Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8516.60

- Các loại lò khác; nồi nấu, bếp đun dạng tấm đun, vòng đun sôi, thiết bị kiểu vỉ nướng và lò nướng:
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8516

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8516.10- Dụng cụ điện đun nước nóng tức thời hoặc đun nước nóng có dự trữ và đun nước nóng kiểu nhúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Loại đun nước nóng tức thời hoặc đun nước nóng có dự trữ:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8516.10.11CN- - - Bình thủy điện (water dispenser) đun nước nóng, loại gia dụng (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8516.10.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8516.10.30CN- - Loại đun nước nóng kiểu nhúngThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- Dụng cụ điện làm nóng không gian và làm nóng đất:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8516.21.00CN- - Loại bức xạ giữ nhiệtThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8516.29.00CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- Dụng cụ làm tóc hoặc máy sấy làm khô tay nhiệt điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8516.31.00CN- - Máy sấy khô tócThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8516.32.00CN- - Dụng cụ làm tóc khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8516.33.00CN- - Máy sấy làm khô tayThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8516.40- Bàn là điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8516.40.10CN- - Loại được thiết kế sử dụng hơi nước từ hệ thống nồi hơi công nghiệpThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8516.40.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8516.50.00CN- Lò vi sóngThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8516.60- Các loại lò khác; nồi nấu, bếp đun dạng tấm đun, vòng đun sôi, thiết bị kiểu vỉ nướng và lò nướng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8516.60.10CN- - Nồi nấu cơmThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8516.60.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- Dụng cụ nhiệt điện khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8516.71.00CN- - Dụng cụ pha chè hoặc cà phêThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8516.72.00CN- - Lò nướng bánh (toasters)Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8516.79- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8516.79.10CN- - - Ấm đun nướcThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8516.79.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8516.80- Điện trở đốt nóng bằng điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8516.80.10CN- - Dùng cho máy đúc chữ hoặc máy sắp chữ; dùng cho lò công nghiệpThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8516.80.30CN- - Dùng cho thiết bị gia dụngThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8516.80.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8516.90- Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8516.33, 8516.50, 8516.60, 8516.71 hoặc 8516.79.10:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8516.90.21CN- - - Các tấm toả nhiệt (sealed hotplates) dùng cho thiết bị gia dụngThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg/chiếc
8516.90.29CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg/chiếc
8516.90.30CN- - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8516.10Thuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg/chiếc
8516.90.40CN- - Của điện trở đốt nóng bằng điện dùng cho máy đúc chữ hoặc máy sắp chữThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg/chiếc
8516.90.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg/chiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (18)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8516.60-9000EGO HILIGHT ; 10.51211.44406/02/2024Item Classification 3-454
8516.60-2000Electric rice cooker; FCJR-PK1010RHW; KR;25/10/2023Item Classification 3-5320
8516.60-2000Electric rice cooker; CRT-RPK1070WUS; KR;25/10/2023Item Classification 3-5317
8516.60-2000Electric rice cooker; NYC-36; KR;25/10/2023Item Classification 3-5319
8516.60-2000Electric rice cooker; CJH-PAA1020RHW; KR;25/10/2023Item Classification 3-5321
8516.60-2000Electric rice cooker; CJS-FD0642RVJP; KR;25/10/2023Item Classification 3-5318
8516.60-1000ELECTRIC OVEN TOASTER ; CRT-153SA ;09/12/2019Item Classification 3-9736
8516.60-1000Electric Oven OG-N503 ; PR. CHNA07/07/2017Item Classification 3-3612
8516.60-9000ELECTRIC MULTI MINI COOKER(MEK-1300S)08/03/2016Item Classification 3-655
8516.60-9000ㅇ 3D GRILL bottom heating element11/02/2016Item Classification 3-428
8516.60-9000ㅇ 3D GRILL bottom heating element11/02/2016Item Classification 3-428
8516.60-9000ㅇ 3D GRILL upper head11/02/2016Item Classification 3-427
8516.60-9000ㅇ 3D GRILL(DYM-T1000)05/02/2016Item Classification 3-400
8516.60-1000Pizza oven MO2T28/03/1991Emotion22701-379
8516.60-1000Pizza Oven (Model M02T)23/03/1991Emotion22701-1024
8516.60-9000Induction Cooke30/03/1990Emotion22701-1006
8516.60-9000Induction Cooke30/03/1990Emotion22701-1006
8516.60-9000Induction Cooke19/01/1990Emotion22701-203

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8516.60: Các loại lò khác; nồi nấu, bếp đun dạng tấm đun, vòng…