Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8708.29.20

- - - Bộ phận của dây đai an toàn
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8708

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8708.10- Thanh chắn chống va đập (ba đờ xốc) và bộ phận của nó:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.10.10- - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.10.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.21.00- - Dây đai an toànThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.22CN- - Kính chắn gió phía trước (kính chắn gió), kính cửa phía sau và các kính cửa khác được mô tả tại Chú giải Phân nhóm 1 Chương này:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.22.10CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.22.20CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.22.30CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.04 hoặc 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Các bộ phận của cửa xe:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.29.11- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.15- - - - Đỡ tay trên cửa xe dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.16- - - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.17- - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.18- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.19- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.20- - - Bộ phận của dây đai an toànThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.29.92- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.29.93- - - - - Phụ kiện trang trí nội thất (SEN); chắn bùnThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.94- - - - - Thanh chống nắp ca pôThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.95- - - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.29.96- - - - - Phụ kiện trang trí nội thất (SEN); chắn bùnThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.97- - - - - Thanh chống nắp ca pôThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.98- - - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.99- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.30- Phanh và trợ lực phanh; bộ phận của nó:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.30.10- - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.30.21- - - Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơiThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.30.29- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.30.30- - Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơi cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.30.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.40- Hộp số và bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Hộp số, chưa lắp hoàn chỉnh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.40.11- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN18Đơn vịchiếc
8708.40.13- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.40.14- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.40.19- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - Hộp số, đã lắp ráp hoàn chỉnh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.40.25- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.40.26- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.40.27- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.40.29- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.40.91- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.40.92- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.40.99- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.50- Cầu chủ động có vi sai, có hoặc không kèm theo chi tiết truyền lực khác, và các cầu bị động; các bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Chưa lắp ráp hoàn chỉnh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.50.11- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.50.13- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN7Đơn vịchiếc
8708.50.15- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.50.19- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - Đã lắp ráp hoàn chỉnh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.50.25- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.50.26- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.50.27- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.50.29- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.50.91- - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.50.92- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.50.94- - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.50.95- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.50.96- - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8708.50.99- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8708.70CN- Cụm bánh xe và bộ phận và phụ kiện của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Ốp đầu trục bánh xe:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.70.15CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.70.16CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.70.17CN- - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.18CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - Bánh xe đã được lắp lốp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.70.21CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8708.70.22CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8708.70.23CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 (trừ phân nhóm 8704.10)Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8708.70.29CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- - Bánh xe chưa được lắp lốp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.70.31CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8708.70.32CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.33CN- - - Dùng cho xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấnThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.34CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.39CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.70.95CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8708.70.96CN- - - Dùng cho thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.97CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.80- Hệ thống giảm chấn và bộ phận của nó (kể cả giảm sóc):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Hệ thống giảm chấn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.80.15- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.80.16- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.80.17- - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 hoặc nhóm 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN7Đơn vịchiếc
8708.80.19- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN7Đơn vịchiếc
- - Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.80.91- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.80.92- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.80.99- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
- Các bộ phận và phụ kiện khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.91- - Két nước làm mát và bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Két nước làm mát:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.91.15- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.91.16- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.91.17- - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.91.18- - - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.91.19- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - - Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.91.91- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.91.93- - - - Nút xả(SEN) dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.91.94- - - - Nút xả(SEN) dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 (trừ loại thuộc phân nhóm 8704.10)Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.91.95- - - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.91.99- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.92- - Ống xả và bộ giảm thanh; bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.92.10- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.92.20- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.92.51- - - - Ống xả và bộ giảm thanhThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.92.52- - - - Bộ phận (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.92.61- - - - Ống xả và bộ giảm thanhThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.92.62- - - - Bộ phận (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.92.90- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.93- - Bộ ly hợp và các bộ phận của nó:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.93.50- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.93.60- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.93.70- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.93.90- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.94- - Vô lăng, trụ lái và cơ cấu lái; bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Vô lăng lắp với túi khí hoàn chỉnh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.94.11- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.94.19- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.94.94- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.94.95- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8708.94.99- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.95- - Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng; bộ phận của nó:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.95.10- - - Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồngThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.95.90- - - Bộ phậnThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.99- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.99.11- - - - Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.19- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - - Thùng nhiên liệu và bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.99.21- - - - - Thùng nhiên liệuThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.24- - - - - Nửa dưới của thùng nhiên liệu; nắp đậy thùng nhiên liệu; ống dẫn của thùng nhiên liệu (filler pipes); ống dẫn hướng có đầu nối với bình nhiên liệu (filler hose); đai giữ bình nhiên liệu (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.25- - - - - Các bộ phận khác (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.30- - - - Chân ga (bàn đạp ga), chân phanh (bàn đạp phanh) hoặc chân côn (bàn đạp côn)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.99.40- - - - Giá đỡ hoặc khay đỡ bình ắc quy và khung của nóThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.50- - - - Tấm hướng luồng khí tản nhiệt (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - - Khung xe hoặc các bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.99.61- - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.62- - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.63- - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.99.70- - - - Khung giá đỡ động cơThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.80- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.99.91- - - - Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.99- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8708.29-0000NẮP TRÊN cho xe tải thùng cánh; NẮP TRÊN;12/09/2024Phân loại mặt hàng 3-4849
8708.29-0000Nắp dưới thân xe tải cánh (RAIL BÊN); RAIL BÊN;12/09/2024Phân loại mặt hàng 3-4850
8708.29-0000Bộ bảo vệ nhiệt; 28788-L1500; PNL; KR;09/09/2024Phân loại mặt hàng 1-650
8708.29-0000Các bộ phận của xe cơ giới; BRKT - FR DR O/S HDL SUPPORT, LH; 82485-G9000;23/07/2024Phân loại mặt hàng 4-4773
8708.29-0000Thanh chia độ có lắp ráp dải-RR; Thanh chia độ có lắp ráp dải-RR; 418mm/183g;11/07/2024Phân loại mặt hàng 3-3558
8708.29-0000PNL-ROOF CTR; xe tải lớn 5 tấn; 886x884x33; KR;30/05/2024Phân loại mặt hàng 3-2524
8708.29-0000Các bộ phận và phụ kiện của xe cơ giới thuộc nhóm 87.01 đến 87.05.; BỘ CƠ SỞ - FR DR O/S HDL, LH; 82655-BE210;27/05/2024Phân loại mặt hàng 4-3032
8708.29-0000MÔ-ĐUN CỬA LẮP RÁP-FR DR,LH; 815505M01018/03/2024Phân loại mặt hàng 3-1137
8708.29-0000CỬA CỔNG SẠC; 00316040-SWP21/11/2023Phân loại mặt hàng 3-5841
8708.29-0000BRKT ASSY-ENGINE MTG.LH ; 64717-N700019/04/2023Phân loại mặt hàng 3-2030
8708.29SEAL DA PNL LỖ (SEAL DA PNL LỖ); 9BQB02/03/2023Phân loại mặt hàng 3-1244
8708.29-0000THÂN CÁCH NHIỆT HPLR SND LH/RH; 9BQC(Chevrolet Trax); 60007239 / 60007240;28/02/2023Phân loại mặt hàng 3-1200
8708.29-0000LỚP CÁCH ĐIỆN ASM-DA PNL INR; 9BQC (Chevrolet Trax); 60008315;28/02/2023Phân loại mặt hàng 3-1202
8708.29-9000Các bộ phận và phụ kiện của xe cơ giới thuộc nhóm 87.01 đến 87.05.; TẤM CHẮN CẢN BÊN DƯỚI NẮP LH; 29113-GI00021/04/2022Phân loại mặt hàng 4-2591
8708.29-0000Phản xạ thấu kính-FRT; RIT19/04/2022Phân loại mặt hàng 3-2237
8708.29CHẠY KÍNH; 83530-O600030/10/2021Phân loại mặt hàng 1-2917
8708.29-0000PAD-SÀN; 84262-P1000(LH)18/10/2021Phân loại mặt hàng 1-2799
8708.29-0000VỎ CỬA SEAL; 82391 4E010(LH)18/10/2021Phân loại mặt hàng 1-2798
8708.29-0000Các bộ phận và phụ kiện khác của Xe cơ giới; CÁP ASS'Y-HOOD LATCH RELEASE (THÔNG DỤNG)17/08/2021Phân loại mặt hàng 3-4800
8708.29-0000GRILL-FR DR TWT SPK, RH(SUS); 82981-AR01023/07/2021Phân loại mặt hàng 1-1748
8708.29-0000SPK LƯỚI TẢN NHIỆT ASSY-FR PLR, RH; 858C2-L805023/07/2021Phân loại mặt hàng 1-1746
8708.29-0000Lắp ráp nắp, RH; CJ9-77209123/07/2021Phân loại mặt hàng 1-1745
8708.29-0000GRILL-RR DR TWT SPK, RH(SUS); 83981-AR01023/07/2021Phân loại mặt hàng 1-1749
8708.29-0000CV S/LƯỚI TẢN NHIỆT SUS F/RH; CV S/LƯỚI TẢN NHIỆT SUS F/RH23/07/2021Phân loại mặt hàng 1-1747
8708.29-0000THÀNH VIÊN ASSY-DASH BÊN CHỮ THẲNG PHẢI ; 64343-N900010/05/2021Phân loại mặt hàng 1-994
8708.29-0000REINF-FR S/MBR RR LWR,LH ; 64676-K5000(280*140*72mm)30/04/2021Phân loại mặt hàng 3-2513
8708.29-0000ĐƯỜNG HẦM ASSY-DASH PNL; 64323-K2900 (QX RHD)29/04/2021Phân loại mặt hàng 1-900
8708.29-0000REINF-FR DR KIỂM TRA MTG, LH ; 71172-T600023/04/2021Phân loại mặt hàng 1-840
8708.29-0000BẢN LỀ CỔNG ĐUÔI LH ; JS(Veloster); 79731-J3000(LH)23/04/2021Phân loại mặt hàng 1-853
8708.29-0000CỐ ĐỊNH ASSY-CTR/PLR OTR LWR, LH ; 71353-T600023/04/2021Phân loại mặt hàng 1-842
8708.29-0000REINF-BÊN BỆNH OTR FR, LH ; 71374-T600023/04/2021Phân loại mặt hàng 1-846
8708.29-0000HỖ TRỢ CTR MEMBER-DASH UPR, LH ; 643D2-N900023/04/2021Phân loại mặt hàng 1-845
8708.29-0000EXTN-MÁI TRÁI CTR, TRÁI (BÌNH THƯỜNG); 71438-T600023/04/2021Phân loại mặt hàng 1-844
8708.29-0000MBR-DASH BÊN CHỮ THẲNG LÊN TRÊN, LH; 64372-T600023/04/2021Phân loại mặt hàng 1-849
8708.29-0000GUSSET-FR PLR OTR LWR, RH; 71184-T600023/04/2021Phân loại mặt hàng 1-843
8708.29-0000TẤM LẮP RÁP CỬA HOÀN CHỈNH; EV6(CV)23/04/2021Phân loại mặt hàng 1-829
8708.29-0000TAY VỊN FR DR, LH ; 82710-BW01005/04/2021Phân loại mặt hàng 1-682
8708.29-0000REINF-RR DR TÁC ĐỘNG MBR INR, RH ; 77188-S900008/02/2021Phân loại mặt hàng 1-320
8708.29-0000Sản phẩm được tạo hình chân không13/01/2021Phân loại mặt hàng 1-106
8708.29-0000ộ điều khiển CAP ASS'Y BLOWER; C1214DZ00000; THÀNH PHẦN BỘ ĐIỀU KHIỂN PD28/12/2020Phân loại mặt hàng 1-4985
8708.29-0000Tấm cách âm; 3918970; Tấm cách âm trước BD FRT 82357-M600021/12/2020Phân loại mặt hàng 1-4937
8708.29-0000ộ điều khiển CAP ASS'Y BLOWER; C1214GH00001; LINH KIỆN BỘ ĐIỀU KHIỂN IK04/12/2020Phân loại mặt hàng 1-4740
8708.29-0000BỘ GIÁ ĐỠ BẰNG ĐIỀU KHIỂN - TỰ ĐỘNG/TẮT; C1262GH0000004/12/2020Phân loại mặt hàng 1-4739
8708.29-0000TẤM CÁCH NHIỆT ; 402*167 ; 97355-H9000(LH)01/12/2020Phân loại mặt hàng 1-4699
8708.29-0000SPCR; 76824-5HJOB27/11/2020Phân loại mặt hàng 4-8718
8708.29-0000INSOLATOR-QUARTER; RS4 (Genesis G90); Bọt xốp26/10/2020Phân loại mặt hàng 1-4439
8708.29-0000REINF-CTR FLR BÊN FR, LH ; 651A2-S9000(LH)15/10/2020Phân loại mặt hàng 1-4351
8708.29-0000MAT-DASH Đúc LHD, Đúc EV; AE(Ionic); T84120-G700122/09/2020Phân loại mặt hàng 1-4126
8708.29-0000MŨI CÁCH ĐIỆN; M2XX(MATIZ); 4239566922/09/2020Phân loại mặt hàng 1-4124
8708.29-0000INTERM-DƯỚI ; HI(G90) ; 84273-D250022/09/2020Phân loại mặt hàng 1-4122
8708.29-0000CÁCH ĐIỆN-DASH PNL INR ; M2XX(MATIZ) ; 9451687122/09/2020Phân loại mặt hàng 1-4129
8708.29-0000INTERM-CTR ; HI(G90) ; 84272-D250022/09/2020Phân loại mặt hàng 1-4123
8708.29-0000CÁCH ĐIỆN-FLR FRT LHD ; M2XX(MATIZ) ; 9518242522/09/2020Phân loại mặt hàng 1-4125
8708.29-0000PAD-INTERM LH ; JX1(GV80) ; 84295-T600018/09/2020Phân loại mặt hàng 1-4092
8708.29-0000TẤM BẢNG ĐIỀU KHIỂN LHD; TL (Tucson ix); T84126-D300018/09/2020Phân loại mặt hàng 1-4094
8708.29-0000TẤM CÁCH LY ASSY-DASH PNL LHD DSL ; NX4 (Tucson) ; T84120-N910018/09/2020Phân loại mặt hàng 1-4090
8708.29-0000ĐÓNG GÓI/KHAY DƯỚI ; DHPE(G80) ; T84280-B150118/09/2020Phân loại mặt hàng 1-4095
8708.29-0000TẤM CÁCH LY ASSY-DASH PNL LHD DSL ; TL (Tucson ix) ; T84120-D310118/09/2020Phân loại mặt hàng 1-4089
8708.29-0000CÁCH ĐIỆN ASM-DASH OTR LHD ; M2XX(SPARK) ; 4268696411/09/2020Phân loại mặt hàng 1-3993
8708.29-0000DA CỬA/PHỤC HỒI; D0311-Q0010NNB11/09/2020Phân loại mặt hàng 1-3973
8708.29-0000CƠ SỞ CÁCH ĐIỆN-FLR RR; M2XX(SPARK); 9518243011/09/2020Phân loại mặt hàng 1-3992
8708.29-0000Các bộ phận đúc TUNNEL-FRT (thông số kỹ thuật xăng); IK (G70); T84250-G900108/09/2020Phân loại mặt hàng 1-3917
8708.29-0000TẤM CÁCH LY ASSY-DASH PNL ; DL3 ; T84120-L226131/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3797
8708.29-0000TẤM CÁCH LY ASSY-DASH PNL ; TA ; 84120-1Y00031/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3798
8708.29-0000TẤM CÁCH LY ASSY-DASH PNL ; JA; T84121-G600031/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3799
8708.29-0000TẤM CÁCH LY ASSY-DASH PNL ; IG ; T84251-G800031/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3800
8708.29-0000TẤM CÁCH LY ASSY-DASH PNL RHD DSL ; TL (Tucson IX) ; 84120-D391026/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3740
8708.29-0000TẤM CÁCH LY ASSY-DASH PNL LHD GSL ; TL (Tucson IX) ; 84120-D300026/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3741
8708.29-0000TẤM CÁCH ĐIỆN-CẢM CHẮN INR UPR, LH; JX1 (GV80); 841E9-T600026/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3737
8708.29-0000LWR UPR LHD ; TQ(Starex) ; 84129-4H00026/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3739
8708.29-0000GÓI/KHAY DƯỚI 3P ; HI (G90) ; 84280-D200026/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3738
8708.29-0000TẤM CÁCH LY-FRT LHD TUNNEL; JX1(GV80); 84250-T600025/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3712
8708.29-0000ĐƯỜNG HẦM LHD(ỐNG DẪN); CN7(Avante); 84250-AA00025/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3711
8708.29-0000PAD-FR ĐƯỜNG HẦM LHD LH(ỐNG DẪN) ; AD(Avante) ; 84251-F200025/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3706
8708.29-0000INTERM FLR BÊN TRÁI ; HI(G90) ; 84270-D200025/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3707
8708.29-0000VÒI CÁCH ĐỠ UPR LH ; IK(Sáng Thế Ký G70); 84116-G900025/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3705
8708.29-0000CÁCH ĐIỆN-CẢNH CHẮN UPR LH ; JX1(GV80) ; 841E6-T600025/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3709
8708.29-0000ĐƯỜNG HẦM ISO-PAD FRT; RG3(G80); 84250-T100025/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3710
8708.29-0000CHẮN BÓNG LH; TL(Tucson IX); 84141-D300025/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3713
8708.29-0000PAD-RR KHOAN (STD); RG3 (G80); 84280-T100025/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3708
8708.29-0000Các bộ phận và phụ kiện khác của thân xe; TẤM CÁCH LY ASSY-DASH PNL LHD DSL; TL (Tucson IX); 84120-D310021/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3689
8708.29-0000Các bộ phận và phụ kiện khác của thân xe; TUNNEL FRT LHD; TL (Tucson); 84250-D300021/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3688
8708.29-0000Các bộ phận và phụ kiện khác của thân xe; TẤM CÁCH LY ASSY-DASH PNL LHD DSL; NX4 (Tucson); 84120-N910021/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3684
8708.29-0000Các bộ phận và phụ kiện khác của thân xe; DASH 4WD; TQ (Starex); 84120-4H01021/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3685
8708.29-0000Các bộ phận và phụ kiện khác của thân xe; IN-FENDER LH; RG3 (G80); 84116-T100021/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3687
8708.29-0000Các bộ phận và phụ kiện khác của thân xe; DASH COWL LHD; TL (Tucson ix); 84125-D300021/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3686
8708.29-0000CÁCH ĐIỆN-QUARTER, LH ; JX1(GV80) ; 841E7-T600018/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3566
8708.29-0000CÁCH ĐIỆN-CHẮN CHẮN UPR LH ; DL3 (K5) ; 841E6-L200018/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3567
8708.29-0000SÀN HÀNH LÝ ; 85715-T100014/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3549
8708.29-0000Lưới tản nhiệt Corvette Center Spk ; 049572-001617204/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3470
8708.29-0000NẮP 3PT ELR (Nắp 3PT ELR); S85380-3W00008/07/2020Phân loại mặt hàng 1-3063
8708.29-0000LỢI DÂY AN TOÀN VỎ (Lưỡi dây an toàn vỏ) ; S85384- 2S01008/07/2020Phân loại mặt hàng 1-3060
8708.29-0000Tấm Che Nắng Sườn FMH. LH ; 85351-AA00002/07/2020Phân loại mặt hàng 1-2999
8708.29-0000CHẮN CÁCH ĐIỆN, TRÁI (CHẮN CÁCH ĐIỆN LH); 84116-AA00002/07/2020Phân loại mặt hàng 1-3000
8708.29-0000GARNISH ASS'Y (IG PE); GARNISH PANEL ASSY IG PE (A3C0179XXXXXX)29/06/2020Phân loại mặt hàng 3-15574
8708.29-0000TRIM ASSY FR PILLAR LH ; 85810F200005/06/2020Phân loại mặt hàng 1-2538
8708.29-0000TRIM ASSY CTR PILLAR LÊN TRÁI; 85830F210005/06/2020Phân loại mặt hàng 1-2537
8708.29-0000C CHẤT ĐỘN GANISH; 87850-AA00005/06/2020Phân loại mặt hàng 3-15047
8708.29-0000LẮP RÁP ĐẦU GIÓ HOÀN CHỈNH (STD); JX1 (GV80); 85301-T6XXX01/06/2020Phân loại mặt hàng 1-2441
8708.29-0000LỚP ỐP TRẦN HOÀN CHỈNH (MÁY NẮNG); JX1(GV80); 85400-T6XXX01/06/2020Phân loại mặt hàng 1-2442
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất30Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất20Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0 (-ID, PH, CN)Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất24Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất*Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất*Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất20Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAthấp hơn MFNThuế suất8Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPThuế suất3,6; M: 5,4Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAthấp hơn MFNThuế suất2,5Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAthấp hơn MFNThuế suất2,5Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất20
Quốc giaÚcThuế suất20
Quốc giaTrung QuốcThuế suất*
Quốc giaNhật BảnThuế suất20
Quốc giaHàn QuốcThuế suất20
Quốc giaNew ZealandThuế suất20

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN20%
  • RCEP ASEAN20%
  • RCEP Úc20%
  • RCEP Trung Quốc*
  • RCEP Nhật Bản20%
  • RCEP Hàn Quốc20%
  • RCEP New Zealand20%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8708.29.20: Bộ phận của dây đai an toàn – Bộ phận và phụ kiện…