Mã HS: 3920.99
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3920
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3920.10CN | - Từ các polyme từ etylen: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dạng tấm và phiến (SEN): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.10.11CN | - - - Loại cứng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.10.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.20CN | - Từ các polyme từ propylen: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.20.10ADCN | - - Màng polypropylen định hướng hai chiều (BOPP) (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.20.91ADCN | - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.20.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.30CN | - Từ các polyme từ styren: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.30.20CN | - - Tấm Acrylonitril butadien styren (ABS) sử dụng trong sản xuất tủ lạnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.30.91CN | - - - Dạng tấm và phiến, loại cứng(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.30.92CN | - - - Loại khác, dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.30.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - Từ các polyme từ vinyl clorua: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.43CN | - - Có hàm lượng chất hóa dẻo không dưới 6% tính theo trọng lượng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.43.10CN | - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.43.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.49.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - Từ các polyme acrylic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.51CN | - - Từ poly(metyl metacrylat): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dạng tấm và phiến (SEN): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.51.11CN | - - - - Loại cứng(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.51.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.51.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.59CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dạng tấm và phiến (SEN): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.59.11CN | - - - - Loại cứng(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.59.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.59.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - Từ các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl hoặc các polyeste khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.61CN | - - Từ các polycarbonat: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.61.10CN | - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.61.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.62CN | - - Từ poly(etylen terephtalat): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.62.10CN | - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.62.91CN | - - - - Màng bảo vệ chắn ánh sáng mặt trời (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.62.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.63CN | - - Từ các polyeste chưa no: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.63.10CN | - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.63.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.69CN | - - Từ các polyeste khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.69.10CN | - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.69.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - Từ xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học của nó: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.71CN | - - Từ xenlulo tái sinh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.71.10CN | - - - Màng xenlophan | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.71.91CN | - - - - Dạng phiến (sheets) đã in | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.71.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.73.00CN | - - Từ xenlulo axetat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.79CN | - - Từ các dẫn xuất xenlulo khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.79.10CN | - - - Từ nitrocellulose (thuốc nổ bông) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.79.20CN | - - - Từ sợi lưu hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.79.91CN | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.79.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - Từ plastic khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.91CN | - - Từ poly(vinyl butyral): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.91.10CN | - - - Màng dùng làm kính an toàn, độ dày trên 0,38 mm nhưng không quá 0,76 mm, và chiều rộng không quá 2 m | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.91.91CN | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.91.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.92CN | - - Từ các polyamide: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.92.10CN | - - - Từ polyamide-6 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.92.91CN | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.92.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.93CN | - - Từ nhựa amino: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.93.10CN | - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.93.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.94CN | - - Từ nhựa phenolic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.94.10CN | - - - Dạng tấm phenol formaldehyt (bakelit) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.94.91CN | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.94.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.99CN | - - Từ plastic khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3920.99.10CN | - - - Từ protein đã được làm cứng; từ dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Từ các polyme trùng hợp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.99.21CN | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.99.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3920.99.31CN | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.99.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3920.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc |
Hải quan Việt Nam (10)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3920.99.39 | EMI Shielding Film | 30/11/2022 | 5141/TB-TCHQ | |
| 3920.99.39 | New Halogen Free Coverlay HGCS-A405RB(G)A | 29/11/2022 | 5123/TB-TCHQ | |
| 3920.99.39 | INNOFLEX Halogen Free Product | 29/11/2022 | 5122/TB-TCHQ | |
| 3920.99.39 | INNOFLEX Halogen Free Product | 29/11/2022 | 5121/TB-TCHQ | |
| 3920.99.29 | Opulent Single-Layered Film (TPX film) màng film dạng thô Polyolefin, chưa in, không xốp, không tự dính, chưa được gia cố có tác dụng bảo vệ tấm mạch in không bị bóng lóa khi ép. KT: 540mm*470mm | 24/10/2022 | 4451/TB-TCHQ | |
| 3920.99.31 | Tấm màng TPU (REFLECTIVE TPU SILVER A19-1) không tự dính kích thước 100cm*24cm*24cm/100cm*23cm*23cm độ dày 1.1 mm khổ 38" dùng sản xuất logo, hàng mới 100% (Mục 1 PLTK) | 14/01/2021 | 176/TB-TCHQ | |
| 3920.99.90 | Mục 4: Fluoro Polymers, Loại Khác - Noxtite RE250 (Mã CAS: 9011-17-0). | 04/03/2020 | 1334/TB-TCHQ | |
| 3920.99.39 | Mục 19: Màng nhựa TPU /TPU 0.5mmx36" (MRC2L A98P) ,(25Yard=19.5kg)(Hàng mẫu- Nguyên liệu dùng để S/x tấm nhựa)-mới 100%. | 04/03/2019 | 1219/TB-TCHQ | |
| 3920.99.90 | PVDC Printed Film GG98H Red55. XX TUPY 40G 68mm x 1,500M (mục 1). | 23/09/2015 | 8716/TB-TCHQ | |
| 3920.99.90 | Màng nhựa (TPU), hàng mới 100% (mục 2). | 27/05/2015 | 4794/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (60)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3920.99-9090 | Sheets of other plastics; Thermal Expandable Silicone Sheet; HR-EG-350; | 12/09/2024 | Item Classification 4-6258 | |
| 3920.99-9090 | POLYIMIDE TAPE; TOMOEGAWA A-TC7; RM04-000325A (width X thickness: 65.0 mm X 67 μm); JP; | 15/07/2024 | Item Classification 4-4461 | |
| 3920.99-9090 | Polyurethane film, non-cellular; FASHIN FEFLECTIVE; CFR | 05/01/2024 | Item Classification 4-106 | |
| 3920.99-9090 | Polyurethane film, non-cellular; HOT MELT FILM ADHESIVE; FA-7100B; id; | 15/12/2023 | Item Classification 4-17453 | |
| 3920.99-9090 | Polyurethane strip; BANCOLLAN SQUEEGEE | 06/02/2023 | Item Classification 4-10935 | |
| 3920.99-9090 | POLYTETRAFLUOROETHYLENE(PTFE) SHEET | 09/01/2023 | Item Classification 4-10154 | |
| 3920.99-9090 | Silicon sheet; SILICA GEL PLATE | 17/02/2022 | Item Classification 4-1017 | |
| 3920.99-9090 | Polyimide film; FCCL manufacture PI film; | 13/07/2021 | Item Classification 4-5657 | |
| 3920.99-9090 | Other films of polyurethane ; FLEX; HJ-LITE8100 | 11/06/2021 | Item Classification 4-4733 | |
| 3920.99-9090 | Shield Film for EMI; SF-PC6000-U1 | 21/05/2021 | Item Classification 4-4128 | |
| 3920.99-9090 | Shield Film for EMI; SF-PC5900 | 21/05/2021 | Item Classification 4-4127 | |
| 3920.99-9090 | Shield Film for EMI; SF-PC8600 | 21/05/2021 | Item Classification 4-4126 | |
| 3920.99-9090 | Polyurethane sheets, non-cellular; SYNTHETIC PU; DANACES 0.4MM | 25/09/2020 | Item Classification 4-6948 | |
| 3920.99-9090 | Polyimide film; POLYIMIDE TAPE; TOMOEGAWA HE-P7; RM04-000197A | 21/05/2020 | Item Classification 4-2875 | |
| 3920.99-9090 | Polyimide film; POLYIMIDE TAPE; TOMOEGAWA A-T5; LCAA0206 | 20/05/2020 | Item Classification 4-2871 | |
| 3920.99-9090 | Polyimide film; POLYIMIDE TAPE; TOMOEGAWA R-970A; LCAA0195 | 20/05/2020 | Item Classification 4-2870 | |
| 3920.99-9090 | Polyimide film; POLYIMIDE TAPE; TOMOEGAWA R-722; LCAA0211 | 20/05/2020 | Item Classification 4-2872 | |
| 3920.99-9090 | RUBBER SHEETS OF OTHER PLASTICS ; (FKM) FLUOROCARBON RUBBER SHEET ; F6503-BR | 03/02/2020 | Item Classification 1-412 | |
| 3920.99-9090 | Polytetrafluoroethylene (PTFE) plate | 20/12/2019 | Item Classification 4-13163 | |
| 3920.99-9090 | Plates of epoxide resins; pansuji; YB-6201 | 14/08/2019 | Item Classification 4-10724 | |
| 3920.99-9090 | Strips of polytetrafluoroethylene; Journal Bearing | 03/05/2018 | Item Classification 1-1419 | |
| 3920.99-9090 | Plate of epoxy resin; LUMICON RESIN; R.KOREA | 08/08/2017 | Item Classification 4-5571 | |
| 3920.99-9090 | Sheets of polytetrafluoroethylene; FR-28-0040-50; FastRise | 20/01/2017 | Item Classification 2-1366 | |
| 3920.99-9090 | Polyurethane sheets; TPU FABRIC; PR.CHNA | 17/05/2016 | Item Classification 2-5077 | |
| 3920.99-9090 | Cell phone LCD protection film; STF-AB5H; R.KOREA | 03/11/2015 | Item Classification 1-1902 | |
| 3920.99-9090 | ㅇ Application product name: PU heat tansfer film · ㅇ Composition ratio: PET: 65% PU: 35% (Specification) 500mm×23m (for printing and cutting) | 30/10/2015 | Item Classification 2-8393 | |
| 3920.99-9090 | ㅇ Application product name: PU heat tansfer film · ㅇ Composition ratio: PET: 65% PU: 35% (Specification) 500mm×23m (for cutting) | 30/10/2015 | Item Classification 2-8392 | |
| 3920.99-9090 | Silicone resin sheet; LIGHT BLUE VAC-SIL PRO (DIAPHRAGM SHEET); UK · - Model/Specification: Vac-Sil Proⓡ / 2575mm x 4675mm x 3mm (±0.3mm) | 11/09/2015 | Item Classification 2-7175 | |
| 3920.99-9090 | Polyimide strip; TOMOEGAWA HE-P7; JAPAN | 25/06/2015 | Item Classification 2-4682 | |
| 3920.99-9090 | Polyimide strip; TOMOEGAWA R-970 ; JAPAN | 24/06/2015 | Item Classification 2-4605 | |
| 3920.99-9090 | Polyimide strip; TOMOEGAWA R-722; JAPAN | 18/06/2015 | Item Classification 2-4433 | |
| 3920.99-9090 | Polyimide strip; TOMOEGAWA A-75; JAPAN | 18/06/2015 | Item Classification 2-4434 | |
| 3920.99-9090 | Polyurethane strip; SQUEESEE LMC 70M; JAPAN | 04/07/2014 | Item Classification 2-4426 | |
| 3920.99-9090 | PQ1H ; PU-SKIN 0.1 ; | 12/06/2014 | Item Classification 1-1723 | |
| 3920.99-9090 | Silicone rubber strip; SILICON/RUBBER ; Z7209014701A | 29/04/2014 | Item Classification 2-2968 | |
| 3920.99-9090 | Polycycloolefin film; OXIS-Y125-900T-50 | 05/03/2014 | Item Classification 2-1607 | |
| 3920.99-9090 | Polyurethane sheet; CHAMELEON TPU; R.KOREA | 24/01/2014 | Item Classification 2-650 | |
| 3920.99-9090 | Polyurethane sheet, non-cellular; MAGPIE OPE CLEANING BLADE-2.0T | 10/09/2013 | Item Classification 2-6902 | |
| 3920.99-9090 | Polytetrafluoroethylene(PTFE) sheet; R.KOREA · - Specification (32mm×500mm×500mm) | 12/07/2013 | Item Classification 2-4949 | |
| 3920.99-9090 | Polyimide film; QFN Tape; R.KOREA | 03/05/2013 | Item Classification 2-3061 | |
| 3920.99-9090 | Polyimide strip; Spacer Tape; R.KOREA | 03/05/2013 | Item Classification 2-3063 | |
| 3920.99-9090 | Polytetrafluoroethylene (PTFE) film; Waterproof Oleophobic treated PTFE membrane width 61", GE Part# 0QM011610T; USA | 04/01/2013 | Item Classification 2-85 | |
| 3920.99-9090 | Polytetrafluoroethylene sheet; SEALS,GL1C12000-TB; USA | 03/08/2012 | Item Classification 2-5725 | |
| 3920.99-9090 | Polyurethane sheet; WINSEAL N; 0.4㎜; R.KOREA | 28/06/2012 | Item Classification 2-4719 | |
| 3920.99-9090 | BLADE ; BLADE PLATE ; FA9-3995-000 ; china | 27/12/2011 | Item Classification 2-6238 | |
| No. 3920.99-9090 | Polyurethane film; Car type-vi(Equus)/1580*800; R.KOREA | 15/12/2011 | Item Classification 2-5848 | |
| No. 3920.99-9090 | Epoxy resin strip;HSTM 311;R.KOREA | 23/09/2011 | Item Classification 2-3920 | |
| No. 3920.99-9090 | Silicone resin sheet; SILICON SHEET NANO CLEAN NC800 | 18/07/2011 | Item Classification 2-2396 | |
| No. 3920.99-9090 | Silicone resin sheet; TP-S2540; R.KOREA | 16/06/2011 | Item Classification 2-1791 | |
| No. 3920.99-9090 | Polyurethane sheet | 10/06/2011 | Item Classification 2-1740 | |
| 3920.99-9000 | OTHER PLASTIC SHEET;SILICONE RUBBER SHEET;SILPLEX SHEET;;;R.KOREA | 16/02/2006 | Product Classification Section-106577 | |
| HSK3920.99-9000 | Cyclo olefin copolymer film;STRETCHED COP FILM;;;JAPAN | 19/08/2005 | Product Classification Section-105244 | |
| HSK3920.99-9000 | Polyimide film;Lead Lock Tape;MF2070-01A | 17/08/2005 | Product Classification Section-105225 | |
| HSK3920.99-9000 | Polyimide film;COVERLAY MA1055;;;R.KOREA | 17/08/2005 | Product Classification Section-105224 | |
| HSK 3920.99-9000 | Silicone rubber sheet | 28/06/2004 | Product Classification Section-100648 | |
| 3920.99-9000 | Polyimide film;25NPI | 18/06/2003 | Analysis 47260-0713 | |
| 3920.99-0000 | Polyvinyl Alcohol Film | 12/12/1995 | Analysis 47260-1896 | |
| 3920.99-0000 | Kapton HN | 26/07/1991 | Emotion22701-2860 | |
| 3920.99-0000 | Terfron FEP | 22/07/1991 | Emotions22701-2797 | |
| 3920.99-0000 | Decorative foil | 1989-08-08 | Emotion22701-2444 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.