Mã HS: 3921.13
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3921
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Loại xốp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3921.11CN | - - Từ các polyme từ styren: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Cứng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3921.11.21CN | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.11.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3921.11.91CN | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.11.92CN | - - - - Dạng màng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.11.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.12.00CN | - - Từ các polyme từ vinyl clorua | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.13CN | - - Từ các polyurethan: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Cứng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3921.13.11CN | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.13.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3921.13.91CN | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.13.92CN | - - - - Dạng màng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.13.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.14CN | - - Từ xenlulo tái sinh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Cứng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3921.14.21CN | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.14.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3921.14.91CN | - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.14.92CN | - - - - Dạng màng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.14.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.19CN | - - Từ plastic khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dạng tấm và phiến (SEN) từ các sản phẩm polyme trùng hợp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3921.19.11CN | - - - - Từ polypropylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.19.12CN | - - - - Từ polyetylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.19.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Dạng tấm và phiến(SEN) từ các sản phẩm polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3921.19.31CN | - - - - Từ các polycarbonat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.19.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.19.40CN | - - - Dạng tấm và phiến(SEN) từ xenlulo hoặc từ các dẫn xuất hóa học của chúng, hoặc từ sợi lưu hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.19.50CN | - - - Dạng tấm và phiến(SEN) từ các protein được làm cứng, hoặc từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Dạng màng và lá (SEN): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3921.19.61CN | - - - - Từ nitrocellulose (thuốc nổ bông) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.19.62CN | - - - - Từ các protein đã làm cứng; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.19.69CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3921.19.93CN | - - - - Từ nitrocellulose (thuốc nổ bông) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.19.94CN | - - - - Từ các protein đã làm cứng; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.19.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.90CN | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3921.90.10CN | - - Từ sợi lưu hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.90.20CN | - - Từ các protein đã được làm cứng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.90.30CN | - - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3921.90.41CN | - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.90.42CN | - - - Dạng màng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.90.43CN | - - - Dạng dải có ép vật liệu dệt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.90.49CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.90.50CN | - - Từ xenlulo tái sinh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.90.60CN | - - Từ xenlulo khác hoặc các dẫn xuất hóa học của nó | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.90.70CN | - - Từ các polyme trùng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 3921.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m2/chiếc |
Hải quan Việt Nam (14)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3921.13.91 | Tấm nhựa polyurethan xốp, mềm, được gia cố một mặt với lớp vải dệt kim màu trắng đi từ polyester, dày 5,0 mm, trọng lượng mẫu 800g/m2 (lớp nhựa dày 4,0 mm, chiếm 73% tổng trọng lượng, lớp vải dày 1mm, chiếm 27% tổng trọng lượng). | 19/06/2025 | 93/TB-KĐHQ | |
| 3921.13.92 | Màng nhựa đi từ polyurethane, xốp, mềm, không tự dính, chưa in hình hay in chữ, chưa gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hay kết hợp tương tự với vật liệu khác, chiều dày 0,25mm, khổ rộng 1,37m, dạng cuộn. | 14/05/2025 | 36/TB-KĐHQ | |
| 3921.13.91 | Vải dệt đã được tráng phủ PU polyeruthan (vải giả da) DNZ-D.GREY, dạng cuộn, dùng trong ngành giày, màu xám, mới 100% (mục 5) | 11/05/2022 | 118/TB-KĐĐNB | |
| 3921.13.91 | Vải dệt đã được tráng phủ PU polyeruthan (vải giả da) DNZ-WHITE dạng cuộn, dùng trong ngành giày, màu trắng, mới 100% (mục 4) | 11/05/2022 | 116/TB-KĐĐNB | |
| 3921.13.91 | Mục 3: Tấm nhựa Polyurethane sheet giả da OHP-08 SAND 1.2mm x 1.37 M, loại xốp, mềm, không tự dính, (28-35)m/rollx53rolls, WUXI DOELEPHANT MICRO FIBRE MATERIAL sx, mới 100%, 3921.13.99 | 16/06/2021 | 36/TB-KĐHQ | |
| 3921.13.91 | Mục 1: Tấm nhựa Polyurethane sheet giả da YR01 BLACK 1.1mm x 1.37 M, loại xốp, mềm, không tự dính, (23-46)m/rollx12rolls. WUXI DOUBLE ELEPHANT MICRO FIBRE MATERIAL sx, mới 100%. | 16/06/2021 | 37/TB-KĐHQ | |
| 3921.13.99 | Mục 1: Nhựa cứng định hình Polyisocyanurate (PIR) - CORAFOAM PB 40 M1-HC TRIMMED BLOCKS, 42 kg/m3, dùng để sản xuất tấm bọc bảo ôn cho ống, co, tee, bồn.., dạng tấm kích thước: 1000x2300x800H (mm), mới 100%. | 12/01/2021 | 136/TB-TCHQ | |
| 3921.13.91 | Nhựa PU đã được gia cố vật liệu dệt, dạng cuộn, rộng (1-2)m, dùng để may túi xách, balo. Mới 100%. (Mục 29 tờ khai). | 27/02/2020 | 1188/TB-TCHQ | |
| 3921.13.91 | Vải dệt một mặt đã phủ Polyurethan, mặt còn lại ép với vải không dệt 100% Polyester, mã: 0103PVC. Mới 100%. (Mục 10 Phụ lục Tờ khai) | 31/05/2018 | 3060/TB-TCHQ | |
| 3921.13.91 | Vải dệt một mặt đã phủ Polyurethan, mặt còn lại ép với vải không dệt 100% Polyester, mã: 0103PU. Mới 100%. (Mục 11 Phụ lục Tờ khai) | 07/05/2018 | 2470/TB-TCHQ | |
| 3921.13.91 | Vải dệt đã được tráng phủ ; 60% Pu; 28% Polyester; 12% cotton; chưa cắt, model: SIZZLE II; khổ: 137cm; dùng để bọc nệm ghế; mới 100% | 02/05/2018 | 2319/TB-TCHQ | |
| 3921.13.91 | Vải dả da Polyurethan dùng làm vật liệu trang trí- khổ 55cm, dày 1mm, dệt kim, định lượng 240g/m2, 100% Polyurethan. Hàng mới 100% | 02/05/2018 | 2318/TB-TCHQ | |
| 3921.13.90 | Tấm lót bằng chất liệu PU, hiệu “CUSHION 7”, kích thước: 1.37 x 11 m, dùng để lót đệm giữa bê tông và lớp thảm, dùng trong xây dựng, (mục 8 tờ khai). | 11/01/2016 | 212/TB-TCHQ | |
| 3921.13.90 | Tấm plastic dùng làm bao vỏ điện thoại di động (PU LEATHER-POLYURETHANE), Khổ 1.4m (Mục 1). | 20/05/2015 | 4571/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3921.13-0000 | Cellular sheets of polyurethanes; PORON; MSR03 | 26/05/2022 | Item Classification 4-3548 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet; SYNTHETIC PU; UPSKIN 1.0MM | 14/10/2020 | Item Classification 4-7280 | |
| 3921.13-0000 | Cellular plate of polyurethane; COMPRESSION PAD; MPD00137AA | 27/03/2020 | Item Classification 4-1568 | |
| 3921.13-0000 | Other sheets of polyurethanes, cellular ; 1.4mm New NGB Base | 13/03/2020 | Item Classification 4-1282 | |
| 3921.13-0000 | Sponge cross section | 11/04/2019 | Item Classification 1-1399 | |
| 3921.13-0000 | Artificial leather ramie product (artificial leather + sponge + back cloth) | 11/04/2019 | Item Classification 1-1401 | |
| 3921.13-0000 | Webzine Hot Melt SD COATING Sponge | 11/04/2019 | Item Classification 1-1400 | |
| 3921.13-0000 | SD coating sponge | 11/04/2019 | Item Classification 1-1402 | |
| 3921.13-0000 | THRJ1-GR(RJ) | 11/02/2019 | Item Classification 1-609 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwovens; VENET10 | 26/09/2017 | Item Classification 4-6697 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with knitted fabrics; PD H/LINE ; R.KOREA | 22/03/2017 | Item Classification 4-530 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet; Door Trim-Center Panel; L38; R.KOREA | 16/03/2017 | Item Classification 2-4141 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane plate, cellular; ROOF INSULATOR (PU foam); 82821 8R910; R.KOREA | 06/12/2016 | Item Classification 2-18053 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheets with knitted fabrics; HEAD LINE; R.KOREA | 11/11/2016 | Item Classification 2-16539 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheets; SUN SHADE; L38; R.KOREA | 02/11/2016 | Item Classification 2-15802 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet, nonwoven reinforced; PU ARTIFICIAL LEATHER; JD 104N | 10/08/2016 | Item Classification 2-10476 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet, nonwoven reinforced; PU ARTIFICIAL LEATHER; JF 118(SF-ZG1-03) | 10/08/2016 | Item Classification 2-10475 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with knitted fabrics; synthetic (artificial) leather; PR.CHNA | 20/07/2016 | Item Classification 2-8996 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheets; SD coated sponge; R.KOREA | 17/05/2016 | Item Classification 2-5075 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with knit fabric; Sponge cross section; R.KOREA | 17/05/2016 | Item Classification 2-5076 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with knitted fabrics; L47 HEAD LINE; R.KOREA | 22/10/2015 | Item Classification 2-8164 | |
| 3921.13-0000 | PU FOAM ; PU FOAM (PU SLAB) ; SLAB 1330*850*22 | 15/09/2015 | Item Classification 1-1560 | |
| 3921.13-0000 | Door Trim-CENTER PANEL, ARMREST part (Fabric: CLOTH used); L38 | 03/07/2015 | Item Classification 1-1087 | |
| 3921.13-0000 | PU FOAM | 02/07/2015 | Item Classification 1-1075 | |
| 3921.13-0000 (Decision of the 3rd Tariff Classification Committee) | Polyurethane cellular sheet with nonwovens; VIVELLA ; ITALY | 13/04/2015 | Item Classification 2-2417 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with knit fabric; Door Trim-CENTER PANER part (Fabric: CLOTH used); | 20/11/2014 | Item Classification 2-7836 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet, laminated; Door Trim-ARM REST part (Fabric: PU used); R.KOREA | 20/11/2014 | Item Classification 2-7835 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with knitted fabrics; P32R; R.KOREA | 14/08/2014 | Item Classification 2-5573 | |
| 3921.13-0000 | - Wall blocks for event venues | 18/07/2014 | Item Classification 3-1637 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane sheet, Cellular; Grip Tape for Tennis Racket | 17/04/2014 | Item Classification 2-2753 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet, laminated; CHAMELEON SYNTHETIC PU; R.KOREA | 24/01/2014 | Item Classification 2-649 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane Foam | 03/01/2014 | Item Classification 2-49 | |
| 3921.13-0000 | Other strips of plastics; PAD MARBLE; R.KOREA | 17/10/2013 | Item Classification 2-7818 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK21 BLACK; PR.CHNA | 09/08/2013 | Item Classification 2-5913 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK14 MINT; PR.CHNA | 09/08/2013 | Item Classification 2-5910 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK05 YELLOW; PR.CHNA | 09/08/2013 | Item Classification 2-5909 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK10 SKY BLUE; PR.CHNA | 09/08/2013 | Item Classification 2-5906 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK19 BURGANDY; PR.CHNA | 09/08/2013 | Item Classification 2-5911 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK24 GRAY; PR.CHNA | 09/08/2013 | Item Classification 2-5912 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK9579 BLACK; PR.CHNA | 09/08/2013 | Item Classification 2-5914 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK22 WHITE; PR.CHNA | 09/08/2013 | Item Classification 2-5907 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK01 L/PINK; PR.CHNA | 09/08/2013 | Item Classification 2-5908 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with woven fabric; F70SS1 Black; PR.CHNA | 09/08/2013 | Item Classification 2-5904 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK 9600-66 BEIGE; PR.CHNA | 08/08/2013 | Item Classification 2-5868 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; 111025-7L/PURPLE; PR.CHNA | 08/08/2013 | Item Classification 2-5897 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK9600-64TAN; PR.CHNA | 08/08/2013 | Item Classification 2-5898 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; 9600-52 RED; PR CHNA | 08/08/2013 | Item Classification 2-5880 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK9600-52RED/PINK; PR.CHNA | 08/08/2013 | Item Classification 2-5900 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK12D/BLUE; PR CHNA | 08/08/2013 | Item Classification 2-5872 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK 9598 D/GREY; PR.CHNA | 08/08/2013 | Item Classification 2-5869 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DKDK9599 BROWN; PR CHNA | 08/08/2013 | Item Classification 2-5878 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK9598 DARK BLUE; PR CHNA | 08/08/2013 | Item Classification 2-5873 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; LINNING BASE WHITE; PR CHNA | 08/08/2013 | Item Classification 2-5879 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK07L/PURPLE; PR.CHNA | 08/08/2013 | Item Classification 2-5899 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DKDH-0430 NEW/PINK; PR CHNA | 08/08/2013 | Item Classification 2-5881 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK16 BEIGE; PR.CHNA | 08/08/2013 | Item Classification 2-5896 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK9599 BROWN; PR.CHNA | 06/08/2013 | Item Classification 2-5733 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK02 RED/PINK; PR.CHNA | 06/08/2013 | Item Classification 2-5735 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK12 BLUE; PR.CHNA | 06/08/2013 | Item Classification 2-5779 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK18 BROWN; PR.CHNA | 06/08/2013 | Item Classification 2-5780 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK120223-23 YELLOW; PR.CHNA | 06/08/2013 | Item Classification 2-5734 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK04 YELLOW; PR.CHNA | 06/08/2013 | Item Classification 2-5778 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK10 SKY; PR.CHNA | 05/08/2013 | Item Classification 2-5704 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK9600-63 SKY; PR.CHNA | 05/08/2013 | Item Classification 2-5702 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK06 ORANGE; PR.CHNA | 05/08/2013 | Item Classification 2-5705 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK15 JADE; PR.CHNA | 05/08/2013 | Item Classification 2-5700 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK20 GRAY; PR.CHNA | 05/08/2013 | Item Classification 2-5701 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK13 GREEN; PR.CHNA | 05/08/2013 | Item Classification 2-5703 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK9600-56 PURPLE; PR.CHNA | 05/08/2013 | Item Classification 2-5708 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric;DK17 TAN; PR.CHNA | 05/08/2013 | Item Classification 2-5707 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane plate, cellular; Pad-absorber(85365-A5100) | 02/08/2013 | Item Classification 2-5668 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane plate, cellular; SRF Pad(85462-3X700) | 02/08/2013 | Item Classification 2-5667 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK9596 GREEN; PR.CHNA | 01/08/2013 | Item Classification 2-5599 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK9600-61 PINK; PR.CHNA | 01/08/2013 | Item Classification 2-5600 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK9594 WHITE; PR. CHNA | 01/08/2013 | Item Classification 2-5603 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK9597 BLACK; PR. CHNA | 01/08/2013 | Item Classification 2-5602 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK9600-65 ORANGE; PR. CHNA | 01/08/2013 | Item Classification 2-5604 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; DK9600-89JADE; PR. CHNA | 01/08/2013 | Item Classification 2-5601 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane Plate, cellular; R.KOREA | 24/07/2013 | Item Classification 2-5356 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with knitted fabrics; G)LDPU(Q150 H/L) | 13/05/2013 | Item Classification 2-3370 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric | 05/04/2013 | Item Classification 2-2174 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric | 05/04/2013 | Item Classification 2-2173 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with nonwoven fabric; PR.CHNA | 21/01/2013 | Item Classification 2-470 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet with knit fabrics; PR.CHNA | 21/01/2013 | Item Classification 2-472 | |
| No. 3921.13-0000 | Sheet of polyurethane, cellular;82936-2M300 | 26/12/2012 | Item Classification 2-9666 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane plates, cellular; MDJ63244901; 176*65*17mm | 06/11/2012 | Item Classification 2-8327 | |
| No. 3921.13-0000 | Sheet of polyurethane, cellula | 19/12/2011 | Item Classification 2-5933 | |
| No. 3921.13-0000 | Laminated polyurethane cellular sheet with fabrics; FURNIS-FT; 0.9㎜ | 08/09/2011 | Item Classification 2-3572 | |
| No. 3921.13-0000 | Laminated polyurethane cellular sheet with fabrics; FURNIS; 0.9㎜ | 08/09/2011 | Item Classification 2-3574 | |
| No. 3921.13-0000 | Laminated polyurethane cellular sheet with fabrics; OLIVA-A; 1.1mm | 08/09/2011 | Item Classification 2-3573 | |
| No. 3921.13-0000 | Polyurethane Plate,cellular;R.KOREA | 07/01/2011 | Item Classification 2-46 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane sheet, cellular; WET TYPE POLYURETHANE LEATHER (wet lining-non-woven fabric) · ; THICKNESS:0.8MM/WIDTH:54" | 22/04/2009 | Item Classification 2-188 | |
| 3921.13-0000 | WET & DRY TYPE POLYURETHANE LEATHER (Wet Fabric - Fabric) ; · THICKNESS: 0.8MM/ WIDTH : 54" | 15/04/2009 | Item Classification 2-158 | |
| No. 3921.13-0000 | Laminated polyurethane cellular sheet with fabric;PR.CHNA | 14/08/2008 | 1122 | |
| No. 3921.13-0000 | Laminated polyurethane cellular sheet with nonwovens | 08/08/2008 | 1102 | |
| HSK 3921.13-0000 | Polyurethane sheets, cellular ;BK500;;;R.KOREA | 04/05/2006 | Product Classification Section-107106 | |
| Classified under HSK3921.13-0000 | Polyurethane sponge:ANTI NOISE PAD;84182-4A000;;R.KOREA | 01/12/2004 | Product Classification Section-102220 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane sheet (PU FILM) | 25/11/2004 | Product Classification Section-102196 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane cellular sheet | 06/02/2004 | Analysis 47260-0067 | |
| 3921.13-0000 | Polyurethane resin sheet with felt;Cellular type;1.3mmX54inch, · 620g/m2;Polyurethane 54.84%, felt 45.16%;TAIWAN | 28/11/2001 | Analysis 47260-7282 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.