- Dây đơn dạng cuộn: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 8544.11 - - Bằng đồng: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị Xem FTA 8544.11.20 CN - - - Có một lớp phủ ngoài hoặc bọc bằng giấy, vật liệu dệt hoặc poly(vinyl clorua) Thuế VAT 8/10Thuế MFN 15Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.11.30 CN - - - Có lớp phủ ngoài bằng dầu bóng (lacquer) Thuế VAT 8/10Thuế MFN 15Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.11.40 CN - - - Có lớp phủ ngoài bằng men tráng (enamel) Thuế VAT 8/10Thuế MFN 15Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.11.90 CN - - - Loại khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 10Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.19.00 CN - - Loại khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 5Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.20 - Cáp đồng trục và các dây dẫn điện đồng trục khác: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị Xem FTA - - Cáp cách điện đã gắn với đầu nối, dùng cho điện áp không quá 66 kV: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 8544.20.11 CN - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic Thuế VAT 8/10Thuế MFN 10Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.20.19 CN - - - Loại khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 10Đơn vị m/chiếcXem FTA - - Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp không quá 66 kV: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 8544.20.21 CN - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic Thuế VAT 8/10Thuế MFN 10Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.20.29 CN - - - Loại khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 10Đơn vị m/chiếcXem FTA - - Cáp cách điện đã gắn với đầu nối, dùng cho điện áp trên 66 kV: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 8544.20.31 CN - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic Thuế VAT 8/10Thuế MFN 0Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.20.39 CN - - - Loại khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 2Đơn vị m/chiếcXem FTA - - Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp trên 66 kV: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 8544.20.41 CN - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic Thuế VAT 8/10Thuế MFN 0Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.20.49 CN - - - Loại khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 2Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.30 - Bộ dây đánh lửa và bộ dây khác loại sử dụng cho xe, phương tiện bay hoặc tàu thuyền: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị Xem FTA - - Bộ dây điện cho xe có động cơ: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 8544.30.12 CN - - - - Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 Thuế VAT 8/10Thuế MFN 20Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.30.13 CN - - - - Loại khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 20Đơn vị m/chiếcXem FTA - - - Loại khác: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 8544.30.14 CN - - - - Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 Thuế VAT 8/10Thuế MFN 20Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.30.19 CN - - - - Loại khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 20Đơn vị m/chiếcXem FTA - - Loại khác: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 8544.30.91 CN - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic Thuế VAT 8/10Thuế MFN 5Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.30.99 CN - - - Loại khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 5Đơn vị m/chiếcXem FTA - Các vật dẫn điện khác(*), dùng cho điện áp không quá 1.000 V: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 8544.42 - - Đã lắp với đầu nối điện: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị Xem FTA - - - Dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 8544.42.11 CN - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển Thuế VAT 8/10Thuế MFN 0Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.42.13 CN - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy Thuế VAT 8/10Thuế MFN 0Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.42.19 CN - - - - Loại khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 0Đơn vị m/chiếcXem FTA - - - Dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 8544.42.21 CN - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển Thuế VAT 8/10Thuế MFN 0Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.42.23 CN - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy Thuế VAT 8/10Thuế MFN 0Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.42.29 CN - - - - Loại khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 0Đơn vị m/chiếcXem FTA - - - Cáp ắc qui: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị - - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 8544.42.32 CN - - - - - Cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 Thuế VAT 8/10Thuế MFN 15Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.42.33 CN - - - - - Loại khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 15Đơn vị m/chiếcXem FTA - - - - Loại khác: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 8544.42.34 CN - - - - - Cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 Thuế VAT 8/10Thuế MFN 15Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.42.39 CN - - - - - Loại khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 15Đơn vị m/chiếcXem FTA - - - Loại khác: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 8544.42.91 CN - - - - Cáp dữ liệu dẹt có hai sợi hoặc hơn, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy Thuế VAT 8/10Thuế MFN 10Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.42.92 CN - - - - Cáp dữ liệu dẹt có hai sợi hoặc hơn, loại khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 10Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.42.94 CN - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính không quá 5 mm Thuế VAT 8/10Thuế MFN 17Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.42.95 CN - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính trên 5 mm nhưng không quá 19,5 mm Thuế VAT 8/10Thuế MFN 17Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.42.96 CN - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 17Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.42.97 CN - - - - Cáp điện cách điện bằng cao su hoặc giấy Thuế VAT 8/10Thuế MFN 10Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.42.99 CN - - - - Loại khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 10Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.49 - - Loại khác: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị Xem FTA - - - Dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 8544.49.11 CN - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển Thuế VAT 8/10Thuế MFN 0Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.49.13 CN - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy Thuế VAT 8/10Thuế MFN 0Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.49.19 CN - - - - Loại khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 0Đơn vị m/chiếcXem FTA - - - Loại không dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 8544.49.21 CN - - - - Dây đơn có vỏ bọc (chống nhiễu) dùng trong sản xuất bó dây dẫn điện của ô tô Thuế VAT 8/10Thuế MFN 10Đơn vị m/chiếcXem FTA - - - - Loại khác: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 8544.49.22 CN - - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính không quá 19,5 mm Thuế VAT 8/10Thuế MFN 17Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.49.23 CN - - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 15Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.49.24 CN - - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy Thuế VAT 8/10Thuế MFN 10Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.49.29 CN - - - - - Loại khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 10Đơn vị m/chiếcXem FTA - - - Dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 8544.49.31 CN - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển Thuế VAT 8/10Thuế MFN 0Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.49.32 CN - - - - Loại khác, cách điện bằng plastic Thuế VAT 8/10Thuế MFN 10Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.49.33 CN - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su hoặc giấy Thuế VAT 8/10Thuế MFN 10Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.49.39 CN - - - - Loại khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 10Đơn vị m/chiếcXem FTA - - - Loại không dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 8544.49.41 CN - - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic Thuế VAT 8/10Thuế MFN 10Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.49.42 CN - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy Thuế VAT 8/10Thuế MFN 10Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.49.49 CN - - - - Loại khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 10Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.60 - Các vật dẫn điện khác(*), dùng cho điện áp trên 1000 V: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị Xem FTA - - Dùng cho điện áp trên 1 kV nhưng không quá 36 kV: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 8544.60.11 CN - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính dưới 22,7 mm Thuế VAT 8/10Thuế MFN 20Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.60.12 CN - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy Thuế VAT 8/10Thuế MFN 5Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.60.19 CN - - - Loại khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 5Đơn vị m/chiếcXem FTA - - Dùng cho điện áp trên 36 kV nhưng không quá 66 kV: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 8544.60.21 CN - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính dưới 22,7 mm Thuế VAT 8/10Thuế MFN 5Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.60.22 CN - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy Thuế VAT 8/10Thuế MFN 5Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.60.29 CN - - - Loại khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 5Đơn vị m/chiếcXem FTA - - Dùng cho điện áp trên 66 kV: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 8544.60.31 CN - - - Cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy Thuế VAT 8/10Thuế MFN 5Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.60.39 CN - - - Loại khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 5Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.70 - Cáp sợi quang: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị Xem FTA 8544.70.10 CN - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển Thuế VAT 8/10Thuế MFN 0Đơn vị m/chiếcXem FTA 8544.70.90 CN - - Loại khác Thuế VAT 8/10Thuế MFN 0Đơn vị m/chiếcXem FTA