Mã HS: 39.12
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3912
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Các axetat xenlulo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3912.11.00CN | - - Chưa hóa dẻo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3912.12.00CN | - - Đã hóa dẻo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3912.20 | - Các nitrat xenlulo (bao gồm cả dung dịch dạng keo): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Chưa hóa dẻo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3912.20.11CN | - - - Nitroxenlulo đã ngâm nước (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3912.20.12CN | - - - Nitroxenlulo đã ngâm cồn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3912.20.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3912.20.20CN | - - Đã hóa dẻo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Các ete xenlulo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3912.31.00CN | - - Carboxymethylcellulose và các muối của nó | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3912.39.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3912.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3912.90.20CN | - - Dạng hạt(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3912.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (14)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3912.12.00 | Nhựa (cellulose acetate) nguyên sinh dạng hạt, xuất xứ: Nhật, hàng nhập khẩu phục vụ nghiên cứu khuôn mẫu cho sản phẩm mới, hàng mới 100%. | 24/07/2023 | 111/TB-KĐHQ | |
| 3912.12.00 | Nhựa (cellulose acetate) nguyên sinh dạng hạt, xuất xứ: Nhật, hàng nhập khẩu phục vụ nghiên cứu khuôn mẫu cho sản phẩm mới, hàng mới 100%. | 24/07/2023 | 111/TB-KĐHQ | |
| 3912.90.90 | Vitacel WF 600 R (Xenlulo dùng trong CNTP), 20kg/bao, NSX: 09/2022 - HSD: 09/2027, Lot:14513220922, 14513220921, Nhà SX: Dunacell Dunaujvarosi Cellulozgyar Kft | 19/12/2022 | 808/TB-KĐ3 | |
| 3912.90.90 | Vitacel WF 200 R (Xenlulo dùng trong CNTP), 10kg/bao, NSX: 09/2022 - HSD: 09/2027, Lot:14512220924, Nhà sx: Dunacell Dunaujvarosi Cellulozgyar Kft | 19/12/2022 | 809/TB-KĐ3 | |
| 3912.31.00 | CEKOL 3000A | 15/09/2022 | 3818/TB-TCHQ | |
| 3912.39.00 | Dung môi in (Natri silicat) 1 VIO 42 Glue, (dạng lỏng - Loại 1000 Kg/thùng). Nguyên liệu dùng cho sản xuất gạch ceramic. Hàng mới 100% | 05/03/2018 | 1148/TB-TCHQ | |
| 3912.39.00 | Dẫn xuất của Cellulose (METOLOSE - Hypromellose, USP 65SH-4000) - NPL SX thuốc (Mục 11). | 14/05/2015 | 4387/TB-TCHQ | |
| 3912.39.00 | Chất hoạt động bề mặt (metolose hydroxypropylmethyl cellulose) - Nguyên phụ liệu sản xuất mỹ phẩm (Mục 16) | 05/05/2015 | 3973/TB-TCHQ | |
| 3912.39.00 | NLSX sơn: METHYL HYDROXYPROPYL CELLULOSE WEKCELO MP 65000R (Ete xenlulo, dạng nguyên sinh). Hàng mới 100% (mục 1). | 10/04/2015 | 3214/TB-TCHQ | |
| 3912.39.00 | Mục 3: NLSX Sơn ZAW - FPWD3 Encapsulation Powder (Chất phụ gia sơn nước). Hàng mới 100%. | 10/03/2015 | 1907/TB-TCHQ | |
| 3912.39.00 | Mục 2: NLSX Sơn ZAW - FPWD2 Encapsulation Powder (Chất phụ gia sơn nước). Hàng mới 100%. | 10/03/2015 | 1908/TB-TCHQ | |
| 3912.31.00 | Nguyên liệu sản xuất dung dịch khoan dầu khí: CMC TECH EHV (25kg/túi) Muối của carboxymethylxellulo dạng nguyên sinh (Mục 2). | 12/01/2015 | 192/TB-TCHQ | |
| 3912.39.00 | Hydroxyethylcellulose - (C7H12O6)n - Chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng làm sạch da, dạng bột, màu vàng (Mục 3). | 22/04/2014 | 4370/TB-TCHQ | |
| 3912.31.00 | Bột cây (đã qua xử lý hóa chất), dùng sản xuất hương. | 30/12/2013 | 8200/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (18)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3912.39-9000 | Other cellulose ethers, in primary form; OPADRY EZ EAY SWALLOW FILM COATING SYSTEM; 254u590005 | 01/08/2023 | Item Classification 4-14634 | |
| 3912.39-9000 | Hydroxypropyl methylcellulose stearoxy ether, in primary forms; RHEOSUGAR® H-CG | 04/05/2023 | Item Classification 2-26818 | |
| 3912.31-1000 | Sodium carboxymethyl cellulose, in primary forms.; HYDROCOLLOID SELF WOUND ROLL SAMPLES | 03/08/2022 | Item Classification 4-5329 | |
| 3912.39-9000 | Nutrafinish 177U180042 White | 18/07/2022 | Item Classification 4-4990 | |
| 3912.39-9000 | Hydroxypropyl methylcellulose, in primary form; Opadry EZ 253U190007 Clear; 253U190007 | 08/07/2020 | Item Classification 2-5718 | |
| 3912.39-9000 | Polyquaternium-10; Polyquta 400KC | 14/12/2018 | Item Classification 2-7895 | |
| 3912.90-9000 | Cellulose, in primary forms; exilva | 10/04/2017 | Item Classification 4-939 | |
| 3912.31-1000 | Sodium carboxymethyl cellulose; C.M.C. | 15/05/2013 | Item Classification 2-3441 | |
| 3912.39-9000 | Hydroxyethyl cellulose; Natrasol | 13/11/2012 | Item Classification 2-8523 | |
| 3912.90-9000 | Cellulose powde | 27/03/2003 | Analysis 47260-0360 | |
| 3912.90-9000 | Cellulose powde | 27/03/2003 | Analysis 47260-0357 | |
| 3912.90-9000 | Cellulose powde | 27/03/2003 | Analysis 47260-0358 | |
| 3912.90-9000 | Cellulose | 22/01/2003 | Analysis 47260-0036 | |
| 3912.20-0000 | Nitrocellulose (CA4 E35) | 24/06/1998 | Analysis 47260-10196 | |
| 3912.20-0000 | Nitrocellulose (DHX-30-50) | 07/06/1991 | Emotion22701-2138 | |
| 3912.20-0000 | Cellulose nitrate (DHX3-5) | 03/11/1990 | Emotion22701-3664 | |
| 3912.20-0000 | Cellulose Nitrate(DHX8-13) | 03/11/1990 | Emotion22701-3666 | |
| 3912.20-0000 | DHL120-170 | 03/11/1990 | Emotion22701-3665 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.