 02/02/2018 | Item Classification 3-538 | |
| 8523.51-1000 | Part for unrecorded solid-state non-volatile storage devices; SSD CASE BOTTOM | 24/10/2017 | Item Classification 4-7160 | |
| 8523.51-1000 | Part for unrecorded solid-state non-volatile storage devices; SSD CASE TOP | 24/10/2017 | Item Classification 4-7159 | |
| 8523.49-1011 | Simatic step 7 professional V13 ; GERMANY | 24/10/2017 | Item Classification 3-5702 | |
| 8523.51-1000 | Data Storage Module | 08/08/2017 | Item Classification 3-4242 | |
| 8523.51-1000 | SSD CASE ; PM1633a 2PCB SSD(Solid State Drive) TOP/BTM CASE ; LA61-00209A(PM1633a 2PCB TOP) / LA61-00210A(PM1633a 2PCB BTM) ; PR.CHNA | 11/04/2017 | Item Classification 4-955 | |
| 8523.51-1000 | SSD CASE ; 750EVO SSD(Solid State Drive) TOP/BTM CASE ; LA61-00220A (750EVO SSD TOP) LA61-00221A (750EVO SSD BTM) ; PR.CHNA | 11/04/2017 | Item Classification 4-957 | |
| 8523.51-1000 | Parts of Solid-state non-volatile storage devices, Unrecorded media; SSD CASE; 850 EVO top case; R.KOREA | 27/12/2016 | Item Classification 2-19510 | |
| 8523.51-1000 | Parts of Solid-state non-volatile storage devices, Unrecorded media; SSD case; 850 EVO bottom case; R.KOREA | 27/12/2016 | Item Classification 2-19509 | |
| 8523.51-1000 | Solid state drive; M500IT(MTFDDAK120MBD); USA | 18/11/2016 | Item Classification 3-5309 | |
| 8523.51-2190 | Plans and 3D drawings Recorded USB | 13/09/2016 | Item Classification 3-3962 | |
| 8523.51-1000 | 5 IN 1 STYLUS USB PEN DRIVE; TZ-815(China) | 13/01/2016 | Item Classification 3-101 | |
| 8523.49-1020 | CD ;;;; | 18/11/2015 | Item Classification 3-3241 | |
| 8523.52-1000 | CUSTOM MADE SMART CARD; ISO14443 A | 03/09/2015 | Item Classification 3-2445 | |
| 8523.51-2110 | ID POP, SBI-100 | 28/08/2015 | Item Classification 3-2373 | |
| 8523.52-1000 | - Product name: CUSTOM MADE SMART CARD | 03/07/2015 | Item Classification 3-1784 | |
| No. 8523.49-1011 | Other optical media; OPERTING DEVICE ; | 21/04/2015 | Item Classification 2-2698 | |
| 8523.51-1000 | SOLID STATE DRIVE · - Intel Solid-State Drive 530 Series(2.5-inch);SSDSC2BW240A401 2.5Inch | 16/04/2015 | Item Classification 3-1077 | |
| 8523.51-1000 | PORTABLE SSD ; KOREA | 26/01/2015 | Item Classification 3-258 | |
| 8523.51-2990 | - Product name: PART FOR COMMUNICATION PROCESSOR · - Model: SIMATIC S7, MODBUS MASTER V3. 1 | 29/10/2014 | Item Classification 3-2294 | |
| 8523.52-1000 | OTP display Card; g3030(CGD:Chip Guard Displaycard) ;; taiwan | 24/06/2014 | Item Classification 3-1462 | |
| 8523.49-1011 | Text messaging software package; HSI-SMS; for 400 USER; KOREA | 19/02/2014 | Item Classification 1-560 | |
| 8523.29-2231 | Unstable fables (The Goldilocks and Three Bears Show) ; · Model HDCAM SR BCT-94SRL | 16/09/2013 | Item Classification 1-2408 | |
| 8523.49-1011 | ㅇ Product name: Dental CAD-CAM milling device software | 10/07/2013 | Item Classification 1-1578 | |
| 8523.49-1011 | Golf equipment (golf simulator); X-golf software | 20/07/2012 | Item Classification 1-1740 | |
| ㅇ No. 8523.59-2990 | ㅇ Digital Key; MI-10 | 26/05/2011 | Item Classification 1-313 | |
| 8523.40-2111 | PACS SYSTEM PROGRAM; Mini-PACS | 18/03/2008 | Item Classification 1-111 | |
| 8523.51-1000 | S-SIM Card; SESxxxxxx;; Domestic | 23/05/2007 | Item Classification Section-108064 | |
| 8523.40-2139 | Digital Image Contents CD-Rom title; 2005FCNS/2006FCNS/2007FCNS | 12/04/2007 | Product Classification Section-107965 | |
| 8523.52-1000 | Test SIM Card ; GPRS-A1;; Made in China | 28/02/2007 | Product Classification Section-107884 | |
| 8523.90-0000 | Memory Stick ; MSA32A (32Mb), MSA64A (64Mb), MSA128A (128Mb) | 06/08/2003 | Item Classification 47281-758 | |
| 8523.90-0000 | Memory Card(8MB) ; SCPH-10020G | 22/11/2002 | Item Classification 47281-1070 | |
| 8523.90-0000 | Flash Dio; 16·32·64·128·256·512MB etc. | 25/10/2002 | Item Classification 47281-958 | |
| 8523.90-0000 | Memory Stick; For digital machine | 19/05/2000 | Evaluation classification 47281-436 | |
| 8523.90-0000 | Unrecorded media; MMC card; For MP3 playe | 14/02/2000 | Evaluation classification 47281-93 | |
| 8523.90-0000 | Multimedia Card; SAMDISK, MMC Card; 16MB, 32MB, size 24×32×1.4mm;USA | 01/10/1999 | Inspection classification 47281-688 | |
| 8523.13-9000 | Magnetic tape | 1989-01-31 | Emotions22701-272 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.