Mã HS: 39.20
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3920
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3920.10CN | - Từ các polyme từ etylen: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dạng tấm và phiến (SEN): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.10.11CN | - - - Loại cứng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.10.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.20CN | - Từ các polyme từ propylen: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.20.10ADCN | - - Màng polypropylen định hướng hai chiều (BOPP) (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.20.91ADCN | - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.20.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.30CN | - Từ các polyme từ styren: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.30.20CN | - - Tấm Acrylonitril butadien styren (ABS) sử dụng trong sản xuất tủ lạnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.30.91CN | - - - Dạng tấm và phiến, loại cứng(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.30.92CN | - - - Loại khác, dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.30.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - Từ các polyme từ vinyl clorua: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.43CN | - - Có hàm lượng chất hóa dẻo không dưới 6% tính theo trọng lượng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.43.10CN | - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.43.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.49.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - Từ các polyme acrylic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.51CN | - - Từ poly(metyl metacrylat): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dạng tấm và phiến (SEN): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.51.11CN | - - - - Loại cứng(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.51.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.51.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.59CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dạng tấm và phiến (SEN): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.59.11CN | - - - - Loại cứng(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.59.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.59.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - Từ các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl hoặc các polyeste khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.61CN | - - Từ các polycarbonat: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.61.10CN | - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.61.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.62CN | - - Từ poly(etylen terephtalat): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.62.10CN | - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.62.91CN | - - - - Màng bảo vệ chắn ánh sáng mặt trời (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.62.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.63CN | - - Từ các polyeste chưa no: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.63.10CN | - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.63.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.69CN | - - Từ các polyeste khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.69.10CN | - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.69.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - Từ xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học của nó: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.71CN | - - Từ xenlulo tái sinh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.71.10CN | - - - Màng xenlophan | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.71.91CN | - - - - Dạng phiến (sheets) đã in | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.71.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.73.00CN | - - Từ xenlulo axetat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.79CN | - - Từ các dẫn xuất xenlulo khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.79.10CN | - - - Từ nitrocellulose (thuốc nổ bông) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.79.20CN | - - - Từ sợi lưu hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.79.91CN | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.79.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - Từ plastic khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.91CN | - - Từ poly(vinyl butyral): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.91.10CN | - - - Màng dùng làm kính an toàn, độ dày trên 0,38 mm nhưng không quá 0,76 mm, và chiều rộng không quá 2 m | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.91.91CN | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.91.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.92CN | - - Từ các polyamide: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.92.10CN | - - - Từ polyamide-6 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.92.91CN | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.92.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.93CN | - - Từ nhựa amino: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.93.10CN | - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.93.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.94CN | - - Từ nhựa phenolic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.94.10CN | - - - Dạng tấm phenol formaldehyt (bakelit) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.94.91CN | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.94.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.99CN | - - Từ plastic khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.99.10CN | - - - Từ protein đã được làm cứng; từ dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Từ các polyme trùng hợp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.99.21CN | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.99.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.99.31CN | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.99.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc |
Hải quan Việt Nam (61)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3920.69.90 | Mẫu có cấu tạo gồm hai lớp: lớp nhựa là màng phức hợp gồm polyester no và poly(acrylonitrile:butadien) bề mặt chứa bột kim loại và hạt thủy tinh; lớp giấy đã tráng phủ polyethylene. Mẫu dạng cuộn, dùng bảo vệ nguyên vật liệu khác. | 14/07/2025 | 128/TB-KĐHQ | |
| 3920.10.90 | Màng nhựa EVA | 04/01/2024 | 64/TB-TCHQ | |
| 3920.10.90 | Màng nhựa EVA | 16/08/2023 | 4270/TB-TCHQ | |
| 3920.92.10 | Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), NS 15Mic x 625mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%,. (Mục 1) | 14/08/2023 | 471/TB-KĐ3 | |
| 3920.92.10 | Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), NS 15Mic x 740mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%,. (Mục 2) | 14/08/2023 | 472/TB-KĐ3 | |
| 3920.92.10 | Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), NS 15Mic x 815mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%,. (Mục 3) | 14/08/2023 | 473/TB-KĐ3 | |
| 3920.92.10 | Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), N 15Mic x 760mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%,. (Mục 4) | 14/08/2023 | 474/TB-KĐ3 | |
| 3920.92.10 | Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), N 15Mic x 770mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%,. (Mục 5) | 14/08/2023 | 475/TB-KĐ3 | |
| 3920.92.10 | Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), N 15Mic x 850mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%,. (Mục 6) | 14/08/2023 | 476/TB-KĐ3 | |
| 3920.92.10 | Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), N 25Mic x 790mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%,. (Mục 7) | 14/08/2023 | 477/TB-KĐ3 | |
| 3920.92.10 | Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), NS 15Mic x 590mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%,. (Mục 8) | 14/08/2023 | 478/TB-KĐ3 | |
| 3920.92.10 | Màng NYLON FILM (GT11), độ dày 15mic, chiều rộng 540-1220mm, chiều dài 6000m, không in hình in chữ, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, không dính. Mới 100%. | 20/07/2023 | 392/TB-KĐ3 | |
| 3920.10.90 | Màng nhựa EA | 13/07/2023 | 3647/TB-TCHQ | |
| 3920.59.90 | Thermosetting tapes for FPC - miếng dính nhiệt cho bản mạch | 30/11/2022 | 5142/TB-TCHQ | |
| 3920.99.39 | EMI Shielding Film | 30/11/2022 | 5141/TB-TCHQ | |
| 3920.62.90 | Polyester Adhesive Film CHB131 | 29/11/2022 | 5126/TB-TCHQ | |
| 3920.62.90 | FPCB carrier film | 29/11/2022 | 5125/TB-TCHQ | |
| 3920.62.90 | Acrylic PSA Tape ST-5541C(G) | 29/11/2022 | 5124/TB-TCHQ | |
| 3920.99.39 | New Halogen Free Coverlay HGCS-A405RB(G)A | 29/11/2022 | 5123/TB-TCHQ | |
| 3920.99.39 | INNOFLEX Halogen Free Product | 29/11/2022 | 5122/TB-TCHQ | |
| 3920.99.39 | INNOFLEX Halogen Free Product | 29/11/2022 | 5121/TB-TCHQ | |
| 3920.99.29 | Opulent Single-Layered Film (TPX film) màng film dạng thô Polyolefin, chưa in, không xốp, không tự dính, chưa được gia cố có tác dụng bảo vệ tấm mạch in không bị bóng lóa khi ép. KT: 540mm*470mm | 24/10/2022 | 4451/TB-TCHQ | |
| 3920.43.10 | 0.4 PVC film | 18/10/2022 | 4369/TB-TCHQ | |
| 3920.51.11 | Mục 1: Tấm Plastic từ poly (metyl metacrylat), mới 100%, dùng trong trang trí nội thất (mặt bàn, mặt tủ, bếp,...), nhãn hiệu: HANWHA / ACRYLIC SOLID SURFACE 12mm(T) x 760mm(W) x 3680mm(L). | 14/01/2021 | 189/TB-TCHQ | |
| 3920.99.31 | Tấm màng TPU (REFLECTIVE TPU SILVER A19-1) không tự dính kích thước 100cm*24cm*24cm/100cm*23cm*23cm độ dày 1.1 mm khổ 38" dùng sản xuất logo, hàng mới 100% (Mục 1 PLTK) | 14/01/2021 | 176/TB-TCHQ | |
| 3920.62.10 | Mục 1: Màng PET trong, không có in hình và chữ, dùng đóng gói bàn chải đánh răng. Không xốp, chưa gia cố, dạng cuộn (Quy cách: 258mm*193m/ 270mm*158m), trọng lượng 20kg/cuộn. | 13/01/2021 | 159/TB-TCHQ | |
| 3920.20.99 | Mục 3: Cuộn dải băng làm từ nhựa Polypropylene, có in logo "DÂY BIỂN ĐÔNG", khổ 7mm, không dính, dùng làm phụ kiện trong sản xuất dây thưng, HSX: UNIVERSAL TRADE SERVICES - Hàng mới 100%. | 13/01/2021 | 157/TB-TCHQ | |
| 3920.20.99 | Plastic film (plastic film of salonsip) - (Tấm bằng plastic đi từ polypropylene có độ dày 0.1mm không xốp và chưa được gia cố) (GP954e/QLD-KD; GD7731/TB-TCHQ - Đã kiểm hóa theo TK 102752789201/A12 (Mục 26 PLTK) | 12/01/2021 | 134/TB-TCHQ | |
| 3920.20.99 | Mục 1: Màng nhựa thường chưa gia cố LLDPE, dùng đóng gói pallet hàng hóa trong công nghiệp (rộng 910mm, dày 18micromet) không nhãn hiệu, hàng mới 100% (mục 1 TKHQ) | 19/10/2020 | 6735/TB-TCHQ | |
| 3920.20.99 | Mục 2: Màng nhựa đã kết hợp với vật liệu khác (mạ nhôm) (SARACPPM VACUUM METALLIZED CAST POLYPROPYLENE FILM) dày 25 microns x (1000-1260)mm x 4000m, hàng mới 100%. | 24/04/2020 | 2645/TB-TCHQ | |
| 3920.62.90 | Mục 2: Giấy nhũ kim, dạng cuộn, SB-958, khổ 0.64*dài 120m (Nguyên liệu để sản xuất hộp giấy đựng trang sức)-Mới 100%. | 24/04/2020 | 2643/TB-TCHQ | |
| 3920.10.90 | Mục 1: Màng co POF khổ 1067m x 280/420/500mm x 19micron, dạng cuộn, 1 cuộn/carton, dùng để quấn bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Hãng sx: DONGGUAN HUAYU PACKING CO.; LTD. Mới 100%. | 01/04/2020 | 2150/TB-TCHQ | |
| 3920.62.90 | Mục 2: PET-10MIC x 1070MM#&Màng nhựa từ POLYME ETYLEN đã được tráng bạc - 10MIC. METALLIZED PET FILM WIDTH: 1070 mm. | 30/03/2020 | 2034/TB-TCHQ | |
| 3920.99.90 | Mục 4: Fluoro Polymers, Loại Khác - Noxtite RE250 (Mã CAS: 9011-17-0). | 04/03/2020 | 1334/TB-TCHQ | |
| 3920.20.99 | Mục 1: Dải plastic từ các polyme từ etylen, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, tiết diện 22mm, dài 2000m 1 cuộn, hàng mới 100%. | 05/06/2019 | 3658/TB-TCHQ | |
| 3920.99.39 | Mục 19: Màng nhựa TPU /TPU 0.5mmx36" (MRC2L A98P) ,(25Yard=19.5kg)(Hàng mẫu- Nguyên liệu dùng để S/x tấm nhựa)-mới 100%. | 04/03/2019 | 1219/TB-TCHQ | |
| 3920.20.99 | Mục 16 : Giấy PP tráng nhựa ,dạng cuộn /PP Paper 0.15mmx95cm ,(1Cuộn=13.7kg)(Hàng mẫu- Nguyên liệu dùng để s/x tấm nhựa)-mới 100%. | 04/03/2019 | 1220/TB-TCHQ | |
| 3920.61.10 | Tấm nhựa Polycarbonate loại sóng, chưa gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa khoan lỗ, xẻ rãnh, dùng trong xây dựng KT: rộng 1080mm, dài 6000mm, dày 0,7mm.(5,04kg/tấm) Hàng mới 100% (mục số 4) | 30/08/2018 | 5103/TB-TCHQ | |
| 3920.49.00 | Cuộn nhựa PVC không tự dính, đã in hình một mặt, dùng để sản xuất túi nhựa. KT: khổ 45cm. +/-5%. Mới 100% | 09/07/2018 | 4002/TB-TCHQ | |
| 3920.91.90 | Màng plastic dùng làm kính an toàn làm từ poly (vinyl butyral), dày =0.38mm, rộng =2.44m x dài =400m - PVB FILM 100% RESIN (mục số 1) | 01/03/2018 | 1116/TB-TCHQ | |
| 3920.91.90 | Màng plastic dùng làm kính an toàn làm từ poly (vinyl butyral), dày =0.38mm, rộng =2.44m x dài =400m - PVB FILM 80% RESIN (mục số 4) | 01/03/2018 | 1118/TB-TCHQ | |
| 3920.91.90 | Màng plastic dùng làm kính an toàn làm từ poly (vinyl butyral), dày =1.52mm, rộng =2.44m x dài =100m - PVB FILM 100% RESIN (mục số 3) | 01/03/2018 | 1117/TB-TCHQ | |
| 3920.91.90 | Màng plastic dùng làm kính an toàn làm từ poly (vinyl butyral), dày =0.76mm, rộng =2.44m x dài =200m - PVB FILM 100% RESIN (mục số 2) | 01/03/2018 | 1115/TB-TCHQ | |
| 3920.63.00 | D14515281 Tấm nhựa polyester MONTELLI SHEET 306, kích thước (12X760X3050mm). Hàng mới 100% (mục số 1) | 01/03/2018 | 1114/TB-TCHQ | |
| 3920.30.90 | Chỉ nhựa ReinweiB 2801, Schwarz 2803, Matt Schwarz 103, AltweiB802, Matt AltweiB102, -dạng cuộn (dùng trong ngành ván gỗ, sx đồ nội thất) (Mục 1). | 21/01/2016 | 577/TB-TCHQ | |
| 3920.20.10 | Màng BOPP (nguyên liệu dùng để sản xuất băng keo) (hàng mới 100%) (25micx1280mmx8000m) (Mục 1). | 20/01/2016 | 542/TB-TCHQ | |
| 3920.69.00 | Màng film 3M FX ST 70 (M), khổ 60in x 100 ft(Mục 1). | 08/10/2015 | 9313/TB-TCHQ | |
| 3920.99.90 | PVDC Printed Film GG98H Red55. XX TUPY 40G 68mm x 1,500M (mục 1). | 23/09/2015 | 8716/TB-TCHQ | |
| 3920.20.90 | PVC#& Nhựa tấm (Mục 1). | 26/06/2015 | 5851/TB-TCHQ | |
| 3920.99.90 | Màng nhựa (TPU), hàng mới 100% (mục 2). | 27/05/2015 | 4794/TB-TCHQ | |
| 3920.20.90 | Giấy in nhiệt siêu âm UPP 110S. Hàng mới 100% (mục 1). | 14/05/2015 | 4389/TB-TCHQ | |
| 3920.59.00 | - Mục 1: Tấm đá nhân tạo làm từ nhựa Acrylic- KSB1276368-G034 (12mm x 760mm x 3680mm). · - Mục 2: Tấm đá nhân tạo làm từ nhựa Acrylic- KSB1276368-G058 (12mm x 760mm x 3680mm). · - Mục 3: Tấm đá nhân tạo làm từ nhựa Acrylic- KSB1276368-G109 (12mm x 760mm x 3680mm). · - Mục 4: Tấm đá nhân tạo làm từ nhựa Acrylic- KSB1276368-G111 (12mm x 760mm x 3680mm) · - Mục 5: Tấm đá nhân tạo làm từ nhựa Acrylic- KSB1276368-P001 (12mm x 760mm x 3680mm) · - Mục 6: Tấm đá nhân tạo làm từ nhựa Acrylic- KSB1276368-P004 (12mm x 760mm x 3680mm). · - Mục 7: Tấm đá nhân tạo làm từ nhựa Acrylic- KSB1276368-S022 (12mm x 760mm x 3680mm). · - Mục 8: Tấm đá nhân tạo làm từ nhựa Acrylic- KSB1276368-S028 (12mm x 760mm x 3680mm). | 22/04/2015 | 3597/TB-TCHQ | |
| 3920.62.00 | Màng nhựa Polyester film 12mic x 1115mm x 24000m chưa in hình, chữ (Mục 9). | 17/04/2015 | 3454/TB-TCHQ | |
| 3920.73.00 | Đầu nhựa bấm dây dù - NON TEETH BLACK FILM | 07/11/2014 | 13578/TB-TCHQ | |
| 3920.10.00 | Bằng nhựa LS-Strip MPM JR 7,5/0,080 (Mới 100%) (mục 3). | 21/10/2014 | 12769/TB-TCHQ | |
| 3920.10.00 | Màng nhựa chống thấm HDPE dùng để lót đáy ao hồ nuôi thủy sản, chưa được gia cố bổ trợ lớp mặt các vật liệu khác (có nguồn gốc từ polymer etylen), kích thước: (6x100)m, dày 1mm, định lượng 900g/m2. Mới 100% (Mục 2) | 15/10/2014 | 12567/TB-TCHQ | |
| 3920.10.00 | Màng phim dùng trong nhà kính nông nghiệp, dài 500m, rộng 14m. | 29/09/2014 | 11793/TB-TCHQ | |
| 3920.51.00 | Tấm Plastic / ACRYLIC SOLID SURFACE 12mm(T)x760mm(W)x3680mm(L) (mục 2) | 22/04/2014 | 4372/TB-TCHQ | |
| 3920.51.00 | Tấm Plastic / ACRYLIC SOLID SURFACE 12mm(T)x760mm(W)x3680mm(L) (mục 3) | 22/04/2014 | 4373/TB-TCHQ | |
| 3920.51.00 | Tấm Plastic / ACRYLIC SOLID SURFACE 12mm(T)x760mm(W)x3680mm(L) (mục 4) | 22/04/2014 | 4374/TB-TCHQ | |
| 3920.51.00 | Tấm Plastic / ACRYLIC SOLID SURFACE 12mm(T)x760mm(W)x3680mm(L) (mục 5) | 22/04/2014 | 4389/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3920.62-0000 | Film of poly(ethylene terephthalate); 100% POLYESTER FILM | 30/09/2024 | Item Classification 4-6633 | |
| 3920.62-0000 | Film of poly(ethylene terephthalate); PET-Aluminum coated film | 30/09/2024 | Item Classification 4-6634 | |
| 3920.62-0000 | Polyethylene Terephthalate film; HC01UV | 25/09/2024 | Item Classification 1-751 | |
| 3920.99-9090 | Sheets of other plastics; Thermal Expandable Silicone Sheet; HR-EG-350; | 12/09/2024 | Item Classification 4-6258 | |
| 3920.10-0000 | Other films of plastics, non-cellular and not reinforced, laminated, supported or similarly combined with other materials; LDPE METALIZED PET; AL PET×LDPE | 02/08/2024 | Item Classification 4-5122 | |
| 3920.99-9090 | POLYIMIDE TAPE; TOMOEGAWA A-TC7; RM04-000325A (width X thickness: 65.0 mm X 67 μm); JP; | 15/07/2024 | Item Classification 4-4461 | |
| 3920.99-9090 | Polyurethane film, non-cellular; FASHIN FEFLECTIVE; CFR | 05/01/2024 | Item Classification 4-106 | |
| 3920.99-9090 | Polyurethane film, non-cellular; HOT MELT FILM ADHESIVE; FA-7100B; id; | 15/12/2023 | Item Classification 4-17453 | |
| 3920.62-0000 | Poly ethylene terephthalate sheets, non-cellular and not reinforced, laminated, supported or similarly combined with other materials; GRAPHIC FILM; HJ-LITE9030 | 27/07/2023 | Item Classification 4-14563 | |
| 3920.62-0000 | Film of poly(ethylene terephthalate); ALUMINUM PLATED PET FILM | 27/03/2023 | Item Classification 4-12003 | |
| 3920.10-0000 | film of polymers of ethylene;; BC TAPE; ICROS TAPE(SB-170HM-QCH-PC2); 12 inches | 02/03/2023 | Item Classification 4-11497 | |
| 3920.62-0000 | Poly(ethylene terephthalate) film; PET FILM; PM430-Type | 10/02/2023 | Item Classification 4-11090 | |
| 3920.99-9090 | Polyurethane strip; BANCOLLAN SQUEEGEE | 06/02/2023 | Item Classification 4-10935 | |
| 3920.99-9090 | POLYTETRAFLUOROETHYLENE(PTFE) SHEET | 09/01/2023 | Item Classification 4-10154 | |
| 3920.62-0000 | Film of poly(ethylene terephthalate); STIFFENER PET FILM; LE955(520MM) | 21/09/2022 | Item Classification 4-6805 | |
| 3920.62-0000 | Film of poly(ethylene terephthalate); STIFFENER PET FILM; LE951-FK(500MM) | 21/09/2022 | Item Classification 4-6804 | |
| 3920.62-0000 | Films of poly(ethylene terephthalate); SILVER COATING MPET FILM | 20/09/2022 | Item Classification 4-6741 | |
| 3920.62-0000 | Films of poly(ethylene terephthalate); BLACK COATING MPET FILM | 20/09/2022 | Item Classification 4-6743 | |
| 3920.62-0000 | Plates of poly(ethylene terephthalate); UNITIKA UNILATE PC(A)-B; UNE-3-008 | 14/09/2022 | Item Classification 4-6578 | |
| 3920.69-0000 | Industrial Tape; Low Temperature Hot Melt Adhesive Tape; MPB-1015SPT | 22/06/2022 | Item Classification 4-4303 | |
| 3920.10-0000 | Film of polymers of ethylene; DJ-50 Trans PE | 03/06/2022 | Item Classification 4-3735 | |
| 3920.10-0000 | Film of polymers of ethylene; DJ-630 Blue PE | 03/06/2022 | Item Classification 4-3734 | |
| 3920.10-0000 | Film of polymers of ethylene; DJ-620 Blue PE | 03/06/2022 | Item Classification 4-3737 | |
| 3920.10-0000 | Film of polymers of ethylene; DJ-50 Blue PE | 03/06/2022 | Item Classification 4-3736 | |
| 3920.10-0000 | Film of polymers of ethylene; DJ-5013 Blue PE | 03/06/2022 | Item Classification 4-3738 | |
| 3920.62-0000 | Other films of polyethylene terephthalate; COPPER&ALUMINIUM METALLIZED PET FILM; 12MIC × 1,040MM | 31/05/2022 | Item Classification 4-3686 | |
| 3920.62-0000 | Film of poly(ethylene terephthalate); PET; HKR-100-T20 | 26/05/2022 | Item Classification 4-3550 | |
| 3920.62-0000 | Film of poly(ethylene terephthalate); Self-adhesive Film of plastics; 200um film | 12/05/2022 | Item Classification 4-3186 | |
| 3920.30-0000 | Sheets of polymers of styrene; ASA SHEET | 28/04/2022 | Item Classification 4-2810 | |
| 3920.20-0000 | Other plates of polyprolylene; CORRUGATED PLASTIC SHEET (PP SHEET); PP FLEXI-BUCKET | 22/04/2022 | Item Classification 4-2611 | |
| 3920.10-0000 | ADHESIVE TAPES; ANT-31A | 07/04/2022 | Item Classification 4-2177 | |
| 3920.99-9090 | Silicon sheet; SILICA GEL PLATE | 17/02/2022 | Item Classification 4-1017 | |
| 3920.20-0000 | Polypropylene film; SYNTHETIC PAPER; ACE412 | 19/01/2022 | Item Classification 4-433 | |
| 3920.99-9090 | Polyimide film; FCCL manufacture PI film; | 13/07/2021 | Item Classification 4-5657 | |
| 3920.62-0000 | Film of poly(ethylene terephthalate); PLASTIC FILM; HJ-LITE9600 | 11/06/2021 | Item Classification 4-4734 | |
| 3920.99-9090 | Other films of polyurethane ; FLEX; HJ-LITE8100 | 11/06/2021 | Item Classification 4-4733 | |
| 3920.99-9090 | Shield Film for EMI; SF-PC6000-U1 | 21/05/2021 | Item Classification 4-4128 | |
| 3920.99-9090 | Shield Film for EMI; SF-PC5900 | 21/05/2021 | Item Classification 4-4127 | |
| 3920.99-9090 | Shield Film for EMI; SF-PC8600 | 21/05/2021 | Item Classification 4-4126 | |
| 3920.20-0000 | Plates of polymers of propylene; PP640-895 | 03/05/2021 | Item Classification 4-3650 | |
| 3920.10-0000 | Sheets of polymers of ethylene; Heavy Laye | 28/10/2020 | Item Classification 4-7731 | |
| 3920.62-0000 | INSULATING PAPER, STATOR ; SK3EV | 15/10/2020 | Item Classification 1-4352 | |
| 3920.99-9090 | Polyurethane sheets, non-cellular; SYNTHETIC PU; DANACES 0.4MM | 25/09/2020 | Item Classification 4-6948 | |
| 3920.62-0000 | Poly(ethylene terephthalate) film; INDIUM TIN OXIDE FILM (ITO FILM); I150-SE125-P3 | 27/05/2020 | Item Classification 4-2997 | |
| 3920.30-0000 | Acryonitile-butadiience-styrene copolymer; ABS Sheet | 25/05/2020 | Item Classification 1-2218 | |
| 3920.99-9090 | Polyimide film; POLYIMIDE TAPE; TOMOEGAWA HE-P7; RM04-000197A | 21/05/2020 | Item Classification 4-2875 | |
| 3920.99-9090 | Polyimide film; POLYIMIDE TAPE; TOMOEGAWA A-T5; LCAA0206 | 20/05/2020 | Item Classification 4-2871 | |
| 3920.99-9090 | Polyimide film; POLYIMIDE TAPE; TOMOEGAWA R-970A; LCAA0195 | 20/05/2020 | Item Classification 4-2870 | |
| 3920.99-9090 | Polyimide film; POLYIMIDE TAPE; TOMOEGAWA R-722; LCAA0211 | 20/05/2020 | Item Classification 4-2872 | |
| 3920.59-0000 | RUBBER SHEETS OF OTHER PLASTICS ; (ACM) POLYACRYLATE RUBBER SHEET ; A6001 | 12/03/2020 | Item Classification 1-988 | |
| 3920.62-0000 | Miolze DECO SHEET ; WH10546 SSR (Y2F7YZ0C) WP 0.30mm*1270mm*450M | 09/03/2020 | Item Classification 1-943 | |
| 3920.99-9090 | RUBBER SHEETS OF OTHER PLASTICS ; (FKM) FLUOROCARBON RUBBER SHEET ; F6503-BR | 03/02/2020 | Item Classification 1-412 | |
| 3920.30-0000 | Other strips, of polymers of styrene; ABS EDGE BANDING 1mm x 19mm x 200m | 09/01/2020 | Item Classification 4-132 | |
| 3920.30-0000 | Other strips, of polymers of styrene; ABS EDGE BANDING 1mm x 26mm x 200m | 09/01/2020 | Item Classification 4-133 | |
| 3920.99-9090 | Polytetrafluoroethylene (PTFE) plate | 20/12/2019 | Item Classification 4-13163 | |
| 3920.62-0000 | sheets of poly(ethylene terephthalate) ; GB Screen film | 06/12/2019 | Item Classification 1-5099 | |
| 3920.10-0000 | Sheet of polymer of ethylene; TR film for Vacuum Insulation Panel | 02/10/2019 | Item Classification 4-11655 | |
| 3920.43-0000 | Sheet of polymer of vinyl chloride, containing by weight not less than 6% of plasticisers; TRANSPARENT 100MM PVC SHEET ; 1220×2440×10mm | 11/09/2019 | Item Classification 4-11264 | |
| 3920.99-9090 | Plates of epoxide resins; pansuji; YB-6201 | 14/08/2019 | Item Classification 4-10724 | |
| 3920.62-0000 | DVS-ASD12BL-85 | 14/05/2019 | Item Classification 1-1846 | |
| 3920.62-0000 | Other film, of poly(ethylene terephthalate) ; VCM film PET Type Metal Graghite ; Metal Graghite ; PR.CHNA | 25/01/2019 | Item Classification 4-6892 | |
| 3920.49-0000 | Other sheets of ploymers of vinyl chloride, containing by weight less than 6% of plasticiser; PVC SHEET ; PVC RIGID SHEET ; 1200*2400 ; R.KOREA | 10/01/2019 | Item Classification 4-6544 | |
| 3920.20-0000 | OPP film | 20/12/2018 | Item Classification 1-3991 | |
| 3920.62-0000 | Plastic film of poly(ethylene terephthalate); Silicone Removal Film; YKS-B7500 AS (1,060mm width) | 27/07/2018 | Item Classification 1-2318 | |
| 3920.62-0000 | Poly(ethylene terephthalate) film; YKA-3101 | 27/07/2018 | Item Classification 1-2319 | |
| 3920.62-0000 | Plastic film of poly(ethylene terephthalate); Silicone Release Film; YKR-3701GA (1,080mm width) | 27/07/2018 | Item Classification 1-2320 | |
| 3920.62-0000 | Plastic film of poly(ethylene terephthalate); Silicone Removal Film; YKS-B7519 AS (1,060mm width) | 27/07/2018 | Item Classification 1-2317 | |
| 3920.62-0000 | Films of poly(ethylene terephthalate)); TAPE SINGLE-SIDE BAS75004R | 12/07/2018 | Item Classification 1-2112 | |
| 3920.62-0000 | Poly(ethylene terephthalate)film; RELEASE FILM, SM-25D | 05/07/2018 | Item Classification 4-3132 | |
| 3920.59-0000 | Other plates, of other acrylic polymers; ACM CMB | 29/06/2018 | Item Classification 4-3003 | |
| 3920.99-9090 | Strips of polytetrafluoroethylene; Journal Bearing | 03/05/2018 | Item Classification 1-1419 | |
| 3920.10-0000 | Polyethylene film; ZM2-81000; SWISS | 27/11/2017 | Item Classification 1-4648 | |
| 3920.43-0000 | Sheet of poly(vinyl chloride), containing by weight not less than 6% of plasticizer; PVC sheet P425B140000306500 ; PR.CHNA | 09/11/2017 | Item Classification 4-7528 | |
| 3920.20-0000 | Other sheets of polymers of propylene; EPL SHEET | 31/10/2017 | Item Classification 4-7337 | |
| 3920.30-0000 | Acrylonitrile-butadiene-styrene copolymer sheet; TPU/ABS SHEET | 31/10/2017 | Item Classification 4-7336 | |
| 3920.62-0000 | Film of poly(ethylene terephthalate); PS060 ; R.KOREA | 25/09/2017 | Item Classification 1-3711 | |
| 3920.62-0000 | Film of poly(ethylene terephthalate); IDBS060D ; R.KOREA | 25/09/2017 | Item Classification 1-3715 | |
| 3920.62-0000 | Film of poly(ethylene terephthalate); IBS060 ; R.KOREA | 25/09/2017 | Item Classification 1-3714 | |
| 3920.62-0000 | Film of poly(ethylene terephthalate); P.D.; R.KOREA | 25/09/2017 | Item Classification 1-3710 | |
| 3920.62-0000 | Film of poly(ethylene terephthalate); PS020D ; R.KOREA | 25/09/2017 | Item Classification 1-3712 | |
| 3920.10-0000 | Sheets of polymers of ethylene; INSULATOR TM HOUSING ; Y-400 | 22/09/2017 | Item Classification 1-3692 | |
| 3920.62-0000 | Film of poly(ethylene terephthalate); JAPAN | 01/09/2017 | Item Classification 4-6097 | |
| 3920.99-9090 | Plate of epoxy resin; LUMICON RESIN; R.KOREA | 08/08/2017 | Item Classification 4-5571 | |
| 3920.20-0000 | Film of polymers of propylene; OPP FILM PLASTIC ROLL ; PR.CHNA | 21/07/2017 | Item Classification 4-5204 | |
| 3920.20-0000 | Film of polymers of propylene Polypropylene; Metalized CPP film; PR.CHNA | 14/06/2017 | Item Classification 4-4308 | |
| 3920.62-0000 | Poly(ethylene terephthalate) film; PET FILM(PSH-C023-X) | 14/04/2017 | Item Classification 4-1055 | |
| 3920.62-0000 | Poly(ethylene terephthalate) film; PET THERMAL LAMINATING; PR.CHNA | 03/04/2017 | Item Classification 4-757 | |
| 3920.62-0000 | Film of poly(ethylene terephthalate); C9DG01Z ; PR.CHNA | 21/03/2017 | Item Classification 4-478 | |
| 3920.62-0000 | Film of poly(ethylene terephthalate); PET DanSC; OSR-VIP(50); R.KOREA | 07/03/2017 | Item Classification 2-3620 | |
| 3920.61-0000 | Sheets of polycarbonates; eLGP | 07/02/2017 | Item Classification 3-572 | |
| 3920.99-9090 | Sheets of polytetrafluoroethylene; FR-28-0040-50; FastRise | 20/01/2017 | Item Classification 2-1366 | |
| 3920.10-0000 | Polyethylene film; PE PROTECTIVE TAPE, COVER-SHEET ; R.KOREA | 12/01/2017 | Item Classification 2-826 | |
| 3920.51-0000 | Poly(methyl methacrylate) sheet; 4.5T; R.KOREA | 10/11/2016 | Item Classification 2-16426 | |
| 3920.62-0000 | Other films of poly(ethylene terephthalate); PET RELEASE FILM; SI RP 10003 | 27/09/2016 | Item Classification 2-13686 | |
| 3920.62-0000 | Other films of poly(ethylene terephthalate); PET RELEASE FILM; SI RP 2503-W | 27/09/2016 | Item Classification 2-13687 | |
| 3920.62-0000 | Other films of poly(ethylene terephthalate); PET RELEASE FILM; SI RE 10080-B | 27/09/2016 | Item Classification 2-13685 | |
| 3920.62-0000 | Poly(ethylene terephthalate) film; Black Polyester Film; 301D; PR.CHNA | 31/08/2016 | Item Classification 2-11978 | |
| 3920.61-0000 | Plate of polycarbonates; Antistatic transparent PC; R.KOREA | 08/07/2016 | Item Classification 2-7997 | |
| 3920.62-0000 | Poly(ethylene terephthalate) film; BARRIER FILM for OLED; R.KOREA | 01/07/2016 | Item Classification 2-7449 | |
| 3920.99-9090 | Polyurethane sheets; TPU FABRIC; PR.CHNA | 17/05/2016 | Item Classification 2-5077 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.