Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 39.26

Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 3926

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
3926.10.00CN- Đồ dùng trong văn phòng hoặc trường họcThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc
3926.20- Hàng may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3926.20.10CN- - Găng tay; tạp dề; yếm cho trẻ em (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc
3926.20.20CN- - Miếng đệm và miếng bảo vệ vai (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịkg/chiếc
3926.20.30CN- - Lót, đệm khác cho các sản phẩm may mặc hoặc cho các đồ phụ trợ của quần áoThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịkg/chiếc
3926.20.60CN- - Hàng may mặc dùng để chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháyThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg/chiếc
3926.20.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc
3926.30.00CN- Phụ kiện lắp vào đồ nội thất, trên thân xe (coachwork) hoặc các loại tương tựThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc
3926.40.00CN- Tượng nhỏ và các đồ trang trí khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc
3926.90- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3926.90.10CN- - Phao cho lưới đánh cáThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịkg/chiếc
3926.90.20CN- - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúngThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịkg/chiếc
- - Các sản phẩm vệ sinh, y tế và phẫu thuật:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3926.90.32CN- - - Khuôn plastic lấy dấu răngThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg/chiếc
3926.90.39CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN7Đơn vịkg/chiếc
- - Các thiết bị, dụng cụ an toàn và bảo vệ:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3926.90.41CN- - - Lá chắn bảo vệ của cảnh sátThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc
3926.90.42CN- - - Mặt nạ bảo hộ sử dụng khi hàn và trong các công việc tương tự(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/chiếc
3926.90.44CN- - - Đệm cứu sinh dùng để bảo vệ người ngã từ trên cao xuốngThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/chiếc
3926.90.49CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/chiếc
- - Các sản phẩm dùng cho công nghiệp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3926.90.53CN- - - Băng truyền (dây curoa) hoặc đai truyền hoặc băng tải hoặc đai tảiThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/chiếc
3926.90.55CN- - - Móc hình chữ J hoặc khối chùm bằng plastic dùng cho ngòi nổ, kíp nổ(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/chiếc
3926.90.59CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/chiếc
3926.90.60CN- - Dụng cụ cho gia cầm ănThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/chiếc
- - Tấm thẻ để trình bày đồ nữ trang hoặc những đồ vật nhỏ để trang điểm cá nhân; chuỗi hạt; phom giày:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3926.90.81CN- - - Khuôn (phom) giàyThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc
3926.90.82CN- - - Chuỗi hạt cầu nguyện(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/chiếc
3926.90.89CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/chiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3926.90.91CN- - - Loại dùng để chứa ngũ cốc(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịkg/chiếc
3926.90.92CN- - - Vỏ viên nhộng loại dùng để làm thuốcThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg/chiếc
3926.90.93CN- - - Khóa, khóa điều chỉnh, móc treo và nút chặn dây (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/chiếc
3926.90.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN12Đơn vịkg/chiếc

Hải quan Việt Nam (50)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
3926.30.00Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (RH W TO W CONNECTOR HOLDER BASE SUB ASSY) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7271-6559-0W17/01/2025284/TB-TCHQ
3926.30.00Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (FRONT DOOR GROMMET LH PROTECTOR BASE SUB-ASSY) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7276-2372-3017/01/2025285/TB-TCHQ
3926.30.00Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (UPPER CASE) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7142-9490-3017/01/2025302/TB-TCHQ
3926.30.00Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (RH W TO W CONNECTOR HOLDER COVER) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7171-862417/01/2025280/TB-TCHQ
3926.30.00Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (FRONT DOOR GROMMET RH PROTECTOR BASE SUB-ASSY) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7276-2370-3017/01/2025286/TB-TCHQ
3926.30.00Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (INMANI RH HV PROTECTOR COVER) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7176-1016-3017/01/2025282/TB-TCHQ
3926.30.00Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (MFB Lower Cover) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7171-7131-3017/01/2025289/TB-TCHQ
3926.30.00Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (INMANI RH HV PROTECTOR BASE) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7176-1625-3017/01/2025283/TB-TCHQ
3926.30.00Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (MFB BASE2 ASS’Y) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7271-1673-3017/01/2025287/TB-TCHQ
3926.30.00Tên thương mại: Nắp nhựa bảo vệ dây điện xe hơi (BASE PLATE) · Ký, mã hiệu, chủng loại: 7242-9425-3W17/01/2025301/TB-TCHQ
3926.90.99Tên thương mại: H4 Bayonet Tongue Coiler · Ký, mã hiệu, chủng loại: 2010415, nhãn hiệu BOA02/01/202520/TB-TCHQ
3926.90.99Tên thương mại: Lace Guide, Web 15mm, Soft Nylon · Ký, mã hiệu, chủng loại: B868SN, nhãn hiệu BOA02/01/202519/TB-TCHQ
3926.90.93Tên thương mại: Li2 L Eyestay Dial A · Ký, mã hiệu, chủng loại: 2013725, nhãn hiệu BOA17/12/20246317/TB-TCHQ
3926.90.93Tên thương mại: H+i1 PowerPull L Dial A · Ký, mã hiệu, chủng loại: 2018104, nhãn hiệu BOA17/12/20246316/TB-TCHQ
3926.90.93Tên thương mại: H4 Coiler Dial G · Ký, mã hiệu, chủng loại: 2010603, nhãn hiệu BOA02/12/20246012/TB-TCHQ
3926.90.93Tên thương mại: M+2 PowerPull R Remote Dial A No Lace Lock · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Nút vặn điều chỉnh dây cho giày M+2 · Ký, mã hiệu, chủng loại: 2018543, nhãn hiệu BOA02/12/20246014/TB-TCHQ
3926.90.93Tên thương mại: L+1 R Tongue Dial D Lace Lock 1 · Ký, mã hiệu, chủng loại: 2020124, nhãn hiệu BOA02/12/20246011/TB-TCHQ
3926.90.93Tên thương mại: M4 R Housing 25mm Dial C Lace Lock 1 · Ký, mã hiệu, chủng loại: 2007532, nhãn hiệu BOA29/11/20245971/TB-TCHQ
3926.90.99Tên thương mại: WASHER · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Vòng đệm bằng cao su silicon để bịt kín · Ký, mã hiệu, chủng loại: 590103-05053106/11/20245433/TB-TCHQ
3926.90.99Tên thương mại: Finger Particle remover FPR-30. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dụng cụ hút bụi, bẩn trên đầu ngón tay làm bằng chất liệu polyurethane.22/08/20244008/TB-TCHQ
3926.90.99Silicon Washer · Vòng đệm bằng silicone, kích thước: đường kính ngoài 55,1mm, đường kính trong 55mm, chiều dày 1mm, dùng trong sản xuất.08/07/20243313/TB-TCHQ
3926.90.99Silicone Washer-08/07/20243313/TB-TCHQ
3926.90.99Khuôn nhựa dùng để hàn Cell Pin ( Khuôn nhựa dùng để hàn Cell Pin)14/03/20241049/TB-TCHQ
3926.90.99Khuôn nhựa dùng để hàn Cell Pin ( Khuôn nhựa dùng để hàn Cell Pin)14/03/20241049/TB-TCHQ
3926.90.99VELCRO Brand HTH 80507/08/20234110/TB-TCHQ
3926.90.99Khóa hãm nhựa 37A7-0-A-998 dùng để làm chốt cho xe máy điện06/01/202399/TB-TCHQ
3926.90.99Vít bằng nhựa MEC00001914 dùng để làm chốt cốp để đồ của xe máy điện06/01/2023102/TB-TCHQ
3926.90.99Chốt cài nhựa dùng để lắp ráp cốp để đồ của xe máy điện06/01/2023101/TB-TCHQ
3926.690.99Kit, Patient Starter EN CN JP18/11/20224902/TB-TCHQ
3926.90.99Miếng đệm cho mặt nạ chất liệu nhựa polypropylene màu trắng đục, không xốp, chưa được kết hợp với vật liệu khác, kích thước 20 x 20 cm BOPP FILM Pearlized 35Micron/GRP-A2.02/10/20206429/TB-TCHQ
3926.90.99Mục 2: Mối đệm bằng cao su silicone có độ đàn hồi cao, SMR-TS-5-6.5-3R, kích thước (5 x 6.5 x 3) mm, nhà sản xuất: Joinset Co., Ltd. Hàng mới. · Mục 3: Mối đệm bằng cao su silicone có độ đàn hồi cao, SMR-TS-6-7.5-8K, kích thước (6 x 7.5 x 8) mm nhà sản xuất: Joinset Co., Ltd. Hàng mới 100%. · Mục 4: Mối đệm bằng cao su silicone có độ đàn hồi cao, SMR-TS-4-3.5-3R, kích thước (4 x 3.5 x 3) mm nhà sản xuất: Joinset Co., Ltd. Hàng mới 100%. · Mục 5: Mối đệm bằng cao su silicone có độ đàn hồi cao, SMR-TSL-2.5-2.5-2GRE, kích thước (2.5 x 2.5 x 2) mm nhà sản xuất: Joinset Co., Ltd. Hàng mới 100%. · Mục 6: Mối đệm bằng cao su silicone có độ đàn hồi cao, SMH-TS-3-3.5-2-1.4-1S, kích thước (3 x 3.5 x 2) mm nhà sản xuất: Joinset Co., Ltd. Hàng mới 100%.01/04/20202149/TB-TCHQ
3926.90.99Thanh nẹp nhựa Polycarbonate (dạng thanh), chưa gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa khoan lỗ, xẻ rãnh, dùng trong xây dựng KT: rộng (20-60)mm, dài 6000mm, dày (6.0-8.0)mm. (1,0kg/thanh) Hàng mới 100% (mục số 5)31/08/20185110/TB-TCHQ
3926.90.99Tấm lót cách điện -SM05220, INSULATOR BRUSH (NVL sx bộ khởi động xe gắn máy, hàng mới 100%), part no: 50520-567-01-000.18/06/20183421/TB-TCHQ
3926.90.99Màng phim bằng nhựa polyetylen tự dính, dùng để sản xuất màng loa điện thoại EMR1009SWP3. Hàng mới 100%19/03/20181409/TB-TCHQ
3926.90.99Tấm nhựa dùng lót lon nhôm (không in hình, in chữ) (thành phần gồm 90% Polypropylene, 10% HDPE), kích thước 1200 x 1000 x 0.64mm, R90 - PLASTIC LAYER PAD (Hàng mới 100%)07/02/2018777/TB-TCHQ
3926.90.99Tấm nhựa dùng lót lon nhôm (có in chữ) kích thước 1200 x 1000 x 0.64mm, R90 - PLASTIC DIVIDER SHEET PTB-1210-0.64. Hàng mới 100%07/02/2018776/TB-TCHQ
3926.90.99Đế của khuôn giữ chân pin ở vị trí cố định, bằng nhựa, 30*12mm. Model: VTG0920-0104000 (hàng mới 100%) (Mục 1).20/04/20163292/TB-TCHQ
3926.90.99Miếng nhựa dùng để cố định dây cáp, 2*2cm (hàng mới 100%) (Mục 4).20/04/20163291/TB-TCHQ
3926.90.99Tấm hấp thụ sóng vô tuyến FAA-1500H. Vật liệu tổng hợp từ poly-urethan, carbon dẫn điện trở thành vật liệu hấp thụ sóng vô tuyến, có tính chống cháy. Hàng mới 100%. KT 1500 x 600 x 150 mm (Mục 1).18/03/20161979/TB-TCHQ
3926.90.99Ốp lưng bằng nhựa điện thoại di động Masstel N505, chất liệu nhựa, mới 100% (Mục 1).28/01/2016822/TB-TCHQ
3926.90.99Cáp xoắn cách điện bằng plastic LFQ 1430 135 (Mục 3).12/01/2016299/TB-TCHQ
3926.90.99Băng khóa dính 2 mặt SJ3741, khổ 101.6MMx50M (Mục 1).12/01/2016298/TB-TCHQ
3926.90.99Hộp bảo vệ rệp quang 2569 (Mục 1).12/01/2016285/TB-TCHQ
3926.90.39Màng film thấm dầu NC5244, 55mm x 85mm, 70 miếng/hộp (Mục 1).13/10/20159412/TB-TCHQ
3926.90.99Ốp lưng điện thoại IP6, chất liệu nhựa trắng dùng làm hàng khuyến mại của công ty, hàng mới 100%, xuất xứ Trung Quốc.10/08/20157272/TB-TCHQ
3926.90.99Gioăng nhựa (dải nhựa) plastic SP6.9*6.5-4P2L dùng để chèn cửa, hàng mới 100% (Mục 1).25/06/20155812/TB-TCHQ
3926.90.59Nối xích nhựa (Mục 2).14/05/20154417/TB-TCHQ
3926.90.59Xích nhựa Series1400 (Mục 1).14/05/20154418/TB-TCHQ
3926.90.99Sản phẩm mút giữ ẩm dùng để gói hoa (01 bộ sản phẩm gồm miếng mút, túi nylon màu và dây thun) (mục 5)12/05/20154276/TB-TCHQ
3926.90.99Lưới địa kỹ thuật 60KN/m RT-6 bằng nhựa plastic (polyethylen); hàng mới 100% (hàng NK phục vụ dự án nâng cao an toàn cầu ĐS tuyến HN-TP HCM-gói thầu CP1A) (Mục 1).28/01/2015704/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
3926.90-1000Parts of plastics for use in machinery and mechanical appliances; SEALING; 5215-85004659-S01;24/10/2024Item Classification 4-7317
3926.90-1000Parts of plastics for use in machinery and mechanical appliances; SEALING; 5215-85002343-S00;24/10/2024Item Classification 4-7316
3926.40-0000LEGO MODEL; RABBIT IN RACE CAR; 117_4236;24/09/2024Item Classification 3-5009
3926.90-9000Other articles of plastics and articles of other materials of headings 39.01 to 39.14; NAIL STICK; NAIL TIP03/09/2024Item Classification 4-5988
3926.90-9000PVC Double-sided Mat; PVC Double-sided Mat;27/08/2024Item Classification 3-4451
3926.90-1000SPRING ; 151AA0012A23/08/2024Item Classification 3-4407
3926.90-1000SPRING; 151AE0012A; JP;23/08/2024Item Classification 3-4408
3926.90-1000SPRING ; 151AC0012A23/08/2024Item Classification 3-4412
3926.90-9000Other articles of plastics; Waterproof sticker; SILICONE BRA (WOMAN'S BRA); boom up bra07/08/2024Item Classification 4-5250
3926.90-9000Other articles of plastics; BUMPER; 21000441-223/07/2024Item Classification 4-4789
3926.90-1000Parts for use in machinery and mechanical appliances of plastics; GROMMET; 210109923/07/2024Item Classification 4-4790
3926.90-9000Other articles of plastics ; PROTR-48V HEV DASH PNL_BODY; stonic; 91961-H804019/07/2024Item Classification 4-4673
3926.90-9000Other articles of plastics; SEALs; 2306818/07/2024Item Classification 4-4631
3926.90-9000CAR 3D TRUNK MAT HYBRID12/07/2024Item Classification 4-4446
3926.90-9000CAR TRUNK MAT ; MQ4 211018621264212/07/2024Item Classification 4-4445
3926.90-9000CAR MAT A(PE FLAT TYPE CARMAT) PE-F-BS12/07/2024Item Classification 4-4439
3926.90-9000CAR MAT-GENERAL 5D NEW CAPTIVA 3212/07/2024Item Classification 4-4444
3926.90-9000CAR MAT B(PE FLAT TYPE HOOK ATTACHED CARMAT) PE-F-HK12/07/2024Item Classification 4-4438
3926.90-1000Parts of plastics for use in machinery and mechanical appliances; O-RING/FILL LIMIT VALVE; 2100005709/07/2024Item Classification 4-4287
3926.90-9000Other articles of plastics; 5Mat08/07/2024Item Classification 4-4265
3926.90-1000Parts for use in machinery and mechanical appliances; O-RING/SUPPLY JET & RETURN; 2092305/07/2024Item Classification 4-4234
3926.90-9000Other articles of plastics; FILTER; PE FILTER28/06/2024Item Classification 4-4034
3926.90-9000Other articles of plastics; WIRE COVER(STRAIGHT); WIRE COVER(STRAIGHT); JP;20/06/2024Item Classification 4-3722
3926.30-0000Fittings for furniture, coachwork or the like; LATCH RETAINER ASS'Y FR LH; 82484-HKSX2M0110/06/2024Item Classification 4-3438
3926.90-9000Faecal Collection Bag; Faecal Collection Bag; DK;30/05/2024Item Classification 3-2521
3926.90-9000External Faecal Catheter KIT; External Faecal Catheter KIT; DK;30/05/2024Item Classification 3-2520
3926.90-9000SILICONE RUBBER ; BMG140X140R00-2028/05/2024Item Classification 3-2460
3926.90-9000Other articles of plastics; CAGE-DR I/S HDL, LH; 82630-G9000;23/05/2024Item Classification 4-2991
3926.90-9000Other articles of plastics; Cool bottle; Neulsi coolbottle;17/05/2024Item Classification 4-2813
3926.90-9000Other articles of plastics and articles of other materials of headings 39.01 to 39.14; BRONCHIAL PERCUSSOR; P-00109/05/2024Item Classification 4-2604
3926.90-1000GEN-PAK FAX 4.6X100; WAT015490;03/05/2024Item Classification 3-2002
3926.90-9000Portable SSD T9 Silicon cover ; T929/04/2024Item Classification 3-1932
3926.90-1000PARTS FOR CHEMICAL OR PHYSICAL INSTRUMENT; MCI-GEL; CK08EC(7.8X300MM); JP;24/04/2024Item Classification 3-1877
3926.90-1000PARTS FOR CHEMICAL OR PHYSICAL INSTRUMENT; MCI-GEL; CK08EH(7.8X300MM); JP;24/04/2024Item Classification 3-1876
3926.90-9000Other articles of plastics; Suture label20/03/2024Item Classification 4-1581
3926.90-9000Other articles of plastics; Compact Frame20/03/2024Item Classification 4-1582
3926.90-9000Other article of plastics; Grinder-Dial20/03/2024Item Classification 4-1583
3926.90-9000Other articles of plastics; Assy Leg(Leg adjust type); All models of fully automatic washing machines; DC97-20629C23/02/2024Item Classification 4-1028
3926.90-1000IC-PAK CM/D GUARD PAK INSERTS 10/PK; WAT044250;19/02/2024Item Classification 4-897
3926.40-0000Back pack Ryan; 950(W) x 980(D) x 1,650(H)㎜09/01/2024Item Classification 3-81
3926.90-9000① Sample vial 1.5ml; 12005138 · ② 0.2ml 8-Tube PCR Strips without Caps, low profile, clear; TLS0801 · ③ 0.2ml 8-Tube PCR Strips without Caps, low profile, white; TLS0851 · ④ Miltiplate 96-Well PCR plate, high profile, unskirted, clear; MLP960108/01/2024Item Classification 4-156
3926.40-0000Tượng đứng 150cm (trang trí bằng nhựa)03/01/2024Phân loại mặt hàng 3-17
3926.90-1000Parts of plastics for use in machinery and mechanical appliances; SEALs, O.S.; SG2EV27/12/2023Item Classification 4-17677
3926.90-1000Parts of plastics for use in machinery and mechanical appliances; SEAL, SHAFT; SG2EV21/12/2023Item Classification 4-17585
3926.30-0000HINGE PIN-C/SHELF CTR(Hinge pin shaft center); ED model; 111*38*30.5mm; KR21/12/2023Item Classification 3-6256
3926.90-9000Other articles of plastics; WRENCH DRIVER HANDLE; Separate Drive type handle; DH-H4;21/12/2023Item Classification 4-17582
3926.90-9000Other articles of plastics; Mazic Wax14/12/2023Item Classification 2-33545
3926.90-9000Other articles of plastics; Mazic DURO14/12/2023Item Classification 2-33542
3926.90-9000Parts for use in machinery and mechanical appliances of plastics; BUSING; MINI PLUG BUSING20/11/2023Item Classification 4-16890
3926.90-9000Other articles of plastics; Mazic temp Hybrid17/11/2023Item Classification 2-32837
3926.30-0000COVER FRT BACK INSIDE LH(Cover Front Back Inside LH); MX5 model; 180.33 * 107.75 * 42.13mm/36.8g; KR;10/10/2023Item Classification 3-5023
3926.30-0000WALK IN HOUSING LH(Walk In Housing LH_); MX5 model; 187.8 * 44 * 30.7mm/ 45.4g; KR;10/10/2023Item Classification 3-5022
3926.30-0000COVER FR BACK SAB GUIDE LH(Cover Front Back SAB Guide LH); MX5 model; 241.9 * 85.6 * 30mm/60g; KR;10/10/2023Item Classification 3-5021
3926.90-9000K71600-81911; PAD-NON PRE HEA TER,MAIN; 120T*515mm*815mm; KR;05/10/2023Item Classification 3-4951
3926.90-9000PAD-NON PRE HEATER, LH ; K71600-81931 ; 71T*645mm*515mm05/10/2023Item Classification 3-4946
3926.90-9000PAD-NON PRE HEATER, RH ; K71600-81921 ; 71T*635mm*400mm05/10/2023Item Classification 3-4953
3926.90-9000Other articles of plastic; WIPER27/09/2023Item Classification 4-15887
3926.90-9000Other article of plastic; Plastic cosmetic container (for sun stick); DIAL27/09/2023Item Classification 4-15888
3926.90-9000Other articles of plastics; fixed cap; Fixing cap18/09/2023Item Classification 4-15617
3926.90-9000Other articles of plastics; Detachable shoelace dial_Shoelace 6.625/08/2023Item Classification 4-15127
3926.90-1000Parts for use in machinery and mechanical appliances of plastics; COMPONENT; Chain11/08/2023Item Classification 4-14806
3926.90-9000Other articles of plastics; PLASTIC CASE; BM-7000 BUCKET MOUTH18/07/2023Item Classification 4-14366
3926.40-0000MY MATE - HOPE by JUNSEOK KANG; Artwork; 11.2 X 13.3 X 28.6 (h)cm; KR;27/06/2023Item Classification 4-13844
3926.90-9000Other articles of plastics; PIZZA TRIPOD22/06/2023Item Classification 4-13764
3926.90-1000Parts for use in machinery and mechanical appliances of plastics; SEAL, T/CV & DIFF HSG; 2426209020/06/2023Item Classification 4-13703
3926.30-0000HINGE ASSY ; SX2e EV09/06/2023Item Classification 3-2789
3926.10-90006 Park Type Film Index; G1-031236(1031236)14/04/2023Item Classification 4-12343
3926.90-9000Other articles of plastics; POROUS PLASTIC DISK FOR VENTING; D16.127/02/2023Item Classification 4-11419
3926.90-1000Parts for use in machinery and mechanical appliances of plastics; BACK-UP RING; PBE-0040305E10227/02/2023Item Classification 4-11450
3926.90-1000Seal of plastic for use in machinery; TTR-0036418T115; JAPAN03/02/2023Item Classification 4-10870
3926.90-1000Seal of plastic for use in machinery; SEAL RING; TBC-0105017T111;27/01/2023Item Classification 4-10668
3926.90-9000RETAINER; 93511000/WPZT-36-P; 93511000/WPZT-36-P;20/01/2023Item Classification 3-483
3926.90-9000 Other articles of plastics; BUSING-MIRROR; IM300-15080419/01/2023Item Classification 4-10483
3926.90-9000 Other articles of plastics; BUSING-WS; IM300-15080319/01/2023Item Classification 4-10484
3926.90-9000 Other articles of plastics; HOLDER; IM200-15073019/01/2023Item Classification 4-10482
3926.30-0000 Fittings for furniture of plastics; Consumables – Fixed hoof ring shaft (black); C1-CF016-0102/01/2023Item Classification 4-9887
3926.90-9000SMT GASKET; IDSMT-W GOLD TYPE04/11/2022Item Classification 4-8044
3926.90-5000Frames for paintings, photographs, mirrors and the like, of plastics; CUSTOMIZABLE FRAME; VG-SCFA55RABXC21/10/2022Item Classification 4-7595
3926.90-9000Mushie Silicone Teether; Mushie Teethe12/10/2022Item Classification 3-6734
3926.30-0000 Fittings for furniture, coachwork or the like of plastics; push latch; B1-P517830/09/2022Item Classification 4-7090
3926.30-0000Castors ; CASTERS ; C-CJLJ100-U27/09/2022Item Classification 3-6422
3926.90-9000Other articles of plastics; 064 8F TPA; MG635585-125/08/2022Item Classification 4-6080
3926.90-9000Other articles of plastics; ASC 10P SPACER; MG63223625/08/2022Item Classification 4-6081
3926.90-9000Other articles of plastics ; 025060 WP27F WIRE COVER; G635790-524/08/2022Item Classification 4-6027
3926.90-9000Other articles of plastics ;025060110250 RF 50F LEVER ; MG635887-524/08/2022Item Classification 4-6030
3926.90-9000Other articles of plastics ;SP 10F REAR HOLDER ; MG630375-324/08/2022Item Classification 4-6029
3926.90-9000Other articles of plastics ;SDL SWP CLIP ; MG63041824/08/2022Item Classification 4-6028
3926.90-9000Other articles of plastics; SLO OUTDOOR CARGO BOX 31L; 415×405×380㎜16/08/2022Item Classification 4-5789
3926.90-9000Other articles of plastics; Hallux valgus cross supporter; 4238; JAPAN11/07/2022Item Classification 3-4514
3926.90-9000RUBBER CAP ASSY ; UA-GT3001-001/0330/06/2022Item Classification 4-4539
3926.90-9000VENT CAP_C; C2-NTF130SL; KD-3428722/06/2022Item Classification 4-4295
3926.90-9000① VENT CAP_Z; Z-PLUG-S; KD-34323 · ② VENT CAP_C; C2-NTF130SL; KD-3428722/06/2022Item Classification 4-4296
3926.90-9000Other articles of plastics; KIA EMBLEM; BD PE FRT SPONGE FOAM; 199.35*71.74*1.5T21/06/2022Item Classification 4-4221
3926.90-9000Other articles of plastics; PIPETTE MICRO TIPS; PIPETTE TIPS 1000 L FILTER RK ST(612-6768)17/06/2022Item Classification 4-4104
3926.90-9000Other articles of plastics; PIPETTE MICRO TIPS; PIPETTE TIPS 10 L LONG LOW FILTER RK ST(612-6742)17/06/2022Item Classification 4-4103
3926.90-9000Controller silicon case; PS5 DualSense silicon case · ; (width) 160*(height) 102mm09/06/2022Item Classification 3-3716
3926.90-1000Other articles of plastics, Parts for use in machinery and mechanical appliances ; EPB NUT ASSY's Backup Ring ; L1582-4905009/06/2022Item Classification 4-3869
3926.90-9000Joystick silicon cover; Joystick cover; 22*22*5mm09/06/2022Item Classification 3-3714
3926.90-9000Dolls of plastics; SUK-AF1002-113/05/2022Item Classification 4-3209
3926.90-9000Other articles of plastics; GLP046 COATED MESH29/04/2022Item Classification 4-2855

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 39.26: Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các…