Mã HS: 85.18
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8518
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8518.10 | - Micro và giá đỡ micro: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Micro: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8518.10.11CN | - - - Micro có dải tần số từ 300 Hz đến 3.400 Hz, với đường kính không quá 10 mm và cao không quá 3 mm, dùng trong viễn thông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8518.10.19CN | - - - Micro khác, đã hoặc chưa lắp ráp cùng với giá đỡ micro | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8518.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - Loa, đã hoặc chưa lắp vào vỏ loa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8518.21 | - - Loa đơn, đã lắp vào vỏ loa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8518.21.10CN | - - - Loa thùng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8518.21.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8518.22 | - - Bộ loa, đã lắp vào cùng một vỏ loa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8518.22.10CN | - - - Loa thùng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8518.22.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8518.29 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8518.29.20CN | - - - Loa, không có vỏ, có dải tần số 300 Hz đến 3.400 Hz, với đường kính không quá 50 mm, dùng trong viễn thông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8518.29.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8518.30 | - Tai nghe có khung chụp qua đầu và tai nghe không có khung chụp qua đầu, có hoặc không nối với một micro, và các bộ gồm một micro và một hoặc nhiều loa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8518.30.10CN | - - Tai nghe có khung chụp qua đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8518.30.20CN | - - Tai nghe không có khung chụp qua đầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8518.30.40CN | - - Tay cầm nghe - nói của điện thoại hữu tuyến | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Bộ micro/loa kết hợp khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8518.30.51CN | - - - Dùng cho hàng hóa thuộc phân nhóm 8517.13.00 và 8517.14.00 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8518.30.59CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8518.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8518.40 | - Thiết bị điện khuyếch đại âm tần: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8518.40.20CN | - - Sử dụng như bộ lặp (nhắc lại) trong điện thoại hữu tuyến | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8518.40.30CN | - - Sử dụng như bộ lặp (nhắc lại) trong điện thoại, trừ điện thoại hữu tuyến | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN7 | Đơn vịchiếc | |
| 8518.40.40CN | - - Loại khác, có từ 6 đường tín hiệu đầu vào trở lên, có hoặc không kết hợp với phần tử dùng cho khuếch đại công suất | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8518.40.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8518.50 | - Bộ tăng âm điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8518.50.10CN | - - Có dải công suất từ 240 W trở lên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8518.50.20CN | - - Loại khác, có loa, loại thích hợp cho phát sóng, có giải điện áp từ 50 V trở lên nhưng không quá 100 V | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8518.50.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8518.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8518.90.10CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8518.10.11, 8518.29.20, 8518.30.40 hoặc 8518.40.20, kể cả mạch in đã lắp ráp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8518.90.20CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8518.40.40 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8518.90.30CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8518.21 hoặc 8518.22 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8518.90.40CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8518.29.90 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8518.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (8)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8518.30.10 | Frenz | 31/05/2025 | 2653/TB-TCHQ | |
| 8518.30.20 | Tên thương mại: Tai nghe bluetooth Huawei FreeClip. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Tai nghe dùng để truyền và nhận tín hiệu âm thanh với các thiết bị điện tử khác như điện thoại, máy tính... thông qua kết nối không dây Bluetooth. · Ký, mã hiệu, chủng loại: T0017 | 29/11/2024 | 5968/TB-TCHQ | |
| 8518.30.20 | Tên thương mại: Tai nghe bluetooth Huawei Freebuds 6i. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Tai nghe không dây loại không có khung chụp qua đầu, đã tích hợp mic, sử dụng sóng bluetooth để truyền và nhận tín hiệu âm thanh với các thiết bị điện tử khác như điện thoại, máy tính bảng, máy nghe nhạc... · Ký, mã hiệu, chủng loại: T0019 | 29/11/2024 | 5967/TB-TCHQ | |
| 8518.30.20 | Tên thương mại: GALAXY BUDS,SM-R510,GRAY,XXV · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Tai nghe không dây hiệu Samsung, model Galaxy Buds Pro 2 (SM-R510) · Ký, mã hiệu, chủng loại: SM-R510NZAAXXV | 29/11/2024 | 5969/TB-TCHQ | |
| 8518.29.90 | Tên thương mại:Loa dùng cho điện thoại · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Loa dùng cho điện thoại di động. Thông số kỹ thuật: dải tần số từ 100 Hz đến 20kHz; kích thước: 63.2(±0.1)x16.99(±0.08) (mm). | 24/06/2022 | 2491/TB-TCHQ | |
| 8518.29.90 | Mục 7 PLTK: Loa chống nổ, loa đơn, chưa lắp hộp, tần số 300-5,5kHz. Kích thước 392x475(s) mm, Model TP-M15EY, nhãn hiệu TOA. | 07/08/2015 | 7239/TB-TCHQ | |
| 8518.29.90 | Mục 32 PLTK: Loa chống nổ, loa đơn, chưa lắp hộp. Model TP-M15D, nhãn hiệu TOA | 07/08/2015 | 7238/TB-TCHQ | |
| 8518.21.90 | Mục 5 PLTK: Loa gắn trần 6W, loa đơn, đã lắp hộp. Model PC-5CL, nhãn hiệu TOA | 07/08/2015 | 7240/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8518.30-9000 | ACCESSORY KIT ; PT EDGE 2ND HELMET KIT - JBL | 19/01/2024 | Item Classification 3-243 | |
| 8518.30-9000 | AV RECEIVER ; HW-Q950T/KR | 14/11/2023 | Item Classification 3-5693 | |
| 8518.30-9000 | TWS100(Button Version) earphone | 27/04/2022 | Item Classification 3-2445 | |
| 8518.22-0000 | Bluetooth speaker; JBL PARTY BOX 300AS | 28/02/2022 | Item Classification 3-1074 | |
| 8518.22-0000 | Bluetooth speaker; JBL PARTY BOX 100AS | 28/02/2022 | Item Classification 3-1076 | |
| 8518.22-0000 | Bluetooth speaker; JBL PARTY BOX 1000AS | 28/02/2022 | Item Classification 3-1075 | |
| 8518.22-0000 | 1) SOUND BAR ; HW-J6001R/KR ; AV RECEIVER · 2) SOUND BAR ; HW-N650/KR ; AV RECEIVER · 3) SOUND BAR ; HW-M360/KR ; AV RECEIVER | 01/11/2021 | Item Classification 3-6226 | |
| 8518.30-9000 | JABRA SPEAK ; SPAEK 710 ; | 02/09/2021 | Item Classification 3-5130 | |
| 8518.40-0000 | Digital audio power amplifier; NXAMP4X1 MK2 | 01/05/2021 | Item Classification 3-2554 | |
| 8518.29-9000 | Speaker ; 052-002C | 23/04/2021 | Item Classification 3-2416 | |
| 8518.21-0000 | 20cm Under-seat (SVC inverted) Subwoofer ; 96380-J5000 ; | 18/01/2021 | Item Classification 3-435 | |
| 8518.21-0000 | 22cm OCS type Subwoofer ; 96380-S8200 | 31/12/2020 | Item Classification 3-20599 | |
| 8518.30-9000 | BLUETOOTH SPEAKER (JABRA SPEAK 510) | 05/12/2020 | Item Classification 3-19893 | |
| 8518.30-9000 | JABRA SPEAK ; SPAEK 710 ; | 02/12/2020 | Item Classification 3-19819 | |
| 8518.10-9090 | MEMS Wafer; ①400-018-18, ②206-010-18 | 25/11/2020 | Item Classification 3-19517 | |
| 8518.30-9000 | Bluetooth Portable Speaker ; S-105 | 01/06/2020 | Item Classification 3-14898 | |
| 8518.30-9000 | Sphere+ 2-in 1 Wireless Speaker & Headphones | 28/05/2020 | Item Classification 3-14820 | |
| 8518.21-0000 | 20cm Subwoofer with enclosure; 96380-G2100 | 21/02/2020 | Item Classification 3-11991 | |
| 8518.21-0000 | 4L SES Subwoofer; 96380-J3000 | 21/02/2020 | Item Classification 3-11992 | |
| 8518.29-9000 | SPEAKER; XDEC-2840 | 30/01/2020 | Item Classification 3-11294 | |
| 8518.90-9000 | PARTS FOR SPEAKER ; GASKET ASSY; CG9-739172; PR.CHNA | 13/12/2019 | Item Classification 3-9926 | |
| 8518.90-9000 | PARTS FOR SPEAKER ; BRACKET ASSY; CH8-746872; PR.CHNA | 13/12/2019 | Item Classification 3-9928 | |
| 8518.90-9000 | PARTS FOR SPEAKER ; GASKET ASSY; CG9-751986; PR.CHNA | 13/12/2019 | Item Classification 3-9927 | |
| 8518.22-0000 | Mini sleep capsule; Nap capsule V1 | 27/11/2019 | Item Classification 1-4943 | |
| 8518.30-9000 | Comprehensive Auditory Service System with Bone-conduction Headset and Smartphone ; Etereo S2 with APP | 19/06/2019 | Item Classification 1-2424 | |
| 8518.30-9000 | VOID PRO Wireless Carbon Headset; CA-9011152-AP; 205*100*191 | 16/04/2019 | Item Classification 3-2862 | |
| 8518.29-9000 | ACTUATOR(BPS-1055701) | 28/12/2018 | Item Classification 3-7464 | |
| 8518.30-9000 | CUHYA-0080 | 27/12/2018 | Item Classification 3-7370 | |
| 8518.29-9000 | SPEAKER UNIT ; 1103784 | 18/12/2018 | Item Classification 3-7139 | |
| 8518.29-9000 | SPEAKER ; N4008C1 ; | 17/09/2018 | Item Classification 3-4963 | |
| 8518.29-9000 | SPEAKER ; N3008C1 ; | 17/09/2018 | Item Classification 3-4964 | |
| 8518.30-9000 | ASUS ROG CENTURION TRUE 7.1 Headset; ROG CENTURION | 25/05/2018 | Item Classification 3-2593 | |
| 8518.21-0000 | BT085(WKFBS-HRYAN) | 01/05/2018 | Item Classification 3-2097 | |
| 8518-22-0000 | Ceiling Pendant Speaker; PM4FA | 27/04/2018 | Item Classification 3-1951 | |
| 8518-22-0000 | Ceiling Speaker; FAP42TC | 27/04/2018 | Item Classification 3-1953 | |
| 8518.50-0000 | MICROPHONE (MY MIC Bluetooth speaker and microphone) | 25/04/2018 | Item Classification 3-1898 | |
| 8518.22-0000 | Wireless Bluetooth Speaker ; LTH300 ; China | 13/03/2018 | Item Classification 3-1247 | |
| 8518.22-0000 | Multiple loudspeakers, mounted in the same enclosure; Wireless Bluetooth Speake | 09/03/2018 | Item Classification 3-1223 | |
| 8518.10-9010 | Wireless microphones; Hand-held microphone; UTX-M03=K38 CN | 28/12/2017 | Item Classification 1-5193 | |
| 8518.10-9010 | set of wireless microphones; UHF WIRELESS MICROPHONE PAKEGE TUNER AND MICROPHONE ; UWP-D11 | 22/12/2017 | Item Classification 1-5095 | |
| 8518.10-9010 | set of wireless microphones; UHF WIRELESS MICROPHONE PAKEGE TUNER AND MICROPHONE ; UWP-D12 | 22/12/2017 | Item Classification 1-5094 | |
| 8518.50-0000 | Bluetooth Speaker ; Fanduo M7 ; China | 16/11/2017 | Item Classification 3-6149 | |
| 8518.50-0000 | Bluetooth Speaker ; Swing M5 ; China | 16/11/2017 | Item Classification 3-6147 | |
| 8518.22-0000 | Bluetooth Speaker; NDZ-03-GB; XIAOMI; China | 14/11/2017 | Item Classification 3-6121 | |
| 8518.40-0000 | AMPLIFIER ; 96370-D2500 ; China | 11/10/2017 | Item Classification 3-5507 | |
| 8518.40-0000 | AMPLIFIER ; 96370-D2000 ; China | 11/10/2017 | Item Classification 3-5508 | |
| 8518.29-9000 | Multiple loudspeakers, mounted in the same enclosure; PKLCS1212E2400-R1 | 26/09/2017 | Item Classification 3-5299 | |
| 8518.29-9000 | Multiple loudspeakers, mounted in the same enclosure; PKLCS1212E2400-R1 | 26/09/2017 | Item Classification 3-5299 | |
| 8518.22-0000 | Speaker; KANALS KRS-610 | 13/09/2017 | Item Classification 3-5062 | |
| 8518.22-0000 | Bluetooth Speaker(PISnet Party) | 09/09/2017 | Item Classification 3-5006 | |
| 8518.50-0000 | Rechargeable portable amplifier, JPA80USB | 04/08/2017 | Item Classification 3-4172 | |
| 8518.90-9000 | Ear Housing Top ; HBSA80M31 | 21/04/2017 | Item Classification 3-2126 | |
| 8518.90-9000 | PLASTIC ARTICLES(COVER MIC) | 11/11/2016 | Item Classification 1-4368 | |
| 8518.90-9000 | PLASTIC ARTICLES(INNER CAP) | 11/11/2016 | Item Classification 1-4369 | |
| 8518.22-0000 | Bluetooth Lighting Audio; AYOND O2; 239*99*65mm; KR | 07/11/2016 | Item Classification 3-4981 | |
| 8518.29-90000 | DRIVER UNIT; 22-000001BB;; A2209MB;;; China | 23/09/2016 | Item Classification 3-4071 | |
| 8518.22-0000 | BT SPEAKER; PBS-C510 | 21/09/2016 | Item Classification 3-4030 | |
| 8518.90-9000 | CASE FOR MEMS MIC (P/BH) ; (A)N090R-V0; 2.52x1.62x0.67 mm | 12/09/2016 | Item Classification 1-3505 | |
| 8518-29-1000 | micro speaker; us-3430; CN | 18/08/2016 | Item Classification 3-3458 | |
| 8518.29-9000 | SPEAKER-SUB; IM200-480521; R.KOREA | 09/08/2016 | Item Classification 1-2764 | |
| 8518.22-0000 | SPEAKER(CW-106) ; 200x179x300mm ; PR.CHNA | 03/05/2016 | Item Classification 3-1264 | |
| 8518.30-9000 | HUSH; | 11/04/2016 | Item Classification 1-691 | |
| 8518.10-1000 | - Product name: MIC FPCB ASSY · - Product name: GH59-14111A SM-T800 MIC FPCB ASSY | 17/02/2016 | Item Classification 3-496 | |
| 8518.10-1000 | - Product name: MIC FPCB ASSY · - Product name: GH59-14489A SM-N920A MIC FPCB ASSY | 17/02/2016 | Item Classification 3-495 | |
| 8518.22-0000 | ㅇ Product Name: Bluetooth Wireless Stereo Audio System · ㅇ Model: KEAS(MOV1) | 15/02/2016 | Item Classification 3-458 | |
| 8518.21-0000 | Bluetooth Speaker (SABRE35 CNTRAS) | 01/02/2016 | Item Classification 3-349 | |
| 8518.21-0000 | ㅇSPEAKER(KS7500-SPEAKER) | 20/01/2016 | Item Classification 3-203 | |
| 8518.21-0000 | SPEAKER ; SGAK2020106 ; GH96-09453A | 31/12/2015 | Item Classification 1-2316 | |
| 8518.29-9000 | Film Speaker; PIEZO ACTUATOR ; SPLG01 | 30/12/2015 | Item Classification 3-3715 | |
| 8518.29-9000 | PIEZOELECTRIC FILM SPEAKER ; MEDIUM ;; J.P. | 30/12/2015 | Item Classification 3-3714 | |
| 8518.29-9000 | EMERGECY CALL(SPEAKER) | 25/11/2015 | Item Classification 3-3308 | |
| 8518.90-9000 | Other articles of plastics; AH63-04266A | 17/11/2015 | Item Classification 2-8896 | |
| 8518.21-0000 | Xiaomi Bluetooth Speaker (NDZ-03-GA) | 15/09/2015 | Item Classification 3-2550 | |
| 8518.30-9000 | Handset (H-920K) | 02/09/2015 | Item Classification 3-2431 | |
| 8518.21-00000 | ㅇ BLUETOOTH SPEAKER; CALISTO 620-M | 09/06/2015 | Item Classification 3-1550 | |
| 8518.22-0000 | SPEAKER, BN96-32732A; PR.CHNA | 30/04/2015 | Item Classification 3-1198 | |
| 8518.22-0000 | SPEAKER, BN96-35273A; PR.CHNA | 30/04/2015 | Item Classification 3-1197 | |
| 8518.10-9000 | ㅇ Wireless microphone system (Model: UX3000B) | 07/04/2015 | Item Classification 3-983 | |
| 8518.90-9000 | Parts of Speaker ; VOICE COIL for SPEAKER (Φ15.3x18.0h ) | 26/03/2015 | Item Classification 2-1933 | |
| 8518.21-00000 | - BLUETOOTH SPEAKER | 19/03/2015 | Item Classification 3-752 | |
| 8518.90-9000 | COVER(EBA-06G-L) | 10/03/2015 | Item Classification 3-674 | |
| 8518.21-0000 (Decision of the 2nd Tariff Classification Committee) | HIGH POWERED DIRECTIONAL SPEAKER; JDS-S4R (AUTOMATIC); KOREA | 27/02/2015 | Item Classification 3-543 | |
| 8518.90-9000 | Part of loudspeaker; DAMPER for SPEAKER | 13/02/2015 | Item Classification 2-1049 | |
| 8518.90-9000 | Parts of speaker; BOTTOM PLATE for SPEAKER | 13/02/2015 | Item Classification 2-1047 | |
| 8518.90-9000 | COVER(CV0009A) | 13/02/2015 | Item Classification 1-238 | |
| 8518.90-9000 | Parts of speaker; CONE PAPER for SPEAKER | 13/02/2015 | Item Classification 2-1050 | |
| 8518.90-9000 | Part of Speaker; PLASTIC CASE for SPEAKER; PR.CHNA | 12/02/2015 | Item Classification 2-1015 | |
| 8518.90-9000 | Part of Speaker; FRAME for SPEAKER | 12/02/2015 | Item Classification 2-998 | |
| 8518.29-9000 | BLUETOOTH SPEAKERM, LTS-200 | 02/02/2015 | Item Classification 3-311 | |
| 8518.29-9000 | BLUETOOTH SPEAKERM, LTS-100 | 02/02/2015 | Item Classification 3-310 | |
| 8518.21-0000 | Bluetooth speaker(NEO2GO) | 21/01/2015 | Item Classification 3-202 | |
| 8518.29-90000 | ㅇ SPEAKER; 96540725 | 21/01/2015 | Item Classification 3-210 | |
| 8518.29-90000 | ㅇ SPEAKER; 95490398 | 21/01/2015 | Item Classification 3-209 | |
| 8518.21-0000 | ㅇ SPEAKER; BN96-26733F | 21/01/2015 | Item Classification 3-207 | |
| 8518.21-0000 | Bluetooth speaker(NEOMI) | 21/01/2015 | Item Classification 3-200 | |
| 8518.29-90000 | ㅇ SPEAKER; 3001-002724 | 21/01/2015 | Item Classification 3-205 | |
| 8518.21-0000 | ㅇ SPEAKER; BN96-21669C | 21/01/2015 | Item Classification 3-206 | |
| 8518.29-90000 | ㅇ SPEAKER; 96495492 | 21/01/2015 | Item Classification 3-208 | |
| 8518.21-0000 | Portable Bluetooth speaker(BTS-700) | 21/01/2015 | Item Classification 3-201 | |
| 8518.21-0000 | Bluetooth speaker(SOEN AK1 TRANSIT) | 21/01/2015 | Item Classification 3-199 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.