Mã HS: 8544.30.13
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8544
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Dây đơn dạng cuộn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.11 | - - Bằng đồng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8544.11.20CN | - - - Có một lớp phủ ngoài hoặc bọc bằng giấy, vật liệu dệt hoặc poly(vinyl clorua) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.11.30CN | - - - Có lớp phủ ngoài bằng dầu bóng (lacquer) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.11.40CN | - - - Có lớp phủ ngoài bằng men tráng (enamel) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.11.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20 | - Cáp đồng trục và các dây dẫn điện đồng trục khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Cáp cách điện đã gắn với đầu nối, dùng cho điện áp không quá 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.20.11CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp không quá 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.20.21CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Cáp cách điện đã gắn với đầu nối, dùng cho điện áp trên 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.20.31CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp trên 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.20.41CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.20.49CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.30 | - Bộ dây đánh lửa và bộ dây khác loại sử dụng cho xe, phương tiện bay hoặc tàu thuyền: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Bộ dây điện cho xe có động cơ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.30.12CN | - - - - Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.30.13CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.30.14CN | - - - - Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.30.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.30.91CN | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.30.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| - Các vật dẫn điện khác(*), dùng cho điện áp không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42 | - - Đã lắp với đầu nối điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.11CN | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.13CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.21CN | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.23CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Cáp ắc qui: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.32CN | - - - - - Cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.33CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.34CN | - - - - - Cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.39CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.42.91CN | - - - - Cáp dữ liệu dẹt có hai sợi hoặc hơn, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.92CN | - - - - Cáp dữ liệu dẹt có hai sợi hoặc hơn, loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.94CN | - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính không quá 5 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.95CN | - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính trên 5 mm nhưng không quá 19,5 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.96CN | - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.97CN | - - - - Cáp điện cách điện bằng cao su hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.42.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.11CN | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.13CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Loại không dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.21CN | - - - - Dây đơn có vỏ bọc (chống nhiễu) dùng trong sản xuất bó dây dẫn điện của ô tô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.22CN | - - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính không quá 19,5 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.23CN | - - - - - Cáp điện cách điện bằng plastic khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.24CN | - - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.29CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.31CN | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.32CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.33CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - - Loại không dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.49.41CN | - - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.42CN | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.49.49CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60 | - Các vật dẫn điện khác(*), dùng cho điện áp trên 1000 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dùng cho điện áp trên 1 kV nhưng không quá 36 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.60.11CN | - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính dưới 22,7 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.12CN | - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Dùng cho điện áp trên 36 kV nhưng không quá 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.60.21CN | - - - Cáp bọc cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính dưới 22,7 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.22CN | - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| - - Dùng cho điện áp trên 66 kV: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8544.60.31CN | - - - Cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.60.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.70 | - Cáp sợi quang: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8544.70.10CN | - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc | |
| 8544.70.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (44)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8544.30-0000 | CABLE ASM-RETARDER; 3524 011 040 0; CN; | 16/07/2024 | Item Classification 3-3633 | |
| 8544.30-0000 | Integrated multi-terminal; NQ5 AVN SBW; Automotive jack port attached cable wire; | 21/04/2023 | Item Classification 3-2067 | |
| 8544.30-0000 | MODULE ASM-STRG CONT COL ; 39206929 | 25/01/2021 | Item Classification 3-611 | |
| 8544.30-0000 | COIL-STRG WHL INFL RST MDL ; 42349069 ; | 08/01/2021 | Item Classification 3-213 | |
| 8544.30-0000 | STEERING ROLL CONNECTOR (SPRIAL CASSETTE); CLOCK SPRING (93490-J3240) | 29/05/2020 | Item Classification 3-14878 | |
| 8544.30-0000 | Pressure relief WIRING A ; Y415 | 24/03/2020 | Item Classification 1-1116 | |
| 8544.30-0000 | W/H TQ BULB RCL DOM ; 310176 | 10/04/2018 | Item Classification 3-1695 | |
| 8544.30-0000 | wiring sets 31125-J9000 ; China | 30/03/2018 | Item Classification 3-1473 | |
| 8544.30-0000 | wiring sets 31125-C2500 ; China | 30/03/2018 | Item Classification 3-1474 | |
| 8544.30-0000 | wiring sets 31125-E6000 ; China | 30/03/2018 | Item Classification 3-1476 | |
| 8544.30-0000 | wiring sets 31125-C1000 ; China | 30/03/2018 | Item Classification 3-1475 | |
| 8544.30-0000 | wiring sets 31125-C1000 ; China | 30/03/2018 | Item Classification 3-1475 | |
| 8544.30-0000 | Wiring sets of a kind used in vehicles; LV-MAIN(ASM-001210) ; 1299337-1 | 13/06/2017 | Item Classification 1-2104 | |
| 8544.30-0000 | WIRE HARNESS ; | 21/04/2017 | Item Classification 3-2107 | |
| 8544.30-0000 | ○ STEERING WIRE ASS'Y (450×110×15) | 20/03/2017 | Item Classification 1-634 | |
| 8544.30-0000 | ○ CONSOLE WIRE ASS'Y (80×540×25) | 20/03/2017 | Item Classification 1-633 | |
| 8544.30-0000 | WIRE HARNESS; RB EXTN WIRE ASSY; 56190-1R400 | 08/03/2017 | Item Classification 1-530 | |
| 8544.30-0000 | Wiring Harness Assy ;;; KR | 18/08/2016 | Item Classification 3-3450 | |
| 8544.30-0000 | Harness_RH ; DM204-530919 | 31/05/2016 | Item Classification 1-1174 | |
| 8544.30-0000 | SPARK PLUG CABLE SETS ; ACCENT/VERNA SOHC ; 27501-22B10 | 11/03/2016 | Item Classification 1-415 | |
| 8544.30-0000 | ㅇ wiring harness-engine (model: movus, v3tvf) | 12/11/2015 | Item Classification 3-3165 | |
| 8544.30-0000 | ㅇ wiring harness-dash (model: movus, v3tvf) | 12/11/2015 | Item Classification 3-3166 | |
| 8544.30-0000 | ㅇ wiring harness-door (model: movus, v3tvf) | 12/11/2015 | Item Classification 3-3164 | |
| 8544.30-0000 | ㅇ wiring harness-frame (model: movus, v3tvf) | 12/11/2015 | Item Classification 3-3168 | |
| 8544.30-0000 | ㅇ wiring harness-roof (model: movus, v3tvf) | 12/11/2015 | Item Classification 3-3167 | |
| 8544.30-0000 | Product Name: CABLE ASSY · Specification: LEAD WIRE FUEL PUMP-FTP | 09/12/2014 | Item Classification 1-2962 | |
| 8544.30-0000 | Product Name: ANT&ILL K/WS/W ASS'Y · Specification: 3746272000 | 21/11/2014 | Item Classification 1-2867 | |
| 8544.30-0000 | Product Name: ANT K/WS/W ASS'Y · Specification: 3746272000 | 21/11/2014 | Item Classification 1-2868 | |
| 8544.30-0000 | Product Name: ILL(LED)&K/WS/W ASS'Y · Specification: 6186102000 | 21/11/2014 | Item Classification 1-2869 | |
| 8544.30-0000 | - Product name: 10WAY WIR`G HARNESS IMS VENT-PWR,LH(88755-LFAB0) | 19/11/2014 | Item Classification 3-2478 | |
| 8544.30-0000 | - CABLE ASM-HPCC TO TPIM | 23/09/2014 | Item Classification 3-2030 | |
| 8544.30-0000 | CABLE ASM-DRV MOT BAT CHARGER | 23/09/2014 | Item Classification 3-2029 | |
| 8544.30-0000 | KH MOTOR CONNECTOR ; BABKH-00001 | 28/05/2014 | Item Classification 1-1540 | |
| 8544.30-0000 | HEAD LAMP GROMMET 12P ; BFB00-01001 | 28/05/2014 | Item Classification 1-1541 | |
| 8544.30-0000 | - Wire Assy-connecto | 24/04/2014 | Item Classification 3-1050 | |
| 8544.30-0000 | WIRING HARNESS ASSY, KH53-10150 | 23/04/2014 | Item Classification 1-1227 | |
| ㅇ 8544.30-0000 | ㅇ Product name: WIRE HARNESS · ㅇ Specification: MK009-0610 · ㅇ Model: TF F/LF/C | 09/12/2013 | Item Classification 1-3325 | |
| 8544.30-0000 | Wire Harness Assembly | 02/10/2013 | Item Classification 1-2586 | |
| 8544.30-0000 | WIRE ASSY, YD(4DR) H/L STD NAS | 03/07/2013 | Item Classification 1-1515 | |
| 8544.30-0000 | WIRING ASSY; Product number (00079119); Model No(BH11MY H/L HID LD) | 03/07/2013 | Item Classification 1-1516 | |
| 8544.30-0000 | WIRING ASSY; Product number (00046722); Model No(VI LPL CAM) | 28/06/2013 | Item Classification 1-1464 | |
| 8544.30-0000 | WIRING ASSY; Product number (00063916); Model No(BH11MY R/CL/S) | 28/06/2013 | Item Classification 1-1465 | |
| 8544.30-0000 | WIRING ASSY; Product number (00030631); Model No(FD H/LL/D) | 28/06/2013 | Item Classification 1-1463 | |
| No. 8544.30-0000 | ㅇClock Spring(ZWAC15104E) | 24/03/2012 | Item Classification 1-724 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất30 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất20 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 (-MY, PH, TH, CN) | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất* | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất* | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEUthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất11.4 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAOthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất20 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất20 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất* |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất20 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất20 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất20 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN20%
- RCEP ASEAN20%
- RCEP Úc20%
- RCEP Trung Quốc*
- RCEP Nhật Bản20%
- RCEP Hàn Quốc20%
- RCEP New Zealand20%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.