Mã HS: 85.41
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8541
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8541.10.00 | - Đi-ốt, trừ đi-ốt cảm quang hoặc đi-ốt phát quang (LED) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Tranzito, trừ tranzito cảm quang: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8541.21.00 | - - Có tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1 W | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8541.29.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8541.30.00 | - Thyristors, diacs và triacs, trừ thiết bị cảm quang | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Thiết bị bán dẫn cảm quang, kể cả tế bào quang điện đã hoặc chưa lắp ráp thành các mảng mô-đun hoặc thành bảng; đi-ốt phát quang (LED): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8541.41.00 | - - Đi-ốt phát quang (LED) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8541.42.00 | - - Tế bào quang điện chưa lắp ráp thành các mảng mô-đun hoặc thành bảng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8541.43.00 | - - Tế bào quang điện đã lắp ráp thành các mảng mô-đun hoặc thành bảng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8541.49.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Thiết bị bán dẫn khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8541.51.00 | - - Thiết bị chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8541.59.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8541.60.00 | - Tinh thể áp điện đã lắp ráp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8541.90.00 | - Bộ phận | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8541.41.00 | Thanh mô-đun đèn led (Tên Tiếng Anh nhà sản xuất: Led module) | 24/01/2024 | 388/TB-TCHQ | |
| 8541.42.00 | Tấm tế bào quang điện | 08/08/2023 | 4141/TB-TCHQ | |
| 8541.43.00 | Tấm module pin năng lượng mặt trời | 07/08/2023 | 4130/TB-TCHQ | |
| 8541.60.00 | Tên thương mại: Linh kiện bằng sứ giúp xuất tín hiệu tần số ổn định. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Linh kiện bằng sứ giúp xuất tín hiệu tần số ổn định. | 16/11/2017 | 7531/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8541.43-0000 | MEDIA BIPV MODULE; HFxxxX2-3HE00; KR; | 18/07/2024 | Item Classification 3-3689 | |
| 8541.29-9000 | TRANSISTORS; IKW40N120H3; IKW40N120H3; CN; | 19/04/2023 | Item Classification 3-2035 | |
| 8541.41-9000 | LED ; 9512000001 ; 591-3501-833F | 30/03/2023 | Item Classification 3-1711 | |
| 8541.41-9000 | LED LAMP; SC #2906-3P 12V (#2906); SC #2906-3P 12V (#2906); CN; | 11/11/2022 | Item Classification 3-7380 | |
| 8541.41-9000 | LED Package; LFMBL; Blue Color LED | 04/02/2022 | Item Classification 3-655 | |
| 8541.40-2090 | UV LED PKG ; BR35QFXXXS01X | 05/11/2021 | Item Classification 3-6328 | |
| 8541.40-2090 | PCB ASSEMBLY(LED LAMP) : EAV61572011 | 06/09/2021 | Item Classification 3-5248 | |
| 8541.40-9021 | Power XT Cell ; 1070.45mm x 158.75mm x 0.18±0.02mm, 37.5W | 05/04/2021 | Item Classification 1-678 | |
| 8541.40-2090 | CLE HIGHBAY MODULE ; CLE-HO (DC TYPE) ; CLE-HO-g2-22500-865-180-dc | 22/01/2021 | Item Classification 3-534 | |
| 8541.40-2090 | CLE HIGHBAY MODULE ; CLE-HO (DC TYPE) ; CLE-HO-g2-12500-865-100-dc | 22/01/2021 | Item Classification 3-533 | |
| 8541.40-2090 | CLE HIGHBAY MODULE; CLE-HO (DC TYPE); CLE-HO-19000-865-150-dc | 19/01/2021 | Item Classification 3-450 | |
| 8541.40-2090 | CLE HIGHBAY MODULE; CLE-HO (DC TYPE); CLE-HO-g2-15000-865-120-dc | 19/01/2021 | Item Classification 3-452 | |
| 8541.40-2090 | CLE HIGHBAY MODULE; CLE-HO (DC TYPE); CLE-HO-g2-10000-865-80-dc | 19/01/2021 | Item Classification 3-451 | |
| 8541.40-2090 | CLE HIGHBAY MODULE ; CLE-HO-G2-18750-865-DC | 04/12/2020 | Item Classification 3-19887 | |
| 8541.40-9029 | Optocouplers ; ACPL-K44T-500E ; | 18/02/2020 | Item Classification 3-11934 | |
| 8541.40-9029 | Optocouplers ; ACPL-M49T-500E ; | 18/02/2020 | Item Classification 3-11935 | |
| 8541.90-9000 | ALUMINIUM FRAME; G4.4L | 19/12/2019 | Item Classification 3-10176 | |
| 8541.40-9022 | Solar roof(LG200K4x-H1(x=F,R)) | 23/09/2019 | Item Classification 3-7439 | |
| 8541.29-9000 | TRANSISTOR ; BSM50GD120DN2E3226 ; | 27/08/2019 | Item Classification 3-6623 | |
| 8541.90-9000 | ALUMINIUM MODULE FRAME | 18/07/2019 | Item Classification 1-2957 | |
| 8541.90-9000 | ALUMINIUM FRAME ; SIDE FRAME ; AL, T40, W35, L1994 | 04/06/2019 | Item Classification 3-4116 | |
| 8541.90-9000 | ALUMINIUM FRAME ; ASSY END FRAME ; AL, T40, W35, L1000 | 04/06/2019 | Item Classification 3-4117 | |
| 8541.90-9000 | PV MODULE FRAME; E-COATING(60CELL MODEL) | 22/05/2019 | Item Classification 3-3809 | |
| 8541.40-2090 | LED SMD[4pin 5050size](STH-O80001PN 37100091 LED RGB INT 1-WIRE CNTRL 4 PIN 5050) | 05/03/2019 | Item Classification 3-1837 | |
| 8541.40-9022 | solar panels ; solar modules ; 3.3W | 23/01/2019 | Item Classification 3-568 | |
| 8541.40-2010 | VCSEL ; HVS7000-004 ; Laser Diode | 20/12/2018 | Item Classification 3-7192 | |
| 8541.40-2090 | long lamp panel | 17/09/2018 | Item Classification 3-4977 | |
| 8541.40-9029 | OPTOCOUPLER; HCPL-M611-500E; A6079PC | 01/06/2018 | Item Classification 3-2774 | |
| 8541.21-1000 | RCD2005; Current 16mA ~ 24mA | 13/04/2018 | Item Classification 3-1723 | |
| 8541.40-9022 | solar modules; solar panels; 100w | 18/01/2018 | Item Classification 3-276 | |
| 8541.90-9000 | LEAD FRAME ; LP-3528-2P(R) | 13/03/2017 | Item Classification 3-1334 | |
| 8541.40-9029 | Electronic Components Photo Relay; G3VM-61G2;; JP | 02/02/2017 | Item Classification 3-543 | |
| 8541.29-9000 | IGBT MODULE; AOK30B135W1 | 02/01/2017 | Item Classification 3-35 | |
| 8541.29-9000 | IGBT MODULE; AOK30B135W1 | 02/01/2017 | Item Classification 3-35 | |
| 8541.40-2090 | LED; LFMBL; Blue Color LED | 22/12/2016 | Item Classification 3-5803 | |
| 8541.90-9000 | Aluminum Frame(SOLAR CELL PANEL Aluminum Frame); ZEP frame | 30/11/2016 | Item Classification 3-5470 | |
| 8541.40-2090 | LED LIGHTING PART; PCB+LED(517x102) | 10/11/2016 | Item Classification 3-5054 | |
| 8541.40-2090 | LED LIGHTING PART; STEEL+PCB+LED | 10/11/2016 | Item Classification 3-5055 | |
| 8541.40-2090 | LED HARNESS | 02/11/2016 | Item Classification 1-4185 | |
| 8541.60-9000 | PIEZO ELEMENT ; T/R40-18D0Z-01 ;; CN | 02/08/2016 | Item Classification 3-3206 | |
| 8541.40-2090 | LED FPCB ; SA50HDB3 | 21/07/2016 | Item Classification 1-2225 | |
| 8541.40-9020 | Solar Cells ; Crystalline Silicon Cells | 04/05/2016 | Item Classification 1-923 | |
| 8541.60-1000 | Monitor Crystal sensor; Gold Type | 27/01/2016 | Item Classification 3-294 | |
| 8541.40-2090 | Fortimo SLM C (827 1203 L09 1619 G5) | 29/12/2015 | Item Classification 3-3682 | |
| 8541.40-9020 | solar module | 18/12/2015 | Item Classification 1-2222 | |
| 8541.40-2090 | Lighting Source for LED Down Lighting(LLDMLWB-20L101C) | 07/12/2015 | Item Classification 3-3440 | |
| 8541.40-2090 | LED ARRAY(LLFMLK2-09L400A) | 26/11/2015 | Item Classification 3-3310 | |
| 8541.90-9000 (Decision of the 8th Tariff Classification Committee) | LEAD FRAME; 3808 0.8t; R.KOREA | 17/11/2015 | Item Classification 3-3225 | |
| 8541.90-9000 | LEAD FRAME, T FLEC 5630; R.KOREA | 16/11/2015 | Item Classification 3-3207 | |
| 8541.40-2090 | Led Assy, LA061WQ1-TD04; R.KOREA | 23/10/2015 | Item Classification 3-2932 | |
| 8541.40-2090 | CHIP LED(HT-193BP SERIES) | 08/09/2015 | Item Classification 3-2485 | |
| 8541.40-2090 | Circular METAL LED PCB | 08/09/2015 | Item Classification 3-2489 | |
| 8541.40-2090 | CHIP LED(HT-260UR SERIES) | 08/09/2015 | Item Classification 3-2486 | |
| 8541.29-9000 | IGBT MODULE, IHW30N135R3 | 18/08/2015 | Item Classification 3-2243 | |
| 8541.40-2090 (Decision of the 6th Tariff Classification Committee) | LED Package; WM72NW2F; CHINA | 13/08/2015 | Item Classification 3-2209 | |
| 8541.10-9000 | DIODE; DHM10A40 | 29/07/2015 | Item Classification 3-2028 | |
| 8541.40-2090 | ILLUMINATION UNIT; 1F000009980; JAPAN | 16/04/2015 | Item Classification 2-2573 | |
| 8541.40-2090 | - LED (Model: LAE67F-BBCA-24) | 09/12/2014 | Item Classification 3-2658 | |
| 8541.40-9020 | - Product name: OPTOCOUPLER · - Model: ACPL-847 | 28/11/2014 | Item Classification 3-2547 | |
| 8541.40-2090 | LED · - LTA67D-V1AA-24 (3.4mm×3.0mm×2.1mm) | 26/11/2014 | Item Classification 3-2529 | |
| 8541.40-2090 | LED, LY G6SP-DADB-45 | 26/11/2014 | Item Classification 3-2521 | |
| 8541.10-1000 | BZT52C5V1(Diode) ; SOD-123 ; SMD Type | 23/06/2014 | Item Classification 1-1877 | |
| 8541.40-2090 (Decision of the 3rd Tariff Classification Committee) | LED MODULE; LED 5K6K 40"AMLCD; CHINA | 09/06/2014 | Item Classification 3-1393 | |
| 8541.50-9000 | ㅇ HALL ELEMENT (HW-300B) | 23/05/2014 | Item Classification 3-1239 | |
| 8541.60-1000 | CRYSTAL OSCILLATOR ; HC-49S 10MHZ 12PF 30PPM ; Hong Kong | 15/05/2014 | Item Classification 3-1180 | |
| 8541.10-9000 | TVS(Transient Voltage Suppression) Diode, P6SMBJ24CA-T-LF | 09/05/2014 | Item Classification 3-1145 | |
| 8541.10-9000 | DIODE · - Specification: RR264M-400 | 17/04/2014 | Item Classification 3-1021 | |
| 8541.21-9000 | Complex Digital Transistor · - Specification: UMH8N | 17/04/2014 | Item Classification 3-1020 | |
| 8541.21-9000 | Transistor (Model PDTA114EU) | 14/04/2014 | Item Classification 1-1135 | |
| 8541.60-9000 | IRS-B210ST01 ;;; Japan | 28/03/2014 | Item Classification 1-1001 | |
| 8541.40-9020 | ㅇ Optocoupler_Dual Channel Transmissive Optical Sensor with Phototransistor Outputs | 21/03/2014 | Item Classification 3-846 | |
| - 8541.40-2090 | - LED CHIP (Model: FY-C5730W) | 19/03/2014 | Item Classification 3-828 | |
| 8541.29-9000 | IGBT Module, IKW20N60H3 | 12/03/2014 | Item Classification 3-777 | |
| 8541.29-9000 | IGBT, IHW30N120R3 | 12/03/2014 | Item Classification 3-776 | |
| 8541.29-9000 | IGBT Module, IKW30N60H3 | 12/03/2014 | Item Classification 3-775 | |
| 8541.40-2090 | ㅇ LED CHIP | 12/03/2014 | Item Classification 3-774 | |
| 8541.40-9020 | Optocoupler ; HCPI-M453-500E | 10/03/2014 | Item Classification 3-745 | |
| 8541.40-9020 | Digital Optocoupler, ACPL-M49T | 27/02/2014 | Item Classification 1-646 | |
| ㅇ 8541.60-9000 | ㅇ Product Name: Vibrator · ㅇ Model: A2C00036085 · ㅇ Specification: SFECF10M7EA00S0-R0 | 31/12/2013 | Item Classification 1-3584 | |
| 8541.40-9020 | Phototransistor optocoupler ; ACPL-244-560E | 27/12/2013 | Item Classification 1-3564 | |
| No. 8541.60-1000 | Crystal Vibrator ; FCX-03 ;; Japan | 06/12/2013 | Item Classification 1-3318 | |
| 8541.60-1000 | QUARTZ CRYSTALS, 7M40000071 | 02/12/2013 | Item Classification 1-3263 | |
| 8541.40-9020 | Phototransistor optocoupler ; ACPL-214-500E | 05/11/2013 | Item Classification 1-2966 | |
| ㅇ8541.60-9000 | ㅇCeramic Filter(A2C00037651) | 20/08/2013 | Item Classification 1-2006 | |
| ㅇ 8541.40-9020 | ㅇ Product name: OPTOCOUPLER · ㅇ Model: TLP291 | 19/08/2013 | Item Classification 1-1996 | |
| 8541.40-9020 | Phototransistor optocoupler ; HCPL-817-W6BE | 26/07/2013 | Item Classification 1-1736 | |
| 8541.40-9020 | Phototransistor optocoupler ; HCPL-181-06CE | 25/07/2013 | Item Classification 1-1719 | |
| 8541.40-9020 | Phototransistor optocoupler ; CNY17-3-000E | 25/07/2013 | Item Classification 1-1718 | |
| 8541.40-9020 | Phototransistor optocoupler ; HCPL-817-300E | 25/07/2013 | Item Classification 1-1717 | |
| 8541.40-9020 | ALS Sensor; OPD1550T | 13/06/2013 | Item Classification 1-1277 | |
| 8541.40-9020 | Sun Sensor; PFC3032-1 | 13/06/2013 | Item Classification 1-1278 | |
| ㅇ8541.10-9000 | ㅇFRD Module(DAC2F100N4S) | 06/05/2013 | Item Classification 1-954 | |
| ㅇ8541.29-9000 | ㅇIGBT Module (DM2G100SH6N) | 01/05/2013 | Item Classification 1-897 | |
| 8541.60-9000 (Decision of the 2nd Tariff Classification Committee) | FBAR(Film Bulk Acoustic Resonator) Bandpass filter; ACPF-7025;; Malaysia | 29/04/2013 | Item Classification 1-861 | |
| No. 8541.29-9000 | SiC Power Module, BSM120D12P2C005, 1200V, 120A | 19/04/2013 | Item Classification 1-774 | |
| - 8541.60-9000 | - Product name: Ceramic Resonator (ZTA12.0MG) | 15/02/2013 | Item Classification 1-327 | |
| No. 8541.40-9020 | ㅇOptocoupler(ACPL-247-560E) | 17/08/2012 | Item Classification 1-1949 | |
| No. 8541.40-9020 | ㅇOptocoupler(ACPL-247-500E) | 17/08/2012 | Item Classification 1-1950 | |
| - 8541.60-1000 | ㅇ Product name: Crystal · ㅇ Model: DST310S | 08/06/2012 | Item Classification 1-1483 | |
| - 8541.60-1000 | ㅇ Product name: Crystal · ㅇ Model: 9H03200584 | 08/06/2012 | Item Classification 1-1484 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.