Mã HS: 85.07
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8507
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8507.10CN | - Bằng axit - chì, loại dùng để khởi động động cơ piston: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8507.10.10CN | - - Dùng cho máy bay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Điện áp danh định 6 V hoặc 12 V, có dung lượng phóng điện không quá 200 Ah: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8507.10.92CN | - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8507.10.95CN | - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8507.10.96CN | - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 23 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8507.10.97CN | - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8507.10.98CN | - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8507.10.99CN | - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 23 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8507.20CN | - Ắc qui axit - chì khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8507.20.10CN | - - Dùng cho máy bay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Điện áp danh định 6 V hoặc 12 V, có dung lượng phóng điện không quá 200 Ah: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8507.20.94CN | - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8507.20.95CN | - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8507.20.96CN | - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 23 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8507.20.97CN | - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8507.20.98CN | - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8507.20.99CN | - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 23 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8507.30CN | - Bằng niken-cađimi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8507.30.10CN | - - Dùng cho máy bay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8507.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8507.50CN | - Bằng niken - hydrua kim loại: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8507.50.10CN | - - Dùng cho máy bay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8507.50.20CN | - - Dùng cho xe thuộc Chương 87 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8507.50.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8507.60CN | - Bằng ion liti: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Bộ pin (battery pack): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8507.60.31CN | - - - Loại dùng cho máy tính xách tay kể cả loại notebook và subnotebook | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8507.60.32CN | - - - Dùng cho máy bay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8507.60.33CN | - - - Dùng cho xe thuộc Chương 87 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8507.60.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8507.60.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8507.80CN | - Ắc qui khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dùng cho máy bay: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8507.80.11CN | - - - Bằng sắt-niken | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8507.80.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8507.80.20CN | - - Loại dùng cho máy tính xách tay kể cả loại notebook và subnotebook | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8507.80.91CN | - - - Bằng sắt-niken | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8507.80.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8507.90CN | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Các bản cực: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8507.90.11CN | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8507.10.92, 8507.10.95, 8507.10.96, 8507.10.97, 8507.10.98 hoặc 8507.10.99 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8507.90.12CN | - - - Dùng cho máy bay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8507.90.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8507.90.91CN | - - - Dùng cho máy bay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8507.90.92CN | - - - Vách ngăn ắc qui, sẵn sàng để sử dụng, làm từ mọi vật liệu trừ poly(vinyl clorua) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8507.90.93CN | - - - Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8507.10.92, 8507.10.95, 8507.10.96, 8507.10.97, 8507.10.98 hoặc 8507.10.99 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8507.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (23)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8507.60.39 | Pin sạc dự phòng | 02/08/2023 | 4031/TB-TCHQ | |
| 8507.10.99 | Mục 2: Lá cực của bình ắc quy nước a xít (sản xuất từ chì tái chế). Loại cao từ 6,4cm đến 9cm, rộng từ 5,1 cm đến 7,5cm, dày từ 0,12cm đến 0,2cm. Mới 100%. | 16/06/2021 | 40/TB-KĐHQ | |
| 8507.10.99 | Mục 1: Lá cực của bình ắc quy nước a xít (sản xuất từ chì tái chế). Loại cao từ 4,9cm đến 6,7cm, rộng từ 5,6cm đến 7,1 cm, dày từ 0,12cm đến 0,2cm. Mới 100%. | 16/06/2021 | 39/TB-KĐHQ | |
| 8507.10.99 | Mục 3: Lá cực của bình ắc quy nước a xít (sản xuất từ chì tái chế). Loại cao từ 8,3cm đến 10,6cm, rộng từ 4,2cm đến 7,2cm, dày từ 0,12cm đến 0,2cm. Mới 100%. | 16/06/2021 | 38/TB-KĐHQ | |
| 8507.90.99 | Hạt lọc chống lửa Poly Propylene Filter R7-A2A (phi 0.7cm, dày 0.3cm) dùng để sản xuất bình ắc quy xe máy-PP Filter R7- A2A. | 13/07/2018 | 4143/TB-TCHQ | |
| 8507.60.90 | Pin sạc Polymer Cell loại tích điện dự phòng dùng cho điện thoại hiệu Sky, P60J, 6000mah mới 100% do Trung Quốc sản xuất (Mục 1 Phụ lục tờ khai). | 05/10/2015 | 9096/TB-TCHQ | |
| 8507.60.90 | Mục 1 PLTK: Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Gopro HERO4 (1 bộ gồm: 2 viên pin 1160mAh, 01 sạc pin, 01 cáp USB) - KIT-BB-Hero4. Hàng mới 100% | 10/09/2015 | 8253/TB-TCHQ | |
| 8507.60.90 | Bộắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Gopro HERO3/3 + (1 bộ gồm: 2 viên pin 1200mAh, 01 sạc pin cóđầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi) -KIT-B TR-Hero3-LCH-Hero3. Hàng mới 100% | 10/09/2015 | 8253/TB-TCHQ | |
| 8507.60.90 | Bộắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Gopro HERO3/3 + (1 bộ gồm; 2 viên pin 1280mAh, 01 sạc pin, 01 cáp USB) - KIT-BB-AHDBT302. Hàng mới 100% | 10/09/2015 | 8253/TB-TCHQ | |
| 8507.60.90 | Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Gopro HERO3/3 + (1 bộ gồm: 2 viên pin 1280mAh, 01 sạc pin, 01 cáp sạc từ xe hơi và 01 đầu cắm sạc) - KIT-US-AHDBT302. Hàng mới 100% | 10/09/2015 | 8253/TB-TCHQ | |
| 8507.60.90 | Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Canon LP-E6 (1 bộ gồm: 2 viên pin 2600mAh, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR-LPE6-LCH-LPE6-01. Hàng mới 100% | 10/09/2015 | 8253/TB-TCHQ | |
| 8507.60.90 | Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Canon LP-E8 (1 bộ gồm: 2 viên pin 2000mAh, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR-LPE8-LCH-LPE8-01. Hàng mới 100% | 10/09/2015 | 8253/TB-TCHQ | |
| 8507.60.90 | Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Nikon EN-EL15 (1 bộ gồm: 2 viên pin 2000mAh có chip báo pin, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR- ELEN15-LCH-ELEN15-01. Hàng mới 100% | 10/09/2015 | 8253/TB-TCHQ | |
| 8507.60.90 | Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Nikon EN-EL14 (1 bộ gồm: 2 viên pin 1500mAh, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR-ENEL14-DEC-LCH-ENEL14-01. Hàng mới 100% | 10/09/2015 | 8253/TB-TCHQ | |
| 8507.60.90 | Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Nikon EN-EL3e (1 bộ gồm: 2 viên pin 2000mAh, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR-ENEL3e-LCH-ENEL3e-01. Hàng mới 100% | 10/09/2015 | 8253/TB-TCHQ | |
| 8507.60.90 | Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Sony NP-FW50 (1 bộ gồm: 2 viên pin 1300mAh, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR-FW50-LCH-FW50-01. Hàng mới 100% | 10/09/2015 | 8253/TB-TCHQ | |
| 8507.60.90 | Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Sony NP-F550 (1 bộ gồm: 2 viên pin 2600mAh, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR-F550-LCH-FM50-01. Hàng mới 100% | 10/09/2015 | 8253/TB-TCHQ | |
| 8507.60.90 | Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Sony NP-F960 (1 bộ gồm: 2 viên pin 8500mAh, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR-NPF960-LCH-FM50-01. Hàng mới 100% | 10/09/2015 | 8253/TB-TCHQ | |
| 8507.60.90 | Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Fuji NP-W126 (1 bộ gồm: 2 viên pin 1400mAh, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR-NPW126-LCH-NPW126-01. Hàng mới 100% | 10/09/2015 | 8253/TB-TCHQ | |
| 8507.60.90 | Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Fuji NP-95 (1 bộ gồm: 2 viên pin 2200mAh, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR-NP95-LCH-NP60-01. Hàng mới 100% | 10/09/2015 | 8253/TB-TCHQ | |
| 8507.60.90 | Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Sony NP-FV100 (1 bộ gồm: 2 viên pin 3900mAh, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR-FV100-LCH-FP50-01. Hàng mới 100% | 10/09/2015 | 8253/TB-TCHQ | |
| 8507.60.90 | Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Nikon EN-EL20/20a và máy quay Blackmagic (1 bộ gồm: 2 viên pin 1200mAh, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR-ENEL20-LCH-ENEL20-01. Hàng mới 100% | 10/09/2015 | 8253/TB-TCHQ | |
| 8507.60.90 | Bộ ắc quy Li-ion hiệu Wasabi Power cho Olympus BLN-1 (1 bộ gồm: 2 viên pin 1300mAh, 01 sạc pin có đầu cắm, 01 cáp sạc từ xe hơi)-KIT-BTR-BLN1-LCH-BLN1-01. Hàng mới 100% | 10/09/2015 | 8253/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8507.60-3000 | Thu hồi pin / RMA | 23/06/2022 | Phân loại mặt hàng 3-4127 | |
| 8507.60-9000 | NGUỒN ĐIỆN CHO VALI; X-1000; | 19/11/2021 | Phân loại mặt hàng 3-6591 | |
| 8507.90-9000 | TẤM LÀM MÁT; 290-01108A; 575*113*29 | 09/04/2021 | Phân loại mặt hàng 1-721 | |
| 8507.90-9000 | BẢNG SAU; 290-01105A; 632*238*2 | 09/04/2021 | Phân loại mặt hàng 1-722 | |
| 8507.90-9000 | LẮP RÁP BẢNG ĐIỀU KHIỂN MẶT TRƯỚC; 26A-00074A; 703*246*18 | 09/04/2021 | Phân loại mặt hàng 1-720 | |
| 8507.90-9000 | LẮP RÁP VỎ TRƯỚC; ESS M003A | 18/03/2021 | Phân loại mặt hàng 3-1837 | |
| 8507.90-9000 | ① LỖ ĐỆM VỎ TẾ BÀO LOẠI A; ESS M003A ② LỖ ĐỆM VỎ TẾ BÀO LOẠI B; ESS M003A | 18/03/2021 | Phân loại mặt hàng 3-1835 | |
| 8507.90-9000 | ① LỖ ĐỆM VỎ TẾ BÀO LOẠI A; ESS M003A ② LỖ ĐỆM VỎ TẾ BÀO LOẠI B; ESS M003A | 18/03/2021 | Phân loại mặt hàng 3-1836 | |
| 8507.90-9000 | ① NẮP CẢM BIẾN BÊN: ESS M003A ② NẮP CẢM BIẾN BÊN: ESS M003 | 16/03/2021 | Phân loại mặt hàng 3-1763 | |
| 8507.90-9000 | LẮP RÁP NẮP SAU: ESS M003A | 16/03/2021 | Phân loại mặt hàng 3-1760 | |
| 8507.90-9000 | LẮP RÁP VỎ MẠCH CẢM BIẾN TẾ BÀO: ESS M003A | 16/03/2021 | Phân loại mặt hàng 3-1761 | |
| 8507.90-9000 | ① NẮP CẢM BIẾN BÊN: ESS M003A ② NẮP CẢM BIẾN BÊN: ESS M003 | 16/03/2021 | Phân loại mặt hàng 3-1762 | |
| 8507.20-0000 | Pin; VCD400Ah/48V | 07/12/2020 | Phân loại mặt hàng 1-4751 | |
| 8507.90-9000 | LẮP RÁP VỎ-PHÍA TRƯỚC; :SE61-00091A; AUDI 12V | 02/07/2020 | Phân loại mặt hàng 3-15796 | |
| 8507.90-9000 | GIÁ ĐỠ-BUSAR; SE61-00096A; AUDI 12V | 02/07/2020 | Phân loại mặt hàng 3-15794 | |
| 8507.90-9000 | VỎ-PHÍA SAU; SE61-00093A; AUDI 12V | 02/07/2020 | Phân loại mặt hàng 3-15795 | |
| 8507.90-9000 | Các bộ phận khác của bình ắc quy điện; Nắp sau; 211-00858A | 19/06/2020 | Phân loại mặt hàng 4-3786 | |
| 8507.90-9000 | Các bộ phận khác của bình ắc quy điện; Bìa trước; 211-00854A | 19/06/2020 | Phân loại mặt hàng 4-3784 | |
| 8507.90-9000 | Nắp đậy trên Ass'y; 211-00861A | 06/05/2020 | Phân loại mặt hàng 1-1907 | |
| 8507.90-9000 | Tấm làm mát LWR Ass'y; 211-00863A | 06/05/2020 | Phân loại mặt hàng 1-1906 | |
| 8507.90-9000 | Tấm bên (SE61-00053A) | 13/03/2020 | Phân loại mặt hàng 3-12650 | |
| 8507.90-9000 | Tấm cuối (SE61-00048A) | 13/03/2020 | Phân loại mặt hàng 3-12649 | |
| 8507.90-9000 | LẮP RÁP VỎ DƯỚI; MHU00761AC | 20/09/2019 | Phân loại mặt hàng 3-7422 | |
| 8507.60-9000 | Pin Lithium Ion; EFSMA; 51,2V 65Ah 3,3KWh | 27/05/2019 | Phân loại mặt hàng 3-3831 | |
| 8507.60-9000 | Pin lithium-ion; AEC506066HT; 3.7V, 2100mAh | 05/10/2018 | Phân loại mặt hàng 3-5339 | |
| 8507.60-9000 | Pin lithium-ion; AEC653745HT; 3.7V, 1000mAh | 05/10/2018 | Phân loại mặt hàng 3-5338 | |
| 8507.90-9000 | GÓI PHỤ TÙNG FRT TẤM LH; BD210-D1000 | 17/09/2018 | Phân loại mặt hàng 1-2952 | |
| 8507.90-9000 | Các bộ phận của bình tích điện; TẤM LẮP RÁP ĐẾ GÓI CHÍNH; BC210-B0000(LF PHEV) | 10/09/2018 | Phân loại mặt hàng 1-2855 | |
| 8507.90-9000 | CHỮ IN HOA P022-00643A | 16/05/2018 | Phân loại mặt hàng 3-2406 | |
| 8507.90-9000 | VỎ MÔ-ĐUN; SJ94-00293B | 10/01/2018 | Phân loại mặt hàng 3-186 | |
| 8507.60-1000 | Pin lithium-ion polymer; 405396HT | 15/12/2017 | Phân loại mặt hàng 3-6618 | |
| 8507.90-9000 | Các bộ phận khác của Bình tích điện; ĐỆM ÉP; HÀN QUỐC | 22/11/2017 | Phân loại mặt hàng 4-7715 | |
| 8507.90-9000 | Các bộ phận khác của bình tích điện; BỘ NẮP LẮP ĐẶT CHÍNH; BC210-G0000 | 14/08/2017 | Phân loại mặt hàng 1-3149 | |
| 8507.90-9000 | Các bộ phận khác của bình tích điện; LẮP RÁP TẤM ĐẾ PHÍA TRƯỚC; BE410-B1100 | 11/08/2017 | Phân loại mặt hàng 1-3130 | |
| 8507.90-9000 | Các bộ phận khác của bình tích điện; LẮP RÁP TẤM ĐẾ PHÍA SAU; BE410-B2100 | 11/08/2017 | Phân loại mặt hàng 1-3128 | |
| 8507.90-9000 | Các bộ phận khác của bình tích điện; CẤU TRÚC THANG DƯỚI CÓ GIÁ ĐỠ LẮP RÁP | 09/08/2017 | Phân loại mặt hàng 1-3075 | |
| 8507.90-9000 | Các bộ phận khác của bình tích điện; CẤU TRÚC THANG TRÊN CÓ GIÁ ĐỠ LẮP RÁP LẮP LẠI | 09/08/2017 | Phân loại mặt hàng 1-3074 | |
| 8507.90-9000 | Các bộ phận khác của bình tích điện; KHAY LẮP RÁP KHAY | 09/08/2017 | Phân loại mặt hàng 1-3080 | |
| 8507.90-9000 | Các bộ phận khác của bình tích điện; CẤU TRÚC THANG TRÊN CỦA GIÁ ĐỠ BÊN PHẢI | 09/08/2017 | Phân loại mặt hàng 1-3076 | |
| 8507.90-9000 | Các bộ phận khác của bình tích điện; NẮP LẮP RÁP | 09/08/2017 | Phân loại mặt hàng 1-3078 | |
| 8507.60-9000 | Các loại khác của Lithium-ion; PIN SẠC LẠI LITHIUM POLYMER; FLPB551831 | 05/06/2017 | Phân loại mặt hàng 3-2937 | |
| 8507.60-9000 | Các loại khác của Lithium-ion; PIN SẠC LẠI LITHIUM POLYMER; ASDB402334 | 05/06/2017 | Phân loại mặt hàng 3-2938 | |
| 8507.60-9000 | Các loại khác của Lithium-ion; PIN SẠC LẠI LITHIUM ION; PD3032 | 05/06/2017 | Phân loại mặt hàng 3-2936 | |
| 8507.90-9000 | Các bộ phận khác của Bình tích điện; MÔ-ĐUN NẮP (CÓ ĐẦU CUỐI); ST-001296-AF | 08/05/2017 | Phân loại mặt hàng 4-3556 | |
| 8507.90-9000 | Các bộ phận khác của Bình tích điện; TẤM CUỐI KHÔNG CÓ CHẮN ASM (kiểu CÁI); ASM-001703-AF | 08/05/2017 | Phân loại mặt hàng 4-3555 | |
| 8507.90-9000 | Các bộ phận khác của Bình tích điện; TẤM CUỐI KHÔNG CÓ CHẮC ASM (kiểu NAM); ASM-001704-AF | 08/05/2017 | Phân loại mặt hàng 4-3552 | |
| 8507.90-9000 | Các bộ phận khác của Bình tích điện; GIÁ ĐỠ BECM; ASM-00719-AG | 08/05/2017 | Phân loại mặt hàng 4-3553 | |
| 8507.90-9000 | Các bộ phận khác của Bình tích điện; KHUNG/VÀNH MÔ-ĐUN; ASM-001702-AG | 08/05/2017 | Phân loại mặt hàng 4-3554 | |
| 8507.90-9000 | Các bộ phận khác của Bình tích điện; MÔ-ĐUN NẮP (KHÔNG CÓ ĐẦU CUỐI); ST-001297-AF | 08/05/2017 | Phân loại mặt hàng 4-3551 | |
| 8507.60-1000 | PIN, LS884050AL | 24/02/2017 | Phân loại mặt hàng 3-976 | |
| 8507.90-9000 | Linh kiện bình tích áp; NẮP, GB56330 | 05/01/2017 | Phân loại mặt hàng 3-102 | |
| 8507.90-9000 | BỘ THU DÒNG ĐIỆN (+)Chèn; SE01-00207D | 15/11/2016 | Phân loại mặt hàng 3-5160 | |
| 8507.90-9000 | BỘ HỖ TRỢ BPA; BE410-H0000 | 21/10/2016 | Phân loại mặt hàng 1-3989 | |
| 8507.90-9000 | TẤM ĐẾ LẮP RÁP; BE410-B0000 | 21/10/2016 | Phân loại mặt hàng 1-3988 | |
| 8507.90-9000 | NHÀ Ở DƯỚI ASM | 26/08/2016 | Phân loại mặt hàng 3-3631 | |
| 8507.90-9000 | - GÓI ỐNG DẪN NỐI ĐẦU VÀO; 252-00063A; 610 | 10/08/2016 | Phân loại mặt hàng 1-2803 | |
| 8507.90-9000 | Bìa FR BMA ; 211-00177A | 22/07/2016 | Phân loại mặt hàng 1-2269 | |
| 8507.90-9000 | Phân vùng Assy BMA; 211-00143A | 22/07/2016 | Phân loại mặt hàng 1-2272 | |
| 8507.90-9000 | Vỏ bên Assy BMA; 212-00105A | 22/07/2016 | Phân loại mặt hàng 1-2274 | |
| 8507.90-9000 | Vỏ tế bào Assy-BMA; 211-00138A | 22/07/2016 | Phân loại mặt hàng 1-2273 | |
| 8507.90-9000 | Bộ pin Duct Assy; 252-00061A | 22/07/2016 | Phân loại mặt hàng 1-2267 | |
| 8507.90-9000 | ĐỆM DƯỚI | 31/05/2016 | Phân loại mặt hàng 3-1613 | |
| 8507.90-9000 | TẤM ĐẾ | 31/05/2016 | Phân loại mặt hàng 3-1600 | |
| 8507.90-9000 | TẤM DƯỚI | 31/05/2016 | Phân loại mặt hàng 3-1609 | |
| 8507.90-9000 | CÁC MẶT HÀNG BẰNG SẮT HOẶC THÉP Khay đế · (07100492,PMZFM-CV0102-00) ; PR.CHNA | 26/04/2016 | Phân loại mặt hàng 3-1190 | |
| 8507.90-9000 | CÁC MẶT HÀNG BẰNG SẮT HOẶC THÉP Nắp trên · (07101420 PMZFM-CV0102-01) | 26/04/2016 | Phân loại mặt hàng 3-1191 | |
| 8507.90-9000 | CÁC SẢN PHẨM BẰNG SẮT HOẶC THÉP VỎ TRONG · (07100485, PMZFM-CV0102-06) ; PR.CHNA | 26/04/2016 | Phân loại mặt hàng 3-1189 | |
| 8507.90-9000 | TƯỜNG PERF MẶT TRƯỚC (07100495, PMZFM-CV0102-02) | 11/04/2016 | Phân loại mặt hàng 3-987 | |
| 8507.90-9000 | PERF WALL BACK (07100491, PMZFM-CV0102-03) | 11/04/2016 | Phân loại mặt hàng 3-988 | |
| 8507.80-3000 | Bộ pin ; ED00064CN00 ;; | 08/04/2016 | Phân loại mặt hàng 3-980 | |
| 8507.60-0000 | Bộ pin | 03/03/2016 | Phân loại mặt hàng 3-620 | |
| 8507.90-9000 | ㅇ Bản cực, Bản âm (Model: PGF364197HN1-AF1) | 11/02/2016 | Phân loại mặt hàng 3-426 | |
| 8507.90-9000 | ㅇ Tấm cực (Model: PGF364197HN1-CP1) | 11/02/2016 | Phân loại mặt hàng 3-425 | |
| 8507.60-0000 | ㅇ HỆ THỐNG LIB (Model: ELSU124-00004) | 06/01/2016 | Phân loại mặt hàng 3-38 | |
| 8507.60-0000 | ㅇ Giải pháp pin Lithiumion cho gia đình (Model: ELSR362-00001) | 06/01/2016 | Phân loại mặt hàng 3-37 | |
| 8507.90-9000 | ộ phận tích lũy; Container-BP, bộ căng trước; PR.CHNA | 03/11/2015 | Phân loại mặt hàng 3-3067 | |
| 8507.90-9000 | Linh kiện bình ắc quy; NẮP; PR.CHNA | 03/11/2015 | Phân loại mặt hàng 3-3068 | |
| 8507.10-0000 | Ắc quy chì axit cho xe ô tô (GB 100BR) | 02/11/2015 | Phân loại mặt hàng 3-3050 | |
| 8507.80-3000 | Pin sạc Lithium-ion Polymer (DTP140735) | 28/07/2015 | Phân loại mặt hàng 3-2016 | |
| 8507.60-0000 | Pin phụ trợ di động; Pin phụ trợ kim loại K-24 | 23/06/2015 | Phân loại mặt hàng 1-1010 | |
| 8507.60-0000 | Pin phụ trợ di động; Pin phụ trợ kim loại K-23 | 23/06/2015 | Phân loại mặt hàng 1-1009 | |
| 8507.60-0000 | NGÂN HÀNG ĐIỆN ; PB-7200 ;; PR.CHNA | 30/04/2015 | Phân loại mặt hàng 3-1205 | |
| 8507.60-0000 | NGÂN HÀNG ĐIỆN ; PB-5000 ;; PR.CHNA | 30/04/2015 | Phân loại mặt hàng 3-1204 | |
| 8507.60-0000 | NGÂN HÀNG ĐIỆN ; PB-10000 ;; PR.CHNA | 30/04/2015 | Phân loại mặt hàng 3-1206 | |
| 8507.60-0000 | - Tên sản phẩm: Pin dự phòng dung lượng lớn 10000mAh · - Model: IPB-10000 | 17/02/2015 | Phân loại mặt hàng 3-483 | |
| 8507.60-0000 | - Tên sản phẩm: Pin dự phòng iRiver xách tay · - Model: EUB-2000B | 17/02/2015 | Phân loại mặt hàng 3-482 | |
| 8507.60-0000 | - Pin dự phòng di động | 03/12/2014 | Phân loại mặt hàng 3-2641 | |
| 8507.90-9000 | PHÂN CHIA LẠI LOẠI E; 211-00069A | 16/10/2014 | Phân loại mặt hàng 1-2638 | |
| 8507.90-9000 | PHÂN CHIA LẠI LOẠI A; 211-00061A | 16/10/2014 | Phân loại mặt hàng 1-2637 | |
| 8507.90-9000 (Quyết định của Ủy ban phân loại thuế quan lần thứ 5) | Cánh tản nhiệt; Hàn Quốc | 10/10/2014 | Phân loại mặt hàng 2-6863 | |
| 8507.90-9000 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ BỘ SƯỞI-LẮP RÁP 14 Ô LỚN; 290-00117A | 21/08/2014 | Phân loại mặt hàng 1-2347 | |
| 8507.90-9000 | BỘ SƯỞI 10 CELL LH; 290-00102A | 21/08/2014 | Phân loại mặt hàng 1-2348 | |
| 8507.90-9000 | 14 BỘ NẮP TẾ BÀO ; 212-00035A | 21/08/2014 | Phân loại mặt hàng 1-2346 | |
| 8507.90-9000 | BAFFLE ASSY-CTR (PIN PS EV); 290-00094A | 19/08/2014 | Phân loại mặt hàng 1-2330 | |
| 8507.90-9000 | 10 BỘ NẮP ẨN Ô LWR ASSY; 212-00029A | 19/08/2014 | Phân loại mặt hàng 1-2331 | |
| 8507.90-9000 | HỘP MỰC; 211-00109A | 19/08/2014 | Phân loại mặt hàng 1-2334 | |
| 8507.90-9000 | VỎ UPR 10 Ô; 212-00030A | 19/08/2014 | Phân loại mặt hàng 1-2333 | |
| 8507.90-9000 | NẮP SAU 10 Ô; 212-00059A | 19/08/2014 | Phân loại mặt hàng 1-2332 | |
| 8507.80-9000 | - Pin lithium sắt phosphate (LiFePO4)/Model: SE60AHA | 19/06/2014 | Phân loại mặt hàng 3-1446 | |
| 8507.90-9000 | BẢNG NGUỒN ĐIỆN VÀ CẢM BIẾN, 2P14S SLPB98106100 | 06/02/2014 | Phân loại mặt hàng 1-414 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.