Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 85.07

Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông)

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8507

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8507.10CN- Bằng axit - chì, loại dùng để khởi động động cơ piston:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.10.10CN- - Dùng cho máy bayThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Điện áp danh định 6 V hoặc 12 V, có dung lượng phóng điện không quá 200 Ah:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.10.92CN- - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cmThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8507.10.95CN- - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cmThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8507.10.96CN- - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 23 cmThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.10.97CN- - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cmThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8507.10.98CN- - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cmThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8507.10.99CN- - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 23 cmThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8507.20CN- Ắc qui axit - chì khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.20.10CN- - Dùng cho máy bayThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Điện áp danh định 6 V hoặc 12 V, có dung lượng phóng điện không quá 200 Ah:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.20.94CN- - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cmThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8507.20.95CN- - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cmThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8507.20.96CN- - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 23 cmThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.20.97CN- - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cmThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8507.20.98CN- - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cmThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8507.20.99CN- - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 23 cmThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8507.30CN- Bằng niken-cađimi:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.30.10CN- - Dùng cho máy bayThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8507.30.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8507.50CN- Bằng niken - hydrua kim loại:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.50.10CN- - Dùng cho máy bayThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8507.50.20CN- - Dùng cho xe thuộc Chương 87Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8507.50.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8507.60CN- Bằng ion liti:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Bộ pin (battery pack):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.60.31CN- - - Loại dùng cho máy tính xách tay kể cả loại notebook và subnotebookThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8507.60.32CN- - - Dùng cho máy bayThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8507.60.33CN- - - Dùng cho xe thuộc Chương 87Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8507.60.39CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8507.60.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8507.80CN- Ắc qui khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Dùng cho máy bay:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.80.11CN- - - Bằng sắt-nikenThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8507.80.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8507.80.20CN- - Loại dùng cho máy tính xách tay kể cả loại notebook và subnotebookThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.80.91CN- - - Bằng sắt-nikenThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8507.80.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8507.90CN- Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Các bản cực:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.90.11CN- - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8507.10.92, 8507.10.95, 8507.10.96, 8507.10.97, 8507.10.98 hoặc 8507.10.99Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc
8507.90.12CN- - - Dùng cho máy bayThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc
8507.90.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.90.91CN- - - Dùng cho máy bayThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc
8507.90.92CN- - - Vách ngăn ắc qui, sẵn sàng để sử dụng, làm từ mọi vật liệu trừ poly(vinyl clorua)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc
8507.90.93CN- - - Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8507.10.92, 8507.10.95, 8507.10.96, 8507.10.97, 8507.10.98 hoặc 8507.10.99Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc
8507.90.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc

Hải quan Việt Nam (23)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8507.60.39Pin sạc dự phòng02/08/20234031/TB-TCHQ
8507.10.99Mục 2: Lá cực của bình ắc quy nước a xít (sản xuất từ chì tái chế). Loại cao từ 6,4cm đến 9cm, rộng từ 5,1 cm đến 7,5cm, dày từ 0,12cm đến 0,2cm. Mới 100%.16/06/202140/TB-KĐHQ
8507.10.99Mục 1: Lá cực của bình ắc quy nước a xít (sản xuất từ chì tái chế). Loại cao từ 4,9cm đến 6,7cm, rộng từ 5,6cm đến 7,1 cm, dày từ 0,12cm đến 0,2cm. Mới 100%.16/06/202139/TB-KĐHQ
8507.10.99Mục 3: Lá cực của bình ắc quy nước a xít (sản xuất từ chì tái chế). Loại cao từ 8,3cm đến 10,6cm, rộng từ 4,2cm đến 7,2cm, dày từ 0,12cm đến 0,2cm. Mới 100%.16/06/202138/TB-KĐHQ
8507.90.99Hạt lọc chống lửa Poly Propylene Filter R7-A2A (phi 0.7cm, dày 0.3cm) dùng để sản xuất bình ắc quy xe máy-PP Filter R7- A2A.13/07/20184143/TB-TCHQ
8507.60.90Pin sạc Polymer Cell loại tích điện dự phòng dùng cho điện thoại hiệu Sky, P60J, 6000mah mới 100% do Trung Quốc sản xuất (Mục 1 Phụ lục tờ khai).05/10/20159096/TB-TCHQ
8507.60.90Mục 1 PLTK: Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Gopro HERO4 (1 bộ gồm: 2 viên pin 1160mAh, 01 sạc pin, 01 cáp USB) - KIT-BB-Hero4. Hàng mới 100%10/09/20158253/TB-TCHQ
8507.60.90Bộắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Gopro HERO3/3 + (1 bộ gồm: 2 viên pin 1200mAh, 01 sạc pin cóđầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi) -KIT-B TR-Hero3-LCH-Hero3. Hàng mới 100%10/09/20158253/TB-TCHQ
8507.60.90Bộắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Gopro HERO3/3 + (1 bộ gồm; 2 viên pin 1280mAh, 01 sạc pin, 01 cáp USB) - KIT-BB-AHDBT302. Hàng mới 100%10/09/20158253/TB-TCHQ
8507.60.90Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Gopro HERO3/3 + (1 bộ gồm: 2 viên pin 1280mAh, 01 sạc pin, 01 cáp sạc từ xe hơi và 01 đầu cắm sạc) - KIT-US-AHDBT302. Hàng mới 100%10/09/20158253/TB-TCHQ
8507.60.90Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Canon LP-E6 (1 bộ gồm: 2 viên pin 2600mAh, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR-LPE6-LCH-LPE6-01. Hàng mới 100%10/09/20158253/TB-TCHQ
8507.60.90Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Canon LP-E8 (1 bộ gồm: 2 viên pin 2000mAh, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR-LPE8-LCH-LPE8-01. Hàng mới 100%10/09/20158253/TB-TCHQ
8507.60.90Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Nikon EN-EL15 (1 bộ gồm: 2 viên pin 2000mAh có chip báo pin, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR- ELEN15-LCH-ELEN15-01. Hàng mới 100%10/09/20158253/TB-TCHQ
8507.60.90Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Nikon EN-EL14 (1 bộ gồm: 2 viên pin 1500mAh, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR-ENEL14-DEC-LCH-ENEL14-01. Hàng mới 100%10/09/20158253/TB-TCHQ
8507.60.90Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Nikon EN-EL3e (1 bộ gồm: 2 viên pin 2000mAh, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR-ENEL3e-LCH-ENEL3e-01. Hàng mới 100%10/09/20158253/TB-TCHQ
8507.60.90Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Sony NP-FW50 (1 bộ gồm: 2 viên pin 1300mAh, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR-FW50-LCH-FW50-­01. Hàng mới 100%10/09/20158253/TB-TCHQ
8507.60.90Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Sony NP-F550 (1 bộ gồm: 2 viên pin 2600mAh, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR-F550-LCH-FM50-01. Hàng mới 100%10/09/20158253/TB-TCHQ
8507.60.90Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Sony NP-F960 (1 bộ gồm: 2 viên pin 8500mAh, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR-NPF960-LCH-FM50-01. Hàng mới 100%10/09/20158253/TB-TCHQ
8507.60.90Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Fuji NP-W126 (1 bộ gồm: 2 viên pin 1400mAh, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR-NPW126-LCH-NPW126-01. Hàng mới 100%10/09/20158253/TB-TCHQ
8507.60.90Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Fuji NP-95 (1 bộ gồm: 2 viên pin 2200mAh, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR-NP95-LCH-NP60-01. Hàng mới 100%10/09/20158253/TB-TCHQ
8507.60.90Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Sony NP-FV100 (1 bộ gồm: 2 viên pin 3900mAh, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR-FV100-LCH-FP50-01. Hàng mới 100%10/09/20158253/TB-TCHQ
8507.60.90Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Nikon EN-EL20/20a và máy quay Blackmagic (1 bộ gồm: 2 viên pin 1200mAh, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR-ENEL20-LCH-ENEL20-01. Hàng mới 100%10/09/20158253/TB-TCHQ
8507.60.90Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Olympus BLN-1 (1 bộ gồm: 2 viên pin 1300mAh, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR-BLN1-LCH-BLN1-01. Hàng mới 100%10/09/20158253/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8507.60-3000Thu hồi pin / RMA23/06/2022Phân loại mặt hàng 3-4127
8507.60-9000NGUỒN ĐIỆN CHO VALI; X-1000;19/11/2021Phân loại mặt hàng 3-6591
8507.90-9000TẤM LÀM MÁT; 290-01108A; 575*113*2909/04/2021Phân loại mặt hàng 1-721
8507.90-9000BẢNG SAU; 290-01105A; 632*238*209/04/2021Phân loại mặt hàng 1-722
8507.90-9000LẮP RÁP BẢNG ĐIỀU KHIỂN MẶT TRƯỚC; 26A-00074A; 703*246*1809/04/2021Phân loại mặt hàng 1-720
8507.90-9000LẮP RÁP VỎ TRƯỚC; ESS M003A18/03/2021Phân loại mặt hàng 3-1837
8507.90-9000① LỖ ĐỆM VỎ TẾ BÀO LOẠI A; ESS M003A ② LỖ ĐỆM VỎ TẾ BÀO LOẠI B; ESS M003A 18/03/2021Phân loại mặt hàng 3-1835
8507.90-9000① LỖ ĐỆM VỎ TẾ BÀO LOẠI A; ESS M003A ② LỖ ĐỆM VỎ TẾ BÀO LOẠI B; ESS M003A 18/03/2021Phân loại mặt hàng 3-1836
8507.90-9000① NẮP CẢM BIẾN BÊN: ESS M003A ② NẮP CẢM BIẾN BÊN: ESS M003 16/03/2021Phân loại mặt hàng 3-1763
8507.90-9000LẮP RÁP NẮP SAU: ESS M003A 16/03/2021Phân loại mặt hàng 3-1760
8507.90-9000LẮP RÁP VỎ MẠCH CẢM BIẾN TẾ BÀO: ESS M003A 16/03/2021Phân loại mặt hàng 3-1761
8507.90-9000① NẮP CẢM BIẾN BÊN: ESS M003A ② NẮP CẢM BIẾN BÊN: ESS M003 16/03/2021Phân loại mặt hàng 3-1762
8507.20-0000Pin; VCD400Ah/48V07/12/2020Phân loại mặt hàng 1-4751
8507.90-9000LẮP RÁP VỎ-PHÍA TRƯỚC; :SE61-00091A; AUDI 12V02/07/2020Phân loại mặt hàng 3-15796
8507.90-9000GIÁ ĐỠ-BUSAR; SE61-00096A; AUDI 12V02/07/2020Phân loại mặt hàng 3-15794
8507.90-9000VỎ-PHÍA SAU; SE61-00093A; AUDI 12V02/07/2020Phân loại mặt hàng 3-15795
8507.90-9000Các bộ phận khác của bình ắc quy điện; Nắp sau; 211-00858A19/06/2020Phân loại mặt hàng 4-3786
8507.90-9000Các bộ phận khác của bình ắc quy điện; Bìa trước; 211-00854A19/06/2020Phân loại mặt hàng 4-3784
8507.90-9000Nắp đậy trên Ass'y; 211-00861A06/05/2020Phân loại mặt hàng 1-1907
8507.90-9000Tấm làm mát LWR Ass'y; 211-00863A06/05/2020Phân loại mặt hàng 1-1906
8507.90-9000Tấm bên (SE61-00053A)13/03/2020Phân loại mặt hàng 3-12650
8507.90-9000Tấm cuối (SE61-00048A)13/03/2020Phân loại mặt hàng 3-12649
8507.90-9000LẮP RÁP VỎ DƯỚI; MHU00761AC20/09/2019Phân loại mặt hàng 3-7422
8507.60-9000Pin Lithium Ion; EFSMA; 51,2V 65Ah 3,3KWh27/05/2019Phân loại mặt hàng 3-3831
8507.60-9000Pin lithium-ion; AEC506066HT; 3.7V, 2100mAh05/10/2018Phân loại mặt hàng 3-5339
8507.60-9000Pin lithium-ion; AEC653745HT; 3.7V, 1000mAh05/10/2018Phân loại mặt hàng 3-5338
8507.90-9000GÓI PHỤ TÙNG FRT TẤM LH; BD210-D100017/09/2018Phân loại mặt hàng 1-2952
8507.90-9000Các bộ phận của bình tích điện; TẤM LẮP RÁP ĐẾ GÓI CHÍNH; BC210-B0000(LF PHEV)10/09/2018Phân loại mặt hàng 1-2855
8507.90-9000CHỮ IN HOA P022-00643A16/05/2018Phân loại mặt hàng 3-2406
8507.90-9000VỎ MÔ-ĐUN; SJ94-00293B10/01/2018Phân loại mặt hàng 3-186
8507.60-1000Pin lithium-ion polymer; 405396HT15/12/2017Phân loại mặt hàng 3-6618
8507.90-9000Các bộ phận khác của Bình tích điện; ĐỆM ÉP; HÀN QUỐC22/11/2017Phân loại mặt hàng 4-7715
8507.90-9000Các bộ phận khác của bình tích điện; BỘ NẮP LẮP ĐẶT CHÍNH; BC210-G000014/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3149
8507.90-9000Các bộ phận khác của bình tích điện; LẮP RÁP TẤM ĐẾ PHÍA TRƯỚC; BE410-B110011/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3130
8507.90-9000Các bộ phận khác của bình tích điện; LẮP RÁP TẤM ĐẾ PHÍA SAU; BE410-B210011/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3128
8507.90-9000Các bộ phận khác của bình tích điện; CẤU TRÚC THANG DƯỚI CÓ GIÁ ĐỠ LẮP RÁP09/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3075
8507.90-9000Các bộ phận khác của bình tích điện; CẤU TRÚC THANG TRÊN CÓ GIÁ ĐỠ LẮP RÁP LẮP LẠI09/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3074
8507.90-9000Các bộ phận khác của bình tích điện; KHAY LẮP RÁP KHAY09/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3080
8507.90-9000Các bộ phận khác của bình tích điện; CẤU TRÚC THANG TRÊN CỦA GIÁ ĐỠ BÊN PHẢI09/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3076
8507.90-9000Các bộ phận khác của bình tích điện; NẮP LẮP RÁP09/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3078
8507.60-9000Các loại khác của Lithium-ion; PIN SẠC LẠI LITHIUM POLYMER; FLPB55183105/06/2017Phân loại mặt hàng 3-2937
8507.60-9000Các loại khác của Lithium-ion; PIN SẠC LẠI LITHIUM POLYMER; ASDB40233405/06/2017Phân loại mặt hàng 3-2938
8507.60-9000Các loại khác của Lithium-ion; PIN SẠC LẠI LITHIUM ION; PD303205/06/2017Phân loại mặt hàng 3-2936
8507.90-9000Các bộ phận khác của Bình tích điện; MÔ-ĐUN NẮP (CÓ ĐẦU CUỐI); ST-001296-AF08/05/2017Phân loại mặt hàng 4-3556
8507.90-9000Các bộ phận khác của Bình tích điện; TẤM CUỐI KHÔNG CÓ CHẮN ASM (kiểu CÁI); ASM-001703-AF08/05/2017Phân loại mặt hàng 4-3555
8507.90-9000Các bộ phận khác của Bình tích điện; TẤM CUỐI KHÔNG CÓ CHẮC ASM (kiểu NAM); ASM-001704-AF08/05/2017Phân loại mặt hàng 4-3552
8507.90-9000Các bộ phận khác của Bình tích điện; GIÁ ĐỠ BECM; ASM-00719-AG08/05/2017Phân loại mặt hàng 4-3553
8507.90-9000Các bộ phận khác của Bình tích điện; KHUNG/VÀNH MÔ-ĐUN; ASM-001702-AG08/05/2017Phân loại mặt hàng 4-3554
8507.90-9000Các bộ phận khác của Bình tích điện; MÔ-ĐUN NẮP (KHÔNG CÓ ĐẦU CUỐI); ST-001297-AF08/05/2017Phân loại mặt hàng 4-3551
8507.60-1000PIN, LS884050AL24/02/2017Phân loại mặt hàng 3-976
8507.90-9000Linh kiện bình tích áp; NẮP, GB5633005/01/2017Phân loại mặt hàng 3-102
8507.90-9000BỘ THU DÒNG ĐIỆN (+)Chèn; SE01-00207D15/11/2016Phân loại mặt hàng 3-5160
8507.90-9000BỘ HỖ TRỢ BPA; BE410-H000021/10/2016Phân loại mặt hàng 1-3989
8507.90-9000TẤM ĐẾ LẮP RÁP; BE410-B000021/10/2016Phân loại mặt hàng 1-3988
8507.90-9000NHÀ Ở DƯỚI ASM26/08/2016Phân loại mặt hàng 3-3631
8507.90-9000- GÓI ỐNG DẪN NỐI ĐẦU VÀO; 252-00063A; 61010/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2803
8507.90-9000Bìa FR BMA ; 211-00177A22/07/2016Phân loại mặt hàng 1-2269
8507.90-9000Phân vùng Assy BMA; 211-00143A22/07/2016Phân loại mặt hàng 1-2272
8507.90-9000Vỏ bên Assy BMA; 212-00105A22/07/2016Phân loại mặt hàng 1-2274
8507.90-9000Vỏ tế bào Assy-BMA; 211-00138A22/07/2016Phân loại mặt hàng 1-2273
8507.90-9000Bộ pin Duct Assy; 252-00061A22/07/2016Phân loại mặt hàng 1-2267
8507.90-9000ĐỆM DƯỚI31/05/2016Phân loại mặt hàng 3-1613
8507.90-9000TẤM ĐẾ31/05/2016Phân loại mặt hàng 3-1600
8507.90-9000TẤM DƯỚI31/05/2016Phân loại mặt hàng 3-1609
8507.90-9000CÁC MẶT HÀNG BẰNG SẮT HOẶC THÉP Khay đế · (07100492,PMZFM-CV0102-00) ; PR.CHNA26/04/2016Phân loại mặt hàng 3-1190
8507.90-9000CÁC MẶT HÀNG BẰNG SẮT HOẶC THÉP Nắp trên · (07101420 PMZFM-CV0102-01)26/04/2016Phân loại mặt hàng 3-1191
8507.90-9000CÁC SẢN PHẨM BẰNG SẮT HOẶC THÉP VỎ TRONG · (07100485, PMZFM-CV0102-06) ; PR.CHNA26/04/2016Phân loại mặt hàng 3-1189
8507.90-9000TƯỜNG PERF MẶT TRƯỚC (07100495, PMZFM-CV0102-02)11/04/2016Phân loại mặt hàng 3-987
8507.90-9000PERF WALL BACK (07100491, PMZFM-CV0102-03)11/04/2016Phân loại mặt hàng 3-988
8507.80-3000Bộ pin ; ED00064CN00 ;;08/04/2016Phân loại mặt hàng 3-980
8507.60-0000Bộ pin03/03/2016Phân loại mặt hàng 3-620
8507.90-9000ㅇ Bản cực, Bản âm (Model: PGF364197HN1-AF1)11/02/2016Phân loại mặt hàng 3-426
8507.90-9000ㅇ Tấm cực (Model: PGF364197HN1-CP1)11/02/2016Phân loại mặt hàng 3-425
8507.60-0000ㅇ HỆ THỐNG LIB (Model: ELSU124-00004)06/01/2016Phân loại mặt hàng 3-38
8507.60-0000ㅇ Giải pháp pin Lithiumion cho gia đình (Model: ELSR362-00001)06/01/2016Phân loại mặt hàng 3-37
8507.90-9000ộ phận tích lũy; Container-BP, bộ căng trước; PR.CHNA03/11/2015Phân loại mặt hàng 3-3067
8507.90-9000Linh kiện bình ắc quy; NẮP; PR.CHNA03/11/2015Phân loại mặt hàng 3-3068
8507.10-0000Ắc quy chì axit cho xe ô tô (GB 100BR)02/11/2015Phân loại mặt hàng 3-3050
8507.80-3000Pin sạc Lithium-ion Polymer (DTP140735)28/07/2015Phân loại mặt hàng 3-2016
8507.60-0000Pin phụ trợ di động; Pin phụ trợ kim loại K-2423/06/2015Phân loại mặt hàng 1-1010
8507.60-0000Pin phụ trợ di động; Pin phụ trợ kim loại K-2323/06/2015Phân loại mặt hàng 1-1009
8507.60-0000NGÂN HÀNG ĐIỆN ; PB-7200 ;; PR.CHNA30/04/2015Phân loại mặt hàng 3-1205
8507.60-0000NGÂN HÀNG ĐIỆN ; PB-5000 ;; PR.CHNA30/04/2015Phân loại mặt hàng 3-1204
8507.60-0000NGÂN HÀNG ĐIỆN ; PB-10000 ;; PR.CHNA30/04/2015Phân loại mặt hàng 3-1206
8507.60-0000- Tên sản phẩm: Pin dự phòng dung lượng lớn 10000mAh · - Model: IPB-1000017/02/2015Phân loại mặt hàng 3-483
8507.60-0000- Tên sản phẩm: Pin dự phòng iRiver xách tay · - Model: EUB-2000B17/02/2015Phân loại mặt hàng 3-482
8507.60-0000- Pin dự phòng di động03/12/2014Phân loại mặt hàng 3-2641
8507.90-9000PHÂN CHIA LẠI LOẠI E; 211-00069A16/10/2014Phân loại mặt hàng 1-2638
8507.90-9000PHÂN CHIA LẠI LOẠI A; 211-00061A16/10/2014Phân loại mặt hàng 1-2637
8507.90-9000 (Quyết định của Ủy ban phân loại thuế quan lần thứ 5)Cánh tản nhiệt; Hàn Quốc10/10/2014Phân loại mặt hàng 2-6863
8507.90-9000CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ BỘ SƯỞI-LẮP RÁP 14 Ô LỚN; 290-00117A21/08/2014Phân loại mặt hàng 1-2347
8507.90-9000BỘ SƯỞI 10 CELL LH; 290-00102A21/08/2014Phân loại mặt hàng 1-2348
8507.90-900014 BỘ NẮP TẾ BÀO ; 212-00035A21/08/2014Phân loại mặt hàng 1-2346
8507.90-9000BAFFLE ASSY-CTR (PIN PS EV); 290-00094A19/08/2014Phân loại mặt hàng 1-2330
8507.90-900010 BỘ NẮP ẨN Ô LWR ASSY; 212-00029A19/08/2014Phân loại mặt hàng 1-2331
8507.90-9000HỘP MỰC; 211-00109A19/08/2014Phân loại mặt hàng 1-2334
8507.90-9000VỎ UPR 10 Ô; 212-00030A19/08/2014Phân loại mặt hàng 1-2333
8507.90-9000NẮP SAU 10 Ô; 212-00059A19/08/2014Phân loại mặt hàng 1-2332
8507.80-9000- Pin lithium sắt phosphate (LiFePO4)/Model: SE60AHA19/06/2014Phân loại mặt hàng 3-1446
8507.90-9000BẢNG NGUỒN ĐIỆN VÀ CẢM BIẾN, 2P14S SLPB9810610006/02/2014Phân loại mặt hàng 1-414

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 85.07: Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không…