Mã HS: 3917.32
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3917
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3917.10 | - Ruột nhân tạo (vỏ xúc xích) bằng protein đã làm cứng hoặc bằng chất liệu xenlulo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3917.10.10CN | - - Từ protein đã được làm cứng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| - Ống, ống dẫn và ống vòi, loại cứng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.21.00CN | - - Bằng các polyme từ etylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.22.00CN | - - Bằng các polyme từ propylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.23.00CN | - - Bằng các polyme từ vinyl clorua | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.29 | - - Bằng plastic khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.29.11CN | - - - - Từ các polyme trùng hợp khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.29.19CN | - - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.29.21CN | - - - - Từ các polyme trùng hợp khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.29.22CN | - - - - Từ nhựa phenolic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.29.23CN | - - - - Từ nhựa amino; từ protein đã được làm cứng; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.29.24CN | - - - - Từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo; từ sợi lưu hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.29.25CN | - - - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.29.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| - Ống, ống dẫn và ống vòi khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.31 | - - Ống, ống dẫn và ống vòi, loại mềm, có áp suất bục tối thiểu là 27,6 MPa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.31.11CN | - - - - Từ các polyme trùng hợp(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.31.12CN | - - - - Từ nhựa amino; từ nhựa phenolic; từ sợi lưu hóa; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.31.19CN | - - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.31.21CN | - - - - Từ các polyme trùng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.31.23CN | - - - - Từ nhựa amino; từ nhựa phenolic; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.31.24CN | - - - - Từ sợi lưu hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.31.25CN | - - - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.31.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.32 | - - Loại khác, chưa gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác, không kèm các phụ kiện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3917.32.10CN | - - - Vỏ xúc xích hoặc vỏ giăm bông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.32.20CN | - - - Ống nhựa nhiệt dẻo dùng cho bếp ga(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - - Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.32.91CN | - - - - - Từ các polyme trùng hợp; từ nhựa phenolic hoặc nhựa amino; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.32.92CN | - - - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.32.93CN | - - - - - Từ các polyme trùng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.32.94CN | - - - - - Từ nhựa amino hoặc nhựa phenolic; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.32.95CN | - - - - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác; từ sợi lưu hóa; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.32.99CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.33 | - - Loại khác, chưa được gia cố hoặc kết hợp với các vật liệu khác, có kèm các phụ kiện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3917.33.10CN | - - - Loại khác, được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.33.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.39 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.39.11CN | - - - - Từ các polyme trùng hợp; từ sợi lưu hóa (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.39.12CN | - - - - Từ nhựa phenolic hoặc nhựa amino; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.39.19CN | - - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.39.91CN | - - - - Từ các polyme trùng hợp; từ sợi lưu hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.39.92CN | - - - - Từ nhựa phenolic hoặc nhựa amino; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.39.93CN | - - - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.39.94CN | - - - - Từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.39.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.40.00CN | - Các phụ kiện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/ chiếc |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3917.32.90 | Nguyên liệu sản xuất bộ dây điện ô tô: Ống xoắn xì gà (phi 5 mm) | 24/10/2018 | 6255/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (54)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3917.32-9000 | TUBE100401; 88910-6D001; | 23/04/2024 | Item Classification 3-1852 | |
| 3917.32-1000 | Tubes, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fittings of polymers of ethylene; SLEEVE-ANTIRATTLE; 82489-U7511 | 20/02/2024 | Item Classification 4-904 | |
| 3917.32-1000 | Lay-flat tubing, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fittings; FILM OF POLY ETHYLENE; HDPE-G250-15mic*350mm | 22/06/2023 | Item Classification 4-13761 | |
| 3917.32-9000 | Other plastic tubes, pipes and hoses, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fittings; AIR-INTAKE ASSY ; 28138-P2800 | 11/04/2022 | Item Classification 4-2283 | |
| 3917.32 | Lay-flat tubing of polyethylene, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fittings; Cabot_Tianjin (PE roll) 38.5; 2PECAB0010; R.KOREA | 22/10/2020 | Item Classification 1-4424 | |
| 3917.32-9000 | Flexible hose of silicone, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fittings; HOSE;SILICON 5X9 NTR | 15/11/2019 | Item Classification 4-12501 | |
| 3917.32-9000 | Flexible hose of silicone, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fittings; HOSE;SILICON 5X9 NTR | 15/11/2019 | Item Classification 4-12501 | |
| 3917.32-9000 | Flexible tubes of Polyurethne, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fittings; ELLISPE TUBE ; EL610-368 ; 6*10*368 | 19/03/2019 | Item Classification 4-7855 | |
| 3917.32-9000 | Polyvinylidenefluoride tube; P-Hollow Fiber Membrane PHFU-2300 C580 A2 1/12 ; JAPAN | 21/02/2018 | Item Classification 4-980 | |
| 3917.32-9000 | Tube-Thermoplastic; 58810-7M000 ; 10mmx500ft (152.4m) | 14/03/2017 | Item Classification 1-559 | |
| 3917.32-9000 | Flexible tube of polyurethane, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fitting; P32R; R.KOREA | 29/12/2016 | Item Classification 2-19764 | |
| 3917.32-9000 | Other flexible tubes of plastic; Corrugated hose for wire protection; R.KOREA | 01/08/2016 | Item Classification 1-2530 | |
| 3917.32-9000 | Tubes of polyamide, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fitting;Corrugated Tube; PR.CHNA | 24/03/2016 | Item Classification 2-2881 | |
| 3917.32-1000 | Flexible pipe of polyethylene, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fitting; XL PIPE; R.KOREA | 11/03/2016 | Item Classification 2-2356 | |
| 3917.32-1000 | Flexible pipe of polyethylene, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fitting; PERT TYPE II PIPE; R.KOREA | 11/03/2016 | Item Classification 2-2355 | |
| 3917.32-9000 | SLEEVE | 12/01/2016 | Item Classification 1-35 | |
| 3917.32-9000 | PFT TUBE(2LAYER) | 08/01/2016 | Item Classification 1-22 | |
| 3917.32-9000 | PFT TUBE(MONO) | 08/01/2016 | Item Classification 1-21 | |
| 3917.32-9000 | PFT TUBE(5LAYER) | 08/01/2016 | Item Classification 1-23 | |
| 3917.32-1000 | Flexible hose of polyethylene, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fitting; WATERFALL Q(Drip Hose); R. KOREA | 07/01/2016 | Item Classification 2-122 | |
| 3917.32-1000 | Hoses of ethylene-vinyl acetate, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fitting; VACUUM HOSE (9m); R.KOREA | 30/12/2015 | Item Classification 2-10244 | |
| 3917.32-1000 | WATERFALL Q ; DRIP TAPE ; DRIP TAPE | 23/10/2015 | Item Classification 1-1853 | |
| 3917.32-9000 | Flexible tube of polyamide, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fittings; TUBE A, I30; JAPAN | 03/09/2015 | Item Classification 2-6933 | |
| 3917.32-1000 | MULTIPURPOSE HOSE(DY117) | 21/08/2015 | Item Classification 1-1458 | |
| 3917.32-9000 | BREATHER HOSE ASSY | 15/07/2015 | Item Classification 1-1172 | |
| 3917.32-9000 | Flexible hoses, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fittings; hose assy-vapor; 31354-2s900; R.KOREA | 24/04/2015 | Item Classification 2-2814 | |
| 3917.32-9000 | Tube of polymer of silicone; SILICONE RUBBER TUBE, SRT; R.KOREA | 19/01/2015 | Item Classification 2-445 | |
| 3917.32-9000 | Flexible tube of plastic; PROTECTOR(SANTOPRENE); R.KOREA | 18/12/2014 | Item Classification 2-8520 | |
| 3917.32-2000 | Hose of polymers of vinyl chloride; PVC tube; R.KOREA | 04/07/2014 | Item Classification 2-4437 | |
| 3917.32-2000 | Hose of polymers of vinyl chloride; PVC tube; R.KOREA | 27/06/2014 | Item Classification 2-4213 | |
| 3917.32-1000 | Flexible tube of polyethylene, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fitting; LSA TUBE; R.KOREA | 23/01/2014 | Item Classification 2-593 | |
| 3917.32-9000 | Flexible tube of polyurethane, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fitting; HTU TUBE; R.KOREA | 21/01/2014 | Item Classification 2-491 | |
| 3917.32-1000 | Lay-flat tubing of ethylene-vinyl acetate copolymer, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fitting; TU0604; R.KOREA | 12/11/2013 | Item Classification 2-8424 | |
| 3917.32-9000 | Flexible tube of polyurethane, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fitting; TU0604 ; USA | 08/11/2013 | Item Classification 2-8366 | |
| 3917.32-9000 | Flexible tube of polyolefin, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fitting; Hose assy-air intake; DK140-3X001; R.KOREA | 12/08/2013 | Item Classification 2-5996 | |
| 3917.32-9000 | Polypropylene tube; Hoe tube; R.KOREA | 26/07/2013 | Item Classification 2-5416 | |
| 3917.32-2000 | Flexible hose of polymer of vinyl chloride without fitting; HOSE ASS'Y-SUNROOF DRAIN FRT, LH; 81673-3X000 | 22/01/2013 | Item Classification 2-518 | |
| 3917.32-9000 | Polytetrafluoroethylene tube; PTFE TOMBO NO.9003; JAPAN | 18/01/2013 | Item Classification 2-423 | |
| 3917.32-9000 | Polytetrafluoroethylene-Perfluoroalkoxyethylene copolymer tube; JAPAN | 14/11/2012 | Item Classification 2-8555 | |
| 3917.32-9000 | Perforated hose; SKIZAKI TUBE 06-10(210M); R.KOREA | 31/10/2012 | Item Classification 2-8166 | |
| 3917.32-1000 | Flexible tube of polyethylene, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fitting; R.KOREA | 24/09/2012 | Item Classification 2-7228 | |
| No. 3917.32-9000 | Polyvinylidene fluoride tube; Hollow fiber membrane; MHFB1800; 1.2mm | 29/02/2012 | Item Classification 2-1368 | |
| 3917.32-2000 | PLASTIC HOSE;Spring Hose;PVC;;KR | 11/11/2005 | Product Classification Section-105950 | |
| 3917.32-2000 | Plastic Hose;PVC;;;KR | 11/11/2005 | Product Classification Section-105941 | |
| 3917.32-1000 | Polyethylene tube,layflat tubing | 27/10/2003 | Analysis 47260-1147 | |
| 3917.32-9000 | Polyester tube;PENTA TUBE | 21/10/2003 | Analysis 47260-1039 | |
| 3917.32-1000 | Polyethylene tube, lay-flat | 10/10/2003 | Analysis 47260-1044 | |
| 3917.32-9000 | Nippon Antenna · ① Antenna ; ACA-101 · ② Guide Pipe | 12/08/2002 | Item Classification 47281-677 | |
| 3917.32-9000 | Polyolefin tube; Sumitube F | 02/06/1992 | Emotion22701-1246 | |
| 3917.32-2000 | Polyvinyl Chloride Tube; Irraxtube VOX | 02/06/1992 | Emotion22701-1245 | |
| 3917.32-9000 | Polyolefin tube; Sumitomo Irrax F2 | 02/06/1992 | Emotion22701-1244 | |
| 3917.32-1000 | Plastic Tube | 12/06/1991 | Emotion22701-2227 | |
| 3917.32-1000 | Polyethylene tube | 08/12/1990 | Emotion22701-4137 | |
| 3917.32-9000 | Polyolefin Tube(Sumitomo) | 1989-03-08 | Emotion22701-677 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.