Mã HS: 8544.70
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8544
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Dây đơn dạng cuộn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.11 | - - Bằng đồng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8544.11.20CN | - - - Có một lớp phủ ngoài hoặc bọc bằng giấy, vật liệu dệt hoặc poly(vinyl clorua) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.11.30CN | - - - Có lớp phủ ngoài bằng dầu bóng (lacquer) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.11.40CN | - - - Có lớp phủ ngoài bằng men tráng (enamel) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.11.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20 | - Cáp đồng trục và các dây dẫn điện đồng trục khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Cáp cách điện đã gắn với đầu nối, dùng cho điện áp không quá 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.20.11CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp không quá 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.20.21CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Cáp cách điện đã gắn với đầu nối, dùng cho điện áp trên 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.20.31CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp trên 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.20.41CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20.49CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.30 | - Bộ dây đánh lửa và bộ dây khác loại sử dụng cho xe, phương tiện bay hoặc tàu thuyền: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Bộ dây điện cho xe có động cơ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.30.12CN | - - - - Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.30.13CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.30.14CN | - - - - Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.30.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.30.91CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.30.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| - Các vật dẫn điện khác(*), dùng cho điện áp không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42 | - - Đã lắp với đầu nối điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.11CN | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.13CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.21CN | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.23CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Cáp ắc qui: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.32CN | - - - - - Cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.33CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.34CN | - - - - - Cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.39CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.91CN | - - - - Cáp dữ liệu dẹt có hai sợi hoặc hơn, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.92CN | - - - - Cáp dữ liệu dẹt có hai sợi hoặc hơn, loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.94CN | - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính không quá 5 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.95CN | - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính trên 5 mm nhưng không quá 19,5 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.96CN | - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.97CN | - - - - Cáp điện cách điện bằng cao su hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.11CN | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.13CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Loại không dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.21CN | - - - - Dây đơn có vỏ bọc (chống nhiễu) dùng trong sản xuất bó dây dẫn điện của ô tô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.22CN | - - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính không quá 19,5 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.23CN | - - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.24CN | - - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.29CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.31CN | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.32CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.33CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Loại không dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.41CN | - - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.42CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.49CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60 | - Các vật dẫn điện khác(*), dùng cho điện áp trên 1000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dùng cho điện áp trên 1 kV nhưng không quá 36 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.60.11CN | - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính dưới 22,7 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.12CN | - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Dùng cho điện áp trên 36 kV nhưng không quá 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.60.21CN | - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính dưới 22,7 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.22CN | - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Dùng cho điện áp trên 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.60.31CN | - - - Cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.70 | - Cáp sợi quang: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8544.70.10CN | - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.70.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc |
Hải quan Việt Nam (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8544.70.90 | Cáp quang vỏ chống cháy 24 core, số lõi: 24, đường kính cáp: 21.7mm, dùng để truyền dẫn tín hiệu camera, ký hiệu MGTSV-24B1, hàng mới 100%. | 08/04/2019 | 1985/TB-TCHQ | |
| 8544.70.90 | Phụ kiện bộ cảm biến sợi quang (cáp nối) FT-320-05 (mục 44 tờ khai). | 26/01/2016 | 691/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (26)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8544.70-0000 | OPTICAL CABLE ; ①674-763-00 / ②674-763-01 / ③674-763-05 / ④675-421-01 / ⑤675-421-05 / ⑥MGN-320-424-SCN-UPGR-15M | 26/06/2024 | Item Classification 1-411 | |
| 8544.70-0000 | OPTICAL CABLE ; ①674-763-00 / ②674-763-01 / ③674-763-05 / ④675-421-01 / · ⑤675-421-05 / ⑥MGN-320-424-SCN-UPGR-15M | 26/06/2024 | Item Classification 1-410 | |
| 8544.70-0000 | OPTICAL CABLE ; ①674-763-00 / ②674-763-01 / ③674-763-05 / ④675-421-01 / ⑤675-421-05 / ⑥MGN-320-424-SCN-UPGR-15M | 26/06/2024 | Item Classification 1-407 | |
| 8544.70-0000 | OPTICAL FIBERS Cables; Fiber cable P/N: 3200768174, 3200000621, 3902701243, 3011047279, 3200885294, 3200740069, 3200544278, 3902701124, 3200527231, 3200740068, 3012287326; Length: 2m(inside/outside) / Core diameter: 600 micrometer / Cable diameter 750 micrometer; JP; | 20/10/2023 | Item Classification 3-5245 | |
| 8544.70-0000 | Compressor probe; For gas turbine test ; 250.12 inches | 04/01/2022 | Item Classification 3-72 | |
| 8544.70-0000 | Optical Fiber Cable; BH4001 | 27/05/2021 | Item Classification 3-2965 | |
| 8544.70-0000 | cabled; 63500985AP | 14/08/2020 | Item Classification 3-16933 | |
| 8544.70-0000 | FIBER OPTICAL CABLE ; FOC-06-QB-1000-01-05-2-Q4-02-07 ; | 10/01/2020 | Item Classification 3-10777 | |
| 8544.70-0000 | FH4001; FH-4001-500, Plastic Optical Fiber Cable | 31/05/2018 | Item Classification 3-2740 | |
| 8544.70-0000 | DC-500; FT-320-05, Black Plastic Optical Fiber Cable | 31/05/2018 | Item Classification 3-2741 | |
| 8544.70-0000 | HPOF-S-1.5/2.2; HPOF-S-1.5/2.2-100 Plastic Optical Fiber Cable | 31/05/2018 | Item Classification 3-2738 | |
| 8544.70-0000 | TC-1000; FTP-320-10, Black Plastic Optical Fiber Cable | 31/05/2018 | Item Classification 3-2739 | |
| 8544.70-0000 | DC-500W-10; FD-320-05, Black Plastic Optical Fiber Cable | 31/05/2018 | Item Classification 3-2734 | |
| 8544.70-0000 | TC-1000W; FD-620-10, Black Plastic Optical Fiber Cable | 31/05/2018 | Item Classification 3-2737 | |
| 8544.70-0000 | Ribbon Cable; SM-G652D-12C; R.KOREA | 05/08/2016 | Item Classification 1-2680 | |
| 8544.70-0000 | - Optical Fiber Cable; ST800G | 04/07/2014 | Item Classification 3-1561 | |
| 8544.70-0000 | Fiber Optic Passiv Device | 07/08/2013 | Item Classification 1-1890 | |
| 8544.70-0000 | Product name: Optical fiber cable; Model: FD-620-10 | 24/07/2013 | Item Classification 1-1710 | |
| ㅇ 8544.70-0000 | ㅇ Product Name: FIBER UNIT FOR PHOTOELECTRIC SENSOR · ㅇ Model: HPF-T026 | 23/07/2013 | Item Classification 1-1693 | |
| No. 8544.70-0000 | ㅇOptical Fiber Ground Wire(non-metallic loose tube type OPGW;24C;;70㎟) | 08/08/2012 | Item Classification 1-1872 | |
| Classified under HSK8544.70-0000 | Optical jumper cord | 19/07/2005 | Product Classification Section-104919 | |
| HSK 8544.70-0000 | Optical Fiber Cables : OM-GIGA(GI-POF) ; · 900UM(CORE)/100UM(Fiber) Jacketed With PE | 02/06/2005 | Product Classification Section-104377 | |
| 8544.70-0000,6914.90-9000,7419.99-0000 | ①Optical jumper code: OJC-SMF-6C, OJC-SMF-FO8C, OJC-SMF-LC-1C, OJC-SMF-MU- · 1C, OJC-SMF-SC-1C, OJC-SMF-FC -1C · ②Optical adapter: OFA-LC, OFA-MU, OFA-SC, OFA-FC | 02/07/2004 | Product Classification Section-100682 | |
| 8544.70-0000 | Semi-finished product of Optical Fiber Ground Wire; SM Fiber in SUS Tube | 02/07/2003 | Item Classification 47281-589 | |
| 8544.70-0000 | SM Fiber in SUS Tube; SUS Tube | 27/06/2003 | Item Classification 47281-558 | |
| 8544.70-0000 | Optic Fiber Cables ; SM Loose Tube Cable | 07/09/2001 | Evaluation classification 47281-834 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.