Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 39.20

Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác

Biểu thuế toàn bộ nhóm 3920

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
3920.10CN- Từ các polyme từ etylen:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Dạng tấm và phiến (SEN):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.10.11CN- - - Loại cứng (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.10.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.10.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.20CN- Từ các polyme từ propylen:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.20.10ADCN- - Màng polypropylen định hướng hai chiều (BOPP) (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.20.91ADCN- - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.20.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.30CN- Từ các polyme từ styren:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.30.20CN- - Tấm Acrylonitril butadien styren (ABS) sử dụng trong sản xuất tủ lạnhThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/m2/chiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.30.91CN- - - Dạng tấm và phiến, loại cứng(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.30.92CN- - - Loại khác, dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.30.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- Từ các polyme từ vinyl clorua:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.43CN- - Có hàm lượng chất hóa dẻo không dưới 6% tính theo trọng lượng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.43.10CN- - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.43.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.49.00CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- Từ các polyme acrylic:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.51CN- - Từ poly(metyl metacrylat):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Dạng tấm và phiến (SEN):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.51.11CN- - - - Loại cứng(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.51.19CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.51.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.59CN- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Dạng tấm và phiến (SEN):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.59.11CN- - - - Loại cứng(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.59.19CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.59.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- Từ các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl hoặc các polyeste khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.61CN- - Từ các polycarbonat:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.61.10CN- - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.61.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.62CN- - Từ poly(etylen terephtalat):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.62.10CN- - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.62.91CN- - - - Màng bảo vệ chắn ánh sáng mặt trời (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.62.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.63CN- - Từ các polyeste chưa no:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.63.10CN- - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.63.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.69CN- - Từ các polyeste khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.69.10CN- - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.69.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- Từ xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học của nó:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.71CN- - Từ xenlulo tái sinh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.71.10CN- - - Màng xenlophanThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.71.91CN- - - - Dạng phiến (sheets) đã inThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.71.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.73.00CN- - Từ xenlulo axetatThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.79CN- - Từ các dẫn xuất xenlulo khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.79.10CN- - - Từ nitrocellulose (thuốc nổ bông)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.79.20CN- - - Từ sợi lưu hóaThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.79.91CN- - - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.79.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- Từ plastic khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.91CN- - Từ poly(vinyl butyral):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.91.10CN- - - Màng dùng làm kính an toàn, độ dày trên 0,38 mm nhưng không quá 0,76 mm, và chiều rộng không quá 2 mThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.91.91CN- - - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.91.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.92CN- - Từ các polyamide:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.92.10CN- - - Từ polyamide-6Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.92.91CN- - - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.92.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.93CN- - Từ nhựa amino:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.93.10CN- - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.93.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.94CN- - Từ nhựa phenolic:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.94.10CN- - - Dạng tấm phenol formaldehyt (bakelit)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.94.91CN- - - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.94.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.99CN- - Từ plastic khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.99.10CN- - - Từ protein đã được làm cứng; từ dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiênThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- - - Từ các polyme trùng hợp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.99.21CN- - - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.99.29CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.99.31CN- - - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.99.39CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.99.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc

Hải quan Việt Nam (61)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
3920.69.90Mẫu có cấu tạo gồm hai lớp: lớp nhựa là màng phức hợp gồm polyester no và poly(acrylonitrile:butadien) bề mặt chứa bột kim loại và hạt thủy tinh; lớp giấy đã tráng phủ polyethylene. Mẫu dạng cuộn, dùng bảo vệ nguyên vật liệu khác.14/07/2025128/TB-KĐHQ
3920.10.90Màng nhựa EVA04/01/202464/TB-TCHQ
3920.10.90Màng nhựa EVA16/08/20234270/TB-TCHQ
3920.92.10Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), NS 15Mic x 625mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%,. (Mục 1)14/08/2023471/TB-KĐ3
3920.92.10Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), NS 15Mic x 740mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%,. (Mục 2)14/08/2023472/TB-KĐ3
3920.92.10Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), NS 15Mic x 815mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%,. (Mục 3)14/08/2023473/TB-KĐ3
3920.92.10Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), N 15Mic x 760mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%,. (Mục 4)14/08/2023474/TB-KĐ3
3920.92.10Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), N 15Mic x 770mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%,. (Mục 5)14/08/2023475/TB-KĐ3
3920.92.10Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), N 15Mic x 850mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%,. (Mục 6)14/08/2023476/TB-KĐ3
3920.92.10Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), N 25Mic x 790mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%,. (Mục 7)14/08/2023477/TB-KĐ3
3920.92.10Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), NS 15Mic x 590mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%,. (Mục 8)14/08/2023478/TB-KĐ3
3920.92.10Màng NYLON FILM (GT11), độ dày 15mic, chiều rộng 540-1220mm, chiều dài 6000m, không in hình in chữ, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, không dính. Mới 100%.20/07/2023392/TB-KĐ3
3920.10.90Màng nhựa EA13/07/20233647/TB-TCHQ
3920.59.90Thermosetting tapes for FPC - miếng dính nhiệt cho bản mạch30/11/20225142/TB-TCHQ
3920.99.39EMI Shielding Film30/11/20225141/TB-TCHQ
3920.62.90Polyester Adhesive Film CHB13129/11/20225126/TB-TCHQ
3920.62.90FPCB carrier film29/11/20225125/TB-TCHQ
3920.62.90Acrylic PSA Tape ST-5541C(G)29/11/20225124/TB-TCHQ
3920.99.39New Halogen Free Coverlay HGCS-A405RB(G)A29/11/20225123/TB-TCHQ
3920.99.39INNOFLEX Halogen Free Product29/11/20225122/TB-TCHQ
3920.99.39INNOFLEX Halogen Free Product29/11/20225121/TB-TCHQ
3920.99.29Opulent Single-Layered Film (TPX film) màng film dạng thô Polyolefin, chưa in, không xốp, không tự dính, chưa được gia cố có tác dụng bảo vệ tấm mạch in không bị bóng lóa khi ép. KT: 540mm*470mm24/10/20224451/TB-TCHQ
3920.43.100.4 PVC film18/10/20224369/TB-TCHQ
3920.51.11Mục 1: Tấm Plastic từ poly (metyl metacrylat), mới 100%, dùng trong trang trí nội thất (mặt bàn, mặt tủ, bếp,...), nhãn hiệu: HANWHA / ACRYLIC SOLID SURFACE 12mm(T) x 760mm(W) x 3680mm(L).14/01/2021189/TB-TCHQ
3920.99.31Tấm màng TPU (REFLECTIVE TPU SILVER A19-1) không tự dính kích thước 100cm*24cm*24cm/100cm*23cm*23cm độ dày 1.1 mm khổ 38" dùng sản xuất logo, hàng mới 100% (Mục 1 PLTK)14/01/2021176/TB-TCHQ
3920.62.10Mục 1: Màng PET trong, không có in hình và chữ, dùng đóng gói bàn chải đánh răng. Không xốp, chưa gia cố, dạng cuộn (Quy cách: 258mm*193m/ 270mm*158m), trọng lượng 20kg/cuộn.13/01/2021159/TB-TCHQ
3920.20.99Mục 3: Cuộn dải băng làm từ nhựa Polypropylene, có in logo "DÂY BIỂN ĐÔNG", khổ 7mm, không dính, dùng làm phụ kiện trong sản xuất dây thưng, HSX: UNIVERSAL TRADE SERVICES - Hàng mới 100%.13/01/2021157/TB-TCHQ
3920.20.99Plastic film (plastic film of salonsip) - (Tấm bằng plastic đi từ polypropylene có độ dày 0.1mm không xốp và chưa được gia cố) (GP954e/QLD-KD; GD7731/TB-TCHQ - Đã kiểm hóa theo TK 102752789201/A12 (Mục 26 PLTK)12/01/2021134/TB-TCHQ
3920.20.99Mục 1: Màng nhựa thường chưa gia cố LLDPE, dùng đóng gói pallet hàng hóa trong công nghiệp (rộng 910mm, dày 18micromet) không nhãn hiệu, hàng mới 100% (mục 1 TKHQ)19/10/20206735/TB-TCHQ
3920.20.99Mục 2: Màng nhựa đã kết hợp với vật liệu khác (mạ nhôm) (SARACPPM VACUUM METALLIZED CAST POLYPROPYLENE FILM) dày 25 microns x (1000-1260)mm x 4000m, hàng mới 100%.24/04/20202645/TB-TCHQ
3920.62.90Mục 2: Giấy nhũ kim, dạng cuộn, SB-958, khổ 0.64*dài 120m (Nguyên liệu để sản xuất hộp giấy đựng trang sức)-Mới 100%.24/04/20202643/TB-TCHQ
3920.10.90Mục 1: Màng co POF khổ 1067m x 280/420/500mm x 19micron, dạng cuộn, 1 cuộn/carton, dùng để quấn bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Hãng sx: DONGGUAN HUAYU PACKING CO.; LTD. Mới 100%.01/04/20202150/TB-TCHQ
3920.62.90Mục 2: PET-10MIC x 1070MM#&Màng nhựa từ POLYME ETYLEN đã được tráng bạc - 10MIC. METALLIZED PET FILM WIDTH: 1070 mm.30/03/20202034/TB-TCHQ
3920.99.90Mục 4: Fluoro Polymers, Loại Khác - Noxtite RE250 (Mã CAS: 9011-17-0).04/03/20201334/TB-TCHQ
3920.20.99Mục 1: Dải plastic từ các polyme từ etylen, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, tiết diện 22mm, dài 2000m 1 cuộn, hàng mới 100%.05/06/20193658/TB-TCHQ
3920.99.39Mục 19: Màng nhựa TPU /TPU 0.5mmx36" (MRC2L A98P) ,(25Yard=19.5kg)(Hàng mẫu- Nguyên liệu dùng để S/x tấm nhựa)-mới 100%.04/03/20191219/TB-TCHQ
3920.20.99Mục 16 : Giấy PP tráng nhựa ,dạng cuộn /PP Paper 0.15mmx95cm ,(1Cuộn=13.7kg)(Hàng mẫu- Nguyên liệu dùng để s/x tấm nhựa)-mới 100%.04/03/20191220/TB-TCHQ
3920.61.10Tấm nhựa Polycarbonate loại sóng, chưa gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa khoan lỗ, xẻ rãnh, dùng trong xây dựng KT: rộng 1080mm, dài 6000mm, dày 0,7mm.(5,04kg/tấm) Hàng mới 100% (mục số 4)30/08/20185103/TB-TCHQ
3920.49.00Cuộn nhựa PVC không tự dính, đã in hình một mặt, dùng để sản xuất túi nhựa. KT: khổ 45cm. +/-5%. Mới 100%09/07/20184002/TB-TCHQ
3920.91.90Màng plastic dùng làm kính an toàn làm từ poly (vinyl butyral), dày =0.38mm, rộng =2.44m x dài =400m - PVB FILM 100% RESIN (mục số 1)01/03/20181116/TB-TCHQ
3920.91.90Màng plastic dùng làm kính an toàn làm từ poly (vinyl butyral), dày =0.38mm, rộng =2.44m x dài =400m - PVB FILM 80% RESIN (mục số 4)01/03/20181118/TB-TCHQ
3920.91.90Màng plastic dùng làm kính an toàn làm từ poly (vinyl butyral), dày =1.52mm, rộng =2.44m x dài =100m - PVB FILM 100% RESIN (mục số 3)01/03/20181117/TB-TCHQ
3920.91.90Màng plastic dùng làm kính an toàn làm từ poly (vinyl butyral), dày =0.76mm, rộng =2.44m x dài =200m - PVB FILM 100% RESIN (mục số 2)01/03/20181115/TB-TCHQ
3920.63.00D14515281 Tấm nhựa polyester MONTELLI SHEET 306, kích thước (12X760X3050mm). Hàng mới 100% (mục số 1)01/03/20181114/TB-TCHQ
3920.30.90Chỉ nhựa ReinweiB 2801, Schwarz 2803, Matt Schwarz 103, AltweiB802, Matt AltweiB102, -dạng cuộn (dùng trong ngành ván gỗ, sx đồ nội thất) (Mục 1).21/01/2016577/TB-TCHQ
3920.20.10Màng BOPP (nguyên liệu dùng để sản xuất băng keo) (hàng mới 100%) (25micx1280mmx8000m) (Mục 1).20/01/2016542/TB-TCHQ
3920.69.00Màng film 3M FX ST 70 (M), khổ 60in x 100 ft(Mục 1).08/10/20159313/TB-TCHQ
3920.99.90PVDC Printed Film GG98H Red55. XX TUPY 40G 68mm x 1,500M (mục 1).23/09/20158716/TB-TCHQ
3920.20.90PVC#& Nhựa tấm (Mục 1).26/06/20155851/TB-TCHQ
3920.99.90Màng nhựa (TPU), hàng mới 100% (mục 2).27/05/20154794/TB-TCHQ
3920.20.90Giấy in nhiệt siêu âm UPP 110S. Hàng mới 100% (mục 1).14/05/20154389/TB-TCHQ
3920.59.00- Mục 1: Tấm đá nhân tạo làm từ nhựa Acrylic- KSB1276368-G034 (12mm x 760mm x 3680mm). · - Mục 2: Tấm đá nhân tạo làm từ nhựa Acrylic- KSB1276368-G058 (12mm x 760mm x 3680mm). · - Mục 3: Tấm đá nhân tạo làm từ nhựa Acrylic- KSB1276368-G109 (12mm x 760mm x 3680mm). · - Mục 4: Tấm đá nhân tạo làm từ nhựa Acrylic- KSB1276368-G111 (12mm x 760mm x 3680mm) · - Mục 5: Tấm đá nhân tạo làm từ nhựa Acrylic- KSB1276368-P001 (12mm x 760mm x 3680mm) · - Mục 6: Tấm đá nhân tạo làm từ nhựa Acrylic- KSB1276368-P004 (12mm x 760mm x 3680mm). · - Mục 7: Tấm đá nhân tạo làm từ nhựa Acrylic- KSB1276368-S022 (12mm x 760mm x 3680mm). · - Mục 8: Tấm đá nhân tạo làm từ nhựa Acrylic- KSB1276368-S028 (12mm x 760mm x 3680mm).22/04/20153597/TB-TCHQ
3920.62.00Màng nhựa Polyester film 12mic x 1115mm x 24000m chưa in hình, chữ (Mục 9).17/04/20153454/TB-TCHQ
3920.73.00Đầu nhựa bấm dây dù - NON TEETH BLACK FILM07/11/201413578/TB-TCHQ
3920.10.00Bằng nhựa LS-Strip MPM JR 7,5/0,080 (Mới 100%) (mục 3).21/10/201412769/TB-TCHQ
3920.10.00Màng nhựa chống thấm HDPE dùng để lót đáy ao hồ nuôi thủy sản, chưa được gia cố bổ trợ lớp mặt các vật liệu khác (có nguồn gốc từ polymer etylen), kích thước: (6x100)m, dày 1mm, định lượng 900g/m2. Mới 100% (Mục 2)15/10/201412567/TB-TCHQ
3920.10.00Màng phim dùng trong nhà kính nông nghiệp, dài 500m, rộng 14m.29/09/201411793/TB-TCHQ
3920.51.00Tấm Plastic / ACRYLIC SOLID SURFACE 12mm(T)x760mm(W)x3680mm(L) (mục 2)22/04/20144372/TB-TCHQ
3920.51.00Tấm Plastic / ACRYLIC SOLID SURFACE 12mm(T)x760mm(W)x3680mm(L) (mục 3)22/04/20144373/TB-TCHQ
3920.51.00Tấm Plastic / ACRYLIC SOLID SURFACE 12mm(T)x760mm(W)x3680mm(L) (mục 4)22/04/20144374/TB-TCHQ
3920.51.00Tấm Plastic / ACRYLIC SOLID SURFACE 12mm(T)x760mm(W)x3680mm(L) (mục 5)22/04/20144389/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
3920.62-0000Film of poly(ethylene terephthalate); 100% POLYESTER FILM30/09/2024Item Classification 4-6633
3920.62-0000Film of poly(ethylene terephthalate); PET-Aluminum coated film30/09/2024Item Classification 4-6634
3920.62-0000Polyethylene Terephthalate film; HC01UV25/09/2024Item Classification 1-751
3920.99-9090Sheets of other plastics; Thermal Expandable Silicone Sheet; HR-EG-350;12/09/2024Item Classification 4-6258
3920.10-0000Other films of plastics, non-cellular and not reinforced, laminated, supported or similarly combined with other materials; LDPE METALIZED PET; AL PET×LDPE02/08/2024Item Classification 4-5122
3920.99-9090POLYIMIDE TAPE; TOMOEGAWA A-TC7; RM04-000325A (width X thickness: 65.0 mm X 67 μm); JP;15/07/2024Item Classification 4-4461
3920.99-9090Polyurethane film, non-cellular; FASHIN FEFLECTIVE; CFR05/01/2024Item Classification 4-106
3920.99-9090Polyurethane film, non-cellular; HOT MELT FILM ADHESIVE; FA-7100B; id;15/12/2023Item Classification 4-17453
3920.62-0000 Poly ethylene terephthalate sheets, non-cellular and not reinforced, laminated, supported or similarly combined with other materials; GRAPHIC FILM; HJ-LITE903027/07/2023Item Classification 4-14563
3920.62-0000Film of poly(ethylene terephthalate); ALUMINUM PLATED PET FILM27/03/2023Item Classification 4-12003
3920.10-0000film of polymers of ethylene;; BC TAPE; ICROS TAPE(SB-170HM-QCH-PC2); 12 inches02/03/2023Item Classification 4-11497
3920.62-0000Poly(ethylene terephthalate) film; PET FILM; PM430-Type10/02/2023Item Classification 4-11090
3920.99-9090Polyurethane strip; BANCOLLAN SQUEEGEE06/02/2023Item Classification 4-10935
3920.99-9090POLYTETRAFLUOROETHYLENE(PTFE) SHEET09/01/2023Item Classification 4-10154
3920.62-0000Film of poly(ethylene terephthalate); STIFFENER PET FILM; LE955(520MM)21/09/2022Item Classification 4-6805
3920.62-0000Film of poly(ethylene terephthalate); STIFFENER PET FILM; LE951-FK(500MM)21/09/2022Item Classification 4-6804
3920.62-0000Films of poly(ethylene terephthalate); SILVER COATING MPET FILM20/09/2022Item Classification 4-6741
3920.62-0000Films of poly(ethylene terephthalate); BLACK COATING MPET FILM20/09/2022Item Classification 4-6743
3920.62-0000Plates of poly(ethylene terephthalate); UNITIKA UNILATE PC(A)-B; UNE-3-00814/09/2022Item Classification 4-6578
3920.69-0000Industrial Tape; Low Temperature Hot Melt Adhesive Tape; MPB-1015SPT22/06/2022Item Classification 4-4303
3920.10-0000Film of polymers of ethylene; DJ-50 Trans PE03/06/2022Item Classification 4-3735
3920.10-0000Film of polymers of ethylene; DJ-630 Blue PE03/06/2022Item Classification 4-3734
3920.10-0000Film of polymers of ethylene; DJ-620 Blue PE03/06/2022Item Classification 4-3737
3920.10-0000Film of polymers of ethylene; DJ-50 Blue PE03/06/2022Item Classification 4-3736
3920.10-0000Film of polymers of ethylene; DJ-5013 Blue PE03/06/2022Item Classification 4-3738
3920.62-0000Other films of polyethylene terephthalate; COPPER&ALUMINIUM METALLIZED PET FILM; 12MIC × 1,040MM31/05/2022Item Classification 4-3686
3920.62-0000Film of poly(ethylene terephthalate); PET; HKR-100-T2026/05/2022Item Classification 4-3550
3920.62-0000Film of poly(ethylene terephthalate); Self-adhesive Film of plastics; 200um film12/05/2022Item Classification 4-3186
3920.30-0000Sheets of polymers of styrene; ASA SHEET28/04/2022Item Classification 4-2810
3920.20-0000Other plates of polyprolylene; CORRUGATED PLASTIC SHEET (PP SHEET); PP FLEXI-BUCKET22/04/2022Item Classification 4-2611
3920.10-0000ADHESIVE TAPES; ANT-31A07/04/2022Item Classification 4-2177
3920.99-9090Silicon sheet; SILICA GEL PLATE17/02/2022Item Classification 4-1017
3920.20-0000Polypropylene film; SYNTHETIC PAPER; ACE41219/01/2022Item Classification 4-433
3920.99-9090Polyimide film; FCCL manufacture PI film;13/07/2021Item Classification 4-5657
3920.62-0000Film of poly(ethylene terephthalate); PLASTIC FILM; HJ-LITE960011/06/2021Item Classification 4-4734
3920.99-9090Other films of polyurethane ; FLEX; HJ-LITE810011/06/2021Item Classification 4-4733
3920.99-9090Shield Film for EMI; SF-PC6000-U121/05/2021Item Classification 4-4128
3920.99-9090Shield Film for EMI; SF-PC590021/05/2021Item Classification 4-4127
3920.99-9090Shield Film for EMI; SF-PC860021/05/2021Item Classification 4-4126
3920.20-0000Plates of polymers of propylene; PP640-89503/05/2021Item Classification 4-3650
3920.10-0000Sheets of polymers of ethylene; Heavy Laye28/10/2020Item Classification 4-7731
3920.62-0000INSULATING PAPER, STATOR ; SK3EV15/10/2020Item Classification 1-4352
3920.99-9090Polyurethane sheets, non-cellular; SYNTHETIC PU; DANACES 0.4MM25/09/2020Item Classification 4-6948
3920.62-0000Poly(ethylene terephthalate) film; INDIUM TIN OXIDE FILM (ITO FILM); I150-SE125-P327/05/2020Item Classification 4-2997
3920.30-0000Acryonitile-butadiience-styrene copolymer; ABS Sheet25/05/2020Item Classification 1-2218
3920.99-9090Polyimide film; POLYIMIDE TAPE; TOMOEGAWA HE-P7; RM04-000197A21/05/2020Item Classification 4-2875
3920.99-9090Polyimide film; POLYIMIDE TAPE; TOMOEGAWA A-T5; LCAA020620/05/2020Item Classification 4-2871
3920.99-9090Polyimide film; POLYIMIDE TAPE; TOMOEGAWA R-970A; LCAA019520/05/2020Item Classification 4-2870
3920.99-9090Polyimide film; POLYIMIDE TAPE; TOMOEGAWA R-722; LCAA021120/05/2020Item Classification 4-2872
3920.59-0000RUBBER SHEETS OF OTHER PLASTICS ; (ACM) POLYACRYLATE RUBBER SHEET ; A600112/03/2020Item Classification 1-988
3920.62-0000Miolze DECO SHEET ; WH10546 SSR (Y2F7YZ0C) WP 0.30mm*1270mm*450M09/03/2020Item Classification 1-943
3920.99-9090RUBBER SHEETS OF OTHER PLASTICS ; (FKM) FLUOROCARBON RUBBER SHEET ; F6503-BR03/02/2020Item Classification 1-412
3920.30-0000Other strips, of polymers of styrene; ABS EDGE BANDING 1mm x 19mm x 200m09/01/2020Item Classification 4-132
3920.30-0000Other strips, of polymers of styrene; ABS EDGE BANDING 1mm x 26mm x 200m09/01/2020Item Classification 4-133
3920.99-9090Polytetrafluoroethylene (PTFE) plate20/12/2019Item Classification 4-13163
3920.62-0000sheets of poly(ethylene terephthalate) ; GB Screen film06/12/2019Item Classification 1-5099
3920.10-0000Sheet of polymer of ethylene; TR film for Vacuum Insulation Panel02/10/2019Item Classification 4-11655
3920.43-0000Sheet of polymer of vinyl chloride, containing by weight not less than 6% of plasticisers; TRANSPARENT 100MM PVC SHEET ; 1220×2440×10mm11/09/2019Item Classification 4-11264
3920.99-9090Plates of epoxide resins; pansuji; YB-620114/08/2019Item Classification 4-10724
3920.62-0000DVS-ASD12BL-8514/05/2019Item Classification 1-1846
3920.62-0000Other film, of poly(ethylene terephthalate) ; VCM film PET Type Metal Graghite ; Metal Graghite ; PR.CHNA25/01/2019Item Classification 4-6892
3920.49-0000Other sheets of ploymers of vinyl chloride, containing by weight less than 6% of plasticiser; PVC SHEET ; PVC RIGID SHEET ; 1200*2400 ; R.KOREA10/01/2019Item Classification 4-6544
3920.20-0000OPP film20/12/2018Item Classification 1-3991
3920.62-0000Plastic film of poly(ethylene terephthalate); Silicone Removal Film; YKS-B7500 AS (1,060mm width)27/07/2018Item Classification 1-2318
3920.62-0000Poly(ethylene terephthalate) film; YKA-310127/07/2018Item Classification 1-2319
3920.62-0000Plastic film of poly(ethylene terephthalate); Silicone Release Film; YKR-3701GA (1,080mm width)27/07/2018Item Classification 1-2320
3920.62-0000Plastic film of poly(ethylene terephthalate); Silicone Removal Film; YKS-B7519 AS (1,060mm width)27/07/2018Item Classification 1-2317
3920.62-0000Films of poly(ethylene terephthalate)); TAPE SINGLE-SIDE BAS75004R12/07/2018Item Classification 1-2112
3920.62-0000Poly(ethylene terephthalate)film; RELEASE FILM, SM-25D05/07/2018Item Classification 4-3132
3920.59-0000Other plates, of other acrylic polymers; ACM CMB29/06/2018Item Classification 4-3003
3920.99-9090Strips of polytetrafluoroethylene; Journal Bearing03/05/2018Item Classification 1-1419
3920.10-0000Polyethylene film; ZM2-81000; SWISS27/11/2017Item Classification 1-4648
3920.43-0000Sheet of poly(vinyl chloride), containing by weight not less than 6% of plasticizer; PVC sheet P425B140000306500 ; PR.CHNA09/11/2017Item Classification 4-7528
3920.20-0000Other sheets of polymers of propylene; EPL SHEET31/10/2017Item Classification 4-7337
3920.30-0000Acrylonitrile-butadiene-styrene copolymer sheet; TPU/ABS SHEET31/10/2017Item Classification 4-7336
3920.62-0000Film of poly(ethylene terephthalate); PS060 ; R.KOREA25/09/2017Item Classification 1-3711
3920.62-0000Film of poly(ethylene terephthalate); IDBS060D ; R.KOREA25/09/2017Item Classification 1-3715
3920.62-0000Film of poly(ethylene terephthalate); IBS060 ; R.KOREA25/09/2017Item Classification 1-3714
3920.62-0000Film of poly(ethylene terephthalate); P.D.; R.KOREA25/09/2017Item Classification 1-3710
3920.62-0000Film of poly(ethylene terephthalate); PS020D ; R.KOREA25/09/2017Item Classification 1-3712
3920.10-0000Sheets of polymers of ethylene; INSULATOR TM HOUSING ; Y-40022/09/2017Item Classification 1-3692
3920.62-0000Film of poly(ethylene terephthalate); JAPAN01/09/2017Item Classification 4-6097
3920.99-9090Plate of epoxy resin; LUMICON RESIN; R.KOREA08/08/2017Item Classification 4-5571
3920.20-0000Film of polymers of propylene; OPP FILM PLASTIC ROLL ; PR.CHNA21/07/2017Item Classification 4-5204
3920.20-0000Film of polymers of propylene Polypropylene; Metalized CPP film; PR.CHNA14/06/2017Item Classification 4-4308
3920.62-0000Poly(ethylene terephthalate) film; PET FILM(PSH-C023-X)14/04/2017Item Classification 4-1055
3920.62-0000Poly(ethylene terephthalate) film; PET THERMAL LAMINATING; PR.CHNA03/04/2017Item Classification 4-757
3920.62-0000Film of poly(ethylene terephthalate); C9DG01Z ; PR.CHNA21/03/2017Item Classification 4-478
3920.62-0000Film of poly(ethylene terephthalate); PET DanSC; OSR-VIP(50); R.KOREA07/03/2017Item Classification 2-3620
3920.61-0000Sheets of polycarbonates; eLGP07/02/2017Item Classification 3-572
3920.99-9090Sheets of polytetrafluoroethylene; FR-28-0040-50; FastRise20/01/2017Item Classification 2-1366
3920.10-0000Polyethylene film; PE PROTECTIVE TAPE, COVER-SHEET ; R.KOREA12/01/2017Item Classification 2-826
3920.51-0000Poly(methyl methacrylate) sheet; 4.5T; R.KOREA10/11/2016Item Classification 2-16426
3920.62-0000Other films of poly(ethylene terephthalate); PET RELEASE FILM; SI RP 1000327/09/2016Item Classification 2-13686
3920.62-0000Other films of poly(ethylene terephthalate); PET RELEASE FILM; SI RP 2503-W27/09/2016Item Classification 2-13687
3920.62-0000Other films of poly(ethylene terephthalate); PET RELEASE FILM; SI RE 10080-B27/09/2016Item Classification 2-13685
3920.62-0000Poly(ethylene terephthalate) film; Black Polyester Film; 301D; PR.CHNA31/08/2016Item Classification 2-11978
3920.61-0000Plate of polycarbonates; Antistatic transparent PC; R.KOREA08/07/2016Item Classification 2-7997
3920.62-0000Poly(ethylene terephthalate) film; BARRIER FILM for OLED; R.KOREA01/07/2016Item Classification 2-7449
3920.99-9090Polyurethane sheets; TPU FABRIC; PR.CHNA17/05/2016Item Classification 2-5077

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 39.20: Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không…