Mã HS: 3926.20
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3926
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3926.10.00CN | - Đồ dùng trong văn phòng hoặc trường học | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.20 | - Hàng may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3926.20.10CN | - - Găng tay; tạp dề; yếm cho trẻ em (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.20.20CN | - - Miếng đệm và miếng bảo vệ vai (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.20.30CN | - - Lót, đệm khác cho các sản phẩm may mặc hoặc cho các đồ phụ trợ của quần áo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.20.60CN | - - Hàng may mặc dùng để chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.30.00CN | - Phụ kiện lắp vào đồ nội thất, trên thân xe (coachwork) hoặc các loại tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.40.00CN | - Tượng nhỏ và các đồ trang trí khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3926.90.10CN | - - Phao cho lưới đánh cá | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.20CN | - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Các sản phẩm vệ sinh, y tế và phẫu thuật: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3926.90.32CN | - - - Khuôn plastic lấy dấu răng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Các thiết bị, dụng cụ an toàn và bảo vệ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3926.90.41CN | - - - Lá chắn bảo vệ của cảnh sát | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.42CN | - - - Mặt nạ bảo hộ sử dụng khi hàn và trong các công việc tương tự(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.44CN | - - - Đệm cứu sinh dùng để bảo vệ người ngã từ trên cao xuống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.49CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Các sản phẩm dùng cho công nghiệp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3926.90.53CN | - - - Băng truyền (dây curoa) hoặc đai truyền hoặc băng tải hoặc đai tải | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.55CN | - - - Móc hình chữ J hoặc khối chùm bằng plastic dùng cho ngòi nổ, kíp nổ(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.59CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.60CN | - - Dụng cụ cho gia cầm ăn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Tấm thẻ để trình bày đồ nữ trang hoặc những đồ vật nhỏ để trang điểm cá nhân; chuỗi hạt; phom giày: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3926.90.81CN | - - - Khuôn (phom) giày | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.82CN | - - - Chuỗi hạt cầu nguyện(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.89CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3926.90.91CN | - - - Loại dùng để chứa ngũ cốc(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.92CN | - - - Vỏ viên nhộng loại dùng để làm thuốc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.93CN | - - - Khóa, khóa điều chỉnh, móc treo và nút chặn dây (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3926.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (16)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3926.20-0000 | Boxing gloves of plastics; BOXING GLOVES M/o artificial leather(Black); PAKISTN | 09/04/2019 | Item Classification 4-8259 | |
| 3926.20-0000 | Plastic belt for garments; W'S BIT BELT, 307312(83-02)/64268F220A; PR.CHNA | 30/08/2018 | Item Classification 4-4068 | |
| 3926.20-0000 | Gloves of plastics; ARTICLES OF PLASTICS ACCESSORIES; PR.CHNA | 20/04/2018 | Item Classification 4-1859 | |
| 3926.20-0000 | Articles of apparel and clothing accessories ; BABY BIB ; WSB253 | 19/06/2017 | Item Classification 1-2246 | |
| 3926.20-0000 | Belt of plastic; TOP10 LEATHER 30MM BELT; MSX5AL1102A; PR.CHNA | 10/01/2017 | Item Classification 2-564 | |
| 3926.20-0000 | Articles of apparel made by plastics; MEN'S JACKET; BCWS-PU15 (100% PU); PR.CHNA | 20/10/2016 | Item Classification 2-14982 | |
| 3926.20-0000 | Articles of apparel made by plastics; MEN'S JACKET; BCWS-PU14 100% PU; PR.CHNA | 20/10/2016 | Item Classification 2-14981 | |
| 3926.20-0000 | Several belts(0605,020) ; CHINA | 01/08/2016 | Item Classification 2-9845 | |
| 3926.20-0000 | Other articles of plastics; PE Rain Coat; PR.CHNA | 22/01/2016 | Item Classification 2-689 | |
| 3926.20-0000 | Other articles of plastics; BIB PVC(baby bib); R.KOREA | 16/11/2015 | Item Classification 2-8879 | |
| 3926.20-0000 | Articles of apparel; Wind jacket, 4341/360; PR.CHNA | 09/12/2014 | Item Classification 2-8261 | |
| 3926.20-0000 | Articles of apparel; Wind jacket, 4341/352; PR.CHNA | 09/12/2014 | Item Classification 2-8262 | |
| 3926.20-0000 | Articles of apparel; Wind jacket, 0706/305; PR.CHNA | 09/12/2014 | Item Classification 2-8263 | |
| HSK3926.20-0000 | Belt of plastic for garment;;;R.KOREA | 16/02/2005 | Product Classification Section-103168 | |
| 3926.20-0000 | Plastic apparel;TYCHEM TK | 30/12/2003 | Analysis 47260-1397 | |
| 3926.20-2000 | Disposable Plastic Gloves | 1988-11-08 | Emotion22701-2799 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.