Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8708.99

- - Loại khác:
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8708

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8708.10- Thanh chắn chống va đập (ba đờ xốc) và bộ phận của nó:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.10.10- - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.10.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.21.00- - Dây đai an toànThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.22CN- - Kính chắn gió phía trước (kính chắn gió), kính cửa phía sau và các kính cửa khác được mô tả tại Chú giải Phân nhóm 1 Chương này:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.22.10CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.22.20CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.22.30CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.04 hoặc 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Các bộ phận của cửa xe:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.29.11- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.15- - - - Đỡ tay trên cửa xe dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.16- - - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.17- - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.18- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.19- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.20- - - Bộ phận của dây đai an toànThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.29.92- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.29.93- - - - - Phụ kiện trang trí nội thất (SEN); chắn bùnThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.94- - - - - Thanh chống nắp ca pôThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.95- - - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.29.96- - - - - Phụ kiện trang trí nội thất (SEN); chắn bùnThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.97- - - - - Thanh chống nắp ca pôThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.98- - - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.99- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.30- Phanh và trợ lực phanh; bộ phận của nó:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.30.10- - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.30.21- - - Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơiThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.30.29- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.30.30- - Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơi cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.30.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.40- Hộp số và bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Hộp số, chưa lắp hoàn chỉnh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.40.11- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN18Đơn vịchiếc
8708.40.13- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.40.14- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.40.19- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - Hộp số, đã lắp ráp hoàn chỉnh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.40.25- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.40.26- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.40.27- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.40.29- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.40.91- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.40.92- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.40.99- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.50- Cầu chủ động có vi sai, có hoặc không kèm theo chi tiết truyền lực khác, và các cầu bị động; các bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Chưa lắp ráp hoàn chỉnh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.50.11- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.50.13- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN7Đơn vịchiếc
8708.50.15- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.50.19- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - Đã lắp ráp hoàn chỉnh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.50.25- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.50.26- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.50.27- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.50.29- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.50.91- - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.50.92- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.50.94- - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.50.95- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.50.96- - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8708.50.99- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8708.70CN- Cụm bánh xe và bộ phận và phụ kiện của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Ốp đầu trục bánh xe:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.70.15CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.70.16CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.70.17CN- - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.18CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - Bánh xe đã được lắp lốp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.70.21CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8708.70.22CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8708.70.23CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 (trừ phân nhóm 8704.10)Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8708.70.29CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- - Bánh xe chưa được lắp lốp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.70.31CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8708.70.32CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.33CN- - - Dùng cho xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấnThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.34CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.39CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.70.95CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8708.70.96CN- - - Dùng cho thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.97CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.80- Hệ thống giảm chấn và bộ phận của nó (kể cả giảm sóc):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Hệ thống giảm chấn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.80.15- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.80.16- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.80.17- - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 hoặc nhóm 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN7Đơn vịchiếc
8708.80.19- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN7Đơn vịchiếc
- - Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.80.91- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.80.92- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.80.99- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
- Các bộ phận và phụ kiện khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.91- - Két nước làm mát và bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Két nước làm mát:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.91.15- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.91.16- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.91.17- - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.91.18- - - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.91.19- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - - Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.91.91- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.91.93- - - - Nút xả(SEN) dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.91.94- - - - Nút xả(SEN) dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 (trừ loại thuộc phân nhóm 8704.10)Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.91.95- - - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.91.99- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.92- - Ống xả và bộ giảm thanh; bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.92.10- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.92.20- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.92.51- - - - Ống xả và bộ giảm thanhThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.92.52- - - - Bộ phận (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.92.61- - - - Ống xả và bộ giảm thanhThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.92.62- - - - Bộ phận (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.92.90- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.93- - Bộ ly hợp và các bộ phận của nó:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.93.50- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.93.60- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.93.70- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.93.90- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.94- - Vô lăng, trụ lái và cơ cấu lái; bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Vô lăng lắp với túi khí hoàn chỉnh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.94.11- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.94.19- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.94.94- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.94.95- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8708.94.99- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.95- - Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng; bộ phận của nó:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.95.10- - - Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồngThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.95.90- - - Bộ phậnThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.99- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.99.11- - - - Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.19- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - - Thùng nhiên liệu và bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.99.21- - - - - Thùng nhiên liệuThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.24- - - - - Nửa dưới của thùng nhiên liệu; nắp đậy thùng nhiên liệu; ống dẫn của thùng nhiên liệu (filler pipes); ống dẫn hướng có đầu nối với bình nhiên liệu (filler hose); đai giữ bình nhiên liệu (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.25- - - - - Các bộ phận khác (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.30- - - - Chân ga (bàn đạp ga), chân phanh (bàn đạp phanh) hoặc chân côn (bàn đạp côn)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.99.40- - - - Giá đỡ hoặc khay đỡ bình ắc quy và khung của nóThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.50- - - - Tấm hướng luồng khí tản nhiệt (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - - Khung xe hoặc các bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.99.61- - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.62- - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.63- - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.99.70- - - - Khung giá đỡ động cơThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.80- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.99.91- - - - Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.99- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc

Hải quan Việt Nam (5)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8708.99.80(MS: KN0327870) Pách đỡ bộ vi sai cầu dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New CX-5 2.5L, 2 cầu, số tự động, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx năm 2018. (Mục 32 Phụ lục Tờ khai)17/06/20193988/TB-TCHQ
8708.99.90Kẹp bằng thép HU192387-5000.13/11/201413785/TB-TCHQ
8708.99.62Tên thương mại: Ống bên ngoài (linh kiện của khung xe ô tô). · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Ống bên ngoài (phụ tùng khung xe ô tô chở người loại 5 chỗ ngồi).24/12/20138016/TB-TCHQ
8708.99.62Tên thương mại: Tấm đệm bằng thép (phụ tùng khung xe ô tô bán tải). · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Tấm đệm bằng thép (phụ tùng khung xe ô tô bán tải).24/12/20138017/TB-TCHQ
8708.99.62Tên thương mại: Ống bên ngoài (linh kiện của khung xe ô tô). · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Ống bên ngoài (phụ tùng khung xe ô tô chở người loại 5 chỗ ngồi).24/12/20138018/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8708.99-9000CN7 BÌNH XĂNG HOÀN CHỈNH; 31100-AA50009/07/2024Phân loại mặt hàng 3-3472
8708.99-9000BÌNH XĂNG US4 HOÀN CHỈNH; 31100-CG00009/07/2024Phân loại mặt hàng 3-3469
8708.99-9000BÌNH XĂNG SP2 HOÀN CHỈNH; 31100-Q5620 09/07/2024Phân loại mặt hàng 3-3470
8708.99-9000BÌNH UREA US4 HOÀN CHỈNH; 31500-CG90009/07/2024Phân loại mặt hàng 3-3467
8708.99-9000BỒN UREA HR/PU HOÀN CHỈNH; 31500-4F10009/07/2024Phân loại mặt hàng 3-3468
8708.99-9000SX2 BÌNH XĂNG HOÀN CHỈNH; 31100-BE31009/07/2024Phân loại mặt hàng 3-3471
8708.99-9000CỔ ĐẦY; 31030-AR50002/07/2024Phân loại mặt hàng 3-3244
8708.99-9000Ổ bi; C 4711-1011-0; CN;15/03/2024Phân loại mặt hàng 4-1502
8708.99-9000CÁNH TAY ASSY LWR RH; 54520-1R000W; KR;13/02/2023Phân loại mặt hàng 3-876
8708.99-9000LẮP RÁP KHỚP BUỘC - TAY LWR, FR; 54530-25000; KR;13/02/2023Phân loại mặt hàng 3-877
8708.99-9000CÁNH TAY ASSY LWR LH; 54510-1R000W; KR;13/02/2023Phân loại mặt hàng 3-874
8708.99-9000① HỘP HÚT KHÍ; 28138-P4400 · ② HỘP HÚT KHÍ; 28138-L1600 · ③ HỘP HÚT KHÍ; 28138-L1400 06/01/2023Phân loại mặt hàng 4-10079
8708.99-9000① HỘP HÚT KHÍ; 28138-P4400 · ② HỘP HÚT KHÍ; 28138-L1600 · ③ HỘP HÚT KHÍ; 28138-L140006/01/2023Phân loại mặt hàng 4-10077
8708.99-9000① HỘP HÚT KHÍ; 28138-P4400 · ② HỘP HÚT KHÍ; 28138-L1600 · ③ HỘP HÚT KHÍ; 28138-L140006/01/2023Phân loại mặt hàng 4-10078
8708.99-9000ỐNG HÚT KHÍ; 28138-4F300; 1.200mm*440mm*220mm; KR;30/12/2022Phân loại mặt hàng 3-8346
8708.99-9000CAP ASM-RAD SURGE TK03/05/2022Phân loại mặt hàng 1-352
8708.99-9000HỘP HÚT KHÍ; 28138-L160030/03/2022Phân loại mặt hàng 4-1935
8708.99-9000HỘP HÚT KHÍ; 28138-P440030/03/2022Phân loại mặt hàng 4-1933
8708.99-9000HỘP HÚT KHÍ; 28138-L140030/03/2022Phân loại mặt hàng 4-1934
8708.99-9000Nắp cách âm; Động cơ R mới; 21540-2R00016/10/2020Phân loại mặt hàng 1-4371
8708.99-9000BƠM BỌT; B-SEG; 35346-07BN016/10/2020Phân loại mặt hàng 1-4372
8708.99-9000BỌT PHUN; ĐỘNG CƠ GAMMA; 35345-2B00013/10/2020Phân loại mặt hàng 1-4315
8708.99-9000BƠM BỌT EVO; ĐỘNG CƠ NU; 35346-2E11013/10/2020Phân loại mặt hàng 1-4316
8708.99-9000NẮP ĐỰNG DẦU; C300; TA673010001724/09/2020Phân loại mặt hàng 1-4149
8708.99-9000NẮP ĐỰNG DẦU; ShinR; T21521-2R00024/09/2020Phân loại mặt hàng 1-4148
8708.99-9000BƠM NHIỆT NẮP; 29150-K450018/09/2020Phân loại mặt hàng 1-4100
8708.99-9000NẮP CHẢO DẦU Shin U ; Shin U ; 21520-2U00218/09/2020Phân loại mặt hàng 1-4088
8708.99-9000NẮP CHẢO DẦU; C300; A673010001515/09/2020Phân loại mặt hàng 1-4025
8708.99-9000BỘ PHUN RH; LAMBDA3 FR; 35345-3NTA015/09/2020Phân loại mặt hàng 1-4023
8708.99-9000NẮP CHẢO DẦU FF; Shin R FF; 21520-2R00115/09/2020Phân loại mặt hàng 1-4024
8708.99-9000BƠM BỌT; LAMBDA3 FR; 35346-3NTA015/09/2020Phân loại mặt hàng 1-4026
8708.99-9000A1 B/H BÌA ; HR(Porter) ; 21450-4205011/09/2020Phân loại mặt hàng 1-3976
8708.99-9000VỎ ỐNG THÉP KHÔNG GỈ; VỎ PLTE468DN9AA-02-0227/08/2020Phân loại mặt hàng 3-17231
8708.99-9000LỖ TRUY CẬP NẮP (Lỗ truy cập nắp đậy); 21414-2S000002/07/2020Phân loại mặt hàng 1-3002
8708.99-9000KÍN KÍN MÁI ỐNG PHÂN CHIA, BÊN PHẢI (KÍN KÍN MÁI ỐNG PHÂN CHIA ỐNG PHẢI); 84189-D200002/07/2020Phân loại mặt hàng 1-3003
8708.99-9000PHÒNG MÁY BAY LẮP RÁP PHÒNG NGỰA, PHÍA BÊN PHẢI (Phòng máy bay lắp ghép phía bên phải); 84192-T100002/07/2020Phân loại mặt hàng 1-2995
8708.99-9000MÓC TREO SILICON; 28762-3A000-GH(75MMX56MMX39MM)03/06/2020Phân loại mặt hàng 3-14980
8708.99-9000ỐNG NỘI DUNG; B18100008417/01/2020Phân loại mặt hàng 1-189
8708.99-9000TRỤC ĐẦU VÀO KHỚP NỐI; 478534G50017/01/2020Phân loại mặt hàng 1-194
8708.99-9000TANK COMPLETE-UREA (bể urê); HMC STAREX (TQ); 31500-4H94020/12/2019Phân loại mặt hàng 1-5261
8708.99-9000BÌNH XĂNG ĐẦY ĐỦ (Bình Xăng); HMC CONA (OS); 31100-J910020/12/2019Phân loại mặt hàng 1-5262
8708.99-9000LẮP ĐẶT-ỐNG NƯỚC VÀO (25630-3N300)22/10/2019Phân loại mặt hàng 1-4333
8708.99-9000LẮP ĐẶT-ỐNG ĐẦU RA NƯỚC (25620-3V000)16/09/2019Phân loại mặt hàng 1-3804
8708.99-9000LẮP ĐẶT ASSY-WATER OUT (25620-2R000)16/09/2019Phân loại mặt hàng 1-3803
8708.99-9000Ổ CẮM CHO KHỚP BI L-CAR21/08/2019Phân loại mặt hàng 3-6495
8708.99-9000Ổ CẮM TAY NB-3; Ổ CẮM (NB-3 L/R trái/phải)21/08/2019Phân loại mặt hàng 3-6501
8708.99-9000Ổ CẮM CHO TAY DƯỚI KALOS21/08/2019Phân loại mặt hàng 3-6500
8708.99-9000Vỏ tay đòn dưới Tico; D-AM401016/07/2019Phân loại mặt hàng 3-5264
8708.99-9000NÚM CHUYỂN SỐ ASSY; P28802680012912/07/2019Phân loại mặt hàng 3-5198
8708.99-9000GIÁ ĐỠ PHÍA CHIA TAY TRÁI; 841A7-T1000; 48,2 * 102,7 * 263,6(mm)03/07/2019Phân loại mặt hàng 1-2732
8708.99-9000CONN PIPE-A/CLNR ; P324410461021/06/2019Phân loại mặt hàng 1-2501
8708.99-9000Các bộ phận và phụ kiện khác của xe cơ giới; NẮP ĐẦU BỌT XỐP; 22420-2JHA0; HÀN QUỐC20/06/2019Phân loại mặt hàng 4-9540
8708.99-9000MODULE BÌNH UREA; P324601348020/06/2019Phân loại mặt hàng 1-2457
8708.99-9000ỐNG ASM-BỘ ĐỔ DẦU; P315700272020/06/2019Phân loại mặt hàng 1-2454
8708.99-9000ỐNG XUỐNG ASM, RR; P326880306020/06/2019Phân loại mặt hàng 1-2455
8708.99-9000Linh kiện và phụ kiện của xe cơ giới; LÒ XO TẤM; UMA; 65735-C500019/06/2019Phân loại mặt hàng 4-9493
8708.99-9000ỐNG ASS`YO/C RA; RB18/06/2019Phân loại mặt hàng 1-2378
8708.99-9000BỘ CỘNG HƯỞNG A1-MAIN; 9653672010/06/2019Phân loại mặt hàng 3-4214
8708.99-9000Các bộ phận và phụ kiện khác của xe cơ giới thuộc nhóm 87.01 đến 87.05. ; VỎ LẮP ĐẶT-ỐNG THOÁT NƯỚC (25621-2R500)04/06/2019Phân loại mặt hàng 1-2173
8708.99-9000Linh kiện và phụ kiện của xe cơ giới; FITT'G ASSY-WATER OUT(25620-2R500)10/05/2019Phân loại mặt hàng 1-1810
8708.99-9000Các bộ phận và phụ kiện khác của xe cơ giới thuộc nhóm 87.01 đến 87.05. ; PHỤ KIỆN & ỐNG NƯỚC LẮP RÁP; 25620-2M80001/05/2019Phân loại mặt hàng 1-1665
Số 8708.99-9000ㅇ Tên sản phẩm: Các bộ phận và phụ kiện khác của xe cơ giới · ㅇ Model: 2SV MT KNOB (DA) · ㅇ Thông số kỹ thuật: GGL-02610/04/2019Phân loại mặt hàng 3-2738
Số 8708.99-9000ㅇ Tên sản phẩm: Các bộ phận và phụ kiện khác của xe cơ giới · ㅇ Model: 2SV AT LEATHER WRAPPED KNOB BODY · ㅇ Thông số kỹ thuật: GGL-01510/04/2019Phân loại mặt hàng 3-2737
8708.99-9000BỘ BÌNH CHỨA-BỂ TẢN NHIỆT; 25430-D370001/04/2019Phân loại mặt hàng 1-1227
8708.99-9000Linh kiện và phụ kiện của xe cơ giới; ỐNG ỐNG HỘP-LÒ SƯỞI; 25610-2U10222/03/2019Phân loại mặt hàng 1-1101
8708.99-9000Linh kiện và phụ kiện của xe cơ giới; ỐNG ASSY-HÚT CHÂN KHÔNG; 28820-2U00122/03/2019Phân loại mặt hàng 1-1098
8708.99-9000Linh kiện và phụ tùng của xe cơ giới; ỐNG ỐNG HỘP-BỘ LÀM MÁT DẦU; 25450-2U00022/03/2019Phân loại mặt hàng 1-1097
8708.99-9000Linh kiện và phụ kiện của xe cơ giới; ỐNG ỐNG HỘP-BỘ LÀM MÁT DẦU; 25450-2U10022/03/2019Phân loại mặt hàng 1-1099
8708.99-9000Linh kiện và phụ kiện của xe cơ giới; ỐNG ỐNG LẮP RÁP-LÒ SƯỞI; 25610-2U00122/03/2019Phân loại mặt hàng 1-1100
8708.99-9000TANK ASM- RAD SURGE; 42428792 (Xe G2KCZ)07/03/2019Phân loại mặt hàng 1-934
8708.99-9000BÌNH CHỨA XĂNG; 47100083 (Xe X81C)07/03/2019Phân loại mặt hàng 1-931
8708.99-9000ĐÒN BẨY ASSY-MTM; 100103703405/03/2019Phân loại mặt hàng 3-1816
8708.99-9000BỘ PHUN BỌT FF GDI, Động cơ GDI28/02/2019Phân loại mặt hàng 1-864
8708.99-9000Các bộ phận và phụ kiện khác của xe cơ giới; Thân núm 2SV AT MT; GGL-01726/02/2019Phân loại mặt hàng 1-835
8708.99-9000Các bộ phận và phụ kiện khác của xe cơ giới; Thân núm 2SV AT; GGL-00626/02/2019Phân loại mặt hàng 1-834
8708.99-9000ĐÒN BẨY ASSY-MTM; 100102407622/01/2019Phân loại mặt hàng 3-541
8708.99-9000ỐNG GIÓ ASM-A/CL OTLT; 95071285; J-20008/01/2019Phân loại mặt hàng 1-121
8708.99-9000ỐNG GIÓ ASM-A/CL OTLT; 95071286; J-20008/01/2019Phân loại mặt hàng 1-120
8708.99-9000UM AT SHIFT ỐNG; ∅12,5 * ∅8,5 * 254,6mm03/01/2019Phân loại mặt hàng 1-56
8708.99-9000CẦN A/T JA; ∅9*238,5mm03/01/2019Phân loại mặt hàng 1-55
8708.99-9000Các bộ phận và phụ kiện khác của xe cơ giới; PIPE SHIFT; 321C5-015-0024/12/2018Phân loại mặt hàng 1-4105
8708.99-9000NÚM ĐỆM (Bên phải, bọc da), YP17MY07/12/2018Phân loại mặt hàng 1-3866
8708.99-9000BỘ ĐÈN-PHÍA SAU R/R, LH ; 1201-500017 ; X10026/10/2018Phân loại mặt hàng 1-3399
8708.99-9000BÌNH CHỨA (GB-T) ; R268ALEGA02P17/10/2018Phân loại mặt hàng 1-3305
8708.99-9000Các bộ phận khác của xe cơ giới; CK.IK RSVR TANK ASS'Y22/08/2018Phân loại mặt hàng 4-3916
8708.99-9000Các bộ phận khác của xe cơ giới; BÌNH CHỨA (JA)22/08/2018Phân loại mặt hàng 4-3915
8708.99-9000ỐNG ASSY-CCV ĐẦU RA; 26760-8580021/08/2018Phân loại mặt hàng 1-2550
8708.99-9000ỐNG LẮP RÁP-CHÂN KHÔNG; 28820-4A72021/08/2018Phân loại mặt hàng 1-2551
8708.99-9000Tay chuyển số, Range Rove03/08/2018Phân loại mặt hàng 1-2393
8708.99-9000Các bộ phận khác của xe cơ giới: ỐNG LẮP RÁP-THOÁT NƯỚC31/07/2018Phân loại mặt hàng 1-2361
8708.99-9000EG NẮP SỪNG LF; HD2116-3D10026/07/2018Phân loại mặt hàng 1-2313
8708.99-9000ỐNG ASM-TÚI KHÍ F/END DISCRM SEN, 8412093020/07/2018Phân loại mặt hàng 3-3596
8708.99-9000Các bộ phận và phụ kiện khác của xe cơ giới; BỘ XẢ KHÍ BÌNH XĂNG; 21710-8136R (XFD Talisman)19/07/2018Phân loại mặt hàng 1-2217
8708.99-9000Các bộ phận khác của xe cơ giới: PIPE ASM-W/PMP INL(55589331)09/07/2018Phân loại mặt hàng 1-2068
8708.99-9000Vòng bi bánh xe; UM RR; 52750-C500003/07/2018Phân loại mặt hàng 1-2019
8708.99-9000Vòng bi bánh xe; JMRR; 52710-2E10012/06/2018Phân loại mặt hàng 1-1844
8708.99-9000Vòng bi bánh xe; UM FRT; 51750-C500012/06/2018Phân loại mặt hàng 1-1851
8708.99-9000BỒN ASM-HTR COOL SURGE; 4264405311/06/2018Phân loại mặt hàng 1-1832
8708.99-9000BÌNH CHỨA ASM-P/S CHẤT LỎNG; 9521486611/06/2018Phân loại mặt hàng 1-1831
8708.99-9000TẤM GIỮ ; B160600066A29/05/2018Phân loại mặt hàng 1-1683

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8708.99: Loại khác | UNI Customs Consulting