Mã HS: 85.22
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8522
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8522.10.00CN | - Cụm đầu đọc - ghi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8522.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8522.90.20CN | - - Tấm mạch in đã lắp ráp dùng cho máy trả lời điện thoại | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8522.90.30CN | - - Tấm mạch in đã lắp ráp dùng cho máy ghi hoặc tái tạo âm thanh dùng trong lĩnh vực điện ảnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8522.90.40CN | - - Cơ cấu ghi hoặc đọc băng video hoặc audio và đĩa compact | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8522.90.50CN | - - Đầu đọc hình hoặc âm thanh, kiểu từ tính; đầu và thanh xoá từ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8522.90.91CN | - - - Bộ phận và phụ kiện khác của thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh dùng trong điện ảnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8522.90.92CN | - - - Bộ phận khác của máy trả lời điện thoại | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8522.90.93CN | - - - Bộ phận và phụ kiện khác của hàng hóa thuộc phân nhóm 8519.81 hoặc nhóm 85.21 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8522.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (11)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8522.90-9090 | Package On Package (POP) IC; Blues POP (1GB SLC NAND) | 11/08/2006 | Product Classification Section-107397 | |
| 8522.90-9090 | Package On Package (POP) IC; Blues POP (512MB SLC NAND) | 11/08/2006 | Product Classification Section-107397 | |
| Classified under HSK 8522.90-9090 | DRIVER BOARD for portable DVD player(Model: PVS1665) · - ① 6.5“ DRIVER BOARD, ② Inverter Board included. | 01/04/2005 | Product Classification Section-103671 | |
| 8522.90-9090 | Song chip for personal karaoke; Spanish, TAG-3, SLE-PK2000 | 07/12/2004 | Product Classification Section-102272 | |
| 8522.90-9090 | DECO-FRONT : DHC - XD300 | 05/11/2004 | Product Classification Section-101978 | |
| 8522.90-9090 | Window FLT : DHC - X100 | 05/11/2004 | Product Classification Section-101978 | |
| 8522.90-9000 | 1) Bobbin for CDP pickup coil · 2) PCB for CDP pickup coil | 18/11/1996 | Category 47281-664 | |
| 8522.90-9000 | Magazine holder mechanism; Auto changer mechanism | 29/07/1992 | Emotion 47281-1658 | |
| 8522.90-1020 | Part of video tape duplicator ; HI-FI VHS DUPLICATOR | 01/11/1991 | Emotion22701-1516 | |
| 8522.90-9000 | Rewinder, video tape | 10/05/1991 | Emotion22701-1751 | |
| 8522.90-9000 | Cover, sound recorde | 1988-05-20 | Emotion22701-1058 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.