Mã HS: 3912.90
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3912
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Các axetat xenlulo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3912.11.00CN | - - Chưa hóa dẻo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3912.12.00CN | - - Đã hóa dẻo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3912.20 | - Các nitrat xenlulo (bao gồm cả dung dịch dạng keo): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Chưa hóa dẻo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3912.20.11CN | - - - Nitroxenlulo đã ngâm nước (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3912.20.12CN | - - - Nitroxenlulo đã ngâm cồn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3912.20.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3912.20.20CN | - - Đã hóa dẻo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Các ete xenlulo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3912.31.00CN | - - Carboxymethylcellulose và các muối của nó | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3912.39.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3912.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3912.90.20CN | - - Dạng hạt(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3912.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3912.90.90 | Vitacel WF 600 R (Xenlulo dùng trong CNTP), 20kg/bao, NSX: 09/2022 - HSD: 09/2027, Lot:14513220922, 14513220921, Nhà SX: Dunacell Dunaujvarosi Cellulozgyar Kft | 19/12/2022 | 808/TB-KĐ3 | |
| 3912.90.90 | Vitacel WF 200 R (Xenlulo dùng trong CNTP), 10kg/bao, NSX: 09/2022 - HSD: 09/2027, Lot:14512220924, Nhà sx: Dunacell Dunaujvarosi Cellulozgyar Kft | 19/12/2022 | 809/TB-KĐ3 |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3912.90-9000 | Cellulose, in primary forms; exilva | 10/04/2017 | Item Classification 4-939 | |
| 3912.90-9000 | Cellulose powde | 27/03/2003 | Analysis 47260-0360 | |
| 3912.90-9000 | Cellulose powde | 27/03/2003 | Analysis 47260-0357 | |
| 3912.90-9000 | Cellulose powde | 27/03/2003 | Analysis 47260-0358 | |
| 3912.90-9000 | Cellulose | 22/01/2003 | Analysis 47260-0036 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.