Mã HS: 39.22
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3922
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3922.10 | - Bồn tắm, bồn tắm vòi sen, bồn rửa và chậu rửa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Bồn tắm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3922.10.11CN | - - - Bồn tắm có hình dạng bên trong là hình chữ nhật hoặc hình thuôn (oblong) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN22 | Đơn vịbộ/chiếc | |
| 3922.10.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN22 | Đơn vịbộ/chiếc | |
| 3922.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN22 | Đơn vịbộ/chiếc | |
| 3922.20.00CN | - Bệ và nắp xí bệt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN22 | Đơn vịbộ/chiếc | |
| 3922.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Bệ rửa, bình xả nước và bệ tiểu: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3922.90.11CN | - - - Bộ phận của bình xả nước(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN22 | Đơn vịbộ/chiếc | |
| 3922.90.12CN | - - - Bình xả nước đã lắp sẵn các bộ phận(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịbộ/chiếc | |
| 3922.90.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịbộ/chiếc | |
| 3922.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịbộ/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (10)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3922.10-1000 | Inflatable Baby Bathtub ; MT-BT1; 950*550*250 ; CN | 06/09/2016 | Item Classification 3-3825 | |
| 3922.90-9000 | Other sanitary ware, of plastics; Frelle Bubblemate(RTF-B01) | 18/04/2013 | Item Classification 2-2511 | |
| 3922.20-0000 | Sanistep Toilet Seat ; Pedal Style(ST 203) | 26/07/2004 | Product Classification Section-101014 | |
| 3922.10-1000 | Whirpool bathtu | 08/08/2003 | Analysis 47260-0732 | |
| 3922.10-1000 (Amendment Notice 2003-36, 03.11.17, Amendment No. 9019.10-2000) | Whirlpool bathtub (Product name: Faenza acrylic left right apron; FC-201) | 06/08/2003 | Item Classification 47281-758 | |
| 3922.10-1000 | Bath tub, Personal;SANTA BARBARA 1500 ART NO 61842 | 15/07/2003 | Analysis 47260-0782 | |
| 3922.10-1000 | Bath tub, Personal;ARJO HEIGHT ADJUSTABLE BATH PRIMO | 15/07/2003 | Analysis 47260-0803 | |
| 3922.90-9000 | Sanitary Ware(Urea Pot) | 29/05/1991 | Emotion22701-1997 | |
| 3922.90-9000 | Solar shower bag | 1989-05-20 | Emotion22701-1467 | |
| 3922.90-1000 | Bidets | 1989-01-21 | Emotion22701-181 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.