Mã HS: 85.43
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8543
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8543.10.00CN | - Máy gia tốc hạt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8543.20.00CN | - Máy phát tín hiệu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8543.30 | - Máy và thiết bị dùng trong mạ điện, điện phân hoặc điện di: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8543.30.20CN | - - Thiết bị xử lý ướt bằng phương pháp nhúng trong dung dịch hóa chất hoặc điện hóa, để tách hoặc không tách vật liệu gia công trên nền (tấm đế) của bản mạch PCB/PWBs(1) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8543.30.91CN | - - - Máy mạ điện và điện phân chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng để sản xuất mạch in | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8543.30.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8543.40.00CN | - Thiết bị điện tử dùng cho thuốc lá điện tử và các thiết bị điện hóa hơi cá nhân tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN50 | Đơn vịchiếc | |
| 8543.70 | - Máy và thiết bị khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8543.70.10CN | - - Máy cung cấp năng lượng cho hàng rào điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Thiết bị điều khiển từ xa, trừ thiết bị điều khiển từ xa bằng sóng radio: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8543.70.21CN | - - - Thiết bị điều khiển từ xa hồng ngoại không dây dùng cho máy chơi trò chơi điện tử video, trừ bộ điều khiển trò chơi thuộc nhóm 95.04 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8543.70.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8543.70.30CN | - - Máy, thiết bị điện có chức năng phiên dịch hoặc từ điển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8543.70.40CN | - - Máy tách bụi hoặc khử tĩnh điện trong quá trình chế tạo tấm mạch PCB/PWBs(1) hoặc PCAs(1); máy làm đóng rắn vật liệu bằng tia cực tím dùng trong sản xuất tấm mạch PCB/PWBs(1) hoặc PCAs(1) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8543.70.50CN | - - Bộ khuếch đại vi sóng; máy ghi dữ liệu chuyến bay kỹ thuật số; đầu đọc điện tử di động hoạt động bằng pin để ghi và tái tạo văn bản, hình ảnh tĩnh hoặc tệp âm thanh (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8543.70.60CN | - - Thiết bị xử lý tín hiệu kỹ thuật số có khả năng kết nối với mạng có dây hoặc không dây để trộn âm thanh; các sản phẩm được thiết kế đặc biệt để kết nối với thiết bị hoặc dụng cụ điện tín hoặc điện thoại hoặc với mạng điện tín hoặc điện thoại | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8543.70.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8543.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8543.90.10CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8543.10 hoặc 8543.20 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8543.90.20CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8543.30.20 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8543.90.30CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8543.70.30 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8543.90.40CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8543.70.40 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8543.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (20)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8543.70.30 | Tên thương mại: Máy đọc sách Amazon Kindle Paperwhite 6.8 inch 2021 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh, tần số quét thấp. | 30/05/2024 | 2392/TB-TCHQ | |
| 8543.70.30 | Tên thương mại: Máy đọc sách Boox Tab Mini C · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh tần số quét thấp. | 30/05/2024 | 2391/TB-TCHQ | |
| 8543.70.30 | Tên thương mại: Máy đọc sách Boox Poke5 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh tần số quét thấp, thời lượng pin lên đến hàng tuần. | 30/05/2024 | 2387/TB-TCHQ | |
| 8543.70.30 | Tên thương mại: Máy đọc sách Pocketbook Inkpad Eo · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh tần số quét thấp. | 30/05/2024 | 2390/TB-TCHQ | |
| 8543.70.30 | Tên thương mại: Máy đọc sách Boox Tab Ultra C Pro · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh tần số quét thấp. | 30/05/2024 | 2389/TB-TCHQ | |
| 8543.70.30 | Tên thương mại: Máy đọc sách Amazon Kindle Scribe · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh, tần số quét thấp. | 30/05/2024 | 2388/TB-TCHQ | |
| 8543.70.90 | SPEED SENSOR ASSY · Thiết bị cảm biến tốc độ tự động sử dụng cho xe máy HP1128001N0SE00. | 08/05/2024 | 1970/TB-TCHQ | |
| 8543.70.90 | Dr.Arrivo The Horuseye · Máy massage xung điện Dr.Arrivo The Horuseye | 04/05/2024 | 1893/TB-TCHQ | |
| 8543.70.30 | Tên thương mại: Máy đọc sách Boox Note Air3 C · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh tần số quét thấp. | 19/03/2024 | 1130/TB-TCHQ | |
| 8543.70.30 | Tên thương mại: Máy đọc sách Boox Page · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh tần số quét thấp. | 19/03/2024 | 1129/TB-TCHQ | |
| 8543.70.30 | Tên thương mại: Máy đọc sách Boox Palma · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh tần số quét thấp, thời lượng pin lên đến hàng tuần. | 19/03/2024 | 1128/TB-TCHQ | |
| 8543.70.30 | Máy đọc sách Amazon New Kindle (2022) 6 inch | 19/03/2024 | 1127/TB-TCHQ | |
| 8543.70.30 | Máy đọc sách Amazon New Kindle (2022) 6 inch | 19/03/2024 | 1127/TB-TCHQ | |
| 8543.70.90 | Máy tạo tần số thấp trong thiết bị kích thích sự vận động của nhóm cơ bằng dòng điện, dùng cho cá nhân, có tác dụng tạo ra tần số thấp kích thích dòng điện đi vào cơ thể giúp kích thích cơ bắp co thắt và thư giãn liên tục giúp tăng hiệu quả của luyện tập cơ bắp | 28/09/2022 | 4056/TB-TCHQ | |
| 8543.90.90 | Màng Nafion N982 WX, chất liệu Polymer trao đổi ion dùng để điện phân xút-clo, Kích cỡ: 01m2/pc. Hàng mới 100%. | 18/07/2018 | 4205/TB-TCHQ | |
| 8543.70.90 | Thiết bị massage mặt cơ học loại cầm tay, dạng rung, dùng trong thẩm mỹ, có sạc điện 5V, hãng Lifetrons. Ký hiệu: Lifetrons RF-700AS (Mục 5 Phụ lục tờ khai) | 05/04/2018 | 1777/TB-TCHQ | |
| 8543.70.90 | Thiết bị massage mặt cơ học loại cầm tay, dạng rung, dùng trong thẩm mỹ, có sạc điện 5V, hãng Lifetrons. Ký hiệu: Lifetrons UI-100BS (Mục 6 Phụ lục tờ khai) | 05/04/2018 | 1777/TB-TCHQ | |
| 8543.70.90 | Thiết bị massage mặt cơ học loại cầm tay, dạng rung, dùng trong thẩm mỹ, có sạc điện 5V, hãng Lifetrons. Ký hiệu: Lifetrons UI-400AS (Mục 7 Phụ lục tờ khai) | 05/04/2018 | 1777/TB-TCHQ | |
| 8543.70.90 | Tên thương mại: Ceragem Youridm. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy massage kết hợp dùng cho cá nhân. | 26/01/2018 | 505/TB-TCHQ | |
| 8543.90.90 | Mục 17 PLTK Lưới niken 400*1000*1.8. | 07/10/2014 | 12120/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8543.70-9090 | EVIS EXTRA III VIDEO SYSTEM CENTER ; CV-190 | 13/11/2024 | Item Classification 3-6070 | |
| 8543.70-9090 | ESOC 2 NFF 4680 Formation 32ch; LIT-05050; | 17/10/2024 | Item Classification 3-5458 | |
| 8543.40-9000 | TEO Heating Device; Battery Volume 1,700㎃ | 14/10/2024 | Item Classification 3-5387 | |
| 8543.70-9090 | AI BOX; AIB-800; | 04/09/2024 | Item Classification 3-4632 | |
| 8543.90-9000 | OZONE GENERATOR VESSEL | 13/08/2024 | Item Classification 3-4176 | |
| 8543.30-9000 | Electrolyzed water generator An Su-seong | 11/07/2024 | Item Classification 3-3559 | |
| 8543.70-9090 | USB CAN FD Bus interface; ES582.1; | 19/06/2024 | Item Classification 3-2945 | |
| 8543.70-9090 | LV FILTER ASSY MLA TYPE1 (LV Filter Assy); S9T3-18E300-AA1; | 30/05/2024 | Item Classification 3-2543 | |
| 8543.70-9090 | LV FILTER ASSY MLA TYPE2 (LV Filter Assy); S9T3-18E302-AA1; | 30/05/2024 | Item Classification 3-2544 | |
| 8543.70-9090 | HF COUPLER; FK516 (P/N: 964-0453-011); | 15/02/2024 | Item Classification 3-599 | |
| 8543.70-9090 | COUPLER-HF ANTENNA; CPL-920D (P/N: 822-0987-003, 822-0987-004); | 15/02/2024 | Item Classification 3-600 | |
| 8543.70-2090 | Znie; P-100; | 16/11/2023 | Item Classification 3-5765 | |
| 8543.70-9090 | UV-LED 365nm ASSEMBLY(supply) ; 100432572V00 | 13/09/2023 | Item Classification 1-203 | |
| 8543.90-9000 | CASE; CA-FRC0105-B; CA-FRC0105-B; CN; | 22/08/2023 | Item Classification 3-4394 | |
| 8543.70-9090 | massager; 9959,XA-9959M; 262X82.5X77.9mm; CN; | 21/08/2023 | Item Classification 3-4363 | |
| 8543.30-9000 | HYDROGEN GENERATOR ; H-2000 | 17/08/2023 | Item Classification 3-4308 | |
| 8543.90-9000 | CASE; CA-FBC0113-A; CA-FBC0113-A; CN; | 16/08/2023 | Item Classification 3-4281 | |
| 8543.70-9010 | ANTENNA ASSY-COMBINATION/JA PE-MG_[R/N]_(GENERAL); 96210G6BA0(ALB-00359) | 17/04/2023 | Item Classification 3-1984 | |
| 8543.70-9090 | Polymer pressurized precharger; PRECHARGER; HK22093003; | 27/03/2023 | Item Classification 3-1656 | |
| 8543.70-9090 | Polymer Charger & Discharger; CHARGER & DISCHARGER; HK22093004; | 27/03/2023 | Item Classification 3-1655 | |
| 8543.90-9000 | Parts of machines and apparatus for electrolysis; TITANIUM ANODE | 10/03/2023 | Item Classification 4-11699 | |
| 8543.70-9090 | USB C TO 3.5MM AUDIO AUX+C TYPE DUAL GENDER; CA-754; WEIGHT: 15G /LENGTH 13CM; CN; | 27/02/2023 | Item Classification 3-1185 | |
| 8543.70-2090 | ELECTROSTATIC POTENTIAL TREATMENT DEVICE ; FF-9000 | 06/02/2023 | Item Classification 3-762 | |
| 8543.70-2020 | Rubycell Intelligent Scalp LED System; DSH-3000; CN; | 03/01/2023 | Item Classification 3-57 | |
| 8543.70-9090 | Alphamini Robot; Alpha Mini; Size: 245*149*112mm/Weight: 0.7kg (battery included); CN; | 14/12/2022 | Item Classification 3-8009 | |
| 8543.70-9090 | CRUZR; CRUZR; 1,210*630*537mm 45kg (including battery); CN; | 14/12/2022 | Item Classification 3-8006 | |
| 8543.70-9090 | LiberaToe Multi-effects; LiberaToe-6; DC 24V, 3A, 515x15x60mm, 3.5kg; KR; | 30/11/2022 | Item Classification 3-7676 | |
| 8543.70-9090 | NOISE FILTER[EMI FILTER] ; NAC Ser. (NAC-20-472) | 28/10/2022 | Item Classification 3-7019 | |
| 8543.90-9000 | Face Cartridge ; BLQ1 | 26/08/2022 | Item Classification 3-5602 | |
| 8543.70-2020 | Elastic Keggi; BLQ1 | 26/08/2022 | Item Classification 3-5622 | |
| 8543.70-9090 | Outdoor TV signal filter; HIGH PASS FILTER | 29/04/2022 | Item Classification 3-2560 | |
| 8543.70-9090 | Outdoor TV signal filter; HIGH PASS FILTER(16M) | 29/04/2022 | Item Classification 3-2557 | |
| 8543.70-9090 | Outdoor TV signal filter; HIGH PASS FILTER(BPF) | 29/04/2022 | Item Classification 3-2558 | |
| 8543.70-9090 | Outdoor TV signal filter; HIGH PASS FILTER(42M) | 29/04/2022 | Item Classification 3-2556 | |
| 8543.70-9090 | Outdoor TV signal filter; HIGH PASS FILTER(BT) | 29/04/2022 | Item Classification 3-2559 | |
| 8543.90-9000 | Parts of electronic cigarettes and similar personal electric vaporising devices; VACUUM PIPE | 26/04/2022 | Item Classification 4-2773 | |
| 8543.70-2090 | Toy Sterilizer; Zobi Box; 415*410*490mm, 5.3kg | 08/04/2022 | Item Classification 3-2015 | |
| 8543.70-2090 | AIR CLEANER; TWA-100 | 14/03/2022 | Item Classification 3-1371 | |
| 8543.70-9090 | HD DIGITAL SWITCHER(SE-650) | 24/02/2022 | Item Classification 3-1046 | |
| 8543.70-9020 | Metal Detector ; Equinox800 | 14/02/2022 | Item Classification 3-865 | |
| 8543.70-9090 | HD DIGITAL SWITCHER(SE-650) | 01/11/2021 | Item Classification 3-6198 | |
| 8543.70-2020 | Electrical Beauty Appliance ; BRAUN IPL PL5237 ; 65X60X185mm, 272g | 29/06/2021 | Item Classification 3-3668 | |
| 8543.70-2020 | DUALSONIC ; JOMT-AH-01A | 24/05/2021 | Item Classification 3-2913 | |
| 8543.70-9090 | DermaClear System sub Alma : AAIF05061905 | 18/05/2021 | Item Classification 3-2809 | |
| 8543.70-9090 | MOSQUITO KILLER LANTERN | 12/04/2021 | Item Classification 3-2223 | |
| 8543.70.2020 | Ultrasonic beauty device; Welo Liften | 25/03/2021 | Item Classification 3-1950 | |
| 8543.70-9090 | UNIT ASSY – ADAS PARK ECU; 99910-CG100 (Applicable vehicle: Starex) | 16/03/2021 | Item Classification 3-1798 | |
| 8543.70-9090 | UNIT ASSY – ADAS PARK ECU; 99910-CG000 (Applicable vehicle: Starex) | 16/03/2021 | Item Classification 3-1797 | |
| 8543.70-9090 | RWD(Resistor with Diode) | 22/01/2021 | Item Classification 3-570 | |
| 8543.70-9090 | Other electrical machines and apparatus; Mobizen Stereo Recorder; MSRV0101 | 24/12/2020 | Item Classification 1-4966 | |
| 8543.70-9090 | ROBOT ; KEBBY AIR ROBOT | 21/12/2020 | Item Classification 3-20332 | |
| 8543.70-9090 | DISTRIBUTOR; 8P | 16/11/2020 | Item Classification 3-19272 | |
| 8543.70-9090 | DISTRIBUTOR; WSFA02-8 | 13/11/2020 | Item Classification 3-19222 | |
| 8543.70-9090 | DISTRIBUTOR; WSFA03-5 | 13/11/2020 | Item Classification 3-19221 | |
| 8543.90-9090 | Electrode pads; PI-5500 | 10/11/2020 | Item Classification 3-19172 | |
| 8543.70-2090 | MINI MASSAGER TOUCH TYPE; Dewell low frequency massager; LT-1803 | 16/10/2020 | Item Classification 3-18565 | |
| 8543.70-2020 | Electrosurgical device; ND_PRD00227 | 15/09/2020 | Item Classification 3-17849 | |
| 8543.70-9090 | BEAUTY DEVICE; ASTRODOME FACIAL | 18/08/2020 | Item Classification 4-5724 | |
| 8543.70-9090 | BEAUTY DEVICE; OXYCRYO | 18/08/2020 | Item Classification 4-5723 | |
| 8543.90-9090 | Maintenance Parts for Electrolysis Cell ; OM-256 | 16/07/2020 | Item Classification 3-16148 | |
| 8543.90-9090 | Maintenance Parts for Electrolysis Cell ; OM-120 | 16/07/2020 | Item Classification 3-16147 | |
| 8543.70-9090 | VIDEO INTERFACE ; P24F | 27/06/2020 | Item Classification 3-15571 | |
| 8543.70-9090 | Home Robot LG CLOi; ARHC81W | 28/05/2020 | Item Classification 3-14819 | |
| 8543.70-9090 | Processor ; J6-A4D 1E1 | 27/05/2020 | Item Classification 3-14751 | |
| 8543.70-9090 | Controller ; MSD 300 | 27/05/2020 | Item Classification 3-14745 | |
| 8543.70-9090 | Processor ; N9 | 27/05/2020 | Item Classification 3-14750 | |
| 8543.70-9090 | All-in-one video controller; VX6S | 27/05/2020 | Item Classification 3-14746 | |
| 8543.70-9090 | All-in-one video controller; Nova Pro HD | 27/05/2020 | Item Classification 3-14748 | |
| 8543.70-9090 | Controller ; MCTRL R5 | 27/05/2020 | Item Classification 3-14752 | |
| 8543.70-9090 | Digital signal transmission method (Multimedia player); TB6 | 27/05/2020 | Item Classification 3-14753 | |
| 8543.70-9090 | Other electrical machines and apparatus, having individual functions; ESG(CONTROL UNIT) | 28/04/2020 | Item Classification 1-1796 | |
| 8543.70 | MEDIA MODULE; 35227833; MCM ASM-Mini, 2USB Blue MY17 | 20/04/2020 | Item Classification 1-1595 | |
| 8543.70-9090 | Other electrical machines and apparatus, having individual functions; Capture HD60 S ; TAIWAN | 18/03/2020 | Item Classification 4-1398 | |
| 8543.70-9090 | Other electrical machines and apparatus, having individual functions; Capture HD60 PRO(1GC109901002) ; TAIWAN | 18/03/2020 | Item Classification 4-1397 | |
| 8543.70-2020 | Ultra Life | 13/03/2020 | Item Classification 3-12667 | |
| 8543.70-2090 | SINE WAVE MASSAGE HAPPY POWER (F-300); 350(width)*250(height)*110(height) | 11/03/2020 | Item Classification 3-12594 | |
| 8543.70-2090 | Spotera Duo Massager; DKP-300 | 11/03/2020 | Item Classification 3-12595 | |
| 8543.70-9090 | RF GENERATOR ; TS05-F080-30-C | 31/01/2020 | Item Classification 3-11383 | |
| 8543.70-2090 | Vitagram Low Frequency Massager, WGT-1235 | 16/01/2020 | Item Classification 3-10936 | |
| 8543.70-9090 | UVLamp tRPlatinum COM(3ZZ000610) | 14/01/2020 | Item Classification 3-10868 | |
| 8543.70-9090 | REMOTE CONTROL ASSY ; 40SQ08E50320-R; PR.CHNA | 03/01/2020 | Item Classification 3-10602 | |
| 8543.70-9090 | Other Electrical machines and apparatus, having individual functions; Power Generator, RF ; RTGA-30A ; JAPAN | 30/12/2019 | Item Classification 4-13322 | |
| 8543.70-9090 | Transponder ; 0K2NC677D0(Applicant Part Number) · F005.V00.161-5NK(Exporter Part Number), PCF7936AS(Manufacturer Part Number) | 30/12/2019 | Item Classification 3-10574 | |
| 8543.70-9090 | Other electrical machines and apparatus; Automatic Impedance Matching Unit; AMVG-1000-QQ Rev.C/GS | 05/12/2019 | Item Classification 4-12934 | |
| 8543.70-9090 | Smart One-Pass Key; UN-200K | 26/11/2019 | Item Classification 3-9382 | |
| 8543.70-9090 | RF Converter; MA80001A | 24/10/2019 | Item Classification 3-8621 | |
| ○ Bộ đồ điện (áo trên, áo dưới), băng tay, băng bắp chân: 8543.90-9090 _x000D_ ○ Áo vừa vặn: 6109.90-3010_x000D_ ○ Quần vừa vặn: 6114.30-1000_x000D_ ○ Đai lưng: 6212.90-0000 | BỘ ĐỒ ĐIỆN | 07/10/2019 | Phân loại mặt hàng 1-4150 | |
| ○ Bộ đồ liền thân (trên, dưới), băng tay: 8543.90-9090 _x000D_ ○ Áo vừa vặn: 6109.90-3010_x000D_ ○ Quần vừa vặn: 6114.30-1000_x000D_ ○ Đai lưng: 6212.90-0000 | BỘ ĐỒ CHUYỂN ĐỔI | 07/10/2019 | Phân loại mặt hàng 1-4151 | |
| 8543.70-9090 | Surround View Monitoring (SVM); AVM; 8201723901 | 28/08/2019 | Item Classification 3-6673 | |
| 8543.70-2020 | LED Eye Care (Local Skin Care Device) | 16/08/2019 | Item Classification 3-6329 | |
| 8543.70-4090 | lil HYBRID liquid cartridge | 12/08/2019 | Item Classification 2-6269 | |
| 8543.70-9090 | MOSQUITO KILLER LAMP; WT-M1 | 07/08/2019 | Item Classification 3-6096 | |
| 8543.90-9090 | FC29-009200B(CASE-BODY_SPD-150_WN;A5052) | 26/07/2019 | Item Classification 3-5608 | |
| 8543.70-2020 | The Ribbon Cell LED Light Mask; BLF-01; 220×300×165(㎜) 160g | 24/07/2019 | Item Classification 3-5577 | |
| 8543.90-9090 | PLOOM TECH STARTER KIT ; PLOOM TECH ; | 04/07/2019 | Item Classification 3-4912 | |
| 8543.70-9090 | HDBaseT TRANSMITTER(EDP-UP) | 04/07/2019 | Item Classification 3-4931 | |
| 8543.70-9090 | ASSY REMOCON ; UB-6800U ; USPA; REMOCON ; IR(Infrared Ray) | 24/06/2019 | Item Classification 3-4606 | |
| 8543.90-9090 | Parts of machines and apparatus for electrolysis; TI DSE ANODE (parts of copper foil manufacturing equipment) | 20/06/2019 | Item Classification 1-2442 | |
| 8543.70-9090 | Hardware wallet; D'CENT; iD-Black | 11/06/2019 | Item Classification 3-4278 | |
| 8543.70-2090 | Knife care, KSH-1901(HD-02) | 29/05/2019 | Item Classification 4-9107 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.