Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8708.40.91

- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8708

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8708.10- Thanh chắn chống va đập (ba đờ xốc) và bộ phận của nó:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.10.10- - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.10.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.21.00- - Dây đai an toànThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.22CN- - Kính chắn gió phía trước (kính chắn gió), kính cửa phía sau và các kính cửa khác được mô tả tại Chú giải Phân nhóm 1 Chương này:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.22.10CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.22.20CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.22.30CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.04 hoặc 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Các bộ phận của cửa xe:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.29.11- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.15- - - - Đỡ tay trên cửa xe dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.16- - - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.17- - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.18- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.19- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.20- - - Bộ phận của dây đai an toànThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.29.92- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.29.93- - - - - Phụ kiện trang trí nội thất (SEN); chắn bùnThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.94- - - - - Thanh chống nắp ca pôThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.95- - - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.29.96- - - - - Phụ kiện trang trí nội thất (SEN); chắn bùnThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.97- - - - - Thanh chống nắp ca pôThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.98- - - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.99- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.30- Phanh và trợ lực phanh; bộ phận của nó:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.30.10- - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.30.21- - - Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơiThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.30.29- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.30.30- - Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơi cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.30.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.40- Hộp số và bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Hộp số, chưa lắp hoàn chỉnh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.40.11- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN18Đơn vịchiếc
8708.40.13- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.40.14- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.40.19- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - Hộp số, đã lắp ráp hoàn chỉnh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.40.25- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.40.26- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.40.27- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.40.29- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.40.91- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.40.92- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.40.99- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.50- Cầu chủ động có vi sai, có hoặc không kèm theo chi tiết truyền lực khác, và các cầu bị động; các bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Chưa lắp ráp hoàn chỉnh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.50.11- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.50.13- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN7Đơn vịchiếc
8708.50.15- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.50.19- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - Đã lắp ráp hoàn chỉnh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.50.25- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.50.26- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.50.27- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.50.29- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.50.91- - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.50.92- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.50.94- - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.50.95- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.50.96- - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8708.50.99- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8708.70CN- Cụm bánh xe và bộ phận và phụ kiện của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Ốp đầu trục bánh xe:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.70.15CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.70.16CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.70.17CN- - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.18CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - Bánh xe đã được lắp lốp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.70.21CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8708.70.22CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8708.70.23CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 (trừ phân nhóm 8704.10)Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8708.70.29CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- - Bánh xe chưa được lắp lốp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.70.31CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8708.70.32CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.33CN- - - Dùng cho xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấnThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.34CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.39CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.70.95CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8708.70.96CN- - - Dùng cho thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.97CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.80- Hệ thống giảm chấn và bộ phận của nó (kể cả giảm sóc):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Hệ thống giảm chấn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.80.15- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.80.16- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.80.17- - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 hoặc nhóm 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN7Đơn vịchiếc
8708.80.19- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN7Đơn vịchiếc
- - Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.80.91- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.80.92- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.80.99- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
- Các bộ phận và phụ kiện khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.91- - Két nước làm mát và bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Két nước làm mát:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.91.15- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.91.16- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.91.17- - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.91.18- - - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.91.19- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - - Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.91.91- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.91.93- - - - Nút xả(SEN) dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.91.94- - - - Nút xả(SEN) dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 (trừ loại thuộc phân nhóm 8704.10)Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.91.95- - - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.91.99- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.92- - Ống xả và bộ giảm thanh; bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.92.10- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.92.20- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.92.51- - - - Ống xả và bộ giảm thanhThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.92.52- - - - Bộ phận (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.92.61- - - - Ống xả và bộ giảm thanhThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.92.62- - - - Bộ phận (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.92.90- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.93- - Bộ ly hợp và các bộ phận của nó:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.93.50- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.93.60- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.93.70- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.93.90- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.94- - Vô lăng, trụ lái và cơ cấu lái; bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Vô lăng lắp với túi khí hoàn chỉnh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.94.11- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.94.19- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.94.94- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.94.95- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8708.94.99- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.95- - Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng; bộ phận của nó:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.95.10- - - Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồngThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.95.90- - - Bộ phậnThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.99- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.99.11- - - - Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.19- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - - Thùng nhiên liệu và bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.99.21- - - - - Thùng nhiên liệuThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.24- - - - - Nửa dưới của thùng nhiên liệu; nắp đậy thùng nhiên liệu; ống dẫn của thùng nhiên liệu (filler pipes); ống dẫn hướng có đầu nối với bình nhiên liệu (filler hose); đai giữ bình nhiên liệu (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.25- - - - - Các bộ phận khác (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.30- - - - Chân ga (bàn đạp ga), chân phanh (bàn đạp phanh) hoặc chân côn (bàn đạp côn)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.99.40- - - - Giá đỡ hoặc khay đỡ bình ắc quy và khung của nóThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.50- - - - Tấm hướng luồng khí tản nhiệt (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - - Khung xe hoặc các bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.99.61- - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.62- - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.63- - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.99.70- - - - Khung giá đỡ động cơThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.80- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.99.91- - - - Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.99- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8708.40-0000Wet Damper Set; L-03301-1004-0911/10/2024Item Classification 3-5369
8708.40-0000TRUNG TÂM PHI CÔNG; FCA 8F30 MP;10/10/2023Phân loại mặt hàng 3-5042
8708.40-0000MÙA XUÂN ASSY-POPPET; 43835-2300101/09/2020Phân loại mặt hàng 3-17429
8708.40-0000CUBO PRIMARIO PRIMIRY HUB ; C103292807/04/2020Phân loại mặt hàng 1-1411
8708.40-0000Vỏ hộp số LHS; 1466911-00-D; 459,12mm (Rộng) * 402,04mm (Cao) * 152,5mm (Cao)17/01/2020Phân loại mặt hàng 1-170
8708.40-0000BÁNH RĂNG TỐC ĐỘ 7 & 8; 43280 2N000; BÁNH RĂNG TỐC ĐỘ cho hộp số DCT 8 cấp01/11/2019Phân loại mặt hàng 1-4534
8708.40-0000THIẾT BỊ ĐỖ XE; 439722N00; DCT thứ 801/11/2019Phân loại mặt hàng 1-4535
8708.40-0000Các bộ phận của hộp số; BỘ ĐỖ XE; 43972 2N00029/10/2019Phân loại mặt hàng 1-4485
8708.40-0000Các bộ phận của hộp số; BÁNH RĂNG TỐC ĐỘ 7TH&8TH; 43270 2N00029/10/2019Phân loại mặt hàng 1-4479
8708.40-0000Các bộ phận của hộp số; LÒ XO HỘP CHẶN; 45950-3B10023/08/2019Phân loại mặt hàng 1-3495
8708.40-0000Các bộ phận của hộp số; ĐỒNG HỒ TRUYỀN ĐỘNG BƠM KAB16/08/2019Phân loại mặt hàng 1-3359
8708.40-0000Hộp số và các bộ phận của chúng; BỘ LY HỢP 1 TRỐNG; 983079868021/01/2019Phân loại mặt hàng 1-260
8708.40-0000Hộp số và các bộ phận của hộp số; BỘ LY HỢP GIỮ LẠI; 48320-2H00027/07/2018Phân loại mặt hàng 1-2328
8708.40-0000Hộp số và các bộ phận của hộp số; PISTON CHÍNH; 48527-2H00027/07/2018Phân loại mặt hàng 1-2327
8708.40-0000PISTON THỨ CẤP; 48552-2H00024/07/2018Phân loại mặt hàng 1-2264
8708.40-0000BÁNH RĂNG VÒNG TRÒN SUPT; 48415-2H00024/07/2018Phân loại mặt hàng 1-2265
8708.40-0000BÁNH RĂNG ĐẦU VÀO TỐC ĐỘ 3; 43261-2C03014/06/2018Phân loại mặt hàng 1-1857
8708.40-0000ĐẦU RA TRỤC, 1ST; 43215-2C01014/06/2018Phân loại mặt hàng 1-1856
8708.40-0000HỘP SỐ GIẢM TỐC; DTAT-1S06019/04/2018Phân loại mặt hàng 1-1250
8708.40-0000BÁNH RĂNG VÒNG RAVIGNEAUX (DAED350349)22/01/2018Phân loại mặt hàng 1-335
8708.40-0000ĐẦU RA TRỤC; M45722-3B2100120/11/2017Phân loại mặt hàng 3-6231
8708.40-0000BÁNH RĂNG TRUYỀN ĐỘNG T/F; 47309-2D50016/10/2017Phân loại mặt hàng 3-5552
8708.40-0000ĐẦU RA TRỤC; 48417-0231016/10/2017Phân loại mặt hàng 3-5554
8708.40-0000BÁNH RĂNG TRUYỀN ĐỘNG T/F; 47322-2D50016/10/2017Phân loại mặt hàng 3-5553
8708.40-0000Các bộ phận của hộp số; phanh UD; 45622-3B00011/10/2017Phân loại mặt hàng 1-3918
8708.40-0000Hộp số và các bộ phận của hộp số (của xe cơ giới thuộc nhóm 87.01 đến 87.05. ) ; TM Bush; A6MF1 AT/BS ; HÀN QUỐC08/09/2017Phân loại mặt hàng 1-3519
8708.40-0000① Bụi cây khô; Bụi cây 5TẤN; HÀN QUỐC · ② Bụi cây TM; A6MF1 AT/BS; HÀN QUỐC08/09/2017Phân loại mặt hàng 1-3518
8708.40-0000T ỐNG THỞ_ASSY ; 45272-2H00005/09/2017Phân loại mặt hàng 1-3436
8708.40-0000BỘ CẦN ĐÒN-KHOAN; 45940-4G10005/09/2017Phân loại mặt hàng 1-3434
8708.40-0000Hộp số và các bộ phận của hộp số; ĐẦU RA TRỤC (45722-26000)21/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3233
8708.40-0000Hộp số và các bộ phận của nó; ĐẦU RA TRỤC 2ND(43221-2D110)21/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3225
8708.40-0000Các bộ phận của hộp số; TRUYỀN ĐỘNG BÁNH RĂNG (45811-3B010)21/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3226
8708.40-0000Hộp số và các bộ phận của hộp số; ĐẦU RA TRỤC 1ST(43215-2D010)21/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3232
8708.40-0000Hộp số và các bộ phận của hộp số; ĐẦU VÀO TRỤC 2ND(43221-2D010)21/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3221
8708.40-0000Hộp số và các bộ phận của hộp số; VÒNG BIẾN TỐC (45523-3B000)21/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3222
8708.40-0000Một phần của hộp số; Bánh răng ống tay áo 6 tốc độ04/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3036
8708.40-0000Một phần của hộp số; Bánh răng ống tay áo 8 tốc độ04/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3031
8708.40-0000Sprag21/07/2017Phân loại mặt hàng 3-3869
8708.40-0000Bộ ly hợp một chiều Sprag (K150041E)21/07/2017Phân loại mặt hàng 3-3867
8708.40-0000ĐỤC GIẢM XÓC; C104412002/06/2017Phân loại mặt hàng 1-1955
8708.40-0000TẤM TRUNG GIAN; C104869702/06/2017Phân loại mặt hàng 1-1956
8708.40-0000TẤM ĐIỀU KHIỂN; C104869502/06/2017Phân loại mặt hàng 1-1954
8708.40-0000PHỤ TÙNG CHO HỘP SỐ; HUB-2WD & 4WD; GPU0117991011/05/2017Phân loại mặt hàng 1-1565
8708.40-0000B1 TẤM CHUYỂN; DAED337632; HÀN QUỐC14/04/2017Phân loại mặt hàng 1-1051
8708.40-0000C3 LY HỢP GIỮ LẠI; DAED317850; HÀN QUỐC14/04/2017Phân loại mặt hàng 1-1053
8708.40-0000RAVIGNEAUX CARRIER SUB ASSY; DAED354117; HÀN QUỐC14/04/2017Phân loại mặt hàng 1-1050
8708.40-0000LẮP RÁP GIÁ ĐẠN TRƯỚC; DAED366834; HÀN QUỐC14/04/2017Phân loại mặt hàng 1-1052
8708.40-0000○ C1 LY HỢP GIỮ LẠI (DAED336219)13/04/2017Phân loại mặt hàng 1-1005
8708.40-0000○ LẮP RÁP TRỤC ĐẦU VÀO (DAED368718)13/04/2017Phân loại mặt hàng 1-1006
8708.40-0000○ C2 LY HỢP GIỮ LẠI (DAED361182)13/04/2017Phân loại mặt hàng 1-1007
8708.40-0000VỎ ASM-THẤP & REV & 1-2-3-4 CLU; GF6-6T30/3507/04/2017Phân loại mặt hàng 1-939
8708.40-0000Hộp số và các bộ phận của hộp số; BƠM CHẤT LỎNG SEAL ASM-A/TRNS; 24231193; Hoa Kỳ29/03/2017Phân loại mặt hàng 4-642
8708.40-0000Hộp số và các bộ phận của hộp số; DẦU TRỤC PLUG-TRANS PASG; 24226383; Hoa Kỳ29/03/2017Phân loại mặt hàng 4-644
8708.40-0000Linh kiện truyền động; SPACER 43297-47000; HÀN QUỐC15/03/2017Phân loại mặt hàng 4-358
8708.40-0000Linh kiện truyền động; SPACER 43297-4D500; HÀN QUỐC15/03/2017Phân loại mặt hàng 4-357
8708.40-0000VỎ ASM-3-5- REV & 4-5-6 CLU; GF6-6T30/35;25/01/2017Phân loại mặt hàng 1-196
8708.40-0000TRUNG TÂM TURBINE; C104471021/12/2016Phân loại mặt hàng 3-5784
8708.40-0000TRUNG TÂM CÁNH QUẠT; C60513321/12/2016Phân loại mặt hàng 3-5785
8708.40-0000VỎ NGOÀI-ES; DWG6830-0427HSG16/12/2016Phân loại mặt hàng 1-4797
8708.40-0000VỎ BÊN NGOÀI-TS ; DWG6830-0428HSG16/12/2016Phân loại mặt hàng 1-4798
8708.40-0000VỎ BÊN TRONG; DWG6830-0426HSG16/12/2016Phân loại mặt hàng 1-4796
8708.40-0000Bánh răng không tải Bush; X-3 IG/BS; 43312-3400205/12/2016Phân loại mặt hàng 1-4628
8708.40-0000Vòng đệm bằng đồng; GF6 23F TW; 2423077705/12/2016Phân loại mặt hàng 1-4629
8708.40-0000TRỤC-KIỂM SOÁT BẰNG TAY, 43981-2D00024/11/2016Phân loại mặt hàng 3-5323
8708.40-0000Các bộ phận của hộp số; BUSH; R.KOREA01/11/2016Phân loại mặt hàng 2-15639
8708.40-0000Nắp thân van28/10/2016Phân loại mặt hàng 1-4113
8708.40-0000Phụ tùng hộp số; Bộ ly hợp (Bộ đĩa); 45641-3B601(KS10083Z)24/10/2016Phân loại mặt hàng 1-4021
8708.40-0000TRỤC TURBINE TC-2313/09/2016Phân loại mặt hàng 1-3542
8708.40-0000CHỦNG TỘC NỘI TỘC (CAMBER, RA)13/09/2016Phân loại mặt hàng 1-3541
8708.40-0000PISTON-REV.LY HỢP; 45519-P230001/09/2016Phân loại mặt hàng 3-3756
8708.40-0000TRUNG TÂM; 10242;; KR26/08/2016Phân loại mặt hàng 3-3626
8708.40-0000ĐỘNG CƠ BƠM TC-23;19/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2927
8708.40-0000Stator cho bộ chuyển đổi mô-men xoắn; 60458419/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2986
8708.40-0000Bộ giữ stato cho bộ biến mô; 60515419/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2985
8708.40-0000Ổ CẮM AS'Y09/08/2016Phân loại mặt hàng 3-3342
8708.40-0000KẾT THÚC MẮT ASS'Y09/08/2016Phân loại mặt hàng 3-3341
8708.40-0000PHỤ TÙNG CHO HỘP SỐ; BỘ LY HỢP TRỐNG08/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2728
8708.40-0000PHỤ TÙNG CHO HỘP SỐ; LÒ XO GIỮ LÒ XO, BỘ LY HỢP O/D08/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2718
8708.40-0000PHỤ TÙNG CHO HỘP SỐ; PISTON CHÍNH BÊN TRONG08/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2738
8708.40-0000PHỤ TÙNG CHO HỘP SỐ; CUP O/P PLANET CARRIER08/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2724
8708.40-0000PHỤ TÙNG TRUYỀN ĐỘNG; HỖ TRỢ SEC BRG08/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2740
8708.40-0000PHỤ TÙNG TRUYỀN ĐỘNG; PISTON CHÍNH08/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2737
8708.40-0000PHỤ TÙNG CHO HỘP SỐ; PISTON THỨ CẤP 08/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2736
8708.40-0000PHỤ TÙNG CHO HỘP SỐ; LÒ XO GIỮ LỒI BỘ LY HỢP DIR08/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2719
8708.40-0000PHỤ TÙNG CHO HỘP SỐ; BỘ LY HỢP TRỐNG08/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2731
8708.40-0000CÁC PHẦN CHO HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG; XI LANH CHÍNH08/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2732
8708.40-0000PHỤ TÙNG TRUYỀN ĐỘNG; HỖ TRỢ PRI BRG08/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2739
8708.40-0000PHỤ TÙNG CHO HỘP SỐ; BỘ LY HỢP TRỐNG U/D08/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2723
8708.40-0000PHỤ TÙNG CHO HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG; CARRIER PLANET08/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2730
8708.40-0000PHỤ TÙNG CHO HỘP SỐ; BỘ LY HỢP TRUNG TÂM08/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2720
8708.40-0000PHỤ TÙNG CHO HỘP SỐ; BÁNH RĂNG ASSY SUN FR08/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2735
8708.40-0000PHỤ TÙNG CHO HỘP SỐ; HƯỚNG DẪN DẦU08/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2741
8708.40-0000PHỤ TÙNG CHO HỘP SỐ; CUP PLANET CARRIER08/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2722
8708.40-0000PHỤ TÙNG CHO HỘP SỐ; BỘ LY HỢP TRỐNG08/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2729
8708.40-0000PHỤ TÙNG CHO HỘP SỐ; BỘ LY HỢP PISTON08/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2725
8708.40-0000CÁC PHỤ TÙNG CHO HỘP SỐ; BÁNH RĂNG LẮP RÁP VÒNG TRÒN08/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2734
8708.40-0000PHỤ TÙNG TRUYỀN ĐỘNG; PISTON OD LY HỢP08/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2726
8708.40-0000PHỤ TÙNG CHO HỘP SỐ; BỘ LY HỢP U/D TRUNG TÂM08/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2721
8708.40-0000PHỤ TÙNG CHO HỘP SỐ; BỘ LY HỢP PISTON08/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2727
8708.40-0000PHỤ TÙNG CHO HỘP SỐ; CUP PLANET CARRIER, FR08/08/2016Phân loại mặt hàng 1-2733
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất15Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất10Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0 (-ID, PH, TH)Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAthấp hơn MFNThuế suất5Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất*Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất*Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất5Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất7Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPThuế suất4,3/0; M: 6,5/0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAthấp hơn MFNThuế suất1,2Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAthấp hơn MFNThuế suất1,2Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất5
Quốc giaÚcThuế suất5
Quốc giaTrung QuốcThuế suất5
Quốc giaNhật BảnThuế suất5,5
Quốc giaHàn QuốcThuế suất5
Quốc giaNew ZealandThuế suất5

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN10%
  • RCEP ASEAN5%
  • RCEP Úc5%
  • RCEP Trung Quốc5%
  • RCEP Nhật Bản5,5%
  • RCEP Hàn Quốc5%
  • RCEP New Zealand5%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8708.40.91: Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 – Bộ phận