Mã HS: 3917.39
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3917
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3917.10 | - Ruột nhân tạo (vỏ xúc xích) bằng protein đã làm cứng hoặc bằng chất liệu xenlulo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3917.10.10CN | - - Từ protein đã được làm cứng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| - Ống, ống dẫn và ống vòi, loại cứng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.21.00CN | - - Bằng các polyme từ etylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.22.00CN | - - Bằng các polyme từ propylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.23.00CN | - - Bằng các polyme từ vinyl clorua | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.29 | - - Bằng plastic khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.29.11CN | - - - - Từ các polyme trùng hợp khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.29.19CN | - - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.29.21CN | - - - - Từ các polyme trùng hợp khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.29.22CN | - - - - Từ nhựa phenolic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.29.23CN | - - - - Từ nhựa amino; từ protein đã được làm cứng; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.29.24CN | - - - - Từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo; từ sợi lưu hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.29.25CN | - - - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.29.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| - Ống, ống dẫn và ống vòi khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.31 | - - Ống, ống dẫn và ống vòi, loại mềm, có áp suất bục tối thiểu là 27,6 MPa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.31.11CN | - - - - Từ các polyme trùng hợp(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.31.12CN | - - - - Từ nhựa amino; từ nhựa phenolic; từ sợi lưu hóa; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.31.19CN | - - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.31.21CN | - - - - Từ các polyme trùng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.31.23CN | - - - - Từ nhựa amino; từ nhựa phenolic; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.31.24CN | - - - - Từ sợi lưu hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.31.25CN | - - - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.31.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.32 | - - Loại khác, chưa gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác, không kèm các phụ kiện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3917.32.10CN | - - - Vỏ xúc xích hoặc vỏ giăm bông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.32.20CN | - - - Ống nhựa nhiệt dẻo dùng cho bếp ga(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - - Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.32.91CN | - - - - - Từ các polyme trùng hợp; từ nhựa phenolic hoặc nhựa amino; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.32.92CN | - - - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.32.93CN | - - - - - Từ các polyme trùng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.32.94CN | - - - - - Từ nhựa amino hoặc nhựa phenolic; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.32.95CN | - - - - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác; từ sợi lưu hóa; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.32.99CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.33 | - - Loại khác, chưa được gia cố hoặc kết hợp với các vật liệu khác, có kèm các phụ kiện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3917.33.10CN | - - - Loại khác, được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.33.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.39 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Được gia công hơn mức gia công bề mặt đơn thuần: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.39.11CN | - - - - Từ các polyme trùng hợp; từ sợi lưu hóa (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.39.12CN | - - - - Từ nhựa phenolic hoặc nhựa amino; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.39.19CN | - - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3917.39.91CN | - - - - Từ các polyme trùng hợp; từ sợi lưu hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.39.92CN | - - - - Từ nhựa phenolic hoặc nhựa amino; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.39.93CN | - - - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.39.94CN | - - - - Từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.39.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m/ chiếc | |
| 3917.40.00CN | - Các phụ kiện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/ chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (14)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3917.39-2000 | Hose of polymers of vinyl chloride, reinforced or otherwise combined with other materials, with fittings; FLEXIBLE HOSE ASM; OT HOSE/AEM73533102 | 15/02/2023 | Item Classification 4-11198 | |
| 3917.39-2000 | Hose of polymers of vinyl chloride, reinforced or otherwise combined with other materials, with fittings; FLEXIBLE HOSE ASM; INLET HOSE/5215FD3715U | 15/02/2023 | Item Classification 4-11197 | |
| 3917.39-2000 | Other flexible hose of polymers of vinyl chloride with fitting; FLEXIBLE HOSE ASM; SCREW HOSE/5215ER1001T | 12/10/2022 | Item Classification 4-7294 | |
| 3917.39-2000 | Other flexible hoses of polymers of vinyl chloride; ASSY ONE TOUCH FLEX HOSE; R.KOREA | 04/07/2019 | Item Classification 4-9894 | |
| 3917.39-9000 | HOSE ASSY-PRESSURE ; 155012-12 | 08/05/2019 | Item Classification 3-3541 | |
| 3917.39-2000 | Clutch hose; 33186 01210s; Flex hose | 17/04/2018 | Item Classification 3-1771 | |
| 3917.39-9000 | Flexible tubes of acrylic polymers; SEAL-1-2-3-4, LOW REV CLU FLUID PASG, 24237339; USA | 13/01/2016 | Item Classification 2-349 | |
| 3917.39-2000 | Flexible hose of polymers of vinyl chloride; SPRAY HOSE; R.KOREA | 07/01/2016 | Item Classification 2-115 | |
| 3917.39-2000 | Other flexible hoses of polyvinylchloride; Duct Hose; R.KOREA | 01/12/2015 | Item Classification 2-9275 | |
| 3917.39-9000 | Flexible tube of plastic; SILICONE RUBBER GLASS FIBER TUBE; SRGT; R.KOREA | 23/01/2015 | Item Classification 2-578 | |
| 3917.39-9000 | SILICONE HOSE; AV21-6C646-AD | 14/11/2014 | Item Classification 1-2847 | |
| 3917.39-9000 | Flexible hose of polytetrafluoroethylene; 25927514-2; USA | 02/09/2013 | Item Classification 2-6621 | |
| 3917.39-9000 | Flexible hose of silicon; 460-980/185-00263 | 14/05/2012 | Item Classification 2-3477 | |
| 3917.39-9000 | Polyurethane resin pipe | 1988-04-01 | Analysis 22745-275 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.