Mã HS: 8544.42
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8544
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Dây đơn dạng cuộn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.11 | - - Bằng đồng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8544.11.20CN | - - - Có một lớp phủ ngoài hoặc bọc bằng giấy, vật liệu dệt hoặc poly(vinyl clorua) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.11.30CN | - - - Có lớp phủ ngoài bằng dầu bóng (lacquer) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.11.40CN | - - - Có lớp phủ ngoài bằng men tráng (enamel) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.11.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20 | - Cáp đồng trục và các dây dẫn điện đồng trục khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Cáp cách điện đã gắn với đầu nối, dùng cho điện áp không quá 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.20.11CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp không quá 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.20.21CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Cáp cách điện đã gắn với đầu nối, dùng cho điện áp trên 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.20.31CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp trên 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.20.41CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20.49CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.30 | - Bộ dây đánh lửa và bộ dây khác loại sử dụng cho xe, phương tiện bay hoặc tàu thuyền: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Bộ dây điện cho xe có động cơ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.30.12CN | - - - - Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.30.13CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.30.14CN | - - - - Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.30.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.30.91CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.30.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| - Các vật dẫn điện khác(*), dùng cho điện áp không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42 | - - Đã lắp với đầu nối điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.11CN | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.13CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.21CN | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.23CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Cáp ắc qui: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.32CN | - - - - - Cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.33CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.34CN | - - - - - Cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.39CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.91CN | - - - - Cáp dữ liệu dẹt có hai sợi hoặc hơn, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.92CN | - - - - Cáp dữ liệu dẹt có hai sợi hoặc hơn, loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.94CN | - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính không quá 5 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.95CN | - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính trên 5 mm nhưng không quá 19,5 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.96CN | - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.97CN | - - - - Cáp điện cách điện bằng cao su hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.11CN | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.13CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Loại không dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.21CN | - - - - Dây đơn có vỏ bọc (chống nhiễu) dùng trong sản xuất bó dây dẫn điện của ô tô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.22CN | - - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính không quá 19,5 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.23CN | - - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.24CN | - - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.29CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.31CN | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.32CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.33CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Loại không dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.41CN | - - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.42CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.49CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60 | - Các vật dẫn điện khác(*), dùng cho điện áp trên 1000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dùng cho điện áp trên 1 kV nhưng không quá 36 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.60.11CN | - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính dưới 22,7 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.12CN | - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Dùng cho điện áp trên 36 kV nhưng không quá 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.60.21CN | - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính dưới 22,7 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.22CN | - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Dùng cho điện áp trên 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.60.31CN | - - - Cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.70 | - Cáp sợi quang: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8544.70.10CN | - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.70.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc |
Hải quan Việt Nam (8)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8544.42.99 | SLAVE COMMUNICATION HARNESS 1 | 08/08/2022 | 3266/TB-TCHQ | |
| 8544.42.99 | Cáp sạc và truyền dẫn tín hiệu cho điện thoại, đã gắn đầu nối, sử dụng cho thiết bị có cổng Type-C, mã hiệu TC1000N | 13/05/2022 | 1709/TB-TCHQ | |
| 8544.42.99 | Cáp sạc và truyền dẫn tín hiệu cho điện thoại, đã gắn đầu nối, sử dụng cho thiết bị có cổng Type-C, mã hiệu TC27-1000 | 13/05/2022 | 1710/TB-TCHQ | |
| 8544.42.99 | Cáp sạc và truyền dẫn tín hiệu cho điện thoại, đã gắn đầu nối, sử dụng cho thiết bị có cổng Lightning, mã hiệu AL31-1000 | 13/05/2022 | 1711/TB-TCHQ | |
| 8544.42.99 | Dây cáp dùng trong sản xuất ăng ten viễn thông AISG CABLE 10M(AISG-K-0t-DB9-01) lõi đồng, bọc nhựa, điện áp 220V; đã được lắp với đầu nối điện; mã hàng: 36E-00071, mỗi đoạn cáp dài 10m, hàng mới 100%. | 24/01/2019 | 567/TB-TCHQ | |
| 8544.42.99 | Sợi cáp có đầu nối dài 10FT vỏ bọc bằng nhựa tổng hợp, màu xanh, đường kính lõi 24AWG, CAT6, PN: 1-1859247-0, Hàng mới 100%. | 24/01/2019 | 551/TB-TCHQ | |
| 8544.42.99 | Cáp tín hiệu video chuẩn vga dài 1.5M có gắn đầu jack chất liệu: lõi đồng, bọc nhựa PVC, Đường kính: 8 mm điện áp:2-80V. Mới 100%. (Mục 12 tờ khai). | 23/01/2019 | 524/TB-TCHQ | |
| 8544.42.98 | Mục 07: Dây cáp bọc nhựa, ROCK SPACE(S05 MICRO FLAT CABLE), model: RCB0517, để truyền dữ liệu, dùng cho điện thoại di động chân Micro, dài 1000MM+/-10%.Mới 100%. | 17/12/2018 | 7388/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8544.42-2090 | NE N SEAT BACK EMBLEM WIRE ASSY(88332-NI000) | 23/10/2024 | Item Classification 3-5607 | |
| 8544.42-2090 | wiring assy ; BR2 PE (Hyundai HB20) | 10/10/2024 | Item Classification 3-5359 | |
| 8544.42-2090 | ASSY, DIST BOX,6-PORT,PM SLOT VALVE STATUS _ 140789-0004; 140789-0004; | 03/05/2024 | Item Classification 4-2524 | |
| 8544.42-2090 | CABLED PHOTOCELL 4 PIN CONNECTOR; NOS7960114; OPB97015-4cm. 14; IT; | 15/01/2024 | Item Classification 4-316 | |
| 8544.42-2090 | excelline S ; 1-EL-NFS2-024D-0 | 04/12/2023 | Item Classification 3-5998 | |
| 8544.42-2010 | FAST ETHERNET CAT5E; 45-87-4527-0000-50704-0100; | 04/12/2023 | Item Classification 3-5999 | |
| 8544.42-2090 | excelline M; 1-EL-NFM2-008D-0; 008D; KR; | 04/12/2023 | Item Classification 3-5995 | |
| 8544.42-2090 | excelline P ; 1-EL-NFP2-024D-0 | 04/12/2023 | Item Classification 3-5996 | |
| 8544.42-2090 | CABLE ASM-ENG COOL HTR EXTN; 23339828; US; | 04/10/2023 | Item Classification 3-4920 | |
| 8544.42-2090 | Wire Harness ; WH6F6F08001-44 | 26/08/2022 | Item Classification 3-5607 | |
| 8544.42-2090 | CABLE; SY137/50-005 | 14/01/2022 | Item Classification 3-299 | |
| 8544.42-2090 | HARNESS WIRE; 8721K | 11/12/2020 | Item Classification 3-20118 | |
| 8544.42-2090 | HARNESS WIRE; 8722K | 11/12/2020 | Item Classification 3-20119 | |
| 8544.42-2090 | CONNECTOR; ATLAS 2 | 28/08/2020 | Item Classification 3-17307 | |
| 8544.42-2090 | Cable; SU2-A11; UL2464 | 29/04/2020 | Item Classification 3-14096 | |
| 8544.42-2090 | Cable; SU2-C04; UL2919 | 29/04/2020 | Item Classification 3-14097 | |
| 8544.42-2090 | Main Interface Cable (HA); Main Interface | 26/12/2019 | Item Classification 3-10380 | |
| 8544.42-2090 | IR CABLE; IR | 26/12/2019 | Item Classification 3-10381 | |
| 8544.42-2090 | Main Power Cable; Main Powe | 26/12/2019 | Item Classification 3-10378 | |
| 8544.42-2090 | Main Interface speaker core Cable; Main Interface speaker core | 26/12/2019 | Item Classification 3-10379 | |
| 8544.42-2090 | CABLE; KC Power Cord (KH-9903+KH-9920) | 11/10/2019 | Item Classification 3-8035 | |
| 8544.42-2090 | ASSY POWER CORD: 220V: UB-6KV ; 7209-V933-00 | 11/10/2019 | Item Classification 1-4226 | |
| 8544.42-2090 | ASSY POWER CORD: 220V: IS-N13 ; 7209-V905-18 | 11/10/2019 | Item Classification 1-4227 | |
| 8544.42-2090 | ASSY POWER CORD: 220V: IS-27D-VN ; 7209-V949-00 | 11/10/2019 | Item Classification 1-4228 | |
| 8544.42-2090 | ASSY POWER CORD: AC120V: FERR ITE: WHT ; 7209-V607-04 | 11/10/2019 | Item Classification 1-4229 | |
| 8544.42-2090 | CABLE; Medical combination stimulator (low frequency belt connection cable) | 19/09/2019 | Item Classification 1-3870 | |
| 8544.42-2090 | Other plastic insulated wire ; WIRE HARNESS CECST ASSY ; 1113393-AC | 05/06/2019 | Item Classification 1-2226 | |
| 8544.42-2090 | Power Cord ; SJT 3 x 18AWG x 2.3m, KKP-34 ; 07-094-005 | 07/05/2019 | Item Classification 1-1738 | |
| 8544.42-2090 | CABLE ; YJXCA2129 ; | 03/05/2019 | Item Classification 3-3435 | |
| 8544.42-2090 | CABLE ; YJXCA2308 ; | 03/05/2019 | Item Classification 3-3436 | |
| 8544.42-2090 | CABLE ; YJXCA1859 ; | 03/05/2019 | Item Classification 3-3437 | |
| 8544.42-2090 | CABLE ; YJXCA2130 ; | 03/05/2019 | Item Classification 3-3438 | |
| 8544.42-2090 | CABLE ; YJXCA1737 ; | 03/05/2019 | Item Classification 3-3434 | |
| 8544.42-2090 | USB CABLE FOR LENS STATION; EAD62651504 | 23/10/2018 | Item Classification 1-3361 | |
| 8544.42-2090 | HDMI CABLE ASS'y ; | 04/09/2018 | Item Classification 3-4585 | |
| 8544.42-2090 | MOTOR TO WIRE CABLE ASS'Y ; M3755-001249 | 07/08/2018 | Item Classification 1-2429 | |
| 8544.42-2090 | CABLE ASSY ; HIDLH-1S00A | 27/07/2018 | Item Classification 1-2338 | |
| 8544.42-2090 | USB CABLE ASS'Y ;96595-F2000 | 26/07/2018 | Item Classification 1-2314 | |
| 8544.42-2090 | Lightning 8Pin to USB cable | 25/04/2018 | Item Classification 3-1893 | |
| 8544.42-2090 | Cable Assy ; YRED7T-032 | 06/04/2018 | Item Classification 3-1636 | |
| 8544.42-2090 | Rear Camera Cable YJXCA1817; China | 30/03/2018 | Item Classification 3-1470 | |
| 8544.42-2090 | 0.5FFC Connector Vertical 2Row Type Plug ASSY ; FFC CABLE ASEEMBLY | 26/03/2018 | Item Classification 3-1395 | |
| 8544.42-2090 | Electric vehicle charging cable: SEVDTM-02 | 29/01/2018 | Item Classification 3-454 | |
| 8544.42-2090 | SJ39-00611A (WIRE ASSY AC POWER) ; | 25/10/2017 | Item Classification 3-5742 | |
| 8544.42-2090 | WIRING-ASSY NORMAL CHARGE CABLE(WITH ICCB) | 10/07/2017 | Item Classification 3-3632 | |
| 8544.42-2090 | Other plastic insulated wire, fitted with connectors, for a voltage not exceeding 1,000 V; USB NETWORK AM-AM CABLE ; PR.CHNA | 23/06/2017 | Item Classification 4-4527 | |
| 8544.42-2090 | SOLARLEAN I-25(M) INVERTER CONNECTOR HARNESS ASS'Y, PS10A-003-93100A | 12/01/2017 | Item Classification 3-159 | |
| 8544.42-2090 | LEAD WIRE ASSY ; LB130YM01 / LB170OM01 · | 23/09/2016 | Item Classification 1-3595 | |
| 8544.42-2090 | ADC DRV-CAB ABX-5Z(33253259-01) | 01/09/2016 | Item Classification 3-3752 | |
| 8544.42-2090 | Harness Assy for Exhaust Temperature Sensor; RT-XL0007-001 | 12/08/2016 | Item Classification 3-3399 | |
| 8544.42-2090 | Insulated electric cable; SESING MODULE ASSY ; 233-00145A ; 340x42x19.3mm | 10/08/2016 | Item Classification 1-2805 | |
| 8544.42-2090 | LEAD WIRE ASS'Y ; LB130YM02 | 04/08/2016 | Item Classification 1-2605 | |
| 8544.42-2090 | Solar Junction Box(PV-JM805A) | 03/08/2016 | Item Classification 3-3227 | |
| 8544.42-2090 | SW-5266A-003; CABLE ASSEMBLY-SU2 Series | 06/07/2016 | Item Classification 1-1866 | |
| 8544.42-2090 | USB TO MICRO 5PIN CABLE; 200㎜;; China | 27/06/2016 | Item Classification 3-2317 | |
| 8544.42-2090 | Cable(1.2M) | 25/04/2016 | Item Classification 3-1178 | |
| 8544.42-2090 | SOLAR JUNCTION BOX; DHJB-J2526S; | 18/04/2016 | Item Classification 1-761 | |
| 8544.42-2090 | Cable-ISO7638CAN ; 3879501370 ;; CN | 10/03/2016 | Item Classification 3-685 | |
| 8544.42-2090 | Lead wire assembly; P32R; sunvisor lead wire assembly | 09/03/2016 | Item Classification 1-409 | |
| 8544.42-2090 | Cable_Spigen_C21Dual_Lightning/Micro SGP11178 | 23/02/2016 | Item Classification 3-537 | |
| 8544.42-2090 | Trailer Cable(3816100300) | 18/02/2016 | Item Classification 3-506 | |
| 8544.42-2010 | ㅇ Internet LAN line | 18/01/2016 | Item Classification 3-157 | |
| 8544.42-2010 | LAN CABLE(1300480205) | 11/11/2015 | Item Classification 3-3140 | |
| 8544.42-2010 | LAN CABLE(1200490417) | 11/11/2015 | Item Classification 3-3141 | |
| 8544.42-2010 | - Product name: LAN CABLE UTP CAT5 · - Model: LAN-HIT-01 | 30/10/2015 | Item Classification 3-3030 | |
| 8544.42-2090 | D2SB BDU CABLE ASS'Y ; BATTERY CABLE ASS'Y ; M170026 | 16/09/2015 | Item Classification 1-1575 | |
| 8544.42-2090 | USB telecom cable, 1110141006 | 16/07/2015 | Item Classification 3-1917 | |
| 8544.42-2090 | IPASS telecom cable, 745760003 | 16/07/2015 | Item Classification 3-1919 | |
| 8544.42-2090 | HDMI telecom cable, 887689810 | 16/07/2015 | Item Classification 3-1918 | |
| 8544.42-2090 | BATTERY CABLE; R145LCR-9A | 09/07/2015 | Item Classification 1-1132 | |
| 8544.42-9090 | ENGINE HARNESS; R145LCR-9A | 09/07/2015 | Item Classification 1-1131 | |
| 8544.42-2090 | Plastic insulated wire, fitted with connectors; Standard 20PIN CABLE ASSEMBLY FOR MOBILE PHONE CHARGER ; CHINA | 02/07/2015 | Item Classification 2-4929 | |
| 8544.42-2090 | Plastic insulated wire, fitted with connectors; Standard 24PIN CABLE ASSEMBLY FOR MOBILE PHONE CHARGER ; CHINA | 02/07/2015 | Item Classification 2-4928 | |
| 8544.42-2090 | Plastic insulated wire, fitted with connectors; iPhone 8PIN CABLE ASSEMBLY FOR MOBILE PHONE CHARGER | 22/06/2015 | Item Classification 2-4522 | |
| 8544.42-2090 | Plastic insulated wire, fitted with connectors; iPhone 30PIN CABLE ASSEMBLY FOR MOBILE PHONE CHARGER | 22/06/2015 | Item Classification 2-4521 | |
| 8544.42-2090 | USB DATA CABLE OR USB CHARGER CABLE ; 8PIN DATA CHARGER CABLE ;; CN | 17/06/2015 | Item Classification 3-1611 | |
| 8544.42-2090 | SWITCH ASS'Y WARNING FRT KET 2PIN | 19/05/2015 | Item Classification 1-800 | |
| 8544.42-2090 | SATA CABLE · - 1510-0200-02;Cable SATA power 7+15P to SATA 7P/HSG 4P 200mm | 01/05/2015 | Item Classification 3-1234 | |
| 8544.42-2090 | ACT HARNESS(PST-2AL) | 09/04/2015 | Item Classification 1-443 | |
| 8544.42-2090 | HDMI WITH ETHERNET, HDMI V2.0; PR.CHNA | 07/04/2015 | Item Classification 3-970 | |
| 8544.42-2090 | HARNESS KIT UPP 3W SFEM · - 853-132290-001 | 01/04/2015 | Item Classification 3-902 | |
| 8544.42-2090 | HARNESS KIT UPP 3W SFEM · - 853-149426-004 | 01/04/2015 | Item Classification 3-903 | |
| 8544.42-2090 | WIRE for SPEAKER | 04/02/2015 | Item Classification 3-359 | |
| 8544.42-2090 | CABLE ASS'Y ; 6STEP SPEED SENSOR CABLE ;; korea | 16/01/2015 | Item Classification 3-142 | |
| 8544.42-2090 | CABLE ASS'Y ; 4-speed SPEED SENSOR CABLE ;; Korea | 16/01/2015 | Item Classification 3-141 | |
| 8544.42-2090 | Extension Wire ; BSD CABLE ;; Korea | 16/01/2015 | Item Classification 3-143 | |
| 8544.42-2090 | Extension Wire ; KEYBOARD CABLE ;; Korea | 16/01/2015 | Item Classification 3-144 | |
| 8544.42-2090 | CABLE ASS'Y ; O2 SENSOR LSF CABLE ;; Korea | 29/12/2014 | Item Classification 3-2865 | |
| 8544.42-2090 | CABLE ASS'Y ; O2 SENSOR LSU CABLE ;; Korea | 29/12/2014 | Item Classification 3-2866 | |
| 8544.42-2090 | CABLE ASS'Y · - KNOCK CABLE | 24/12/2014 | Item Classification 3-2845 | |
| 8544.42-2090 | Rear CAMERA CABLE · - CAMERA CABLE | 24/12/2014 | Item Classification 3-2841 | |
| 8544.42-2090 | CABLE ASS'Y · - ISG CABLE | 24/12/2014 | Item Classification 3-2844 | |
| 8544.42-2090 | Rear CAMERA CABLE · - CAMERA CABLE | 24/12/2014 | Item Classification 3-2842 | |
| 8544.42-2090 | CABLE ASS'Y · - EGTS SENSOR CABLE | 24/12/2014 | Item Classification 3-2843 | |
| 8544.42-2090 | BATTERY CABLE ; R210LC-3 | 24/12/2014 | Item Classification 1-3065 | |
| 8544.42-2090 | WIRE HARNESS ; R220LC-9S | 24/12/2014 | Item Classification 1-3064 | |
| 8544.42-2090 | KNOCK SENSOR CABLE(KNOCK SENSOR THETA II) | 12/12/2014 | Item Classification 1-2984 | |
| 8544.42-2090 | CKPS SENSOR CABLE(CKPS THETA II) | 12/12/2014 | Item Classification 1-2985 | |
| 8544.42-2090 | CKPS SENSOR CABLE(CKPS THETA II) | 12/12/2014 | Item Classification 1-2985 | |
| 8544.42-2090 | Extension Wire Ass'y · - GDI Extension Wire Ass'y | 11/12/2014 | Item Classification 3-2677 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.