Mã HS: 8543.90.30
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8543
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8543.10.00CN | - Máy gia tốc hạt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8543.20.00CN | - Máy phát tín hiệu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8543.30 | - Máy và thiết bị dùng trong mạ điện, điện phân hoặc điện di: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8543.30.20CN | - - Thiết bị xử lý ướt bằng phương pháp nhúng trong dung dịch hóa chất hoặc điện hóa, để tách hoặc không tách vật liệu gia công trên nền (tấm đế) của bản mạch PCB/PWBs(1) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8543.30.91CN | - - - Máy mạ điện và điện phân chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng để sản xuất mạch in | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8543.30.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8543.40.00CN | - Thiết bị điện tử dùng cho thuốc lá điện tử và các thiết bị điện hóa hơi cá nhân tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN50 | Đơn vịchiếc | |
| 8543.70 | - Máy và thiết bị khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8543.70.10CN | - - Máy cung cấp năng lượng cho hàng rào điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Thiết bị điều khiển từ xa, trừ thiết bị điều khiển từ xa bằng sóng radio: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8543.70.21CN | - - - Thiết bị điều khiển từ xa hồng ngoại không dây dùng cho máy chơi trò chơi điện tử video, trừ bộ điều khiển trò chơi thuộc nhóm 95.04 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8543.70.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8543.70.30CN | - - Máy, thiết bị điện có chức năng phiên dịch hoặc từ điển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8543.70.40CN | - - Máy tách bụi hoặc khử tĩnh điện trong quá trình chế tạo tấm mạch PCB/PWBs(1) hoặc PCAs(1); máy làm đóng rắn vật liệu bằng tia cực tím dùng trong sản xuất tấm mạch PCB/PWBs(1) hoặc PCAs(1) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8543.70.50CN | - - Bộ khuếch đại vi sóng; máy ghi dữ liệu chuyến bay kỹ thuật số; đầu đọc điện tử di động hoạt động bằng pin để ghi và tái tạo văn bản, hình ảnh tĩnh hoặc tệp âm thanh (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8543.70.60CN | - - Thiết bị xử lý tín hiệu kỹ thuật số có khả năng kết nối với mạng có dây hoặc không dây để trộn âm thanh; các sản phẩm được thiết kế đặc biệt để kết nối với thiết bị hoặc dụng cụ điện tín hoặc điện thoại hoặc với mạng điện tín hoặc điện thoại | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8543.70.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8543.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8543.90.10CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8543.10 hoặc 8543.20 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8543.90.20CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8543.30.20 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8543.90.30CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8543.70.30 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8543.90.40CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8543.70.40 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8543.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (42)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8543.90-9000 | OZONE GENERATOR VESSEL | 13/08/2024 | Item Classification 3-4176 | |
| 8543.90-9000 | CASE; CA-FRC0105-B; CA-FRC0105-B; CN; | 22/08/2023 | Item Classification 3-4394 | |
| 8543.90-9000 | CASE; CA-FBC0113-A; CA-FBC0113-A; CN; | 16/08/2023 | Item Classification 3-4281 | |
| 8543.90-9000 | Parts of machines and apparatus for electrolysis; TITANIUM ANODE | 10/03/2023 | Item Classification 4-11699 | |
| 8543.90-9000 | Face Cartridge ; BLQ1 | 26/08/2022 | Item Classification 3-5602 | |
| 8543.90-9000 | Parts of electronic cigarettes and similar personal electric vaporising devices; VACUUM PIPE | 26/04/2022 | Item Classification 4-2773 | |
| 8543.90-9090 | Electrode pads; PI-5500 | 10/11/2020 | Item Classification 3-19172 | |
| 8543.90-9090 | Maintenance Parts for Electrolysis Cell ; OM-256 | 16/07/2020 | Item Classification 3-16148 | |
| 8543.90-9090 | Maintenance Parts for Electrolysis Cell ; OM-120 | 16/07/2020 | Item Classification 3-16147 | |
| ○ Bộ đồ điện (áo trên, áo dưới), băng tay, băng bắp chân: 8543.90-9090 _x000D_ ○ Áo vừa vặn: 6109.90-3010_x000D_ ○ Quần vừa vặn: 6114.30-1000_x000D_ ○ Đai lưng: 6212.90-0000 | BỘ ĐỒ ĐIỆN | 07/10/2019 | Phân loại mặt hàng 1-4150 | |
| ○ Bộ đồ liền thân (trên, dưới), băng tay: 8543.90-9090 _x000D_ ○ Áo vừa vặn: 6109.90-3010_x000D_ ○ Quần vừa vặn: 6114.30-1000_x000D_ ○ Đai lưng: 6212.90-0000 | BỘ ĐỒ CHUYỂN ĐỔI | 07/10/2019 | Phân loại mặt hàng 1-4151 | |
| 8543.90-9090 | FC29-009200B(CASE-BODY_SPD-150_WN;A5052) | 26/07/2019 | Item Classification 3-5608 | |
| 8543.90-9090 | PLOOM TECH STARTER KIT ; PLOOM TECH ; | 04/07/2019 | Item Classification 3-4912 | |
| 8543.90-9090 | Parts of machines and apparatus for electrolysis; TI DSE ANODE (parts of copper foil manufacturing equipment) | 20/06/2019 | Item Classification 1-2442 | |
| 8543.90-9090 | UNIAEGIS-RF SENSOR CASE | 09/11/2018 | Item Classification 3-6313 | |
| 8543.90-9090 | M HOUSING for LENS STATION ; RZ205Z10201-A | 23/10/2018 | Item Classification 1-3355 | |
| 8543.90-9090 | Parts of other electrical machines and apparatus; M COVER for LENS STATION; RZ205Z10401-A | 17/10/2018 | Item Classification 1-3289 | |
| 8543.90-9090 | Cluster ionizer lower case | 27/12/2017 | Item Classification 3-6789 | |
| 8543.90-9090 | Cluster ionizer upper case | 27/12/2017 | Item Classification 3-6790 | |
| 8543.90-9090 | Part of other electrical machines and apparatus; SONA CELL (replacement cell) | 20/10/2017 | Item Classification 1-4069 | |
| 8543.90-9090 | Part for face station ; Touch Screen Panel ; GFF_FS2(Face Station2)_TSP ; PR.CHNA | 04/05/2017 | Item Classification 4-3526 | |
| 8543.90-9090 | PART FOR SLIMMING MASSAGER - DECO · (Product Name: LEBODY FORM) | 14/03/2017 | Item Classification 3-1368 | |
| 8543.90-9090 | Parts for Electrical beauty appliances; MAIN PCB | 28/02/2017 | Item Classification 3-1073 | |
| 8543.90-9090 | PART FOR SLIMMING MASSAGER - BOTTOM-CASE | 24/02/2017 | Item Classification 3-959 | |
| 8543.90-9090 | PART FOR SLIMMING MASSAGER - TOP-COVER | 24/02/2017 | Item Classification 3-960 | |
| 8543.90-9090 | LED Bar; KM-FL1-09J10-R1/R2; VIETNAM | 19/10/2016 | Item Classification 3-4557 | |
| 8543.90-9090 | Hybrid IC; 08-30; R.KOREA | 24/03/2015 | Item Classification 3-801 | |
| 8543.90-9090 | ㅇ BEST PCB CHIP ASS'Y FOR REMOTE CONTROLS | 07/11/2013 | Item Classification 1-2996 | |
| 8543.90-9090 | ㅇ ZEN2.1 PCB CHIP ASS'Y FOR REMOTE CONTROLS | 07/11/2013 | Item Classification 1-2997 | |
| 8543.90-9090 | ㅇ MR 13 MOUSE WHEEL; 0IA-1040B (WHITE) | 11/10/2013 | Item Classification 1-2658 | |
| 8543.90-9090 | ㅇ MR 13 MOUSE WHEEL; 0IA-1040B (GRAY) | 11/10/2013 | Item Classification 1-2657 | |
| - 8543.90-9090 (Decision of the 5th Tariff Classification Committee) | - MR 13 MOUSE WHEEL; 0IA-1040B (BLACK) | 11/10/2013 | Item Classification 1-2656 | |
| - 8543.90-9090 | - Product name: PCA.NX-SIMM BOARD (Specification: 1055954) | 15/02/2013 | Item Classification 1-324 | |
| 8543.90-9090 | Tone Wheel ; 44-24-151-001 | 29/01/2013 | Item Classification 1-211 | |
| HSK8543.90-9090 | Part for Electronic Microassembles; Nu Skin Galvanic Spa II Spot Treatment Conductor; China | 10/06/2009 | Item Classification 1-261 | |
| 8543.90-9090 | FAW-TJ FRONT TONE WHEEL;;;Korea | 15/04/2008 | Item Classification 1-145 | |
| It is classified under HSK8543.90-9090. | Clock head ; 120F40C | 23/08/2005 | Product Classification Section-105258 | |
| 8543.90-9090 | Bộ truyền động lấy nét tự động; AM7-113-40D2 | 09/06/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-104435 | |
| 8543.90-9090 | LED Panel ; 640*320mm | 30/03/2005 | Product Classification Section-103603 | |
| 8543.90-9090 | Wireless communication equipment (RF amplifier module) | 24/04/2000 | Evaluation classification 47281-355 | |
| 8543.90-9090 | Dieletric ceramic resonator; TE01 δ Mode Dielectric resonator ; KFR-1045-C-290-B-50-C; 5.15GHz; For LNB down converter ; KOREA FIRST. KOREA | 31/08/1998 | Inspection classification 47281-381 | |
| 8543.90-0000 | Part of ozonizer ; OZONIZER PLATE | 02/08/1991 | Emotion22701-2970 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP 144/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 01/11/2024 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất* | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN0%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.