Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 39.18

Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 3918

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
3918.10- Từ các polyme từ vinyl clorua:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Tấm trải sàn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3918.10.11CN- - - Dạng tấm rời để ghépThuế VAT8/10Thuế MFN27Đơn vịkg/m2/chiếc
3918.10.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN27Đơn vịkg/m2/chiếc
3918.10.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN27Đơn vịkg/m2/chiếc
3918.90- Từ plastic khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Tấm trải sàn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3918.90.11CN- - - Dạng tấm rời để ghép, bằng polyetylenThuế VAT8/10Thuế MFN27Đơn vịkg/m2/chiếc
3918.90.13CN- - - Loại khác, bằng polyetylenThuế VAT8/10Thuế MFN27Đơn vịkg/m2/chiếc
3918.90.14CN- - - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiênThuế VAT8/10Thuế MFN27Đơn vịkg/m2/chiếc
3918.90.15CN- - - Từ các polyme trùng hợp khác; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, acetat xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻoThuế VAT8/10Thuế MFN27Đơn vịkg/m2/chiếc
3918.90.16CN- - - Từ sợi lưu hóaThuế VAT8/10Thuế MFN27Đơn vịkg/m2/chiếc
3918.90.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN27Đơn vịkg/m2/chiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3918.90.91CN- - - Từ polyetylenThuế VAT8/10Thuế MFN27Đơn vịkg/m2/chiếc
3918.90.92CN- - - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiênThuế VAT8/10Thuế MFN27Đơn vịkg/m2/chiếc
3918.90.93CN- - - Từ các polyme trùng hợp khác; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, acetat xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻoThuế VAT8/10Thuế MFN27Đơn vịkg/m2/chiếc
3918.90.94CN- - - Từ sợi lưu hóaThuế VAT8/10Thuế MFN27Đơn vịkg/m2/chiếc
3918.90.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN27Đơn vịkg/m2/chiếc

Hải quan Việt Nam (8)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
3918.90.15Mục 6: Thảm bằng nhựa tổng hợp, dạng cuộn dùng trải sàn, hiệu: KAQI. Khổ: (1.2x9)m (+-5cm), dày: 0,4cm (+-0,3cm)/449 cuộn. Hàng mới 100% do Trung Quốc SX.31/03/20202121/TB-TCHQ
3918.90.15Mục 2: Thảm bằng nhựa tổng hợp, dạng cuộn dùng trải sàn, hiệu: 3V.khổ: (0,9 x 15) m (+-5cm), dày: 0.4cm (+-0.3cm)/ 270 cuộn. Hàng mới 100% do Trung Quốc SX. · Mục 3: Thảm bằng nhựa tổng hợp, dạng cuộn dùng trải sàn, hiệu: 3V.khổ: (1,2 x 15) m (+-5cm), dày: 0.4cm (+-0.3cm)/ 272 cuộn. Hàng mới 100% do Trung Quốc SX.31/03/20202115/TB-TCHQ
3918.90.11Mục 1: Tấm trải sàn bằng nhựa PP (bán thành phẩm, chưa được ép nhiệt bề mặt, 300 mm x 300mm) - Mới 100%.24/03/20201901/TB-TCHQ
3918.10.19Mục 2: Thảm rối bằng nhựa tổng hợp, dạng cuộn dùng trải sàn. Khổ: 1.2m x 9m (+-5cm), dày: 1.2cm (+-0.5cm), trọng lượng: 1.5kg/m2 (+-0.2kg/m2)/236 cuộn. Hàng mới 100% do Trung Quốc SX.04/03/20201336/TB-TCHQ
3918.90.15Thảm bằng nhựa tổng hợp, dạng cuộn dùng trải sàn, hiệu: KAQI. Khổ: (1.2 x 9)m (+-5cm), dày: 0.4cm (+-0.3cm) / 668 cuộn. Hàng mới 100% do Trung Quốc SX. · (Mục 5)27/02/20201169/TB-TCHQ
3918.10.19Tấm PVC dạng cuộn, size 2mmx2mx25m, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%. (Mục 2 PLTK)15/09/20158384/TB-TCHQ
3918.10.19Tấm PVC dạng cuộn, size 2mmx2mx23m, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%. (Mục 1 PLTK)15/09/20158385/TB-TCHQ
3918.10.11Tấm simili, CL1024, size (12”x12” dày 1.2mm), hàng mới 100% (Mục 1).14/05/20154420/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (22)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
3918.10-1000Floor covering of polyvinyl chloride; PVC MAT19/09/2023Item Classification 4-15679
3918.10-1000Floor coverings of polyvinyl chloride, in the form of tiles; PVC FLOOR02/03/2021Item Classification 4-1712
3918.90-0000Floor coverings of plastic; Big Puzzle Mat 4p; CB-22017/07/2020Item Classification 4-4770
3918.10-1000Floor coverings of plastics; PVC MAT11/03/2020Item Classification 4-1199
3918.10-1000Floor covering of polyvinyl chloride; DRAINAGE DIA COIL MAT; DMG-5M14/01/2020Item Classification 4-178
3918.10-1000Floor covering of polyvinyl chloride; PVC MAT(6.5t*90cm*15m)07/11/2019Item Classification 4-12387
3918.10-1000Floor covering of polyvinyl chloride; PVC MAT; 6T*90CM*15M; PR.CHNA23/07/2018Item Classification 4-3357
3918.10-1000Floor covering of polyvinyl chloride; PVC COIL MAT; PR.CHNA29/03/2017Item Classification 4-658
3918.10-1000Floor coverings of polyvinyl chloride; Senstone Multiroyal; FRW5002B220A; R.KOREA10/02/2017Item Classification 2-2498
3918.90-0000Tấm lót ghế (Nam châm) · - Tấm lót ghế F/SET ; B01-07-0016/04/2015Phân loại mặt hàng 3-1075
3918.90-0000DESIGN 4ST (M01-01-00) ; 135 X 240 X 4 CM ; KOREA15/04/2015Item Classification 3-1071
3918.90-0000Floor coverings of plastics; WPC Deck; BF-1205/01/2015Item Classification 2-70
3918.10-1000Wall coverings; HE85; 0.2㎜×630㎜×500m/roll; R.KOREA26/08/2014Item Classification 2-5890
3918.90-0000- ALPHABET AND NUMBERS PLAY MAT19/08/2014Item Classification 3-1817
3918.90-0000- Candy Mat; MP04-CNDY12018/07/2014Item Classification 3-1633
3918.90-0000MP05-HOUSTOOL13517/07/2014Phân loại mặt hàng 3-1626
3918.10-1000Floor covering of polyvinyl chloride; QDS-10622/08/2012Item Classification 2-6341
No. 3918.10-1000Floor covering of polyvinyl chloride; PR.CHNA11/05/2012Item Classification 2-3462
3918.90-0000ㅇProduct name: Floor coverings of plastics, of other plastics; Puzzle play mat · ㅇMaterial: EVA resin10/11/2004Item Classification Section-102059
3918.90-0000Floor coverings; T:22mm, 26010/07/2001Analysis 47260-1037
3918.10-1000Matico light wood30/01/1990Emotion22701-287
3918.10-1000VINYL WALL COVERING1989-12-14Emotion22701-4019

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 39.18: Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng…