Mã HS: 39.23
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3923
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3923.10CN | - Hộp, hòm, thùng thưa và các loại tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3923.10.10CN | - - Hộp đựng phim, băng từ và đĩa quang | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.10.20CN | - - Loại khác, có hình dạng đặc biệt hoặc thích hợp để vận chuyển hoặc đóng gói các tấm bán dẫn mỏng, màn hoặc lưới quang (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Bao và túi (kể cả loại hình nón): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3923.21CN | - - Từ các polyme từ etylen: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Túi vô trùng được gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3923.21.11CNBVMT | - - - - Có chiều rộng từ 315 mm trở lên và có chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.21.19CNBVMT | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3923.21.91CNBVMT | - - - - Túi vô trùng không được gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort), chiều rộng từ 315 mm trở lên và chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.21.99CNBVMT | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.29CN | - - Từ plastic khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3923.29.10CNBVMT | - - - Túi vô trùng đã hoặc chưa gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort), chiều rộng từ 315 mm trở lên và chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.29.90CNBVMT | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.30CN | - Bình, chai, lọ, bình thót cổ và các sản phẩm tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3923.30.20CN | - - Bình chứa nhiều lớp được gia cố bằng sợi thủy tinh, dùng cho khí nén hoặc khí hóa lỏng(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.40CN | - Suốt chỉ, ống chỉ, lõi và các vật phẩm tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3923.40.10CN | - - Loại phù hợp sử dụng với máy móc thuộc nhóm 84.44, 84.45 hoặc 84.48(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.40.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.50.00CN | - Nút, nắp, mũ van và các nút đậy khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.90CN | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3923.90.10CN | - - Tuýp để đựng kem đánh răng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3923.90.90 | Sản phẩm từ Polyethylen có cấu tạo gồm 02 lớp màng đã được ép nhiệt... tạo ra các ô khoang trống hình tròn (đường kính ≈4,2cm)... Dùng làm túi khí chống sốc để bọc hàng. | 22/07/2025 | 133/TB-KDHQ | |
| 3923.29.90 | Tên thương mại: Túi trữ sữa (120ml) hiệu FARLIN (Milk storage bag 120cc). · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: túi để chứa đựng thực phẩm dạng lỏng bằng nhựa PP (Polypropylene) | 09/11/2017 | 7374/TB-TCHQ | |
| 3923.29.90 | Túi nilon PP dùng đóng gói sản phẩm trong nhà máy (0.06x350x550mm). | 19/12/2013 | 7840/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3923.50-0000 | Stoppers, lids, caps and other closures of plastics; Autodropper (glass suction tube) | 20/06/2024 | Item Classification 4-3708 | |
| 3923.50-0000 | Stoppers, lids, caps and other closures of plastics; Autodroppe | 20/06/2024 | Item Classification 4-3710 | |
| 3923.50-0000 | Stoppers, lids, caps and other closures of plastics; Dropper (glass suction tube) | 20/06/2024 | Item Classification 4-3709 | |
| 3923.10-0000 | Boxes, cases, crates and similar articles; Contents for Multi-Balm Stick | 13/03/2024 | Item Classification 4-1433 | |
| 3923.10-0000 | Boxes, cases, crates and similar articles; Plastic cosmetic container (for sun stick)_ST-OV-S 15 | 27/09/2023 | Item Classification 4-15889 | |
| 3923.50-0000 | Stoppers, lids, caps and other closures of plastics; Plastic cosmetic container holder (for sun stick); PLAQUE | 18/09/2023 | Item Classification 4-15618 | |
| 3923.10-0000 | Boxes, cases, crates and similar articles; Plastic cosmetic containers (sun sticks); ST-DL-20 | 18/09/2023 | Item Classification 4-15616 | |
| 3923.50-0000 | Stoppers, lids, caps and other closures of plastics; DUST GUARD CAP; 1243-040120/1243-040120-18 | 29/06/2023 | Item Classification 4-13916 | |
| 3923.90-0000 | Other articles for the conveyance or packing of goods, of plastics; Tray; FBGA Tray; 322.6mm x 135.9mm x 7.62mm; CN; | 29/12/2022 | Item Classification 4-9818 | |
| 3923.10-0000 | Other articles for the conveyance or packing of goods, of plastics; BLANK CASE; A type; | 29/12/2022 | Item Classification 4-9820 | |
| 3923.10-0000 | Other articles for the conveyance or packing of goods, of plastics; BLANK CASE; B type; | 29/12/2022 | Item Classification 4-9817 | |
| 3923.10-0000 | Other articles for the conveyance or packing of goods, of plastics; BLANK CASE; C type; | 29/12/2022 | Item Classification 4-9819 | |
| 3923.50-0000 | Stoppers, lids, caps and other closures of plastics; Guide Pin; A3-GPIN(A) | 15/11/2022 | Item Classification 4-8361 | |
| 3923.90-0000 | Articles for the conveyance or packing of goods of plastics; TRAY | 07/11/2022 | Item Classification 4-8117 | |
| 3923.10-0000 | Boxes of plastics; DANPRA BOX | 07/11/2022 | Item Classification 4-8113 | |
| 3923.50-0000 | Stoppers, lids, caps and other closures, of plastics; ECU 196F CAVITY PLUG(A); MG634655-4 | 25/08/2022 | Item Classification 4-6082 | |
| 3923.90-0000 | Articles for the conveyance or packing of goods, of plastics; EXTRACTION VIAL 0.4ML TUBE; PEX04TUBEA | 19/08/2022 | Item Classification 4-5911 | |
| 3923.90-0000 | Plastic articles for packing of goods; Empty Vcaps Capsules | 25/05/2022 | Item Classification 2-16649 | |
| 3923.50-0000 | Stoppers, lids, caps and other closures, of plastics. ; LENS CAP 30MM | 31/03/2022 | Item Classification 4-1953 | |
| 3923.10-0000 | PLASTIC CASE ; (oval) NECKLACE CASE | 16/11/2021 | Item Classification 1-3048 | |
| 3923.10-0000 | PLASTIC CASE ; (ISLAND) LARGE CASE | 16/11/2021 | Item Classification 1-3049 | |
| 3923.10-0000 | PLASTIC CASE ; (ISLAND) MEDIUM | 16/11/2021 | Item Classification 1-3050 | |
| 3923.29-0000 | Bag of other plastics; pouch | 10/06/2021 | Item Classification 4-4644 | |
| 3923.50-0000 | Caps of Plastics; RETAINER-ACSRY PWR RCPT; 13580621 | 10/12/2020 | Item Classification 4-9075 | |
| 3923.50-0000 | Caps of Plastics; RETAINER-ACSRY PWR RCPT; 13504355 | 10/12/2020 | Item Classification 4-9073 | |
| 3923.90-0000 | Articles for the conveyance or packing of goods, of plastics; DM HOUSING TRAY(ABS-G) | 18/09/2020 | Item Classification 4-6670 | |
| 3923.90-0000 | Other articles for the conveyance or packing of goods, of plastics; DUAL BOTTLE | 16/06/2020 | Item Classification 4-3701 | |
| 3923.90-0000 | Other articles for the conveyance or packing of goods, of plastics; DDMID CARTRIDGE | 16/06/2020 | Item Classification 4-3700 | |
| 3923.10-0000 | Empty Container ; Quarter PMC Container CHC 1313 with PCM ; 1,568x1,197x1,592mm | 09/04/2020 | Item Classification 3-13488 | |
| 3923.10-0000 | Articles for the conveyance or packing of goods of plastics; EPP COOLER BOX | 19/11/2019 | Item Classification 4-12607 | |
| 3923.21-0000 | Bags Of polymers of ethylene ; PE BAG ; PE SQUARE BAG ; 0.1×420×520 | 06/08/2019 | Item Classification 4-10594 | |
| 3923.21-0000 | Bags Of polymers of ethylene ; PE BAG ; POLY SQUARE BAG PE BAG ; 0.1×600×500×1100 | 06/08/2019 | Item Classification 4-10596 | |
| 3923.21-0000 | Bags Of polymers of ethylene ; PE BAG ; PE GARBAGE BAG ; 0.07×760×910 | 06/08/2019 | Item Classification 4-10595 | |
| 3923.50-0000 | Cap of plastics; Overcap; PR.CHINA | 21/06/2019 | Item Classification 4-9551 | |
| 3923.30-0000 | Bottle of plastics; Bottle; PR.CHINA | 21/06/2019 | Item Classification 4-9550 | |
| 3923.10-0000 | Boxes, cases, crates and similar articles of plastics; FILM BOX ; 48-60inch film box | 03/06/2019 | Item Classification 1-2148 | |
| 3923.30-0000 | Bottles of plastics; 20L HDPE/Steel Composite Drum | 03/06/2019 | Item Classification 4-9198 | |
| 3923.50-0000 | Caps of plastics ; CAP VENTED REC PP WHITE ; 530104 | 24/04/2019 | Item Classification 4-8482 | |
| 3923.10-0000 | Box of plastics; ST-EPT-10-200 Empty Rack ; PR.CHNA | 22/02/2019 | Item Classification 4-7322 | |
| 3923.40-0000 | REEL CORE ; V202-0007A | 16/10/2018 | Item Classification 1-3283 | |
| 3923.50-0000 | Stoppers, lids, caps and other closures of plastics; MOUNT CAP for LENS STATION ; RZ205ZZ0101-A | 15/10/2018 | Item Classification 1-3268 | |
| 3923.21-0000 | Bag of plastics; AL POUCH ; SE69-00295A | 10/10/2018 | Item Classification 1-3225 | |
| 3923.50-0000 | CAP, 216CARD30CA00NM | 04/10/2018 | Item Classification 1-3125 | |
| 3923.30-0000 | Bottle of plastics for packing of goods; character bottle | 02/10/2018 | Item Classification 4-4697 | |
| 3923.21-0000 | Bags of polyethylene; PE BAG ; SE69-00293A | 10/09/2018 | Item Classification 1-2853 | |
| 3923.50-0000 | Cap of plastics; CAP ASM OIL FIL | 08/08/2018 | Item Classification 4-3701 | |
| 3923.10-0000 | Case of plastics; SHIPPING JAR 8 INCH PLASTIC; DM4; TAIWAN | 06/08/2018 | Item Classification 4-3657 | |
| 3923.50-0000 | CAP ASSY-RESERVOIR; HR748GXHAB01P | 27/07/2018 | Item Classification 4-3438 | |
| 3923.29-0000 | Sack of plastics for the conveyance of goods; AL FOIL BAG; TAIWAN | 18/07/2018 | Item Classification 4-3290 | |
| 3923.50-0000 | CAP ASM-RAD SURGE TK (94539595 / C14X) | 14/06/2018 | Phân loại mặt hàng 1-1866 | |
| 3923.30-0000 | Plastic case; Formula dispenser(WSB217) ; R.KOREA | 04/05/2018 | Item Classification 4-2088 | |
| 3923.30-0000 | Bottles of plastics; TRITAN BOTTLE ; R.KOREA | 28/02/2018 | Item Classification 4-1129 | |
| 3923.30-0000 | Bottles of plastics; PET BOTTLE | 28/02/2018 | Item Classification 4-1131 | |
| 3923.90-0000 | Other articles for the conveyance or packing of goods, of plastics ; GP150K PLASTIC CUP | 28/02/2018 | Item Classification 4-1132 | |
| 3923.90-0000 | Container of plastic; Jar container; BJR-0050AA | 22/01/2018 | Item Classification 1-348 | |
| 3923.30-0000 | Bottles of plastics; courage; TG-42-100 | 22/01/2018 | Item Classification 1-336 | |
| 3923.10-0000 | Case of plastics; TK57-020DR ; R.KOREA | 12/01/2018 | Item Classification 4-197 | |
| 3923.10-0000 | Articles for the conveyance or packing of goods, of plastics ; (For 5.85“) Pole tray | 11/01/2018 | Item Classification 4-178 | |
| 3923.10-0000 | Plastic case; Feeding bottle case; R.KOREA | 22/12/2017 | Item Classification 4-8226 | |
| 3923.50-0000 | Plastic cap ; R.KOREA | 22/12/2017 | Item Classification 4-8227 | |
| 3923.50-0000 | Stoppers, lids, caps and other closures; Silicone stopper; R.KOREA | 22/12/2017 | Item Classification 4-8223 | |
| 3923.50-0000 | Stoppers, lids, caps and other closures; 66903800 / (Q)JIADP-H-3A-K | 15/11/2017 | Item Classification 4-7591 | |
| 3923.21-0000 | Bag of plastic; MIBIS 2LITER INK POUCH & CAP ; R. KOREA | 11/09/2017 | Item Classification 4-6314 | |
| 3923.10-0000 | Case of plastics; PLASTIC EMPTY BOX 8782 ; R.KOREA | 11/09/2017 | Item Classification 4-6313 | |
| 3923.90-0000 | Articles for the conveyance or packing of goods, of plastics; PLASTIC TRAY; PR.CHNA | 22/08/2017 | Item Classification 4-5870 | |
| 3923.10-0000 | Packing box of plastics; HYBOX; S 1000/1080 M2L; GERMANY | 04/08/2017 | Item Classification 4-5507 | |
| 3923.50-0000 | ㅇ DUST CAP(31379-2F50G) | 19/06/2017 | Item Classification 1-2240 | |
| 3923.50-0000 | Stoppers of plastics ; MULTI STOPPER ; WSK310 | 16/06/2017 | Item Classification 1-2188 | |
| 3923.50-0000 | CAP; HR41-25WBR-C | 17/05/2017 | Item Classification 4-3810 | |
| 3923.90-0000 | Remedy Concealer - Body | 05/04/2017 | Item Classification 1-908 | |
| 3923.50-0000 | Caps of plastics; ALUM OUTER CAP AND PLASTIC INNER CAP; R.KOREA | 22/03/2017 | Item Classification 4-535 | |
| 3923.90-0000 | Plastic Articles for packing of goods; #3 EMPTY HARD CAPSULE OF VEGITABLE ORIGIN(K-CAPS) | 17/03/2017 | Item Classification 4-425 | |
| 3923.90-0000 | Plastic articles for the conveyance or packing of goods; PANEL TRAY (BOTTOM); LJ69-04477C; R.KOREA | 15/03/2017 | Item Classification 2-4042 | |
| 3923.21-0000 | Bags of polymers of ethylene; shielding bag; R.KOREA | 13/01/2017 | Item Classification 2-866 | |
| 3923.50-0000 | COVER ASPIRATOR ; H40853-1900 | 13/01/2017 | Item Classification 1-100 | |
| 3923.50-0000 | C/V CAP L ; T40823-3740 | 15/12/2016 | Item Classification 1-4782 | |
| 3923.50-0000 | CAP-DUST LIQ ; D40823-3130 | 15/12/2016 | Item Classification 1-4787 | |
| 3923.10-0000 | Cases and similar articles ; Cosmetic lipstick plastic case ; R.KOREA | 21/11/2016 | Item Classification 2-16921 | |
| 3923.50-0000 | CAP EVA FLANGE ; E40823-2260 | 11/11/2016 | Item Classification 1-4383 | |
| 3923.50-0000 | C/V CAP H ; T40823-3720 | 11/11/2016 | Item Classification 1-4384 | |
| 3923.50-0000 | CAP DIS ; D40823-3120 | 11/11/2016 | Item Classification 1-4385 | |
| 3923.50-0000 | COVER-CAP CAB FR; 64274-7M000;; KR | 30/09/2016 | Item Classification 3-4207 | |
| 3923.50-0000 | SILICONE CAP ; MD-SI-LGJ1ICEMAKER | 13/09/2016 | Item Classification 1-3538 | |
| 3923.50-0000 | Caps of plastics; PVC CAP; R.KOREA | 10/08/2016 | Item Classification 1-2784 | |
| 3923.50-0000 | CAP DUCT INLET ; U40823-4150 | 23/06/2016 | Item Classification 1-1701 | |
| 3923.50-0000 | CAP DUCT OUTLET ; U40823-4160 | 23/06/2016 | Item Classification 1-1700 | |
| 3923.50-0000 | lock seal, 15404841; PLUG CAVITY F MICRO 64 | 16/06/2016 | Item Classification 3-2041 | |
| 3923.90-0000 | PLASTIC COOLER BOX ; GLC-520L ;; CN | 13/06/2016 | Item Classification 3-1919 | |
| 3923.10-0000 | Cosmetic case of plastic; EMPTY PRESSED POWDER CONTAINER (K018-5); PR.CHNA | 25/05/2016 | Item Classification 2-5405 | |
| 3923.10-0000 | Cosmetic case of plastic; EMPTY PRESSED POWDER CONTAINER(F092); PR.CHNA | 15/04/2016 | Item Classification 2-3753 | |
| 3923.10-0000 | Plastic container; Plastic container, 20L; R.KOREA | 03/03/2016 | Item Classification 2-2077 | |
| 3923.10-0000 | Plastic container; Plastic container, 5L; R.KOREA | 25/02/2016 | Item Classification 2-1854 | |
| 3923.21-0000 | Bags of polymers of ethylene; BAG; PR.CHNA | 17/02/2016 | Item Classification 2-1558 | |
| 3923.50-0000 | Cap, of plastic; R.KOREA | 15/02/2016 | Item Classification 2-1460 | |
| 3923.50-0000 | CAP-DIS. BUS/C | 15/01/2016 | Item Classification 1-58 | |
| 3923.50-0000 | CAP-DPS EG | 08/01/2016 | Item Classification 1-25 | |
| 3923.30-0000 | Articles for the packing of goods, of plastics; Keg; Keg 20 Slim line; NETHERL | 31/12/2015 | Item Classification 2-10288 | |
| 3923.90-0000 | Plastic articles for the conveyance or packing of goods; Carrier Tape; R.KOREA | 04/12/2015 | Item Classification 2-9449 | |
| 3923.40-0000 | Plastic Reel; R.KOREA | 04/12/2015 | Item Classification 2-9448 | |
| 3923.21-0000 | Bags of polyethylene; POLY BAG; PR.CHNA | 01/12/2015 | Item Classification 2-9277 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.