Mã HS: 39.06
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3906
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3906.10 | - Poly (metyl metacrylat): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3906.10.10CN | - - Dạng phân tán(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3906.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3906.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3906.90.20CN | - - Dạng phân tán(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3906.90.92CN | - - - Natri polyacrylat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3906.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (64)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3906.90.20 | Chất kết dính dùng trong ngành dệt may, dạng chất lỏng màu trắng sữa. Tên thương mại: BLUEBIND YA-5000. Nhập lần đầu. | 24/07/2023 | 124/TB-KĐ4 | |
| 3906.10.10 | Chế phẩm hóa chất dùng trong ngành công nghiệp dệt, dạng lỏng. Tên thương mại: BLUEDEPER AB-300. Nhập khẩu lần đầu. | 07/07/2023 | 107/TB-KĐ4 | |
| 3906.90.20 | Chất PHPA LV, chứa Liquid cationic polyacrylamide, công dụng chống sét trương nở, ổn định thành giếng khoan. (mục 6) | 29/06/2023 | 60/TB-KĐCMTV | |
| 3906.90.99 | Hoá chất xử lí nước: Maleic anhydric/Carbonxylic acid côplymẻ 48% (F3); Capolyme Acrylic nguyên sinh, dạng hân tán; KQPTPL số 1588/CNHP-NV ngày 20/11/2012, mục 2 | 22/08/2022 | 403/TB-KĐ6 | |
| 3906.90.99 | (PA6001ATP0019) Chất phủ dạng bột đi từ nhựa Acrylic polyol (Sơn bột tĩnh điện) AX4100-CLEAR(H6) (Acrylic polyol resin: 61-68%; Dodecanedioic acid: 13-20%; Acryl Resin: 13-20%; Aluminium oxide: 0.1-5%) | 27/04/2022 | 199/TB-KĐ6 | |
| 3906.90.99 | Mục 22: Phụ gia tăng độ truyền mực, dùng trong sản xuất mực in (TP chính: Potassium hydroxide, CAS: 1310-58-3) - WB Transfer Additive / 19-47051 -6.1430 | 05/04/2022 | 104/TB-KĐĐNB | |
| 3906.90.20 | Sản phẩm trợ lắng dịch xanh, dịch trắng BUFLOC 565. Dùng trong ngành công nghiệp sản xuất giấy, hàng mới 100% (Mục 1 tờ khai). | 21/02/2020 | 1014/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Hóa chất dùng trong ngành dệt nhuộm - chất hoàn tất (KD-HK-600) (mục 2 PLTK). | 20/04/2016 | 3269/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Mục 4 tờ khai hải quan: Chất hỗ trợ phân tán trong cao su - 24_13 DISPERSANT DAXAD 30/ DARVAN 7N. Hàng mới 100%. | 03/03/2016 | 1619/TB-TCHQ | |
| 3906.90.20 | Nguyên liệu sản xuất dầu in: dung dịch copolymer acrylate dạng phân tán trong môi trường nước (CONCENTRATED ENGRAVING MEDIUM) AH0114 (Mục 1). | 28/01/2016 | 813/TB-TCHQ | |
| 3906.90.20 | Nguyên liệu sản xuất dầu in: dung dịch copolymer acrylate dạng phân tán trong môi trường nước (CONCENTRATED ENGRAVING MEDIUM) AH0115 (Mục 2). | 28/01/2016 | 814/TB-TCHQ | |
| 3906.90.20 | Nguyên liệu sản xuất dầu in: dung dịch copolymer acrylate dạng phân tán trong môi trường nước (CONCENTRATED ENGRAVING MEDIUM) AH0111 (Mục 3). | 28/01/2016 | 815/TB-TCHQ | |
| 3906.90.20 | AGENT B-145 CONC chat hoan tat dung dung trong det nhuom (Mục 1). | 27/01/2016 | 790/TB-TCHQ | |
| 3906.90.92 | Nhựa Maleic Acid dùng trong ngành mía đường- PROSCALE VAP 223C-SG (240 kg/Drum). Hàng mới 100% (Mục 1). | 21/01/2016 | 573/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Bán thành phẩm của sơn PN-8100 đi từ silane biến đổi từ acrylate. Hàng mới 100% (Mục 4). | 21/01/2016 | 570/TB-TCHQ | |
| 3906.90.20 | THT2#&Chất trợ hoàn tất 2 - chất chống thấm (XF-5010) (Mục 1). | 20/01/2016 | 546/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Chất tăng bóng (Gloss enhancer) dùng làm nguyên liệu sản xuất sơn bột tĩnh điện, tên khoa học Octadecanamide đóng gói bao 25kg/gói. Hàng mới 100% (Mục 6). | 12/01/2016 | 283/TB-TCHQ | |
| 3906.90.20 | Dung dịch làm đặc (Thickener) - KA2020. Hàng mới 100% (Mục 9). | 12/01/2016 | 304/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Chế phẩm hóa học của ngành công nghiệp hóa chất- A-620-A2 (AEJ59145V) (Mục 4). | 29/09/2015 | 8884/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Tên thương mại: Aqualoc HW-80 Polyacrylate Aqueous Sol 60%. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Aqualoc HW-80 Polyacrylate Aqueous Sol 60%. | 10/09/2015 | 8247/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Chất dùng để nuôi cấy vi sinh trong nước (AP-502) của trạm xử lý nước thải trong nhà máy dệt nhuộm CN (mục 7). | 08/09/2015 | 8159/TB-TCHQ | |
| 3906.90.20 | Nguyên liệu sản xuất dầu in: dung dịch copolymer acrylate dạng phân tán trong môi trường nước (Concentrated engraving medium) VH-4012 (Mục 1 PLTK) | 31/08/2015 | 7892/TB-TCHQ | |
| 3906.90.20 | Nguyên liệu sản xuất dầu in: dung dịch copolymer acrylate dạng phân tán trong môi trường nước (Concentrated engraving medium) VH-4014 (Mục 2 PLTK) | 31/08/2015 | 7893/TB-TCHQ | |
| 3906.90.20 | Chất chống thấm bề mặt cho giấy: Surface sizing agent ES-25 New. (Mục 2 tại TKHQ). | 13/08/2015 | 7404/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Nhựa alkyd dạng lỏng dùng sản xuất sơn CK-R-R-142620 (Mục 3). | 10/07/2015 | 7274/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Nhựa alkyd dạng lỏng dùng sản xuất sơn CK-R-R-140400 (Mục 2). | 10/07/2015 | 7275/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Polymer acrylic-RESIN LH-629A (190kg/thùng) (Mục 8). | 01/07/2015 | 5957/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Polymer acrylic dạng nguyên sinh- RESIN LR- 2680K (190kg/thùng) (Mục 7). | 01/07/2015 | 5991/TB-TCHQ | |
| 3906.90.20 | Mục 11 - Chất để hoàn tất Etersol 1182 Polymer Acrylic. | 08/06/2015 | 5170/TB-TCHQ | |
| 3906.90.20 | Chất hoạt động bề mặt (Cosmuat VH)-NPL SX mỹ phẩm. (Mục 5 tại TKHQ). | 29/05/2015 | 4896/TB-TCHQ | |
| 3906.90.20 | Nhựa acrylic copolyme resin Etersol 6917 Copolymer Acrylic. (Mục 15 tại TKHQ). | 29/05/2015 | 4889/TB-TCHQ | |
| 3906.90.20 | Chất hoàn tất - Loại khác (Dùng trong ngành dệt nhuộm) Floprint DP/R465 (Mục 1) | 28/05/2015 | 4814/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Chất hoàn tất - Loại khác (Dùng trong ngành dệt nhuộm) Floline lub 120 (Mục 4) | 28/05/2015 | 4812/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | DYNOADD F-1-Polymer acrylate dạng lỏng, nguyên liệu dùng trong sản xuất sơn. | 12/05/2015 | 4289/TB-TCHQ | |
| 3906.10.90 | Polyme acrylic, dạng nguyên sinh-RESIN ACRYLIC WXU-880 (190kg/thùng) (mục 7). | 11/05/2015 | 4245/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Mục 2: Sơn (AEMX-100 Gloss Clear coat 2K 5 GL MP) | 08/05/2015 | 4196/TB-TCHQ | |
| 3906.90.20 | UCAR (TM) LATEX R7030 - Copolyme acrylic loại phân tán trong nước, dạng nguyên sinh, (mục 1) | 23/04/2015 | 3664/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Chế phẩm hóa chất có chứa polyme acrylamide và hợp chất vô cơ/ (CH2-CH)nCONH2 (dùng để xử lý nước) (mục 6). | 10/04/2015 | 3211/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Chất làm mềm vải Softener A-100 (dùng trong ngành công nghiệp dệt- nhuộm). (Mục 11 tại TKHQ). | 20/03/2015 | 2405/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Chất làm mềm vải Softener C-PA (dùng trong ngành công nghiệp dệt- nhuộm) (Mục 2 tại TKHQ). | 20/03/2015 | 2406/TB-TCHQ | |
| 3906.90.92 | Mục 8: E145 - Copolymer vinyl acetate, dạng phân tán trong nước. | 28/01/2015 | 735/TB-TCHQ | |
| 3906.90.20 | Copolyme acrylat dạng phân tán 871LF (mục 2) | 28/01/2015 | 791/TB-TCHQ | |
| 3906.90.92 | NLSX SƠN DISPEX cx 4340 ( Natri polyacrylat, dạng nguyên sinh) (mục 1 Tờ khai) | 23/12/2014 | 15183/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Mục 1: Nhựa alkyd trong dung môi hữu cơ, dùng sản xuất sơn CK-R-R131370 | 19/12/2014 | 15066/TB-TCHQ | |
| 3906.90.92 | Polyacrylate nguyên sinh, dạng lỏng (Mục 22) | 10/12/2014 | 14745/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Nhựa alkyd nguyên sinh, dạng lỏng dùng trong sản xuất sơn CK-R-R18350 (mục 6 PLTK) | 13/11/2014 | 13778/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Nhựa alkyd nguyên sinh, dạng lỏng dùng trong sản xuất sơn CK-R-R14810 (mục 5 PLTK) | 13/11/2014 | 13779/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Nhựa alkyd nguyên sinh, dạng lỏng dùng trong sản xuất sơn CK-R-R14285 (mục 3 PLTK) | 13/11/2014 | 13780/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Nguyên liệu sản xuất sơn: nhựa nhiệt dẻo acrylic, dạng bột, 25kg/bao. Model: AB-2660, nhãn hiệu: Ming Hong. Mới 100% (Mục 9) | 07/11/2014 | 13577/TB-TCHQ | |
| 3906.90.20 | Nhựa polyme acrylic dạng lỏng UT AE-7650 Acrylic Polymer Resin (Mục 5). | 31/10/2014 | 13258/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Polymer từ acrylic Vamac GLS (Mục 3) | 21/10/2014 | 12818/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Polyme Acrylic dạng nguyên sinh (AS-MBI-70X), (Nguyên liệu sản xuất sơn) (Mục 1). | 15/10/2014 | 12573/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Polyme acrylic dạng nguyên sinh (G-Cure 197BL90 (27-1328)) (nguyên liệu sản xuất sơn) (mục 6 PLTK). | 14/10/2014 | 12447/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất sơn. Chất dàn Leveling L88, hàng mới 100% (Mục 7 Tờ khai HQ) | 08/10/2014 | 12187/TB-TCHQ | |
| 3906.90.92 | Natri polyacrylate nguyên sinh, dạng bột - Sodium polyacrylate (mục 10 PLTK). | 03/10/2014 | 12027/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Tinh bột biến tính - Starch Grafted Acrylate 1000 (mục 21 PLTK). | 03/10/2014 | 12030/TB-TCHQ | |
| 3906.90.20 | Nhựa Polyacrylic nguyên sinh dạng lỏng ETERAC 7132-M-50 Polyacrylic Resin (Mục 11). | 30/09/2014 | 11829/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Nhựa Alkyt dạng lỏng (AS-MBI-60CBX), nguyên liệu sản xuất sơn (mục 8 PLTK). | 25/09/2014 | 11659/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Chế phẩm hoàn tất dùng trong công nghiệp dệt - LADIPUR RSK LIQ (mục 1) | 24/09/2014 | 11598/TB-TCHQ | |
| 3906.10.10 | Polyuretan dạng lỏng nguyên sinh dùng sản xuất sơn CK-R-R 15307 (Mục 8). | 08/09/2014 | 10951/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Hỗn hợp dung môi vô cơ(BYK-354)(Nguyên liệu sản xuất sơn) (mục 63 Phụ lục tờ khai) | 03/09/2014 | 10775/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | POLYME ACRYLIC dạng nguyên sinh(CFC 80)(Nguyên liệu sản xuất sơn) (mục 57 Phụ lục tờ khai) | 03/09/2014 | 10781/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | POLYME ACRYLIC dạng nguyên sinh(CFC 130)(Nguyên liệu sản xuất sơn) (mục 56 Phụ lục tờ khai) | 03/09/2014 | 10782/TB-TCHQ | |
| 3906.90.99 | Chất Polyacrylate dạng hòa tan dùng cho da thuộc, dạng lỏng; LEUKOTAN 1093 (mục 6). | 22/04/2014 | 4395/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3906.909 | LÕI HẤP THỤ MỎNG; 382GSM*110MM*6000M; KR; | 16/07/2024 | Phân loại mặt hàng 44520 | |
| 3906.90-1000 | POLYMER ACRYLIC DẠNG CHÍNH V-PRODUCT PR 8401 | 31/08/2023 | Phân loại mặt hàng 4-15281 | |
| 3906.1 | Poly(methyl methacrylate) dạng nguyên sinh; Polymethyl methacrylate; VHM 001 | 21/06/2023 | Phân loại mặt hàng 413740 | |
| 3906.1 | Poly(methyl methacrylate) dạng nguyên sinh; Polymethyl Methacrylate; VH6 001 | 21/06/2023 | Phân loại mặt hàng 413739 | |
| 3906.1 | Poly(methyl methacrylate) dạng nguyên sinh; Polymethyl Methacrylate; VH5 001 | 21/06/2023 | Phân loại mặt hàng 413741 | |
| 3906.1 | Poly(methyl methacrylate) dạng nguyên sinh; Polymethyl methacrylate; VH001L | 21/06/2023 | Phân loại mặt hàng 413738 | |
| 3906.1 | Poly(methyl methacrylate) dạng nguyên sinh; Polymethyl Methacrylate; VH 001 | 21/06/2023 | Phân loại mặt hàng 413737 | |
| 3906.1 | Poly(methyl methacrylate) dạng nguyên sinh; Polymethyl methacrylate; FFF VH6 | 21/06/2023 | Phân loại mặt hàng 413736 | |
| 3906.909 | Polyme Acrylic ở dạng nguyên sinh; VG 001S | 21/06/2023 | Phân loại mặt hàng 413744 | |
| 3906.909 | Polyme acrylic ở dạng nguyên sinh; TF9 000 | 21/06/2023 | Phân loại mặt hàng 413735 | |
| 3906.909 | Polyme acrylic ở dạng nguyên sinh; TF8 000 | 21/06/2023 | Phân loại mặt hàng 413742 | |
| 3906.909 | Polyme Acrylic ở dạng nguyên sinh; MF 001 | 21/06/2023 | Phân loại mặt hàng 413743 | |
| 3906.909 | Đồng trùng hợp Acrylic ở dạng sơ cấp; TRIUNE | 07/12/2022 | Phân loại mặt hàng 222616 | |
| 3906.909 | Đồng trùng hợp Acrylic ở dạng sơ cấp; PPG2012820/E | 12/11/2021 | Phân loại mặt hàng 210536 | |
| 3906.1 | Poly(methyl methacrylate); DELPOWDER 80N | 11/11/2021 | Phân loại mặt hàng 48772 | |
| 3906.909 | Các loại polyme acrylic khác ở dạng nguyên sinh; PS950S | 30/10/2019 | Phân loại mặt hàng 28596 | |
| 3906.909 | Các loại polyme Acrylic khác ở dạng nguyên sinh; FX9088E | 01/10/2019 | Phân loại mặt hàng 27819 | |
| 3906.909 | Các loại polyme Acrylic khác ở dạng nguyên sinh; FX880N | 01/10/2019 | Phân loại mặt hàng 27817 | |
| 3906.909 | Các loại polyme Acrylic khác ở dạng nguyên sinh; FX8033E | 01/10/2019 | Phân loại mặt hàng 27818 | |
| 3906.909 | Các loại polyme Acrylic khác ở dạng nguyên sinh; FUREX9033E | 01/10/2019 | Phân loại mặt hàng 27816 | |
| 3906.909 | Đồng trùng hợp acrylicstyrene, trong phân tán nước; DK330; R.HÀN QUỐC | 19/01/2018 | Phân loại mặt hàng 4353 | |
| 3906.1 | Poly(methyl methacrylate), dạng nguyên sinh; TF0959TS; HÀN QUỐC | 21/07/2017 | Phân loại mặt hàng 45207 | |
| 3906.1 | Đồng trùng hợp Acrylonitrilebutadienestyrene trộn với polycarbonate, ở dạng nguyên sinh; TF0959S; Hàn Quốc | 21/07/2017 | Phân loại mặt hàng 45203 | |
| 3906.909 | Các loại polyme Acrylic khác ở dạng nguyên sinh; Dung dịch polyacrylate biến tính bằng amino; LA 460; R.KOREA | 29/03/2017 | Phân loại mặt hàng 4638 | |
| 3906.909 | Đồng trùng hợp Acrylic ở dạng nguyên sinh; DELPOWDER 80N; NHẬT BẢN | 10/02/2017 | Phân loại mặt hàng 22532 | |
| 3906.909 | Đồng trùng hợp Acrylic ở dạng nguyên sinh; DELPOWDER 720V; NHẬT BẢN | 10/02/2017 | Phân loại mặt hàng 22531 | |
| 3906.909 | Đồng trùng hợp Acrylic ở dạng nguyên sinh; ACRYPET IR441; NHẬT BẢN | 10/02/2017 | Phân loại mặt hàng 22533 | |
| 3906.909 | Polyme Acrylic dạng nguyên sinh; NPK700E; R.KOREA | 05/01/2017 | Phân loại mặt hàng 2299 | |
| 3906.909 | Polyme Acrylic dạng nguyên sinh; NPK710A; R.KOREA | 04/01/2017 | Phân loại mặt hàng 2233 | |
| 3906.909 | Polyme Acrylic ở dạng nguyên sinh; CHAKT; R.KOREA | 12/10/2016 | Phân loại mặt hàng 214526 | |
| 3906.909 | Đồng trùng hợp Acrylic; NPDR0001; R.KOREA | 17/08/2016 | Phân loại mặt hàng 210945 | |
| 3906.909 | Đồng trùng hợp Acrylic; DNRH02, Chất kết dính Acrylic; R.KOREA | 17/08/2016 | Phân loại mặt hàng 211010 | |
| 3906.909 | Polyme acrylic ở dạng nguyên sinh; AFCONA 3777S; PR.CHNA | 21/06/2016 | Phân loại mặt hàng 26829 | |
| 3906.909 | Polyme acrylic ở dạng nguyên sinh; Phụ gia sơn (AFCONA 4474); PR.CHNA | 08/06/2016 | Phân loại mặt hàng 26103 | |
| 3906.909 | Polyme Acrylic dạng nguyên sinh; Rheoflow?PLP650; Hàn Quốc | 16/02/2016 | Phân loại mặt hàng 21495 | |
| 3906.909 | Polyme Acrylic dạng nguyên sinh; Rheoflow?PLP350; Hàn Quốc | 16/02/2016 | Phân loại mặt hàng 21494 | |
| 3906.909 | Polyme Acrylic dạng nguyên sinh; Rheoflow?PLP100; Hàn Quốc | 16/02/2016 | Phân loại mặt hàng 21498 | |
| 3906.1 | Poly(methyl methacrylate); GANZPEARL GM0205S; NHẬT BẢN | 17/12/2015 | Phân loại mặt hàng 29851 | |
| 3906.909 | Polyme acrylic ở dạng nguyên sinh; KGP; R.KOREA | 24/07/2015 | Phân loại mặt hàng 25800 | |
| 3906.909 | Polyme acrylic dạng nguyên sinh; BK024; Nhựa kết dính NUV; R.KOREA | 12/02/2015 | Phân loại mặt hàng 21012 | |
| 3906.909 | Polyme Acrylic; Tấm thấm thực phẩm; loại 1; PR.CHNA | 15/01/2015 | Phân loại mặt hàng 2332 | |
| 3906.909 | Polyme Acrylic ở dạng nguyên sinh; DK691 | 04/07/2014 | Phân loại mặt hàng 24428 | |
| 3906.909 | Đồng trùng hợp Acrylic ở dạng nguyên sinh; DK6800 | 04/07/2014 | Phân loại mặt hàng 24427 | |
| 3906.909 | 890V | 27/06/2014 | Phân loại mặt hàng 11962 | |
| 3906.909 | Polyme acrylic ở dạng nguyên sinh; tego airex 920 | 28/10/2013 | Phân loại mặt hàng 28066 | |
| 3906.909 | Đồng trùng hợp acrylamide; Polymer phân tán (CDP), SL800 (giống như BRBW51700); R.KOREA | 18/10/2013 | Phân loại mặt hàng 27836 | |
| 3906.909 | Polyme acrylic ở dạng nguyên sinh; TC26BG | 24/07/2013 | Phân loại mặt hàng 25337 | |
| 3906.909 | Polyme Acrylic; Carbopol 940 | 01/07/2013 | Phân loại mặt hàng 24578 | |
| 3906.909 | Polyme acrylic ở dạng nguyên sinh; THỬ NGHIỆM 1398.E; BỈ | 19/06/2013 | Phân loại mặt hàng 24316 | |
| 3906.909 | Polyme acrylic ở dạng nguyên sinh; MICHEMCOAT 958AF.E; BỈ | 19/06/2013 | Phân loại mặt hàng 24314 | |
| 3906.909 | Polyme acrylic dạng nguyên sinh; Ssanggomdomakbangsu; R.KOREA | 19/06/2013 | Phân loại mặt hàng 24281 | |
| 3906.909 | Đồng trùng hợp acrylicstyrene dạng nguyên sinh; DK696F(S); Hàn Quốc | 10/06/2013 | Phân loại mặt hàng 23973 | |
| 3906.909 | Đồng trùng hợp Acrylicstyrene dạng nguyên sinh; DK630F; R.KOREA | 10/06/2013 | Phân loại mặt hàng 23970 | |
| 3906.909 | Đồng trùng hợp Acrylic dạng sơ cấp; DK696F; R.KOREA | 10/06/2013 | Phân loại mặt hàng 23974 | |
| 3906.909 | Copolymer Acrylic dạng nguyên sinh; DK690F; R.KOREA | 10/06/2013 | Phân loại mặt hàng 23971 | |
| 3906.909 | Copolymer Acrylic dạng nguyên sinh; DK6830; R.KOREA | 10/06/2013 | Phân loại mặt hàng 23972 | |
| 3906.1 | Polymethylmethacrylate; PMMA IH 830C, 100%; HÀN QUỐC | 23/05/2013 | Phân loại mặt hàng 23624 | |
| 3906.909 | Polyme Acrylic; NIPOL AR 14; NHẬT BẢN | 22/05/2013 | Phân loại mặt hàng 23608 | |
| 3906.909 | Polyme Acrylic; NIPOL AR 12; NHẬT BẢN | 22/05/2013 | Phân loại mặt hàng 23609 | |
| 3906.909 | Đồng trùng hợp etylenmethyl acrylate; VAMAC G; Hoa Kỳ | 21/05/2013 | Phân loại mặt hàng 23542 | |
| 3906.909 | Đồng trùng hợp Acrylic; VAMAC ULTRA IP; Hoa Kỳ | 15/05/2013 | Phân loại mặt hàng 23459 | |
| 3906.909 | Polyme Acrylic dạng nguyên sinh; E28MP; R.KOREA | 10/05/2013 | Phân loại mặt hàng 23300 | |
| 3906.909 | Polyme acrylic dạng nguyên sinh; 871P; R.KOREA | 10/05/2013 | Phân loại mặt hàng 23301 | |
| 3906.909 | Nhũ tương Acrylic; Hàn Quốc | 08/02/2013 | Phân loại mặt hàng 2894 | |
| 3906.901 | Polyacrylamide; NXNT; R.KOREA | 15/06/2012 | Phân loại mặt hàng 24380 | |
| Số 3906.901000 | Polyacrylamide; PB50; HÀN QUỐC | 11/05/2012 | Phân loại mặt hàng 23463 | |
| Số 3906.909000 | Nhũ tương copolymer Acrylic; WATERCOAT (18KG/CAN) | 29/08/2011 | Phân loại mặt hàng 23305 | |
| Số 3906.909000 | Nhũ tương copolymer Acrylic; Perma Shield; 30PSC200A; NHẬT BẢN | 22/10/2009 | Phân loại mặt hàng 21606 | |
| HSK3906.909000 | Natri polyacrylate;;DSP;;;HÀN QUỐC | 16/03/2006 | Phần Phân loại sản phẩm106743 | |
| HSK3906.909000 | Natri polyacrylat; SOFT85A;;;HÀN QUỐC | 16/03/2006 | Phần Phân loại sản phẩm106737 | |
| HSK3906.909000 | Natri polyacrylate;;DR100;;;HÀN QUỐC | 18/10/2005 | Phần Phân loại sản phẩm105742 | |
| HSK3906.909000 | Đồng trùng hợp Acrylic;DH2001PW | 24/01/2005 | Phần Phân loại Sản phẩm102914 | |
| 3906.909 | Đồng trùng hợp Acrylic; Chất định hình (A0002) | 06/10/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101720 | |
| 3906.909 | Đồng trùng hợp Acrylic; Chất định hình (A0001) | 06/10/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101724 | |
| 3906.909 | Đồng trùng hợp Acrylic (Chất tạo phức; A0007) | 06/10/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101723 | |
| 3906.909 | Đồng trùng hợp Acrylic (Chất bôi trơn nhuộm; A027) | 06/10/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101727 | |
| HSK3906.909000 | NHŨ TƯƠNG ACRYLIC; ACRYLIC COPOLYMER; SAMVINOL BP40MG;;;HÀN QUỐC | 24/09/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101639 | |
| HSK3906.909000 | ACRYLIC COPOLYMER;Chất chống thấm;SAMVINOL WP100M;;;HÀN QUỐC | 24/09/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101637 | |
| HSK3906.909000 | Nhựa Acrylic ;;;NHẬT BẢN | 07/08/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101223 | |
| 3906.909 | Muối natri polyacrylat | 14/10/2003 | Phân tích 472601056 | |
| 3906.909 | Natri polyacrylat | 25/03/2003 | Phân tích 472600330 | |
| 3906.909 | Natri polyacrylate; SAPIDAN NRK; Chất lỏng; Dùng cho ngành dệt may; ĐỨC | 23/02/2002 | Phân tích 47260212 | |
| 3906.909 | Muối natri polyacrylat | 21/07/2000 | Phân tích 472601002 | |
| 3906.909 | Dung dịch copylmer acrylat natri THINZIT | 20/05/1999 | Phân tích 47260525 | |
| 3906.901 | Polyacrylamide (CÔNG THỨC F20 ENVIRO CLEAR) | 30/07/1998 | Phân tích 4726010312 | |
| 3906.909 | Đồng trùng hợp Acrylic (Zetaace) | 26/02/1998 | Phân tích 47260280 | |
| 3906.909 | Phân tán polyacrylate (Màn che hoa) | 27/11/1996 | Phân tích 472602054 | |
| 3906.909 | Đồng trùng hợp natri polyacrylate (Supasorb pad) | 20/12/1995 | Phân tích 472601958 | |
| 3906.909 | Methyl methacrylate terpolymer (MBX15) | 03/11/1994 | Phân tích 472601928 | |
| 3906.909 | Coolrun600 | 25/07/1992 | Giám định số 227011632 | |
| 3906.901 | Polyacrylamide (TERRA SORBAG) | 15/06/1992 | Giám định số 472811321 | |
| 3906.909 | Polyacrylate biến tính (Accofloc C480) | 29/01/1992 | Giám định số 22701198 | |
| 3906.901 | Nhựa Poly Acrylamide (Hiroplus) | 24/12/1991 | Giám định số 227014911 | |
| 3906.909 | Polymer natri acrylat (Jell Ice) | 27/08/1991 | Giám định số 227013271 | |
| 3906.901 | Nhựa Polyacrylamide (Đất kỳ diệu) | 12/06/1991 | Giám định số 227012228 | |
| 3906.909 | Polyacrylamidecopolyme | 06/04/1991 | Giám định số 227011230 | |
| 3906.909 | Đóng băng shcct với watc | 08/03/1991 | Giám định số 22701812 | |
| 3906.909 | Dekol SN | 05/12/1990 | Giám định số 227014094 | |
| 3906.909 | ACRYLIC POLYMER(WATWELESS) | 19/06/1990 | Giám định số 227011954 | |
| 3906.1 | Nhựa Polymethyl methacrylate | 19880628 | Giám định số 227011486 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.