Mã HS: 3906.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3906
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3906.10 | - Poly (metyl metacrylat): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3906.10.10CN | - - Dạng phân tán(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3906.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3906.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3906.90.20CN | - - Dạng phân tán(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3906.90.92CN | - - - Natri polyacrylat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3906.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3906.10.10 | Chế phẩm hóa chất dùng trong ngành công nghiệp dệt, dạng lỏng. Tên thương mại: BLUEDEPER AB-300. Nhập khẩu lần đầu. | 07/07/2023 | 107/TB-KĐ4 | |
| 3906.10.90 | Polyme acrylic, dạng nguyên sinh-RESIN ACRYLIC WXU-880 (190kg/thùng) (mục 7). | 11/05/2015 | 4245/TB-TCHQ | |
| 3906.10.10 | Polyuretan dạng lỏng nguyên sinh dùng sản xuất sơn CK-R-R 15307 (Mục 8). | 08/09/2014 | 10951/TB-TCHQ |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.