Mã HS: 8544.49.33
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8544
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Dây đơn dạng cuộn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.11 | - - Bằng đồng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8544.11.20CN | - - - Có một lớp phủ ngoài hoặc bọc bằng giấy, vật liệu dệt hoặc poly(vinyl clorua) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.11.30CN | - - - Có lớp phủ ngoài bằng dầu bóng (lacquer) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.11.40CN | - - - Có lớp phủ ngoài bằng men tráng (enamel) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.11.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20 | - Cáp đồng trục và các dây dẫn điện đồng trục khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Cáp cách điện đã gắn với đầu nối, dùng cho điện áp không quá 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.20.11CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp không quá 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.20.21CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Cáp cách điện đã gắn với đầu nối, dùng cho điện áp trên 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.20.31CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp trên 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.20.41CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20.49CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.30 | - Bộ dây đánh lửa và bộ dây khác loại sử dụng cho xe, phương tiện bay hoặc tàu thuyền: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Bộ dây điện cho xe có động cơ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.30.12CN | - - - - Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.30.13CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.30.14CN | - - - - Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.30.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.30.91CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.30.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| - Các vật dẫn điện khác(*), dùng cho điện áp không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42 | - - Đã lắp với đầu nối điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.11CN | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.13CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.21CN | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.23CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Cáp ắc qui: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.32CN | - - - - - Cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.33CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.34CN | - - - - - Cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.39CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.91CN | - - - - Cáp dữ liệu dẹt có hai sợi hoặc hơn, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.92CN | - - - - Cáp dữ liệu dẹt có hai sợi hoặc hơn, loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.94CN | - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính không quá 5 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.95CN | - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính trên 5 mm nhưng không quá 19,5 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.96CN | - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.97CN | - - - - Cáp điện cách điện bằng cao su hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.11CN | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.13CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Loại không dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.21CN | - - - - Dây đơn có vỏ bọc (chống nhiễu) dùng trong sản xuất bó dây dẫn điện của ô tô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.22CN | - - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính không quá 19,5 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.23CN | - - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.24CN | - - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.29CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.31CN | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.32CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.33CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Loại không dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.41CN | - - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.42CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.49CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60 | - Các vật dẫn điện khác(*), dùng cho điện áp trên 1000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dùng cho điện áp trên 1 kV nhưng không quá 36 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.60.11CN | - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính dưới 22,7 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.12CN | - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Dùng cho điện áp trên 36 kV nhưng không quá 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.60.21CN | - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính dưới 22,7 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.22CN | - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Dùng cho điện áp trên 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.60.31CN | - - - Cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.70 | - Cáp sợi quang: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8544.70.10CN | - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.70.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (59)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8544.49-9090 | ① Busbar; Module to Rack(9.5x2cm) · ② Busbar ; Module to Module(9x2cm) | 19/09/2022 | Item Classification 3-6164 | |
| 8544.49-2090 | LEAD WIRE ; UL1007 26AWG | 20/06/2022 | Item Classification 3-3952 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE ; 1381A 008305M ; F/UTP Cable (Shielded Cat.6A, 23AWG, 4Pair) | 10/09/2021 | Item Classification 3-5338 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE ; OSP6U 0101000 ; UTP Cable (Category 6, 24AWG, 4Pair) | 25/06/2021 | Item Classification 3-3590 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE; YJ73280 006A500M; UTP Cable | 23/12/2020 | Item Classification 3-20438 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE; 10GA24 008305M | 29/06/2020 | Item Classification 3-15618 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE; CI6522 0081000 | 29/06/2020 | Item Classification 3-15620 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE; 2413 008A1000 | 29/06/2020 | Item Classification 3-15619 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE; 2413 D15A1000 | 29/06/2020 | Item Classification 3-15617 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE; 1583A 1SMU1000 | 22/06/2020 | Item Classification 3-15432 | |
| 8544.49-2011 | PLASTIC INSULATED WIRE; YJ55166 008A305M | 21/10/2019 | Item Classification 3-8458 | |
| 8544.49-2090 | THERMOCOUPLE EXTENSION WIRE ; KX-G-VVAMSR; | 17/01/2019 | Item Classification 3-458 | |
| 8544.49-2090 | INSTRUMENTATION ; RX-KFV; 2SQ×6C | 10/01/2019 | Item Classification 3-218 | |
| 8544.49-2090 | instrumentation cable; RX-KPFV-SB; 0.5SQ×5P | 10/01/2019 | Item Classification 3-219 | |
| 8544.49-2011 | Cable for telecommunications under 80V; STP (F/FTP); Cat.5E CMR 4P | 11/12/2018 | Item Classification 3-6953 | |
| 8544.49-2011 | Cable for telecommunications under 80V; UTP (U/UTP); Cat.5E CM 4P | 11/12/2018 | Item Classification 3-6954 | |
| 8544.49-2011 | Cable for telecommunications under 80V; S-FTP (SF/UTP); Cat.5E CMR 4P | 11/12/2018 | Item Classification 3-6950 | |
| 8544.49-2011 | Cable for telecommunications under 80V; S/FTP; Cat.7A LSZH 4P | 11/12/2018 | Item Classification 3-6952 | |
| 8544.49-2011 | Cable for telecommunications under 80V; FTP(F/UTP); Cat.6A LSZH 4P | 11/12/2018 | Item Classification 3-6951 | |
| 8544.49-2090 | TPV WIRE | 17/07/2018 | Item Classification 3-3493 | |
| 8544.49-2090 | WIRE(AVSS) 0.3, 0.5, 0.85, 1.25, 2.0 | 17/02/2017 | Item Classification 3-751 | |
| 8544.49-2090 | WIRE(AVSSXF) 0.5 | 17/02/2017 | Item Classification 3-750 | |
| 8544.49-2090 | WIRE(CHFUS) 0.22 | 17/02/2017 | Item Classification 3-749 | |
| 8544.49-2090 | PORTABLE X-RAY DETECTOR CABLE; YHSPD M90061; CB217752 | 24/10/2016 | Item Classification 1-4022 | |
| 8544.49-2012 | EtherNet Cat.5e(155411-6011) | 27/09/2016 | Item Classification 3-4141 | |
| 8544.49-2090 | lead wire; LJ 140BC01 / LJ 300BC01 · | 23/09/2016 | Item Classification 1-3596 | |
| 8544.49-9090 | Flexible Busba | 26/08/2016 | Item Classification 3-3632 | |
| 8544.49-2090 | CABLE(LIFT PATS), TVVB 40*0.75(+1*2P*0.75)(+2G) | 23/06/2015 | Item Classification 3-1671 | |
| 8544.49-2011 | Cable for telecommunication not exceeding 80v, N100.622G LANmark-6A cables, F1/UTP AWG23 CAT6A LSZH | 15/05/2015 | Item Classification 3-1339 | |
| 8544.49-2011 | Cable for telecommunication not exceeding 80v, N10M.002 LANmark Maritime copper cables, S/FTP CAT7A AWG23 LSFROH | 15/05/2015 | Item Classification 3-1340 | |
| 8544.49-2090 | ㅇ Flat-Type Elevator cable (Model: 300V EVVF-H-HS) | 30/03/2015 | Item Classification 3-867 | |
| 8544.49-2090 | ㅇ Super Flex Travelling cable (Model: CWS46-PUR) | 30/03/2015 | Item Classification 3-866 | |
| 8544.49-2090 | Wire(60227 KS IEC 08) | 02/02/2015 | Item Classification 1-157 | |
| 8544.49-2090 | - AVSSXF 0.5SQ | 26/09/2014 | Item Classification 3-2104 | |
| 8544.49-2090 | - AVXF 0.5SQ | 26/09/2014 | Item Classification 3-2105 | |
| 8544.49-2090 | - AVSS 0.5SQ | 26/09/2014 | Item Classification 3-2102 | |
| 8544.49-2090 | - CHFUS 0.22SQ | 26/09/2014 | Item Classification 3-2101 | |
| 8544.49-2090 | - AESSXF 0.5SQ | 26/09/2014 | Item Classification 3-2103 | |
| 8544.49-2090 | - AEXF 0.5SQ | 26/09/2014 | Item Classification 3-2100 | |
| 8544.49-2090 | Other plastic insulated wire ; SOLDER SLEEVE DEVICE EXTENSION ; B-801-58 ; MEXICO | 29/08/2014 | Item Classification 2-5966 | |
| ㅇ 8544.49-2090 | ㅇ Product name: BRIDGE WIRE · ㅇ Specification: MK032-0038 | 09/12/2013 | Item Classification 1-3327 | |
| 8544.49-2090 | Yeah AHHEX 3SQ | 28/11/2013 | Item Classification 1-3226 | |
| 8544.49-2090 | ㅇ AVSS 0.5SQ | 28/11/2013 | Item Classification 1-3227 | |
| 8544.49-2090 | ㅇ AL-VUHF 70SQ | 28/11/2013 | Item Classification 1-3228 | |
| 8544.49-2090 | ㅇCABLE(MASWG-BP3KK-0.75-4-100, UL2464) | 25/02/2013 | Item Classification 1-362 | |
| - 8544.49-2090 | - Product name: UL WIRE (Model: UL1617) | 14/11/2012 | Item Classification 1-2779 | |
| - 8544.49-2011 | ㅇ Product name: UTP CABLE · ㅇ Model: UTP CAT5, CAT5e, CAT6 | 19/10/2012 | Item Classification 1-2525 | |
| 8544.49-2090 | Other plastic insulated wire(Model:DS1057-10A282R) | 08/07/2011 | Item Classification 1-603 | |
| 8544.49-2090 | Plastic insulated wire; Flexible Flat Cable; SML2CD; For PDP | 26/12/2003 | Product Classification Section 47281-108 | |
| 8544.49-2090 | Cable ; ①26850/0115V-1(LD) Gray, ②26850/01162V-1(LD) Blue | 11/10/2002 | Item Classification 47281-882 | |
| 8544.49-2090 | Plastic insulated wire; UL 1007, UL1015,UL1430,Flat Cable 64P; Without connector; · 20V;For LCD AGING CHAMBER | 13/11/2000 | Evaluation classification 47281-1036 | |
| 8544.49-2000 | Plastic insulated wire Silver plated copper wire | 01/05/1990 | Emotion22701-1419 | |
| 8544.49-2000 | PG Cable? | 1989-06-14 | Emotion22701-1767 | |
| 8544.49-2000 | PG Cable | 1989-06-14 | Emotion22701-1768 | |
| 8544.49-2000 | AEX Wire | 1989-05-18 | Emotion22701-1441 | |
| 8544.49-2000 | AEX Wire | 1989-05-18 | Emotion22701-1445 | |
| 8544.49-2000 | Flat Cable | 1989-05-18 | Emotion22701-1442 | |
| 8544.49-2000 | Fusible Link Wire | 1989-05-18 | Emotion22701-1443 | |
| 8544.49-2000 | Fusible Link wire | 1989-08-30 | Emotions22701-2692 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất15 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất10 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất50 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất* | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất10 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất10 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEUthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất4 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAOthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất10 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất10 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất10 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất10 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất10 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất10 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN10%
- RCEP ASEAN10%
- RCEP Úc10%
- RCEP Trung Quốc10%
- RCEP Nhật Bản10%
- RCEP Hàn Quốc10%
- RCEP New Zealand10%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.