Mã HS: 39.05
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3905
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Poly (vinyl axetat): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3905.12.00CN | - - Dạng phân tán trong môi trường nước | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3905.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3905.19.10CN | - - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3905.19.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Các copolyme vinyl axetat: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3905.21.00CN | - - Dạng phân tán trong môi trường nước | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3905.29.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3905.30 | - Poly (vinyl alcohol), có hoặc không chứa các nhóm axetat chưa thủy phân: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3905.30.10CN | - - Dạng phân tán(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3905.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3905.91 | - - Các copolyme: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3905.91.10CN | - - - Dạng phân tán(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3905.91.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3905.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3905.99.10CN | - - - Dạng phân tán trong môi trường nước | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3905.99.20CN | - - - Dạng phân tán trong môi trường không chứa nước | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3905.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (12)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3905.21.00 | Mục 1: Copolyme Vinyl Axetat dạng lỏng nguyên sinh, phân tán trong nước - VAE DA-102H. 78Phuy X 200Kg. Hàng mới 100%. | 29/05/2019 | 3345/TB-TCHQ | |
| 3905.30.10 | Nguyên liệu sản xuất dầu in: Poly (vinyl alcohol) với hàm lượng 12%, dạng phân tán trong nước, ở dạng lỏng (FIXATION) AS0112 (Mục 5). | 28/01/2016 | 821/TB-TCHQ | |
| 3905.30.90 | PVA 205-Poly (vinyl alcohol) dạng nguyên sinh, có hoặc không chứa các nhóm axetat chưa phân hủy (mục 16 tờ khai hải quan) | 28/01/2016 | 845/TB-TCHQ | |
| 3905.30.90 | Gohsenol GH20-Poly (vinyl alcohol) dạng nguyên sinh, có hoặc không chứa các nhóm axetat chưa phân hủy (mục 1 tờ khai hải quan) | 28/01/2016 | 850/TB-TCHQ | |
| 3905.21.00 | 12#&Chất chống nấm mốc (DM 852) (Mục 3). | 25/01/2016 | 649/TB-TCHQ | |
| 3905.99.90 | NLSX KEO: Kuraray Poval 25 88 KL (Polyvinyl alcohol) (1206253) (Mục 1). | 17/11/2015 | 10849/TB-TCHQ | |
| 3905.30.10 | NL sử dụng trong ngành dệt. Poly (vinyl alcohol) có chứa các nhóm axetat chưa thủy phân, dạng phân tán. Sizes for textile warping shuntex POI-25. (Mục 1 tại TKHQ). | 31/08/2015 | 7909/TB-TCHQ | |
| 3905.30.10 | Nguyên vật liệu sản xuất dầu in: Poly Viny Alcohol dạng phân tán trong nước (FIXATION) FJ-302 (Mục 6) | 16/04/2015 | 3427/TB-TCHQ | |
| 3905.29.00 | Nguyên liệu sản xuất sơn Vinnapas 5010N (Copolyme vinyl axetat), hàng mới 100%. | 16/12/2014 | 14964/TB-TCHQ | |
| 3905.91.90 | Nhựa polyme vinyl Mowital B60H dùng sản xuất sơn (mục 2). | 18/11/2014 | 13909/TB-TCHQ | |
| 3905.29.00 | Elotex MP2050 Copolyme Viny Axetat, dạng bột nguyên sinh, không phân tán trong nước (25kg/bao) 400 bao. Hàng mới 100% | 15/01/2014 | 428/TB-TCHQ | |
| 3905.12.00 | Hóa chất phục vụ nhà máy may công nghiệp. Hóa chất làm mềm vải SFA-01 2200. | 27/12/2013 | 8139/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (20)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3905.91 | Các copolyme vinyl khác, ở dạng nguyên sinh; SV13 | 11/08/2022 | Phân loại mặt hàng 45650 | |
| 3905.91 | Các copolyme vinyl khác, ở dạng nguyên sinh; SV05 | 11/08/2022 | Phân loại mặt hàng 45648 | |
| 3905.91 | Các copolyme vinyl khác, ở dạng nguyên sinh; KS23Z | 11/08/2022 | Phân loại mặt hàng 45649 | |
| 3905.91 | Các copolyme vinyl khác, ở dạng nguyên sinh; BX1 | 11/08/2022 | Phân loại mặt hàng 45647 | |
| 3905.91 | Các copolyme vinyl khác, ở dạng nguyên sinh; BMSZ | 11/08/2022 | Phân loại mặt hàng 45645 | |
| 3905.91 | Các copolyme vinyl khác, ở dạng nguyên sinh; BL1 | 11/08/2022 | Phân loại mặt hàng 45646 | |
| 3905.91 | Các copolyme vinyl khác, ở dạng nguyên sinh; BH3 | 11/08/2022 | Phân loại mặt hàng 45651 | |
| 3905.99-0000 | OPADRY Ⅱ VÀNG 85F12347 (SỐ LÔ SH601255) | 29/05/2019 | Phân loại mặt hàng 4-9118 | |
| 3905.12 | Polyvinylacetate trong phân tán nước; PL6000; R.KOREA | 19/01/2018 | Phân loại mặt hàng 4354 | |
| 3905.12 | Polyvinylacetate trong phân tán nước; PL3000; R.KOREA | 19/01/2018 | Phân loại mặt hàng 4351 | |
| 3905.3 | Poly(vinyl alcohol); Opadry AMB 80W250002 Đỏ; PR.CHNA | 21/02/2017 | Phân loại mặt hàng 23041 | |
| 3905.30-0000 | Opadry AMB 80W250002 Đỏ; PR.CHNA | 21/02/2017 | Phân loại mặt hàng 2-3041 | |
| 3905.21 | Copolymer vinyl axetat trong phân tán nước; YIBITE20 | 12/09/2013 | Phân loại mặt hàng 26972 | |
| 3905.3 | Rượu polyvinyl | 04/03/2003 | Phân tích 472600230 | |
| 3905.11 | Nhũ tương copolymer vinylacetateethylene | 24/08/1993 | Phân tích 472601592 | |
| 3905.19 | Hợp chất polyvinylacetate | 08/07/1992 | Giám định số 227011507 | |
| 3905.19 | Hạt phụ gia phân hủy sinh học | 07/07/1992 | Giám định số 227011505 | |
| 3905.11 | Nhũ tương Polyvinyl Acetate (RLiquid) | 20/12/1990 | Giám định số 227014311 | |
| 3905.909 | AlvigenA | 05/12/1990 | Giám định số 227014093 | |
| 3905.11 | Nhũ tương Copolymer Vinyl AcetateAcrylic | 19890513 | Giám định số 227011384 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.