Mã HS: 39.26
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3926
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3926.10.00CN | - Đồ dùng trong văn phòng hoặc trường học | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.20 | - Hàng may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3926.20.10CN | - - Găng tay; tạp dề; yếm cho trẻ em (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.20.20CN | - - Miếng đệm và miếng bảo vệ vai (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.20.30CN | - - Lót, đệm khác cho các sản phẩm may mặc hoặc cho các đồ phụ trợ của quần áo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.20.60CN | - - Hàng may mặc dùng để chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.30.00CN | - Phụ kiện lắp vào đồ nội thất, trên thân xe (coachwork) hoặc các loại tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.40.00CN | - Tượng nhỏ và các đồ trang trí khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3926.90.10CN | - - Phao cho lưới đánh cá | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.20CN | - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Các sản phẩm vệ sinh, y tế và phẫu thuật: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3926.90.32CN | - - - Khuôn plastic lấy dấu răng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Các thiết bị, dụng cụ an toàn và bảo vệ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3926.90.41CN | - - - Lá chắn bảo vệ của cảnh sát | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.42CN | - - - Mặt nạ bảo hộ sử dụng khi hàn và trong các công việc tương tự(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.44CN | - - - Đệm cứu sinh dùng để bảo vệ người ngã từ trên cao xuống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.49CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Các sản phẩm dùng cho công nghiệp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3926.90.53CN | - - - Băng truyền (dây curoa) hoặc đai truyền hoặc băng tải hoặc đai tải | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.55CN | - - - Móc hình chữ J hoặc khối chùm bằng plastic dùng cho ngòi nổ, kíp nổ(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.59CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.60CN | - - Dụng cụ cho gia cầm ăn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Tấm thẻ để trình bày đồ nữ trang hoặc những đồ vật nhỏ để trang điểm cá nhân; chuỗi hạt; phom giày: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3926.90.81CN | - - - Khuôn (phom) giày | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.82CN | - - - Chuỗi hạt cầu nguyện(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.89CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3926.90.91CN | - - - Loại dùng để chứa ngũ cốc(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.92CN | - - - Vỏ viên nhộng loại dùng để làm thuốc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.93CN | - - - Khóa, khóa điều chỉnh, móc treo và nút chặn dây (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (50)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3926.30.00 | Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (RH W TO W CONNECTOR HOLDER BASE SUB ASSY) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7271-6559-0W | 17/01/2025 | 284/TB-TCHQ | |
| 3926.30.00 | Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (FRONT DOOR GROMMET LH PROTECTOR BASE SUB-ASSY) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7276-2372-30 | 17/01/2025 | 285/TB-TCHQ | |
| 3926.30.00 | Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (UPPER CASE) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7142-9490-30 | 17/01/2025 | 302/TB-TCHQ | |
| 3926.30.00 | Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (RH W TO W CONNECTOR HOLDER COVER) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7171-8624 | 17/01/2025 | 280/TB-TCHQ | |
| 3926.30.00 | Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (FRONT DOOR GROMMET RH PROTECTOR BASE SUB-ASSY) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7276-2370-30 | 17/01/2025 | 286/TB-TCHQ | |
| 3926.30.00 | Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (INMANI RH HV PROTECTOR COVER) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7176-1016-30 | 17/01/2025 | 282/TB-TCHQ | |
| 3926.30.00 | Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (MFB Lower Cover) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7171-7131-30 | 17/01/2025 | 289/TB-TCHQ | |
| 3926.30.00 | Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (INMANI RH HV PROTECTOR BASE) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7176-1625-30 | 17/01/2025 | 283/TB-TCHQ | |
| 3926.30.00 | Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (MFB BASE2 ASS’Y) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7271-1673-30 | 17/01/2025 | 287/TB-TCHQ | |
| 3926.30.00 | Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (BASE PLATE) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7242-9425-3W | 17/01/2025 | 301/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Tên thương mại: H4 Bayonet Tongue Coiler · Ký, mã hiệu, chủng loại: 2010415, nhãn hiệu BOA | 02/01/2025 | 20/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Tên thương mại: Lace Guide, Web 15mm, Soft Nylon · Ký, mã hiệu, chủng loại: B868SN, nhãn hiệu BOA | 02/01/2025 | 19/TB-TCHQ | |
| 3926.90.93 | Tên thương mại: Li2 L Eyestay Dial A · Ký, mã hiệu, chủng loại: 2013725, nhãn hiệu BOA | 17/12/2024 | 6317/TB-TCHQ | |
| 3926.90.93 | Tên thương mại: H+i1 PowerPull L Dial A · Ký, mã hiệu, chủng loại: 2018104, nhãn hiệu BOA | 17/12/2024 | 6316/TB-TCHQ | |
| 3926.90.93 | Tên thương mại: H4 Coiler Dial G · Ký, mã hiệu, chủng loại: 2010603, nhãn hiệu BOA | 02/12/2024 | 6012/TB-TCHQ | |
| 3926.90.93 | Tên thương mại: M+2 PowerPull R Remote Dial A No Lace Lock · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Nút vặn điều chỉnh dây cho giày M+2 · Ký, mã hiệu, chủng loại: 2018543, nhãn hiệu BOA | 02/12/2024 | 6014/TB-TCHQ | |
| 3926.90.93 | Tên thương mại: L+1 R Tongue Dial D Lace Lock 1 · Ký, mã hiệu, chủng loại: 2020124, nhãn hiệu BOA | 02/12/2024 | 6011/TB-TCHQ | |
| 3926.90.93 | Tên thương mại: M4 R Housing 25mm Dial C Lace Lock 1 · Ký, mã hiệu, chủng loại: 2007532, nhãn hiệu BOA | 29/11/2024 | 5971/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Tên thương mại: WASHER · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Vòng đệm bằng cao su silicon để bịt kín · Ký, mã hiệu, chủng loại: 590103-050531 | 06/11/2024 | 5433/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Tên thương mại: Finger Particle remover FPR-30. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dụng cụ hút bụi, bẩn trên đầu ngón tay làm bằng chất liệu polyurethane. | 22/08/2024 | 4008/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Silicon Washer · Vòng đệm bằng silicone, kích thước: đường kính ngoài 55,1mm, đường kính trong 55mm, chiều dày 1mm, dùng trong sản xuất. | 08/07/2024 | 3313/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Silicone Washer- | 08/07/2024 | 3313/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Khuôn nhựa dùng để hàn Cell Pin ( Khuôn nhựa dùng để hàn Cell Pin) | 14/03/2024 | 1049/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Khuôn nhựa dùng để hàn Cell Pin ( Khuôn nhựa dùng để hàn Cell Pin) | 14/03/2024 | 1049/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | VELCRO Brand HTH 805 | 07/08/2023 | 4110/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Khóa hãm nhựa 37A7-0-A-998 dùng để làm chốt cho xe máy điện | 06/01/2023 | 99/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Vít bằng nhựa MEC00001914 dùng để làm chốt cốp để đồ của xe máy điện | 06/01/2023 | 102/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Chốt cài nhựa dùng để lắp ráp cốp để đồ của xe máy điện | 06/01/2023 | 101/TB-TCHQ | |
| 3926.690.99 | Kit, Patient Starter EN CN JP | 18/11/2022 | 4902/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Miếng đệm cho mặt nạ chất liệu nhựa polypropylene màu trắng đục, không xốp, chưa được kết hợp với vật liệu khác, kích thước 20 x 20 cm BOPP FILM Pearlized 35Micron/GRP-A2. | 02/10/2020 | 6429/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Mục 2: Mối đệm bằng cao su silicone có độ đàn hồi cao, SMR-TS-5-6.5-3R, kích thước (5 x 6.5 x 3) mm, nhà sản xuất: Joinset Co., Ltd. Hàng mới. · Mục 3: Mối đệm bằng cao su silicone có độ đàn hồi cao, SMR-TS-6-7.5-8K, kích thước (6 x 7.5 x 8) mm nhà sản xuất: Joinset Co., Ltd. Hàng mới 100%. · Mục 4: Mối đệm bằng cao su silicone có độ đàn hồi cao, SMR-TS-4-3.5-3R, kích thước (4 x 3.5 x 3) mm nhà sản xuất: Joinset Co., Ltd. Hàng mới 100%. · Mục 5: Mối đệm bằng cao su silicone có độ đàn hồi cao, SMR-TSL-2.5-2.5-2GRE, kích thước (2.5 x 2.5 x 2) mm nhà sản xuất: Joinset Co., Ltd. Hàng mới 100%. · Mục 6: Mối đệm bằng cao su silicone có độ đàn hồi cao, SMH-TS-3-3.5-2-1.4-1S, kích thước (3 x 3.5 x 2) mm nhà sản xuất: Joinset Co., Ltd. Hàng mới 100%. | 01/04/2020 | 2149/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Thanh nẹp nhựa Polycarbonate (dạng thanh), chưa gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa khoan lỗ, xẻ rãnh, dùng trong xây dựng KT: rộng (20-60)mm, dài 6000mm, dày (6.0-8.0)mm. (1,0kg/thanh) Hàng mới 100% (mục số 5) | 31/08/2018 | 5110/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Tấm lót cách điện -SM05220, INSULATOR BRUSH (NVL sx bộ khởi động xe gắn máy, hàng mới 100%), part no: 50520-567-01-000. | 18/06/2018 | 3421/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Màng phim bằng nhựa polyetylen tự dính, dùng để sản xuất màng loa điện thoại EMR1009SWP3. Hàng mới 100% | 19/03/2018 | 1409/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Tấm nhựa dùng lót lon nhôm (không in hình, in chữ) (thành phần gồm 90% Polypropylene, 10% HDPE), kích thước 1200 x 1000 x 0.64mm, R90 - PLASTIC LAYER PAD (Hàng mới 100%) | 07/02/2018 | 777/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Tấm nhựa dùng lót lon nhôm (có in chữ) kích thước 1200 x 1000 x 0.64mm, R90 - PLASTIC DIVIDER SHEET PTB-1210-0.64. Hàng mới 100% | 07/02/2018 | 776/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Đế của khuôn giữ chân pin ở vị trí cố định, bằng nhựa, 30*12mm. Model: VTG0920-0104000 (hàng mới 100%) (Mục 1). | 20/04/2016 | 3292/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Miếng nhựa dùng để cố định dây cáp, 2*2cm (hàng mới 100%) (Mục 4). | 20/04/2016 | 3291/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Tấm hấp thụ sóng vô tuyến FAA-1500H. Vật liệu tổng hợp từ poly-urethan, carbon dẫn điện trở thành vật liệu hấp thụ sóng vô tuyến, có tính chống cháy. Hàng mới 100%. KT 1500 x 600 x 150 mm (Mục 1). | 18/03/2016 | 1979/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Ốp lưng bằng nhựa điện thoại di động Masstel N505, chất liệu nhựa, mới 100% (Mục 1). | 28/01/2016 | 822/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Cáp xoắn cách điện bằng plastic LFQ 1430 135 (Mục 3). | 12/01/2016 | 299/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Băng khóa dính 2 mặt SJ3741, khổ 101.6MMx50M (Mục 1). | 12/01/2016 | 298/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Hộp bảo vệ rệp quang 2569 (Mục 1). | 12/01/2016 | 285/TB-TCHQ | |
| 3926.90.39 | Màng film thấm dầu NC5244, 55mm x 85mm, 70 miếng/hộp (Mục 1). | 13/10/2015 | 9412/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Ốp lưng điện thoại IP6, chất liệu nhựa trắng dùng làm hàng khuyến mại của công ty, hàng mới 100%, xuất xứ Trung Quốc. | 10/08/2015 | 7272/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Gioăng nhựa (dải nhựa) plastic SP6.9*6.5-4P2L dùng để chèn cửa, hàng mới 100% (Mục 1). | 25/06/2015 | 5812/TB-TCHQ | |
| 3926.90.59 | Nối xích nhựa (Mục 2). | 14/05/2015 | 4417/TB-TCHQ | |
| 3926.90.59 | Xích nhựa Series1400 (Mục 1). | 14/05/2015 | 4418/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Sản phẩm mút giữ ẩm dùng để gói hoa (01 bộ sản phẩm gồm miếng mút, túi nylon màu và dây thun) (mục 5) | 12/05/2015 | 4276/TB-TCHQ | |
| 3926.90.99 | Lưới địa kỹ thuật 60KN/m RT-6 bằng nhựa plastic (polyethylen); hàng mới 100% (hàng NK phục vụ dự án nâng cao an toàn cầu ĐS tuyến HN-TP HCM-gói thầu CP1A) (Mục 1). | 28/01/2015 | 704/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3926.90-1000 | Parts of plastics for use in machinery and mechanical appliances; SEALING; 5215-85004659-S01; | 24/10/2024 | Item Classification 4-7317 | |
| 3926.90-1000 | Parts of plastics for use in machinery and mechanical appliances; SEALING; 5215-85002343-S00; | 24/10/2024 | Item Classification 4-7316 | |
| 3926.40-0000 | LEGO MODEL; RABBIT IN RACE CAR; 117_4236; | 24/09/2024 | Item Classification 3-5009 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics and articles of other materials of headings 39.01 to 39.14; NAIL STICK; NAIL TIP | 03/09/2024 | Item Classification 4-5988 | |
| 3926.90-9000 | PVC Double-sided Mat; PVC Double-sided Mat; | 27/08/2024 | Item Classification 3-4451 | |
| 3926.90-1000 | SPRING ; 151AA0012A | 23/08/2024 | Item Classification 3-4407 | |
| 3926.90-1000 | SPRING; 151AE0012A; JP; | 23/08/2024 | Item Classification 3-4408 | |
| 3926.90-1000 | SPRING ; 151AC0012A | 23/08/2024 | Item Classification 3-4412 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; Waterproof sticker; SILICONE BRA (WOMAN'S BRA); boom up bra | 07/08/2024 | Item Classification 4-5250 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; BUMPER; 21000441-2 | 23/07/2024 | Item Classification 4-4789 | |
| 3926.90-1000 | Parts for use in machinery and mechanical appliances of plastics; GROMMET; 2101099 | 23/07/2024 | Item Classification 4-4790 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics ; PROTR-48V HEV DASH PNL_BODY; stonic; 91961-H8040 | 19/07/2024 | Item Classification 4-4673 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; SEALs; 23068 | 18/07/2024 | Item Classification 4-4631 | |
| 3926.90-9000 | CAR 3D TRUNK MAT HYBRID | 12/07/2024 | Item Classification 4-4446 | |
| 3926.90-9000 | CAR TRUNK MAT ; MQ4 2110186212642 | 12/07/2024 | Item Classification 4-4445 | |
| 3926.90-9000 | CAR MAT A(PE FLAT TYPE CARMAT) PE-F-BS | 12/07/2024 | Item Classification 4-4439 | |
| 3926.90-9000 | CAR MAT-GENERAL 5D NEW CAPTIVA 32 | 12/07/2024 | Item Classification 4-4444 | |
| 3926.90-9000 | CAR MAT B(PE FLAT TYPE HOOK ATTACHED CARMAT) PE-F-HK | 12/07/2024 | Item Classification 4-4438 | |
| 3926.90-1000 | Parts of plastics for use in machinery and mechanical appliances; O-RING/FILL LIMIT VALVE; 21000057 | 09/07/2024 | Item Classification 4-4287 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; 5Mat | 08/07/2024 | Item Classification 4-4265 | |
| 3926.90-1000 | Parts for use in machinery and mechanical appliances; O-RING/SUPPLY JET & RETURN; 20923 | 05/07/2024 | Item Classification 4-4234 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; FILTER; PE FILTER | 28/06/2024 | Item Classification 4-4034 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; WIRE COVER(STRAIGHT); WIRE COVER(STRAIGHT); JP; | 20/06/2024 | Item Classification 4-3722 | |
| 3926.30-0000 | Fittings for furniture, coachwork or the like; LATCH RETAINER ASS'Y FR LH; 82484-HKSX2M01 | 10/06/2024 | Item Classification 4-3438 | |
| 3926.90-9000 | Faecal Collection Bag; Faecal Collection Bag; DK; | 30/05/2024 | Item Classification 3-2521 | |
| 3926.90-9000 | External Faecal Catheter KIT; External Faecal Catheter KIT; DK; | 30/05/2024 | Item Classification 3-2520 | |
| 3926.90-9000 | SILICONE RUBBER ; BMG140X140R00-20 | 28/05/2024 | Item Classification 3-2460 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; CAGE-DR I/S HDL, LH; 82630-G9000; | 23/05/2024 | Item Classification 4-2991 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; Cool bottle; Neulsi coolbottle; | 17/05/2024 | Item Classification 4-2813 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics and articles of other materials of headings 39.01 to 39.14; BRONCHIAL PERCUSSOR; P-001 | 09/05/2024 | Item Classification 4-2604 | |
| 3926.90-1000 | GEN-PAK FAX 4.6X100; WAT015490; | 03/05/2024 | Item Classification 3-2002 | |
| 3926.90-9000 | Portable SSD T9 Silicon cover ; T9 | 29/04/2024 | Item Classification 3-1932 | |
| 3926.90-1000 | PARTS FOR CHEMICAL OR PHYSICAL INSTRUMENT; MCI-GEL; CK08EC(7.8X300MM); JP; | 24/04/2024 | Item Classification 3-1877 | |
| 3926.90-1000 | PARTS FOR CHEMICAL OR PHYSICAL INSTRUMENT; MCI-GEL; CK08EH(7.8X300MM); JP; | 24/04/2024 | Item Classification 3-1876 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; Suture label | 20/03/2024 | Item Classification 4-1581 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; Compact Frame | 20/03/2024 | Item Classification 4-1582 | |
| 3926.90-9000 | Other article of plastics; Grinder-Dial | 20/03/2024 | Item Classification 4-1583 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; Assy Leg(Leg adjust type); All models of fully automatic washing machines; DC97-20629C | 23/02/2024 | Item Classification 4-1028 | |
| 3926.90-1000 | IC-PAK CM/D GUARD PAK INSERTS 10/PK; WAT044250; | 19/02/2024 | Item Classification 4-897 | |
| 3926.40-0000 | Back pack Ryan; 950(W) x 980(D) x 1,650(H)㎜ | 09/01/2024 | Item Classification 3-81 | |
| 3926.90-9000 | ① Sample vial 1.5ml; 12005138 · ② 0.2ml 8-Tube PCR Strips without Caps, low profile, clear; TLS0801 · ③ 0.2ml 8-Tube PCR Strips without Caps, low profile, white; TLS0851 · ④ Miltiplate 96-Well PCR plate, high profile, unskirted, clear; MLP9601 | 08/01/2024 | Item Classification 4-156 | |
| 3926.40-0000 | Tượng đứng 150cm (trang trí bằng nhựa) | 03/01/2024 | Phân loại mặt hàng 3-17 | |
| 3926.90-1000 | Parts of plastics for use in machinery and mechanical appliances; SEALs, O.S.; SG2EV | 27/12/2023 | Item Classification 4-17677 | |
| 3926.90-1000 | Parts of plastics for use in machinery and mechanical appliances; SEAL, SHAFT; SG2EV | 21/12/2023 | Item Classification 4-17585 | |
| 3926.30-0000 | HINGE PIN-C/SHELF CTR(Hinge pin shaft center); ED model; 111*38*30.5mm; KR | 21/12/2023 | Item Classification 3-6256 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; WRENCH DRIVER HANDLE; Separate Drive type handle; DH-H4; | 21/12/2023 | Item Classification 4-17582 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; Mazic Wax | 14/12/2023 | Item Classification 2-33545 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; Mazic DURO | 14/12/2023 | Item Classification 2-33542 | |
| 3926.90-9000 | Parts for use in machinery and mechanical appliances of plastics; BUSING; MINI PLUG BUSING | 20/11/2023 | Item Classification 4-16890 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; Mazic temp Hybrid | 17/11/2023 | Item Classification 2-32837 | |
| 3926.30-0000 | COVER FRT BACK INSIDE LH(Cover Front Back Inside LH); MX5 model; 180.33 * 107.75 * 42.13mm/36.8g; KR; | 10/10/2023 | Item Classification 3-5023 | |
| 3926.30-0000 | WALK IN HOUSING LH(Walk In Housing LH_); MX5 model; 187.8 * 44 * 30.7mm/ 45.4g; KR; | 10/10/2023 | Item Classification 3-5022 | |
| 3926.30-0000 | COVER FR BACK SAB GUIDE LH(Cover Front Back SAB Guide LH); MX5 model; 241.9 * 85.6 * 30mm/60g; KR; | 10/10/2023 | Item Classification 3-5021 | |
| 3926.90-9000 | K71600-81911; PAD-NON PRE HEA TER,MAIN; 120T*515mm*815mm; KR; | 05/10/2023 | Item Classification 3-4951 | |
| 3926.90-9000 | PAD-NON PRE HEATER, LH ; K71600-81931 ; 71T*645mm*515mm | 05/10/2023 | Item Classification 3-4946 | |
| 3926.90-9000 | PAD-NON PRE HEATER, RH ; K71600-81921 ; 71T*635mm*400mm | 05/10/2023 | Item Classification 3-4953 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastic; WIPER | 27/09/2023 | Item Classification 4-15887 | |
| 3926.90-9000 | Other article of plastic; Plastic cosmetic container (for sun stick); DIAL | 27/09/2023 | Item Classification 4-15888 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; fixed cap; Fixing cap | 18/09/2023 | Item Classification 4-15617 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; Detachable shoelace dial_Shoelace 6.6 | 25/08/2023 | Item Classification 4-15127 | |
| 3926.90-1000 | Parts for use in machinery and mechanical appliances of plastics; COMPONENT; Chain | 11/08/2023 | Item Classification 4-14806 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; PLASTIC CASE; BM-7000 BUCKET MOUTH | 18/07/2023 | Item Classification 4-14366 | |
| 3926.40-0000 | MY MATE - HOPE by JUNSEOK KANG; Artwork; 11.2 X 13.3 X 28.6 (h)cm; KR; | 27/06/2023 | Item Classification 4-13844 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; PIZZA TRIPOD | 22/06/2023 | Item Classification 4-13764 | |
| 3926.90-1000 | Parts for use in machinery and mechanical appliances of plastics; SEAL, T/CV & DIFF HSG; 24262090 | 20/06/2023 | Item Classification 4-13703 | |
| 3926.30-0000 | HINGE ASSY ; SX2e EV | 09/06/2023 | Item Classification 3-2789 | |
| 3926.10-9000 | 6 Park Type Film Index; G1-031236(1031236) | 14/04/2023 | Item Classification 4-12343 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; POROUS PLASTIC DISK FOR VENTING; D16.1 | 27/02/2023 | Item Classification 4-11419 | |
| 3926.90-1000 | Parts for use in machinery and mechanical appliances of plastics; BACK-UP RING; PBE-0040305E102 | 27/02/2023 | Item Classification 4-11450 | |
| 3926.90-1000 | Seal of plastic for use in machinery; TTR-0036418T115; JAPAN | 03/02/2023 | Item Classification 4-10870 | |
| 3926.90-1000 | Seal of plastic for use in machinery; SEAL RING; TBC-0105017T111; | 27/01/2023 | Item Classification 4-10668 | |
| 3926.90-9000 | RETAINER; 93511000/WPZT-36-P; 93511000/WPZT-36-P; | 20/01/2023 | Item Classification 3-483 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; BUSING-MIRROR; IM300-150804 | 19/01/2023 | Item Classification 4-10483 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; BUSING-WS; IM300-150803 | 19/01/2023 | Item Classification 4-10484 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; HOLDER; IM200-150730 | 19/01/2023 | Item Classification 4-10482 | |
| 3926.30-0000 | Fittings for furniture of plastics; Consumables – Fixed hoof ring shaft (black); C1-CF016-01 | 02/01/2023 | Item Classification 4-9887 | |
| 3926.90-9000 | SMT GASKET; IDSMT-W GOLD TYPE | 04/11/2022 | Item Classification 4-8044 | |
| 3926.90-5000 | Frames for paintings, photographs, mirrors and the like, of plastics; CUSTOMIZABLE FRAME; VG-SCFA55RABXC | 21/10/2022 | Item Classification 4-7595 | |
| 3926.90-9000 | Mushie Silicone Teether; Mushie Teethe | 12/10/2022 | Item Classification 3-6734 | |
| 3926.30-0000 | Fittings for furniture, coachwork or the like of plastics; push latch; B1-P5178 | 30/09/2022 | Item Classification 4-7090 | |
| 3926.30-0000 | Castors ; CASTERS ; C-CJLJ100-U | 27/09/2022 | Item Classification 3-6422 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; 064 8F TPA; MG635585-1 | 25/08/2022 | Item Classification 4-6080 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; ASC 10P SPACER; MG632236 | 25/08/2022 | Item Classification 4-6081 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics ; 025060 WP27F WIRE COVER; G635790-5 | 24/08/2022 | Item Classification 4-6027 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics ;025060110250 RF 50F LEVER ; MG635887-5 | 24/08/2022 | Item Classification 4-6030 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics ;SP 10F REAR HOLDER ; MG630375-3 | 24/08/2022 | Item Classification 4-6029 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics ;SDL SWP CLIP ; MG630418 | 24/08/2022 | Item Classification 4-6028 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; SLO OUTDOOR CARGO BOX 31L; 415×405×380㎜ | 16/08/2022 | Item Classification 4-5789 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; Hallux valgus cross supporter; 4238; JAPAN | 11/07/2022 | Item Classification 3-4514 | |
| 3926.90-9000 | RUBBER CAP ASSY ; UA-GT3001-001/03 | 30/06/2022 | Item Classification 4-4539 | |
| 3926.90-9000 | VENT CAP_C; C2-NTF130SL; KD-34287 | 22/06/2022 | Item Classification 4-4295 | |
| 3926.90-9000 | ① VENT CAP_Z; Z-PLUG-S; KD-34323 · ② VENT CAP_C; C2-NTF130SL; KD-34287 | 22/06/2022 | Item Classification 4-4296 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; KIA EMBLEM; BD PE FRT SPONGE FOAM; 199.35*71.74*1.5T | 21/06/2022 | Item Classification 4-4221 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; PIPETTE MICRO TIPS; PIPETTE TIPS 1000 L FILTER RK ST(612-6768) | 17/06/2022 | Item Classification 4-4104 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; PIPETTE MICRO TIPS; PIPETTE TIPS 10 L LONG LOW FILTER RK ST(612-6742) | 17/06/2022 | Item Classification 4-4103 | |
| 3926.90-9000 | Controller silicon case; PS5 DualSense silicon case · ; (width) 160*(height) 102mm | 09/06/2022 | Item Classification 3-3716 | |
| 3926.90-1000 | Other articles of plastics, Parts for use in machinery and mechanical appliances ; EPB NUT ASSY's Backup Ring ; L1582-49050 | 09/06/2022 | Item Classification 4-3869 | |
| 3926.90-9000 | Joystick silicon cover; Joystick cover; 22*22*5mm | 09/06/2022 | Item Classification 3-3714 | |
| 3926.90-9000 | Dolls of plastics; SUK-AF1002-1 | 13/05/2022 | Item Classification 4-3209 | |
| 3926.90-9000 | Other articles of plastics; GLP046 COATED MESH | 29/04/2022 | Item Classification 4-2855 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.