Mã HS: 3907.99.50
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3907
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3907.10.00CN | - Các polyaxetal | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Các polyete khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3907.21.00CN | - - Bis(polyoxyethylene) methylphosphonate | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3907.29 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3907.29.10CN | - - - Polytetrametylen ete glycol | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3907.29.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3907.30 | - Nhựa epoxit: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3907.30.20CN | - - Loại dùng để phủ, dạng bột(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3907.30.30CN | - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3907.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3907.40.00CN | - Các polycarbonat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3907.50 | - Nhựa alkyd: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3907.50.10CN | - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3907.50.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Poly (etylen terephthalat): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3907.61.00CN | - - Có chỉ số độ nhớt từ 78 ml/g trở lên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3907.69 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3907.69.10CN | - - - Dạng hạt và các dạng tương tự (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3907.69.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3907.70.00CN | - Poly(lactic axit) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Các polyeste khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3907.91 | - - Chưa no: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3907.91.20CN | - - - Dạng hạt và các dạng tương tự (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3907.91.30CN | - - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3907.91.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3907.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3907.99.40CN | - - - Loại dùng để phủ, dạng bột(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3907.99.50CN | - - - Các copolyme polyeste thơm tinh thể lỏng nhiệt dẻo (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3907.99.60CN | - - - Polybutylene succinate (PBS)(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3907.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (24)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3907.99-9000 | Other saturated polyesters in primary forms; LOWILITE 62 | 25/10/2024 | Item Classification 2-8332 | |
| 3907.999 | Các loại polyester khác, ở dạng nguyên sinh; PEPOLY55M80A+CAT(MỚI) | 04/04/2024 | Phân loại mặt hàng 41895 | |
| 3907.999 | Các loại polyester khác, ở dạng nguyên sinh; SETAL 82166 SS64; Nhựa polyester SETAL 82166 SS64 (ACP00800) | 21/07/2023 | Phân loại mặt hàng 414444 | |
| 3907.992 | Copolymer polyester thơm dạng tinh thể lỏng nhiệt dẻo; ZENITE 7244 BK(CELANESE LCP) | 22/06/2022 | Phân loại mặt hàng 44309 | |
| 3907.992 | Copolymer polyester thơm tinh thể lỏng nhiệt dẻo; E473INA | 22/11/2021 | Phân loại mặt hàng 49189 | |
| 3907.992 | Copolymer polyester thơm tinh thể lỏng nhiệt dẻo; E130IBK | 22/11/2021 | Phân loại mặt hàng 49190 | |
| 3907.992 | Copolymer polyester thơm dạng tinh thể lỏng nhiệt dẻo, dạng nguyên sinh; VECTRA S475 BK210P BLACK A1; LCP | 22/11/2021 | Phân loại mặt hàng 49165 | |
| 3907.999 | Các loại polyester bão hòa khác ở dạng nguyên sinh; SUNXOL 622; PR.CHNA | 13/03/2020 | Phân loại mặt hàng 22116 | |
| 3907.991 | Poly butylene terephthalate; GP3200G/K21442; HÀN QUỐC | 17/09/2018 | Phân loại mặt hàng 44469 | |
| 3907.992 | Nhựa nhiệt dẻo tinh thể lỏng polyester thơm coploymer, dạng nguyên sinh; POLYMER TINH THỂ LỎNG (LCP); 2140GMNCRL; NHẬT BẢN | 01/06/2018 | Phân loại mặt hàng 42602 | |
| 3907.992 | Nhựa nhiệt dẻo tinh thể lỏng polyester thơm coploymer, dạng nguyên sinh; POLYMER TINH THỂ LỎNG (LCP); 2030GBKSL; NHẬT BẢN | 01/06/2018 | Phân loại mặt hàng 42600 | |
| 3907.992 | Coploymer polyester thơm tinh thể lỏng nhiệt dẻo, dạng nguyên sinh; POLYMER TINH THỂ LỎNG (LCP); 2030GNCSL; NHẬT BẢN | 01/06/2018 | Phân loại mặt hàng 42601 | |
| 3907.992 | Coploymer polyester thơm tinh thể nhiệt dẻo dạng lỏng, dạng nguyên sinh; LCP UENOLCP; UA201 NCS(GS); NHẬT BẢN | 22/03/2018 | Phân loại mặt hàng 41421 | |
| 3907.999 | Polyester khác; Sơn tĩnh điện; R.KOREA | 13/04/2017 | Phân loại mặt hàng 41047 | |
| 3907.991 | Poly butylene terephthalateAR5300H/K23271; HÀN QUỐC | 25/10/2016 | Phân loại mặt hàng 215151 | |
| 3907.999 | Các loại polyester khác, ở dạng nguyên sinh; DF600BR40; R.KOREA | 07/10/2015 | Phân loại mặt hàng 27769 | |
| 3907.999 | Các loại polyester khác, ở dạng nguyên sinh; RP811001 RESIN; HÀN QUỐC | 03/03/2015 | Phân loại mặt hàng 21300 | |
| 3907.999 | Polyester khác; (PE) SNOW WHITE; HÀN QUỐC | 16/02/2015 | Phân loại mặt hàng 21084 | |
| 3907.999 | Polyester khác; (PE) RAVEN BLACK; HÀN QUỐC | 13/02/2015 | Phân loại mặt hàng 21062 | |
| 3907.999 | Polyester khác; PEA; R.KOREA | 07/10/2014 | Phân loại mặt hàng 26731 | |
| 3907.999 | Polyester polyol; GF 422; Hàn Quốc | 04/08/2014 | Phân loại mặt hàng 25298 | |
| 3907.999 | Polyester khác; UTE5880V; R.KOREA | 24/07/2013 | Phân loại mặt hàng 25343 | |
| 3907.991 | Polybutylene terephthalate; PBT GP1000DKA02 | 14/05/2013 | Phân loại mặt hàng 23401 | |
| HSK3907.999000 | Polyester;PES J602 | 12/05/2004 | Phần Phân loại sản phẩm100232 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0(-MY) | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN0%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.