Mã HS: 8544.49
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8544
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Dây đơn dạng cuộn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.11 | - - Bằng đồng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8544.11.20CN | - - - Có một lớp phủ ngoài hoặc bọc bằng giấy, vật liệu dệt hoặc poly(vinyl clorua) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.11.30CN | - - - Có lớp phủ ngoài bằng dầu bóng (lacquer) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.11.40CN | - - - Có lớp phủ ngoài bằng men tráng (enamel) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.11.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20 | - Cáp đồng trục và các dây dẫn điện đồng trục khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Cáp cách điện đã gắn với đầu nối, dùng cho điện áp không quá 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.20.11CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp không quá 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.20.21CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Cáp cách điện đã gắn với đầu nối, dùng cho điện áp trên 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.20.31CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp trên 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.20.41CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20.49CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.30 | - Bộ dây đánh lửa và bộ dây khác loại sử dụng cho xe, phương tiện bay hoặc tàu thuyền: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Bộ dây điện cho xe có động cơ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.30.12CN | - - - - Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.30.13CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.30.14CN | - - - - Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.30.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.30.91CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.30.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| - Các vật dẫn điện khác(*), dùng cho điện áp không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42 | - - Đã lắp với đầu nối điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.11CN | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.13CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.21CN | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.23CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Cáp ắc qui: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.32CN | - - - - - Cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.33CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.34CN | - - - - - Cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.39CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.91CN | - - - - Cáp dữ liệu dẹt có hai sợi hoặc hơn, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.92CN | - - - - Cáp dữ liệu dẹt có hai sợi hoặc hơn, loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.94CN | - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính không quá 5 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.95CN | - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính trên 5 mm nhưng không quá 19,5 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.96CN | - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.97CN | - - - - Cáp điện cách điện bằng cao su hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.11CN | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.13CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Loại không dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.21CN | - - - - Dây đơn có vỏ bọc (chống nhiễu) dùng trong sản xuất bó dây dẫn điện của ô tô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.22CN | - - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính không quá 19,5 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.23CN | - - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.24CN | - - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.29CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.31CN | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.32CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.33CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Loại không dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.41CN | - - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.42CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.49CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60 | - Các vật dẫn điện khác(*), dùng cho điện áp trên 1000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dùng cho điện áp trên 1 kV nhưng không quá 36 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.60.11CN | - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính dưới 22,7 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.12CN | - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Dùng cho điện áp trên 36 kV nhưng không quá 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.60.21CN | - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính dưới 22,7 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.22CN | - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Dùng cho điện áp trên 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.60.31CN | - - - Cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.70 | - Cáp sợi quang: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8544.70.10CN | - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.70.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc |
Hải quan Việt Nam (26)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8544.49.22 | Tên thương mại: Dây điện đơn mềm bằng đồng có vỏ bọc cách điện bằng nhựa, dùng trong sản xuất bộ dây dẫn điện của ô tô · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây điện đơn mềm bằng đồng có vỏ bọc cách điện bằng nhựa (không chống nhiễu) dùng trong sản xuất bộ dây dẫn điện của ô tô, lõi gồm 32 sợi đồng, đường kính sợi tối đa 0,21mm, đường kính lõi tối đa 1,5mm. Điện áp không quá 60V, chưa lắp đầu nối điện, không dùng cho viễn thông. · Ký, mã hiệu, chủng loại: FLRY 1.0B | 28/11/2024 | 5921/TB-TCHQ | |
| 8544.49.22 | Tên thương mại: Dây dẫn điện ALVSS200 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây dẫn điện ALVSS200, dùng làm nguyên liệu đầu vào để sản xuất các bộ dây dẫn điện hoàn chỉnh cho xe ô tô · Ký, mã hiệu, chủng loại: ALVSS200 | 28/11/2024 | 5919/TB-TCHQ | |
| 8544.49.22 | Tên thương mại: Dây dẫn điện ALDUS035 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây dẫn điện ALDUS035, dùng làm nguyên liệu đầu vào để sản xuất các bộ dây dẫn điện hoàn chỉnh cho xe ô tô · Ký, mã hiệu, chủng loại: ALDUS035 | 28/11/2024 | 5920/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | CY-TW-4C + 2 CAT 5E U/UTP CABLE | 07/03/2024 | 953/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | CY-TW-4C + 2 CAT 5E U/UTP CABLE | 07/03/2024 | 953/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | Dây cáp điện UL2468 26#TS/2C | 04/01/2024 | 65/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | PL-SC-12-2 Cable | 26/10/2023 | 5524/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | PL-SC-12-2 Cable | 26/10/2023 | 5524/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | CSS-24-2-HMS Cable, dây cáp điện bọc lớp ngoài cùng (jacket) bằng nhựa Lead Free PVC gồm 2 dây điện lõi đồng được bọc lớp cách điện bằng nhựa Foamed PE with Skin, mỗi dây điện có đường kính lõi 0,5106mm gồm 07 sợi dây đồng đã mạ thiếc có đường kính mỗi sợi 0,198mm, có sợi tách vỏ bằng nylon (1000D0. Lớp màng nhôm bọc 02 dây điện cùng 01 lõi dây đồng mạ thiếc gồm 07 sợi đồng đường kính 0,198mm/sợi. Thường được sử dụng trong hệ thống điện của các tòa nhà. Điện áp 300V, chưa gắn với đầu nối điện, không dùng cho viễn thông. | 16/10/2023 | 5342/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | CSS-24-2-HMS Cable | 16/10/2023 | 5342/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | PCO-0.25SX2C Cable | 02/08/2023 | 4033/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | HT-10-2-NN Cable | 02/08/2023 | 4034/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | SC-1N-UCC Cable | 02/08/2023 | 4035/TB-TCHQ | |
| 8544.49.42 | Cáp điện 5 lõi đồng, vỏ cách điện bằng cao su không lan cháy, điện áp 500 V, tiết diện 5x4mm, Mã hiệu: MZP-0.3/0.5-5x4 (không dùng cho viễn thông), mới 100%. | 02/10/2020 | 6428/TB-TCHQ | |
| 8544.49.29 | Dây cặp nhiệt dùng để truyền tín hiệu nhiệt cho máy xử lý nhiệt /HEAT TREATMENT EQUIPMENT HEAT WIRE THERMOCOUPLEK-20-1-321 1300// K20-1-321, 305m/roll, Temp. 870~900. (Mục 01 tờ khai). | 31/01/2019 | 751/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | Mục 11: Cáp dẫn điện trong tàu thủy dùng cho điện áp 150-250(300V), bọc cách điện bằng cao su, lớp đệm bằng nhựa, vỏ lưới bọc giáp thép, đường kính 9.2 mm, 250V TTYC 1PX0.75SQ, hàng mới 100%. | 19/12/2018 | 7459/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | Tên thương mại: Lead Wire. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây cáp điện bọc nhựa PVC cách điện, nhiều lõi, chưa gắn đầu nối. Loại không dùng cho viễn thông, cóđiện áp300V. | 30/05/2018 | 3029/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | Tên thương mại: Lead Wire. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây cáp điện bọc nhựa PVC cách điện, nhiều lõi, chưa gắn đầu nối. Loại không dùng cho viễn thông, cóđiện áp 600V. | 30/05/2018 | 3028/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | Tên thương mại: Flat Cable/ Lead Wire. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Cáp điện bọc nhựa mPPE cách điện, dạng dẹt, nhiều lõi, chưa gắn đầu nối, loại không dùng cho viễn thông, có điện áp 300V. | 08/05/2018 | 2487/TB-TCHQ | |
| 8544.49.42 | Tên thương mại: LeadWire · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây cáp điện bọc sợi thủy tinh và cao su silicon cách điện, nhiều lõi, chưa gắn đầu nối, loại không dùng cho viễn thông, có điện áp 300V | 08/05/2018 | 2486/TB-TCHQ | |
| 8544.49.22 | Tên thương mại: Shield Wire/ Lead Wire. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây cáp điện bọc nhựa cách điện, nhiều lõi, chưa gắn đầu nối, loại không dùng cho viễn thông, có điện áp 30V. | 08/05/2018 | 2485/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | Mục 02: Dây truyền tín hiệu (không dùng cho viễn thông) chưa gắn đầu nối điện áp trên 80v không quá 1000v tiết diện 12.56 mm2 loại 4*1/05SQMM, vỏ bọc bằng nhựa PVC, lõi bằng sắt hợp kim hiệu ACAX mới 100%. | 17/04/2018 | 2043/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | Cáp điện tàu thủy 2 lõi, lõi đồng không gắn đầu nối, cách điện bằng XLPE (không bọc nhựa), vỏ bọc lưới thép, vỏ ngoài SHF1 (cao su tổng hợp) 0,6/1kV CJPF96/SC 2x1,5SQMM, hiệu Jiangsu Honest. Mới 100% (Mục 01 tờ khai). | 17/04/2018 | 2040/TB-TCHQ | |
| 8544.49.22 | Mục 3 tờ khai hải quan: Dây điện bọc nhựa Fluoropolymer lõi nhiều sợi bằng đồng màu trắng dùng cho cụm dây dẫn điện xe gắn máy (điện áp 12v) ARX-9 0.75SQ (30/0.18)WHT. Hàng mới 100%. | 15/03/2018 | 1376/TB-TCHQ | |
| 8544.49.29 | Cáp xoắn để truyền tín hiệu và kết nối internet, cat6 UTP 4 pairs 0,48CCS + 0,48CCA-Green color for PVC Jacket, hiệu Nasun, model: ECO 0939, (305m/cuộn, cuộn/hộp, 02 hộp/carton), điện áp dưới 80V, mới 100%. | 01/10/2015 | 8993/TB-TCHQ | |
| 8544.49.29 | Dây cáp kết nối loại 3 lõi, được quấn ngoài bằng nhôm lá mỏng và các sợi đồng mạ thiếc đan vào nhau, đường kính 2.0mm, điện áp 30V, chưa có lớp cách điện Plasstic ở ngoài (UL21445 2.0) Cable. | 01/07/2015 | 5971/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (59)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8544.49-9090 | ① Busbar; Module to Rack(9.5x2cm) · ② Busbar ; Module to Module(9x2cm) | 19/09/2022 | Item Classification 3-6164 | |
| 8544.49-2090 | LEAD WIRE ; UL1007 26AWG | 20/06/2022 | Item Classification 3-3952 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE ; 1381A 008305M ; F/UTP Cable (Shielded Cat.6A, 23AWG, 4Pair) | 10/09/2021 | Item Classification 3-5338 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE ; OSP6U 0101000 ; UTP Cable (Category 6, 24AWG, 4Pair) | 25/06/2021 | Item Classification 3-3590 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE; YJ73280 006A500M; UTP Cable | 23/12/2020 | Item Classification 3-20438 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE; 10GA24 008305M | 29/06/2020 | Item Classification 3-15618 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE; CI6522 0081000 | 29/06/2020 | Item Classification 3-15620 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE; 2413 008A1000 | 29/06/2020 | Item Classification 3-15619 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE; 2413 D15A1000 | 29/06/2020 | Item Classification 3-15617 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE; 1583A 1SMU1000 | 22/06/2020 | Item Classification 3-15432 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE; YJ55166 008A305M | 21/10/2019 | Item Classification 3-8458 | |
| 8544.49-2090 | THERMOCOUPLE EXTENSION WIRE ; KX-G-VVAMSR; | 17/01/2019 | Item Classification 3-458 | |
| 8544.49-2090 | INSTRUMENTATION ; RX-KFV; 2SQ×6C | 10/01/2019 | Item Classification 3-218 | |
| 8544.49-2090 | instrumentation cable; RX-KPFV-SB; 0.5SQ×5P | 10/01/2019 | Item Classification 3-219 | |
| 8544.49-2011 | Cable for telecommunications under 80V; STP (F/FTP); Cat.5E CMR 4P | 11/12/2018 | Item Classification 3-6953 | |
| 8544.49-2011 | Cable for telecommunications under 80V; UTP (U/UTP); Cat.5E CM 4P | 11/12/2018 | Item Classification 3-6954 | |
| 8544.49-2011 | Cable for telecommunications under 80V; S-FTP (SF/UTP); Cat.5E CMR 4P | 11/12/2018 | Item Classification 3-6950 | |
| 8544.49-2011 | Cable for telecommunications under 80V; S/FTP; Cat.7A LSZH 4P | 11/12/2018 | Item Classification 3-6952 | |
| 8544.49-2011 | Cable for telecommunications under 80V; FTP(F/UTP); Cat.6A LSZH 4P | 11/12/2018 | Item Classification 3-6951 | |
| 8544.49-2090 | TPV WIRE | 17/07/2018 | Item Classification 3-3493 | |
| 8544.49-2090 | WIRE(AVSS) 0.3, 0.5, 0.85, 1.25, 2.0 | 17/02/2017 | Item Classification 3-751 | |
| 8544.49-2090 | WIRE(AVSSXF) 0.5 | 17/02/2017 | Item Classification 3-750 | |
| 8544.49-2090 | WIRE(CHFUS) 0.22 | 17/02/2017 | Item Classification 3-749 | |
| 8544.49-2090 | PORTABLE X-RAY DETECTOR CABLE; YHSPD M90061; CB217752 | 24/10/2016 | Item Classification 1-4022 | |
| 8544.49-2012 | EtherNet Cat.5e(155411-6011) | 27/09/2016 | Item Classification 3-4141 | |
| 8544.49-2090 | lead wire; LJ 140BC01 / LJ 300BC01 · | 23/09/2016 | Item Classification 1-3596 | |
| 8544.49-9090 | Flexible Busba | 26/08/2016 | Item Classification 3-3632 | |
| 8544.49-2090 | CABLE(LIFT PATS), TVVB 40*0.75(+1*2P*0.75)(+2G) | 23/06/2015 | Item Classification 3-1671 | |
| 8544.49-2011 | Cable for telecommunication not exceeding 80v, N100.622G LANmark-6A cables, F1/UTP AWG23 CAT6A LSZH | 15/05/2015 | Item Classification 3-1339 | |
| 8544.49-2011 | Cable for telecommunication not exceeding 80v, N10M.002 LANmark Maritime copper cables, S/FTP CAT7A AWG23 LSFROH | 15/05/2015 | Item Classification 3-1340 | |
| 8544.49-2090 | ㅇ Flat-Type Elevator cable (Model: 300V EVVF-H-HS) | 30/03/2015 | Item Classification 3-867 | |
| 8544.49-2090 | ㅇ Super Flex Travelling cable (Model: CWS46-PUR) | 30/03/2015 | Item Classification 3-866 | |
| 8544.49-2090 | Wire(60227 KS IEC 08) | 02/02/2015 | Item Classification 1-157 | |
| 8544.49-2090 | - AVSSXF 0.5SQ | 26/09/2014 | Item Classification 3-2104 | |
| 8544.49-2090 | - AVXF 0.5SQ | 26/09/2014 | Item Classification 3-2105 | |
| 8544.49-2090 | - AVSS 0.5SQ | 26/09/2014 | Item Classification 3-2102 | |
| 8544.49-2090 | - CHFUS 0.22SQ | 26/09/2014 | Item Classification 3-2101 | |
| 8544.49-2090 | - AESSXF 0.5SQ | 26/09/2014 | Item Classification 3-2103 | |
| 8544.49-2090 | - AEXF 0.5SQ | 26/09/2014 | Item Classification 3-2100 | |
| 8544.49-2090 | Other plastic insulated wire ; SOLDER SLEEVE DEVICE EXTENSION ; B-801-58 ; MEXICO | 29/08/2014 | Item Classification 2-5966 | |
| ㅇ 8544.49-2090 | ㅇ Product name: BRIDGE WIRE · ㅇ Specification: MK032-0038 | 09/12/2013 | Item Classification 1-3327 | |
| 8544.49-2090 | Yeah AHHEX 3SQ | 28/11/2013 | Item Classification 1-3226 | |
| 8544.49-2090 | ㅇ AVSS 0.5SQ | 28/11/2013 | Item Classification 1-3227 | |
| 8544.49-2090 | ㅇ AL-VUHF 70SQ | 28/11/2013 | Item Classification 1-3228 | |
| 8544.49-2090 | ㅇCABLE(MASWG-BP3KK-0.75-4-100, UL2464) | 25/02/2013 | Item Classification 1-362 | |
| - 8544.49-2090 | - Product name: UL WIRE (Model: UL1617) | 14/11/2012 | Item Classification 1-2779 | |
| - 8544.49-2011 | ㅇ Product name: UTP CABLE · ㅇ Model: UTP CAT5, CAT5e, CAT6 | 19/10/2012 | Item Classification 1-2525 | |
| 8544.49-2090 | Other plastic insulated wire(Model:DS1057-10A282R) | 08/07/2011 | Item Classification 1-603 | |
| 8544.49-2090 | Plastic insulated wire; Flexible Flat Cable; SML2CD; For PDP | 26/12/2003 | Product Classification Section 47281-108 | |
| 8544.49-2090 | Cable ; ①26850/0115V-1(LD) Gray, ②26850/01162V-1(LD) Blue | 11/10/2002 | Item Classification 47281-882 | |
| 8544.49-2090 | Plastic insulated wire; UL 1007, UL1015,UL1430,Flat Cable 64P; Without connector; · 20V;For LCD AGING CHAMBER | 13/11/2000 | Evaluation classification 47281-1036 | |
| 8544.49-2000 | Plastic insulated wire Silver plated copper wire | 01/05/1990 | Emotion22701-1419 | |
| 8544.49-2000 | PG Cable? | 1989-06-14 | Emotion22701-1767 | |
| 8544.49-2000 | PG Cable | 1989-06-14 | Emotion22701-1768 | |
| 8544.49-2000 | AEX Wire | 1989-05-18 | Emotion22701-1441 | |
| 8544.49-2000 | AEX Wire | 1989-05-18 | Emotion22701-1445 | |
| 8544.49-2000 | Flat Cable | 1989-05-18 | Emotion22701-1442 | |
| 8544.49-2000 | Fusible Link Wire | 1989-05-18 | Emotion22701-1443 | |
| 8544.49-2000 | Fusible Link wire | 1989-08-30 | Emotions22701-2692 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.