Mã HS: 85.44
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8544
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Dây đơn dạng cuộn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.11 | - - Bằng đồng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8544.11.20CN | - - - Có một lớp phủ ngoài hoặc bọc bằng giấy, vật liệu dệt hoặc poly(vinyl clorua) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.11.30CN | - - - Có lớp phủ ngoài bằng dầu bóng (lacquer) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.11.40CN | - - - Có lớp phủ ngoài bằng men tráng (enamel) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.11.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20 | - Cáp đồng trục và các dây dẫn điện đồng trục khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Cáp cách điện đã gắn với đầu nối, dùng cho điện áp không quá 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.20.11CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp không quá 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.20.21CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Cáp cách điện đã gắn với đầu nối, dùng cho điện áp trên 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.20.31CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp trên 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.20.41CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20.49CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.30 | - Bộ dây đánh lửa và bộ dây khác loại sử dụng cho xe, phương tiện bay hoặc tàu thuyền: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Bộ dây điện cho xe có động cơ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.30.12CN | - - - - Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.30.13CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.30.14CN | - - - - Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.30.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.30.91CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.30.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| - Các vật dẫn điện khác(*), dùng cho điện áp không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42 | - - Đã lắp với đầu nối điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.11CN | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.13CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.21CN | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.23CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Cáp ắc qui: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.32CN | - - - - - Cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.33CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.34CN | - - - - - Cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.39CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.91CN | - - - - Cáp dữ liệu dẹt có hai sợi hoặc hơn, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.92CN | - - - - Cáp dữ liệu dẹt có hai sợi hoặc hơn, loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.94CN | - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính không quá 5 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.95CN | - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính trên 5 mm nhưng không quá 19,5 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.96CN | - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.97CN | - - - - Cáp điện cách điện bằng cao su hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.11CN | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.13CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Loại không dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.21CN | - - - - Dây đơn có vỏ bọc (chống nhiễu) dùng trong sản xuất bó dây dẫn điện của ô tô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.22CN | - - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính không quá 19,5 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.23CN | - - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.24CN | - - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.29CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.31CN | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.32CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.33CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Loại không dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.41CN | - - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.42CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.49CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60 | - Các vật dẫn điện khác(*), dùng cho điện áp trên 1000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dùng cho điện áp trên 1 kV nhưng không quá 36 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.60.11CN | - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính dưới 22,7 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.12CN | - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Dùng cho điện áp trên 36 kV nhưng không quá 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.60.21CN | - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính dưới 22,7 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.22CN | - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Dùng cho điện áp trên 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.60.31CN | - - - Cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.70 | - Cáp sợi quang: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8544.70.10CN | - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.70.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc |
Hải quan Việt Nam (47)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8544.49.22 | Tên thương mại: Dây điện đơn mềm bằng đồng có vỏ bọc cách điện bằng nhựa, dùng trong sản xuất bộ dây dẫn điện của ô tô · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây điện đơn mềm bằng đồng có vỏ bọc cách điện bằng nhựa (không chống nhiễu) dùng trong sản xuất bộ dây dẫn điện của ô tô, lõi gồm 32 sợi đồng, đường kính sợi tối đa 0,21mm, đường kính lõi tối đa 1,5mm. Điện áp không quá 60V, chưa lắp đầu nối điện, không dùng cho viễn thông. · Ký, mã hiệu, chủng loại: FLRY 1.0B | 28/11/2024 | 5921/TB-TCHQ | |
| 8544.49.22 | Tên thương mại: Dây dẫn điện ALVSS200 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây dẫn điện ALVSS200, dùng làm nguyên liệu đầu vào để sản xuất các bộ dây dẫn điện hoàn chỉnh cho xe ô tô · Ký, mã hiệu, chủng loại: ALVSS200 | 28/11/2024 | 5919/TB-TCHQ | |
| 8544.49.22 | Tên thương mại: Dây dẫn điện ALDUS035 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây dẫn điện ALDUS035, dùng làm nguyên liệu đầu vào để sản xuất các bộ dây dẫn điện hoàn chỉnh cho xe ô tô · Ký, mã hiệu, chủng loại: ALDUS035 | 28/11/2024 | 5920/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | CY-TW-4C + 2 CAT 5E U/UTP CABLE | 07/03/2024 | 953/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | CY-TW-4C + 2 CAT 5E U/UTP CABLE | 07/03/2024 | 953/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | Dây cáp điện UL2468 26#TS/2C | 04/01/2024 | 65/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | PL-SC-12-2 Cable | 26/10/2023 | 5524/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | PL-SC-12-2 Cable | 26/10/2023 | 5524/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | CSS-24-2-HMS Cable, dây cáp điện bọc lớp ngoài cùng (jacket) bằng nhựa Lead Free PVC gồm 2 dây điện lõi đồng được bọc lớp cách điện bằng nhựa Foamed PE with Skin, mỗi dây điện có đường kính lõi 0,5106mm gồm 07 sợi dây đồng đã mạ thiếc có đường kính mỗi sợi 0,198mm, có sợi tách vỏ bằng nylon (1000D0. Lớp màng nhôm bọc 02 dây điện cùng 01 lõi dây đồng mạ thiếc gồm 07 sợi đồng đường kính 0,198mm/sợi. Thường được sử dụng trong hệ thống điện của các tòa nhà. Điện áp 300V, chưa gắn với đầu nối điện, không dùng cho viễn thông. | 16/10/2023 | 5342/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | CSS-24-2-HMS Cable | 16/10/2023 | 5342/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | PCO-0.25SX2C Cable | 02/08/2023 | 4033/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | HT-10-2-NN Cable | 02/08/2023 | 4034/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | SC-1N-UCC Cable | 02/08/2023 | 4035/TB-TCHQ | |
| 8544.30.12 | Low Voltage Communication Harness For BMS | 08/10/2022 | 3299/TB-TCHQ | |
| 8544.30.12 | Tên thương mại: Low Voltage Communication Harness For BMS · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Bộ dây dẫn tín hiệu giao tiếp đã gắn đầu nối | 10/08/2022 | 3299/TB-TCHQ | |
| 8544.42.99 | SLAVE COMMUNICATION HARNESS 1 | 08/08/2022 | 3266/TB-TCHQ | |
| 8544.42.99 | Cáp sạc và truyền dẫn tín hiệu cho điện thoại, đã gắn đầu nối, sử dụng cho thiết bị có cổng Type-C, mã hiệu TC1000N | 13/05/2022 | 1709/TB-TCHQ | |
| 8544.42.99 | Cáp sạc và truyền dẫn tín hiệu cho điện thoại, đã gắn đầu nối, sử dụng cho thiết bị có cổng Type-C, mã hiệu TC27-1000 | 13/05/2022 | 1710/TB-TCHQ | |
| 8544.42.99 | Cáp sạc và truyền dẫn tín hiệu cho điện thoại, đã gắn đầu nối, sử dụng cho thiết bị có cổng Lightning, mã hiệu AL31-1000 | 13/05/2022 | 1711/TB-TCHQ | |
| 8544.49.42 | Cáp điện 5 lõi đồng, vỏ cách điện bằng cao su không lan cháy, điện áp 500 V, tiết diện 5x4mm, Mã hiệu: MZP-0.3/0.5-5x4 (không dùng cho viễn thông), mới 100%. | 02/10/2020 | 6428/TB-TCHQ | |
| 8544.70.90 | Cáp quang vỏ chống cháy 24 core, số lõi: 24, đường kính cáp: 21.7mm, dùng để truyền dẫn tín hiệu camera, ký hiệu MGTSV-24B1, hàng mới 100%. | 08/04/2019 | 1985/TB-TCHQ | |
| 8544.49.29 | Dây cặp nhiệt dùng để truyền tín hiệu nhiệt cho máy xử lý nhiệt /HEAT TREATMENT EQUIPMENT HEAT WIRE THERMOCOUPLEK-20-1-321 1300// K20-1-321, 305m/roll, Temp. 870~900. (Mục 01 tờ khai). | 31/01/2019 | 751/TB-TCHQ | |
| 8544.60.12 | Cáp điện lực lõi đồng có vỏ bọc bằng cao su, chưa gắn với đầu nối, loại phòng nổ dùng trong mỏ hầm lò, cách điện vỏ cao su, có màn chắn từ, không dùng trong viễn thông, điện áp U=1,14KV (Mục 06 tờ khai). | 30/01/2019 | 702/TB-TCHQ | |
| 8544.42.99 | Dây cáp dùng trong sản xuất ăng ten viễn thông AISG CABLE 10M(AISG-K-0t-DB9-01) lõi đồng, bọc nhựa, điện áp 220V; đã được lắp với đầu nối điện; mã hàng: 36E-00071, mỗi đoạn cáp dài 10m, hàng mới 100%. | 24/01/2019 | 567/TB-TCHQ | |
| 8544.42.99 | Sợi cáp có đầu nối dài 10FT vỏ bọc bằng nhựa tổng hợp, màu xanh, đường kính lõi 24AWG, CAT6, PN: 1-1859247-0, Hàng mới 100%. | 24/01/2019 | 551/TB-TCHQ | |
| 8544.42.99 | Cáp tín hiệu video chuẩn vga dài 1.5M có gắn đầu jack chất liệu: lõi đồng, bọc nhựa PVC, Đường kính: 8 mm điện áp:2-80V. Mới 100%. (Mục 12 tờ khai). | 23/01/2019 | 524/TB-TCHQ | |
| 8544.60.11 | Mục 04: Cáp dẫn điện trong tàu thủy dùng cho điện áp 1.2KV, bọc cách điện bằng cao su, lớp đệm bằng nhựa, vỏ lưới bọc giáp thép, đường kính 13 mm, 0. 6/1 (1.2)KV DPYC 2X1.5SQ, hàng mới 100%. | 19/12/2018 | 7462/TB-TCHQ | |
| 8544.60.11 | Mục 05: Cáp dẫn điện trong tàu thủy dùng cho điện áp 1.2KV, bọc cách điện bằng cao su, lớp đệm bằng nhựa, vỏ lưới bọc giáp thép, đường kính 13.7 mm, 0.6/1 (1.2)KV DPYCY 2X1.5SQ, hàng mới 100%. | 19/12/2018 | 7461/TB-TCHQ | |
| 8544.60.11 | Mục 09: Cáp dẫn điện trong tàu thủy dùng cho điện áp 1.2KV, bọc cách điện bằng cao su, lớp đệm bằng nhựa, vỏ lưới bọc giáp thép, đường kính 26.5 mm, 0.6/1 (1.2)KV TPYC 3X16SQ, hàng mới 100%. | 19/12/2018 | 7460/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | Mục 11: Cáp dẫn điện trong tàu thủy dùng cho điện áp 150-250(300V), bọc cách điện bằng cao su, lớp đệm bằng nhựa, vỏ lưới bọc giáp thép, đường kính 9.2 mm, 250V TTYC 1PX0.75SQ, hàng mới 100%. | 19/12/2018 | 7459/TB-TCHQ | |
| 8544.60.11 | Mục 12: Cáp dẫn điện trong tàu thủy dùng cho điện áp 1.2KV, bọc cách điện bằng cao su, lớp đệm bằng nhựa, vỏ lưới bọc giáp thép, đường kính 11.2 mm, 0. 6/1 (1.2)KV MPYC 5X1SQ, hàng mới 100%. | 19/12/2018 | 7458/TB-TCHQ | |
| 8544.60.11 | Mục 02: Cáp dẫn điện không đồng trục lõi đồng trong tàu thủy cho điện áp 1.2KV, bọc cách điện bằng cao su, lớp đệm bằng nhựa, vỏ lưới bọc giáp thép, đường kính 9.9 mm, 0.6/1 (1.2)KV SPYC 1X10SQ, hàng mới 100%. | 19/12/2018 | 7457/TB-TCHQ | |
| 8544.42.98 | Mục 07: Dây cáp bọc nhựa, ROCK SPACE(S05 MICRO FLAT CABLE), model: RCB0517, để truyền dữ liệu, dùng cho điện thoại di động chân Micro, dài 1000MM+/-10%.Mới 100%. | 17/12/2018 | 7388/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | Tên thương mại: Lead Wire. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây cáp điện bọc nhựa PVC cách điện, nhiều lõi, chưa gắn đầu nối. Loại không dùng cho viễn thông, cóđiện áp300V. | 30/05/2018 | 3029/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | Tên thương mại: Lead Wire. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây cáp điện bọc nhựa PVC cách điện, nhiều lõi, chưa gắn đầu nối. Loại không dùng cho viễn thông, cóđiện áp 600V. | 30/05/2018 | 3028/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | Tên thương mại: Flat Cable/ Lead Wire. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Cáp điện bọc nhựa mPPE cách điện, dạng dẹt, nhiều lõi, chưa gắn đầu nối, loại không dùng cho viễn thông, có điện áp 300V. | 08/05/2018 | 2487/TB-TCHQ | |
| 8544.49.42 | Tên thương mại: LeadWire · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây cáp điện bọc sợi thủy tinh và cao su silicon cách điện, nhiều lõi, chưa gắn đầu nối, loại không dùng cho viễn thông, có điện áp 300V | 08/05/2018 | 2486/TB-TCHQ | |
| 8544.49.22 | Tên thương mại: Shield Wire/ Lead Wire. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây cáp điện bọc nhựa cách điện, nhiều lõi, chưa gắn đầu nối, loại không dùng cho viễn thông, có điện áp 30V. | 08/05/2018 | 2485/TB-TCHQ | |
| 8544.20.21 | Bán thành phẩm của dây cáp đồng trục RG59, dùng để sản xuất cáp đồng trục, thành phần: lõi Cu 1.0mm, Al 0.12x128s, băng nhôm 14mm+foam 3.6mm, 3000m/cuộn (Mục 3 Phụ lục tờ khai). | 18/04/2018 | 2076/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | Mục 02: Dây truyền tín hiệu (không dùng cho viễn thông) chưa gắn đầu nối điện áp trên 80v không quá 1000v tiết diện 12.56 mm2 loại 4*1/05SQMM, vỏ bọc bằng nhựa PVC, lõi bằng sắt hợp kim hiệu ACAX mới 100%. | 17/04/2018 | 2043/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | Cáp điện tàu thủy 2 lõi, lõi đồng không gắn đầu nối, cách điện bằng XLPE (không bọc nhựa), vỏ bọc lưới thép, vỏ ngoài SHF1 (cao su tổng hợp) 0,6/1kV CJPF96/SC 2x1,5SQMM, hiệu Jiangsu Honest. Mới 100% (Mục 01 tờ khai). | 17/04/2018 | 2040/TB-TCHQ | |
| 8544.60.11 | Cáp bọc cách điện bằng cao su chưa gắn đầu nối dùng cho tàu thủy 0.6/1(1.2)KV FA-DPYC 2x1.5SQmm (điện áp 1.2KV, hàng mới 100%) (Mục 01 tờ khai). | 17/04/2018 | 2041/TB-TCHQ | |
| 8544.49.22 | Mục 3 tờ khai hải quan: Dây điện bọc nhựa Fluoropolymer lõi nhiều sợi bằng đồng màu trắng dùng cho cụm dây dẫn điện xe gắn máy (điện áp 12v) ARX-9 0.75SQ (30/0.18)WHT. Hàng mới 100%. | 15/03/2018 | 1376/TB-TCHQ | |
| 8544.70.90 | Phụ kiện bộ cảm biến sợi quang (cáp nối) FT-320-05 (mục 44 tờ khai). | 26/01/2016 | 691/TB-TCHQ | |
| 8544.19.00 | Dây nhôm tròn tráng men chịu nhiệt 220 độ, dạng cuộn, kích thước từ ø 0,40 mm đến ø 1,00 mm dùng để cuốn trong các động cơ và máy biến áp. Hàng mới 100%. (Mục 6 Phụ lục Tờ khai) | 14/01/2016 | 380/TB-TCHQ | |
| 8544.49.29 | Cáp xoắn để truyền tín hiệu và kết nối internet, cat6 UTP 4 pairs 0,48CCS + 0,48CCA-Green color for PVC Jacket, hiệu Nasun, model: ECO 0939, (305m/cuộn, cuộn/hộp, 02 hộp/carton), điện áp dưới 80V, mới 100%. | 01/10/2015 | 8993/TB-TCHQ | |
| 8544.49.29 | Dây cáp kết nối loại 3 lõi, được quấn ngoài bằng nhôm lá mỏng và các sợi đồng mạ thiếc đan vào nhau, đường kính 2.0mm, điện áp 30V, chưa có lớp cách điện Plasstic ở ngoài (UL21445 2.0) Cable. | 01/07/2015 | 5971/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8544.42-2090 | NE N SEAT BACK EMBLEM WIRE ASSY(88332-NI000) | 23/10/2024 | Item Classification 3-5607 | |
| 8544.42-2090 | wiring assy ; BR2 PE (Hyundai HB20) | 10/10/2024 | Item Classification 3-5359 | |
| 8544.30-0000 | CABLE ASM-RETARDER; 3524 011 040 0; CN; | 16/07/2024 | Item Classification 3-3633 | |
| 8544.70-0000 | OPTICAL CABLE ; ①674-763-00 / ②674-763-01 / ③674-763-05 / ④675-421-01 / ⑤675-421-05 / ⑥MGN-320-424-SCN-UPGR-15M | 26/06/2024 | Item Classification 1-411 | |
| 8544.70-0000 | OPTICAL CABLE ; ①674-763-00 / ②674-763-01 / ③674-763-05 / ④675-421-01 / · ⑤675-421-05 / ⑥MGN-320-424-SCN-UPGR-15M | 26/06/2024 | Item Classification 1-410 | |
| 8544.70-0000 | OPTICAL CABLE ; ①674-763-00 / ②674-763-01 / ③674-763-05 / ④675-421-01 / ⑤675-421-05 / ⑥MGN-320-424-SCN-UPGR-15M | 26/06/2024 | Item Classification 1-407 | |
| 8544.20-0000 | Cable for video transmission; CA03FRD35; | 31/05/2024 | Item Classification 3-2619 | |
| 8544.42-2090 | ASSY, DIST BOX,6-PORT,PM SLOT VALVE STATUS _ 140789-0004; 140789-0004; | 03/05/2024 | Item Classification 4-2524 | |
| 8544.42-2090 | CABLED PHOTOCELL 4 PIN CONNECTOR; NOS7960114; OPB97015-4cm. 14; IT; | 15/01/2024 | Item Classification 4-316 | |
| 8544.42-2090 | excelline S ; 1-EL-NFS2-024D-0 | 04/12/2023 | Item Classification 3-5998 | |
| 8544.42-2010 | FAST ETHERNET CAT5E; 45-87-4527-0000-50704-0100; | 04/12/2023 | Item Classification 3-5999 | |
| 8544.42-2090 | excelline M; 1-EL-NFM2-008D-0; 008D; KR; | 04/12/2023 | Item Classification 3-5995 | |
| 8544.42-2090 | excelline P ; 1-EL-NFP2-024D-0 | 04/12/2023 | Item Classification 3-5996 | |
| 8544.70-0000 | OPTICAL FIBERS Cables; Fiber cable P/N: 3200768174, 3200000621, 3902701243, 3011047279, 3200885294, 3200740069, 3200544278, 3902701124, 3200527231, 3200740068, 3012287326; Length: 2m(inside/outside) / Core diameter: 600 micrometer / Cable diameter 750 micrometer; JP; | 20/10/2023 | Item Classification 3-5245 | |
| 8544.42-2090 | CABLE ASM-ENG COOL HTR EXTN; 23339828; US; | 04/10/2023 | Item Classification 3-4920 | |
| 8544.30-0000 | Integrated multi-terminal; NQ5 AVN SBW; Automotive jack port attached cable wire; | 21/04/2023 | Item Classification 3-2067 | |
| 8544.60-2010 | BUSBAR; BUSBAR; 12(T) CN; | 16/11/2022 | Item Classification 3-7510 | |
| 8544.49-9090 | ① Busbar; Module to Rack(9.5x2cm) · ② Busbar ; Module to Module(9x2cm) | 19/09/2022 | Item Classification 3-6164 | |
| 8544.42-2090 | Wire Harness ; WH6F6F08001-44 | 26/08/2022 | Item Classification 3-5607 | |
| 8544.49-2090 | LEAD WIRE ; UL1007 26AWG | 20/06/2022 | Item Classification 3-3952 | |
| 8544.42-2090 | CABLE; SY137/50-005 | 14/01/2022 | Item Classification 3-299 | |
| 8544.70-0000 | Compressor probe; For gas turbine test ; 250.12 inches | 04/01/2022 | Item Classification 3-72 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE ; 1381A 008305M ; F/UTP Cable (Shielded Cat.6A, 23AWG, 4Pair) | 10/09/2021 | Item Classification 3-5338 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE ; OSP6U 0101000 ; UTP Cable (Category 6, 24AWG, 4Pair) | 25/06/2021 | Item Classification 3-3590 | |
| 8544.70-0000 | Optical Fiber Cable; BH4001 | 27/05/2021 | Item Classification 3-2965 | |
| 8544.30-0000 | MODULE ASM-STRG CONT COL ; 39206929 | 25/01/2021 | Item Classification 3-611 | |
| 8544.30-0000 | COIL-STRG WHL INFL RST MDL ; 42349069 ; | 08/01/2021 | Item Classification 3-213 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE; YJ73280 006A500M; UTP Cable | 23/12/2020 | Item Classification 3-20438 | |
| 8544.42-2090 | HARNESS WIRE; 8721K | 11/12/2020 | Item Classification 3-20118 | |
| 8544.42-2090 | HARNESS WIRE; 8722K | 11/12/2020 | Item Classification 3-20119 | |
| 8544.42-2090 | CONNECTOR; ATLAS 2 | 28/08/2020 | Item Classification 3-17307 | |
| 8544.70-0000 | cabled; 63500985AP | 14/08/2020 | Item Classification 3-16933 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE; 10GA24 008305M | 29/06/2020 | Item Classification 3-15618 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE; CI6522 0081000 | 29/06/2020 | Item Classification 3-15620 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE; 2413 008A1000 | 29/06/2020 | Item Classification 3-15619 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE; 2413 D15A1000 | 29/06/2020 | Item Classification 3-15617 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE; 1583A 1SMU1000 | 22/06/2020 | Item Classification 3-15432 | |
| 8544.30-0000 | STEERING ROLL CONNECTOR (SPRIAL CASSETTE); CLOCK SPRING (93490-J3240) | 29/05/2020 | Item Classification 3-14878 | |
| 8544.42-2090 | Cable; SU2-A11; UL2464 | 29/04/2020 | Item Classification 3-14096 | |
| 8544.42-2090 | Cable; SU2-C04; UL2919 | 29/04/2020 | Item Classification 3-14097 | |
| 8544.30-0000 | Pressure relief WIRING A ; Y415 | 24/03/2020 | Item Classification 1-1116 | |
| 8544.20-0000 | RF Coaxial Cable (IPEX); P1-R941-150-A | 30/01/2020 | Item Classification 3-11293 | |
| 8544.70-0000 | FIBER OPTICAL CABLE ; FOC-06-QB-1000-01-05-2-Q4-02-07 ; | 10/01/2020 | Item Classification 3-10777 | |
| 8544.42-2090 | Main Interface Cable (HA); Main Interface | 26/12/2019 | Item Classification 3-10380 | |
| 8544.42-2090 | IR CABLE; IR | 26/12/2019 | Item Classification 3-10381 | |
| 8544.42-2090 | Main Power Cable; Main Powe | 26/12/2019 | Item Classification 3-10378 | |
| 8544.42-2090 | Main Interface speaker core Cable; Main Interface speaker core | 26/12/2019 | Item Classification 3-10379 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE; YJ55166 008A305M | 21/10/2019 | Item Classification 3-8458 | |
| 8544.42-2090 | CABLE; KC Power Cord (KH-9903+KH-9920) | 11/10/2019 | Item Classification 3-8035 | |
| 8544.42-2090 | ASSY POWER CORD: 220V: UB-6KV ; 7209-V933-00 | 11/10/2019 | Item Classification 1-4226 | |
| 8544.42-2090 | ASSY POWER CORD: 220V: IS-N13 ; 7209-V905-18 | 11/10/2019 | Item Classification 1-4227 | |
| 8544.42-2090 | ASSY POWER CORD: 220V: IS-27D-VN ; 7209-V949-00 | 11/10/2019 | Item Classification 1-4228 | |
| 8544.42-2090 | ASSY POWER CORD: AC120V: FERR ITE: WHT ; 7209-V607-04 | 11/10/2019 | Item Classification 1-4229 | |
| 8544.42-2090 | CABLE; Medical combination stimulator (low frequency belt connection cable) | 19/09/2019 | Item Classification 1-3870 | |
| 8544.42-2090 | Other plastic insulated wire ; WIRE HARNESS CECST ASSY ; 1113393-AC | 05/06/2019 | Item Classification 1-2226 | |
| 8544.42-2090 | Power Cord ; SJT 3 x 18AWG x 2.3m, KKP-34 ; 07-094-005 | 07/05/2019 | Item Classification 1-1738 | |
| 8544.42-2090 | CABLE ; YJXCA2129 ; | 03/05/2019 | Item Classification 3-3435 | |
| 8544.42-2090 | CABLE ; YJXCA2308 ; | 03/05/2019 | Item Classification 3-3436 | |
| 8544.42-2090 | CABLE ; YJXCA1859 ; | 03/05/2019 | Item Classification 3-3437 | |
| 8544.42-2090 | CABLE ; YJXCA2130 ; | 03/05/2019 | Item Classification 3-3438 | |
| 8544.42-2090 | CABLE ; YJXCA1737 ; | 03/05/2019 | Item Classification 3-3434 | |
| 8544.49-2090 | THERMOCOUPLE EXTENSION WIRE ; KX-G-VVAMSR; | 17/01/2019 | Item Classification 3-458 | |
| 8544.49-2090 | INSTRUMENTATION ; RX-KFV; 2SQ×6C | 10/01/2019 | Item Classification 3-218 | |
| 8544.49-2090 | instrumentation cable; RX-KPFV-SB; 0.5SQ×5P | 10/01/2019 | Item Classification 3-219 | |
| 8544.20-0000 | RF CABLE ; CMP25-G113-60(2/1.5/1.5) ; CMP25-G113-60(2/1.5/1.5) | 08/01/2019 | Item Classification 3-140 | |
| 8544.49-2011 | Cable for telecommunications under 80V; STP (F/FTP); Cat.5E CMR 4P | 11/12/2018 | Item Classification 3-6953 | |
| 8544.49-2011 | Cable for telecommunications under 80V; UTP (U/UTP); Cat.5E CM 4P | 11/12/2018 | Item Classification 3-6954 | |
| 8544.49-2011 | Cable for telecommunications under 80V; S-FTP (SF/UTP); Cat.5E CMR 4P | 11/12/2018 | Item Classification 3-6950 | |
| 8544.49-2011 | Cable for telecommunications under 80V; S/FTP; Cat.7A LSZH 4P | 11/12/2018 | Item Classification 3-6952 | |
| 8544.49-2011 | Cable for telecommunications under 80V; FTP(F/UTP); Cat.6A LSZH 4P | 11/12/2018 | Item Classification 3-6951 | |
| 8544.42-2090 | USB CABLE FOR LENS STATION; EAD62651504 | 23/10/2018 | Item Classification 1-3361 | |
| 8544.42-2090 | HDMI CABLE ASS'y ; | 04/09/2018 | Item Classification 3-4585 | |
| 8544.42-2090 | MOTOR TO WIRE CABLE ASS'Y ; M3755-001249 | 07/08/2018 | Item Classification 1-2429 | |
| 8544.42-2090 | CABLE ASSY ; HIDLH-1S00A | 27/07/2018 | Item Classification 1-2338 | |
| 8544.42-2090 | USB CABLE ASS'Y ;96595-F2000 | 26/07/2018 | Item Classification 1-2314 | |
| 8544.49-2090 | TPV WIRE | 17/07/2018 | Item Classification 3-3493 | |
| 8544.70-0000 | FH4001; FH-4001-500, Plastic Optical Fiber Cable | 31/05/2018 | Item Classification 3-2740 | |
| 8544.70-0000 | DC-500; FT-320-05, Black Plastic Optical Fiber Cable | 31/05/2018 | Item Classification 3-2741 | |
| 8544.70-0000 | HPOF-S-1.5/2.2; HPOF-S-1.5/2.2-100 Plastic Optical Fiber Cable | 31/05/2018 | Item Classification 3-2738 | |
| 8544.70-0000 | TC-1000; FTP-320-10, Black Plastic Optical Fiber Cable | 31/05/2018 | Item Classification 3-2739 | |
| 8544.70-0000 | DC-500W-10; FD-320-05, Black Plastic Optical Fiber Cable | 31/05/2018 | Item Classification 3-2734 | |
| 8544.70-0000 | TC-1000W; FD-620-10, Black Plastic Optical Fiber Cable | 31/05/2018 | Item Classification 3-2737 | |
| 8544.42-2090 | Lightning 8Pin to USB cable | 25/04/2018 | Item Classification 3-1893 | |
| 8544.30-0000 | W/H TQ BULB RCL DOM ; 310176 | 10/04/2018 | Item Classification 3-1695 | |
| 8544.42-2090 | Cable Assy ; YRED7T-032 | 06/04/2018 | Item Classification 3-1636 | |
| 8544.30-0000 | wiring sets 31125-J9000 ; China | 30/03/2018 | Item Classification 3-1473 | |
| 8544.30-0000 | wiring sets 31125-C2500 ; China | 30/03/2018 | Item Classification 3-1474 | |
| 8544.42-2090 | Rear Camera Cable YJXCA1817; China | 30/03/2018 | Item Classification 3-1470 | |
| 8544.30-0000 | wiring sets 31125-E6000 ; China | 30/03/2018 | Item Classification 3-1476 | |
| 8544.30-0000 | wiring sets 31125-C1000 ; China | 30/03/2018 | Item Classification 3-1475 | |
| 8544.30-0000 | wiring sets 31125-C1000 ; China | 30/03/2018 | Item Classification 3-1475 | |
| 8544.42-2090 | 0.5FFC Connector Vertical 2Row Type Plug ASSY ; FFC CABLE ASEEMBLY | 26/03/2018 | Item Classification 3-1395 | |
| 8544.42-2090 | Electric vehicle charging cable: SEVDTM-02 | 29/01/2018 | Item Classification 3-454 | |
| 8544.20-0000 | Co-axial cable; Feeder cable, 96220-J9400 | 20/11/2017 | Item Classification 3-6188 | |
| 8544.42-2090 | SJ39-00611A (WIRE ASSY AC POWER) ; | 25/10/2017 | Item Classification 3-5742 | |
| 8544.20-0000 | ANTENNA PARTS(CABLE ASSY) ; MCX(RP11.5)-RG174 3m-OPEN | 21/07/2017 | Item Classification 3-3871 | |
| 8544.42-2090 | WIRING-ASSY NORMAL CHARGE CABLE(WITH ICCB) | 10/07/2017 | Item Classification 3-3632 | |
| 8544.42-2090 | Other plastic insulated wire, fitted with connectors, for a voltage not exceeding 1,000 V; USB NETWORK AM-AM CABLE ; PR.CHNA | 23/06/2017 | Item Classification 4-4527 | |
| 8544.30-0000 | Wiring sets of a kind used in vehicles; LV-MAIN(ASM-001210) ; 1299337-1 | 13/06/2017 | Item Classification 1-2104 | |
| 8544.30-0000 | WIRE HARNESS ; | 21/04/2017 | Item Classification 3-2107 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.