Mã HS: 8516.32.00
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8516
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8516.10 | - Dụng cụ điện đun nước nóng tức thời hoặc đun nước nóng có dự trữ và đun nước nóng kiểu nhúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Loại đun nước nóng tức thời hoặc đun nước nóng có dự trữ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8516.10.11CN | - - - Bình thủy điện (water dispenser) đun nước nóng, loại gia dụng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.10.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.10.30CN | - - Loại đun nước nóng kiểu nhúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - Dụng cụ điện làm nóng không gian và làm nóng đất: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8516.21.00CN | - - Loại bức xạ giữ nhiệt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.29.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - Dụng cụ làm tóc hoặc máy sấy làm khô tay nhiệt điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8516.31.00CN | - - Máy sấy khô tóc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.32.00CN | - - Dụng cụ làm tóc khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.33.00CN | - - Máy sấy làm khô tay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.40 | - Bàn là điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8516.40.10CN | - - Loại được thiết kế sử dụng hơi nước từ hệ thống nồi hơi công nghiệp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.40.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.50.00CN | - Lò vi sóng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.60 | - Các loại lò khác; nồi nấu, bếp đun dạng tấm đun, vòng đun sôi, thiết bị kiểu vỉ nướng và lò nướng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8516.60.10CN | - - Nồi nấu cơm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.60.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - Dụng cụ nhiệt điện khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8516.71.00CN | - - Dụng cụ pha chè hoặc cà phê | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.72.00CN | - - Lò nướng bánh (toasters) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.79 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8516.79.10CN | - - - Ấm đun nước | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.79.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.80 | - Điện trở đốt nóng bằng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8516.80.10CN | - - Dùng cho máy đúc chữ hoặc máy sắp chữ; dùng cho lò công nghiệp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.80.30CN | - - Dùng cho thiết bị gia dụng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.80.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8516.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8516.33, 8516.50, 8516.60, 8516.71 hoặc 8516.79.10: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8516.90.21CN | - - - Các tấm toả nhiệt (sealed hotplates) dùng cho thiết bị gia dụng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8516.90.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8516.90.30CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8516.10 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8516.90.40CN | - - Của điện trở đốt nóng bằng điện dùng cho máy đúc chữ hoặc máy sắp chữ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8516.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (8)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8516.32-0000 | USB Rechargeable Eyelash Curler; S-CURL GOLD | 28/10/2019 | Item Classification 1-4440 | |
| ㅇ 8516.32-0000 | ㅇ Product name: MAGIC BRUSH IRON & STRAIGHTENER · ㅇ Model: BM-24 · ㅇ Specification: AC 220V 60㎐ 25W | 18/02/2014 | Item Classification 1-552 | |
| 8516.32-0000 | Hair-dressing apparatus, Digital styling system, ODIS PCB | 01/06/2004 | Item Classification Section-100404 | |
| 8516.32-0000 | Hair-dressing apparatus, Digital styling system;ROD | 01/06/2004 | Item Classification Section-100404 | |
| 8516.32-0000 | Vacuum hairbrush Vacuum electric com | 04/07/1995 | Emotion 47281-587 | |
| 8516.32-0000 | Hair-dressing apparatus; HAIR STEAMER | 09/09/1994 | Emotion 47281-707 | |
| 8516.32-0000 | Automatic hair-dressing apparatus; Aquavibro | 05/09/1994 | Emotion 47281-686 | |
| 8516.32-0000 | Hair dressing apparatus;Hair Style | 1989-09-29 | Emotion22701-3125 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất37.5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất25 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất* | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất25 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất27 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEUthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất17.5 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAOthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất12,5 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất12,5 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất12,5 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất13,6 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất12,5 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất12,5 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN25%
- RCEP ASEAN12,5%
- RCEP Úc12,5%
- RCEP Trung Quốc12,5%
- RCEP Nhật Bản13,6%
- RCEP Hàn Quốc12,5%
- RCEP New Zealand12,5%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.