Mã HS: 39.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3910
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3910.00.20CN | - Dạng phân tán và dạng hòa tan(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3910.00.90CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (40)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3910.00.90 | Chất trợ dùng để bôi trơn và đảm bảo khả năng chống thấm của sợi chỉ, (RUCO-FIL WRA NEW), (t/p: polysiloxanes, sáp và phụ gia), mã số CAS: 556-67-2 (0.025-0.1%), dạng lỏng, đ/g thùng 100kg. Mới 100%. | 31/08/2023 | 155/TB-KĐ4 | |
| 3910.00.90 | Chế phẩm chống oxi hóa plastic FST-106A, dạng bột (CAS NO: 63148-62-9 (50), 24937-78-8 (50%), dùng trong sản xuất đế giày). Hàng 100%. | 18/08/2023 | 145/TB-KĐ4 | |
| 3910.00.90 | Mục 1. Silicone nguyên sinh, dạng lỏng Silcoleáe Poly 368, mới 100% | 15/07/2022 | 487/TB-KĐ3 | |
| 3910.00.90 | Mục 2. Silicone nguyên sinh, dạng lỏng Silcolease Poly 12070, mới 100% | 15/07/2022 | 488/TB-KĐ3 | |
| 3910.00.90 | Mục 3. Silicon nguyên sinh, dạng lỏng, Silcolease XL 311 mới 100% | 15/07/2022 | 489/TB-KĐ3 | |
| 3910.00.20 | Silicon nguyên sinh dạng hoà tan, thành phần chính từ Siloxanes and Silicones,di-Me, vinyl groupterminated. Dùng trong sản xuất sơn - SP21FC-A. CAS 68083-19-2 | 13/05/2022 | 119/TB-KĐĐNB | |
| 3910.00.90 | Dầu Silicone 704 (dùng cho BP bơm chân không của máy phủ màng phim)- Diffusion Pump Oil silicon 704, Hàng mới 100%, T.phần chính là Silicone (chi tiết theo TLKT) dạng lỏng. CAS No:3982-82-9, 1lit=1kg | 10/04/2022 | 683/TB-KĐ3 | |
| 3910.00.90 | Miếng silicon để sản xuất vật liệu dẫn nhiệt bằng silicon dùng cho máy tính bảng, hàng mới 100% (Mục 1 tờ khai) | 28/02/2020 | 1208/TB-TCHQ | |
| 3910.00.90 | Chất tạo màng cho màng film 7028 (500g/lọ) thành phần: Methylhydrogen Siloxane, Trimethylsiloxyterminated: 90- <100%; Heptane: 0.25-1% (Mục 7 tờ khai). | 28/02/2020 | 1219/TB-TCHQ | |
| 3910.00.90 | Mục 11: SY-ASO 101 (Chất phụ gia có công dụng làm chất gắn trong sơn). | 29/01/2019 | 681/TB-TCHQ | |
| 3910.00.90 | Tên thương mại: Polydimethylsiloxane (Silicone), nguyên sinh, dạng lỏng. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chất lỏng, không màu, dùng làm nguyên liệu sản xuất keo dán (hoặc nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm). | 08/11/2017 | 7347/TB-TCHQ | |
| 3910.00.90 | 71#&Chất phụ gia tổng hợp - Additive - ANTI- WEAR YZC-666 (Mục 6). | 10/08/2016 | 7686/TB-TCHQ | |
| 3910.00.20 | DEFOAMER ADDITIVE (silicon nguyên sinh) (mục 9 tờ khai Hải quan) | 26/01/2016 | 684/TB-TCHQ | |
| 3910.00.20 | Mục 9: Simethicone (Simethicone, nguyên sinh, dạng phân tán) (oil) - Nguyên liệu sản xuất thuốc. | 13/10/2015 | 9499/TB-TCHQ | |
| 3910.00.20 | KES-BE#&Chế phẩm làm mịn da BE. (Mục 7 tại tờ khai Hải quan). | 13/10/2015 | 9488/TB-TCHQ | |
| 3910.00.90 | Chất phụ trợ cho ngành công nghiệp dệt-Snotex KF-96 (mục 6). | 01/07/2015 | 5954/TB-TCHQ | |
| 3910.00.90 | Mục 15 - Silicon loại khác, dạng nguyên sinh Z-6018 Silicone Resin. | 08/06/2015 | 5169/TB-TCHQ | |
| 3910.00.20 | Mục 18 - Acona 2727 - Silicon nguyên sinh dạng hòa tan. | 28/05/2015 | 4841/TB-TCHQ | |
| 3910.00.90 | Silicone dạng nguyên sinh LSR2660 (1 ST= 40 kg) (mục 01 Tờ khai) | 28/05/2015 | 4809/TB-TCHQ | |
| 3910.00.20 | Xiameter Mem-1785 Emulsion (Mục 12 tại TKHQ). | 22/05/2015 | 4632/TB-TCHQ | |
| 3910.00.20 | STL-005 #& Chế phẩm thuộc da hữu cơ tổng hợp (Dinatri Carbonat) (Mục 1 và Mục 2). | 14/05/2015 | 4421/TB-TCHQ | |
| 3910.00.20 | Mục 15: Chế phẩm làm sạch dạng anion. K2289 (Silicones Emulsion). Hảng mới 100%. | 07/05/2015 | 4080/TB-TCHQ | |
| 3910.00.20 | Chất hoạt động bề mặt (KF7312J) - Nguyên phụ liệu sản xuất mỹ phẩm (Mục 24) | 05/05/2015 | 3974/TB-TCHQ | |
| 3910.00.20 | Mục 2: Chế phẩm hóa học của ngành công nghiệp hóa chất, dùng trong công nghiệp (chất chống tạo bọt) - AMOIL Antifoam SAG 5701 (20kg/thùng). | 05/05/2015 | 3959/TB-TCHQ | |
| 3910.00.20 | Mục 1: Chất để hoàn tất (Pilling Agent DV-513) dùng trong ngành in nhuộm vải, hàng mới 100%. | 23/04/2015 | 3694/TB-TCHQ | |
| 3910.00.20 | Cao su tổng hợp dạng sệt- LIR-700. (Mục 10 tại TKHQ). | 30/03/2015 | 2634/TB-TCHQ | |
| 3910.00.20 | Silicon dạng khác- Tory SH 7024 Emulsion. (Mục 11 tại TKHQ). | 30/03/2015 | 2635/TB-TCHQ | |
| 3910.00.90 | Mục 2: Silicone dạng nguyên sinh Silicon Rubber. | 19/12/2014 | 15072/TB-TCHQ | |
| 3910.00.20 | Chế phẩm chứa dầu Silicon (Dịch khử bọt, chất chống bọt) (mục 5 PLTK). | 12/11/2014 | 13704/TB-TCHQ | |
| 3910.00.20 | PL55 #& Chất Silicone Emulsion (Nguyên phụ liệu sản xuất khăn ướt) (Mục 8). | 10/11/2014 | 13599/TB-TCHQ | |
| 3910.00.20 | Silicon nguyên sinh dạng lỏng - Xiameter Mem-1664 Emulsion (mục 21 Tờ khai) | 06/11/2014 | 13474/TB-TCHQ | |
| 3910.00.20 | Chất pha loãng DISPERSANT-AC35. | 05/11/2014 | 13430/TB-TCHQ | |
| 3910.00.20 | Silicon nguyên sinh dạng phân tán- BELSIL UL 9815 - nguyên liệu sx sp dầu gội. | 21/10/2014 | 12768/TB-TCHQ | |
| 3910.00.20 | Chế phẩm chứa dầu Silicon-WACKER ANTIFOAM SE 47M- Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải. | 10/10/2014 | 12335/TB-TCHQ | |
| 3910.00.20 | Silicon nguyên sinh dạng phân tán trong môi trường nước- BELSIL UL 309- Nguyên liệu sản xuất sản phẩm dầu gội. | 10/10/2014 | 12337/TB-TCHQ | |
| 3910.00.90 | - Cao su silicone nguyên sinh Elastosil R401/50S, hàng mới 100% (Mục 1); · - Cao su silicone nguyên sinh Elastosil R701/40S, hàng mới 100% (Mục 2) · - Cao su silicone nguyên sinh Cenusil R170, hàng mới 100% (Mục 3). | 10/10/2014 | 12273/TB-TCHQ | |
| 3910.00.90 | Silicon nguyên sinh, dạng lỏng- CF2137-BT.(Mục 19 tại Tờ khai Hải quan) | 03/10/2014 | 11985/TB-TCHQ | |
| 3910.00.20 | Chế phẩm chứa dầu Silicon- SILFOAM (R) SRE ANTIFOAM- EMULSION- Nguyên liệu sản xuất nước làm mền vải. | 19/09/2014 | 11498/TB-TCHQ | |
| 3910.00.90 | CRM00057: Silicon R411/60 Momentive YE5270US-20K (20kg/carton). | 16/01/2014 | 580/TB-TCHQ | |
| 3910.00.90 | Silicon nguyên sinh dạng hòa tan (SR 1000-Polytrimethylhydrosiloxysilicate) | 06/01/2014 | 82/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (67)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3910.00-9010 | Silicon oil, in primary forms; VINYL SILICON OIL; RH-VI305B | 29/02/2024 | Item Classification 4-1112 | |
| 3910.00-9010 | Silicon oil, in primary forms; HYDROGEN SILICON OIL; RH-H45 | 23/02/2024 | Item Classification 4-1006 | |
| 3910.00-9010 | Silicon oil, in primary forms; VINYL SILICON OIL; RH-VI321 | 23/02/2024 | Item Classification 4-1005 | |
| 3910.00-9010 | Silicon oil; LIVEO 360 MEDICAL FLUID 1000 CST | 10/02/2023 | Item Classification 4-11089 | |
| 3910.00-9090 | Silicone in primary form; LIQUID SILICONE RUBBER(TC-5007A) | 24/05/2022 | Item Classification 4-3474 | |
| 3910.00-9090 | Silicone in primary form; LIQUID SILICONE RUBBER(TC-5007B) | 24/05/2022 | Item Classification 4-3473 | |
| 3910.00-9020 | FVMQ (FLUOROSILICONE RUBBER) SHEET ; FS6000-O | 05/10/2020 | Item Classification 1-4197 | |
| 3910.00-9020 | VMQ (FLUOROCARBON RUBBER) SHEET ; S7004-O | 05/10/2020 | Item Classification 1-4196 | |
| 3910.00-9020 | RUBBER SHEETS OF OTHER PLASTICS ; (VMQ) SILICONE RUBBER SHEET ; S7004-O | 03/02/2020 | Item Classification 1-405 | |
| 3910.00-9020 | RUBBER SHEETS OF OTHER PLASTICS ; (FVMQ) FLUOROSILICONE RUBBER SHEET ; FS6000-O | 03/02/2020 | Item Classification 1-413 | |
| 3910.00-9010 | Silicone oil, in primary form; DOWSIL(TM) EU AP 6969 | 24/06/2019 | Item Classification 4-9593 | |
| 3910.00-9020 | Silicone rubber; S-7004 ORANGE | 12/03/2019 | Item Classification 1-969 | |
| 3910.00-9010 | Silicone oil, in primary forms; SH200CV | 16/08/2018 | Item Classification 2-5690 | |
| 3910.00-9010 | Silicone oil; ULTRASEN-007 | 18/05/2018 | Item Classification 4-2325 | |
| 3910.00-9010 | Silicone oil; ULTRASEN-MT51 | 18/05/2018 | Item Classification 4-2324 | |
| 3910.00-9010 | Silicone oil, in primary forms; XHG107-C3; PR.CHNA | 21/09/2017 | Item Classification 4-6561 | |
| 3910.00-9010 | Silicone oil, in primary forms; OHX-4081; PR.CHNA | 12/09/2017 | Item Classification 4-6337 | |
| 3910.00-9020 | Silicone rubber; GMSIL GM-875FP | 17/03/2017 | Item Classification 2-4187 | |
| 3910.00-9020 | Silicone rubber; GMSIL GM-770EC | 16/03/2017 | Item Classification 2-4142 | |
| 3910.00-9020 | Silicone rubber; GMSIL GM-760EC | 16/03/2017 | Item Classification 2-4144 | |
| 3910.00-9020 | Silicone rubber; GMSIL GM-70FR/SD | 16/03/2017 | Item Classification 2-4143 | |
| 3910.00-9010 | Silicone oil; SMSIL-75; R.KOREA | 18/01/2017 | Item Classification 2-1145 | |
| 3910.00-9020 | Silicon rubber with fluorinated side chains, in primary forms; FVMQ; R.KOREA | 19/12/2016 | Item Classification 2-18933 | |
| 3910.00-9020 | Silicone rubber; R.KOREA | 16/11/2016 | Item Classification 2-16867 | |
| 3910.00-9010 | Silicon oil, in primary form; Half-finished goods of PV Paste; BP-SFV8700CB-2; R.KOREA | 08/11/2016 | Item Classification 2-16298 | |
| 3910.00-9090 | Silicone in primary form; silicon fluid; novosil 801; PR.CHNA | 29/09/2016 | Item Classification 2-13899 | |
| 3910.00-9090 | Silicone in primary form; Silicone fluid; Novosil 803; PR.CHNA | 20/09/2016 | Item Classification 2-13091 | |
| 3910.00-9090 | Silicone in primary form; silicon fluid; novosil 808; PR.CHNA | 20/09/2016 | Item Classification 2-13090 | |
| 3910.00-9010 | Silicone oil, in primary forms; silicone fluid, novosil 810; PR.CHNA | 20/09/2016 | Item Classification 2-13085 | |
| 3910.00-9010 | Silicone in primary form; AFCONA 3236; PR.CHNA | 28/06/2016 | Item Classification 2-7256 | |
| 3910.00-9020 | Silicone rubber; SH0130U; R.KOREA | 22/04/2016 | Item Classification 2-4025 | |
| 3910.00-9010 | Silicone oil; SMFLUID-001; R.KOREA | 12/01/2016 | Item Classification 2-254 | |
| 3910.00-9020 | Silicone rubber; SILICONE ELASTOMER; SH0140Y; R.KOREA | 21/08/2015 | Item Classification 2-6598 | |
| 3910.00-9020 | Silicone rubber; SILICONE ELASTOMER; SH07255U; R.KOREA | 20/08/2015 | Item Classification 2-6574 | |
| 3910.00-9020 | Silicone rubber; SILICONE ELASTOMER; SH0130U; R.KOREA | 20/08/2015 | Item Classification 2-6575 | |
| 3910.00-9010 | Silicone oil, in primary forms ; SILICONE FLUORINE OIL ; SF-30; R.KOREA | 29/01/2015 | Item Classification 2-706 | |
| 3910.00-9090 | Silicone in primary form; Q7-2243; USA | 21/11/2014 | Item Classification 2-7865 | |
| 3910.00-9090 | Silicone in primary form; Antifoam C Emulsion; USA | 19/11/2014 | Item Classification 2-7804 | |
| 3910.00-9090 | Silicone in primary form; Q7-2587; USA | 19/11/2014 | Item Classification 2-7776 | |
| 3910.00-9090 | Silicone in primary form; Antifoam M Compound; USA | 19/11/2014 | Item Classification 2-7775 | |
| 3910.00-9090 | Silicones in primary forms; SLIP 250H; R.KOREA | 31/07/2014 | Item Classification 2-5176 | |
| 3910.00-9010 | Silicone oil; PCA DIMETHICONE; USA | 23/07/2014 | Item Classification 2-4858 | |
| 3910.00-9090 | SILICONE RUBBER ; 9254 FABRIC TREATMENT ; | 27/06/2014 | Item Classification 2-4233 | |
| 3910.00-9020 | UNCURED(NON-VULCANIZATION) SEMI-HIGH TENSILE STRENGTH SILICONE RUBBER SHEET ; TS 103/60 ; | 17/06/2014 | Item Classification 1-1789 | |
| 3910.00-9020 | UNCURED(NON-VULCANIZATION) SILICONE RUBBER SHEET ; TS E100/60/black; | 16/06/2014 | Item Classification 1-1762 | |
| 3910.00-9020 | Silicone rubber ; TS E100/60 | 14/05/2014 | Item Classification 2-3260 | |
| 3910.00-9090 | Silicones in primary forms; METASU CR-I; JAPAN | 31/12/2013 | Item Classification 2-9841 | |
| 3910.00-9090 | Polymethylsilsesquioxane; E+520; R.KOREA | 31/05/2013 | Item Classification 2-3814 | |
| 3910.00-9090 | Silicone emulsion; SILICONE KM73; R.KOREA | 03/05/2013 | Item Classification 2-3097 | |
| 3910.00-9090 | Silicone emulsion; SILSOFTER-DS; R.KOREA | 03/05/2013 | Item Classification 2-3099 | |
| 3910.00-9010 | Silicon oil; JLS-1; R.KOREA | 11/04/2013 | Item Classification 2-2329 | |
| No. 3910.00-1000 | Silicone resins for making semiconductors; Dow Corning(r) OE-6635 B Kit(j/c) | 12/12/2011 | Item Classification 2-5759 | |
| No. 3910.00-1000 | Silicone resins for making semiconductors; Dow Corning(r) OE-6635 A Kit(j/c) | 12/12/2011 | Item Classification 2-5770 | |
| HSK 3910.00-9090 | Silicone resin emulsion; EBONY BLACK | 28/06/2005 | Product Classification Section-104670 | |
| HSK 3910.00-9020 | Silicone rubber;SJ4002;;R.KOREA | 22/02/2005 | Product Classification Section-103222 | |
| HSK3910.00-9090 | Silicone resins;;;R.KOREA | 20/07/2004 | Product Classification Section-100935 | |
| 3910.00-9090 | Silicone resin (FORMULA F-10 FOAMKILL) | 30/07/1998 | Analysis 47260-10313 | |
| 3910.00-9090 | Silicone Emulsion; CHALINE | 26/07/1990 | Emotions22701-2399 | |
| 3910.00-9010 | MODIFIED SILICONE OIL(FZ-3720) | 23/07/1990 | Emotion22701-2348 | |
| 3910.00-9010 | Silicone oil (K96-100C/S) | 02/04/1990 | Emotion22701-1030 | |
| 3910.00-9010 | Silicone oil (K96-1000C/s) | 02/04/1990 | Emotion22701-1031 | |
| 3910.00-9010 | Silicone oil (Silicone Oil KF54) | 02/04/1990 | Emotion22701-1032 | |
| 3910.00-9000 | Silicone Emulsion | 1989-10-20 | Emotion22701-3317 | |
| 3910.00-9000 | Silicone Emulsion | 1989-11-20 | Emotions22701-3702 | |
| 3910.00-9000 | Silicone rubber KE(1206 RTV) | 1989-04-06 | Emotion22701-984 | |
| 3910.00-9000 | Silicon Resin Solution | 1988-05-19 | Emotion22701-1051 | |
| 3910.00-9000 | Modified Amino Silicone | 1988-08-03 | Emotion22701-1893 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.