Mã HS: 39.07
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3907
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3907.10.00CN | - Các polyaxetal | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Các polyete khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3907.21.00CN | - - Bis(polyoxyethylene) methylphosphonate | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3907.29 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3907.29.10CN | - - - Polytetrametylen ete glycol | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3907.29.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3907.30 | - Nhựa epoxit: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3907.30.20CN | - - Loại dùng để phủ, dạng bột(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3907.30.30CN | - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3907.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3907.40.00CN | - Các polycarbonat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3907.50 | - Nhựa alkyd: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3907.50.10CN | - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3907.50.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Poly (etylen terephthalat): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3907.61.00CN | - - Có chỉ số độ nhớt từ 78 ml/g trở lên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3907.69 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3907.69.10CN | - - - Dạng hạt và các dạng tương tự (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3907.69.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3907.70.00CN | - Poly(lactic axit) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Các polyeste khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3907.91 | - - Chưa no: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3907.91.20CN | - - - Dạng hạt và các dạng tương tự (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3907.91.30CN | - - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3907.91.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3907.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3907.99.40CN | - - - Loại dùng để phủ, dạng bột(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3907.99.50CN | - - - Các copolyme polyeste thơm tinh thể lỏng nhiệt dẻo (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3907.99.60CN | - - - Polybutylene succinate (PBS)(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3907.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (128)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3907.29.90 | Polyoxypropylenediamine nguyên sinh, ở dạng lỏng. | 04/06/2025 | 74/TB-KĐHQ | |
| 3907.69.10 | Hạt nhựa PET tái sinh. | 10/07/2024 | 3348/TB-TCHQ | |
| 3907.61.00 | Hạt nhựa PET tái sinh. | 10/07/2024 | 3347/TB-TCHQ | |
| 3907.69.10 | Hạt nhựa PET tái sinh.-Polyethylene terephthalate 100%, dạng hạt. | 10/07/2024 | 3348/TB-TCHQ | |
| 3907.61.00 | Hạt nhựa PET tái sinh.-Polyethylene terephthalate 100%, dạng hạt. | 10/07/2024 | 3347/TB-TCHQ | |
| 3907.61.00 | PET hạt nhựa nguyên sinh - PET RESIN (Polyethylene terephthalate) - (Lotte Chemical PET Cool 80) | 29/05/2024 | 55/TB-KĐCMTV | |
| 3907.29.90 | Mục 3. Polypropylene Glycol nguyên sinh dạng lỏng, dùng sản xuất mút xốp, KONIX GP-249V, số CAS: 25791-96-2. | 15/06/2023 | 327/TB-KĐ3 | |
| 3907.29.90 | Mục 4. Polypropylene Glycol nguyên sinh dạng lỏng, dùng sản xuất mút xốp, KVK-23040629, số CAS: 25791-96-2. mới 100%. | 15/06/2023 | 328/TB-KĐ3 | |
| 3907.91.30 | Polyester chưa no trong dung môi hữu cơ, có hàm lượng dung môi nhỏ hơn 50% tính theo trọng lượng, dạng lỏng. UNSATURATED POLYESTER RESIN GF-130NL. HÀNG MỚI 100%. | 14/06/2023 | 318/TB-KĐ3 | |
| 3907.91.30 | Polyester chưa no trong dung môi hữu cơ, có hàm lượng dung môi nhỏ hơn 50% tính theo trọng lượng, dạng lỏng. UNSATURATED POLYESTER RESIN GF-240H. HÀNG MỚI 100%. | 14/06/2023 | 320/TB-KĐ3 | |
| 3907.99.90 | Upcycled Poly (butylene terephthalate) | 21/04/2023 | 1885/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | Mục 1. Chất trợ nhuộm (SEYCOFILM EPF-600), thành phần: Copolyester, dạng lỏng, dùng để điều màu cho thuốc nhuộm, mới 100%. | 18/04/2023 | 195/TB-KĐ3 | |
| 3907.61.00 | Pet Chip Copolymer Bottle Grade I.V 0.80 (+/-0.015) | 24/03/2023 | 1322/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Polypropylene glycol nguyên sinh dạng lỏng, dùng sản xuất mút xốp, KONIX HS-479NV, số CAS: 52625-13-5. mới 100% | 17/01/2023 | 15/TB-KĐ3 | |
| 3907.20.90 | Polypropylene Glycol nguyên sinh dạng lỏng, dùng sản xuất mút xốp, KONIX HR-379PV, số CAS: 9049-71-2 . Mới 100%. | 17/01/2023 | 16/TB-KĐ3 | |
| 3907.91.30 | Polyester Acrylate (S2181), (T/P: 98% Polyester acrylate, 0.05% p-hydroxyanisole CAS: 150-76-5, 2% other), dùng trong sản xuất sơn, mới 100% (mục 8) | 26/09/2022 | 256/TB-KĐĐNB | |
| 3907.20.90 | Polyeste loại khác -Poly(oxy-1,3-propanediyl), -hydro--hydroxy- (9CI) CAS NO: 345260-48-2/Ecoprol H2000 (tạm áp). | 21/09/2022 | 660/TB-KĐ3 | |
| 3907.20.90 | Chế phẩm điều chế chất phụ gia bê tông (Prepared additives for cements mortars or concrete) PCA600. | 29/08/2022 | 603/TB-KĐ3 | |
| 3907.20.90 | Chế phẩm điều chế chất phụ gia bê tông (Prepared additives for cements mortars or concrete) PCA800. | 29/08/2022 | 605/TB-KĐ3 | |
| 3907.91.30 | Nhựa polyester nguyên sinh, no (UV Resin VN- YTM1316) Cas: 42978-66-5, CTHH: CisH24O6, dùng trong sơn phủ gỗ sản xuất nội thất, dạng lỏng, 220kgs/ drum - Mới 100%. | 09/05/2022 | 226/TB-KĐĐNB | |
| 3907.40.00 | Mục 4: Polyurethane FF17 NL sx keo. | 31/03/2020 | 2120/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | Mục 2: (PF5012AHA0511) Phụ gia trộn sơn bột: PATTERN055C9005 dạng bột; thành phần: Polyester (25135-73-3) 40-50%; Nhựa melamine: 40-50%; Aluminium oxide 0-10%; hàng mới 100%. · Mục 3: (PF5012ASE0052) Phụ gia trộn sơn bột: PATTERN082C900 dạng bột; thành phần: Polyester từ glycerol: 40-50%; Polymer (25036-25-3) 40-50%; Cellulose acetate butylate: 0-1%; hàng mới 100%. | 30/03/2020 | 2030/TB-TCHQ | |
| 3907.91.20 | DIALLYL PHTHALATE, GREEN, 5LB (Bột DIALLYL PHTHALATE gắn kết kim loại dùng cho phòng thí nghiệm) (hàng mới 100%) (Mục 1 tờ khai) | 13/03/2020 | 1595/TB-TCHQ | |
| 3907.30.90 | Mục 3: RAB0008 (ZZ12-X120), CXB-650S-Nhựa epoxit, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, hàng mới 100%, C/O KV: K040-17-0903271 (01/12/2017). | 01/07/2019 | 4322/TB-TCHQ | |
| 3907.91.20 | Mục 1: Polyeste chưa no nguyên sinh, dạng hạt (WH8100 UN SATURATED POLYESTER) (sử dụng kết quả giám định số: 887/PTPLHCM-NV ngày 28/03/2013). | 26/06/2019 | 4175/TB-TCHQ | |
| 3907.61.00 | Mục 11: RAH0670, (ZZ14-PETLCM), BCN76-Poly (etylen terephthalat), dạng hạt, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, hàng mới 100%. | 27/02/2019 | 1151/TB-TCHQ | |
| 3907.69.10 | Mục 1: Hạt nhựa PET resin, chỉ số IV>70ml/g, hiệu EASTLON (dùng làm mẫu sử dụng trong nội bộ nhà máy), hàng mới 100%. | 29/10/2018 | 6352/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Polyol dùng để sản xuất mút xốp (dạng dung dịch) SANEX POLYOL URETHANE SYSTEM RG 10 (Thành phần có chứa chất HCFC-141b) | 30/05/2018 | 3038/TB-TCHQ | |
| 3907.50.90 | Chất phủ dạng bột từ polyester ( màu đen), 1485 LBS=674kg,nguyên liệu dùng sản xuất khung loa, hàng mới 100% - CHRYSLER GLOBAL BLACK TX7 | 02/05/2018 | 2342/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Nhựa Vinyl Ester dạng nguyên sinh (Vinyl Ester Resin Ripoxy R-804J); (Qc:200 kgs/UN-Drum); Hàng mới: 100% (mục 1). | 06/03/2018 | 1181/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Nhựa Vinyl Ester dạng nguyên sinh (Vinyl Ester Resin Ripoxy CP-819EX); (Qc:180 kgs/UN-Drum); Hàng mới: 100% (mục 4) | 06/03/2018 | 1180/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Nhựa Vinyl Ester dạng nguyên sinh (Vinyl Ester Resin Ripoxy R-806 DA-EX); (Qc:15 kgs/CAN); Hàng mới: 100% (mục 5) | 06/03/2018 | 1179/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Nhựa nguyên sinh dạng lỏng Epoxy Eterset 2960-3, thùng 200kgs, mới 100%, mới 100% | 26/01/2018 | 511/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | DERAKANE 8090 B RESIN (Hóa chất dùng trong ngành sản xuất Polyme | 26/01/2018 | 510/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Vinyl ester resin F010-BNT-00 (Polyme từ vinyl ester khác dùng trong ngành sản xuất Polyme), hàng mới 100% | 26/01/2018 | 509/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Nhựa Vinyl Ester Resin Swancor 901-200 (thành phần chính là: epoxy ester resin), 200kgs/drum, mới 100% | 26/01/2018 | 512/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Polymer polyol nguyên sinh dạng lỏng (GPOP- 2045). | 20/04/2016 | 3293/TB-TCHQ | |
| 3907.40.00 | Mục 11: Hạt nhựa RESIN PC GSN 2030KR 9001B | 04/03/2016 | 1649/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Polyoxypropylene methyl Glucoside (Macbiobride mg-10P) - NPL SX mỹ phẩm (Mục 26). | 21/01/2016 | 566/TB-TCHQ | |
| 3907.30.30 | Bán thành phẩm của sơn đi từ Polyme acrylic. Thuốc màu hữu cơ tổng hợp EA-620. Hàng mới 100% (Mục 3). | 21/01/2016 | 571/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | Silycon dạng nguyên sinh (Silicone Polyester Resin (spr-2700) hàng mới 100% (Mục 1). | 21/01/2016 | 565/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Chất hữu cơ hoạt động bề mặt không phân ly, dạng rắn- PEG-120- R2535- KQGD: 509 (Mục 4). | 21/01/2016 | 576/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | NL23#&Diphenylmenthance diisocyanate(hợp chất chứa nitơ)-hóa chất hữu cơ, có nhiều công dụng MDI | 20/01/2016 | 548/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Nhựa Polyester Polyol nguyên sinh, dạng lỏng (Dow Hyperlast FJ543E Polyol) 200 Kg/thùng (Mục 1). | 12/01/2016 | 286/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Hạt nhựa MODIFIED POLYPHENYLENE OXIDE (NORYL GFN2-801). Hàng mới 100% (Mục 1). | 12/01/2016 | 288/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | Chất tạo sần (Floating agent. Tên khoa học: Titanium Stearic acid ester mixture. Dùng làm nguyên liệu sản xuất sơn bột tĩnh điện, đóng gói 20kg/gói. Hàng mới (Mục 7). | 12/01/2016 | 282/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | Polyeste no, dạng lỏng- ADDITIVE BYK-405 (25kg/hộp) (Mục 39). | 12/01/2016 | 290/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Nhựa Polyete (NORYL SE1GFN2-780 (NORYL - NLGFR) NORYL*MPPO RESIN) (Mục 1). | 22/10/2015 | 9807/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | TRANSMODE-12 - Phụ gia dùng làm tăng độ đậm màu mực in (Mục 4) | 07/10/2015 | 9243/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | - Mục 13: Hạt nhựa PBT 0229 (2015) (PLASTIC PBT0229 (DURANEX 3306 ED3002 BLACK (2015))). · - Mục 15: Hạt nhựa PBT 0197 (2015) (PLASTIC PBT0197 (DURANEX 330EP SCT1930NX WHITE (2015))). | 23/09/2015 | 8662/TB-TCHQ | |
| 3907.50.10 | Hợp chất hóa dẻo UA-858 Alkyd resin (mục 2 PLTK) | 23/09/2015 | 8665/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | Hạt nhựa polybutylene terephthalate - Ultradur B6550 LN natural polybutylene terephthalate - Nguyên liệu sản xuất cáp quang (mục 1 PLTK) | 31/08/2015 | 7885/TB-TCHQ | |
| 3907.30.90 | Epoxy Resin Epotec YD 903- nhựa Epoxy nguyên sinh dạng mảnh vỡ dùng trong ngành sơn (mục 1 PLTK) | 12/08/2015 | 7354/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Mục 2: 111JP#& Chất chống tạo bọt – SN – DEFOAMER 485. | 30/07/2015 | 6930/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Dung môi để sản xuất hóa chất C-90 Film remover (Mục 6 PLTK) | 21/07/2015 | 6622/TB-TCHQ | |
| 3907.30.30 | Dung môi để sản xuất hóa chất CS-ER-1000 (Mục 17 PLTK) | 21/07/2015 | 6617/TB-TCHQ | |
| 3907.30.30 | Dung môi để sản xuất hóa chất CS-ER-2000 (Mục 13 PLTK) | 21/07/2015 | 6618/TB-TCHQ | |
| 3907.30.30 | Dung môi để sản xuất hóa chất CS-ER-2000 (Mục 7 PLTK) | 21/07/2015 | 6619/TB-TCHQ | |
| 3907.50.10 | Nhựa alkyd dạng lỏng dùng sản xuất sơn CK-R-R-141570 (Mục 1). | 10/07/2015 | 7276/TB-TCHQ | |
| 3907.50.10 | WUA4804 Nhựa alkyt nguyên sinh- Alkyd resin 24. (Mục 24 tại TKHQ). | 15/06/2015 | 5409/TB-TCHQ | |
| 3907.30.30 | Sơn tự san phẳng bề mặt nền 6600 (30kg/thùng) làm nền nhà xưởng (Mục 3) | 22/05/2015 | 4655/TB-TCHQ | |
| 3907.30.30 | Sơn tự san phẳng bề mặt nền 6600 (15kg/thùng) làm nền nhà xưởng (Mục 4) | 22/05/2015 | 4658/TB-TCHQ | |
| 3907.50.10 | Nguyên liệu sx sơn: Nhựa Alkyd nguyên sinh (A-1-1001-1) (Mục 2). | 20/05/2015 | 4576/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Polymer (PEO) dùng để keo tụ bột giấy- ALKOK SW- Hàng mới 100% (mục 1). | 11/05/2015 | 4238/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Chất hoạt động bề mặt (Macrogol 400 Sanyo Kasei Kogyo) - NPL SX mỹ phẩm (mục 29). | 11/05/2015 | 4240/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Chất hoạt động bề mặt (Macrogol 400 NOF Corporation) - NPL SX mỹ phẩm (mục 28). | 11/05/2015 | 4241/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | Mục 4: N182 #& Chất Polyols H422. | 07/05/2015 | 4131/TB-TCHQ | |
| 3907.30.30 | Thuốc màu - HS-3 (A760) EXC-290 (18kg/hộp) (Mục 24 TKHQ) | 25/04/2015 | 3811/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | Mục 12: K-360HH (Polyeste khác, no, dạng lỏng) | 17/04/2015 | 3461/TB-TCHQ | |
| 3907.20.10 | Dung môi Polytetramethylene ether glycol | 30/03/2015 | 2673/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | K-410H (cùng loại K-410) (Polyeste polyol chưa no, dạng lỏng) (Mục 9). | 16/03/2015 | 2192/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | TEN- 4973B - VN - Polyester loại khác dạng nguyên sinh (mục 2). | 26/02/2015 | 1617/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | NLSX keo: Polyethylene glycol diacrylate (polyethylene glycol diacrylate dạng nguyên sinh) (1316749) (Mục 9). | 06/02/2015 | 1160/TB-TCHQ | |
| 3907.30.30 | Mục 4: Phụ gia đã điều chế dạng nguyên sinh dưới dạng lỏng dùng trong xây dựng loại: Mepecoat 1620 W/A. | 28/01/2015 | 773/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Mục 11: Surfynol Sef - Chất hữu cơ hoạt động bề mặt. | 28/01/2015 | 738/TB-TCHQ | |
| 3907.30.30 | Mục 2: Nhựa epoxy Araldite DY-H dùng sản xuất sơn (mục 2 PLTK). · Mục 3: Nhựa epoxy Epikote 862 dùng sản xuất sơn (mục 3 PLTK). | 30/12/2014 | 15454/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Một thành phần của chất kết dính làm từ polymer: 29-H62 (GLUE PU) (mục 3) | 26/12/2014 | 15294/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Silicon dạng nguyên sinh (dạng phân tán) (DC- 5043). Hàng mới 100% (Mục 3). | 25/12/2014 | 15262/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | Nhựa polyester loại khác (SE-1541-1). Hàng mới 100% (Mục 1) | 25/12/2014 | 15263/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | Nhựa Polybutylen terephthalat dạng hạt (PBT POLYBUTYLENE TEREPHTHALATE 1210G6ANC1)(Mục 2). | 25/12/2014 | 15264/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Polyether dạng nguyên sinh - Adkacizer RS-735 | 23/12/2014 | 15181/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Polyete dạng nguyên sinh Arlamol E PS15E - LQ- (WL) (mục 11 PLTK). | 15/12/2014 | 14879/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | Polybutylen terephthalate đã được sulphonate hóa- SPBT-BT. Nguyên liệu dùng để sản xuất trong công nghiệp dệt (mục 12). | 01/12/2014 | 14367/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | Hạt nhựa pbt 0180 (2014) (plastic pbt0180 (duranex 2002k ef2001 n (2014))) (mục 3). | 17/11/2014 | 13854/TB-TCHQ | |
| 3907.40.00 | Hạt nhựa pc p+a0183 (2014) (plastic p+a0183 (iupilon mb2213r 9001 black (2014))) (mục 2). | 17/11/2014 | 13853/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | Hạt nhựa (Nguyên liệu sản xuất máy giặt) - DURASTAR TM POLYMER DS2010 NATURAL (1 Bag = 25 kgs). | 17/11/2014 | 13859/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | ARCOL POLYOL 5613 Polyete dạng nguyên sinh. | 17/11/2014 | 13857/TB-TCHQ | |
| 3907.50.10 | Chế phẩm xúc tác phản ứng nhựa Polyurethane SS-170V (mục 2) | 12/11/2014 | 13689/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Mục 8: Afcona 4201 - Nhựa polyurethan. | 12/11/2014 | 13699/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Mục 10: Aqurys Ts-11 - Polymer Acrylic - NVL dùng trong sản xuất mực in. | 12/11/2014 | 13698/TB-TCHQ | |
| 3907.50.10 | NL067 #& Nhựa ALKYD dạng lỏng - Super Gelkyd 6006 WDA 55 - mã hàng 3T090. | 07/11/2014 | 13576/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | NL2 #& Polyether polyol 4210GB (Mục 2). | 06/11/2014 | 13506/TB-TCHQ | |
| 3907.30.30 | Nhựa Epoxy trong dung môi, khối lượng nhựa Epoxy ~ 90,98%, dạng lỏng (MODIFIER DW 1765 CH) (Nguyên liệu sản xuất sơn) (mục 21 PLTK). | 31/10/2014 | 13252/TB-TCHQ | |
| 3907.30.30 | Nhựa Alkyt dạng lỏng (Epikote ™ Resin 600x80) (Nguyên liệu sản xuất sơn) (mục 3 PLTK). | 31/10/2014 | 13249/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | Polyeste (dùng sản xuất mực in)/Polyol Resin GX-40K (mục 14) | 30/10/2014 | 13191/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Polyoxypropulene Glycol (dùng sản xuất mực in)/GX-4HP (mục 16) | 30/10/2014 | 13189/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Polyoxypropulene Glycol (dùng sản xuất mực in)/GX-2KP (mục 15) | 30/10/2014 | 13190/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | Polyeste (dùng sản xuất mực in)/Polyol Resin GX-20K (mục 13) | 30/10/2014 | 13192/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Mục 2: M7 #& Thuốc màu các loại | 28/10/2014 | 13057/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | RS-101 (polyete khác -loại khác) (mục 8 tờ khai) | 21/10/2014 | 12813/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | K-286 (polyeste khác-loại khác-dạng nguyên sinh) (mục 5 tờ khai) | 21/10/2014 | 12816/TB-TCHQ | |
| 3907.30.30 | Nhựa polyamit (Loại khác), dạng nguyên sinh 1020-H-65% Polyamide Resin (Mục 19). | 16/10/2014 | 12613/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | Chất gắn BYK (BYK-P 104) Nguyên liệu sản xuất sơn (Mục 10). | 16/10/2014 | 12612/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | Dung môi POLYESTER POLYOL (mục 2 PLTK) | 16/10/2014 | 12610/TB-TCHQ | |
| 3907.30.90 | Nhựa Epoxit dạng lỏng (YD-017), (Nguyên liệu sản xuất sơn) (Mục 5). | 15/10/2014 | 12569/TB-TCHQ | |
| 3907.30.30 | Nhựa YD dạng nguyên sinh (YD-011-EC75) (Nguyên liệu sản xuất sơn) (Mục 2). | 15/10/2014 | 12572/TB-TCHQ | |
| 3907.30.30 | Nhựa epoxy DEN438-X80 Epoxy Novolac dùng sản xuất sơn. | 10/10/2014 | 12287/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | NLSX Keo: DISPERCOLL U-53 (Polyurethane dạng nguyên sinh) (1-39-0950-063). | 08/10/2014 | 12198/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | JEFFOX WL5000 (Polymer w/Oxirane Mono- Butyl Ether). Polyete dạng nguyên sinh dùng trong sản xuất phụ gia bê tông và xi măng. Hàng mới 100%. | 08/10/2014 | 12199/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | Nhựa polyester khác (Loại khác - dạng lỏng) dạng nguyên sinh ycp 154-60% polyester Resin (Mục 3) | 30/09/2014 | 11828/TB-TCHQ | |
| 3907.30.30 | Nhựa polyester khác (Loại khác - dạng lỏng) dạng nguyên sinh PE-3-50% Polyester Resin (Mục 2) | 30/09/2014 | 11827/TB-TCHQ | |
| 3907.91.30 | Chất dẻo Polyester chưa bão hòa, là dạng nhựa alkyt nguyên sinh dạng lỏng màu vàng nhạt, trong suốt, dùng làm dung môi pha với bột đá và các hóa chất khác tạo gắn kết dạng thỏi (Mục 1) | 29/09/2014 | 11780/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | K-400HH-polyester chưa no, dạng lỏng (Mục 4). | 26/09/2014 | 11709/TB-TCHQ | |
| 3907.40.00 | Hạt nhựa PC- E8910 BLK (Mục 2). | 26/09/2014 | 11743/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | Mục 5: Hạt nhựa tpe 0296 (2014) (plastic tpe0296 (hytrel 5557w rb399 black (2014))) · Mục 6: Hạt nhựa tpe 0295 (2014) (plastic tpe0295 (hytrel 7247w sb200 black (2014))) | 25/09/2014 | 11664/TB-TCHQ | |
| 3907.40.00 | Mục 1: MC47 #& hạt nhựa PC - GN3710SS BLK · Mục 2: MC47 #& hạt nhựa PC - GN3720SH BLK | 25/09/2014 | 11665/TB-TCHQ | |
| 3907.91.30 | Dung dịch polyester 104S dùng SX sơn (Mục 4 Tờ khai HQ) | 25/09/2014 | 11679/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | PEG 400 (G) 20kg - Polyete (Mục 3 PLTK) | 25/09/2014 | 11644/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Chất kết dính làm từ polymer 29-H66 (GLUE PU) (Mục 6) | 24/09/2014 | 11615/TB-TCHQ | |
| 3907.20.10 | PTHF 1000: Polyeste dạng nguyên sinh (mục 29 PLTK). | 19/09/2014 | 11458/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | Nhựa epoxit dạng lỏng (BKY-110), nguyên liệu sản xuất sơn (mục 7 PLTK). | 15/09/2014 | 11236/TB-TCHQ | |
| 3907.50.10 | NVL dùng sản xuất sơn Alkyt nguyên sinh, dạng lỏng. RK 58184-70 VIE. Hàng mới 100% | 06/09/2014 | 10890/TB-TCHQ | |
| 3907.99.90 | Chế phẩm dùng để rửa hóa chất (BYK-110)(Nguyên liệu sản xuất sơn) (mục 62 Phụ lục tờ khai) | 03/09/2014 | 10778/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Arcol Polyol 5603 - Polyether polyol (nhựa Polyete). | 22/04/2014 | 4379/TB-TCHQ | |
| 3907.20.90 | Daltoflex JC 89984, polyete sử dụng trong sản xuất mút xốp. Hàng mới 100%. | 20/01/2014 | 710/TB-TCHQ | |
| 3907.50.10 | Alkyd Resin JY 111 (nhựa alkyd resin nguyên sinh dạng lỏng)- Nguyên liệu sản xuất sơn phủ gỗ; | 14/01/2014 | 353/TB-TCHQ | |
| 3907.30.30 | EPOXY RESIN YD - 128 (Nhựa epoxit nguyên sinh, dạng lỏng). | 30/12/2013 | 8217/TB-TCHQ | |
| 3907.30.30 | Nhựa epoxy D.T.A Adduct 1062 SP dùng sản xuất sơn; | 23/12/2013 | 7938/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3907.99-9000 | Other saturated polyesters in primary forms; LOWILITE 62 | 25/10/2024 | Item Classification 2-8332 | |
| 3907.291 | Polyoxyethylene (polyethylene glycol), dạng nguyên sinh; KOREOX WB5525T | 29/04/2024 | Phân loại mặt hàng 42419 | |
| 3907.291 | Polyoxyethylene (polyethylene glycol), dạng nguyên sinh; KOREOX WB10040 | 29/04/2024 | Phân loại mặt hàng 42420 | |
| 3907.291 | Polyoxyethylene (polyethylene glycol), dạng nguyên sinh; KOREOX W1500 | 29/04/2024 | Phân loại mặt hàng 42421 | |
| 3907.292 | Polyoxypropylen; KOREOX A100N; KOREOX A100N | 24/04/2024 | Phân loại mặt hàng 42345 | |
| 3907.292 | Polyoxypropylen (polypropylen glycol); HMS211M | 24/04/2024 | Phân loại mặt hàng 42333 | |
| 3907.999 | Các loại polyester khác, ở dạng nguyên sinh; PEPOLY55M80A+CAT(MỚI) | 04/04/2024 | Phân loại mặt hàng 41895 | |
| 3907.292 | Polyoxypropylene (polypropylene glycol) ở dạng nguyên sinh; Keo dán HA1820 | 03/04/2024 | Phân loại mặt hàng 22718 | |
| 3907.291 | Polyoxyethylene (polyethylene glycol), dạng nguyên sinh; KOREOX W18000(ROO444D | 31/01/2024 | Phân loại mặt hàng 4610 | |
| 3907.292 | Polyoxypropylene (polypropylene glycol), dạng nguyên sinh; KOREOX AF72(SAM720 Synovelle K1200S) | 31/01/2024 | Phân loại mặt hàng 4609 | |
| 3907.291 | Polyoxyethylene (polyethylene glycol), dạng nguyên sinh; KOREOX W525 | 30/01/2024 | Phân loại mặt hàng 4583 | |
| 3907.291 | Polyoxyethylene (polyethylene glycol), dạng nguyên chất; KOREOX 60W460 | 30/01/2024 | Phân loại mặt hàng 4582 | |
| 3907.292 | Polyoxypropylene (polypropylene glycol) ở dạng nguyên sinh; ISHF455 | 15/11/2023 | Phân loại mặt hàng 232793 | |
| 3907.292 | Polyoxypropylen (polypropylen glycol); VP1500AC | 07/09/2023 | Phân loại mặt hàng 415433 | |
| 3907.292 | Polyoxypropylen (polypropylen glycol); VP1500 | 07/09/2023 | Phân loại mặt hàng 415432 | |
| 3907.291 | Polyoxyetylen (polyetylen glycol); KOREOX 60W320 | 31/07/2023 | Phân loại mặt hàng 414623 | |
| 3907.292 | Polyoxypropylene (polypropylene glycol); KOREOX A68L | 31/07/2023 | Phân loại mặt hàng 414622 | |
| 3907.292 | Polyoxypropylene (polypropylene glycol); KOREOX A100N | 31/07/2023 | Phân loại mặt hàng 414621 | |
| 3907.999 | Các loại polyester khác, ở dạng nguyên sinh; SETAL 82166 SS64; Nhựa polyester SETAL 82166 SS64 (ACP00800) | 21/07/2023 | Phân loại mặt hàng 414444 | |
| 3907.291 | Polyoxyethylene (polyethylene glycol), dạng nguyên sinh; CONTEX 66W320 | 06/01/2023 | Phân loại mặt hàng 410126 | |
| 3907.292 | Polyoxypropylene (polypropylene glycol), dạng nguyên sinh; CONTEX A85 | 06/01/2023 | Phân loại mặt hàng 410125 | |
| 3907.292 | Polyoxypropylene (polypropylene glycol), dạng nguyên sinh; CONTEX P460 | 08/09/2022 | Phân loại mặt hàng 46523 | |
| 3907.992 | Copolymer polyester thơm dạng tinh thể lỏng nhiệt dẻo; ZENITE 7244 BK(CELANESE LCP) | 22/06/2022 | Phân loại mặt hàng 44309 | |
| 3907.4 | Polycarbonat, dạng nguyên sinh; BC58 | 15/04/2022 | Phân loại mặt hàng 215315 | |
| 3907.292 | Polyoxypropylene (Polypropylene glycol); KOREOX P35RV | 25/02/2022 | Phân loại mặt hàng 41195 | |
| 3907.292 | Polyoxypropylen (Polypropylen glycol); KOREOX P55RV | 25/02/2022 | Phân loại mặt hàng 41196 | |
| 3907.292 | Polyoxypropylen (Polypropylen glycol); KOREOX P120RV | 25/02/2022 | Phân loại mặt hàng 41197 | |
| 3907.992 | Copolymer polyester thơm tinh thể lỏng nhiệt dẻo; E473INA | 22/11/2021 | Phân loại mặt hàng 49189 | |
| 3907.992 | Copolymer polyester thơm tinh thể lỏng nhiệt dẻo; E130IBK | 22/11/2021 | Phân loại mặt hàng 49190 | |
| 3907.992 | Copolymer polyester thơm dạng tinh thể lỏng nhiệt dẻo, dạng nguyên sinh; VECTRA S475 BK210P BLACK A1; LCP | 22/11/2021 | Phân loại mặt hàng 49165 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylen (polypropylen glycol); KOREOX W105050; | 10/09/2021 | Phân loại mặt hàng 28887 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylene (Polypropylene glycol); BREOX B335; HÀN QUỐC | 01/09/2021 | Phân loại mặt hàng 28587 | |
| 3907.201 | Polyoxyetylen; KOREOX WB7040H | 12/07/2021 | Phân loại mặt hàng 11613 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylen (polypropylen glycol); SHR4046 | 30/06/2021 | Phân loại mặt hàng 11534 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylene, dạng nguyên sinh; HD43B | 21/05/2021 | Phân loại mặt hàng 11089 | |
| 3907.69 | Poly(ethylene terephthalate), dạng nguyên sinh; Viên PET tái chế; HÀN QUỐC | 26/03/2021 | Phân loại mặt hàng 1628 | |
| 3907.61 | Poly(ethylene terephthalate) dạng nguyên sinh, có độ nhớt từ 78 ㎖/g trở lên; RECYCLED PET PELLET BOTTLE GRADE | 25/02/2021 | Phân loại mặt hàng 1419 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylene (polypropylene glycol); CÔNG THỨC PROPOXYLATED; WANEFOAM RB2139101; PR.CHNA | 04/11/2020 | Phân loại mặt hàng 28889 | |
| 3907.201 | Polyoxyethylene (polyethylene glycol); KOREOX W5540; Hàn Quốc | 07/10/2020 | Phân loại mặt hàng 28145 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylene (polypropylene glycol); KOREOX A1000; HÀN QUỐC | 07/10/2020 | Phân loại mặt hàng 28144 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylene (polypropylene glycol); SHR 4100; Hàn Quốc | 21/08/2020 | Phân loại mặt hàng 26965 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylene (polypropylene glycol); SHR 4080; Hàn Quốc | 21/08/2020 | Phân loại mặt hàng 26966 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylene (polypropylene glycol); SHR 4068; Hàn Quốc | 21/08/2020 | Phân loại mặt hàng 26967 | |
| 3907.201 | Polyoxyetylen; HWR300 | 13/08/2020 | Phân loại mặt hàng 45704 | |
| 3907.201 | Polyoxyetylen; ACYMAPLZ | 30/07/2020 | Phân loại mặt hàng 45301 | |
| 3907.20-9000 | Đường đa | 28/05/2020 | Phân loại mặt hàng 4-3040 | |
| 3907.201 | Polyoxyetylen (polyetylen glycol); KOREOX 60W1000 | 15/05/2020 | Phân loại mặt hàng 24155 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylen (polypropylen glycol); KOREOX A68 | 15/05/2020 | Phân loại mặt hàng 24154 | |
| 3907.999 | Các loại polyester bão hòa khác ở dạng nguyên sinh; SUNXOL 622; PR.CHNA | 13/03/2020 | Phân loại mặt hàng 22116 | |
| 3907.20 (Kiểm tra Tiêu đề nhóm phụ 6 đơn vị của hàng hóa xuất khẩu) | Polyoxyetylen; BUILDENT WR780N | 26/11/2019 | Phân loại mặt hàng 14927 | |
| 3907.20 (Kiểm tra Tiêu đề nhóm phụ 6 đơn vị của hàng hóa xuất khẩu) | Polyoxyetylen; BUILDENT HWR100 | 26/11/2019 | Phân loại mặt hàng 14925 | |
| 3907.20 | Polyoxyetylen; NOPCOFLOW RT611HS | 25/11/2019 | Phân loại mặt hàng 14912 | |
| 3907.20 | Polyoxyetylen; BUILDENT SWR680S | 25/11/2019 | Phân loại mặt hàng 14911 | |
| 3907.20 | Polyoxyetylen; BUILDENT HSR90 | 25/11/2019 | Phân loại mặt hàng 14910 | |
| 3907.20 | Polyoxyetylen; BUILDENT EWR100 | 25/11/2019 | Phân loại mặt hàng 14913 | |
| 3907.20 | Polyoxyetylen; ACYMA R620 | 25/11/2019 | Phân loại mặt hàng 14917 | |
| 3907.20 | Polyoxyetylen; ACYMA H420 | 25/11/2019 | Phân loại mặt hàng 14915 | |
| 3907.20 (Kiểm tra Tiêu đề nhóm phụ 6 đơn vị của hàng hóa xuất khẩu) | Polyoxyetylen; BUILDENT HSR70 | 20/11/2019 | Phân loại mặt hàng 14878 | |
| 3907.201 | Polyoxyetylen; RMW 621 | 18/11/2019 | Phân loại mặt hàng 14821 | |
| 3907.201 | Polyoxyetylen; BUILDENT EWR820 | 18/11/2019 | Phân loại mặt hàng 14819 | |
| 3907.20 | Polyoxyetylen; BUILDENT FMW80H | 15/11/2019 | Phân loại mặt hàng 14787 | |
| 3907.20 | Polyoxyetylen; BUILDENT ESR870 | 15/11/2019 | Phân loại mặt hàng 14786 | |
| 3907.20 (Kiểm tra Tiêu đề nhóm phụ 6 đơn vị của hàng hóa xuất khẩu) | Polyoxyetylen; RMW614 | 05/11/2019 | Phân loại mặt hàng 14602 | |
| 3907.20 (Kiểm tra Tiêu đề nhóm phụ 6 đơn vị của hàng hóa xuất khẩu) | Polyoxyetylen; RMW610 | 05/11/2019 | Phân loại mặt hàng 14601 | |
| 3907.20 (Kiểm tra Tiêu đề nhóm phụ 6 đơn vị của hàng hóa xuất khẩu) | Polyoxyetylen; ACYMA GH | 05/11/2019 | Phân loại mặt hàng 14603 | |
| 3907.201 | ACYMA W235; Polyoxyethylene; ACYMA W235; HÀN QUỐC | 18/10/2019 | Phân loại mặt hàng 14311 | |
| 3907.201 | ACYMA R630; Polyoxyethylene; ACYMA R630; HÀN QUỐC | 18/10/2019 | Phân loại mặt hàng 14310 | |
| 3907.201 | KOREOX HP 1400AK; Polyoxyethylene; HÀN QUỐC | 30/09/2019 | Phân loại mặt hàng 14059 | |
| 3907.202 | SHR 5046; Polypropylene glycol monobutyl ether; Hàn Quốc | 30/09/2019 | Phân loại mặt hàng 14057 | |
| 3907.202 | LUKSB02; Polypropylene glycol monobutyl ether; HÀN QUỐC | 30/09/2019 | Phân loại mặt hàng 14060 | |
| 3907.202 | KOREOX A9; Poly(oxyetylencooxypropylen) monobutyl ete | 30/09/2019 | Phân loại mặt hàng 14063 | |
| 3907.202 | LUKSB01; Polypropylene glycol monobutyl ether; LUKSB01; HÀN QUỐC | 06/09/2019 | Phân loại mặt hàng 13693 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylene; SHR5100; R.KOREA (Monome: Propylene Oxide, Độ trùng hợp trung bình: 5 trở lên) | 12/03/2019 | Phân loại mặt hàng 1970 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylene (polypropylene glycol); PROGILINE LPG WI220; HÀN QUỐC | 07/03/2019 | Phân loại mặt hàng 1932 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylen (polypropylen glycol); SHR 5680 (KOREOX PT 680) | 24/01/2019 | Phân loại mặt hàng 1298 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylen (polypropylen glycol); KOREX A46 | 24/01/2019 | Phân loại mặt hàng 1297 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylen (polypropylen glycol); A180X | 24/01/2019 | Phân loại mặt hàng 1296 | |
| 3907.201 | Polyoxyetylen (polyetylen glycol); 80W5000P | 23/01/2019 | Phân loại mặt hàng 1279 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylene, dạng nguyên sinh; JEFFAMINE D2000 | 17/12/2018 | Phân loại mặt hàng 46057 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylen; DMD3000 | 23/10/2018 | Phân loại mặt hàng 27127 | |
| 3907.991 | Poly butylene terephthalate; GP3200G/K21442; HÀN QUỐC | 17/09/2018 | Phân loại mặt hàng 44469 | |
| 3907.992 | Nhựa nhiệt dẻo tinh thể lỏng polyester thơm coploymer, dạng nguyên sinh; POLYMER TINH THỂ LỎNG (LCP); 2140GMNCRL; NHẬT BẢN | 01/06/2018 | Phân loại mặt hàng 42602 | |
| 3907.992 | Nhựa nhiệt dẻo tinh thể lỏng polyester thơm coploymer, dạng nguyên sinh; POLYMER TINH THỂ LỎNG (LCP); 2030GBKSL; NHẬT BẢN | 01/06/2018 | Phân loại mặt hàng 42600 | |
| 3907.992 | Coploymer polyester thơm tinh thể lỏng nhiệt dẻo, dạng nguyên sinh; POLYMER TINH THỂ LỎNG (LCP); 2030GNCSL; NHẬT BẢN | 01/06/2018 | Phân loại mặt hàng 42601 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylene (polypropylene glycol); POLYMER BRK50 | 17/04/2018 | Phân loại mặt hàng 11210 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylen (polypropylen glycol); SHR 5680 | 17/04/2018 | Phân loại mặt hàng 11212 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylen (polypropylen glycol); SHR 4008 | 17/04/2018 | Phân loại mặt hàng 11211 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylene, dạng nguyên sinh; YT465B | 05/04/2018 | Phân loại mặt hàng 41668 | |
| 3907.992 | Coploymer polyester thơm tinh thể nhiệt dẻo dạng lỏng, dạng nguyên sinh; LCP UENOLCP; UA201 NCS(GS); NHẬT BẢN | 22/03/2018 | Phân loại mặt hàng 41421 | |
| 3907.309 | Nhựa Epoxy; EpoxyPolyester#TERM305; HÀN QUỐC | 27/02/2018 | Phân loại mặt hàng 41091 | |
| 3907.309 | Nhựa Epoxy; ED6070/1 RESIN(KRW7718/E/210K) | 14/09/2017 | Phân loại mặt hàng 46385 | |
| 3907.201 | Polyoxyethylene (polyethylene glycol); SHR 4220W; HÀN QUỐC | 25/08/2017 | Phân loại mặt hàng 29304 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylene (polypropylene glycol); P2850; HÀN QUỐC | 25/08/2017 | Phân loại mặt hàng 29301 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylene (polypropylene glycol); P270C; HÀN QUỐC | 25/08/2017 | Phân loại mặt hàng 29302 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylene (polypropylene glycol); ETC11020; R.KOREA | 25/08/2017 | Phân loại mặt hàng 29303 | |
| 3907.91 | Polyester không bão hòa, trong bọt chính; FAP100 | 13/06/2017 | Phân loại mặt hàng 27080 | |
| 3907.4 | Polycarbonate, dạng nguyên sinh; HI1001BN; R.HÀN QUỐC | 14/04/2017 | Phân loại mặt hàng 41070 | |
| 3907.999 | Polyester khác; Sơn tĩnh điện; R.KOREA | 13/04/2017 | Phân loại mặt hàng 41047 | |
| 3907.202 | Polyoxypropylene; HỆ THỐNG ĐÀN HỒI PHUN POLYUREA; SRU900H (RAL 7011); HÀN QUỐC | 15/03/2017 | Phân loại mặt hàng 24039 | |
| 3907.201 | Polyoxyethylene (polyethylene glycol); Synovelle SAM 510; HÀN QUỐC | 10/02/2017 | Phân loại mặt hàng 22522 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.