Mã HS: 3918.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3918
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3918.10 | - Từ các polyme từ vinyl clorua: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Tấm trải sàn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3918.10.11CN | - - - Dạng tấm rời để ghép | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3918.10.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3918.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3918.90 | - Từ plastic khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Tấm trải sàn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3918.90.11CN | - - - Dạng tấm rời để ghép, bằng polyetylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3918.90.13CN | - - - Loại khác, bằng polyetylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3918.90.14CN | - - - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3918.90.15CN | - - - Từ các polyme trùng hợp khác; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, acetat xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3918.90.16CN | - - - Từ sợi lưu hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3918.90.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3918.90.91CN | - - - Từ polyetylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3918.90.92CN | - - - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3918.90.93CN | - - - Từ các polyme trùng hợp khác; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, acetat xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3918.90.94CN | - - - Từ sợi lưu hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3918.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg/m2/chiếc |
Hải quan Việt Nam (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3918.10.19 | Mục 2: Thảm rối bằng nhựa tổng hợp, dạng cuộn dùng trải sàn. Khổ: 1.2m x 9m (+-5cm), dày: 1.2cm (+-0.5cm), trọng lượng: 1.5kg/m2 (+-0.2kg/m2)/236 cuộn. Hàng mới 100% do Trung Quốc SX. | 04/03/2020 | 1336/TB-TCHQ | |
| 3918.10.19 | Tấm PVC dạng cuộn, size 2mmx2mx25m, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%. (Mục 2 PLTK) | 15/09/2015 | 8384/TB-TCHQ | |
| 3918.10.19 | Tấm PVC dạng cuộn, size 2mmx2mx23m, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%. (Mục 1 PLTK) | 15/09/2015 | 8385/TB-TCHQ | |
| 3918.10.11 | Tấm simili, CL1024, size (12”x12” dày 1.2mm), hàng mới 100% (Mục 1). | 14/05/2015 | 4420/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (13)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3918.10-1000 | Floor covering of polyvinyl chloride; PVC MAT | 19/09/2023 | Item Classification 4-15679 | |
| 3918.10-1000 | Floor coverings of polyvinyl chloride, in the form of tiles; PVC FLOOR | 02/03/2021 | Item Classification 4-1712 | |
| 3918.10-1000 | Floor coverings of plastics; PVC MAT | 11/03/2020 | Item Classification 4-1199 | |
| 3918.10-1000 | Floor covering of polyvinyl chloride; DRAINAGE DIA COIL MAT; DMG-5M | 14/01/2020 | Item Classification 4-178 | |
| 3918.10-1000 | Floor covering of polyvinyl chloride; PVC MAT(6.5t*90cm*15m) | 07/11/2019 | Item Classification 4-12387 | |
| 3918.10-1000 | Floor covering of polyvinyl chloride; PVC MAT; 6T*90CM*15M; PR.CHNA | 23/07/2018 | Item Classification 4-3357 | |
| 3918.10-1000 | Floor covering of polyvinyl chloride; PVC COIL MAT; PR.CHNA | 29/03/2017 | Item Classification 4-658 | |
| 3918.10-1000 | Floor coverings of polyvinyl chloride; Senstone Multiroyal; FRW5002B220A; R.KOREA | 10/02/2017 | Item Classification 2-2498 | |
| 3918.10-1000 | Wall coverings; HE85; 0.2㎜×630㎜×500m/roll; R.KOREA | 26/08/2014 | Item Classification 2-5890 | |
| 3918.10-1000 | Floor covering of polyvinyl chloride; QDS-106 | 22/08/2012 | Item Classification 2-6341 | |
| No. 3918.10-1000 | Floor covering of polyvinyl chloride; PR.CHNA | 11/05/2012 | Item Classification 2-3462 | |
| 3918.10-1000 | Matico light wood | 30/01/1990 | Emotion22701-287 | |
| 3918.10-1000 | VINYL WALL COVERING | 1989-12-14 | Emotion22701-4019 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.