Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 85.44

Dây điện, cáp điện (kể cả cáp đồng trục) có cách điện (kể cả loại đã tráng men cách điện hoặc mạ lớp cách điện) và các vật dẫn(*) có cách điện khác, đã hoặc chưa gắn với đầu nối; cáp sợi quang, làm bằng các bó sợi đơn có vỏ bọc riêng biệt từng sợi, có hoặc không gắn với dây dẫn điện hoặc gắn với đầu nối
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8544

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Dây đơn dạng cuộn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.11- - Bằng đồng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.11.20CN- - - Có một lớp phủ ngoài hoặc bọc bằng giấy, vật liệu dệt hoặc poly(vinyl clorua)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịm/chiếc
8544.11.30CN- - - Có lớp phủ ngoài bằng dầu bóng (lacquer)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịm/chiếc
8544.11.40CN- - - Có lớp phủ ngoài bằng men tráng (enamel)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịm/chiếc
8544.11.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.19.00CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịm/chiếc
8544.20- Cáp đồng trục và các dây dẫn điện đồng trục khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Cáp cách điện đã gắn với đầu nối, dùng cho điện áp không quá 66 kV:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.20.11CN- - - Cách điện bằng cao su hoặc plasticThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.20.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
- - Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp không quá 66 kV:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.20.21CN- - - Cách điện bằng cao su hoặc plasticThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.20.29CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
- - Cáp cách điện đã gắn với đầu nối, dùng cho điện áp trên 66 kV:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.20.31CN- - - Cách điện bằng cao su hoặc plasticThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
8544.20.39CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịm/chiếc
- - Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp trên 66 kV:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.20.41CN- - - Cách điện bằng cao su hoặc plasticThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
8544.20.49CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịm/chiếc
8544.30- Bộ dây đánh lửa và bộ dây khác loại sử dụng cho xe, phương tiện bay hoặc tàu thuyền:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Bộ dây điện cho xe có động cơ:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.30.12CN- - - - Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịm/chiếc
8544.30.13CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịm/chiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.30.14CN- - - - Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịm/chiếc
8544.30.19CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịm/chiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.30.91CN- - - Cách điện bằng cao su hoặc plasticThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịm/chiếc
8544.30.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịm/chiếc
- Các vật dẫn điện khác(*), dùng cho điện áp không quá 1.000 V:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.42- - Đã lắp với đầu nối điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.42.11CN- - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biểnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
8544.42.13CN- - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấyThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
8544.42.19CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
- - - Dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.42.21CN- - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biểnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
8544.42.23CN- - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấyThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
8544.42.29CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
- - - Cáp ắc qui:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.42.32CN- - - - - Cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịm/chiếc
8544.42.33CN- - - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịm/chiếc
- - - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.42.34CN- - - - - Cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịm/chiếc
8544.42.39CN- - - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịm/chiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.42.91CN- - - - Cáp dữ liệu dẹt có hai sợi hoặc hơn, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấyThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.42.92CN- - - - Cáp dữ liệu dẹt có hai sợi hoặc hơn, loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.42.94CN- - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính không quá 5 mmThuế VAT8/10Thuế MFN17Đơn vịm/chiếc
8544.42.95CN- - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính trên 5 mm nhưng không quá 19,5 mmThuế VAT8/10Thuế MFN17Đơn vịm/chiếc
8544.42.96CN- - - - Cáp điện cách điện bằng plastic khácThuế VAT8/10Thuế MFN17Đơn vịm/chiếc
8544.42.97CN- - - - Cáp điện cách điện bằng cao su hoặc giấyThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.42.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.49- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.49.11CN- - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biểnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
8544.49.13CN- - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấyThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
8544.49.19CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
- - - Loại không dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.49.21CN- - - - Dây đơn có vỏ bọc (chống nhiễu) dùng trong sản xuất bó dây dẫn điện của ô tôThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
- - - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.49.22CN- - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính không quá 19,5 mmThuế VAT8/10Thuế MFN17Đơn vịm/chiếc
8544.49.23CN- - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịm/chiếc
8544.49.24CN- - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấyThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.49.29CN- - - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
- - - Dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.49.31CN- - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biểnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
8544.49.32CN- - - - Loại khác, cách điện bằng plasticThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.49.33CN- - - - Loại khác, cách điện bằng cao su hoặc giấyThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.49.39CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
- - - Loại không dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.49.41CN- - - - Cáp bọc cách điện bằng plasticThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.49.42CN- - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấyThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.49.49CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.60- Các vật dẫn điện khác(*), dùng cho điện áp trên 1000 V:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Dùng cho điện áp trên 1 kV nhưng không quá 36 kV:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.60.11CN- - - Cáp bọc cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính dưới 22,7 mmThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịm/chiếc
8544.60.12CN- - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấyThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịm/chiếc
8544.60.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịm/chiếc
- - Dùng cho điện áp trên 36 kV nhưng không quá 66 kV:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.60.21CN- - - Cáp bọc cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính dưới 22,7 mmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịm/chiếc
8544.60.22CN- - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấyThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịm/chiếc
8544.60.29CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịm/chiếc
- - Dùng cho điện áp trên 66 kV:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.60.31CN- - - Cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấyThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịm/chiếc
8544.60.39CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịm/chiếc
8544.70- Cáp sợi quang:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.70.10CN- - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biểnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
8544.70.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc

Hải quan Việt Nam (47)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8544.49.22Tên thương mại: Dây điện đơn mềm bằng đồng có vỏ bọc cách điện bằng nhựa, dùng trong sản xuất bộ dây dẫn điện của ô tô · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây điện đơn mềm bằng đồng có vỏ bọc cách điện bằng nhựa (không chống nhiễu) dùng trong sản xuất bộ dây dẫn điện của ô tô, lõi gồm 32 sợi đồng, đường kính sợi tối đa 0,21mm, đường kính lõi tối đa 1,5mm. Điện áp không quá 60V, chưa lắp đầu nối điện, không dùng cho viễn thông. · Ký, mã hiệu, chủng loại: FLRY 1.0B28/11/20245921/TB-TCHQ
8544.49.22Tên thương mại: Dây dẫn điện ALVSS200 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây dẫn điện ALVSS200, dùng làm nguyên liệu đầu vào để sản xuất các bộ dây dẫn điện hoàn chỉnh cho xe ô tô · Ký, mã hiệu, chủng loại: ALVSS20028/11/20245919/TB-TCHQ
8544.49.22Tên thương mại: Dây dẫn điện ALDUS035 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây dẫn điện ALDUS035, dùng làm nguyên liệu đầu vào để sản xuất các bộ dây dẫn điện hoàn chỉnh cho xe ô tô · Ký, mã hiệu, chủng loại: ALDUS03528/11/20245920/TB-TCHQ
8544.49.41CY-TW-4C + 2 CAT 5E U/UTP CABLE07/03/2024953/TB-TCHQ
8544.49.41CY-TW-4C + 2 CAT 5E U/UTP CABLE07/03/2024953/TB-TCHQ
8544.49.41Dây cáp điện UL2468 26#TS/2C04/01/202465/TB-TCHQ
8544.49.41PL-SC-12-2 Cable26/10/20235524/TB-TCHQ
8544.49.41PL-SC-12-2 Cable26/10/20235524/TB-TCHQ
8544.49.41CSS-24-2-HMS Cable, dây cáp điện bọc lớp ngoài cùng (jacket) bằng nhựa Lead Free PVC gồm 2 dây điện lõi đồng được bọc lớp cách điện bằng nhựa Foamed PE with Skin, mỗi dây điện có đường kính lõi 0,5106mm gồm 07 sợi dây đồng đã mạ thiếc có đường kính mỗi sợi 0,198mm, có sợi tách vỏ bằng nylon (1000D0. Lớp màng nhôm bọc 02 dây điện cùng 01 lõi dây đồng mạ thiếc gồm 07 sợi đồng đường kính 0,198mm/sợi. Thường được sử dụng trong hệ thống điện của các tòa nhà. Điện áp 300V, chưa gắn với đầu nối điện, không dùng cho viễn thông.16/10/20235342/TB-TCHQ
8544.49.41CSS-24-2-HMS Cable16/10/20235342/TB-TCHQ
8544.49.41PCO-0.25SX2C Cable02/08/20234033/TB-TCHQ
8544.49.41HT-10-2-NN Cable02/08/20234034/TB-TCHQ
8544.49.41SC-1N-UCC Cable02/08/20234035/TB-TCHQ
8544.30.12Low Voltage Communication Harness For BMS08/10/20223299/TB-TCHQ
8544.30.12Tên thương mại: Low Voltage Communication Harness For BMS · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Bộ dây dẫn tín hiệu giao tiếp đã gắn đầu nối10/08/20223299/TB-TCHQ
8544.42.99SLAVE COMMUNICATION HARNESS 108/08/20223266/TB-TCHQ
8544.42.99Cáp sạc và truyền dẫn tín hiệu cho điện thoại, đã gắn đầu nối, sử dụng cho thiết bị có cổng Type-C, mã hiệu TC1000N13/05/20221709/TB-TCHQ
8544.42.99Cáp sạc và truyền dẫn tín hiệu cho điện thoại, đã gắn đầu nối, sử dụng cho thiết bị có cổng Type-C, mã hiệu TC27-100013/05/20221710/TB-TCHQ
8544.42.99Cáp sạc và truyền dẫn tín hiệu cho điện thoại, đã gắn đầu nối, sử dụng cho thiết bị có cổng Lightning, mã hiệu AL31-100013/05/20221711/TB-TCHQ
8544.49.42Cáp điện 5 lõi đồng, vỏ cách điện bằng cao su không lan cháy, điện áp 500 V, tiết diện 5x4mm, Mã hiệu: MZP-0.3/0.5-5x4 (không dùng cho viễn thông), mới 100%.02/10/20206428/TB-TCHQ
8544.70.90Cáp quang vỏ chống cháy 24 core, số lõi: 24, đường kính cáp: 21.7mm, dùng để truyền dẫn tín hiệu camera, ký hiệu MGTSV-24B1, hàng mới 100%.08/04/20191985/TB-TCHQ
8544.49.29Dây cặp nhiệt dùng để truyền tín hiệu nhiệt cho máy xử lý nhiệt /HEAT TREATMENT EQUIPMENT HEAT WIRE THERMOCOUPLEK-20-1-321 1300// K20-1-321, 305m/roll, Temp. 870~900. (Mục 01 tờ khai).31/01/2019751/TB-TCHQ
8544.60.12Cáp điện lực lõi đồng có vỏ bọc bằng cao su, chưa gắn với đầu nối, loại phòng nổ dùng trong mỏ hầm lò, cách điện vỏ cao su, có màn chắn từ, không dùng trong viễn thông, điện áp U=1,14KV (Mục 06 tờ khai).30/01/2019702/TB-TCHQ
8544.42.99Dây cáp dùng trong sản xuất ăng ten viễn thông AISG CABLE 10M(AISG-K-0t-DB9-01) lõi đồng, bọc nhựa, điện áp 220V; đã được lắp với đầu nối điện; mã hàng: 36E-00071, mỗi đoạn cáp dài 10m, hàng mới 100%.24/01/2019567/TB-TCHQ
8544.42.99Sợi cáp có đầu nối dài 10FT vỏ bọc bằng nhựa tổng hợp, màu xanh, đường kính lõi 24AWG, CAT6, PN: 1-1859247-0, Hàng mới 100%.24/01/2019551/TB-TCHQ
8544.42.99Cáp tín hiệu video chuẩn vga dài 1.5M có gắn đầu jack chất liệu: lõi đồng, bọc nhựa PVC, Đường kính: 8 mm điện áp:2-80V. Mới 100%. (Mục 12 tờ khai).23/01/2019524/TB-TCHQ
8544.60.11Mục 04: Cáp dẫn điện trong tàu thủy dùng cho điện áp 1.2KV, bọc cách điện bằng cao su, lớp đệm bằng nhựa, vỏ lưới bọc giáp thép, đường kính 13 mm, 0. 6/1 (1.2)KV DPYC 2X1.5SQ, hàng mới 100%.19/12/20187462/TB-TCHQ
8544.60.11Mục 05: Cáp dẫn điện trong tàu thủy dùng cho điện áp 1.2KV, bọc cách điện bằng cao su, lớp đệm bằng nhựa, vỏ lưới bọc giáp thép, đường kính 13.7 mm, 0.6/1 (1.2)KV DPYCY 2X1.5SQ, hàng mới 100%.19/12/20187461/TB-TCHQ
8544.60.11Mục 09: Cáp dẫn điện trong tàu thủy dùng cho điện áp 1.2KV, bọc cách điện bằng cao su, lớp đệm bằng nhựa, vỏ lưới bọc giáp thép, đường kính 26.5 mm, 0.6/1 (1.2)KV TPYC 3X16SQ, hàng mới 100%.19/12/20187460/TB-TCHQ
8544.49.41Mục 11: Cáp dẫn điện trong tàu thủy dùng cho điện áp 150-250(300V), bọc cách điện bằng cao su, lớp đệm bằng nhựa, vỏ lưới bọc giáp thép, đường kính 9.2 mm, 250V TTYC 1PX0.75SQ, hàng mới 100%.19/12/20187459/TB-TCHQ
8544.60.11Mục 12: Cáp dẫn điện trong tàu thủy dùng cho điện áp 1.2KV, bọc cách điện bằng cao su, lớp đệm bằng nhựa, vỏ lưới bọc giáp thép, đường kính 11.2 mm, 0. 6/1 (1.2)KV MPYC 5X1SQ, hàng mới 100%.19/12/20187458/TB-TCHQ
8544.60.11Mục 02: Cáp dẫn điện không đồng trục lõi đồng trong tàu thủy cho điện áp 1.2KV, bọc cách điện bằng cao su, lớp đệm bằng nhựa, vỏ lưới bọc giáp thép, đường kính 9.9 mm, 0.6/1 (1.2)KV SPYC 1X10SQ, hàng mới 100%.19/12/20187457/TB-TCHQ
8544.42.98Mục 07: Dây cáp bọc nhựa, ROCK SPACE(S05 MICRO FLAT CABLE), model: RCB0517, để truyền dữ liệu, dùng cho điện thoại di động chân Micro, dài 1000MM+/-10%.Mới 100%.17/12/20187388/TB-TCHQ
8544.49.41Tên thương mại: Lead Wire. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây cáp điện bọc nhựa PVC cách điện, nhiều lõi, chưa gắn đầu nối. Loại không dùng cho viễn thông, cóđiện áp300V.30/05/20183029/TB-TCHQ
8544.49.41Tên thương mại: Lead Wire. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây cáp điện bọc nhựa PVC cách điện, nhiều lõi, chưa gắn đầu nối. Loại không dùng cho viễn thông, cóđiện áp 600V.30/05/20183028/TB-TCHQ
8544.49.41Tên thương mại: Flat Cable/ Lead Wire. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Cáp điện bọc nhựa mPPE cách điện, dạng dẹt, nhiều lõi, chưa gắn đầu nối, loại không dùng cho viễn thông, có điện áp 300V.08/05/20182487/TB-TCHQ
8544.49.42Tên thương mại: LeadWire · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây cáp điện bọc sợi thủy tinh và cao su silicon cách điện, nhiều lõi, chưa gắn đầu nối, loại không dùng cho viễn thông, có điện áp 300V08/05/20182486/TB-TCHQ
8544.49.22Tên thương mại: Shield Wire/ Lead Wire. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây cáp điện bọc nhựa cách điện, nhiều lõi, chưa gắn đầu nối, loại không dùng cho viễn thông, có điện áp 30V.08/05/20182485/TB-TCHQ
8544.20.21Bán thành phẩm của dây cáp đồng trục RG59, dùng để sản xuất cáp đồng trục, thành phần: lõi Cu 1.0mm, Al 0.12x128s, băng nhôm 14mm+foam 3.6mm, 3000m/cuộn (Mục 3 Phụ lục tờ khai).18/04/20182076/TB-TCHQ
8544.49.41Mục 02: Dây truyền tín hiệu (không dùng cho viễn thông) chưa gắn đầu nối điện áp trên 80v không quá 1000v tiết diện 12.56 mm2 loại 4*1/05SQMM, vỏ bọc bằng nhựa PVC, lõi bằng sắt hợp kim hiệu ACAX mới 100%.17/04/20182043/TB-TCHQ
8544.49.41Cáp điện tàu thủy 2 lõi, lõi đồng không gắn đầu nối, cách điện bằng XLPE (không bọc nhựa), vỏ bọc lưới thép, vỏ ngoài SHF1 (cao su tổng hợp) 0,6/1kV CJPF96/SC 2x1,5SQMM, hiệu Jiangsu Honest. Mới 100% (Mục 01 tờ khai).17/04/20182040/TB-TCHQ
8544.60.11Cáp bọc cách điện bằng cao su chưa gắn đầu nối dùng cho tàu thủy 0.6/1(1.2)KV FA-DPYC 2x1.5SQmm (điện áp 1.2KV, hàng mới 100%) (Mục 01 tờ khai).17/04/20182041/TB-TCHQ
8544.49.22Mục 3 tờ khai hải quan: Dây điện bọc nhựa Fluoropolymer lõi nhiều sợi bằng đồng màu trắng dùng cho cụm dây dẫn điện xe gắn máy (điện áp 12v) ARX-9 0.75SQ (30/0.18)WHT. Hàng mới 100%.15/03/20181376/TB-TCHQ
8544.70.90Phụ kiện bộ cảm biến sợi quang (cáp nối) FT-320-05 (mục 44 tờ khai).26/01/2016691/TB-TCHQ
8544.19.00Dây nhôm tròn tráng men chịu nhiệt 220 độ, dạng cuộn, kích thước từ ø 0,40 mm đến ø 1,00 mm dùng để cuốn trong các động cơ và máy biến áp. Hàng mới 100%. (Mục 6 Phụ lục Tờ khai)14/01/2016380/TB-TCHQ
8544.49.29Cáp xoắn để truyền tín hiệu và kết nối internet, cat6 UTP 4 pairs 0,48CCS + 0,48CCA-Green color for PVC Jacket, hiệu Nasun, model: ECO 0939, (305m/cuộn, cuộn/hộp, 02 hộp/carton), điện áp dưới 80V, mới 100%.01/10/20158993/TB-TCHQ
8544.49.29Dây cáp kết nối loại 3 lõi, được quấn ngoài bằng nhôm lá mỏng và các sợi đồng mạ thiếc đan vào nhau, đường kính 2.0mm, điện áp 30V, chưa có lớp cách điện Plasstic ở ngoài (UL21445 2.0) Cable.01/07/20155971/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8544.42-2090NE N SEAT BACK EMBLEM WIRE ASSY(88332-NI000)23/10/2024Item Classification 3-5607
8544.42-2090wiring assy ; BR2 PE (Hyundai HB20)10/10/2024Item Classification 3-5359
8544.30-0000CABLE ASM-RETARDER; 3524 011 040 0; CN;16/07/2024Item Classification 3-3633
8544.70-0000OPTICAL CABLE ; ①674-763-00 / ②674-763-01 / ③674-763-05 / ④675-421-01 / ⑤675-421-05 / ⑥MGN-320-424-SCN-UPGR-15M26/06/2024Item Classification 1-411
8544.70-0000OPTICAL CABLE ; ①674-763-00 / ②674-763-01 / ③674-763-05 / ④675-421-01 / · ⑤675-421-05 / ⑥MGN-320-424-SCN-UPGR-15M26/06/2024Item Classification 1-410
8544.70-0000OPTICAL CABLE ; ①674-763-00 / ②674-763-01 / ③674-763-05 / ④675-421-01 / ⑤675-421-05 / ⑥MGN-320-424-SCN-UPGR-15M26/06/2024Item Classification 1-407
8544.20-0000Cable for video transmission; CA03FRD35;31/05/2024Item Classification 3-2619
8544.42-2090ASSY, DIST BOX,6-PORT,PM SLOT VALVE STATUS _ 140789-0004; 140789-0004;03/05/2024Item Classification 4-2524
8544.42-2090CABLED PHOTOCELL 4 PIN CONNECTOR; NOS7960114; OPB97015-4cm. 14; IT;15/01/2024Item Classification 4-316
8544.42-2090excelline S ; 1-EL-NFS2-024D-004/12/2023Item Classification 3-5998
8544.42-2010FAST ETHERNET CAT5E; 45-87-4527-0000-50704-0100;04/12/2023Item Classification 3-5999
8544.42-2090excelline M; 1-EL-NFM2-008D-0; 008D; KR; 04/12/2023Item Classification 3-5995
8544.42-2090excelline P ; 1-EL-NFP2-024D-004/12/2023Item Classification 3-5996
8544.70-0000OPTICAL FIBERS Cables; Fiber cable P/N: 3200768174, 3200000621, 3902701243, 3011047279, 3200885294, 3200740069, 3200544278, 3902701124, 3200527231, 3200740068, 3012287326; Length: 2m(inside/outside) / Core diameter: 600 micrometer / Cable diameter 750 micrometer; JP;20/10/2023Item Classification 3-5245
8544.42-2090CABLE ASM-ENG COOL HTR EXTN; 23339828; US;04/10/2023Item Classification 3-4920
8544.30-0000Integrated multi-terminal; NQ5 AVN SBW; Automotive jack port attached cable wire;21/04/2023Item Classification 3-2067
8544.60-2010BUSBAR; BUSBAR; 12(T) CN;16/11/2022Item Classification 3-7510
8544.49-9090① Busbar; Module to Rack(9.5x2cm) · ② Busbar ; Module to Module(9x2cm)19/09/2022Item Classification 3-6164
8544.42-2090Wire Harness ; WH6F6F08001-4426/08/2022Item Classification 3-5607
8544.49-2090LEAD WIRE ; UL1007 26AWG20/06/2022Item Classification 3-3952
8544.42-2090CABLE; SY137/50-00514/01/2022Item Classification 3-299
8544.70-0000Compressor probe; For gas turbine test ; 250.12 inches04/01/2022Item Classification 3-72
8544.49-2011PLASTIC INSULATED WIRE ; 1381A 008305M ; F/UTP Cable (Shielded Cat.6A, 23AWG, 4Pair)10/09/2021Item Classification 3-5338
8544.49-2011PLASTIC INSULATED WIRE ; OSP6U 0101000 ; UTP Cable (Category 6, 24AWG, 4Pair)25/06/2021Item Classification 3-3590
8544.70-0000Optical Fiber Cable; BH400127/05/2021Item Classification 3-2965
8544.30-0000MODULE ASM-STRG CONT COL ; 3920692925/01/2021Item Classification 3-611
8544.30-0000COIL-STRG WHL INFL RST MDL ; 42349069 ;08/01/2021Item Classification 3-213
8544.49-2011PLASTIC INSULATED WIRE; YJ73280 006A500M; UTP Cable23/12/2020Item Classification 3-20438
8544.42-2090HARNESS WIRE; 8721K11/12/2020Item Classification 3-20118
8544.42-2090HARNESS WIRE; 8722K11/12/2020Item Classification 3-20119
8544.42-2090CONNECTOR; ATLAS 228/08/2020Item Classification 3-17307
8544.70-0000cabled; 63500985AP14/08/2020Item Classification 3-16933
8544.49-2011PLASTIC INSULATED WIRE; 10GA24 008305M29/06/2020Item Classification 3-15618
8544.49-2011PLASTIC INSULATED WIRE; CI6522 008100029/06/2020Item Classification 3-15620
8544.49-2011PLASTIC INSULATED WIRE; 2413 008A100029/06/2020Item Classification 3-15619
8544.49-2011PLASTIC INSULATED WIRE; 2413 D15A100029/06/2020Item Classification 3-15617
8544.49-2011PLASTIC INSULATED WIRE; 1583A 1SMU100022/06/2020Item Classification 3-15432
8544.30-0000STEERING ROLL CONNECTOR (SPRIAL CASSETTE); CLOCK SPRING (93490-J3240)29/05/2020Item Classification 3-14878
8544.42-2090Cable; SU2-A11; UL246429/04/2020Item Classification 3-14096
8544.42-2090Cable; SU2-C04; UL291929/04/2020Item Classification 3-14097
8544.30-0000Pressure relief WIRING A ; Y41524/03/2020Item Classification 1-1116
8544.20-0000RF Coaxial Cable (IPEX); P1-R941-150-A30/01/2020Item Classification 3-11293
8544.70-0000FIBER OPTICAL CABLE ; FOC-06-QB-1000-01-05-2-Q4-02-07 ;10/01/2020Item Classification 3-10777
8544.42-2090Main Interface Cable (HA); Main Interface26/12/2019Item Classification 3-10380
8544.42-2090IR CABLE; IR26/12/2019Item Classification 3-10381
8544.42-2090Main Power Cable; Main Powe26/12/2019Item Classification 3-10378
8544.42-2090Main Interface speaker core Cable; Main Interface speaker core26/12/2019Item Classification 3-10379
8544.49-2011PLASTIC INSULATED WIRE; YJ55166 008A305M21/10/2019Item Classification 3-8458
8544.42-2090CABLE; KC Power Cord (KH-9903+KH-9920)11/10/2019Item Classification 3-8035
8544.42-2090ASSY POWER CORD: 220V: UB-6KV ; 7209-V933-0011/10/2019Item Classification 1-4226
8544.42-2090ASSY POWER CORD: 220V: IS-N13 ; 7209-V905-1811/10/2019Item Classification 1-4227
8544.42-2090ASSY POWER CORD: 220V: IS-27D-VN ; 7209-V949-0011/10/2019Item Classification 1-4228
8544.42-2090ASSY POWER CORD: AC120V: FERR ITE: WHT ; 7209-V607-0411/10/2019Item Classification 1-4229
8544.42-2090CABLE; Medical combination stimulator (low frequency belt connection cable)19/09/2019Item Classification 1-3870
8544.42-2090Other plastic insulated wire ; WIRE HARNESS CECST ASSY ; 1113393-AC05/06/2019Item Classification 1-2226
8544.42-2090Power Cord ; SJT 3 x 18AWG x 2.3m, KKP-34 ; 07-094-00507/05/2019Item Classification 1-1738
8544.42-2090CABLE ; YJXCA2129 ;03/05/2019Item Classification 3-3435
8544.42-2090CABLE ; YJXCA2308 ;03/05/2019Item Classification 3-3436
8544.42-2090CABLE ; YJXCA1859 ;03/05/2019Item Classification 3-3437
8544.42-2090CABLE ; YJXCA2130 ;03/05/2019Item Classification 3-3438
8544.42-2090CABLE ; YJXCA1737 ;03/05/2019Item Classification 3-3434
8544.49-2090THERMOCOUPLE EXTENSION WIRE ; KX-G-VVAMSR;17/01/2019Item Classification 3-458
8544.49-2090INSTRUMENTATION ; RX-KFV; 2SQ×6C10/01/2019Item Classification 3-218
8544.49-2090instrumentation cable; RX-KPFV-SB; 0.5SQ×5P10/01/2019Item Classification 3-219
8544.20-0000RF CABLE ; CMP25-G113-60(2/1.5/1.5) ; CMP25-G113-60(2/1.5/1.5)08/01/2019Item Classification 3-140
8544.49-2011Cable for telecommunications under 80V; STP (F/FTP); Cat.5E CMR 4P11/12/2018Item Classification 3-6953
8544.49-2011Cable for telecommunications under 80V; UTP (U/UTP); Cat.5E CM 4P11/12/2018Item Classification 3-6954
8544.49-2011Cable for telecommunications under 80V; S-FTP (SF/UTP); Cat.5E CMR 4P11/12/2018Item Classification 3-6950
8544.49-2011Cable for telecommunications under 80V; S/FTP; Cat.7A LSZH 4P11/12/2018Item Classification 3-6952
8544.49-2011Cable for telecommunications under 80V; FTP(F/UTP); Cat.6A LSZH 4P11/12/2018Item Classification 3-6951
8544.42-2090USB CABLE FOR LENS STATION; EAD6265150423/10/2018Item Classification 1-3361
8544.42-2090HDMI CABLE ASS'y ;04/09/2018Item Classification 3-4585
8544.42-2090MOTOR TO WIRE CABLE ASS'Y ; M3755-00124907/08/2018Item Classification 1-2429
8544.42-2090CABLE ASSY ; HIDLH-1S00A27/07/2018Item Classification 1-2338
8544.42-2090USB CABLE ASS'Y ;96595-F200026/07/2018Item Classification 1-2314
8544.49-2090TPV WIRE17/07/2018Item Classification 3-3493
8544.70-0000FH4001; FH-4001-500, Plastic Optical Fiber Cable31/05/2018Item Classification 3-2740
8544.70-0000DC-500; FT-320-05, Black Plastic Optical Fiber Cable31/05/2018Item Classification 3-2741
8544.70-0000HPOF-S-1.5/2.2; HPOF-S-1.5/2.2-100 Plastic Optical Fiber Cable31/05/2018Item Classification 3-2738
8544.70-0000TC-1000; FTP-320-10, Black Plastic Optical Fiber Cable31/05/2018Item Classification 3-2739
8544.70-0000DC-500W-10; FD-320-05, Black Plastic Optical Fiber Cable31/05/2018Item Classification 3-2734
8544.70-0000TC-1000W; FD-620-10, Black Plastic Optical Fiber Cable31/05/2018Item Classification 3-2737
8544.42-2090Lightning 8Pin to USB cable25/04/2018Item Classification 3-1893
8544.30-0000W/H TQ BULB RCL DOM ; 31017610/04/2018Item Classification 3-1695
8544.42-2090Cable Assy ; YRED7T-03206/04/2018Item Classification 3-1636
8544.30-0000wiring sets 31125-J9000 ; China30/03/2018Item Classification 3-1473
8544.30-0000wiring sets 31125-C2500 ; China30/03/2018Item Classification 3-1474
8544.42-2090Rear Camera Cable YJXCA1817; China30/03/2018Item Classification 3-1470
8544.30-0000wiring sets 31125-E6000 ; China30/03/2018Item Classification 3-1476
8544.30-0000wiring sets 31125-C1000 ; China30/03/2018Item Classification 3-1475
8544.30-0000wiring sets 31125-C1000 ; China30/03/2018Item Classification 3-1475
8544.42-20900.5FFC Connector Vertical 2Row Type Plug ASSY ; FFC CABLE ASEEMBLY26/03/2018Item Classification 3-1395
8544.42-2090Electric vehicle charging cable: SEVDTM-0229/01/2018Item Classification 3-454
8544.20-0000Co-axial cable; Feeder cable, 96220-J940020/11/2017Item Classification 3-6188
8544.42-2090SJ39-00611A (WIRE ASSY AC POWER) ;25/10/2017Item Classification 3-5742
8544.20-0000ANTENNA PARTS(CABLE ASSY) ; MCX(RP11.5)-RG174 3m-OPEN21/07/2017Item Classification 3-3871
8544.42-2090WIRING-ASSY NORMAL CHARGE CABLE(WITH ICCB)10/07/2017Item Classification 3-3632
8544.42-2090Other plastic insulated wire, fitted with connectors, for a voltage not exceeding 1,000 V; USB NETWORK AM-AM CABLE ; PR.CHNA23/06/2017Item Classification 4-4527
8544.30-0000Wiring sets of a kind used in vehicles; LV-MAIN(ASM-001210) ; 1299337-113/06/2017Item Classification 1-2104
8544.30-0000WIRE HARNESS ;21/04/2017Item Classification 3-2107

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 85.44: Dây điện, cáp điện (kể cả cáp đồng trục) có cách điện…