Mã HS: 39.08
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3908
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3908.10 | - Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 hoặc -6,12: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3908.10.10CN | - - Polyamide-6 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3908.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3908.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (17)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3908.90.00 | Hoá chất Potassium Polyasparic acid (tên thương mại: BMCATALYZER 6.0), dạng lỏng , giúp cải thiện hiệu quả hấp thụ lân trong phân bón, CAS: 2682-20-4. libc=1000Lit. Mới 100% | 06/03/2023 | 22/TB-KĐCMTV | |
| 3908.90.00 | Hạt nhựa polyamide dạng nguyên sinh ARLEN A335MB. Hàng mới 100% (Mục 1 tờ khai) | 04/03/2020 | 1338/TB-TCHQ | |
| 3908.10.90 | Mục 12: Hạt nhựa RESIN 66NY REONA 1300G(B) | 04/03/2016 | 1650/TB-TCHQ | |
| 3908.90.00 | Mục 1- Hạt nhựa PA (PA resin). Dạng nguyên sinh-NPL sản xuất phụ tùng xe đạp | 26/01/2016 | 702/TB-TCHQ | |
| 3908.90.00 | Nhựa Polyamide dạng nguyên sinh - Stanyl - PA46 (Polyamide 46) - Model (TW371). | 05/01/2016 | 44/TB-TCHQ | |
| 3908.90.00 | Hạt nhựa PA 0222 (2015) (PLASTIC PA 0222 (TOYOBO NYLON (GLAMIDE) TY-791GTS KN-6308 (2015))) (Mục 14). | 23/09/2015 | 8663/TB-TCHQ | |
| 3908.90.00 | Nguyên liệu sản xuất dung dịch khoan dầu khí: NOVATEC P (190KG/THÙNG) nhựa polyamit dạng lỏng. NHA SX: LAMBERTI SPA ALBIZZATE IT (Mục 1). | 20/08/2015 | 7608/TB-TCHQ | |
| 3908.90.00 | Hạt nhựa polyamide resin JCK-880, dùng sản xuất mực in, hàng mới 100% (mục 2 PLTK) | 12/08/2015 | 7352/TB-TCHQ | |
| 3908.90.00 | Hạt nhựa polyamide resin JCK-305, dùng sản xuất mực in, hàng mới 100% (mục 1 PLTK) | 12/08/2015 | 7353/TB-TCHQ | |
| 3908.10.90 | Keo dán nguyên sinh dạng Polyamit (dùng để kết dính đinh ốc, vít) (mục 12). | 14/05/2015 | 4422/TB-TCHQ | |
| 3908.90.00 | Hỗn hợp dẫn xuất tetraethylen pentamin của axit béo, dạng lỏng (ANTITERRA 204), nguyên liệu sản xuất sơn (mục 7). | 05/05/2015 | 4005/TB-TCHQ | |
| 3908.90.00 | Hỗn hợp các oligome của etyl silicat (HY- 848(ARADUR 848 BD))Nguyên liệu sản xuất sơn (mục 13). | 05/05/2015 | 4008/TB-TCHQ | |
| 3908.10.10 | Nhựa polyamit dạng hạt (NYLON6 POLYAMIDE6 2210G6ANC1) (Mục 1). | 25/12/2014 | 15265/TB-TCHQ | |
| 3908.90.00 | Nhựa polyamit (dạng lỏng), dạng nguyên sinh KINGMIDE 316HA Polyaminoamide Resin (Mục 7) | 31/10/2014 | 13257/TB-TCHQ | |
| 3908.90.00 | Polyamit dạng nguyên sinh (G 5022X70), (Nguyên liệu sản xuất sơn) (Mục 3). | 15/10/2014 | 12571/TB-TCHQ | |
| 3908.10.90 | Hạt nhựa Polyamit dạng nguyên sinh Nylon - 66 A45L-1 0% (Mục 4). | 26/09/2014 | 11708/TB-TCHQ | |
| 3908.90.00 | Polyamit dạng nguyên sinh (G-700X70) (Nguyên liệu sản xuất sơn) (Mục 6 PLTK) | 19/09/2014 | 11471/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (31)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3908.9 | Các polyamid khác, ở dạng nguyên sinh; PLATAMID H2707 | 30/07/2021 | Phân loại mặt hàng 46154 | |
| 3908.9 | Các polyamid khác ở dạng nguyên sinh; POLYPTHALAMIDE; FCPPACN025 | 03/11/2020 | Phân loại mặt hàng 47912 | |
| 3908.9 | Polyamide, dạng nguyên sinh; D11114283, ZYTST801HS NC010; Hoa Kỳ | 16/08/2018 | Phân loại mặt hàng 43814 | |
| 3908.101 | Polyamide6, dạng nguyên sinh; polyamide 6; KNG1030FM | 11/10/2017 | Phân loại mặt hàng 13879 | |
| 3908.101 | Polyamide6, dạng nguyên sinh; polyamide 6; KNG1030 | 11/10/2017 | Phân loại mặt hàng 13877 | |
| 3908.102 | Polyamide6,6, ở dạng nguyên sinh; polyamide 66; KDX1083 | 11/10/2017 | Phân loại mặt hàng 13880 | |
| 3908.9 | Các polyamit khác, ở dạng nguyên sinh; KOPLA KDE1020 | 12/09/2017 | Phân loại mặt hàng 46336 | |
| 3908.9 | Polyamit 6/66, dạng nguyên sinh; KỸ THUẬT 6415GMD8; R.HÀN QUỐC | 26/04/2017 | Phân loại mặt hàng 43355 | |
| 3908.102 | Polyamide6,6, dạng nguyên sinh; ZYTEL(R) 101F NC010; Hoa Kỳ | 23/02/2017 | Phân loại mặt hàng 23215 | |
| 3908.102 | Polyamide6,6, dạng nguyên sinh; POLYAMIDE6.6(NHỰA NYLON); ZYTEL(R) 103HSL NC010 NHỰA NYLON; HOA KỲ | 23/02/2017 | Phân loại mặt hàng 23218 | |
| 3908.101 | Polyamide6, dạng nguyên sinh; POLYAMIDE6(NYLON RESIN); SYTRON 100F; HÀN QUỐC | 25/10/2016 | Phân loại mặt hàng 215143 | |
| 3908.102 | Polyamide6,6 dạng nguyên sinh; Viên nylon; PRENCOM NY112SH MỚI | 12/10/2016 | Phân loại mặt hàng 214503 | |
| 3908.9 | Các polyamid khác ở dạng nguyên sinh; HBPA940MA; R.KOREA | 15/06/2016 | Phân loại mặt hàng 26451 | |
| 3908.9 | Polyphthalamides, dạng nguyên sinh; TM01; R.KOREA | 07/04/2016 | Phân loại mặt hàng 23433 | |
| 3908.9 | Polyamit ở dạng nguyên sinh; HAN 8654 C 25286; R.HÀN QUỐC | 04/08/2015 | Phân loại mặt hàng 26097 | |
| 3908.9 | Các polyamit khác ở dạng sơ cấp; PEBAX G MH 1657; PHÁP | 11/05/2015 | Phân loại mặt hàng 23102 | |
| 3908.9 | Polyamide dạng sơ cấp; ZYTEL(R) 74G33W BK196; R.KOREA | 22/04/2015 | Phân loại mặt hàng 22745 | |
| 3908.9 | Polyamit ở dạng nguyên sinh; POLYAMIDE46; CCP 02G122238 A NAT; SNGAPOR | 04/02/2015 | Phân loại mặt hàng 2835 | |
| 3908.9 | Polyamide4,6; DSM TW341N; Hàn Quốc | 04/02/2015 | Phân loại mặt hàng 2831 | |
| 3908.102 | Polyamide6,6, dạng nguyên sinh; POLYAMIDE, KOPA66; HÀN QUỐC | 31/12/2014 | Phân loại mặt hàng 28820 | |
| 3908.102 | Polyamide6,6, dạng nguyên sinh; ZYTEL(R)70G33HS1L BK031; R.KOREA | 30/10/2014 | Phân loại mặt hàng 27274 | |
| 3908.102 | Polyamide6,6, dạng nguyên sinh; SYTRON 200HS BK020D; HÀN QUỐC | 24/10/2014 | Phân loại mặt hàng 27127 | |
| 3908.102 | Polyamide6,6, dạng nguyên sinh; POLYAMIDE 66; TA217HS BK | 01/10/2014 | Phân loại mặt hàng 26612 | |
| 3908.9 | Nhựa polyamit; A3120G cho TKM240, PA RESIN | 15/01/2013 | Phân loại mặt hàng 2323 | |
| Được phân loại theo Nhóm tương ứng, v.v., số 3908.10-2000, v.v. | Lắp ráp hộp đựng; 31420-3K000 | 30/11/2007 | 10 | |
| 3908.9 | IsobutyleneMaleic Anhydride Amide muối amoni Polymer;ISOBAM 110;;NHẬT BẢN | 20/02/2006 | Phần Phân loại sản phẩm106595 | |
| HSK3908.102000 | Polyamide 6.6; Nylon 6.6;; Loại 615;;;Argentina | 14/01/2005 | Phần Phân loại sản phẩm102821 | |
| 3908.9 | Dung dịch nhựa polyamide epichlorohydrin | 24/01/2004 | Phân tích 472600015 | |
| 3908.9 | Dung dịch nhựa polyamide epichlorohydrin | 24/01/2004 | Phân tích 472600014 | |
| 3908.9 | Nhựa polyamid | 19/01/2004 | Phân tích 472600010 | |
| 3908.9 | Nhựa polyamid | 19/01/2004 | Phân tích 472600008 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.