Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8518.30

- Tai nghe có khung chụp qua đầu và tai nghe không có khung chụp qua đầu, có hoặc không nối với một micro, và các bộ gồm một micro và một hoặc nhiều loa:
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8518

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8518.10- Micro và giá đỡ micro:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Micro:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8518.10.11CN- - - Micro có dải tần số từ 300 Hz đến 3.400 Hz, với đường kính không quá 10 mm và cao không quá 3 mm, dùng trong viễn thôngThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8518.10.19CN- - - Micro khác, đã hoặc chưa lắp ráp cùng với giá đỡ microThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8518.10.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- Loa, đã hoặc chưa lắp vào vỏ loa:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8518.21- - Loa đơn, đã lắp vào vỏ loa:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8518.21.10CN- - - Loa thùngThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8518.21.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8518.22- - Bộ loa, đã lắp vào cùng một vỏ loa:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8518.22.10CN- - - Loa thùngThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8518.22.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8518.29- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8518.29.20CN- - - Loa, không có vỏ, có dải tần số 300 Hz đến 3.400 Hz, với đường kính không quá 50 mm, dùng trong viễn thôngThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8518.29.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8518.30- Tai nghe có khung chụp qua đầu và tai nghe không có khung chụp qua đầu, có hoặc không nối với một micro, và các bộ gồm một micro và một hoặc nhiều loa:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8518.30.10CN- - Tai nghe có khung chụp qua đầuThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8518.30.20CN- - Tai nghe không có khung chụp qua đầuThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8518.30.40CN- - Tay cầm nghe - nói của điện thoại hữu tuyếnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - Bộ micro/loa kết hợp khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8518.30.51CN- - - Dùng cho hàng hóa thuộc phân nhóm 8517.13.00 và 8517.14.00Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8518.30.59CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8518.30.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8518.40- Thiết bị điện khuyếch đại âm tần:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8518.40.20CN- - Sử dụng như bộ lặp (nhắc lại) trong điện thoại hữu tuyếnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8518.40.30CN- - Sử dụng như bộ lặp (nhắc lại) trong điện thoại, trừ điện thoại hữu tuyếnThuế VAT8/10Thuế MFN7Đơn vịchiếc
8518.40.40CN- - Loại khác, có từ 6 đường tín hiệu đầu vào trở lên, có hoặc không kết hợp với phần tử dùng cho khuếch đại công suấtThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8518.40.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8518.50- Bộ tăng âm điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8518.50.10CN- - Có dải công suất từ 240 W trở lênThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8518.50.20CN- - Loại khác, có loa, loại thích hợp cho phát sóng, có giải điện áp từ 50 V trở lên nhưng không quá 100 VThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8518.50.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8518.90- Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8518.90.10CN- - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8518.10.11, 8518.29.20, 8518.30.40 hoặc 8518.40.20, kể cả mạch in đã lắp rápThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc
8518.90.20CN- - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8518.40.40Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc
8518.90.30CN- - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8518.21 hoặc 8518.22Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg/chiếc
8518.90.40CN- - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8518.29.90Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg/chiếc
8518.90.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc

Hải quan Việt Nam (4)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8518.30.10Frenz31/05/20252653/TB-TCHQ
8518.30.20Tên thương mại: Tai nghe bluetooth Huawei FreeClip. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Tai nghe dùng để truyền và nhận tín hiệu âm thanh với các thiết bị điện tử khác như điện thoại, máy tính... thông qua kết nối không dây Bluetooth. · Ký, mã hiệu, chủng loại: T001729/11/20245968/TB-TCHQ
8518.30.20Tên thương mại: Tai nghe bluetooth Huawei Freebuds 6i. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Tai nghe không dây loại không có khung chụp qua đầu, đã tích hợp mic, sử dụng sóng bluetooth để truyền và nhận tín hiệu âm thanh với các thiết bị điện tử khác như điện thoại, máy tính bảng, máy nghe nhạc... · Ký, mã hiệu, chủng loại: T001929/11/20245967/TB-TCHQ
8518.30.20Tên thương mại: GALAXY BUDS,SM-R510,GRAY,XXV · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Tai nghe không dây hiệu Samsung, model Galaxy Buds Pro 2 (SM-R510) · Ký, mã hiệu, chủng loại: SM-R510NZAAXXV29/11/20245969/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (19)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8518.30-9000ACCESSORY KIT ; PT EDGE 2ND HELMET KIT - JBL19/01/2024Item Classification 3-243
8518.30-9000AV RECEIVER ; HW-Q950T/KR14/11/2023Item Classification 3-5693
8518.30-9000TWS100(Button Version) earphone27/04/2022Item Classification 3-2445
8518.30-9000JABRA SPEAK ; SPAEK 710 ;02/09/2021Item Classification 3-5130
8518.30-9000BLUETOOTH SPEAKER (JABRA SPEAK 510)05/12/2020Item Classification 3-19893
8518.30-9000JABRA SPEAK ; SPAEK 710 ;02/12/2020Item Classification 3-19819
8518.30-9000Bluetooth Portable Speaker ; S-10501/06/2020Item Classification 3-14898
8518.30-9000Sphere+ 2-in 1 Wireless Speaker & Headphones28/05/2020Item Classification 3-14820
8518.30-9000Comprehensive Auditory Service System with Bone-conduction Headset and Smartphone ; Etereo S2 with APP19/06/2019Item Classification 1-2424
8518.30-9000VOID PRO Wireless Carbon Headset; CA-9011152-AP; 205*100*19116/04/2019Item Classification 3-2862
8518.30-9000CUHYA-008027/12/2018Item Classification 3-7370
8518.30-9000ASUS ROG CENTURION TRUE 7.1 Headset; ROG CENTURION25/05/2018Item Classification 3-2593
8518.30-9000HUSH;11/04/2016Item Classification 1-691
8518.30-9000Handset (H-920K)02/09/2015Item Classification 3-2431
8518.30-9000REEL EARPHONE CASE; NOTE3; 175*87*30mm; KR01/09/2014Item Classification 1-2404
HSK 8518.30-4000HANDSET MODULE15/02/2007Product Classification Section-107843
8518.30-4000HAND SET(JC96-01629B,JC96-01629C,JB96-01406A,JB96-01510A,JB96- · 01512A,JB96-01406M,JB96-01406B,JB96-01406C,JC96-01629A29/01/2005Product Classification Section-102975
8518.30-3000Headset for internet calling06/07/2000Evaluation classification 47281-602
8518.30-1000Infrared Headphone1989-05-18Emotion22701-1432

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8518.30: Tai nghe có khung chụp qua đầu và tai nghe không có…