Mã HS: 85.24
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8524
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Không có trình điều khiển (driver) hoặc mạch điều khiển: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8524.11.00 | - - Bằng tinh thể lỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8524.12.00 | - - Bằng đi-ốt phát quang hữu cơ (OLED) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8524.19.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8524.91.00 | - - Bằng tinh thể lỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8524.92.00 | - - Bằng đi-ốt phát quang hữu cơ (OLED) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8524.99.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Việt Nam (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8524.91.00 | LCD O-cell 75inch · Module tấm tinh thể lỏng dạng ô mở (LCD open cell) 75inch, đã gắn bảng mạch, là linh kiện dùng để lắp ráp tạo thành module màn hình tinh thể lỏng PMOD và từ đó dùng để sản xuất ti vi màn hình tinh thể lỏng (máy thu truyền hình) 75inch. | 08/03/2024 | 971/TB-TCHQ | |
| 8524.91.00 | LCD O-cell 75inch · Module tấm tinh thể lỏng dạng ô mở (LCD open cell) 75inch, đã gắn bảng mạch, là linh kiện dùng để lắp ráp tạo thành module màn hình tinh thể lỏng PMOD và từ đó dùng để sản xuất ti vi màn hình tinh thể lỏng (máy thu truyền hình) 75inch. | 08/03/2024 | 971/TB-TCHQ | |
| 8524.11.00 | HP1247001 LCD | 03/08/2023 | 4066/TB-TCHQ | |
| 8524.92.00 | Tên thương mại: P-MOD (YDCM065UNG13) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Cụm module màn hình tivi tinh thể lỏng OLED 65 inch, loại màu, Model: YDCM065UNG13, nhãn hiệu Sony, CTTV PN: A5043483A | 13/01/2023 | 214/TB-TCHQ | |
| 8524.91.00 | Tên thương mại: LCM (Liquid Crystal Display Module), Model: SD650DUA-6 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Cụm module màn hình tivi tinh thể lỏng LCD 65 inch, loại màu, Model: SD650DUA-6, nhãn hiệu Sony, CTTV PN: 76041TC00-600-GVP. | 13/01/2023 | 215/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (63)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8524.91-4000 | TFT-LCD OPEN CELL; JR745R3HA4K; | 17/06/2024 | Item Classification 3-2858 | |
| 8524.11-5000 | LIQUID CRYSTAL DISPLAY display panel; VK_1159_V04 | 31/07/2023 | Item Classification 3-3984 | |
| 8524.11-5000 | LIQUID CRYSTAL DISPLAY display panel; VK2086-03 | 31/07/2023 | Item Classification 3-3985 | |
| 8524.11-5000 | LIQUID CRYSTAL DISPLAY display panel; VK_1160_V03 | 31/07/2023 | Item Classification 3-3987 | |
| 8524.11-5000 | LIQUID CRYSTAL DISPLAY display panel; VK2085-03 | 31/07/2023 | Item Classification 3-3986 | |
| 8524.99-4000 | LED DISPLAY MODULE; MA-390; 500X500MM, 500X1000MM; CN; | 18/07/2023 | Item Classification 3-3760 | |
| 8524.11-5000 | SEGMENT LCD(EBN LCD); TLMV293 | 18/07/2023 | Item Classification 3-3756 | |
| 8524.91-5000 | SEGMENT LCD (EBN LCD); TM01017AVHSUGNA | 18/07/2023 | Item Classification 3-3758 | |
| 8524.99-4000 | LED DISPLAY MODULE; GX6.94; 500X500MM, 500X1000MM; CN; | 18/07/2023 | Item Classification 3-3762 | |
| 8524.99-4000 | LED DISPLAY MODULE; GX2.5; 500X500MM; CN; | 18/07/2023 | Item Classification 3-3763 | |
| 8524.99-4000 | LED DISPLAY MODULE; TEKKENⅡ 2.6; 500X500MM, 500X1000MM; CN; | 18/07/2023 | Item Classification 3-3753 | |
| 8524.99-4000 | LED DISPLAY MODULE; RC1-P4.8-I; 500X500MM, 500X1000MM; CN; | 18/07/2023 | Item Classification 3-3752 | |
| 8524.11-5000 | SEGMENT LCD(EBN LCD); TLMV318 | 18/07/2023 | Item Classification 3-3757 | |
| 8524.99-4000 | LED DISPLAY MODULE; RM2.3; 500X500MM; CN; | 18/07/2023 | Item Classification 3-3754 | |
| 8524.99-4000 | LED DISPLAY MODULE; EX1.56; 500X500MM; CN; | 18/07/2023 | Item Classification 3-3751 | |
| 8524.99-4000 | LED DISPLAY MODULE; I2.6; 500X500MM, 250X250MM; CN; | 18/07/2023 | Item Classification 3-3761 | |
| 8524.99-4000 | LED DISPLAY MODULE; I5.2; 500X500MM; CN; | 18/07/2023 | Item Classification 3-3759 | |
| 8524.91-5000 | SEGMENT LCD (EBN LCD); TM180100AJHSUGNA; | 17/07/2023 | Item Classification 3-3694 | |
| 8524.99-4000 | LED DISPLAY MODULE; MX3.91 (OUTDOOR); 500X500MM; CN; | 17/07/2023 | Item Classification 3-3707 | |
| 8524.99-4000 | LED DISPLAY MODULE; FY2-P7.81-O; 500X1000MM; CN; | 17/07/2023 | Item Classification 3-3712 | |
| 8524.99-4000 | LED DISPLAY MODULE; OA20; 960X960MM; CN; | 17/07/2023 | Item Classification 3-3708 | |
| 8524.91-5000 | SEGMENT LCD (EBN LCD); TM01080AVHSUGNA; | 17/07/2023 | Item Classification 3-3693 | |
| 8524.99-4000 | LED DISPLAY MODULE; P4 RESOLUTION 128*128, P4 RESOLUTION 128*64; 500X500MM; CN; | 17/07/2023 | Item Classification 3-3711 | |
| 8524.99-4000 | LED DISPLAY MODULE; P2.6 INDOOR LED DISPLAY MODULE (CLT); 500X500MM; CN; | 17/07/2023 | Item Classification 3-3710 | |
| 8524.91-5000 | SEGMENT LCD (EBN LCD); TM01050AVHSUGNA; | 17/07/2023 | Item Classification 3-3692 | |
| 8524.91-5000 | SEGMENT LCD(EBN LCD) ; TM01036AVHSUGNA | 04/05/2023 | Item Classification 3-2259 | |
| 8524.91-5000 | SEGMENT LCD(EBN LCD) ; TM01011AVHSUGNA | 04/05/2023 | Item Classification 3-2255 | |
| 8524.91-4000 | TFT LCD MODULE ; LPM012G110B | 04/04/2023 | Item Classification 3-1810 | |
| 8524.91-5000 [(HSK 2021) 8531.20-1000] | Segment LCD for vehicle speedometer (cluster) | 20/12/2022 | Item Classification 3-8130 | |
| 8524.91-4000 | LCD PANEL AA084SB01; AA084SB01; TFT LCD 8.4 inch; JP; | 02/12/2022 | Item Classification 3-7744 | |
| 8524.91-4000 | LCD PANEL AC121SA02; AC121SA02; TFT LCD 12.1 inch; CN; | 02/12/2022 | Item Classification 3-7748 | |
| 8524.91-4000 | JWS10456IPS-36L01 10.4 inch TFT LCD display; 104JHI4250-A4 V.3; 10.4” LCD Module; CN; | 02/12/2022 | Item Classification 3-7747 | |
| 8524.91-4000 | LCD; TM043NDHG19; 4.3inch TFT LCD; CN; | 11/11/2022 | Item Classification 3-7376 | |
| 8524.91-4000 | TFT LCD Module; TDO-0601F00137-V7-E ; A2C03430504 | 28/10/2022 | Item Classification 3-7040 | |
| 8524.99-4000 | LED DISPLAY MODULE ; LS4.8I | 22/08/2022 | Item Classification 3-5484 | |
| 8524.99-4000 | LED DISPLAY MODULE ; FC1-P4.8I | 22/08/2022 | Item Classification 3-5485 | |
| 8524.11-5000 | LCD Panel ; CD21147-01 | 27/05/2022 | Item Classification 3-3324 | |
| 8524.99-4000 | LED Module; P1.5LED Module (Model Name: SM-P1.5); 610*343*40mm | 29/03/2022 | Item Classification 3-1773 | |
| 8524.91-4000 | 17.3inch color TFT-LCD ; LPM173G422A | 29/03/2022 | Item Classification 3-1758 | |
| 8524.31-1000,8524.91-1000 | 7 types of CDs and Floppy Discs containing software · ① Test case software (CD format) · ② SAT Programmer Tool Set (PT GERAN) (CD format) · ③ CT GSM (CD format) · ④ CT EGPRS (CD format) · ⑤ Log Viewer (CD format) · ⑥ Licence File (CD format) · ⑦ Other utility files (Floppy Disc format) | 11/04/2006 | Product Classification Section-106922 | |
| 8524.31-1000 | Enterprise Resource Planning system | 06/10/2004 | Product Classification Section-101718 | |
| 8524-53-9000 | DLT(Digital Linear Tape)Magnetic Tape | 30/12/2003 | Product Classification Section 47281-147 | |
| 8524.39-1000 | ①Let’s Go English, ②New Dynamic English | 14/11/2003 | Item Classification 47281-1112 | |
| 8524.39-1000 | ① Let's go English · ② New dynamic English | 14/11/2003 | Item Classification 47281-1112 | |
| 8524.39-1000 | ① CD Rom for English learning: Let's go English · ② CD Rom for English learning: New dynamic Elglish | 13/11/2003 | Item Classification 47281-1096 | |
| 8524.39-9000 | Image CD; ① Vol.31(Female Characters), ② Volumn 86 · ③ STOCKByte CD 110 COMMUNICATE | 28/11/2002 | Item Classification 47281-1096 | |
| 8524.39-1000 | Compact Disc bearing Software · ① Photoshop 6.0 Win · ② Acrobat 5.0 Win · ③ Premiere 6.0 Win · ④ After Effects 5.0 Win · ⑤ PageMaker 6.5K Win · ⑥ Illustrator 9.0 Win · ⑦ Golive 5.0 · ⑧ Eye Candy · ⑨ KPT · ⑩ Directo | 25/04/2002 | Item Classification 47281-369 | |
| 8524.32-0000_x000D_ 4901.99-9000_x000D_ 8524.52-9000 | Book & Recorded CD or Tape | 28/06/2001 | Evaluation classification 47281-593 | |
| 8524.39-1000 | Electric Books ; ML/LG1/CDROM1834470A0570 | 05/03/2001 | Evaluation classification 47281-218 | |
| 8524.31-1000_x000D_ 8525.30-9000 | Video Phone ; Plycom; Via Video 2200-100070-031 | 24/11/2000 | Evaluation classification 47281-1075 | |
| 8524.39-9000 | Recorded Media; DVD; sound & lmage | 25/10/2000 | Evaluation classification 47281-978 | |
| 8524.31-1000_x000D_ 8524.91-1000 | Ice Early Warning & Thawing Spray System; GFS 2000, TMS 2000; GERMANY | 04/05/1999 | Inspection classification 47281-315 | |
| 8524.31-1000 | CD-ROM; ISO Standards CD-ROM ; 600MB,3.25inch × 16PCS, Recorded ISO 200 volumes ; INFORMATION HANDLING SERVICES, USA | 05/01/1998 | Category 47281-3 | |
| 8524.91-1000 | Software, Data Package; Simulator software(Data package)for aircraft | 16/05/1996 | Emotion 47281-243 | |
| 8524.90-9000 | EDISON (EFW-3), a language learning device for children | 12/01/1995 | Emotion 47281-32 | |
| 8524.90-2010 | Electronic publications (CD-ROM) | 06/05/1994 | Emotion 47281-353 | |
| 8524.90-2090 | Arcade game program | 29/11/1993 | Emotion 47281-975 | |
| 8524.90-2010 | DISC for CD-1 Playe | 03/04/1993 | Emotion 47281-223 | |
| 8524.21-9000 | Book & Tape | 08/06/1991 | Emotion22701-2151 | |
| 8524.21-9000 | Cassette tape with sleeptime sound pad | 05/06/1991 | Emotion22701-2115 | |
| 8524.90-9000 | Printed matte | 06/12/1990 | Emotion22701-4115 | |
| 8524.90-9000 | Bee card sound | 23/04/1990 | Emotion22701-1298 | |
| 8524.90-9000 | Telephone card | 1988-06-30 | Emotion22701-1508 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.