Mã HS: 39.17
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3917
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3917.10 | - Ruột nhân tạo (vỏ xúc xích) bằng protein đã làm cứng hoặc bằng chất liệu xenlulo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3917.10.10CN | - - Từ protein đã được làm cứng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| - Ống, ống dẫn và ống vòi, loại cứng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.21.00CN | - - Bằng các polyme từ etylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.22.00CN | - - Bằng các polyme từ propylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.23.00CN | - - Bằng các polyme từ vinyl clorua | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.29 | - - Bằng plastic khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.29.11CN | - - - - Từ các polyme trùng hợp khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.29.19CN | - - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.29.21CN | - - - - Từ các polyme trùng hợp khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.29.22CN | - - - - Từ nhựa phenolic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.29.23CN | - - - - Từ nhựa amino; từ protein đã được làm cứng; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.29.24CN | - - - - Từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo; từ sợi lưu hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.29.25CN | - - - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.29.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| - Ống, ống dẫn và ống vòi khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.31 | - - Ống, ống dẫn và ống vòi, loại mềm, có áp suất bục tối thiểu là 27,6 MPa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.31.11CN | - - - - Từ các polyme trùng hợp(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.31.12CN | - - - - Từ nhựa amino; từ nhựa phenolic; từ sợi lưu hóa; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.31.19CN | - - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.31.21CN | - - - - Từ các polyme trùng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.31.23CN | - - - - Từ nhựa amino; từ nhựa phenolic; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.31.24CN | - - - - Từ sợi lưu hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.31.25CN | - - - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.31.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.32 | - - Loại khác, chưa gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác, không kèm các phụ kiện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3917.32.10CN | - - - Vỏ xúc xích hoặc vỏ giăm bông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.32.20CN | - - - Ống nhựa nhiệt dẻo dùng cho bếp ga(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - - Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.32.91CN | - - - - - Từ các polyme trùng hợp; từ nhựa phenolic hoặc nhựa amino; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.32.92CN | - - - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.32.93CN | - - - - - Từ các polyme trùng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.32.94CN | - - - - - Từ nhựa amino hoặc nhựa phenolic; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.32.95CN | - - - - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác; từ sợi lưu hóa; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.32.99CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.33 | - - Loại khác, chưa được gia cố hoặc kết hợp với các vật liệu khác, có kèm các phụ kiện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3917.33.10CN | - - - Loại khác, được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.33.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.39 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.39.11CN | - - - - Từ các polyme trùng hợp; từ sợi lưu hóa (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.39.12CN | - - - - Từ nhựa phenolic hoặc nhựa amino; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.39.19CN | - - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.39.91CN | - - - - Từ các polyme trùng hợp; từ sợi lưu hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.39.92CN | - - - - Từ nhựa phenolic hoặc nhựa amino; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.39.93CN | - - - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.39.94CN | - - - - Từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.39.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.40.00CN | - Các phụ kiện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/ chiếc |
Hải quan Việt Nam (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3917.32.90 | Nguyên liệu sản xuất bộ dây điện ô tô: Ống xoắn xì gà (phi 5 mm) | 24/10/2018 | 6255/TB-TCHQ | |
| 3917.40.00 | Mục 1 (PLTK): · Phụ kiện máy lọc nước R.O: đầu nối các lõi lọc trong máy lọc nước R.O dùng cho gia đình, mã số 4064, chất liệu bằng nhựa, chỉ sử dụng cho máy lọc nước R.O. | 20/08/2015 | 7619/TB-TCHQ | |
| 3917.10.10 | Vỏ ruột Collagen - Nitta (Dùng để sản xuất xúc xích). Mới 100% (mục 1). | 20/05/2015 | 4577/TB-TCHQ | |
| 3917.29.00 | ống thủy tinh hữu cơ trong suốt, chưa gia công, fi 20mm, dài 2 mét, dầy 2mm. Thiết bị trường học, hàng mới 100% (mục 17). | 18/11/2014 | 13906/TB-TCHQ | |
| 3917.22.00 | Ống hút dung dịch có mút lọc dùng trong phòng thí nghiệm, bằng nhựa, dung tích 20 mL đóng gói 96 chiếc/hộp, Mã hàng: 774288, loại: A13071DF - hạn sử dụng: 07.2016, hãng sản xuất: GREINER BIO-ONE, hàng mới 100% (Mục 1 PLTK). | 14/01/2014 | 394/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3917.31-9000 | ① AIR TUBE ASSY-FR CUSH RH; S186-901; · ② AIR TUBE ASSY-FR CUSH LH; S186-900; | 21/10/2024 | Item Classification 3-5552 | |
| 3917.31-9000 | ① AIR TUBE ASSY-FR CUSH RH; S186-901; · ② AIR TUBE ASSY-FR CUSH LH; S186-900; | 21/10/2024 | Item Classification 3-5551 | |
| 3917.32-9000 | TUBE100401; 88910-6D001; | 23/04/2024 | Item Classification 3-1852 | |
| 3917.33-9000 | TUBE100196; 588A0-7S010; | 23/04/2024 | Item Classification 3-1851 | |
| 3917.33-9000 | TUBE100372; 588A0-6E910; | 23/04/2024 | Item Classification 3-1850 | |
| 3917.32-1000 | Tubes, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fittings of polymers of ethylene; SLEEVE-ANTIRATTLE; 82489-U7511 | 20/02/2024 | Item Classification 4-904 | |
| 3917.33-1000 | Other tubes of polymers of ethylene with fitting; Corrugated Circuit Adult; no elbow 180cm; | 08/09/2023 | Item Classification 4-15457 | |
| 3917.33-9000 | Other tubes of polymers of propylene with fitting; Collapsible Circuit Adult; no elbow 180cm; | 08/09/2023 | Item Classification 4-15458 | |
| 3917.32-1000 | Lay-flat tubing, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fittings; FILM OF POLY ETHYLENE; HDPE-G250-15mic*350mm | 22/06/2023 | Item Classification 4-13761 | |
| 3917.39-2000 | Hose of polymers of vinyl chloride, reinforced or otherwise combined with other materials, with fittings; FLEXIBLE HOSE ASM; OT HOSE/AEM73533102 | 15/02/2023 | Item Classification 4-11198 | |
| 3917.39-2000 | Hose of polymers of vinyl chloride, reinforced or otherwise combined with other materials, with fittings; FLEXIBLE HOSE ASM; INLET HOSE/5215FD3715U | 15/02/2023 | Item Classification 4-11197 | |
| 3917.39-2000 | Other flexible hose of polymers of vinyl chloride with fitting; FLEXIBLE HOSE ASM; SCREW HOSE/5215ER1001T | 12/10/2022 | Item Classification 4-7294 | |
| 3917.32-9000 | Other plastic tubes, pipes and hoses, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fittings; AIR-INTAKE ASSY ; 28138-P2800 | 11/04/2022 | Item Classification 4-2283 | |
| 3917.33-9000 | Other tubes; not reinforced or otherwise combined with other materials, with fittings; AIR TUBE-ASSY LH; T4559-10000 | 17/02/2022 | Item Classification 4-1015 | |
| 3917.33-2000 | Flexible hose of polymer of vinyl chloride with fitting; Simple water hose 30㎝-GARDEN HOSE PLASTIC TAP; 1023922(A1-023922) | 06/11/2020 | Item Classification 4-7983 | |
| 3917.32 | Lay-flat tubing of polyethylene, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fittings; Cabot_Tianjin (PE roll) 38.5; 2PECAB0010; R.KOREA | 22/10/2020 | Item Classification 1-4424 | |
| 3917.40-0000 | Fittings of plastics;QUICK FITTING JOINT; M-PL 12-03 | 16/06/2020 | Item Classification 4-3704 | |
| 3917.32-9000 | Flexible hose of silicone, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fittings; HOSE;SILICON 5X9 NTR | 15/11/2019 | Item Classification 4-12501 | |
| 3917.32-9000 | Flexible hose of silicone, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fittings; HOSE;SILICON 5X9 NTR | 15/11/2019 | Item Classification 4-12501 | |
| 3917.39-2000 | Other flexible hoses of polymers of vinyl chloride; ASSY ONE TOUCH FLEX HOSE; R.KOREA | 04/07/2019 | Item Classification 4-9894 | |
| 3917.40-0000 | Fittings of plastics; ASSY ONE TOUCH ELBOW; R.KOREA | 04/07/2019 | Item Classification 4-9898 | |
| 3917.40-0000 | Fittings of Plastics; One Touch Fitting; PZ 4mm | 05/06/2019 | Item Classification 4-9275 | |
| 3917.39-9000 | HOSE ASSY-PRESSURE ; 155012-12 | 08/05/2019 | Item Classification 3-3541 | |
| 3917.40-0000 | FITTINGS OF PLASTIC ; FITTING HOUSING-WATER INLET ; 25631-2M010 | 02/04/2019 | Item Classification 1-1262 | |
| 3917.32-9000 | Flexible tubes of Polyurethne, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fittings; ELLISPE TUBE ; EL610-368 ; 6*10*368 | 19/03/2019 | Item Classification 4-7855 | |
| 3917.33-9000 | PERIST PMP TBG-MD ; 91485-01 | 11/01/2019 | Item Classification 3-342 | |
| 3917.33-9000 | STRAW, BUFFER INLET (RoHS); 7-77623-02 | 20/12/2018 | Item Classification 3-7231 | |
| 3917.33-9000 | BUFFER OUTLET ASSEMBLY ; 01P12-01 | 20/12/2018 | Item Classification 3-7229 | |
| 3917.33-9000 | COIL HOSE, 58780-UA643 | 28/06/2018 | Item Classification 1-1961 | |
| 3917.39-2000 | Clutch hose; 33186 01210s; Flex hose | 17/04/2018 | Item Classification 3-1771 | |
| 3917.32-9000 | Polyvinylidenefluoride tube; P-Hollow Fiber Membrane PHFU-2300 C580 A2 1/12 ; JAPAN | 21/02/2018 | Item Classification 4-980 | |
| 3917.31-1000 | Plastic tubes, having a minimum burst pressure of 27.6 Mpa; Polyolefine foam tube; R.KOREA | 08/02/2018 | Item Classification 4-770 | |
| 3917.31-9000 | Flexible hoses, having a minimum burst pressure of 27.6 Mpa; HOSE ASM-SUN RF HSG FRT DRN (84177599); USA | 28/07/2017 | Item Classification 4-5357 | |
| 3917.31-9000 | Flexible hoses, having a minimum burst pressure of 27.6 Mpa; HOSE ASM-SUN RF HSG FRT DRN (84028553); USA | 28/07/2017 | Item Classification 4-5358 | |
| 3917.33-9000 | Flexible hoses of plastics, not reinforced or otherwise combined with other materials, with fitting; TUBE-CHRG AIR OTLT AIR; 23345000; PR.CHNA | 09/06/2017 | Item Classification 4-4238 | |
| 3917.40-0000 | Fittings of plastics; 3WAY CONNECTOR ; BBY34719 | 09/06/2017 | Item Classification 1-2068 | |
| 3917.29-2000 | Assembly Lower Thermal; RU; 211.6mm+313.9mm | 14/04/2017 | Item Classification 3-1949 | |
| 3917.32-9000 | Tube-Thermoplastic; 58810-7M000 ; 10mmx500ft (152.4m) | 14/03/2017 | Item Classification 1-559 | |
| 3917.33-9000 | HOSE ASM-FINJN FUEL RTN ; 25196867 ;; CN | 31/01/2017 | Item Classification 3-495 | |
| 3917.33-1000 | HOSE ASS`Y ASPIRATOR ; H30683-0870 | 25/01/2017 | Item Classification 1-184 | |
| 3917.40-0000 | Fittings ; DRAIN(AS53-00261A) | 19/01/2017 | Item Classification 2-1192 | |
| 3917.22-0000 | Tubes of polymers of propylene, rigid; CORRUGATED TUBE; R.KOREA | 12/01/2017 | Item Classification 1-78 | |
| 3917.32-9000 | Flexible tube of polyurethane, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fitting; P32R; R.KOREA | 29/12/2016 | Item Classification 2-19764 | |
| 3917.40-0000 | ASPIRATOR-REAR ; H40043-0020 | 15/12/2016 | Item Classification 1-4786 | |
| 3917.40-0000 | ASPIRATOR-FRONT ; H40043-0010 | 09/12/2016 | Item Classification 1-4707 | |
| 3917.32-9000 | Other flexible tubes of plastic; Corrugated hose for wire protection; R.KOREA | 01/08/2016 | Item Classification 1-2530 | |
| 3917.40-0000 | CAP RESEVIOR | 03/05/2016 | Item Classification 1-912 | |
| 3917.40-0000 | FILLER NECK | 03/05/2016 | Item Classification 1-905 | |
| 3917.32-9000 | Tubes of polyamide, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fitting;Corrugated Tube; PR.CHNA | 24/03/2016 | Item Classification 2-2881 | |
| 3917.32-1000 | Flexible pipe of polyethylene, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fitting; XL PIPE; R.KOREA | 11/03/2016 | Item Classification 2-2356 | |
| 3917.32-1000 | Flexible pipe of polyethylene, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fitting; PERT TYPE II PIPE; R.KOREA | 11/03/2016 | Item Classification 2-2355 | |
| 3917.33-2000 | Full Cover Hose Reel 20M; HRH-20AGR; PR.CHNA | 05/02/2016 | Item Classification 2-1200 | |
| 3917.39-9000 | Flexible tubes of acrylic polymers; SEAL-1-2-3-4, LOW REV CLU FLUID PASG, 24237339; USA | 13/01/2016 | Item Classification 2-349 | |
| 3917.32-9000 | SLEEVE | 12/01/2016 | Item Classification 1-35 | |
| 3917.32-9000 | PFT TUBE(2LAYER) | 08/01/2016 | Item Classification 1-22 | |
| 3917.32-9000 | PFT TUBE(MONO) | 08/01/2016 | Item Classification 1-21 | |
| 3917.32-9000 | PFT TUBE(5LAYER) | 08/01/2016 | Item Classification 1-23 | |
| 3917.39-2000 | Flexible hose of polymers of vinyl chloride; SPRAY HOSE; R.KOREA | 07/01/2016 | Item Classification 2-115 | |
| 3917.32-1000 | Flexible hose of polyethylene, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fitting; WATERFALL Q(Drip Hose); R. KOREA | 07/01/2016 | Item Classification 2-122 | |
| 3917.32-1000 | Hoses of ethylene-vinyl acetate, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fitting; VACUUM HOSE (9m); R.KOREA | 30/12/2015 | Item Classification 2-10244 | |
| 3917.33-9000 (Decision of the 9th Tariff Classification Committee) | TUBE A1-REAR ; R.KOREA | 28/12/2015 | Item Classification 3-3707 | |
| 3917.39-2000 | Other flexible hoses of polyvinylchloride; Duct Hose; R.KOREA | 01/12/2015 | Item Classification 2-9275 | |
| 3917.40-0000 | Plastic pipe fitting; Gas electric fusion joint (saddle type) (type with perforation tap) | 01/12/2015 | Item Classification 2-9283 | |
| 3917.40-0000 | Plastic pipe fitting; Gas electric fusion joint (saddle type) (type without perforation tab) | 01/12/2015 | Item Classification 2-9284 | |
| 3917.32-1000 | WATERFALL Q ; DRIP TAPE ; DRIP TAPE | 23/10/2015 | Item Classification 1-1853 | |
| 3917.21-0000 | WATERFALL Q ; DRIP HOSE ; DRIP HOSE | 23/10/2015 | Item Classification 1-1852 | |
| 3917.32-9000 | Flexible tube of polyamide, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fittings; TUBE A, I30; JAPAN | 03/09/2015 | Item Classification 2-6933 | |
| 3917.40-0000 | VENT NIPPLE ;;; Korea | 28/08/2015 | Item Classification 3-2368 | |
| 3917.32-1000 | MULTIPURPOSE HOSE(DY117) | 21/08/2015 | Item Classification 1-1458 | |
| 3917.40-0000 | CONN ASSY-QUICK; YFA SONATA/B010600267 | 20/08/2015 | Item Classification 3-2270 | |
| 3917.32-9000 | BREATHER HOSE ASSY | 15/07/2015 | Item Classification 1-1172 | |
| 3917.40-0000 | - Product Name: ASPRIRATOR ASSY · - Model: 4003-0050 | 27/05/2015 | Item Classification 3-1445 | |
| 3917.32-9000 | Flexible hoses, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fittings; hose assy-vapor; 31354-2s900; R.KOREA | 24/04/2015 | Item Classification 2-2814 | |
| 3917.23-0000 | Pipe of polymers of vinyl chloride, rigid; PVC PIPE; R.KOREA | 15/04/2015 | Item Classification 2-2489 | |
| 3917.29-1000 | Pipe of polymers of styrene; ABS PIPE; R.KOREA | 09/04/2015 | Item Classification 2-2357 | |
| 3917.23-0000 | Pipes of polymers of vinyl chloride, rigid; CPVC PIPE; R.KOREA | 06/04/2015 | Item Classification 2-2215 | |
| 3917.22-0000 | Pipe of polymers of propylene, rigid; PPR PIPE; R.KOREA | 03/04/2015 | Item Classification 2-2147 | |
| 3917.39-9000 | Flexible tube of plastic; SILICONE RUBBER GLASS FIBER TUBE; SRGT; R.KOREA | 23/01/2015 | Item Classification 2-578 | |
| 3917.32-9000 | Tube of polymer of silicone; SILICONE RUBBER TUBE, SRT; R.KOREA | 19/01/2015 | Item Classification 2-445 | |
| 3917.29-2000 | Plastic Pipe fittings; Swivel Spout, UVL-96100-136 ; R.KOREA | 19/01/2015 | Item Classification 2-451 | |
| 3917.29-2000 | Hose of polyamides, rigid; HOSE ASSY FUEL, 16440-4BA2A; PR. CHINA | 31/12/2014 | Item Classification 2-8827 | |
| 3917.32-9000 | Flexible tube of plastic; PROTECTOR(SANTOPRENE); R.KOREA | 18/12/2014 | Item Classification 2-8520 | |
| 3917.33-9000 | Tube of polypropylene ; OVERFLOW PIECE FOR A3181 ; GERMANY | 03/12/2014 | Item Classification 2-8130 | |
| 3917.33-9000 | Flexible hose of plastic, not reinforced or otherwise combined with other materials, with fitting; E02170900; R.KOREA | 21/11/2014 | Item Classification 2-7864 | |
| 3917.39-9000 | SILICONE HOSE; AV21-6C646-AD | 14/11/2014 | Item Classification 1-2847 | |
| 3917.33-9000 | ASSY HOSE AIR ; DRUM WASHING MACHINE ; DC97-15411D | 28/08/2014 | Item Classification 1-2390 | |
| 3917.32-2000 | Hose of polymers of vinyl chloride; PVC tube; R.KOREA | 04/07/2014 | Item Classification 2-4437 | |
| 3917.32-2000 | Hose of polymers of vinyl chloride; PVC tube; R.KOREA | 27/06/2014 | Item Classification 2-4213 | |
| 3917.21-1000 | Polyurethane pipe with fittings; MKP anti-sliding; R.KOREA | 27/06/2014 | Item Classification 2-4206 | |
| 3917.40-0000 | NIPPLE-F/TNK FIL VENT PIPE ; 7310050AA | 28/05/2014 | Item Classification 1-1571 | |
| 3917.29-9000 | PB(Polybutylene) Pipe; 15mm | 28/03/2014 | Item Classification 1-1011 | |
| 3917.32-1000 | Flexible tube of polyethylene, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fitting; LSA TUBE; R.KOREA | 23/01/2014 | Item Classification 2-593 | |
| 3917.29-9000 | Tube of plastics; OUTER CASING; PR.CHNA | 22/01/2014 | Item Classification 2-549 | |
| 3917.40-0000 | Tee fitting; D-1 CONNECTOR T, 3205-0185; R.KOREA | 21/01/2014 | Item Classification 2-537 | |
| 3917.40-0000 | Elbow; YFA NIPPLE, 28172-3Q500; R.KOREA | 21/01/2014 | Item Classification 2-534 | |
| 3917.32-9000 | Flexible tube of polyurethane, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fitting; HTU TUBE; R.KOREA | 21/01/2014 | Item Classification 2-491 | |
| 3917.32-1000 | Lay-flat tubing of ethylene-vinyl acetate copolymer, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fitting; TU0604; R.KOREA | 12/11/2013 | Item Classification 2-8424 | |
| 3917.32-9000 | Flexible tube of polyurethane, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fitting; TU0604 ; USA | 08/11/2013 | Item Classification 2-8366 | |
| 3917.29-2000 | Hose of polyamides, rigid; HOSE ASSY FUEL; 16440JM00A; JAPAN | 02/09/2013 | Item Classification 2-6620 | |
| 3917.39-9000 | Flexible hose of polytetrafluoroethylene; 25927514-2; USA | 02/09/2013 | Item Classification 2-6621 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.