Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 3920.94

- - Từ nhựa phenolic:

Biểu thuế toàn bộ nhóm 3920

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
3920.10CN- Từ các polyme từ etylen:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Dạng tấm và phiến (SEN):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.10.11CN- - - Loại cứng (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.10.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.10.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.20CN- Từ các polyme từ propylen:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.20.10ADCN- - Màng polypropylen định hướng hai chiều (BOPP) (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.20.91ADCN- - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.20.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.30CN- Từ các polyme từ styren:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.30.20CN- - Tấm Acrylonitril butadien styren (ABS) sử dụng trong sản xuất tủ lạnhThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/m2/chiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.30.91CN- - - Dạng tấm và phiến, loại cứng(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.30.92CN- - - Loại khác, dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.30.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- Từ các polyme từ vinyl clorua:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.43CN- - Có hàm lượng chất hóa dẻo không dưới 6% tính theo trọng lượng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.43.10CN- - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.43.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.49.00CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- Từ các polyme acrylic:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.51CN- - Từ poly(metyl metacrylat):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Dạng tấm và phiến (SEN):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.51.11CN- - - - Loại cứng(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.51.19CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.51.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.59CN- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Dạng tấm và phiến (SEN):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.59.11CN- - - - Loại cứng(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.59.19CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.59.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- Từ các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl hoặc các polyeste khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.61CN- - Từ các polycarbonat:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.61.10CN- - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.61.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.62CN- - Từ poly(etylen terephtalat):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.62.10CN- - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.62.91CN- - - - Màng bảo vệ chắn ánh sáng mặt trời (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.62.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.63CN- - Từ các polyeste chưa no:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.63.10CN- - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.63.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.69CN- - Từ các polyeste khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.69.10CN- - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.69.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- Từ xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học của nó:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.71CN- - Từ xenlulo tái sinh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.71.10CN- - - Màng xenlophanThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.71.91CN- - - - Dạng phiến (sheets) đã inThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.71.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.73.00CN- - Từ xenlulo axetatThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.79CN- - Từ các dẫn xuất xenlulo khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.79.10CN- - - Từ nitrocellulose (thuốc nổ bông)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.79.20CN- - - Từ sợi lưu hóaThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.79.91CN- - - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.79.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- Từ plastic khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.91CN- - Từ poly(vinyl butyral):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.91.10CN- - - Màng dùng làm kính an toàn, độ dày trên 0,38 mm nhưng không quá 0,76 mm, và chiều rộng không quá 2 mThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.91.91CN- - - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.91.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.92CN- - Từ các polyamide:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.92.10CN- - - Từ polyamide-6Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.92.91CN- - - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.92.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.93CN- - Từ nhựa amino:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.93.10CN- - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.93.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.94CN- - Từ nhựa phenolic:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.94.10CN- - - Dạng tấm phenol formaldehyt (bakelit)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.94.91CN- - - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.94.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.99CN- - Từ plastic khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.99.10CN- - - Từ protein đã được làm cứng; từ dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiênThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- - - Từ các polyme trùng hợp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.99.21CN- - - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.99.29CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
- - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3920.99.31CN- - - - Dạng tấm và phiến (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.99.39CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc
3920.99.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m2/chiếc

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 3920.94: Từ nhựa phenolic | UNI Customs Consulting