Mã HS: 85.16
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8516
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8516.10 | - Dụng cụ điện đun nước nóng tức thời hoặc đun nước nóng có dự trữ và đun nước nóng kiểu nhúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Loại đun nước nóng tức thời hoặc đun nước nóng có dự trữ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8516.10.11CN | - - - Bình thủy điện (water dispenser) đun nước nóng, loại gia dụng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.10.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.10.30CN | - - Loại đun nước nóng kiểu nhúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - Dụng cụ điện làm nóng không gian và làm nóng đất: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8516.21.00CN | - - Loại bức xạ giữ nhiệt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.29.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - Dụng cụ làm tóc hoặc máy sấy làm khô tay nhiệt điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8516.31.00CN | - - Máy sấy khô tóc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.32.00CN | - - Dụng cụ làm tóc khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.33.00CN | - - Máy sấy làm khô tay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.40 | - Bàn là điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8516.40.10CN | - - Loại được thiết kế sử dụng hơi nước từ hệ thống nồi hơi công nghiệp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.40.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.50.00CN | - Lò vi sóng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.60 | - Các loại lò khác; nồi nấu, bếp đun dạng tấm đun, vòng đun sôi, thiết bị kiểu vỉ nướng và lò nướng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8516.60.10CN | - - Nồi nấu cơm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.60.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - Dụng cụ nhiệt điện khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8516.71.00CN | - - Dụng cụ pha chè hoặc cà phê | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.72.00CN | - - Lò nướng bánh (toasters) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.79 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8516.79.10CN | - - - Ấm đun nước | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.79.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.80 | - Điện trở đốt nóng bằng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8516.80.10CN | - - Dùng cho máy đúc chữ hoặc máy sắp chữ; dùng cho lò công nghiệp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.80.30CN | - - Dùng cho thiết bị gia dụng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.80.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8516.33, 8516.50, 8516.60, 8516.71 hoặc 8516.79.10: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8516.90.21CN | - - - Các tấm toả nhiệt (sealed hotplates) dùng cho thiết bị gia dụng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8516.90.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8516.90.30CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8516.10 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8516.90.40CN | - - Của điện trở đốt nóng bằng điện dùng cho máy đúc chữ hoặc máy sắp chữ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8516.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8516.29.00 | Máy sưởi có thông gió và sấy khô | 09/12/2022 | 5342/TB-TCHQ | |
| 8516.29.00 | Máy sưởi có thông gió | 09/12/2022 | 5341/TB-TCHQ | |
| 8516.10.10 | Tên thương mại: Nắp đậy và bệ ngồi bằng nhựa màu trắng có bộ rửa tự động loại TCF6531Z#NW1, dùng cho bồn cầu. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thiết bị thông minh có chức năng phun xịt vệ sinh, xả rửa tích hợp cho bồn cẫu có kèm nắp bồn cầu bằng nhựa. | 16/06/2017 | 3965/TB-TCHQ | |
| 8516.79.90 | Tên thương mại: Thiết bị thông minh có chức năng phun xịt vệ sinh, xả rửa tích hợp cho bồn cầu có kèm nắp bồn cầu bằng nhựa. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thiết bị thông minh có chức năng phun xịt vệ sinh, xả rửa tích hợp cho bồn cẫu có kèm nắp bồn cầu bằng nhựa. | 06/01/2017 | 119/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8516.10-0000 | Instantaneous water heater module; IHM-2216TC | 28/08/2024 | Item Classification 3-4500 | |
| 8516.80-0000 | Ceramics for molecular diagnostics; L505026AC30NN; | 07/08/2024 | Item Classification 3-4079 | |
| 8516.60-9000 | EGO HILIGHT ; 10.51211.444 | 06/02/2024 | Item Classification 3-454 | |
| 8516.29-0000 | Other electric space heating apparatus ; Agricultural hot air blower; SNHP-C01 | 08/11/2023 | Item Classification 4-16670 | |
| 8516.60-2000 | Electric rice cooker; FCJR-PK1010RHW; KR; | 25/10/2023 | Item Classification 3-5320 | |
| 8516.60-2000 | Electric rice cooker; CRT-RPK1070WUS; KR; | 25/10/2023 | Item Classification 3-5317 | |
| 8516.60-2000 | Electric rice cooker; NYC-36; KR; | 25/10/2023 | Item Classification 3-5319 | |
| 8516.60-2000 | Electric rice cooker; CJH-PAA1020RHW; KR; | 25/10/2023 | Item Classification 3-5321 | |
| 8516.60-2000 | Electric rice cooker; CJS-FD0642RVJP; KR; | 25/10/2023 | Item Classification 3-5318 | |
| 8516.10-0000 | Smart Tap System; Smart Tap System(Smart Water Faucet) | 12/01/2023 | Item Classification 4-10321 | |
| 8516.10-0000 | Electric storage water heaters; unfinished smart tap system | 01/09/2022 | Item Classification 4-6326 | |
| 8516.79-9000 | Hood mixer (for use with other liquid heating devices); BLENTEA FIT_JR-BT6002WH | 15/07/2022 | Item Classification 3-4706 | |
| 8516.79-9000 | DROP-IN WARMER; BKPW | 11/05/2021 | Item Classification 4-3848 | |
| 8516.80-0000 | SILICONE HEATER ASSY; 250W/50W | 12/03/2021 | Item Classification 3-1711 | |
| 8516.10-0000 | Electric Instantaneous Water Heater; WH-030,040,050,060,070,080 | 14/01/2020 | Item Classification 3-10822 | |
| 8516.60-1000 | ELECTRIC OVEN TOASTER ; CRT-153SA ; | 09/12/2019 | Item Classification 3-9736 | |
| 8516.32-0000 | USB Rechargeable Eyelash Curler; S-CURL GOLD | 28/10/2019 | Item Classification 1-4440 | |
| 8516.80-0000 | HEATER SEAT ; IS-27D-VN;220V-55W ; 2681-V015-00 | 03/07/2019 | Item Classification 1-2727 | |
| 8516.79-9000 | ASS'Y BLOWER;IS-27D-COIL HEATER(Runda) ; 7103-V183-04 | 03/07/2019 | Item Classification 1-2729 | |
| 8516.90-0000 | Parts of hair dryers ; SUS Plate; PR.CHNA | 29/04/2019 | Item Classification 4-8577 | |
| 8516.90-0000 | Parts of hair dryers ; Mesh press ; PR.CHNA | 29/04/2019 | Item Classification 4-8576 | |
| 8516.31-0000 | Electro-thermic hair-dressing of hand-drying apparatus; HAIR DRYERS PURISM I ; PI-450WS | 17/04/2019 | Item Classification 4-8352 | |
| 8516.80-0000 | ㅇ Product Name: Sic Erema Heater · ㅇ Model: F2 Type Heater · ㅇ Dimensions: 35×1500×500 | 11/04/2019 | Item Classification 3-2745 | |
| 8516.29-0000 | Wood heating mat using heat pipe; Hinoki Ondol Tatami | 28/03/2019 | Item Classification 3-2309 | |
| 8516.80-0000 | TANK HEATER ASS'Y ; DB-4000ATIS-L-SJ ; AC220V 1250W | 21/02/2019 | Item Classification 3-1519 | |
| 8516.10-0000 | HOT WATER TANK ASSEMBLY ; hot water tank | 20/11/2018 | Item Classification 1-3639 | |
| 8516.79-9000 | MASSAGE BELT, HL-300 | 14/11/2018 | Item Classification 3-6367 | |
| 8516.79-9000 | Radiance Clinic | 19/07/2018 | Item Classification 3-3549 | |
| 8516.40-0000 | GS38K HANDHELD FABRIC STEAMER ; GS38K | 12/06/2018 | Item Classification 3-2946 | |
| 8516.40-0000 | CGS23RSK EXTREME STEAM HAND HELD ; CGS23RSK | 12/06/2018 | Item Classification 3-2945 | |
| 8516.40-0000 | GS25PKK EXTREME STEAM HAND GARMENT ; GS25PKK | 12/06/2018 | Item Classification 3-2947 | |
| 8516.40-0000 | CGS28HWK CONAIR 12-IN-ONE MULTI-TASKING GARMENT ; CGS28HWK | 12/06/2018 | Item Classification 3-2948 | |
| 8516.40-0000 | GS88K CONAIR PROFESSIONAL FABRIC STEAMER ; GS88K | 12/06/2018 | Item Classification 3-2950 | |
| 8516.40-0000 | CGS28GK CONAIR FABRIC STEAMER ; CGS28GK | 12/06/2018 | Item Classification 3-2949 | |
| 8516.40-0000 | CGS28GK CONAIR FABRIC STEAMER ; CGS28GK | 12/06/2018 | Item Classification 3-2949 | |
| 8516.40-0000 | GS2K HANDY GARMENT STEAMER ; GS2K | 12/06/2018 | Item Classification 3-2944 | |
| 8516.79-9000 | Cordless Jug Kettle CJK-15 series ; CJK-15BKKR | 03/05/2018 | Item Classification 3-2208 | |
| 8516.79-9000 | Parts of Soup Maker - Jar Ass'y And Accessories ; RB-853 | 02/03/2018 | Item Classification 3-1072 | |
| 8516.80-0000 | Electric heating resistors; PREHEAT ELEMENT ASSY | 07/12/2017 | Item Classification 4-8031 | |
| 8516.80-0000 | Electric heating resistors; SINGLE HEATER QUICK CHANGE | 07/12/2017 | Item Classification 4-8030 | |
| 8516.79-9000 | MS281 ; China | 03/11/2017 | Item Classification 3-5929 | |
| 8516.10-0000 | Bidet control unit; PIN, GNE-HT05-SJ | 03/11/2017 | Item Classification 1-4262 | |
| 8516.80-0000 | FLEXIBLE HEATING PIPE ; FHP-A5 | 25/08/2017 | Item Classification 1-3309 | |
| 8516.60-1000 | Electric Oven OG-N503 ; PR. CHNA | 07/07/2017 | Item Classification 3-3612 | |
| 8516.79-9000 | Other electro-thermic appliances; Red clay feet; Foothealer-01 | 04/07/2017 | Item Classification 1-2512 | |
| 8516.80-0000 | ○ Defrost Heate | 20/04/2017 | Item Classification 1-1144 | |
| 8516.80-0000 | Thermostat Heate | 07/04/2017 | Item Classification 3-1825 | |
| 8516.80-0000 | SEAT HEATER; R.KOREA | 03/04/2017 | Item Classification 1-824 | |
| 8516.80-0000 | ELECTRIC HEATING RESISTORS; R.KOREA | 03/04/2017 | Item Classification 1-825 | |
| 8516.80-0000 | CERAMIC HEATER | 18/01/2017 | Item Classification 3-262 | |
| 8516.80-0000 | PTC316 HEATER, Upright/L-type | 29/11/2016 | Item Classification 3-5419 | |
| 8516.80-0000 | Self-Regulating Heating Cable; HSR162-CP | 03/11/2016 | Item Classification 1-4221 | |
| 8516.80-0000 | CCB GA-K 28AWG 0.25Ω 18/0.070 ; PR. KOREA | 23/09/2016 | Item Classification 3-4089 | |
| 8516.80-0000 | CCB CU-NI 10%-KU 0.85Ω 32/0.08 ; PR. KOREA | 23/09/2016 | Item Classification 3-4088 | |
| 8516.80-0000 | CCS Complex-U 0.55Ω 6/7/0.05 ;;; KR | 21/09/2016 | Item Classification 3-4032 | |
| 8516.80-0000 | CCB CU-NI 2%-KU 0.55Ω17/0.085 | 21/09/2016 | Item Classification 3-4025 | |
| 8516.80-0000 | CCB A-KU 0.25Ω 16/0.072 ;;; KR | 21/09/2016 | Item Classification 3-4031 | |
| 8516.79-9000 | Electric thermal pot hwp-250mf; pr. chna | 29/08/2016 | Item Classification 3-3666 | |
| 8516.79-9000 | SHOULDER HOT FOMENTATION DEVICE(HK-400) | 05/08/2016 | Item Classification 1-2688 | |
| 8516.79-9000 | ① WAIST HOT FOMENTATION DEVICE; HK-300 · ② SHOULDER HOT FOMENTATION DEVICE(HK-400) | 05/08/2016 | Item Classification 1-2687 | |
| 8516.79-9000 | Steam Tarimi (Electric Kettle), A4, STEAM DUCK Portable Combination Steam Iron | 21/06/2016 | Item Classification 3-2157 | |
| 8516.79-9000 | HUROM MULTI COOKER(HCC-001BS) | 10/05/2016 | Item Classification 3-1289 | |
| 8516.80-0000 | STITCHING PRODUCT FOR SEAT HEATER; TA-FB; R.KOREA | 18/03/2016 | Item Classification 3-748 | |
| 8516.80-0000 | AUTOMOTIVE SEAT HEATER(ASH) ; ASH ;; ASH, BACK;;; china | 08/03/2016 | Item Classification 3-663 | |
| 8516.60-9000 | ELECTRIC MULTI MINI COOKER(MEK-1300S) | 08/03/2016 | Item Classification 3-655 | |
| 8516.79-9000 | ELECTRIC KETTLE(MEK-J12) | 23/02/2016 | Item Classification 3-551 | |
| 8516.60-9000 | ㅇ 3D GRILL bottom heating element | 11/02/2016 | Item Classification 3-428 | |
| 8516.60-9000 | ㅇ 3D GRILL bottom heating element | 11/02/2016 | Item Classification 3-428 | |
| 8516.60-9000 | ㅇ 3D GRILL upper head | 11/02/2016 | Item Classification 3-427 | |
| 8516.60-9000 | ㅇ 3D GRILL(DYM-T1000) | 05/02/2016 | Item Classification 3-400 | |
| 8516.80-0000 | Art Cable ; ART-150 ;; KR | 19/01/2016 | Item Classification 3-180 | |
| 8516.29-0000 | Electric boiler for heating only; ELECTRIC BOILER ONLY FOR FLOOR HEATING; OSTB-4150K; 380×530×150㎜; | 30/11/2015 | Item Classification 1-2094 | |
| 8516.79-9000 | CURIEL HANDY (CURIEL 3-IN-1 Eye Compressor); CURIEL H200) | 11/11/2015 | Item Classification 3-3139 | |
| 8516.80-0000 | Electric heating resistors; BLANKET, HEATER, DD7031617000 | 15/10/2015 | Item Classification 3-2860 | |
| 8516.80-0000 | METAL SHEATH HEATER; 3050-PJT | 11/08/2015 | Item Classification 3-2175 | |
| 8516.80-0000 | STEERING WHEEL HEATING MAT | 23/07/2015 | Item Classification 1-1276 | |
| 8516.90-0000 (Decision of the 4th Product Classification Council) | - Some parts of electric steamer (heat storage type) (excluding ceramic heater) | 08/07/2015 | Item Classification 3-1120 | |
| 8516.80-0000 | HEATER MAT, VENT BACK(88197-3V030) | 25/06/2015 | Item Classification 3-1689 | |
| 8516.80-0000 | VM COIL; 0.8*3C*2*55-31L GN12H | 24/04/2015 | Item Classification 1-550 | |
| 8516.79-9000 | BODY DRYER · - BR-VH 2030 | 30/01/2015 | Item Classification 3-293 | |
| 8516.80-0000 | Electric heating resistors; BRASS HEATER for extruder; R.KOREA | 26/08/2014 | Item Classification 2-5869 | |
| 8516.80-0000 | Electric heating resistors ; THOMAS SWAN CRIUS-1 HEATER ; R.KOREA | 11/07/2014 | Item Classification 2-4631 | |
| 8516.80-0000 | Heating Jacket ; H/Y B5 PH2 3 H/C ; R.KOREA | 15/05/2014 | Item Classification 2-3316 | |
| 8516.29-0000 | Far infrared radiant heater, SFR-3600, 3600mm×1510mm×47mm | 15/04/2014 | Item Classification 1-1157 | |
| 8516.29-0000 | Ondol Heater; OJ1785 | 14/03/2014 | Item Classification 1-789 | |
| ㅇ 8516.32-0000 | ㅇ Product name: MAGIC BRUSH IRON & STRAIGHTENER · ㅇ Model: BM-24 · ㅇ Specification: AC 220V 60㎐ 25W | 18/02/2014 | Item Classification 1-552 | |
| 8516.29-0000 | BLOWER & APTC ASSY | 28/01/2014 | Item Classification 1-355 | |
| 8516.80-0000 | ㅇ Product name: SHT · ㅇ Model name: SHT 0.25 OHM | 10/01/2014 | Item Classification 1-142 | |
| 8516.80-0000 | Seat Heating Wire; Kevlar Type; 0.25Ω | 31/12/2013 | Item Classification 1-3607 | |
| 8516.33-0000 | Automatic Hand Dryer, HAH-003(TH200UV) | 16/11/2013 | Item Classification 1-3098 | |
| ㅇ8516.33-0000 | ㅇAutomatic hand dryer(HAH-003-1;TH200L) | 14/11/2013 | Item Classification 1-3078 | |
| 8516.90-0000 | FRONT CASE For Automatic Hand Dryer; TS91481 | 12/11/2013 | Item Classification 1-3054 | |
| 8516.33-0000 | AUTOMATIC HAND DRYER; HAH-002(TH-1500D); AC220V, 50/60Hz, 1850W | 12/11/2013 | Item Classification 1-3053 | |
| 8516.80-0000 | Electric heating resistors; CARTRIDGE HEATERS; MJCHN10-118-V220-W450; JAPAN | 16/10/2013 | Item Classification 2-7769 | |
| ㅇ 8516.80-0000 | Product Name: Heating Jacket | 10/07/2013 | Item Classification 1-1584 | |
| 8516.79-9000 | Other electro-thermic appliances; ELECTRIC DRYER, DSJ-mini ; R.KOREA | 04/06/2013 | Item Classification 2-3924 | |
| 8516.10-0000 | Water Bed Heater, HR-8000D, 220V, 50Hz, 800W, 17cmX24cmX10cm(H) | 07/05/2013 | Item Classification 1-967 | |
| 8516.10-0000 | - Circulator water bath; CWB-20L; 20L; Made in Korea | 10/09/2012 | Item Classification 2-6856 | |
| 8516.80-0000 (Decision of the 4th Tariff Classification Committee) | SEAT HEATER FOR CAR ;;; Made in Korea | 06/09/2011 | Item Classification 1-1162 | |
| 8516.29-0000 | ㅇ Product name: ① Art hot water pipe heater ② No-pressure hot water pipe heater; Korea | 13/07/2011 | Item Classification 2-2359 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.