Chương 39: plastic và các sản phẩm bằng plastic
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 39.01 | Các polyme từ etylen, dạng nguyên sinh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 39.02 | Các polyme từ propylen hoặc từ các olefin khác, dạng nguyên sinh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 39.03 | Các polyme từ styren, dạng nguyên sinh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 39.04 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 39.05 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 39.06 | Các polyme acrylic dạng nguyên sinh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 39.07 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 39.08 | Các polyamide dạng nguyên sinh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 39.09 | Nhựa amino, nhựa phenolic và các polyurethan, dạng nguyên sinh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 39.10 | Các silicon dạng nguyên sinh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 39.11 | Nhựa từ dầu mỏ, nhựa cumaron-inden, polyterpen, polysulphua, polysulphon và các sản phẩm khác đã nêu trong Chú giải 3 của Chương này, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, dạng nguyên sinh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 39.12 | Xenlulo và các dẫn xuất hóa học của nó, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, dạng nguyên sinh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 39.13 | Polyme tự nhiên (ví dụ, axit alginic) và các polyme tự nhiên đã biến đổi (ví dụ, protein đã làm cứng, các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, dạng nguyên sinh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 39.14CN | Chất trao đổi ion làm từ các polyme thuộc các nhóm từ 39.01 đến 39.13, dạng nguyên sinh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 39.15 | Phế liệu, phế thải và mẩu vụn, của plastic | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 39.16 | Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 39.17 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm), bằng plastic | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 39.18 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 39.19 | Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các hình dạng phẳng khác tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 39.20CN | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 39.21CN | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 39.22 | Bồn tắm, bồn tắm vòi sen, bồn rửa, chậu rửa, bệ rửa vệ sinh (bidets), bệ và nắp xí bệt, bình xả nước và các thiết bị vệ sinh tương tự, bằng plastic | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 39.23CN | Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác, bằng plastic | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 39.24CN | Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, các sản phẩm gia dụng khác và các sản phẩm phục vụ vệ sinh, bằng plastic | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 39.25 | Đồ vật bằng plastic dùng trong xây lắp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 39.26 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Hải quan Việt Nam (200)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3923.90.90 | Sản phẩm từ Polyethylen có cấu tạo gồm 02 lớp màng đã được ép nhiệt... tạo ra các ô khoang trống hình tròn (đường kính ≈4,2cm)... Dùng làm túi khí chống sốc để bọc hàng. | 22/07/2025 | 133/TB-KDHQ | |
| 3920.69.90 | Mẫu có cấu tạo gồm hai lớp: lớp nhựa là màng phức hợp gồm polyester no và poly(acrylonitrile:butadien) bề mặt chứa bột kim loại và hạt thủy tinh; lớp giấy đã tráng phủ polyethylene. Mẫu dạng cuộn, dùng bảo vệ nguyên vật liệu khác. | 14/07/2025 | 128/TB-KĐHQ | |
| 3919.90.92 | Sản phẩm phim tự dính từ polyester (polymer trùng ngưng) dày 0,253 mm, đã cắt tạo hình tạo chữ (vòng tròn có đường kính 2,85 cm và chữ DELL) phù hợp sử dụng ngay, một mặt tráng phủ bột kim loại, một mặt tráng phủ keo hữu cơ tự dính; mặt không tự dính được bảo vệ bằng lớp màng nhựa dày 0,05 mm, mặt còn lại được bảo vệ bằng lớp giấy tráng phủ nhựa chống dính dày 0,07mm. | 10/07/2025 | 121/TB-KDHQ | |
| 3921.90.70 | Sản phẩm cấu tạo từ màng nhựa polyethylen (polyme trùng hợp) không xốp (chiếm 52,1% trọng lượng), đã tạo vân một mặt, mặt còn lại được phủ xơ vụn từ poly(ethylen terephthalate) và polyamide (xơ vụn chiếm 47,9% trọng lượng), dạng cuộn, khổ 1,53m. | 07/07/2025 | 113/TB-KĐHQ | |
| 3919.90.92 | Màng tự dính từ polytetrafluoroethylen (polyme trùng hợp), bề mặt trơn nhẵn, đã nhuộm màu, chưa in, không xốp, được gia cố ở giữa một lớp vải dệt thoi bằng sợi thủy tinh thô đi từ xơ filament, vật dệt thoi chiếm tỷ lệ ≈ 28,54% khối lượng... Công dụng: dùng để bọc trục cuộn vải máy xử lý nhiệt. | 07/07/2025 | 112/TB-KĐHQ | |
| 3915.20.90 | Nhựa nhiệt cứng từ copolyme styren-butadien (trong đó hàm lượng comonome styren vượt trội), tái chế thành dạng nguyên sinh, dạng hạt, màu đen. | 03/07/2025 | 110/TB-KĐHQ | |
| 3921.90.70 | Tấm vật liệu mang đặc trưng của sản phẩm nhựa, các cạnh mép chưa được gia công, không xốp, không tự dính, cấu tạo gồm: 2 tấm mặt từ Poly(vinyl chloride) và CaCO3, giữa có lõi Nhôm cấu trúc tổ ong; dùng làm đồ nội thất. | 25/06/2025 | 98/TB-KĐHQ | |
| 3921.13.91 | Tấm nhựa polyurethan xốp, mềm, được gia cố một mặt với lớp vải dệt kim màu trắng đi từ polyester, dày 5,0 mm, trọng lượng mẫu 800g/m2 (lớp nhựa dày 4,0 mm, chiếm 73% tổng trọng lượng, lớp vải dày 1mm, chiếm 27% tổng trọng lượng). | 19/06/2025 | 93/TB-KĐHQ | |
| 3907.29.90 | Polyoxypropylenediamine nguyên sinh, ở dạng lỏng. | 04/06/2025 | 74/TB-KĐHQ | |
| 3921.19.69 | Màng plastic vi xốp, dạng cuộn, khổ 1,067m, dày 0,13mm; cấu tạo bởi lớp bề mặt là lớp màng từ polyamide 6 (polymer tái sắp xếp), ở giữa là màng từ Polysulphone (polymer trùng ngưng), được gia cố bởi lớp vải không dệt từ xơ staple polyester; hai lớp màng nhựa chiếm 22,1% tổng trọng lượng và chiếm 23,1% tổng chiều dày mẫu... dùng để sản xuất lõi lọc RO. | 20/05/2025 | 53 /TB-KDHQ | |
| 3921.13.92 | Màng nhựa đi từ polyurethane, xốp, mềm, không tự dính, chưa in hình hay in chữ, chưa gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hay kết hợp tương tự với vật liệu khác, chiều dày 0,25mm, khổ rộng 1,37m, dạng cuộn. | 14/05/2025 | 36/TB-KĐHQ | |
| 3926.30.00 | Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (RH W TO W CONNECTOR HOLDER BASE SUB ASSY) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7271-6559-0W | 17/01/2025 | 284/TB-TCHQ | |
| 3926.30.00 | Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (FRONT DOOR GROMMET LH PROTECTOR BASE SUB-ASSY) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7276-2372-30 | 17/01/2025 | 285/TB-TCHQ | |
| 3926.30.00 | Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (UPPER CASE) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7142-9490-30 | 17/01/2025 | 302/TB-TCHQ | |
| 3926.30.00 | Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (RH W TO W CONNECTOR HOLDER COVER) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7171-8624 | 17/01/2025 | 280/TB-TCHQ | |
| 3926.30.00 | Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (FRONT DOOR GROMMET RH PROTECTOR BASE SUB-ASSY) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7276-2370-30 | 17/01/2025 | 286/TB-TCHQ | |
| 3926.30.00 | Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (INMANI RH HV PROTECTOR COVER) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7176-1016-30 | 17/01/2025 | 282/TB-TCHQ | |
| 3926.30.00 | Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (MFB Lower Cover) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7171-7131-30 | 17/01/2025 | 289/TB-TCHQ | |
| 3926.30.00 | Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (INMANI RH HV PROTECTOR BASE) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7176-1625-30 | 17/01/2025 | 283/TB-TCHQ | |
| 3926.30.00 | Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (MFB BASE2 ASS’Y) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7271-1673-30 | 17/01/2025 | 287/TB-TCHQ | |
| 3926.30.00 | Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (BASE PLATE) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7242-9425-3W | 17/01/2025 | 301/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Tên thương mại: H4 Bayonet Tongue Coiler · Ký, mã hiệu, chủng loại: 2010415, nhãn hiệu BOA | 02/01/2025 | 20/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Tên thương mại: Lace Guide, Web 15mm, Soft Nylon · Ký, mã hiệu, chủng loại: B868SN, nhãn hiệu BOA | 02/01/2025 | 19/TB-TCHQ | |
| 3926.90.93 | Tên thương mại: Li2 L Eyestay Dial A · Ký, mã hiệu, chủng loại: 2013725, nhãn hiệu BOA | 17/12/2024 | 6317/TB-TCHQ | |
| 3926.90.93 | Tên thương mại: H+i1 PowerPull L Dial A · Ký, mã hiệu, chủng loại: 2018104, nhãn hiệu BOA | 17/12/2024 | 6316/TB-TCHQ | |
| 3926.90.93 | Tên thương mại: H4 Coiler Dial G · Ký, mã hiệu, chủng loại: 2010603, nhãn hiệu BOA | 02/12/2024 | 6012/TB-TCHQ | |
| 3926.90.93 | Tên thương mại: M+2 PowerPull R Remote Dial A No Lace Lock · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Nút vặn điều chỉnh dây cho giày M+2 · Ký, mã hiệu, chủng loại: 2018543, nhãn hiệu BOA | 02/12/2024 | 6014/TB-TCHQ | |
| 3926.90.93 | Tên thương mại: L+1 R Tongue Dial D Lace Lock 1 · Ký, mã hiệu, chủng loại: 2020124, nhãn hiệu BOA | 02/12/2024 | 6011/TB-TCHQ | |
| 3926.90.93 | Tên thương mại: M4 R Housing 25mm Dial C Lace Lock 1 · Ký, mã hiệu, chủng loại: 2007532, nhãn hiệu BOA | 29/11/2024 | 5971/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Tên thương mại: WASHER · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Vòng đệm bằng cao su silicon để bịt kín · Ký, mã hiệu, chủng loại: 590103-050531 | 06/11/2024 | 5433/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Tên thương mại: Finger Particle remover FPR-30. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dụng cụ hút bụi, bẩn trên đầu ngón tay làm bằng chất liệu polyurethane. | 22/08/2024 | 4008/TB-TCHQ | |
| 3911.90.00 | 1000HNX hardener-Chất làm cứng - 1000HNX hardener, dùng để pha vào mực in giúp mực in bám chắc trên quần áo, nhãn mác, vải móc. | 25/07/2024 | 3594/TB-TCHQ | |
| 3915.90.10 | Phế liệu khay nhựa PET (poly(etylene terephthalate)) thuđược sau quá trình sản xuất- | 25/07/2024 | 3614/TB-TCHQ | |
| 3907.69.10 | Hạt nhựa PET tái sinh. | 10/07/2024 | 3348/TB-TCHQ | |
| 3907.61.00 | Hạt nhựa PET tái sinh. | 10/07/2024 | 3347/TB-TCHQ | |
| 3907.69.10 | Hạt nhựa PET tái sinh.-Polyethylene terephthalate 100%, dạng hạt. | 10/07/2024 | 3348/TB-TCHQ | |
| 3907.61.00 | Hạt nhựa PET tái sinh.-Polyethylene terephthalate 100%, dạng hạt. | 10/07/2024 | 3347/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Silicon Washer · Vòng đệm bằng silicone, kích thước: đường kính ngoài 55,1mm, đường kính trong 55mm, chiều dày 1mm, dùng trong sản xuất. | 08/07/2024 | 3313/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Silicone Washer- | 08/07/2024 | 3313/TB-TCHQ | |
| 3902.30.90 | Hạt nhựa PP Propylene Ethylene copolymer nguyên sinh, dạng hạt cứng, PP COPO500 GA200 NATURE dùng để đúc miếng nhựa trong ổ khóa của Vali | 04/06/2024 | 59/TB-KĐCMTV | |
| 3909.31.90 | Hóa chất dùng làm chất kết dính cho lõi và bề mặt thép của tấm cách nhiệt - SYNTHEL PE-3015 K (Diphenylemtan diisoxyanat 15 - 20%), dạng lỏng, CAS no: 9016-87-9 | 31/05/2024 | 57/TB-KĐCMTV | |
| 3907.61.00 | PET hạt nhựa nguyên sinh - PET RESIN (Polyethylene terephthalate) - (Lotte Chemical PET Cool 80) | 29/05/2024 | 55/TB-KĐCMTV | |
| 3902.30.90 | Hạt nhựa PP Polypropylene copolymer có pha sợi thủy tinh nguyên sinh, dạng hạt cứng, HAIPLEN EP30 G7 BA NATURALE, dùng để đúc miếng nhựa trong ổ khóa của Vali | 29/05/2024 | 56/TB-KĐCMTV | |
| 3911.90.00 | Hóa chất dùng trong công nghiệp xử lý nước, Hydrolyzed Polymaleic Anhydride - CAS: 26099-09-2 | 29/05/2024 | 75/TB-KĐ4 | |
| 3926.90.99 | Khuôn nhựa dùng để hàn Cell Pin ( Khuôn nhựa dùng để hàn Cell Pin) | 14/03/2024 | 1049/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Khuôn nhựa dùng để hàn Cell Pin ( Khuôn nhựa dùng để hàn Cell Pin) | 14/03/2024 | 1049/TB-TCHQ | |
| 3921.90.42 | Tấm phủ bề mặt ván bằng giấy chống mài mòn 11527 | 05/03/2024 | 131/TB-KĐ3 | |
| 3921.90.42 | Tấm phủ bề mặt ván bằng giấy chống mài mòn 11527 | 05/03/2024 | 131/TB-KĐ3 | |
| 3909.50.00 | LOCTITE AQUACE 555 20KG | 17/01/2024 | 271/TB-TCHQ | |
| 3919.90.92 | Băng dính dạng cuộn (BOPP JUMPO ROLL), làm từ màng nhựa BOPP, loại tự dính 1 mặt, màu trong suốt, chưa in hoa văn, không dùng để bọc thực phẩm, dùng để dính hàng hóa | 17/01/2024 | 08/TB-KĐ4 | |
| 3919.90.92 | Băng dính dạng cuộn (BOPP JUMPO ROLL), làm từ màng nhựa BOPP, loại tự dính 1 mặt, màu trong suốt, chưa in hoa văn, không dùng để bọc thực phẩm, dùng để dính hàng hóa | 17/01/2024 | 08/TB-KĐ4 | |
| 3920.10.90 | Màng nhựa EVA | 04/01/2024 | 64/TB-TCHQ | |
| 3909.20.90 | Hoá chất dùng trong công nghiệp xử lý nước: Detackifier FSPA001 (AM-1022), (Melamine - Formaldehyde Resin), CAS: (50-00-0, 9003-08-1, 7732-18-5) | 22/12/2023 | 202/TB-KĐ4 | |
| 3903.19.90 | Polystyrene lumps - polystyrene dạng cục (sử dụng phương pháp nóng chảy) ở dạng khối màu trắng, không đồng đều, không xốp. Hàng hóa được sản xuất từ xốp Polystyrene đã qua sử dụng, đã chuyển sang dạng nguyên sinh bằng cách cho nóng chảy và làm lạnh trong khuôn. Sản phẩm được bán trên thị trường dưới dạng cục Polystyrene. | 09/12/2023 | 4738/TB-TCHQ | |
| 3919.90.92 | Hot melt adhensive film, màng keo nóng chảy tự dính | 12/10/2023 | 5295/TB-TCHQ | |
| 3919.90.92 | Miếng nhựa nhiệt dẻo PET tự dính, đã gia công và cắt thành hình dạng cố định, kt: 59.34*20.5mm, dùng trong sản xuất, mới 100% | 12/10/2023 | 5294/TB-TCHQ | |
| 3919.10.92 | Băng dính EVA | 12/10/2023 | 5293/TB-TCHQ | |
| 3919.90.92 | Miếng nhựa nhiệt dẻo PET tự dính | 12/10/2023 | 5294/TB-TCHQ | |
| 3919.90.92 | Hot melt adhensive film | 12/10/2023 | 5295/TB-TCHQ | |
| 3919.90.92 | Poron pad từ polyurethan xốp mềm, dính 2 mặt, chưa được gia công thêm, kích thước: 30*12*0.8mm, dùng trong sản xuất, nhằm chống thấm nước, mới 100% | 05/10/2023 | 5146/TB-TCHQ | |
| 3915.20.10 | Polystyrene lumps - Polystyren ở dạng cục (sử dụng phương pháp ép nguội) | 15/09/2023 | 4794/TB-TCHQ | |
| 3903.19.90 | Tên thương mại: Polystyrene lumps - Polystyren ở dạng cục (sử dụng phương pháp nóng chảy) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Polystyren ở dạng khối màu trắng, không đồng đều, không xốp. Hàng hóa được sản xuất từ xốp Polystyrene đã qua sử dụng, đã chuyển sang dạng nguyên sinh bằng cách cho nóng chảy và làm lạnh trong khuôn. Sản phẩm được bán trên thị trường dưới dạng cục Polystyrene. | 12/09/2023 | 4738/TB-TCHQ | |
| 3910.00.90 | Chất trợ dùng để bôi trơn và đảm bảo khả năng chống thấm của sợi chỉ, (RUCO-FIL WRA NEW), (t/p: polysiloxanes, sáp và phụ gia), mã số CAS: 556-67-2 (0.025-0.1%), dạng lỏng, đ/g thùng 100kg. Mới 100%. | 31/08/2023 | 155/TB-KĐ4 | |
| 3904.22.20 | Hạt nhựa PVC chưa hóa dẻo, dạng nguyên sinh, dạng hạt, 100% Polyvinyl chloride, dùng để sản xuất vỏ linh kiện điện tử. Hàng mới 100%. | 23/08/2023 | 526/TB-KĐ3 | |
| 3910.00.90 | Chế phẩm chống oxi hóa plastic FST-106A, dạng bột (CAS NO: 63148-62-9 (50), 24937-78-8 (50%), dùng trong sản xuất đế giày). Hàng 100%. | 18/08/2023 | 145/TB-KĐ4 | |
| 3920.10.90 | Màng nhựa EVA | 16/08/2023 | 4270/TB-TCHQ | |
| 3920.92.10 | Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), NS 15Mic x 625mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%,. (Mục 1) | 14/08/2023 | 471/TB-KĐ3 | |
| 3920.92.10 | Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), NS 15Mic x 740mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%,. (Mục 2) | 14/08/2023 | 472/TB-KĐ3 | |
| 3920.92.10 | Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), NS 15Mic x 815mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%,. (Mục 3) | 14/08/2023 | 473/TB-KĐ3 | |
| 3920.92.10 | Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), N 15Mic x 760mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%,. (Mục 4) | 14/08/2023 | 474/TB-KĐ3 | |
| 3920.92.10 | Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), N 15Mic x 770mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%,. (Mục 5) | 14/08/2023 | 475/TB-KĐ3 | |
| 3920.92.10 | Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), N 15Mic x 850mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%,. (Mục 6) | 14/08/2023 | 476/TB-KĐ3 | |
| 3920.92.10 | Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), N 25Mic x 790mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%,. (Mục 7) | 14/08/2023 | 477/TB-KĐ3 | |
| 3920.92.10 | Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), NS 15Mic x 590mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%,. (Mục 8) | 14/08/2023 | 478/TB-KĐ3 | |
| 3926.90.99 | VELCRO Brand HTH 805 | 07/08/2023 | 4110/TB-TCHQ | |
| 3906.90.20 | Chất kết dính dùng trong ngành dệt may, dạng chất lỏng màu trắng sữa. Tên thương mại: BLUEBIND YA-5000. Nhập lần đầu. | 24/07/2023 | 124/TB-KĐ4 | |
| 3911.10.00 | Nhựa từ dầu mỏ RZ-100 (CAS NO: 68131-77-1, dùng cải thiện độ bám dính của plastic, dùng trong sx đế giày). Hàng mới 100%. | 24/07/2023 | 125/TB-KĐ4 | |
| 3912.12.00 | Nhựa (cellulose acetate) nguyên sinh dạng hạt, xuất xứ: Nhật, hàng nhập khẩu phục vụ nghiên cứu khuôn mẫu cho sản phẩm mới, hàng mới 100%. | 24/07/2023 | 111/TB-KĐHQ | |
| 3912.12.00 | Nhựa (cellulose acetate) nguyên sinh dạng hạt, xuất xứ: Nhật, hàng nhập khẩu phục vụ nghiên cứu khuôn mẫu cho sản phẩm mới, hàng mới 100%. | 24/07/2023 | 111/TB-KĐHQ | |
| 3920.92.10 | Màng NYLON FILM (GT11), độ dày 15mic, chiều rộng 540-1220mm, chiều dài 6000m, không in hình in chữ, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, không dính. Mới 100%. | 20/07/2023 | 392/TB-KĐ3 | |
| 3920.10.90 | Màng nhựa EA | 13/07/2023 | 3647/TB-TCHQ | |
| 3904.10.10 | Resin JL-1000(L) - Nhựa PVC nguyên sinh dạng bột Polyvinyl Chloride 99-100% CAS NO 9002-86-2 NSX Shenzhen Chengyufeng Polymer Import and Export Co. | 07/07/2023 | 375/TB-KĐ3 | |
| 3906.10.10 | Chế phẩm hóa chất dùng trong ngành công nghiệp dệt, dạng lỏng. Tên thương mại: BLUEDEPER AB-300. Nhập khẩu lần đầu. | 07/07/2023 | 107/TB-KĐ4 | |
| 3911.90.00 | Chế phẩm có tác nhân tạo độ đàn hồi cho ngành dệt - WCR-540S - CAS: 1262231-45-7 - Thành phần: (Danh sách kèm V5) - Hàng nhập mới. | 29/06/2023 | 363/TB-KĐ3 | |
| 3911.90.00 | Chế phẩm có tác nhân tạo độ đàn hồi cho ngành dệt - WCR-420 - CAS: 1262231-45-7 - Thành phần: (Danh sách kèm V5) - Hàng nhập mới. | 29/06/2023 | 364/TB-KĐ3 | |
| 3919.90.92 | Màng film PE bảo vệ - PE Protection Film HY-80200 | 29/06/2023 | 3345/TB-TCHQ | |
| 3906.90.20 | Chất PHPA LV, chứa Liquid cationic polyacrylamide, công dụng chống sét trương nở, ổn định thành giếng khoan. (mục 6) | 29/06/2023 | 60/TB-KĐCMTV | |
| 3907.29.90 | Mục 3. Polypropylene Glycol nguyên sinh dạng lỏng, dùng sản xuất mút xốp, KONIX GP-249V, số CAS: 25791-96-2. | 15/06/2023 | 327/TB-KĐ3 | |
| 3907.29.90 | Mục 4. Polypropylene Glycol nguyên sinh dạng lỏng, dùng sản xuất mút xốp, KVK-23040629, số CAS: 25791-96-2. mới 100%. | 15/06/2023 | 328/TB-KĐ3 | |
| 3907.91.30 | Polyester chưa no trong dung môi hữu cơ, có hàm lượng dung môi nhỏ hơn 50% tính theo trọng lượng, dạng lỏng. UNSATURATED POLYESTER RESIN GF-130NL. HÀNG MỚI 100%. | 14/06/2023 | 318/TB-KĐ3 | |
| 3907.91.30 | Polyester chưa no trong dung môi hữu cơ, có hàm lượng dung môi nhỏ hơn 50% tính theo trọng lượng, dạng lỏng. UNSATURATED POLYESTER RESIN GF-240H. HÀNG MỚI 100%. | 14/06/2023 | 320/TB-KĐ3 | |
| 3904.40.20 | Copolyme vinyl clorua, dạng bột (dùng trong sản xuất mực in)- VC40 (VC-COPOLYMER 40)-(1 bao = 20KG) (Mã CAS: 75-01-4). | 12/06/2023 | 308/TB-KĐ3 | |
| 3919.90.92 | MÀNG TỰ DÍNH - MÀNG TRẮNG KHÔNG CHỮ, KHÔNG HOA VĂN DẠNG CUỘNG -PP SILVER TC 50 FIT RP37 WHITE GLASSINE 65-FSC RTAC BACKPRINT (W: 1m, L: 50660m). ĐỊNH LƯỢNG: 124g/m2. HÀNG MỚI 100%. | 08/06/2023 | 306/TB-KĐ3 | |
| 3911.90.00 | LOCTITE AQUACE ARF-50 | 06/06/2023 | 2791/TB-TCHQ | |
| 3911.90.00 | SOLSPERSE 88000 | 08/05/2023 | 2145/TB-TCHQ | |
| 3919.90.92 | Giấy dùng để in mã vạch lưu hóa lốp ô tô; dùng trong máy lưu hóa, không chứa bột giấy thu được từ quá trình cơ lọc VULCANIZATION BARCODE PAPAER (Specification: 50mm x 13mm). | 28/04/2023 | 65/TB-KĐ4 | |
| 3907.99.90 | Upcycled Poly (butylene terephthalate) | 21/04/2023 | 1885/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | Mục 1. Chất trợ nhuộm (SEYCOFILM EPF-600), thành phần: Copolyester, dạng lỏng, dùng để điều màu cho thuốc nhuộm, mới 100%. | 18/04/2023 | 195/TB-KĐ3 | |
| 3911.90.00 | CAT-10-VN - Nhựa polyurethan. Cas 53317-61-6, 141-78-6, 26471-62-5. | 13/04/2023 | 187/TB-KĐ3 | |
| 3907.61.00 | Pet Chip Copolymer Bottle Grade I.V 0.80 (+/-0.015) | 24/03/2023 | 1322/TB-TCHQ | |
| 3914.00.00 | INDFLOC 27/ Chế phẩm lắng cặn nước cho chuyền sản xuất cà phê (polyme acrylic nguyên sinh dạng bột) chi tiết theo COA và MSDS kèm theo, mới 100% | 15/03/2023 | 44/TB-KĐ4 | |
| 3908.90.00 | Hoá chất Potassium Polyasparic acid (tên thương mại: BMCATALYZER 6.0), dạng lỏng , giúp cải thiện hiệu quả hấp thụ lân trong phân bón, CAS: 2682-20-4. libc=1000Lit. Mới 100% | 06/03/2023 | 22/TB-KĐCMTV | |
| 3902.10.40 | Hạt nhựa Polypropylene Homopolymer tái sinh P108N, dạng nguyên sinh, dạng hạt | 02/03/2023 | 879/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Polypropylene glycol nguyên sinh dạng lỏng, dùng sản xuất mút xốp, KONIX HS-479NV, số CAS: 52625-13-5. mới 100% | 17/01/2023 | 15/TB-KĐ3 | |
| 3907.20.90 | Polypropylene Glycol nguyên sinh dạng lỏng, dùng sản xuất mút xốp, KONIX HR-379PV, số CAS: 9049-71-2 . Mới 100%. | 17/01/2023 | 16/TB-KĐ3 | |
| 3926.90.99 | Khóa hãm nhựa 37A7-0-A-998 dùng để làm chốt cho xe máy điện | 06/01/2023 | 99/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Vít bằng nhựa MEC00001914 dùng để làm chốt cốp để đồ của xe máy điện | 06/01/2023 | 102/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Chốt cài nhựa dùng để lắp ráp cốp để đồ của xe máy điện | 06/01/2023 | 101/TB-TCHQ | |
| 3912.90.90 | Vitacel WF 600 R (Xenlulo dùng trong CNTP), 20kg/bao, NSX: 09/2022 - HSD: 09/2027, Lot:14513220922, 14513220921, Nhà SX: Dunacell Dunaujvarosi Cellulozgyar Kft | 19/12/2022 | 808/TB-KĐ3 | |
| 3912.90.90 | Vitacel WF 200 R (Xenlulo dùng trong CNTP), 10kg/bao, NSX: 09/2022 - HSD: 09/2027, Lot:14512220924, Nhà sx: Dunacell Dunaujvarosi Cellulozgyar Kft | 19/12/2022 | 809/TB-KĐ3 | |
| 3920.59.90 | Thermosetting tapes for FPC - miếng dính nhiệt cho bản mạch | 30/11/2022 | 5142/TB-TCHQ | |
| 3920.99.39 | EMI Shielding Film | 30/11/2022 | 5141/TB-TCHQ | |
| 3920.62.90 | Polyester Adhesive Film CHB131 | 29/11/2022 | 5126/TB-TCHQ | |
| 3920.62.90 | FPCB carrier film | 29/11/2022 | 5125/TB-TCHQ | |
| 3920.62.90 | Acrylic PSA Tape ST-5541C(G) | 29/11/2022 | 5124/TB-TCHQ | |
| 3920.99.39 | New Halogen Free Coverlay HGCS-A405RB(G)A | 29/11/2022 | 5123/TB-TCHQ | |
| 3920.99.39 | INNOFLEX Halogen Free Product | 29/11/2022 | 5122/TB-TCHQ | |
| 3920.99.39 | INNOFLEX Halogen Free Product | 29/11/2022 | 5121/TB-TCHQ | |
| 3921.90.42 | DS-7402-BS | 29/11/2022 | 5120/TB-TCHQ | |
| 3902.30.90 | Hạt nhựa tái sinh polypropylene màu tự nhiên P103NC dạng nguyên sinh | 18/11/2022 | 4909/TB-TCHQ | |
| 3926.690.99 | Kit, Patient Starter EN CN JP | 18/11/2022 | 4902/TB-TCHQ | |
| 3911.90.00 | Chất để hoàn tất có tác nhân tạo độ đàn hồi cho vải dùng trong ngành công nghiệp dệt - Fabric Elastomer ECO WCR-531S - Mã số CAS: 163206-31-3 (Hàng nhập mới) | 02/11/2022 | 731/TB-KĐ3 | |
| 3920.99.29 | Opulent Single-Layered Film (TPX film) màng film dạng thô Polyolefin, chưa in, không xốp, không tự dính, chưa được gia cố có tác dụng bảo vệ tấm mạch in không bị bóng lóa khi ép. KT: 540mm*470mm | 24/10/2022 | 4451/TB-TCHQ | |
| 3920.43.10 | 0.4 PVC film | 18/10/2022 | 4369/TB-TCHQ | |
| 3909.40.90 | Nhựa phenolic trong dung môi hữu cơ, hàm lượng dung môi không vượt quá 50%, chất kết dính tấm sắt, chứa 5% METHYL ETHYL KETONE C4H8O, GPTC: 4824 (CAS 78-93-3)-ADHESIVE (A602B)(1PAL=19kg) | 28/09/2022 | 671/TB-KĐ3 | |
| 3907.91.30 | Polyester Acrylate (S2181), (T/P: 98% Polyester acrylate, 0.05% p-hydroxyanisole CAS: 150-76-5, 2% other), dùng trong sản xuất sơn, mới 100% (mục 8) | 26/09/2022 | 256/TB-KĐĐNB | |
| 3907.20.90 | Polyeste loại khác -Poly(oxy-1,3-propanediyl), -hydro--hydroxy- (9CI) CAS NO: 345260-48-2/Ecoprol H2000 (tạm áp). | 21/09/2022 | 660/TB-KĐ3 | |
| 3912.31.00 | CEKOL 3000A | 15/09/2022 | 3818/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Chế phẩm điều chế chất phụ gia bê tông (Prepared additives for cements mortars or concrete) PCA600. | 29/08/2022 | 603/TB-KĐ3 | |
| 3907.20.90 | Chế phẩm điều chế chất phụ gia bê tông (Prepared additives for cements mortars or concrete) PCA800. | 29/08/2022 | 605/TB-KĐ3 | |
| 3906.90.99 | Hoá chất xử lí nước: Maleic anhydric/Carbonxylic acid côplymẻ 48% (F3); Capolyme Acrylic nguyên sinh, dạng hân tán; KQPTPL số 1588/CNHP-NV ngày 20/11/2012, mục 2 | 22/08/2022 | 403/TB-KĐ6 | |
| 3910.00.90 | Mục 1. Silicone nguyên sinh, dạng lỏng Silcoleáe Poly 368, mới 100% | 15/07/2022 | 487/TB-KĐ3 | |
| 3910.00.90 | Mục 2. Silicone nguyên sinh, dạng lỏng Silcolease Poly 12070, mới 100% | 15/07/2022 | 488/TB-KĐ3 | |
| 3910.00.90 | Mục 3. Silicon nguyên sinh, dạng lỏng, Silcolease XL 311 mới 100% | 15/07/2022 | 489/TB-KĐ3 | |
| 3904.69.50 | Sơn bột tĩnh điện - POWDER FLON SELA 69-80B - HÀNG MỚI 100% | 15/07/2022 | 490/TB-KĐ3 | |
| 3921.90.90 | Màng PVC dạng cuộn (bạt Hiflex) (đã được gia cố, chưa in hình và chữ, không tráng keo, dùng để in quảng cáo) khổ:(2.0 - 3.2 x 68-77)M. Hàng mới 100% (mục 1) | 13/07/2022 | 478/TB-KĐ3 | |
| 3904.40.20 | Chất kết dính từ vinyl clorua loại Vinnapas 8031 H, trộn với xi măng hoặc vữa | 08/07/2022 | 64/TB-KĐ4 | |
| 39004.22.9 | PVC đã pha trộn, dạng lỏng, được sử dụng làm nguyên liệu cho miếng đệm nắp và nắp (Nhãn: PVC Sealant For Cap; Trọng lượng: 200kg/thùng). Hàng mới 100% | 30/06/2022 | 059/TBB-KĐ4 | |
| 3910.00.20 | Silicon nguyên sinh dạng hoà tan, thành phần chính từ Siloxanes and Silicones,di-Me, vinyl groupterminated. Dùng trong sản xuất sơn - SP21FC-A. CAS 68083-19-2 | 13/05/2022 | 119/TB-KĐĐNB | |
| 3921.12.91 | Vải dệt đã được tráng phủ PU polyeruthan (vải giả da) DNZ-BLACK dạng cuộn, dùng trong ngành giày, màu đen, mới 100% (mục 5) | 11/05/2022 | 117/TB-KĐĐNB | |
| 3921.13.91 | Vải dệt đã được tráng phủ PU polyeruthan (vải giả da) DNZ-D.GREY, dạng cuộn, dùng trong ngành giày, màu xám, mới 100% (mục 5) | 11/05/2022 | 118/TB-KĐĐNB | |
| 3921.13.91 | Vải dệt đã được tráng phủ PU polyeruthan (vải giả da) DNZ-WHITE dạng cuộn, dùng trong ngành giày, màu trắng, mới 100% (mục 4) | 11/05/2022 | 116/TB-KĐĐNB | |
| 3907.91.30 | Nhựa polyester nguyên sinh, no (UV Resin VN- YTM1316) Cas: 42978-66-5, CTHH: CisH24O6, dùng trong sơn phủ gỗ sản xuất nội thất, dạng lỏng, 220kgs/ drum - Mới 100%. | 09/05/2022 | 226/TB-KĐĐNB | |
| 3919.90.92 | NPLSXTN: Tấm nhựa có thành phần từ 2 lớp polypropylene, đã gia cố một mặt có keo dán, đã xử lý bề mặt, chưa in hình, chưa in chữa. Size: rộng:535*470mm - Synthetic sticke | 28/04/2022 | 105/TB-KĐĐNB | |
| 3906.90.99 | (PA6001ATP0019) Chất phủ dạng bột đi từ nhựa Acrylic polyol (Sơn bột tĩnh điện) AX4100-CLEAR(H6) (Acrylic polyol resin: 61-68%; Dodecanedioic acid: 13-20%; Acryl Resin: 13-20%; Aluminium oxide: 0.1-5%) | 27/04/2022 | 199/TB-KĐ6 | |
| 3910.00.90 | Dầu Silicone 704 (dùng cho BP bơm chân không của máy phủ màng phim)- Diffusion Pump Oil silicon 704, Hàng mới 100%, T.phần chính là Silicone (chi tiết theo TLKT) dạng lỏng. CAS No:3982-82-9, 1lit=1kg | 10/04/2022 | 683/TB-KĐ3 | |
| 3906.90.99 | Mục 22: Phụ gia tăng độ truyền mực, dùng trong sản xuất mực in (TP chính: Potassium hydroxide, CAS: 1310-58-3) - WB Transfer Additive / 19-47051 -6.1430 | 05/04/2022 | 104/TB-KĐĐNB | |
| 3919.10.92 | Tên thương mại: Closure tape Y4384 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Màng nhựa bằng Polypropylen tự dính được cố định với phần sau của sản phẩm và khi sử dụng được bóc 1 phần ra dính vào phần trước của bỉm để miếng bỉm tạo thành dạng quần khi sử dụng | 18/10/2021 | 4923/TB-TCHQ | |
| 3919.90.92 | Mục 9: (MS: U5ZB2CO015-A) Mút lót 95X85mm, ngồi trước phải bằng nhựa, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. Mới 100%, sx 2020. | 21/06/2021 | 49/TB-KĐHQ | |
| 3903.90.30 | Mục 5: Chế phẩm hóa học POLYMER 8230R dùng trong công đoạn mạ bản mạch, thành phần: Thiophene: 8%, sulfuric acid: 3%, DI water: 89%. hàng mới 100%. | 16/06/2021 | 41/TB-KĐHQ | |
| 3921.13.91 | Mục 3: Tấm nhựa Polyurethane sheet giả da OHP-08 SAND 1.2mm x 1.37 M, loại xốp, mềm, không tự dính, (28-35)m/rollx53rolls, WUXI DOELEPHANT MICRO FIBRE MATERIAL sx, mới 100%, 3921.13.99 | 16/06/2021 | 36/TB-KĐHQ | |
| 3921.13.91 | Mục 1: Tấm nhựa Polyurethane sheet giả da YR01 BLACK 1.1mm x 1.37 M, loại xốp, mềm, không tự dính, (23-46)m/rollx12rolls. WUXI DOUBLE ELEPHANT MICRO FIBRE MATERIAL sx, mới 100%. | 16/06/2021 | 37/TB-KĐHQ | |
| 3920.51.11 | Mục 1: Tấm Plastic từ poly (metyl metacrylat), mới 100%, dùng trong trang trí nội thất (mặt bàn, mặt tủ, bếp,...), nhãn hiệu: HANWHA / ACRYLIC SOLID SURFACE 12mm(T) x 760mm(W) x 3680mm(L). | 14/01/2021 | 189/TB-TCHQ | |
| 3901.30.00 | Polymer nguyên sinh (8418-1 HT-YST (C6) Fluoropolymer Emulsion Agent). (Mục 3 PLTK) | 14/01/2021 | 180/TB-TCHQ | |
| 3920.99.31 | Tấm màng TPU (REFLECTIVE TPU SILVER A19-1) không tự dính kích thước 100cm*24cm*24cm/100cm*23cm*23cm độ dày 1.1 mm khổ 38" dùng sản xuất logo, hàng mới 100% (Mục 1 PLTK) | 14/01/2021 | 176/TB-TCHQ | |
| 3920.62.10 | Mục 1: Màng PET trong, không có in hình và chữ, dùng đóng gói bàn chải đánh răng. Không xốp, chưa gia cố, dạng cuộn (Quy cách: 258mm*193m/ 270mm*158m), trọng lượng 20kg/cuộn. | 13/01/2021 | 159/TB-TCHQ | |
| 3920.20.99 | Mục 3: Cuộn dải băng làm từ nhựa Polypropylene, có in logo "DÂY BIỂN ĐÔNG", khổ 7mm, không dính, dùng làm phụ kiện trong sản xuất dây thưng, HSX: UNIVERSAL TRADE SERVICES - Hàng mới 100%. | 13/01/2021 | 157/TB-TCHQ | |
| 3921.13.99 | Mục 1: Nhựa cứng định hình Polyisocyanurate (PIR) - CORAFOAM PB 40 M1-HC TRIMMED BLOCKS, 42 kg/m3, dùng để sản xuất tấm bọc bảo ôn cho ống, co, tee, bồn.., dạng tấm kích thước: 1000x2300x800H (mm), mới 100%. | 12/01/2021 | 136/TB-TCHQ | |
| 3919.90.92 | Tấm nhựa xốp dán tường từ polyetylen, một mặt có hoa văn, một mặt phủ keo tự dính. KT (62-70*60-80)cm +-5cm, dày từ 0,3cm đến 1cm. Nhà sản xuất: Guangzhou. Mới 100%. | 12/01/2021 | 133/TB-TCHQ | |
| 3920.20.99 | Plastic film (plastic film of salonsip) - (Tấm bằng plastic đi từ polypropylene có độ dày 0.1mm không xốp và chưa được gia cố) (GP954e/QLD-KD; GD7731/TB-TCHQ - Đã kiểm hóa theo TK 102752789201/A12 (Mục 26 PLTK) | 12/01/2021 | 134/TB-TCHQ | |
| 3920.20.99 | Mục 1: Màng nhựa thường chưa gia cố LLDPE, dùng đóng gói pallet hàng hóa trong công nghiệp (rộng 910mm, dày 18micromet) không nhãn hiệu, hàng mới 100% (mục 1 TKHQ) | 19/10/2020 | 6735/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Miếng đệm cho mặt nạ chất liệu nhựa polypropylene màu trắng đục, không xốp, chưa được kết hợp với vật liệu khác, kích thước 20 x 20 cm BOPP FILM Pearlized 35Micron/GRP-A2. | 02/10/2020 | 6429/TB-TCHQ | |
| 3920.20.99 | Mục 2: Màng nhựa đã kết hợp với vật liệu khác (mạ nhôm) (SARACPPM VACUUM METALLIZED CAST POLYPROPYLENE FILM) dày 25 microns x (1000-1260)mm x 4000m, hàng mới 100%. | 24/04/2020 | 2645/TB-TCHQ | |
| 3920.62.90 | Mục 2: Giấy nhũ kim, dạng cuộn, SB-958, khổ 0.64*dài 120m (Nguyên liệu để sản xuất hộp giấy đựng trang sức)-Mới 100%. | 24/04/2020 | 2643/TB-TCHQ | |
| 3919.90.99 | Mục 2: Miếng nhựa Sheet Battery LV7001 từ nhựa polyme styren, loại mềm, dùng trong sản xuất điện thoại di động, kích thước 21.91*3.68 mm, hàng mới 100%. | 03/04/2020 | 2169/TB-TCHQ | |
| 3920.10.90 | Mục 1: Màng co POF khổ 1067m x 280/420/500mm x 19micron, dạng cuộn, 1 cuộn/carton, dùng để quấn bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Hãng sx: DONGGUAN HUAYU PACKING CO.; LTD. Mới 100%. | 01/04/2020 | 2150/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Mục 2: Mối đệm bằng cao su silicone có độ đàn hồi cao, SMR-TS-5-6.5-3R, kích thước (5 x 6.5 x 3) mm, nhà sản xuất: Joinset Co., Ltd. Hàng mới. · Mục 3: Mối đệm bằng cao su silicone có độ đàn hồi cao, SMR-TS-6-7.5-8K, kích thước (6 x 7.5 x 8) mm nhà sản xuất: Joinset Co., Ltd. Hàng mới 100%. · Mục 4: Mối đệm bằng cao su silicone có độ đàn hồi cao, SMR-TS-4-3.5-3R, kích thước (4 x 3.5 x 3) mm nhà sản xuất: Joinset Co., Ltd. Hàng mới 100%. · Mục 5: Mối đệm bằng cao su silicone có độ đàn hồi cao, SMR-TSL-2.5-2.5-2GRE, kích thước (2.5 x 2.5 x 2) mm nhà sản xuất: Joinset Co., Ltd. Hàng mới 100%. · Mục 6: Mối đệm bằng cao su silicone có độ đàn hồi cao, SMH-TS-3-3.5-2-1.4-1S, kích thước (3 x 3.5 x 2) mm nhà sản xuất: Joinset Co., Ltd. Hàng mới 100%. | 01/04/2020 | 2149/TB-TCHQ | |
| 3907.40.00 | Mục 4: Polyurethane FF17 NL sx keo. | 31/03/2020 | 2120/TB-TCHQ | |
| 3918.90.15 | Mục 6: Thảm bằng nhựa tổng hợp, dạng cuộn dùng trải sàn, hiệu: KAQI. Khổ: (1.2x9)m (+-5cm), dày: 0,4cm (+-0,3cm)/449 cuộn. Hàng mới 100% do Trung Quốc SX. | 31/03/2020 | 2121/TB-TCHQ | |
| 3918.90.15 | Mục 2: Thảm bằng nhựa tổng hợp, dạng cuộn dùng trải sàn, hiệu: 3V.khổ: (0,9 x 15) m (+-5cm), dày: 0.4cm (+-0.3cm)/ 270 cuộn. Hàng mới 100% do Trung Quốc SX. · Mục 3: Thảm bằng nhựa tổng hợp, dạng cuộn dùng trải sàn, hiệu: 3V.khổ: (1,2 x 15) m (+-5cm), dày: 0.4cm (+-0.3cm)/ 272 cuộn. Hàng mới 100% do Trung Quốc SX. | 31/03/2020 | 2115/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | Mục 2: (PF5012AHA0511) Phụ gia trộn sơn bột: PATTERN055C9005 dạng bột; thành phần: Polyester (25135-73-3) 40-50%; Nhựa melamine: 40-50%; Aluminium oxide 0-10%; hàng mới 100%. · Mục 3: (PF5012ASE0052) Phụ gia trộn sơn bột: PATTERN082C900 dạng bột; thành phần: Polyester từ glycerol: 40-50%; Polymer (25036-25-3) 40-50%; Cellulose acetate butylate: 0-1%; hàng mới 100%. | 30/03/2020 | 2030/TB-TCHQ | |
| 3920.62.90 | Mục 2: PET-10MIC x 1070MM#&Màng nhựa từ POLYME ETYLEN đã được tráng bạc - 10MIC. METALLIZED PET FILM WIDTH: 1070 mm. | 30/03/2020 | 2034/TB-TCHQ | |
| 3909.50.00 | Keo polyurethane DB-501 dùng sản xuất vải tráng nhựa (polyurethane resin) (mục 12) | 30/03/2020 | 2043/TB-TCHQ | |
| 3918.90.11 | Mục 1: Tấm trải sàn bằng nhựa PP (bán thành phẩm, chưa được ép nhiệt bề mặt, 300 mm x 300mm) - Mới 100%. | 24/03/2020 | 1901/TB-TCHQ | |
| 3907.91.20 | DIALLYL PHTHALATE, GREEN, 5LB (Bột DIALLYL PHTHALATE gắn kết kim loại dùng cho phòng thí nghiệm) (hàng mới 100%) (Mục 1 tờ khai) | 13/03/2020 | 1595/TB-TCHQ | |
| 3902.90.90 | Mục 3: Hạt nhựa tổng hợp TPR-55E -TPR compound TPR-55E- Hàng mới 100%. | 11/03/2020 | 1488/TB-TCHQ | |
| 3902.10.40 | Mục 2: Hạt Nhựa PP (POLYPROPYLEN), mã Corn Starch, hàng do Trung Quốc sản xuất, mới 100%. | 04/03/2020 | 1340/TB-TCHQ | |
| 3920.99.90 | Mục 4: Fluoro Polymers, Loại Khác - Noxtite RE250 (Mã CAS: 9011-17-0). | 04/03/2020 | 1334/TB-TCHQ | |
| 3902.90.90 | Mục 16: RE-1322(AUROREN 350S) là nhựa polyolefin, dạng hạt nguyên sinh, mùi đặc trưng.TP: Modified polyolefin 100%. | 04/03/2020 | 1335/TB-TCHQ | |
| 3908.90.00 | Hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh ARLEN A335MB. Hàng mới 100% (Mục 1 tờ khai) | 04/03/2020 | 1338/TB-TCHQ | |
| 3918.10.19 | Mục 2: Thảm rối bằng nhựa tổng hợp, dạng cuộn dùng trải sàn. Khổ: 1.2m x 9m (+-5cm), dày: 1.2cm (+-0.5cm), trọng lượng: 1.5kg/m2 (+-0.2kg/m2)/236 cuộn. Hàng mới 100% do Trung Quốc SX. | 04/03/2020 | 1336/TB-TCHQ | |
| 3910.00.90 | Miếng silicon để sản xuất vật liệu dẫn nhiệt bằng silicon dùng cho máy tính bảng, hàng mới 100% (Mục 1 tờ khai) | 28/02/2020 | 1208/TB-TCHQ | |
| 3910.00.90 | Chất tạo màng cho màng film 7028 (500g/lọ) thành phần: Methylhydrogen Siloxane, Trimethylsiloxyterminated: 90- <100%; Heptane: 0.25-1% (Mục 7 tờ khai). | 28/02/2020 | 1219/TB-TCHQ | |
| 3911.90.00 | Hạt nhựa polyphenylene sulfide (PPS) dạng nguyên sinh, dạng hạt PPS ULTEM 1010FC-7101 (ATX200BK) (mới 100%) (Mục 5 tờ khai). | 27/02/2020 | 1186/TB-TCHQ | |
| 3921.13.91 | Nhựa PU đã được gia cố vật liệu dệt, dạng cuộn, rộng (1-2)m, dùng để may túi xách, balo. Mới 100%. (Mục 29 tờ khai). | 27/02/2020 | 1188/TB-TCHQ | |
| 3918.90.15 | Thảm bằng nhựa tổng hợp, dạng cuộn dùng trải sàn, hiệu: KAQI. Khổ: (1.2 x 9)m (+-5cm), dày: 0.4cm (+-0.3cm) / 668 cuộn. Hàng mới 100% do Trung Quốc SX. · (Mục 5) | 27/02/2020 | 1169/TB-TCHQ | |
| 3906.90.20 | Sản phẩm trợ lắng dịch xanh, dịch trắng BUFLOC 565. Dùng trong ngành công nghiệp sản xuất giấy, hàng mới 100% (Mục 1 tờ khai). | 21/02/2020 | 1014/TB-TCHQ | |
| 3907.30.90 | Mục 3: RAB0008 (ZZ12-X120), CXB-650S-Nhựa epoxit, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, hàng mới 100%, C/O KV: K040-17-0903271 (01/12/2017). | 01/07/2019 | 4322/TB-TCHQ | |
| 3909.39.99 | Mục 8: ANCAMINE 2280 - Chất đóng rắn dùng trong sản xuất sơn - NK lần đầu. | 26/06/2019 | 4184/TB-TCHQ | |
| 3907.91.20 | Mục 1: Polyeste chưa no nguyên sinh, dạng hạt (WH8100 UN SATURATED POLYESTER) (sử dụng kết quả giám định số: 887/PTPLHCM-NV ngày 28/03/2013). | 26/06/2019 | 4175/TB-TCHQ | |
| 3903.19.20 | Mục 1: Hạt nhựa nguyên sinh polystyrene mầu trắng GPPS, loại W-11552 (hàng mới 100%, dùng để sản xuất tấm mica). | 26/06/2019 | 4183/TB-TCHQ | |
| 3901.90.90 | Mục 1: Hạt nhựa nguyên sinh Polyethylene (HDPE) đóng trong bao nhựa PP, ký hiệu Borstar HE6062 HD, 25kg/bao, mật độ > 94%, mới 100% do hãng Borouge-UAE sản xuất. | 26/06/2019 | 4186/TB-TCHQ | |
| 3902.10.40 | Mục 1: Hạt nhựa nguyên sinh (copolyme propylen) dùng để sản xuất ống nhựa. Hàng mới 100%. | 26/06/2019 | 4185/TB-TCHQ | |
| 3920.20.99 | Mục 1: Dải plastic từ các polyme từ etylen, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, tiết diện 22mm, dài 2000m 1 cuộn, hàng mới 100%. | 05/06/2019 | 3658/TB-TCHQ | |
| 3904.69.30 | 44% PVDF Clear Solution (V0330V) - Polyvinylidene fluoride nguyên sinh, dạng phân tán. Nguyên liệu dùng trong sản xuất sơn. PTPL số: 251/PTPLMN-NV ngày 08/3/2010. · (Mục 2) | 31/05/2019 | 3540/TB-TCHQ | |
| 3905.21.00 | Mục 1: Copolyme Vinyl Axetat dạng lỏng nguyên sinh, phân tán trong nước - VAE DA-102H. 78Phuy X 200Kg. Hàng mới 100%. | 29/05/2019 | 3345/TB-TCHQ | |
| 3904.69.50 | RAB0068 (ZZ12-X385),FS-200-Phụ gia Styren-Acrylonitrile, dạng bột,dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, hàng mới 100% (mục 16) | 16/05/2019 | 3002/TB-TCHQ | |
| 3920.99.39 | Mục 19: Màng nhựa TPU /TPU 0.5mmx36" (MRC2L A98P) ,(25Yard=19.5kg)(Hàng mẫu- Nguyên liệu dùng để S/x tấm nhựa)-mới 100%. | 04/03/2019 | 1219/TB-TCHQ | |
| 3920.20.99 | Mục 16 : Giấy PP tráng nhựa ,dạng cuộn /PP Paper 0.15mmx95cm ,(1Cuộn=13.7kg)(Hàng mẫu- Nguyên liệu dùng để s/x tấm nhựa)-mới 100%. | 04/03/2019 | 1220/TB-TCHQ | |
| 3902.90.90 | Mục 1: Nhựa Thermoplastic elastomer (TPE) nguyên sinh dạng hạt loại JLS-FR331W816A(06). | 27/02/2019 | 1119/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3902.30-0000 | D.SYNOL(DS 1100) | 12/11/2024 | Item Classification 2-8927 | |
| 3907.99-9000 | Other saturated polyesters in primary forms; LOWILITE 62 | 25/10/2024 | Item Classification 2-8332 | |
| 3926.90-1000 | Parts of plastics for use in machinery and mechanical appliances; SEALING; 5215-85004659-S01; | 24/10/2024 | Item Classification 4-7317 | |
| 3926.90-1000 | Parts of plastics for use in machinery and mechanical appliances; SEALING; 5215-85002343-S00; | 24/10/2024 | Item Classification 4-7316 | |
| 3917.31-9000 | ① AIR TUBE ASSY-FR CUSH RH; S186-901; · ② AIR TUBE ASSY-FR CUSH LH; S186-900; | 21/10/2024 | Item Classification 3-5552 | |
| 3917.31-9000 | ① AIR TUBE ASSY-FR CUSH RH; S186-901; · ② AIR TUBE ASSY-FR CUSH LH; S186-900; | 21/10/2024 | Item Classification 3-5551 | |
| 3920.62-0000 | Film of poly(ethylene terephthalate); 100% POLYESTER FILM | 30/09/2024 | Item Classification 4-6633 | |
| 3919.90-0000 | Self-adhesive sheet of plastics; DS-076B | 30/09/2024 | Item Classification 4-6647 | |
| 3920.62-0000 | Film of poly(ethylene terephthalate); PET-Aluminum coated film | 30/09/2024 | Item Classification 4-6634 | |
| 3919.90-0000 | Self-adhesive sheet of plastics; YC-708BDX | 30/09/2024 | Item Classification 4-6648 | |
| 3920.62-0000 | Polyethylene Terephthalate film; HC01UV | 25/09/2024 | Item Classification 1-751 | |
| 3926.40-0000 | LEGO MODEL; RABBIT IN RACE CAR; 117_4236; | 24/09/2024 | Item Classification 3-5009 | |
| 3920.99-9090 | Sheets of other plastics; Thermal Expandable Silicone Sheet; HR-EG-350; | 12/09/2024 | Item Classification 4-6258 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics and articles of other materials of headings 39.01 to 39.14; NAIL STICK; NAIL TIP | 03/09/2024 | Item Classification 4-5988 | |
| 3926.90-9000 | PVC Double-sided Mat; PVC Double-sided Mat; | 27/08/2024 | Item Classification 3-4451 | |
| 3926.90-1000 | SPRING ; 151AA0012A | 23/08/2024 | Item Classification 3-4407 | |
| 3926.90-1000 | SPRING; 151AE0012A; JP; | 23/08/2024 | Item Classification 3-4408 | |
| 3926.90-1000 | SPRING ; 151AC0012A | 23/08/2024 | Item Classification 3-4412 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; Waterproof sticker; SILICONE BRA (WOMAN'S BRA); boom up bra | 07/08/2024 | Item Classification 4-5250 | |
| 3920.10-0000 | Other films of plastics, non-cellular and not reinforced, laminated, supported or similarly combined with other materials; LDPE METALIZED PET; AL PET×LDPE | 02/08/2024 | Item Classification 4-5122 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; BUMPER; 21000441-2 | 23/07/2024 | Item Classification 4-4789 | |
| 3926.90-1000 | Parts for use in machinery and mechanical appliances of plastics; GROMMET; 2101099 | 23/07/2024 | Item Classification 4-4790 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics ; PROTR-48V HEV DASH PNL_BODY; stonic; 91961-H8040 | 19/07/2024 | Item Classification 4-4673 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; SEALs; 23068 | 18/07/2024 | Item Classification 4-4631 | |
| 3906.909 | LÕI HẤP THỤ MỎNG; 382GSM*110MM*6000M; KR; | 16/07/2024 | Phân loại mặt hàng 44520 | |
| 3920.99-9090 | POLYIMIDE TAPE; TOMOEGAWA A-TC7; RM04-000325A (width X thickness: 65.0 mm X 67 μm); JP; | 15/07/2024 | Item Classification 4-4461 | |
| 3926.90-9000 | CAR 3D TRUNK MAT HYBRID | 12/07/2024 | Item Classification 4-4446 | |
| 3926.90-9000 | CAR TRUNK MAT ; MQ4 2110186212642 | 12/07/2024 | Item Classification 4-4445 | |
| 3926.90-9000 | CAR MAT A(PE FLAT TYPE CARMAT) PE-F-BS | 12/07/2024 | Item Classification 4-4439 | |
| 3926.90-9000 | CAR MAT-GENERAL 5D NEW CAPTIVA 32 | 12/07/2024 | Item Classification 4-4444 | |
| 3926.90-9000 | CAR MAT B(PE FLAT TYPE HOOK ATTACHED CARMAT) PE-F-HK | 12/07/2024 | Item Classification 4-4438 | |
| 3926.90-1000 | Parts of plastics for use in machinery and mechanical appliances; O-RING/FILL LIMIT VALVE; 21000057 | 09/07/2024 | Item Classification 4-4287 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; 5Mat | 08/07/2024 | Item Classification 4-4265 | |
| 3926.90-1000 | Parts for use in machinery and mechanical appliances; O-RING/SUPPLY JET & RETURN; 20923 | 05/07/2024 | Item Classification 4-4234 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; FILTER; PE FILTER | 28/06/2024 | Item Classification 4-4034 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; WIRE COVER(STRAIGHT); WIRE COVER(STRAIGHT); JP; | 20/06/2024 | Item Classification 4-3722 | |
| 3923.50-0000 | Stoppers, lids, caps and other closures of plastics; Autodropper (glass suction tube) | 20/06/2024 | Item Classification 4-3708 | |
| 3923.50-0000 | Stoppers, lids, caps and other closures of plastics; Autodroppe | 20/06/2024 | Item Classification 4-3710 | |
| 3923.50-0000 | Stoppers, lids, caps and other closures of plastics; Dropper (glass suction tube) | 20/06/2024 | Item Classification 4-3709 | |
| 3926.30-0000 | Fittings for furniture, coachwork or the like; LATCH RETAINER ASS'Y FR LH; 82484-HKSX2M01 | 10/06/2024 | Item Classification 4-3438 | |
| 3926.90-9000 | Faecal Collection Bag; Faecal Collection Bag; DK; | 30/05/2024 | Item Classification 3-2521 | |
| 3926.90-9000 | External Faecal Catheter KIT; External Faecal Catheter KIT; DK; | 30/05/2024 | Item Classification 3-2520 | |
| 3909.5 | Polyurethane, dạng nguyên sinh; Nhựa đóng rắn U traviolet HCO454S | 28/05/2024 | Phân loại mặt hàng 43081 | |
| 3919.90-0000 | Insulation Tape ; 290-01253A | 28/05/2024 | Item Classification 3-2458 | |
| 3919.90-0000 | Insulation Tape ; SE02-00390A | 28/05/2024 | Item Classification 3-2461 | |
| 3926.90-9000 | SILICONE RUBBER ; BMG140X140R00-20 | 28/05/2024 | Item Classification 3-2460 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; CAGE-DR I/S HDL, LH; 82630-G9000; | 23/05/2024 | Item Classification 4-2991 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; Cool bottle; Neulsi coolbottle; | 17/05/2024 | Item Classification 4-2813 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics and articles of other materials of headings 39.01 to 39.14; BRONCHIAL PERCUSSOR; P-001 | 09/05/2024 | Item Classification 4-2604 | |
| 3924.90-9000 | Sponge Dish Scrubbe | 07/05/2024 | Item Classification 4-2535 | |
| 3926.90-1000 | GEN-PAK FAX 4.6X100; WAT015490; | 03/05/2024 | Item Classification 3-2002 | |
| 3907.291 | Polyoxyethylene (polyethylene glycol), dạng nguyên sinh; KOREOX WB5525T | 29/04/2024 | Phân loại mặt hàng 42419 | |
| 3907.291 | Polyoxyethylene (polyethylene glycol), dạng nguyên sinh; KOREOX WB10040 | 29/04/2024 | Phân loại mặt hàng 42420 | |
| 3907.291 | Polyoxyethylene (polyethylene glycol), dạng nguyên sinh; KOREOX W1500 | 29/04/2024 | Phân loại mặt hàng 42421 | |
| 3926.90-9000 | Portable SSD T9 Silicon cover ; T9 | 29/04/2024 | Item Classification 3-1932 | |
| 3907.292 | Polyoxypropylen; KOREOX A100N; KOREOX A100N | 24/04/2024 | Phân loại mặt hàng 42345 | |
| 3907.292 | Polyoxypropylen (polypropylen glycol); HMS211M | 24/04/2024 | Phân loại mặt hàng 42333 | |
| 3926.90-1000 | PARTS FOR CHEMICAL OR PHYSICAL INSTRUMENT; MCI-GEL; CK08EC(7.8X300MM); JP; | 24/04/2024 | Item Classification 3-1877 | |
| 3926.90-1000 | PARTS FOR CHEMICAL OR PHYSICAL INSTRUMENT; MCI-GEL; CK08EH(7.8X300MM); JP; | 24/04/2024 | Item Classification 3-1876 | |
| 3917.32-9000 | TUBE100401; 88910-6D001; | 23/04/2024 | Item Classification 3-1852 | |
| 3917.33-9000 | TUBE100196; 588A0-7S010; | 23/04/2024 | Item Classification 3-1851 | |
| 3917.33-9000 | TUBE100372; 588A0-6E910; | 23/04/2024 | Item Classification 3-1850 | |
| 3907.999 | Các loại polyester khác, ở dạng nguyên sinh; PEPOLY55M80A+CAT(MỚI) | 04/04/2024 | Phân loại mặt hàng 41895 | |
| 3907.292 | Polyoxypropylene (polypropylene glycol) ở dạng nguyên sinh; Keo dán HA1820 | 03/04/2024 | Phân loại mặt hàng 22718 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; Suture label | 20/03/2024 | Item Classification 4-1581 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; Compact Frame | 20/03/2024 | Item Classification 4-1582 | |
| 3926.90-9000 | Other article of plastics; Grinder-Dial | 20/03/2024 | Item Classification 4-1583 | |
| 3923.10-0000 | Boxes, cases, crates and similar articles; Contents for Multi-Balm Stick | 13/03/2024 | Item Classification 4-1433 | |
| 3910.00-9010 | Silicon oil, in primary forms; VINYL SILICON OIL; RH-VI305B | 29/02/2024 | Item Classification 4-1112 | |
| 3919.10-0000 | Self-adhesive film of plastics, in rolls of a width not exceeding 20cm; VOID PET FILM; VOID PET FILM 80mm | 23/02/2024 | Item Classification 4-1020 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; Assy Leg(Leg adjust type); All models of fully automatic washing machines; DC97-20629C | 23/02/2024 | Item Classification 4-1028 | |
| 3910.00-9010 | Silicon oil, in primary forms; HYDROGEN SILICON OIL; RH-H45 | 23/02/2024 | Item Classification 4-1006 | |
| 3910.00-9010 | Silicon oil, in primary forms; VINYL SILICON OIL; RH-VI321 | 23/02/2024 | Item Classification 4-1005 | |
| 3919.90-0000 | Self-adhesive film of plastics, printed, not in rolls; Security Seal Sticker; Security Seal Sticker; | 23/02/2024 | Item Classification 4-1021 | |
| 3917.32-1000 | Tubes, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fittings of polymers of ethylene; SLEEVE-ANTIRATTLE; 82489-U7511 | 20/02/2024 | Item Classification 4-904 | |
| 3926.90-1000 | IC-PAK CM/D GUARD PAK INSERTS 10/PK; WAT044250; | 19/02/2024 | Item Classification 4-897 | |
| 3907.291 | Polyoxyethylene (polyethylene glycol), dạng nguyên sinh; KOREOX W18000(ROO444D | 31/01/2024 | Phân loại mặt hàng 4610 | |
| 3907.292 | Polyoxypropylene (polypropylene glycol), dạng nguyên sinh; KOREOX AF72(SAM720 Synovelle K1200S) | 31/01/2024 | Phân loại mặt hàng 4609 | |
| 3907.291 | Polyoxyethylene (polyethylene glycol), dạng nguyên sinh; KOREOX W525 | 30/01/2024 | Phân loại mặt hàng 4583 | |
| 3907.291 | Polyoxyethylene (polyethylene glycol), dạng nguyên chất; KOREOX 60W460 | 30/01/2024 | Phân loại mặt hàng 4582 | |
| 3926.40-0000 | Back pack Ryan; 950(W) x 980(D) x 1,650(H)㎜ | 09/01/2024 | Item Classification 3-81 | |
| 3926.90-9000 | ① Sample vial 1.5ml; 12005138 · ② 0.2ml 8-Tube PCR Strips without Caps, low profile, clear; TLS0801 · ③ 0.2ml 8-Tube PCR Strips without Caps, low profile, white; TLS0851 · ④ Miltiplate 96-Well PCR plate, high profile, unskirted, clear; MLP9601 | 08/01/2024 | Item Classification 4-156 | |
| 3920.99-9090 | Polyurethane film, non-cellular; FASHIN FEFLECTIVE; CFR | 05/01/2024 | Item Classification 4-106 | |
| 3921.12-0000 | Cellular sheets of polymers of vinyl chloride; MEMBRANE SHEET; JDR-510 | 04/01/2024 | Item Classification 4-69 | |
| 3926.40-0000 | Tượng đứng 150cm (trang trí bằng nhựa) | 03/01/2024 | Phân loại mặt hàng 3-17 | |
| 3926.90-1000 | Parts of plastics for use in machinery and mechanical appliances; SEALs, O.S.; SG2EV | 27/12/2023 | Item Classification 4-17677 | |
| 3926.90-1000 | Parts of plastics for use in machinery and mechanical appliances; SEAL, SHAFT; SG2EV | 21/12/2023 | Item Classification 4-17585 | |
| 3926.30-0000 | HINGE PIN-C/SHELF CTR(Hinge pin shaft center); ED model; 111*38*30.5mm; KR | 21/12/2023 | Item Classification 3-6256 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; WRENCH DRIVER HANDLE; Separate Drive type handle; DH-H4; | 21/12/2023 | Item Classification 4-17582 | |
| 3920.99-9090 | Polyurethane film, non-cellular; HOT MELT FILM ADHESIVE; FA-7100B; id; | 15/12/2023 | Item Classification 4-17453 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; Mazic Wax | 14/12/2023 | Item Classification 2-33545 | |
| 3919.90-0000 | Other self-adhesive sheets ; Plain LABEL; SG2 EV | 14/12/2023 | Item Classification 4-17430 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; Mazic DURO | 14/12/2023 | Item Classification 2-33542 | |
| 3902.1 | Polypropylene dạng nguyên sinh; Polypropylene; J150 | 05/12/2023 | Phân loại mặt hàng 417260 | |
| 3916.90-9000 | Profile shapes of polyurethane; synthetic resin sleeper; branch sleepe | 05/12/2023 | Item Classification 4-17212 | |
| 3916.90-9000 | Profile shapes of polyurethane; synthetic resin sleeper; branch sleepe | 05/12/2023 | Item Classification 4-17213 | |
| 3926.90-9000 | Parts for use in machinery and mechanical appliances of plastics; BUSING; MINI PLUG BUSING | 20/11/2023 | Item Classification 4-16890 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; Mazic temp Hybrid | 17/11/2023 | Item Classification 2-32837 | |
| 3907.292 | Polyoxypropylene (polypropylene glycol) ở dạng nguyên sinh; ISHF455 | 15/11/2023 | Phân loại mặt hàng 232793 | |
| 3909.5 | Polyurethane, dạng nguyên sinh; Nhựa đóng rắn màu tím; HCO320 | 20/10/2023 | Phân loại mặt hàng 231797 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.