Mã HS: 3923.90.10
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3923
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3923.10CN | - Hộp, hòm, thùng thưa và các loại tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3923.10.10CN | - - Hộp đựng phim, băng từ và đĩa quang | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.10.20CN | - - Loại khác, có hình dạng đặc biệt hoặc thích hợp để vận chuyển hoặc đóng gói các tấm bán dẫn mỏng, màn hoặc lưới quang (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Bao và túi (kể cả loại hình nón): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3923.21CN | - - Từ các polyme từ etylen: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Túi vô trùng được gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3923.21.11CNBVMT | - - - - Có chiều rộng từ 315 mm trở lên và có chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.21.19CNBVMT | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3923.21.91CNBVMT | - - - - Túi vô trùng không được gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort), chiều rộng từ 315 mm trở lên và chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.21.99CNBVMT | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.29CN | - - Từ plastic khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3923.29.10CNBVMT | - - - Túi vô trùng đã hoặc chưa gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort), chiều rộng từ 315 mm trở lên và chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.29.90CNBVMT | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.30CN | - Bình, chai, lọ, bình thót cổ và các sản phẩm tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3923.30.20CN | - - Bình chứa nhiều lớp được gia cố bằng sợi thủy tinh, dùng cho khí nén hoặc khí hóa lỏng(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.40CN | - Suốt chỉ, ống chỉ, lõi và các vật phẩm tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3923.40.10CN | - - Loại phù hợp sử dụng với máy móc thuộc nhóm 84.44, 84.45 hoặc 84.48(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.40.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.50.00CN | - Nút, nắp, mũ van và các nút đậy khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.90CN | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3923.90.10CN | - - Tuýp để đựng kem đánh răng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3923.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (34)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3923.90-0000 | Other articles for the conveyance or packing of goods, of plastics; Tray; FBGA Tray; 322.6mm x 135.9mm x 7.62mm; CN; | 29/12/2022 | Item Classification 4-9818 | |
| 3923.90-0000 | Articles for the conveyance or packing of goods of plastics; TRAY | 07/11/2022 | Item Classification 4-8117 | |
| 3923.90-0000 | Articles for the conveyance or packing of goods, of plastics; EXTRACTION VIAL 0.4ML TUBE; PEX04TUBEA | 19/08/2022 | Item Classification 4-5911 | |
| 3923.90-0000 | Plastic articles for packing of goods; Empty Vcaps Capsules | 25/05/2022 | Item Classification 2-16649 | |
| 3923.90-0000 | Articles for the conveyance or packing of goods, of plastics; DM HOUSING TRAY(ABS-G) | 18/09/2020 | Item Classification 4-6670 | |
| 3923.90-0000 | Other articles for the conveyance or packing of goods, of plastics; DUAL BOTTLE | 16/06/2020 | Item Classification 4-3701 | |
| 3923.90-0000 | Other articles for the conveyance or packing of goods, of plastics; DDMID CARTRIDGE | 16/06/2020 | Item Classification 4-3700 | |
| 3923.90-0000 | Other articles for the conveyance or packing of goods, of plastics ; GP150K PLASTIC CUP | 28/02/2018 | Item Classification 4-1132 | |
| 3923.90-0000 | Container of plastic; Jar container; BJR-0050AA | 22/01/2018 | Item Classification 1-348 | |
| 3923.90-0000 | Articles for the conveyance or packing of goods, of plastics; PLASTIC TRAY; PR.CHNA | 22/08/2017 | Item Classification 4-5870 | |
| 3923.90-0000 | Remedy Concealer - Body | 05/04/2017 | Item Classification 1-908 | |
| 3923.90-0000 | Plastic Articles for packing of goods; #3 EMPTY HARD CAPSULE OF VEGITABLE ORIGIN(K-CAPS) | 17/03/2017 | Item Classification 4-425 | |
| 3923.90-0000 | Plastic articles for the conveyance or packing of goods; PANEL TRAY (BOTTOM); LJ69-04477C; R.KOREA | 15/03/2017 | Item Classification 2-4042 | |
| 3923.90-0000 | PLASTIC COOLER BOX ; GLC-520L ;; CN | 13/06/2016 | Item Classification 3-1919 | |
| 3923.90-0000 | Plastic articles for the conveyance or packing of goods; Carrier Tape; R.KOREA | 04/12/2015 | Item Classification 2-9449 | |
| 3923.90-0000 | PANEL TRAY(BOTTOM); LJ69-03995B; 730㎜×1,110㎜×112㎜ | 16/11/2015 | Item Classification 1-2005 | |
| 3923.90-0000 | BLISTER CASE | 17/07/2015 | Item Classification 1-1209 | |
| 3923.90-0000 | COSMETIC CONTAINER ; SAS-60 ; KR | 04/08/2014 | Item Classification 1-2270 | |
| 3923.90-0000 | CARRIER TAPE ; 12mm*8.2mm | 30/06/2014 | Item Classification 1-1972 | |
| 3923.90-0000 | CARRIER TAPE ; 12mm*4.1mm | 30/06/2014 | Item Classification 1-1971 | |
| 3923.90-0000 | P-TRAY PANEL(BOTTOM); LJ69-03160A; Width 894mm * Height 634mm * Height 112mm | 20/06/2014 | Item Classification 1-1860 | |
| 3923.90-0000 | Other Vessels of plastic ; 30 LITER PE RESERVOIR ; TANKPE030 | 10/06/2014 | Item Classification 2-3868 | |
| 3923.90-0000 | Tray; PTS 23450B | 28/01/2014 | Item Classification 2-737 | |
| 3923.90-0000 | Jumbo Tube; STC250-450; 450L; R.KOREA | 18/07/2013 | Item Classification 2-5136 | |
| 3923.90-0000 | Packaging containers of plastic, electronic components; Carrier tape; R.KOREA | 05/06/2013 | Item Classification 2-3948 | |
| 3923.90-0000 | Tubular container with cap; ETB-023 ; R.KOREA | 22/08/2012 | Item Classification 2-6280 | |
| 3923.90-0000 | Cosmetic container of plastic; CREAM JAR CASE(EJA-115B) | 14/08/2012 | Item Classification 2-6024 | |
| 3923.90-0000 | Cosmetic container of plastic; POWDER CASE(EPW-011) | 14/08/2012 | Item Classification 2-6019 | |
| 3923.90-0000 | Cosmetic container of plastic; POWDER COMPACT CASE(EPW-044B) | 14/08/2012 | Item Classification 2-6025 | |
| HSK3923.90-0000 | Carrier tape for semi-conductive chip.;;;R.KOREA | 18/09/2004 | Product Classification Section-101565 | |
| 3923.90-0000 | Plastic ja | 19/08/2003 | Analysis 47260-0885 | |
| 3923.90-0000 | Plastic ja | 19/08/2003 | Analysis 47260-0883 | |
| 3923.90-0000 | Empty cartridge for fax toner; Cartridge for fax tone | 27/11/1991 | Emotion22701-4500 | |
| 3923.90-0000 | Cleansing Set for ear molds (Audiozon) | 1988-07-08 | Emotion22701-1618 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất15 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất10 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 (-ID, MY, MM, PH) | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0(-ID, MM, PH) | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN10%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.