Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 85.43

Máy và thiết bị điện, có chức năng riêng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8543

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8543.10.00CN- Máy gia tốc hạtThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8543.20.00CN- Máy phát tín hiệuThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8543.30- Máy và thiết bị dùng trong mạ điện, điện phân hoặc điện di:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8543.30.20CN- - Thiết bị xử lý ướt bằng phương pháp nhúng trong dung dịch hóa chất hoặc điện hóa, để tách hoặc không tách vật liệu gia công trên nền (tấm đế) của bản mạch PCB/PWBs(1)Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8543.30.91CN- - - Máy mạ điện và điện phân chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng để sản xuất mạch inThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8543.30.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8543.40.00CN- Thiết bị điện tử dùng cho thuốc lá điện tử và các thiết bị điện hóa hơi cá nhân tương tựThuế VAT8/10Thuế MFN50Đơn vịchiếc
8543.70- Máy và thiết bị khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8543.70.10CN- - Máy cung cấp năng lượng cho hàng rào điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - Thiết bị điều khiển từ xa, trừ thiết bị điều khiển từ xa bằng sóng radio:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8543.70.21CN- - - Thiết bị điều khiển từ xa hồng ngoại không dây dùng cho máy chơi trò chơi điện tử video, trừ bộ điều khiển trò chơi thuộc nhóm 95.04Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8543.70.29CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8543.70.30CN- - Máy, thiết bị điện có chức năng phiên dịch hoặc từ điểnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8543.70.40CN- - Máy tách bụi hoặc khử tĩnh điện trong quá trình chế tạo tấm mạch PCB/PWBs(1) hoặc PCAs(1); máy làm đóng rắn vật liệu bằng tia cực tím dùng trong sản xuất tấm mạch PCB/PWBs(1) hoặc PCAs(1)Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8543.70.50CN- - Bộ khuếch đại vi sóng; máy ghi dữ liệu chuyến bay kỹ thuật số; đầu đọc điện tử di động hoạt động bằng pin để ghi và tái tạo văn bản, hình ảnh tĩnh hoặc tệp âm thanh (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8543.70.60CN- - Thiết bị xử lý tín hiệu kỹ thuật số có khả năng kết nối với mạng có dây hoặc không dây để trộn âm thanh; các sản phẩm được thiết kế đặc biệt để kết nối với thiết bị hoặc dụng cụ điện tín hoặc điện thoại hoặc với mạng điện tín hoặc điện thoạiThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8543.70.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8543.90- Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8543.90.10CN- - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8543.10 hoặc 8543.20Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc
8543.90.20CN- - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8543.30.20Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc
8543.90.30CN- - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8543.70.30Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc
8543.90.40CN- - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8543.70.40Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc
8543.90.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc

Hải quan Việt Nam (20)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8543.70.30Tên thương mại: Máy đọc sách Amazon Kindle Paperwhite 6.8 inch 2021 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh, tần số quét thấp.30/05/20242392/TB-TCHQ
8543.70.30Tên thương mại: Máy đọc sách Boox Tab Mini C · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh tần số quét thấp.30/05/20242391/TB-TCHQ
8543.70.30Tên thương mại: Máy đọc sách Boox Poke5 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh tần số quét thấp, thời lượng pin lên đến hàng tuần.30/05/20242387/TB-TCHQ
8543.70.30Tên thương mại: Máy đọc sách Pocketbook Inkpad Eo · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh tần số quét thấp.30/05/20242390/TB-TCHQ
8543.70.30Tên thương mại: Máy đọc sách Boox Tab Ultra C Pro · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh tần số quét thấp.30/05/20242389/TB-TCHQ
8543.70.30Tên thương mại: Máy đọc sách Amazon Kindle Scribe · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh, tần số quét thấp.30/05/20242388/TB-TCHQ
8543.70.90SPEED SENSOR ASSY · Thiết bị cảm biến tốc độ tự động sử dụng cho xe máy HP1128001N0SE00.08/05/20241970/TB-TCHQ
8543.70.90Dr.Arrivo The Horuseye · Máy massage xung điện Dr.Arrivo The Horuseye04/05/20241893/TB-TCHQ
8543.70.30Tên thương mại: Máy đọc sách Boox Note Air3 C · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh tần số quét thấp.19/03/20241130/TB-TCHQ
8543.70.30Tên thương mại: Máy đọc sách Boox Page · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh tần số quét thấp.19/03/20241129/TB-TCHQ
8543.70.30Tên thương mại: Máy đọc sách Boox Palma · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh tần số quét thấp, thời lượng pin lên đến hàng tuần.19/03/20241128/TB-TCHQ
8543.70.30Máy đọc sách Amazon New Kindle (2022) 6 inch19/03/20241127/TB-TCHQ
8543.70.30Máy đọc sách Amazon New Kindle (2022) 6 inch19/03/20241127/TB-TCHQ
8543.70.90Máy tạo tần số thấp trong thiết bị kích thích sự vận động của nhóm cơ bằng dòng điện, dùng cho cá nhân, có tác dụng tạo ra tần số thấp kích thích dòng điện đi vào cơ thể giúp kích thích cơ bắp co thắt và thư giãn liên tục giúp tăng hiệu quả của luyện tập cơ bắp28/09/20224056/TB-TCHQ
8543.90.90Màng Nafion N982 WX, chất liệu Polymer trao đổi ion dùng để điện phân xút-clo, Kích cỡ: 01m2/pc. Hàng mới 100%.18/07/20184205/TB-TCHQ
8543.70.90Thiết bị massage mặt cơ học loại cầm tay, dạng rung, dùng trong thẩm mỹ, có sạc điện 5V, hãng Lifetrons. Ký hiệu: Lifetrons RF-700AS (Mục 5 Phụ lục tờ khai)05/04/20181777/TB-TCHQ
8543.70.90Thiết bị massage mặt cơ học loại cầm tay, dạng rung, dùng trong thẩm mỹ, có sạc điện 5V, hãng Lifetrons. Ký hiệu: Lifetrons UI-100BS (Mục 6 Phụ lục tờ khai)05/04/20181777/TB-TCHQ
8543.70.90Thiết bị massage mặt cơ học loại cầm tay, dạng rung, dùng trong thẩm mỹ, có sạc điện 5V, hãng Lifetrons. Ký hiệu: Lifetrons UI-400AS (Mục 7 Phụ lục tờ khai)05/04/20181777/TB-TCHQ
8543.70.90Tên thương mại: Ceragem Youridm. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy massage kết hợp dùng cho cá nhân.26/01/2018505/TB-TCHQ
8543.90.90Mục 17 PLTK Lưới niken 400*1000*1.8.07/10/201412120/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8543.70-9090EVIS EXTRA III VIDEO SYSTEM CENTER ; CV-19013/11/2024Item Classification 3-6070
8543.70-9090ESOC 2 NFF 4680 Formation 32ch; LIT-05050;17/10/2024Item Classification 3-5458
8543.40-9000TEO Heating Device; Battery Volume 1,700㎃14/10/2024Item Classification 3-5387
8543.70-9090AI BOX; AIB-800;04/09/2024Item Classification 3-4632
8543.90-9000OZONE GENERATOR VESSEL13/08/2024Item Classification 3-4176
8543.30-9000Electrolyzed water generator An Su-seong11/07/2024Item Classification 3-3559
8543.70-9090USB CAN FD Bus interface; ES582.1;19/06/2024Item Classification 3-2945
8543.70-9090LV FILTER ASSY MLA TYPE1 (LV Filter Assy); S9T3-18E300-AA1;30/05/2024Item Classification 3-2543
8543.70-9090LV FILTER ASSY MLA TYPE2 (LV Filter Assy); S9T3-18E302-AA1;30/05/2024Item Classification 3-2544
8543.70-9090HF COUPLER; FK516 (P/N: 964-0453-011);15/02/2024Item Classification 3-599
8543.70-9090COUPLER-HF ANTENNA; CPL-920D (P/N: 822-0987-003, 822-0987-004);15/02/2024Item Classification 3-600
8543.70-2090Znie; P-100;16/11/2023Item Classification 3-5765
8543.70-9090UV-LED 365nm ASSEMBLY(supply) ; 100432572V0013/09/2023Item Classification 1-203
8543.90-9000CASE; CA-FRC0105-B; CA-FRC0105-B; CN;22/08/2023Item Classification 3-4394
8543.70-9090massager; 9959,XA-9959M; 262X82.5X77.9mm; CN;21/08/2023Item Classification 3-4363
8543.30-9000HYDROGEN GENERATOR ; H-200017/08/2023Item Classification 3-4308
8543.90-9000CASE; CA-FBC0113-A; CA-FBC0113-A; CN;16/08/2023Item Classification 3-4281
8543.70-9010ANTENNA ASSY-COMBINATION/JA PE-MG_[R/N]_(GENERAL); 96210G6BA0(ALB-00359)17/04/2023Item Classification 3-1984
8543.70-9090Polymer pressurized precharger; PRECHARGER; HK22093003;27/03/2023Item Classification 3-1656
8543.70-9090Polymer Charger & Discharger; CHARGER & DISCHARGER; HK22093004;27/03/2023Item Classification 3-1655
8543.90-9000Parts of machines and apparatus for electrolysis; TITANIUM ANODE10/03/2023Item Classification 4-11699
8543.70-9090USB C TO 3.5MM AUDIO AUX+C TYPE DUAL GENDER; CA-754; WEIGHT: 15G /LENGTH 13CM; CN;27/02/2023Item Classification 3-1185
8543.70-2090ELECTROSTATIC POTENTIAL TREATMENT DEVICE ; FF-900006/02/2023Item Classification 3-762
8543.70-2020Rubycell Intelligent Scalp LED System; DSH-3000; CN;03/01/2023Item Classification 3-57
8543.70-9090Alphamini Robot; Alpha Mini; Size: 245*149*112mm/Weight: 0.7kg (battery included); CN;14/12/2022Item Classification 3-8009
8543.70-9090CRUZR; CRUZR; 1,210*630*537mm 45kg (including battery); CN;14/12/2022Item Classification 3-8006
8543.70-9090LiberaToe Multi-effects; LiberaToe-6; DC 24V, 3A, 515x15x60mm, 3.5kg; KR;30/11/2022Item Classification 3-7676
8543.70-9090NOISE FILTER[EMI FILTER] ; NAC Ser. (NAC-20-472)28/10/2022Item Classification 3-7019
8543.90-9000Face Cartridge ; BLQ126/08/2022Item Classification 3-5602
8543.70-2020Elastic Keggi; BLQ126/08/2022Item Classification 3-5622
8543.70-9090Outdoor TV signal filter; HIGH PASS FILTER29/04/2022Item Classification 3-2560
8543.70-9090Outdoor TV signal filter; HIGH PASS FILTER(16M)29/04/2022Item Classification 3-2557
8543.70-9090Outdoor TV signal filter; HIGH PASS FILTER(BPF)29/04/2022Item Classification 3-2558
8543.70-9090Outdoor TV signal filter; HIGH PASS FILTER(42M)29/04/2022Item Classification 3-2556
8543.70-9090Outdoor TV signal filter; HIGH PASS FILTER(BT)29/04/2022Item Classification 3-2559
8543.90-9000Parts of electronic cigarettes and similar personal electric vaporising devices; VACUUM PIPE26/04/2022Item Classification 4-2773
8543.70-2090Toy Sterilizer; Zobi Box; 415*410*490mm, 5.3kg08/04/2022Item Classification 3-2015
8543.70-2090AIR CLEANER; TWA-10014/03/2022Item Classification 3-1371
8543.70-9090HD DIGITAL SWITCHER(SE-650)24/02/2022Item Classification 3-1046
8543.70-9020Metal Detector ; Equinox80014/02/2022Item Classification 3-865
8543.70-9090HD DIGITAL SWITCHER(SE-650)01/11/2021Item Classification 3-6198
8543.70-2020Electrical Beauty Appliance ; BRAUN IPL PL5237 ; 65X60X185mm, 272g29/06/2021Item Classification 3-3668
8543.70-2020DUALSONIC ; JOMT-AH-01A24/05/2021Item Classification 3-2913
8543.70-9090DermaClear System sub Alma : AAIF0506190518/05/2021Item Classification 3-2809
8543.70-9090MOSQUITO KILLER LANTERN12/04/2021Item Classification 3-2223
8543.70.2020Ultrasonic beauty device; Welo Liften25/03/2021Item Classification 3-1950
8543.70-9090UNIT ASSY – ADAS PARK ECU; 99910-CG100 (Applicable vehicle: Starex)16/03/2021Item Classification 3-1798
8543.70-9090UNIT ASSY – ADAS PARK ECU; 99910-CG000 (Applicable vehicle: Starex)16/03/2021Item Classification 3-1797
8543.70-9090RWD(Resistor with Diode)22/01/2021Item Classification 3-570
8543.70-9090Other electrical machines and apparatus; Mobizen Stereo Recorder; MSRV010124/12/2020Item Classification 1-4966
8543.70-9090ROBOT ; KEBBY AIR ROBOT21/12/2020Item Classification 3-20332
8543.70-9090DISTRIBUTOR; 8P16/11/2020Item Classification 3-19272
8543.70-9090DISTRIBUTOR; WSFA02-813/11/2020Item Classification 3-19222
8543.70-9090DISTRIBUTOR; WSFA03-513/11/2020Item Classification 3-19221
8543.90-9090Electrode pads; PI-550010/11/2020Item Classification 3-19172
8543.70-2090MINI MASSAGER TOUCH TYPE; Dewell low frequency massager; LT-180316/10/2020Item Classification 3-18565
8543.70-2020Electrosurgical device; ND_PRD0022715/09/2020Item Classification 3-17849
8543.70-9090BEAUTY DEVICE; ASTRODOME FACIAL18/08/2020Item Classification 4-5724
8543.70-9090BEAUTY DEVICE; OXYCRYO18/08/2020Item Classification 4-5723
8543.90-9090Maintenance Parts for Electrolysis Cell ; OM-25616/07/2020Item Classification 3-16148
8543.90-9090Maintenance Parts for Electrolysis Cell ; OM-12016/07/2020Item Classification 3-16147
8543.70-9090VIDEO INTERFACE ; P24F27/06/2020Item Classification 3-15571
8543.70-9090Home Robot LG CLOi; ARHC81W28/05/2020Item Classification 3-14819
8543.70-9090Processor ; J6-A4D 1E127/05/2020Item Classification 3-14751
8543.70-9090Controller ; MSD 30027/05/2020Item Classification 3-14745
8543.70-9090Processor ; N927/05/2020Item Classification 3-14750
8543.70-9090All-in-one video controller; VX6S27/05/2020Item Classification 3-14746
8543.70-9090All-in-one video controller; Nova Pro HD27/05/2020Item Classification 3-14748
8543.70-9090Controller ; MCTRL R527/05/2020Item Classification 3-14752
8543.70-9090Digital signal transmission method (Multimedia player); TB627/05/2020Item Classification 3-14753
8543.70-9090Other electrical machines and apparatus, having individual functions; ESG(CONTROL UNIT)28/04/2020Item Classification 1-1796
8543.70MEDIA MODULE; 35227833; MCM ASM-Mini, 2USB Blue MY1720/04/2020Item Classification 1-1595
8543.70-9090Other electrical machines and apparatus, having individual functions; Capture HD60 S ; TAIWAN18/03/2020Item Classification 4-1398
8543.70-9090Other electrical machines and apparatus, having individual functions; Capture HD60 PRO(1GC109901002) ; TAIWAN18/03/2020Item Classification 4-1397
8543.70-2020Ultra Life13/03/2020Item Classification 3-12667
8543.70-2090SINE WAVE MASSAGE HAPPY POWER (F-300); 350(width)*250(height)*110(height)11/03/2020Item Classification 3-12594
8543.70-2090Spotera Duo Massager; DKP-30011/03/2020Item Classification 3-12595
8543.70-9090RF GENERATOR ; TS05-F080-30-C31/01/2020Item Classification 3-11383
8543.70-2090Vitagram Low Frequency Massager, WGT-123516/01/2020Item Classification 3-10936
8543.70-9090UVLamp tRPlatinum COM(3ZZ000610)14/01/2020Item Classification 3-10868
8543.70-9090REMOTE CONTROL ASSY ; 40SQ08E50320-R; PR.CHNA03/01/2020Item Classification 3-10602
8543.70-9090Other Electrical machines and apparatus, having individual functions; Power Generator, RF ; RTGA-30A ; JAPAN30/12/2019Item Classification 4-13322
8543.70-9090Transponder ; 0K2NC677D0(Applicant Part Number) · F005.V00.161-5NK(Exporter Part Number), PCF7936AS(Manufacturer Part Number)30/12/2019Item Classification 3-10574
8543.70-9090Other electrical machines and apparatus; Automatic Impedance Matching Unit; AMVG-1000-QQ Rev.C/GS05/12/2019Item Classification 4-12934
8543.70-9090Smart One-Pass Key; UN-200K26/11/2019Item Classification 3-9382
8543.70-9090RF Converter; MA80001A24/10/2019Item Classification 3-8621
○ Bộ đồ điện (áo trên, áo dưới), băng tay, băng bắp chân: 8543.90-9090 _x000D_ ○ Áo vừa vặn: 6109.90-3010_x000D_ ○ Quần vừa vặn: 6114.30-1000_x000D_ ○ Đai lưng: 6212.90-0000BỘ ĐỒ ĐIỆN07/10/2019Phân loại mặt hàng 1-4150
○ Bộ đồ liền thân (trên, dưới), băng tay: 8543.90-9090 _x000D_ ○ Áo vừa vặn: 6109.90-3010_x000D_ ○ Quần vừa vặn: 6114.30-1000_x000D_ ○ Đai lưng: 6212.90-0000BỘ ĐỒ CHUYỂN ĐỔI07/10/2019Phân loại mặt hàng 1-4151
8543.70-9090Surround View Monitoring (SVM); AVM; 820172390128/08/2019Item Classification 3-6673
8543.70-2020LED Eye Care (Local Skin Care Device)16/08/2019Item Classification 3-6329
8543.70-4090lil HYBRID liquid cartridge12/08/2019Item Classification 2-6269
8543.70-9090MOSQUITO KILLER LAMP; WT-M107/08/2019Item Classification 3-6096
8543.90-9090FC29-009200B(CASE-BODY_SPD-150_WN;A5052)26/07/2019Item Classification 3-5608
8543.70-2020The Ribbon Cell LED Light Mask; BLF-01; 220×300×165(㎜) 160g24/07/2019Item Classification 3-5577
8543.90-9090PLOOM TECH STARTER KIT ; PLOOM TECH ;04/07/2019Item Classification 3-4912
8543.70-9090HDBaseT TRANSMITTER(EDP-UP)04/07/2019Item Classification 3-4931
8543.70-9090ASSY REMOCON ; UB-6800U ; USPA; REMOCON ; IR(Infrared Ray)24/06/2019Item Classification 3-4606
8543.90-9090Parts of machines and apparatus for electrolysis; TI DSE ANODE (parts of copper foil manufacturing equipment)20/06/2019Item Classification 1-2442
8543.70-9090Hardware wallet; D'CENT; iD-Black11/06/2019Item Classification 3-4278
8543.70-2090Knife care, KSH-1901(HD-02)29/05/2019Item Classification 4-9107

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 85.43: Máy và thiết bị điện, có chức năng riêng, chưa được chi…