Mã HS: 39.21
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3921
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Loại xốp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3921.11CN | - - Từ các polyme từ styren: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Cứng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3921.11.21CN | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.11.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3921.11.91CN | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.11.92CN | - - - - Dạng màng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.11.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.12.00CN | - - Từ các polyme từ vinyl clorua | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.13CN | - - Từ các polyurethan: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Cứng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3921.13.11CN | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.13.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3921.13.91CN | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.13.92CN | - - - - Dạng màng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.13.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.14CN | - - Từ xenlulo tái sinh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Cứng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3921.14.21CN | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.14.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3921.14.91CN | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.14.92CN | - - - - Dạng màng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.14.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.19CN | - - Từ plastic khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dạng tấm và phiến (SEN) từ các sản phẩm polyme trùng hợp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3921.19.11CN | - - - - Từ polypropylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.19.12CN | - - - - Từ polyetylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.19.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Dạng tấm và phiến(SEN) từ các sản phẩm polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3921.19.31CN | - - - - Từ các polycarbonat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.19.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.19.40CN | - - - Dạng tấm và phiến(SEN) từ xenlulo hoặc từ các dẫn xuất hóa học của chúng, hoặc từ sợi lưu hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.19.50CN | - - - Dạng tấm và phiến(SEN) từ các protein được làm cứng, hoặc từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Dạng màng và lá (SEN): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3921.19.61CN | - - - - Từ nitrocellulose (thuốc nổ bông) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.19.62CN | - - - - Từ các protein đã làm cứng; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.19.69CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3921.19.93CN | - - - - Từ nitrocellulose (thuốc nổ bông) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.19.94CN | - - - - Từ các protein đã làm cứng; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.19.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.90CN | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3921.90.10CN | - - Từ sợi lưu hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.90.20CN | - - Từ các protein đã được làm cứng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.90.30CN | - - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3921.90.41CN | - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.90.42CN | - - - Dạng màng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.90.43CN | - - - Dạng dải có ép vật liệu dệt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.90.49CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.90.50CN | - - Từ xenlulo tái sinh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.90.60CN | - - Từ xenlulo khác hoặc các dẫn xuất hóa học của nó | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.90.70CN | - - Từ các polyme trùng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc |
Hải quan Việt Nam (33)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3921.90.70 | Sản phẩm cấu tạo từ màng nhựa polyethylen (polyme trùng hợp) không xốp (chiếm 52,1% trọng lượng), đã tạo vân một mặt, mặt còn lại được phủ xơ vụn từ poly(ethylen terephthalate) và polyamide (xơ vụn chiếm 47,9% trọng lượng), dạng cuộn, khổ 1,53m. | 07/07/2025 | 113/TB-KĐHQ | |
| 3921.90.70 | Tấm vật liệu mang đặc trưng của sản phẩm nhựa, các cạnh mép chưa được gia công, không xốp, không tự dính, cấu tạo gồm: 2 tấm mặt từ Poly(vinyl chloride) và CaCO3, giữa có lõi Nhôm cấu trúc tổ ong; dùng làm đồ nội thất. | 25/06/2025 | 98/TB-KĐHQ | |
| 3921.13.91 | Tấm nhựa polyurethan xốp, mềm, được gia cố một mặt với lớp vải dệt kim màu trắng đi từ polyester, dày 5,0 mm, trọng lượng mẫu 800g/m2 (lớp nhựa dày 4,0 mm, chiếm 73% tổng trọng lượng, lớp vải dày 1mm, chiếm 27% tổng trọng lượng). | 19/06/2025 | 93/TB-KĐHQ | |
| 3921.19.69 | Màng plastic vi xốp, dạng cuộn, khổ 1,067m, dày 0,13mm; cấu tạo bởi lớp bề mặt là lớp màng từ polyamide 6 (polymer tái sắp xếp), ở giữa là màng từ Polysulphone (polymer trùng ngưng), được gia cố bởi lớp vải không dệt từ xơ staple polyester; hai lớp màng nhựa chiếm 22,1% tổng trọng lượng và chiếm 23,1% tổng chiều dày mẫu... dùng để sản xuất lõi lọc RO. | 20/05/2025 | 53 /TB-KDHQ | |
| 3921.13.92 | Màng nhựa đi từ polyurethane, xốp, mềm, không tự dính, chưa in hình hay in chữ, chưa gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hay kết hợp tương tự với vật liệu khác, chiều dày 0,25mm, khổ rộng 1,37m, dạng cuộn. | 14/05/2025 | 36/TB-KĐHQ | |
| 3921.90.42 | Tấm phủ bề mặt ván bằng giấy chống mài mòn 11527 | 05/03/2024 | 131/TB-KĐ3 | |
| 3921.90.42 | Tấm phủ bề mặt ván bằng giấy chống mài mòn 11527 | 05/03/2024 | 131/TB-KĐ3 | |
| 3921.90.42 | DS-7402-BS | 29/11/2022 | 5120/TB-TCHQ | |
| 3921.90.90 | Màng PVC dạng cuộn (bạt Hiflex) (đã được gia cố, chưa in hình và chữ, không tráng keo, dùng để in quảng cáo) khổ:(2.0 - 3.2 x 68-77)M. Hàng mới 100% (mục 1) | 13/07/2022 | 478/TB-KĐ3 | |
| 3921.12.91 | Vải dệt đã được tráng phủ PU polyeruthan (vải giả da) DNZ-BLACK dạng cuộn, dùng trong ngành giày, màu đen, mới 100% (mục 5) | 11/05/2022 | 117/TB-KĐĐNB | |
| 3921.13.91 | Vải dệt đã được tráng phủ PU polyeruthan (vải giả da) DNZ-D.GREY, dạng cuộn, dùng trong ngành giày, màu xám, mới 100% (mục 5) | 11/05/2022 | 118/TB-KĐĐNB | |
| 3921.13.91 | Vải dệt đã được tráng phủ PU polyeruthan (vải giả da) DNZ-WHITE dạng cuộn, dùng trong ngành giày, màu trắng, mới 100% (mục 4) | 11/05/2022 | 116/TB-KĐĐNB | |
| 3921.13.91 | Mục 3: Tấm nhựa Polyurethane sheet giả da OHP-08 SAND 1.2mm x 1.37 M, loại xốp, mềm, không tự dính, (28-35)m/rollx53rolls, WUXI DOELEPHANT MICRO FIBRE MATERIAL sx, mới 100%, 3921.13.99 | 16/06/2021 | 36/TB-KĐHQ | |
| 3921.13.91 | Mục 1: Tấm nhựa Polyurethane sheet giả da YR01 BLACK 1.1mm x 1.37 M, loại xốp, mềm, không tự dính, (23-46)m/rollx12rolls. WUXI DOUBLE ELEPHANT MICRO FIBRE MATERIAL sx, mới 100%. | 16/06/2021 | 37/TB-KĐHQ | |
| 3921.13.99 | Mục 1: Nhựa cứng định hình Polyisocyanurate (PIR) - CORAFOAM PB 40 M1-HC TRIMMED BLOCKS, 42 kg/m3, dùng để sản xuất tấm bọc bảo ôn cho ống, co, tee, bồn.., dạng tấm kích thước: 1000x2300x800H (mm), mới 100%. | 12/01/2021 | 136/TB-TCHQ | |
| 3921.13.91 | Nhựa PU đã được gia cố vật liệu dệt, dạng cuộn, rộng (1-2)m, dùng để may túi xách, balo. Mới 100%. (Mục 29 tờ khai). | 27/02/2020 | 1188/TB-TCHQ | |
| 3921.19.99 | Miếng đệm bằng vải không dệt, Mã: 3970K của lò sấy đối lưu để sấy khô kem hàn trên tấm mạch in. Hàng mới 100% | 09/07/2018 | 4003/TB-TCHQ | |
| 3921.13.91 | Vải dệt một mặt đã phủ Polyurethan, mặt còn lại ép với vải không dệt 100% Polyester, mã: 0103PVC. Mới 100%. (Mục 10 Phụ lục Tờ khai) | 31/05/2018 | 3060/TB-TCHQ | |
| 3921.13.91 | Vải dệt một mặt đã phủ Polyurethan, mặt còn lại ép với vải không dệt 100% Polyester, mã: 0103PU. Mới 100%. (Mục 11 Phụ lục Tờ khai) | 07/05/2018 | 2470/TB-TCHQ | |
| 3921.13.91 | Vải dệt đã được tráng phủ ; 60% Pu; 28% Polyester; 12% cotton; chưa cắt, model: SIZZLE II; khổ: 137cm; dùng để bọc nệm ghế; mới 100% | 02/05/2018 | 2319/TB-TCHQ | |
| 3921.13.91 | Vải dả da Polyurethan dùng làm vật liệu trang trí- khổ 55cm, dày 1mm, dệt kim, định lượng 240g/m2, 100% Polyurethan. Hàng mới 100% | 02/05/2018 | 2318/TB-TCHQ | |
| 3921.12.00 | Simili giả da (vải giả da), đã được gia cố bằng một lớp vải lót dệt từ sợi polyeste, kích thước: khổ: 1500 mm +- 5%, định lượng: 590g/m2 . Hàng mới 100% | 05/03/2018 | 1147/TB-TCHQ | |
| 3921.90.90 | Màng ống kem bằng nhựa chưa in - Amcor WHITE web 220/12 width 238 mm - Hàng mới 100% (Mục 1). | 21/01/2016 | 574/TB-TCHQ | |
| 3921.90.90 | Màng plastic 2 lớp chưa in hình, đã in chữ: Unicite’, được gia cố kết hợp với màng xốp dùng để gói hoa, hàng mới 100% (Mục 1). | 12/01/2016 | 289/TB-TCHQ | |
| 3921.13.90 | Tấm lót bằng chất liệu PU, hiệu “CUSHION 7”, kích thước: 1.37 x 11 m, dùng để lót đệm giữa bê tông và lớp thảm, dùng trong xây dựng, (mục 8 tờ khai). | 11/01/2016 | 212/TB-TCHQ | |
| 3921.90.90 | Tấm nhựa composite UPM 203, 2470x1250x8 mm, CR008973 (Mục 1 PLTK) | 31/08/2015 | 7886/TB-TCHQ | |
| 3921.90.90 | Tấm nhựa composite UPM 203, 2470x1250x5 mm, CR009006 (Mục 2 PLTK) | 31/08/2015 | 7890/TB-TCHQ | |
| 3921.90.90 | Tấm nhựa composite UPM 203 durostone slabs, 2470x1250x3 mm, C11901460 (Mục 3 PLTK) | 31/08/2015 | 7891/TB-TCHQ | |
| 3921.13.90 | Tấm plastic dùng làm bao vỏ điện thoại di động (PU LEATHER-POLYURETHANE), Khổ 1.4m (Mục 1). | 20/05/2015 | 4571/TB-TCHQ | |
| 3921.90.90 | Băng giấy công nghiệp HS-1708, dạng cuộn, có chiều rộng 3/4". Hàng mới 100% được sử dụng để sản xuất đinh vĩ giấy các loại (mục 1). | 14/02/2015 | 1574/TB-TCHQ | |
| 3921.12.00 | Vải giả da dạng cuộn được làm từ polyvinyl clorua xốp đã được gia cố bằng vải dệt polyester dùng để làm cặp sách, túi sách khổ 140cm-160cm (600 đến 800gam/m2). Mới 100% (Mục 6). | 15/10/2014 | 12568/TB-TCHQ | |
| 3921.90.90 | - Nguyên liệu sản xuất dầu gội: Màng nhôm ghép LAM RJC COND MB 6mL Snow White AL Foil (Mục 6); · - Nguyên liệu sản xuất dầu gội: Màng nhôm ghép LAM RJC SHM MB 6g Snow White AL Foil (Mục 7); · - Nguyên liệu sản xuất dầu gội: Màng nhôm ghép LAM RJC SHM ANTI FRIZZ 6g SW AL Foil (Mục 8); · - Nguyên liệu sản xuất dầu gội: Màng nhôm ghép LAM RJC SHM ANTI DANDRUFF 6g SW AL Foil (Mục 9). | 26/09/2014 | 11746/TB-TCHQ | |
| 3921.90.90 | Mục 2: Nguyên liệu sản xuất dầu gội: Màng nhôm ghép LAM RJC SHM - 3IN1- 6g Snow White al Foil-96923941. · Mục 3: Nguyên liệu sản xuất dầu gội: Màng nhôm ghép LAM RJC COND - 3IN1- 6ml Snow White al Foil-96923915. | 24/09/2014 | 11614/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3921.12-0000 | Cellular sheets of polymers of vinyl chloride; MEMBRANE SHEET; JDR-510 | 04/01/2024 | Item Classification 4-69 | |
| 3921.19-1010 | Polyethylene cellular film, Separator, for manufacturing secondary battery;Separator; HG09GC33; 87MM*1000M, 89MM*1000M; CN; | 12/10/2023 | Item Classification 4-16056 | |
| 3921.19-1010 | HIPORE™ Lithium ion battery separator membrane | 18/07/2022 | Item Classification 1-466 | |
| 3921.90-4020 | Other sheets of polymers of vinyl chloride, flexible; HWB550 FRONTLIT BLACK BACK 500D×500D 9×9 GLOSSY | 28/06/2022 | Item Classification 4-4464 | |
| 3921.90-4020 | Other sheets of polymers of vinyl chloride, flexible; HWG0510 FRONTLIT GRAY BACK 500D×1000D×18×12 MATTLE | 28/06/2022 | Item Classification 4-4466 | |
| 3921.90-4020 | Other sheets of polymers of vinyl chloride, flexible; LAMINATED FRONTLITIN GRAY BACK 500×100 18×12 510GSM+20GSM | 28/06/2022 | Item Classification 4-4465 | |
| 3921.90-4020 | Other sheets of polymers of vinyl chloride, flexible; LAMINATED FRONTLITIN GRAY BACK 1000×1000 18×12 510GSM | 28/06/2022 | Item Classification 4-4463 | |
| 3921.90-4020 | Other sheets of polymers of vinyl chloride, flexible; COLD LAMINATED FRONTLITIN BLACK BACK, NON PRINTING 500×500 9×9 250GSM GLOSSY, HIGH YARN(WINDING WHITE SIDE OUTSIDE) | 28/06/2022 | Item Classification 4-4462 | |
| 3921.90-4020 | Other sheets of polymers of vinyl chloride, flexible; LAMINATED BACKLIT IN GRAY BACK500x100 18x12 510GSM+20GSMMATTE SURFACE,STANDARD WINDING | 10/06/2022 | Item Classification 4-3905 | |
| 3921.90-4020 | Other sheets of polymers of vinyl chloride, flexible; LAMINATED BACKLIT500x1000 18x12 610GSM GLOSSY | 10/06/2022 | Item Classification 4-3898 | |
| 3921.90-4020 | Other sheets of polymers of vinyl chloride, flexible; LAMINATED BACKLIT500x500 18x12 510GSM GLOSSY | 10/06/2022 | Item Classification 4-3904 | |
| 3921.90-4020 | Other sheets of polymers of vinyl chloride, flexible; LAMINATED BACKLIT1000x1000 18x12 610GSMGLOSSY | 10/06/2022 | Item Classification 4-3900 | |
| 3921.90-4020 | Other sheets of polymers of vinyl chloride, flexible; LAMINATED BACKLIT500x100 18x12 510GSM+20GSMMATTE SURFACE,STANDARD WINDING | 10/06/2022 | Item Classification 4-3901 | |
| 3921.90-4020 | Other sheets of polymers of vinyl chloride, flexible; LAMINATED BACKLIT 500×500 18×18 610GSM MATTE, SUPER SMOOTH ON BOTH SIDES, UV COATING | 10/06/2022 | Item Classification 4-3903 | |
| 3921.90-4020 | Other sheets of polymers of vinyl chloride, flexible; HB1050 BACKLIT SOFT 48PHR500D | 10/06/2022 | Item Classification 4-3899 | |
| 3921.90-4020 | Other sheets of polymers of vinyl chloride, flexible; HB550 BACKLIT SOFT 48PHR500D | 10/06/2022 | Item Classification 4-3897 | |
| 3921.90-4020 | Other sheets of polymers of vinyl chloride, flexible; LAMINATED BACKLITIN GRAY BACK 500x1000 18x12 510GSM+20GSMMATTE SURFACE | 10/06/2022 | Item Classification 4-3902 | |
| 3921.13-0000 | Cellular sheets of polyurethanes; PORON; MSR03 | 26/05/2022 | Item Classification 4-3548 | |
| 3921.19-2090 | Cellular sheets of polymers of propylene; JX1(GV80) Doo | 28/04/2022 | Item Classification 4-2812 | |
| 3921.90-9030 | DECORATIVE PAPER SHEET | 23/12/2021 | Item Classification 1-3266 | |
| 3921.19-1090 | Sheet of polyethylene, cellular; PE FOAM; 1800PE | 03/05/2021 | Item Classification 4-3651 | |
| 3921.90-1000 | Laminated polyethylene sheet; PE TARPAULIN | 28/04/2021 | Item Classification 4-3555 | |
| 3921.90-1000 | Back Coating ; Composite | 13/01/2021 | Item Classification 1-107 | |
| 3921.12-0000 | Cellular sheets of polymers of vinyl chloride; Anti-slip sheet - ANTI SLIP MATT; 1025682(A1-025682) | 13/11/2020 | Item Classification 4-8191 | |
| 3921.19-9090 | Cellular sheet of fluoro-polymers; ION EXCHANGE MEMBRANE FILM; RDB70-11 | 30/10/2020 | Item Classification 4-7787 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet; SYNTHETIC PU; UPSKIN 1.0MM | 14/10/2020 | Item Classification 4-7280 | |
| 3921.13-0000 | Cellular plate of polyurethane; COMPRESSION PAD; MPD00137AA | 27/03/2020 | Item Classification 4-1568 | |
| 3921.13-0000 | Other sheets of polyurethanes, cellular ; 1.4mm New NGB Base | 13/03/2020 | Item Classification 4-1282 | |
| 3921.90-1000 | Other sheets of polyethylene, laminated; DCL & APCOFLEX R LOGO SHINY | 24/04/2019 | Item Classification 4-8491 | |
| 3921.19-2090 | Cellular strip of polypropylene; PP FOAM TAPE; 0.08T×25W-70T×500W | 16/04/2019 | Item Classification 4-8346 | |
| 3921.13-0000 | Sponge cross section | 11/04/2019 | Item Classification 1-1399 | |
| 3921.13-0000 | Artificial leather ramie product (artificial leather + sponge + back cloth) | 11/04/2019 | Item Classification 1-1401 | |
| 3921.13-0000 | Webzine Hot Melt SD COATING Sponge | 11/04/2019 | Item Classification 1-1400 | |
| 3921.13-0000 | SD coating sponge | 11/04/2019 | Item Classification 1-1402 | |
| 3921.13-0000 | THRJ1-GR(RJ) | 11/02/2019 | Item Classification 1-609 | |
| 3921.90-6030 | Other Sheets of unsaturated polyester; 142SAMSGR25M1NC; | 18/01/2019 | Item Classification 1-224 | |
| 3921.19-1090 | Polyethylene cellular sheets; PE SHEET ; SE69-00297A | 10/09/2018 | Item Classification 1-2852 | |
| 3921.90-1000 | Film of polymers of ethylene, laminated; GLASSINE65 Embossed PE Single S/AB; 1080mm×1000m; R.KOREA | 24/08/2018 | Item Classification 4-3968 | |
| 3921.90-9040 | Phenolic resin plates; PENLIC BOARD; PR.CHNA | 02/08/2018 | Item Classification 4-3591 | |
| 3921.90-2000 | Polypropylene strip, reinforced; 32mm-SFC105; PR.CHNA | 01/08/2018 | Item Classification 4-3566 | |
| 3921.90-2000 | Polypropylene sheet laminated with felt and nonwoven; PLASTICS SHEET; R.KOREA | 26/07/2018 | Item Classification 4-3426 | |
| 3921.90-1000 | Other sheets of polymers of ethylene, laminated; Athinone flame retardant; R.KOREA | 31/05/2018 | Item Classification 4-2527 | |
| 3921.90-5090 | Acrylic polymer sheet coated; PLAIN 6800 NEW ; R.KOREA | 23/05/2018 | Item Classification 1-1608 | |
| 3921.19-2090 | Cellular sheet of polymers of propylene; PP FOAM; RFA20-23 | 27/09/2017 | Item Classification 1-3809 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwovens; VENET10 | 26/09/2017 | Item Classification 4-6697 | |
| 3921.19-1010 | SEPARATOR; RF5041;; 15㎛*66.6㎜ | 15/09/2017 | Item Classification 3-5081 | |
| 3921.12-0000 | Polyvinyl chloride cellular sheet; I Wanna PVC yoga mat; PR.CHNA | 21/07/2017 | Item Classification 4-5195 | |
| 3921.19-9090 | Polytetrafluoroethylene cellular film; UNO PTFE MENBRANE ; PR.CHNA | 21/07/2017 | Item Classification 4-5205 | |
| 3921.19-1090 | Plate of polymers of ethylene, cellular; FUEL TANK FRT PAD ; 31102-1R010 | 02/06/2017 | Item Classification 1-1952 | |
| 3921.19-1090 | Polyethylene cellular sheet; Softlon S | 12/05/2017 | Item Classification 4-3658 | |
| 3921.90-2000 | Polypropylene film, laminated; D-EL408PH(3)S; PR.CHNA | 24/03/2017 | Item Classification 2-4510 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with knitted fabrics; PD H/LINE ; R.KOREA | 22/03/2017 | Item Classification 4-530 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet; Door Trim-Center Panel; L38; R.KOREA | 16/03/2017 | Item Classification 2-4141 | |
| 3921.19-9090 | Polytetrafluoroethylene cellular film; UNO BI PTFE MEMBRANE KAKHI | 15/03/2017 | Item Classification 2-4052 | |
| 3921.90-4020 | Other sheets of polymers of vinyl chloride, flexible; A-6 13OZ(FLEX); R.KOREA | 08/02/2017 | Item Classification 2-2266 | |
| 3921.90-4020 | Other sheets of polymers of vinyl chloride, flexible type; SIGNFLEX III 610 GSM (BANNER); R.KOREA | 29/12/2016 | Item Classification 2-19763 | |
| 3921.90-4020 | Other sheets of polymers of vinyl chloride, flexible type; BADV2261; R-3 22OZ(DOCKSEAL); R.KOREA | 09/12/2016 | Item Classification 2-18307 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane plate, cellular; ROOF INSULATOR (PU foam); 82821 8R910; R.KOREA | 06/12/2016 | Item Classification 2-18053 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheets with knitted fabrics; HEAD LINE; R.KOREA | 11/11/2016 | Item Classification 2-16539 | |
| 3921.19-1090 | Polyethylene plates, cellular; H/L PAD C-PLR NO.2; PE PAD; R.KOREA | 08/11/2016 | Item Classification 2-16220 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheets; SUN SHADE; L38; R.KOREA | 02/11/2016 | Item Classification 2-15802 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet, nonwoven reinforced; PU ARTIFICIAL LEATHER; JD 104N | 10/08/2016 | Item Classification 2-10476 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet, nonwoven reinforced; PU ARTIFICIAL LEATHER; JF 118(SF-ZG1-03) | 10/08/2016 | Item Classification 2-10475 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with knitted fabrics; synthetic (artificial) leather; PR.CHNA | 20/07/2016 | Item Classification 2-8996 | |
| 3921.12-0000 | Cellular sheets of polymers of vinyl chloride; artificial leather ramie products; R.KOREA | 05/07/2016 | Item Classification 2-7656 | |
| 3921.90-9090 | Sheets of epoxy resin; Prepreg; PPREG000675 | 24/05/2016 | Item Classification 2-5329 | |
| 3921.90-9090 | Sheets of epoxy resin; prepreg; PPREG000668 | 24/05/2016 | Item Classification 2-5332 | |
| 3921.90-9090 | Sheets of epoxy resin; Prepreg; 5PPP00340A | 24/05/2016 | Item Classification 2-5330 | |
| 3921.90-9090 | Sheets of epoxy resin; Prepreg; PPREG000678 | 24/05/2016 | Item Classification 2-5331 | |
| 3921.90-2000 | Polypropylene sheet, laminated; TERVAKOSKI FILM IPO | 20/05/2016 | Item Classification 2-5174 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheets; SD coated sponge; R.KOREA | 17/05/2016 | Item Classification 2-5075 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with knit fabric; Sponge cross section; R.KOREA | 17/05/2016 | Item Classification 2-5076 | |
| 3921.19-1090 | Cellular plates of polymers of ethylene; LFA Floor Undercover Pad 40T, 21P1-5201; R.KOREA | 15/04/2016 | Item Classification 2-3743 | |
| 3921.90-1000 | Sheets of polymers of ethylene-vinylacetate; TPE SHEET WITH NON WOVEN FABRIC; R.KOREA | 07/04/2016 | Item Classification 2-3483 | |
| 3921.12-0000 | Cellular plates of polymers of vinyl chloride; KH-HN1; VIETNAM | 15/03/2016 | Item Classification 2-2539 | |
| 3921.90-1000 | Other sheets of polymers of ethylene; LAMINATE FILM OF PLASTICS, EP 2712CN WHITE; PR.CHNA | 15/02/2016 | Item Classification 2-1424 | |
| 3921.90-1000 | Sheets of polymers of ethylene; ISOLATION DASH PAD, JF GASOLINE TPE DASH; R.KOREA | 22/01/2016 | Item Classification 2-681 | |
| 3921.90-1000 | Sheets of polymers of ethylene; ISOLATION DASH PAD, JF DIESEL EVA DASH; R.KOREA | 22/01/2016 | Item Classification 2-683 | |
| 3921.90-1000 | Sheets of polymers of ethylene; TUNNEL PAD, JF TUNNEL; R.KOREA | 22/01/2016 | Item Classification 2-682 | |
| 3921.19-1010 | Polyethylene cellular film; STAREM BSF; R.KOREA | 22/01/2016 | Item Classification 2-694 | |
| 3921.90-2000 | Polypropylene strip, reinforced; CORD STRAP; PR.CHNA | 12/01/2016 | Item Classification 2-284 | |
| 3921.90-1000 | Sheet of polymers of ethylene, laminated; FLOOR CARPET for vehicles; R.KOREA | 23/12/2015 | Item Classification 2-10047 | |
| 3921.90-9090 | 5058A ; ; | 09/12/2015 | Item Classification 1-2142 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with knitted fabrics; L47 HEAD LINE; R.KOREA | 22/10/2015 | Item Classification 2-8164 | |
| 3921.90-1000 | NYLON FILM ; PFN530-360(PET/AL FOIL/NYLON/LLDPE) ; SIZE: 37.5INCH | 25/09/2015 | Item Classification 1-1670 | |
| 3921.13-0000 | PU FOAM ; PU FOAM (PU SLAB) ; SLAB 1330*850*22 | 15/09/2015 | Item Classification 1-1560 | |
| 3921.90-2000 | Polypropylene film, laminated; FOIL-ROLLSTOCK/MRE-UNIVERSEL-QUAD; R.KOREA | 17/07/2015 | Item Classification 2-5566 | |
| 3921.12-0000 | Door Trim-CENTER PANEL, ARMREST part (Fabric: PVC used); L38 | 09/07/2015 | Item Classification 1-1134 | |
| 3921.13-0000 | Door Trim-CENTER PANEL, ARMREST part (Fabric: CLOTH used); L38 | 03/07/2015 | Item Classification 1-1087 | |
| 3921.13-0000 | PU FOAM | 02/07/2015 | Item Classification 1-1075 | |
| 3921.19-1090 | EVA | 02/07/2015 | Item Classification 1-1076 | |
| 3921.90-9040 | RUBBER COVERED PHENOLIC RESIN LAMINATED SHEET ; RPL LC552 EP650 ; PP/1.5/1.0 | 14/05/2015 | Item Classification 1-765 | |
| 3921.19-9090 | Polysulfone cellular film laminated with nonwoven; RO Membrane Filter material; R.KOREA | 01/05/2015 | Item Classification 2-2971 | |
| 3921.19-9090 | Polysulfone cellular film laminated with nonwoven; RO Membrane Filter (Flat sheet); R.KOREA | 22/04/2015 | Item Classification 2-2752 | |
| 3921.13-0000 (Decision of the 3rd Tariff Classification Committee) | Polyurethane cellular sheet with nonwovens; VIVELLA ; ITALY | 13/04/2015 | Item Classification 2-2417 | |
| 3921.90-9090 | Other plates of plastics; LITEPAN; R.KOREA | 03/04/2015 | Item Classification 2-2161 | |
| 3921.90-9090 | Other plates of plastics; LITEPAN; R.KOREA | 03/04/2015 | Item Classification 2-2161 | |
| 3921.12-0000 | Polyvinyl chloride cellular sheet with knitted fabric; PVC artificial leather; PR.CHNA | 13/03/2015 | Item Classification 2-1544 | |
| 3921.90-9040 | Phenolic resin sheet; R.KOREA | 12/03/2015 | Item Classification 2-1528 | |
| 3921.90-1000 | Polyethylene film, laminated; 12oz Portland Roasting Bulletproof Whole Bean RL; R.KOREA | 12/02/2015 | Item Classification 2-1010 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.