Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8507.90.93

- - - Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8507.10.92, 8507.10.95, 8507.10.96, 8507.10.97, 8507.10.98 hoặc 8507.10.99

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8507

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8507.10CN- Bằng axit - chì, loại dùng để khởi động động cơ piston:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.10.10CN- - Dùng cho máy bayThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Điện áp danh định 6 V hoặc 12 V, có dung lượng phóng điện không quá 200 Ah:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.10.92CN- - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cmThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8507.10.95CN- - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cmThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8507.10.96CN- - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 23 cmThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.10.97CN- - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cmThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8507.10.98CN- - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cmThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8507.10.99CN- - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 23 cmThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8507.20CN- Ắc qui axit - chì khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.20.10CN- - Dùng cho máy bayThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Điện áp danh định 6 V hoặc 12 V, có dung lượng phóng điện không quá 200 Ah:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.20.94CN- - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cmThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8507.20.95CN- - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cmThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8507.20.96CN- - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 23 cmThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.20.97CN- - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cmThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8507.20.98CN- - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cmThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8507.20.99CN- - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 23 cmThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8507.30CN- Bằng niken-cađimi:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.30.10CN- - Dùng cho máy bayThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8507.30.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8507.50CN- Bằng niken - hydrua kim loại:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.50.10CN- - Dùng cho máy bayThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8507.50.20CN- - Dùng cho xe thuộc Chương 87Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8507.50.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8507.60CN- Bằng ion liti:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Bộ pin (battery pack):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.60.31CN- - - Loại dùng cho máy tính xách tay kể cả loại notebook và subnotebookThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8507.60.32CN- - - Dùng cho máy bayThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8507.60.33CN- - - Dùng cho xe thuộc Chương 87Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8507.60.39CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8507.60.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8507.80CN- Ắc qui khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Dùng cho máy bay:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.80.11CN- - - Bằng sắt-nikenThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8507.80.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8507.80.20CN- - Loại dùng cho máy tính xách tay kể cả loại notebook và subnotebookThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.80.91CN- - - Bằng sắt-nikenThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8507.80.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8507.90CN- Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Các bản cực:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.90.11CN- - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8507.10.92, 8507.10.95, 8507.10.96, 8507.10.97, 8507.10.98 hoặc 8507.10.99Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc
8507.90.12CN- - - Dùng cho máy bayThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc
8507.90.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8507.90.91CN- - - Dùng cho máy bayThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc
8507.90.92CN- - - Vách ngăn ắc qui, sẵn sàng để sử dụng, làm từ mọi vật liệu trừ poly(vinyl clorua)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc
8507.90.93CN- - - Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8507.10.92, 8507.10.95, 8507.10.96, 8507.10.97, 8507.10.98 hoặc 8507.10.99Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc
8507.90.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (87)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8507.90-9000TẤM LÀM MÁT; 290-01108A; 575*113*2909/04/2021Phân loại mặt hàng 1-721
8507.90-9000BẢNG SAU; 290-01105A; 632*238*209/04/2021Phân loại mặt hàng 1-722
8507.90-9000LẮP RÁP BẢNG ĐIỀU KHIỂN MẶT TRƯỚC; 26A-00074A; 703*246*1809/04/2021Phân loại mặt hàng 1-720
8507.90-9000LẮP RÁP VỎ TRƯỚC; ESS M003A18/03/2021Phân loại mặt hàng 3-1837
8507.90-9000① LỖ ĐỆM VỎ TẾ BÀO LOẠI A; ESS M003A ② LỖ ĐỆM VỎ TẾ BÀO LOẠI B; ESS M003A 18/03/2021Phân loại mặt hàng 3-1835
8507.90-9000① LỖ ĐỆM VỎ TẾ BÀO LOẠI A; ESS M003A ② LỖ ĐỆM VỎ TẾ BÀO LOẠI B; ESS M003A 18/03/2021Phân loại mặt hàng 3-1836
8507.90-9000① NẮP CẢM BIẾN BÊN: ESS M003A ② NẮP CẢM BIẾN BÊN: ESS M003 16/03/2021Phân loại mặt hàng 3-1763
8507.90-9000LẮP RÁP NẮP SAU: ESS M003A 16/03/2021Phân loại mặt hàng 3-1760
8507.90-9000LẮP RÁP VỎ MẠCH CẢM BIẾN TẾ BÀO: ESS M003A 16/03/2021Phân loại mặt hàng 3-1761
8507.90-9000① NẮP CẢM BIẾN BÊN: ESS M003A ② NẮP CẢM BIẾN BÊN: ESS M003 16/03/2021Phân loại mặt hàng 3-1762
8507.90-9000LẮP RÁP VỎ-PHÍA TRƯỚC; :SE61-00091A; AUDI 12V02/07/2020Phân loại mặt hàng 3-15796
8507.90-9000GIÁ ĐỠ-BUSAR; SE61-00096A; AUDI 12V02/07/2020Phân loại mặt hàng 3-15794
8507.90-9000VỎ-PHÍA SAU; SE61-00093A; AUDI 12V02/07/2020Phân loại mặt hàng 3-15795
8507.90-9000Các bộ phận khác của bình ắc quy điện; Nắp sau; 211-00858A19/06/2020Phân loại mặt hàng 4-3786
8507.90-9000Các bộ phận khác của bình ắc quy điện; Bìa trước; 211-00854A19/06/2020Phân loại mặt hàng 4-3784
8507.90-9000Nắp đậy trên Ass'y; 211-00861A06/05/2020Phân loại mặt hàng 1-1907
8507.90-9000Tấm làm mát LWR Ass'y; 211-00863A06/05/2020Phân loại mặt hàng 1-1906
8507.90-9000Tấm bên (SE61-00053A)13/03/2020Phân loại mặt hàng 3-12650
8507.90-9000Tấm cuối (SE61-00048A)13/03/2020Phân loại mặt hàng 3-12649
8507.90-9000LẮP RÁP VỎ DƯỚI; MHU00761AC20/09/2019Phân loại mặt hàng 3-7422
8507.90-9000GÓI PHỤ TÙNG FRT TẤM LH; BD210-D100017/09/2018Phân loại mặt hàng 1-2952
8507.90-9000Các bộ phận của bình tích điện; TẤM LẮP RÁP ĐẾ GÓI CHÍNH; BC210-B0000(LF PHEV)10/09/2018Phân loại mặt hàng 1-2855
8507.90-9000CHỮ IN HOA P022-00643A16/05/2018Phân loại mặt hàng 3-2406
8507.90-9000VỎ MÔ-ĐUN; SJ94-00293B10/01/2018Phân loại mặt hàng 3-186
8507.90-9000Các bộ phận khác của Bình tích điện; ĐỆM ÉP; HÀN QUỐC22/11/2017Phân loại mặt hàng 4-7715
8507.90-9000Các bộ phận khác của bình tích điện; BỘ NẮP LẮP ĐẶT CHÍNH; BC210-G000014/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3149
8507.90-9000Các bộ phận khác của bình tích điện; LẮP RÁP TẤM ĐẾ PHÍA TRƯỚC; BE410-B110011/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3130
8507.90-9000Các bộ phận khác của bình tích điện; LẮP RÁP TẤM ĐẾ PHÍA SAU; BE410-B210011/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3128
8507.90-9000Các bộ phận khác của bình tích điện; CẤU TRÚC THANG DƯỚI CÓ GIÁ ĐỠ LẮP RÁP09/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3075
8507.90-9000Các bộ phận khác của bình tích điện; CẤU TRÚC THANG TRÊN CÓ GIÁ ĐỠ LẮP RÁP LẮP LẠI09/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3074
8507.90-9000Các bộ phận khác của bình tích điện; KHAY LẮP RÁP KHAY09/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3080
8507.90-9000Các bộ phận khác của bình tích điện; CẤU TRÚC THANG TRÊN CỦA GIÁ ĐỠ BÊN PHẢI09/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3076
8507.90-9000Các bộ phận khác của bình tích điện; NẮP LẮP RÁP09/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3078
8507.90-9000Các bộ phận khác của Bình tích điện; MÔ-ĐUN NẮP (CÓ ĐẦU CUỐI); ST-001296-AF08/05/2017Phân loại mặt hàng 4-3556
8507.90-9000Các bộ phận khác của Bình tích điện; TẤM CUỐI KHÔNG CÓ CHẮN ASM (kiểu CÁI); ASM-001703-AF08/05/2017Phân loại mặt hàng 4-3555
8507.90-9000Các bộ phận khác của Bình tích điện; TẤM CUỐI KHÔNG CÓ CHẮC ASM (kiểu NAM); ASM-001704-AF08/05/2017Phân loại mặt hàng 4-3552
8507.90-9000Các bộ phận khác của Bình tích điện; GIÁ ĐỠ BECM; ASM-00719-AG08/05/2017Phân loại mặt hàng 4-3553
8507.90-9000Các bộ phận khác của Bình tích điện; KHUNG/VÀNH MÔ-ĐUN; ASM-001702-AG08/05/2017Phân loại mặt hàng 4-3554
8507.90-9000Các bộ phận khác của Bình tích điện; MÔ-ĐUN NẮP (KHÔNG CÓ ĐẦU CUỐI); ST-001297-AF08/05/2017Phân loại mặt hàng 4-3551
8507.90-9000Linh kiện bình tích áp; NẮP, GB5633005/01/2017Phân loại mặt hàng 3-102
8507.90-9000BỘ THU DÒNG ĐIỆN (+)Chèn; SE01-00207D15/11/2016Phân loại mặt hàng 3-5160
8507.90-9000BỘ HỖ TRỢ BPA; BE410-H000021/10/2016Phân loại mặt hàng 1-3989
8507.90-9000TẤM ĐẾ LẮP RÁP; BE410-B000021/10/2016Phân loại mặt hàng 1-3988
8507.90-9000NHÀ Ở DƯỚI ASM26/08/2016Phân loại mặt hàng 3-3631
8507.90-9000- GÓI ỐNG DẪN NỐI ĐẦU VÀO; 252-00063A; 61010/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2803
8507.90-9000Bìa FR BMA ; 211-00177A22/07/2016Phân loại mặt hàng 1-2269
8507.90-9000Phân vùng Assy BMA; 211-00143A22/07/2016Phân loại mặt hàng 1-2272
8507.90-9000Vỏ bên Assy BMA; 212-00105A22/07/2016Phân loại mặt hàng 1-2274
8507.90-9000Vỏ tế bào Assy-BMA; 211-00138A22/07/2016Phân loại mặt hàng 1-2273
8507.90-9000Bộ pin Duct Assy; 252-00061A22/07/2016Phân loại mặt hàng 1-2267
8507.90-9000ĐỆM DƯỚI31/05/2016Phân loại mặt hàng 3-1613
8507.90-9000TẤM ĐẾ31/05/2016Phân loại mặt hàng 3-1600
8507.90-9000TẤM DƯỚI31/05/2016Phân loại mặt hàng 3-1609
8507.90-9000CÁC MẶT HÀNG BẰNG SẮT HOẶC THÉP Khay đế · (07100492,PMZFM-CV0102-00) ; PR.CHNA26/04/2016Phân loại mặt hàng 3-1190
8507.90-9000CÁC MẶT HÀNG BẰNG SẮT HOẶC THÉP Nắp trên · (07101420 PMZFM-CV0102-01)26/04/2016Phân loại mặt hàng 3-1191
8507.90-9000CÁC SẢN PHẨM BẰNG SẮT HOẶC THÉP VỎ TRONG · (07100485, PMZFM-CV0102-06) ; PR.CHNA26/04/2016Phân loại mặt hàng 3-1189
8507.90-9000TƯỜNG PERF MẶT TRƯỚC (07100495, PMZFM-CV0102-02)11/04/2016Phân loại mặt hàng 3-987
8507.90-9000PERF WALL BACK (07100491, PMZFM-CV0102-03)11/04/2016Phân loại mặt hàng 3-988
8507.90-9000ㅇ Bản cực, Bản âm (Model: PGF364197HN1-AF1)11/02/2016Phân loại mặt hàng 3-426
8507.90-9000ㅇ Tấm cực (Model: PGF364197HN1-CP1)11/02/2016Phân loại mặt hàng 3-425
8507.90-9000ộ phận tích lũy; Container-BP, bộ căng trước; PR.CHNA03/11/2015Phân loại mặt hàng 3-3067
8507.90-9000Linh kiện bình ắc quy; NẮP; PR.CHNA03/11/2015Phân loại mặt hàng 3-3068
8507.90-9000PHÂN CHIA LẠI LOẠI E; 211-00069A16/10/2014Phân loại mặt hàng 1-2638
8507.90-9000PHÂN CHIA LẠI LOẠI A; 211-00061A16/10/2014Phân loại mặt hàng 1-2637
8507.90-9000 (Quyết định của Ủy ban phân loại thuế quan lần thứ 5)Cánh tản nhiệt; Hàn Quốc10/10/2014Phân loại mặt hàng 2-6863
8507.90-9000CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ BỘ SƯỞI-LẮP RÁP 14 Ô LỚN; 290-00117A21/08/2014Phân loại mặt hàng 1-2347
8507.90-9000BỘ SƯỞI 10 CELL LH; 290-00102A21/08/2014Phân loại mặt hàng 1-2348
8507.90-900014 BỘ NẮP TẾ BÀO ; 212-00035A21/08/2014Phân loại mặt hàng 1-2346
8507.90-9000BAFFLE ASSY-CTR (PIN PS EV); 290-00094A19/08/2014Phân loại mặt hàng 1-2330
8507.90-900010 BỘ NẮP ẨN Ô LWR ASSY; 212-00029A19/08/2014Phân loại mặt hàng 1-2331
8507.90-9000HỘP MỰC; 211-00109A19/08/2014Phân loại mặt hàng 1-2334
8507.90-9000VỎ UPR 10 Ô; 212-00030A19/08/2014Phân loại mặt hàng 1-2333
8507.90-9000NẮP SAU 10 Ô; 212-00059A19/08/2014Phân loại mặt hàng 1-2332
8507.90-9000BẢNG NGUỒN ĐIỆN VÀ CẢM BIẾN, 2P14S SLPB9810610006/02/2014Phân loại mặt hàng 1-414
8507.90-9000ㅇ Tên sản phẩm: Upper Housing Ass'y12/12/2013Phân loại mặt hàng 1-3368
8507.90-9000ㅇ Tên sản phẩm: Front Cover Ass'y12/12/2013Phân loại mặt hàng 1-3369
8507.90-9000ㅇ Tên sản phẩm: Lower Housing Ass'y12/12/2013Phân loại mặt hàng 1-3370
8507.90-9000ㅇ Tên sản phẩm: Ốp lưng Ass'y12/12/2013Phân loại mặt hàng 1-3371
8507.90-9000Nắp pin phía trên B10; MH3 P002-A29/11/2013Phân loại mặt hàng 1-3243
8507.90-9000Nắp pin dưới B10; MH3 P001-A29/11/2013Phân loại mặt hàng 1-3244
8507.90-1000Máy tách cho bình tích áp; Máy tách Flex-sil; Hàn Quốc29/10/2013Phân loại mặt hàng 2-8076
ㅇ8507.90-1000Máy tách sợi thủy tinh (BMS-3, BMS-A6)28/08/2013Phân loại mặt hàng 1-2104
HSK 8507.90-9000Vỏ pin;;;R.KOREA13/10/2005Mục Phân loại sản phẩm-105720
8507.90-9000CID(Công tắc an toàn thiết bị ngắt dòng điện);; BLR08(sức chứa 1300)07/06/2005Mục phân loại mặt hàng-104427
8507.90-9000Ép nhựa; ② Chất cách điện16/07/2002Phân loại mặt hàng 47281-605
8507.90-9000Ép nhựa; ① Gioăng16/07/2002Phân loại mặt hàng 47281-604
8507.90-9000Vỏ pin cho NPC; Drake03/03/2001Phân loại đánh giá 47281-215
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất7.5Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất5Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất2.9Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất0
Quốc giaÚcThuế suất0
Quốc giaTrung QuốcThuế suất0
Quốc giaNhật BảnThuế suất0
Quốc giaHàn QuốcThuế suất0
Quốc giaNew ZealandThuế suất0

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN5%
  • RCEP ASEAN0%
  • RCEP Úc0%
  • RCEP Trung Quốc0%
  • RCEP Nhật Bản0%
  • RCEP Hàn Quốc0%
  • RCEP New Zealand0%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8507.90.93: Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm…