Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8544.42

- - Đã lắp với đầu nối điện:
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8544

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Dây đơn dạng cuộn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.11- - Bằng đồng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.11.20CN- - - Có một lớp phủ ngoài hoặc bọc bằng giấy, vật liệu dệt hoặc poly(vinyl clorua)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịm/chiếc
8544.11.30CN- - - Có lớp phủ ngoài bằng dầu bóng (lacquer)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịm/chiếc
8544.11.40CN- - - Có lớp phủ ngoài bằng men tráng (enamel)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịm/chiếc
8544.11.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.19.00CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịm/chiếc
8544.20- Cáp đồng trục và các dây dẫn điện đồng trục khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Cáp cách điện đã gắn với đầu nối, dùng cho điện áp không quá 66 kV:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.20.11CN- - - Cách điện bằng cao su hoặc plasticThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.20.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
- - Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp không quá 66 kV:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.20.21CN- - - Cách điện bằng cao su hoặc plasticThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.20.29CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
- - Cáp cách điện đã gắn với đầu nối, dùng cho điện áp trên 66 kV:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.20.31CN- - - Cách điện bằng cao su hoặc plasticThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
8544.20.39CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịm/chiếc
- - Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp trên 66 kV:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.20.41CN- - - Cách điện bằng cao su hoặc plasticThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
8544.20.49CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịm/chiếc
8544.30- Bộ dây đánh lửa và bộ dây khác loại sử dụng cho xe, phương tiện bay hoặc tàu thuyền:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Bộ dây điện cho xe có động cơ:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.30.12CN- - - - Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịm/chiếc
8544.30.13CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịm/chiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.30.14CN- - - - Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịm/chiếc
8544.30.19CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịm/chiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.30.91CN- - - Cách điện bằng cao su hoặc plasticThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịm/chiếc
8544.30.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịm/chiếc
- Các vật dẫn điện khác(*), dùng cho điện áp không quá 1.000 V:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.42- - Đã lắp với đầu nối điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.42.11CN- - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biểnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
8544.42.13CN- - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấyThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
8544.42.19CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
- - - Dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.42.21CN- - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biểnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
8544.42.23CN- - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấyThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
8544.42.29CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
- - - Cáp ắc qui:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.42.32CN- - - - - Cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịm/chiếc
8544.42.33CN- - - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịm/chiếc
- - - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.42.34CN- - - - - Cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịm/chiếc
8544.42.39CN- - - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịm/chiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.42.91CN- - - - Cáp dữ liệu dẹt có hai sợi hoặc hơn, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấyThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.42.92CN- - - - Cáp dữ liệu dẹt có hai sợi hoặc hơn, loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.42.94CN- - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính không quá 5 mmThuế VAT8/10Thuế MFN17Đơn vịm/chiếc
8544.42.95CN- - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính trên 5 mm nhưng không quá 19,5 mmThuế VAT8/10Thuế MFN17Đơn vịm/chiếc
8544.42.96CN- - - - Cáp điện cách điện bằng plastic khácThuế VAT8/10Thuế MFN17Đơn vịm/chiếc
8544.42.97CN- - - - Cáp điện cách điện bằng cao su hoặc giấyThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.42.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.49- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.49.11CN- - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biểnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
8544.49.13CN- - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấyThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
8544.49.19CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
- - - Loại không dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.49.21CN- - - - Dây đơn có vỏ bọc (chống nhiễu) dùng trong sản xuất bó dây dẫn điện của ô tôThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
- - - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.49.22CN- - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính không quá 19,5 mmThuế VAT8/10Thuế MFN17Đơn vịm/chiếc
8544.49.23CN- - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịm/chiếc
8544.49.24CN- - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấyThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.49.29CN- - - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
- - - Dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.49.31CN- - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biểnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
8544.49.32CN- - - - Loại khác, cách điện bằng plasticThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.49.33CN- - - - Loại khác, cách điện bằng cao su hoặc giấyThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.49.39CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
- - - Loại không dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.49.41CN- - - - Cáp bọc cách điện bằng plasticThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.49.42CN- - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấyThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.49.49CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịm/chiếc
8544.60- Các vật dẫn điện khác(*), dùng cho điện áp trên 1000 V:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Dùng cho điện áp trên 1 kV nhưng không quá 36 kV:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.60.11CN- - - Cáp bọc cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính dưới 22,7 mmThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịm/chiếc
8544.60.12CN- - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấyThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịm/chiếc
8544.60.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịm/chiếc
- - Dùng cho điện áp trên 36 kV nhưng không quá 66 kV:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.60.21CN- - - Cáp bọc cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính dưới 22,7 mmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịm/chiếc
8544.60.22CN- - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấyThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịm/chiếc
8544.60.29CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịm/chiếc
- - Dùng cho điện áp trên 66 kV:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.60.31CN- - - Cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấyThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịm/chiếc
8544.60.39CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịm/chiếc
8544.70- Cáp sợi quang:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8544.70.10CN- - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biểnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc
8544.70.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịm/chiếc

Hải quan Việt Nam (8)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8544.42.99SLAVE COMMUNICATION HARNESS 108/08/20223266/TB-TCHQ
8544.42.99Cáp sạc và truyền dẫn tín hiệu cho điện thoại, đã gắn đầu nối, sử dụng cho thiết bị có cổng Type-C, mã hiệu TC1000N13/05/20221709/TB-TCHQ
8544.42.99Cáp sạc và truyền dẫn tín hiệu cho điện thoại, đã gắn đầu nối, sử dụng cho thiết bị có cổng Type-C, mã hiệu TC27-100013/05/20221710/TB-TCHQ
8544.42.99Cáp sạc và truyền dẫn tín hiệu cho điện thoại, đã gắn đầu nối, sử dụng cho thiết bị có cổng Lightning, mã hiệu AL31-100013/05/20221711/TB-TCHQ
8544.42.99Dây cáp dùng trong sản xuất ăng ten viễn thông AISG CABLE 10M(AISG-K-0t-DB9-01) lõi đồng, bọc nhựa, điện áp 220V; đã được lắp với đầu nối điện; mã hàng: 36E-00071, mỗi đoạn cáp dài 10m, hàng mới 100%.24/01/2019567/TB-TCHQ
8544.42.99Sợi cáp có đầu nối dài 10FT vỏ bọc bằng nhựa tổng hợp, màu xanh, đường kính lõi 24AWG, CAT6, PN: 1-1859247-0, Hàng mới 100%.24/01/2019551/TB-TCHQ
8544.42.99Cáp tín hiệu video chuẩn vga dài 1.5M có gắn đầu jack chất liệu: lõi đồng, bọc nhựa PVC, Đường kính: 8 mm điện áp:2-80V. Mới 100%. (Mục 12 tờ khai).23/01/2019524/TB-TCHQ
8544.42.98Mục 07: Dây cáp bọc nhựa, ROCK SPACE(S05 MICRO FLAT CABLE), model: RCB0517, để truyền dữ liệu, dùng cho điện thoại di động chân Micro, dài 1000MM+/-10%.Mới 100%.17/12/20187388/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8544.42-2090NE N SEAT BACK EMBLEM WIRE ASSY(88332-NI000)23/10/2024Item Classification 3-5607
8544.42-2090wiring assy ; BR2 PE (Hyundai HB20)10/10/2024Item Classification 3-5359
8544.42-2090ASSY, DIST BOX,6-PORT,PM SLOT VALVE STATUS _ 140789-0004; 140789-0004;03/05/2024Item Classification 4-2524
8544.42-2090CABLED PHOTOCELL 4 PIN CONNECTOR; NOS7960114; OPB97015-4cm. 14; IT;15/01/2024Item Classification 4-316
8544.42-2090excelline S ; 1-EL-NFS2-024D-004/12/2023Item Classification 3-5998
8544.42-2010FAST ETHERNET CAT5E; 45-87-4527-0000-50704-0100;04/12/2023Item Classification 3-5999
8544.42-2090excelline M; 1-EL-NFM2-008D-0; 008D; KR; 04/12/2023Item Classification 3-5995
8544.42-2090excelline P ; 1-EL-NFP2-024D-004/12/2023Item Classification 3-5996
8544.42-2090CABLE ASM-ENG COOL HTR EXTN; 23339828; US;04/10/2023Item Classification 3-4920
8544.42-2090Wire Harness ; WH6F6F08001-4426/08/2022Item Classification 3-5607
8544.42-2090CABLE; SY137/50-00514/01/2022Item Classification 3-299
8544.42-2090HARNESS WIRE; 8721K11/12/2020Item Classification 3-20118
8544.42-2090HARNESS WIRE; 8722K11/12/2020Item Classification 3-20119
8544.42-2090CONNECTOR; ATLAS 228/08/2020Item Classification 3-17307
8544.42-2090Cable; SU2-A11; UL246429/04/2020Item Classification 3-14096
8544.42-2090Cable; SU2-C04; UL291929/04/2020Item Classification 3-14097
8544.42-2090Main Interface Cable (HA); Main Interface26/12/2019Item Classification 3-10380
8544.42-2090IR CABLE; IR26/12/2019Item Classification 3-10381
8544.42-2090Main Power Cable; Main Powe26/12/2019Item Classification 3-10378
8544.42-2090Main Interface speaker core Cable; Main Interface speaker core26/12/2019Item Classification 3-10379
8544.42-2090CABLE; KC Power Cord (KH-9903+KH-9920)11/10/2019Item Classification 3-8035
8544.42-2090ASSY POWER CORD: 220V: UB-6KV ; 7209-V933-0011/10/2019Item Classification 1-4226
8544.42-2090ASSY POWER CORD: 220V: IS-N13 ; 7209-V905-1811/10/2019Item Classification 1-4227
8544.42-2090ASSY POWER CORD: 220V: IS-27D-VN ; 7209-V949-0011/10/2019Item Classification 1-4228
8544.42-2090ASSY POWER CORD: AC120V: FERR ITE: WHT ; 7209-V607-0411/10/2019Item Classification 1-4229
8544.42-2090CABLE; Medical combination stimulator (low frequency belt connection cable)19/09/2019Item Classification 1-3870
8544.42-2090Other plastic insulated wire ; WIRE HARNESS CECST ASSY ; 1113393-AC05/06/2019Item Classification 1-2226
8544.42-2090Power Cord ; SJT 3 x 18AWG x 2.3m, KKP-34 ; 07-094-00507/05/2019Item Classification 1-1738
8544.42-2090CABLE ; YJXCA2129 ;03/05/2019Item Classification 3-3435
8544.42-2090CABLE ; YJXCA2308 ;03/05/2019Item Classification 3-3436
8544.42-2090CABLE ; YJXCA1859 ;03/05/2019Item Classification 3-3437
8544.42-2090CABLE ; YJXCA2130 ;03/05/2019Item Classification 3-3438
8544.42-2090CABLE ; YJXCA1737 ;03/05/2019Item Classification 3-3434
8544.42-2090USB CABLE FOR LENS STATION; EAD6265150423/10/2018Item Classification 1-3361
8544.42-2090HDMI CABLE ASS'y ;04/09/2018Item Classification 3-4585
8544.42-2090MOTOR TO WIRE CABLE ASS'Y ; M3755-00124907/08/2018Item Classification 1-2429
8544.42-2090CABLE ASSY ; HIDLH-1S00A27/07/2018Item Classification 1-2338
8544.42-2090USB CABLE ASS'Y ;96595-F200026/07/2018Item Classification 1-2314
8544.42-2090Lightning 8Pin to USB cable25/04/2018Item Classification 3-1893
8544.42-2090Cable Assy ; YRED7T-03206/04/2018Item Classification 3-1636
8544.42-2090Rear Camera Cable YJXCA1817; China30/03/2018Item Classification 3-1470
8544.42-20900.5FFC Connector Vertical 2Row Type Plug ASSY ; FFC CABLE ASEEMBLY26/03/2018Item Classification 3-1395
8544.42-2090Electric vehicle charging cable: SEVDTM-0229/01/2018Item Classification 3-454
8544.42-2090SJ39-00611A (WIRE ASSY AC POWER) ;25/10/2017Item Classification 3-5742
8544.42-2090WIRING-ASSY NORMAL CHARGE CABLE(WITH ICCB)10/07/2017Item Classification 3-3632
8544.42-2090Other plastic insulated wire, fitted with connectors, for a voltage not exceeding 1,000 V; USB NETWORK AM-AM CABLE ; PR.CHNA23/06/2017Item Classification 4-4527
8544.42-2090SOLARLEAN I-25(M) INVERTER CONNECTOR HARNESS ASS'Y, PS10A-003-93100A12/01/2017Item Classification 3-159
8544.42-2090LEAD WIRE ASSY ; LB130YM01 / LB170OM01 · 23/09/2016Item Classification 1-3595
8544.42-2090ADC DRV-CAB ABX-5Z(33253259-01)01/09/2016Item Classification 3-3752
8544.42-2090Harness Assy for Exhaust Temperature Sensor; RT-XL0007-00112/08/2016Item Classification 3-3399
8544.42-2090Insulated electric cable; SESING MODULE ASSY ; 233-00145A ; 340x42x19.3mm10/08/2016Item Classification 1-2805
8544.42-2090LEAD WIRE ASS'Y ; LB130YM0204/08/2016Item Classification 1-2605
8544.42-2090Solar Junction Box(PV-JM805A)03/08/2016Item Classification 3-3227
8544.42-2090SW-5266A-003; CABLE ASSEMBLY-SU2 Series06/07/2016Item Classification 1-1866
8544.42-2090USB TO MICRO 5PIN CABLE; 200㎜;; China27/06/2016Item Classification 3-2317
8544.42-2090Cable(1.2M)25/04/2016Item Classification 3-1178
8544.42-2090SOLAR JUNCTION BOX; DHJB-J2526S;18/04/2016Item Classification 1-761
8544.42-2090Cable-ISO7638CAN ; 3879501370 ;; CN10/03/2016Item Classification 3-685
8544.42-2090Lead wire assembly; P32R; sunvisor lead wire assembly09/03/2016Item Classification 1-409
8544.42-2090Cable_Spigen_C21Dual_Lightning/Micro SGP1117823/02/2016Item Classification 3-537
8544.42-2090Trailer Cable(3816100300)18/02/2016Item Classification 3-506
8544.42-2010ㅇ Internet LAN line18/01/2016Item Classification 3-157
8544.42-2010LAN CABLE(1300480205)11/11/2015Item Classification 3-3140
8544.42-2010LAN CABLE(1200490417)11/11/2015Item Classification 3-3141
8544.42-2010- Product name: LAN CABLE UTP CAT5 · - Model: LAN-HIT-0130/10/2015Item Classification 3-3030
8544.42-2090D2SB BDU CABLE ASS'Y ; BATTERY CABLE ASS'Y ; M17002616/09/2015Item Classification 1-1575
8544.42-2090USB telecom cable, 111014100616/07/2015Item Classification 3-1917
8544.42-2090IPASS telecom cable, 74576000316/07/2015Item Classification 3-1919
8544.42-2090HDMI telecom cable, 88768981016/07/2015Item Classification 3-1918
8544.42-2090BATTERY CABLE; R145LCR-9A09/07/2015Item Classification 1-1132
8544.42-9090ENGINE HARNESS; R145LCR-9A09/07/2015Item Classification 1-1131
8544.42-2090Plastic insulated wire, fitted with connectors; Standard 20PIN CABLE ASSEMBLY FOR MOBILE PHONE CHARGER ; CHINA02/07/2015Item Classification 2-4929
8544.42-2090Plastic insulated wire, fitted with connectors; Standard 24PIN CABLE ASSEMBLY FOR MOBILE PHONE CHARGER ; CHINA02/07/2015Item Classification 2-4928
8544.42-2090Plastic insulated wire, fitted with connectors; iPhone 8PIN CABLE ASSEMBLY FOR MOBILE PHONE CHARGER22/06/2015Item Classification 2-4522
8544.42-2090Plastic insulated wire, fitted with connectors; iPhone 30PIN CABLE ASSEMBLY FOR MOBILE PHONE CHARGER22/06/2015Item Classification 2-4521
8544.42-2090USB DATA CABLE OR USB CHARGER CABLE ; 8PIN DATA CHARGER CABLE ;; CN17/06/2015Item Classification 3-1611
8544.42-2090SWITCH ASS'Y WARNING FRT KET 2PIN19/05/2015Item Classification 1-800
8544.42-2090SATA CABLE · - 1510-0200-02;Cable SATA power 7+15P to SATA 7P/HSG 4P 200mm01/05/2015Item Classification 3-1234
8544.42-2090ACT HARNESS(PST-2AL)09/04/2015Item Classification 1-443
8544.42-2090HDMI WITH ETHERNET, HDMI V2.0; PR.CHNA07/04/2015Item Classification 3-970
8544.42-2090HARNESS KIT UPP 3W SFEM · - 853-132290-00101/04/2015Item Classification 3-902
8544.42-2090HARNESS KIT UPP 3W SFEM · - 853-149426-00401/04/2015Item Classification 3-903
8544.42-2090WIRE for SPEAKER04/02/2015Item Classification 3-359
8544.42-2090CABLE ASS'Y ; 6STEP SPEED SENSOR CABLE ;; korea16/01/2015Item Classification 3-142
8544.42-2090CABLE ASS'Y ; 4-speed SPEED SENSOR CABLE ;; Korea16/01/2015Item Classification 3-141
8544.42-2090Extension Wire ; BSD CABLE ;; Korea16/01/2015Item Classification 3-143
8544.42-2090Extension Wire ; KEYBOARD CABLE ;; Korea16/01/2015Item Classification 3-144
8544.42-2090CABLE ASS'Y ; O2 SENSOR LSF CABLE ;; Korea29/12/2014Item Classification 3-2865
8544.42-2090CABLE ASS'Y ; O2 SENSOR LSU CABLE ;; Korea29/12/2014Item Classification 3-2866
8544.42-2090CABLE ASS'Y · - KNOCK CABLE24/12/2014Item Classification 3-2845
8544.42-2090Rear CAMERA CABLE · - CAMERA CABLE24/12/2014Item Classification 3-2841
8544.42-2090CABLE ASS'Y · - ISG CABLE24/12/2014Item Classification 3-2844
8544.42-2090Rear CAMERA CABLE · - CAMERA CABLE24/12/2014Item Classification 3-2842
8544.42-2090CABLE ASS'Y · - EGTS SENSOR CABLE24/12/2014Item Classification 3-2843
8544.42-2090BATTERY CABLE ; R210LC-324/12/2014Item Classification 1-3065
8544.42-2090WIRE HARNESS ; R220LC-9S24/12/2014Item Classification 1-3064
8544.42-2090KNOCK SENSOR CABLE(KNOCK SENSOR THETA II)12/12/2014Item Classification 1-2984
8544.42-2090CKPS SENSOR CABLE(CKPS THETA II)12/12/2014Item Classification 1-2985
8544.42-2090CKPS SENSOR CABLE(CKPS THETA II)12/12/2014Item Classification 1-2985
8544.42-2090Extension Wire Ass'y · - GDI Extension Wire Ass'y11/12/2014Item Classification 3-2677

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8544.42: Đã lắp với đầu nối điện | UNI Customs Consulting